Luận văn: Đối sách của Thái Lan trước sự trỗi dậy của Trung Quốc (2001-2016) - ĐH KHXH&NV

Luận văn: Đối sách của Thái Lan trước sự trỗi dậy của Trung Quốc (2001-2016). Phân tích chiến lược, tác động kinh tế, chính trị và văn hóa.

Chuyên ngành

Quan hệ quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

117
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC CHỮ VIỆT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Mục đích, ý nghĩa của đề tài

1.1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CÁC NHÂN TỐ CHI PHỐI ĐỐI SÁCH CỦA THÁI LAN ĐỐI VỚI SỰ TRỖI DẬY CỦA TRUNG QUỐC

1.1. Nhân tố bên ngoài

1.1.1. Khái quát sự trỗi dậy của Trung Quốc

1.1.2. Nhân tố quốc tế

1.1.3. Nhân tố Khu vực

1.2. Nhân tố bên trong

1.2.1. Quan hệ Thái- Trung trong lịch sử

1.2.2. Quan hệ Thái Trung từ khi Chiến tranh lạnh kết thúc tới năm 2001

1.2.3. Nhận thức của Thái Lan về sự trỗi dậy của Trung Quốc

1.2.4. Chính sách của Trung Quốc đối với Thái Lan từ 2001-2016

1.3. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ QUÁ TRÌNH TRIỂN KHAI ĐỐI SÁCH CỦA THÁI LAN TRƯỚC SỰ TRỖI DẬY CỦA TRUNG QUỐC

2.1. Can dự với Trung Quốc

2.1.1. Mục tiêu và phương cách can dự

2.1.2. Quá trình thực hiện chủ trương can dự với Trung Quốc

2.1.3. Can dự về chính trị - ngoại giao

2.1.4. Can dự về kinh tế

2.1.5. Can dự trong các lĩnh vực khác

2.1.6. Tích cực ủng hộ Trung Quốc thực hiện các sáng kiến hợp tác với ASEAN và khu vực

2.2. Phòng ngừa Trung Quốc

2.2.1. Tăng cường quan hệ an ninh quốc phòng với Mỹ

2.2.2. Tích cực tham gia và thúc đẩy sự phát triển của ASEAN

2.3. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: NHẬN XÉT VỀ ĐỐI SÁCH CỦA THÁI LAN TRƯỚC SỰ TRỖI DẬY CỦA TRUNG QUỐC

3.1. Nhận xét về đối sách của Thái Lan đối với sự trỗi dậy của Trung Quốc

3.2. Tác động từ triển khai đối sách của Thái Lan trước sự trỗi dậy của Trung Quốc

3.2.1. Đối với Thái Lan

3.2.1.1. Tác động tích cực
3.2.1.2. Tác động tiêu cực

3.2.2. Đối với Trung Quốc

3.2.3. Tác động đến quan hệ ASEAN- Trung Quốc

3.2.4. Tác động tới Việt Nam

3.3. Một số khuyến nghị về ách của Việt Nam đối với sự trỗi dậy của Trung Quốc trong những năm sắp tới

3.4. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Cách Thái Lan định hình chính sách đối ngoại với Trung Quốc

Giai đoạn 2001-2016 chứng kiến những biến chuyển địa chính trị sâu sắc, nổi bật là sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc. Đối với Thái Lan, một quốc gia có vị trí chiến lược tại Đông Nam Á, đây vừa là cơ hội phát triển chưa từng có, vừa là thách thức phức tạp. Việc phân tích chính sách đối ngoại Thái Lan trong thời kỳ này cho thấy một chiến lược ứng phó linh hoạt, được định hình bởi nhiều nhân tố cả bên trong lẫn bên ngoài. Bối cảnh lịch sử quan hệ Thái-Trung vốn có nền tảng hữu nghị lâu đời, ít xung đột trực tiếp, đã tạo ra một xuất phát điểm thuận lợi. Khác với nhiều quốc gia ASEAN có tranh chấp lãnh thổ, Thái Lan nhìn nhận sự trỗi dậy của Trung Quốc chủ yếu qua lăng kính kinh tế. Nhận thức này, đặc biệt dưới thời chính quyền Thaksin, đã định hình một chính sách chủ động can dự, coi Trung Quốc là một cơ hội hơn là mối đe dọa. Các nhân tố bên ngoài như quá trình toàn cầu hóa, sự trở lại của Hoa Kỳ tại châu Á, và vai trò ngày càng quan trọng của ASEAN cũng là những yếu tố đầu vào quan trọng. Chính phủ Thái Lan phải liên tục điều chỉnh để duy trì cân bằng chiến lược giữa các cường quốc, đồng thời tận dụng tối đa lợi ích từ ảnh hưởng của Trung Quốc ở Đông Nam Á. Sự kết hợp giữa nhận thức nội bộ và áp lực từ môi trường quốc tế đã tạo nên một đối sách đặc trưng, vừa hợp tác sâu rộng, vừa phòng ngừa rủi ro một cách khéo léo.

1.1. Bối cảnh lịch sử và các nhân tố chi phối quan hệ Thái Trung

Lịch sử quan hệ Thái-Trung không ghi nhận những cuộc chiến tranh xâm lược từ Trung Quốc, tạo ra một di sản tin cậy tương đối. Mối quan hệ này chỉ thực sự căng thẳng vào cuối những năm 1950 khi Trung Quốc ủng hộ phong trào của Đảng Cộng sản Thái Lan. Tuy nhiên, khi Bắc Kinh chấm dứt sự ủng hộ này vào đầu thập niên 1980, quan hệ hai nước nhanh chóng được cải thiện. Sự kiện khủng hoảng tài chính 1997-1998 là một bước ngoặt, khi Trung Quốc hỗ trợ Thái Lan 1,5 tỷ USD và cam kết không phá giá đồng Nhân dân tệ. Hành động này được Bangkok đánh giá rất cao, củng cố niềm tin rằng Trung Quốc là một đối tác đáng tin cậy. Các nhân tố chi phối chính sách của Thái Lan bao gồm: (1) Nhân tố quốc tế với cục diện “nhất siêu, đa cường” và xu thế hợp tác; (2) Nhân tố khu vực với sự phát triển của ASEAN và chính sách “xoay trục” của Mỹ; (3) Nhân tố nội bộ với nhận thức tích cực về cơ hội kinh tế và vai trò của cộng đồng người Hoa.

1.2. Nhận thức của Thái Lan về một Trung Quốc đang trỗi dậy

Nhận thức của giới lãnh đạo Thái Lan, đặc biệt là Thủ tướng Thaksin Shinawatra, đóng vai trò quyết định. Ông cho rằng: “Sự trỗi dậy về kinh tế của Trung Quốc có thể khiến Thái Lan phải cạnh tranh trong một vài lĩnh vực, nhưng cạnh tranh không có nghĩa là một mối đe dọa... Do đó, nó là cơ hội hơn là mối đe dọa”. Cách nhìn này định hướng toàn bộ chính sách can dự tích cực. Về kinh tế, Thái Lan xem Trung Quốc là một thị trường khổng lồ, một nguồn đầu tư Trung Quốc vào Thái Lan quan trọng và là động lực cho tăng trưởng. Về an ninh, Thái Lan không coi Trung Quốc là mối đe dọa trực tiếp do không có tranh chấp lãnh thổ. Mối quan ngại chính là tham vọng nước lớn và các tác động gián tiếp đến an ninh khu vực ASEAN. Tuy nhiên, Bangkok tin rằng việc lôi kéo Bắc Kinh vào các cơ chế hợp tác sẽ giúp ràng buộc và định hình hành vi của Trung Quốc theo hướng xây dựng hơn.

II. Rủi ro Cơ hội Bài toán cân bằng chiến lược của Thái Lan

Đối sách của Thái Lan trước Sự Trỗi Dậy của Trung Quốc là một bài toán phức tạp về quản trị rủi ro và tối đa hóa cơ hội. Cơ hội lớn nhất đến từ lĩnh vực kinh tế. Trung Quốc trở thành thị trường xuất khẩu số một và là đối tác thương mại lớn nhất của Thái Lan. Làn sóng du lịch Trung Quốc tại Thái Lan và dòng vốn FDI Trung Quốc đã thúc đẩy mạnh mẽ các ngành dịch vụ và xây dựng cơ sở hạ tầng. Sự hợp tác trong khuôn khổ hợp tác kinh tế Mê Kông và sau này là Sáng kiến Vành đai và Con đường mở ra những triển vọng kết nối khu vực to lớn. Tuy nhiên, thách thức cũng không hề nhỏ. Sự phụ thuộc kinh tế vào một thị trường duy nhất tiềm ẩn rủi ro. Hàng hóa giá rẻ của Trung Quốc tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt lên các ngành sản xuất nội địa của Thái Lan. Về an ninh, việc Thái Lan xích lại gần Trung Quốc, đặc biệt trong lĩnh vực hợp tác quân sự Thái-Trung, có thể làm suy yếu mối quan hệ đồng minh truyền thống với Hoa Kỳ. Bài toán đặt ra cho các nhà hoạch định chính sách Bangkok là làm thế nào để duy trì chính sách ngoại giao cây tre – nghiêng theo chiều gió nhưng không bị quật ngã, giữ vững sự tự chủ chiến lược trong một môi trường địa chính trị ngày càng phân cực.

2.1. Phân tích cơ hội từ thương mại song phương Thái Trung

Cơ hội kinh tế là động lực chính thúc đẩy sự nồng ấm trong quan hệ Thái-Trung. Giai đoạn 2001-2016, kim ngạch thương mại song phương Thái-Trung tăng trưởng đột phá. Dưới thời Thủ tướng Thaksin, hai nước đã ký Hiệp định thương mại tự do (FTA) về nông sản vào năm 2003, mở đường cho hàng hóa Thái Lan thâm nhập thị trường Trung Quốc. Thương mại hai chiều tăng từ 6,56 tỷ USD năm 2001 lên 75,46 tỷ USD vào năm 2015, tăng gần 3.000 lần so với năm 1975. Trung Quốc nhanh chóng vượt qua Nhật Bản để trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Thái Lan. Các mặt hàng nông sản, cao su, linh kiện điện tử của Thái Lan tìm được thị trường tiêu thụ rộng lớn. Ở chiều ngược lại, Thái Lan được hưởng lợi từ nguồn hàng tiêu dùng, máy móc thiết bị giá rẻ từ Trung Quốc. Dòng khách du lịch và đầu tư trực tiếp cũng bùng nổ, tạo ra hàng chục nghìn việc làm và thúc đẩy kinh tế địa phương.

2.2. Đánh giá thách thức an ninh và sự cạnh tranh ảnh hưởng

Bên cạnh cơ hội, Thái Lan cũng đối mặt với những thách thức đáng kể. Sự gia tăng ảnh hưởng của Trung Quốc ở Đông Nam Á đặt ra bài toán về cân bằng chiến lược. Thái Lan là một đồng minh ngoài NATO của Mỹ, và việc thắt chặt hợp tác quân sự Thái-Trung có thể gây ra lo ngại từ phía Washington. Sự phụ thuộc ngày càng tăng vào kinh tế Trung Quốc cũng có thể bị sử dụng như một công cụ gây áp lực chính trị. Ngoài ra, các dự án cơ sở hạ tầng do Trung Quốc đầu tư, như dự án đường sắt cao tốc, dù mang lại lợi ích nhưng cũng đi kèm với những lo ngại về nợ công và các điều khoản hợp đồng. Về xã hội, sự hiện diện ngày càng đông của cộng đồng người Trung Quốc và ảnh hưởng của quyền lực mềm của Trung Quốc thông qua các Viện Khổng Tử cũng là một yếu tố cần được quản lý một cách cẩn trọng để đảm bảo hài hòa xã hội.

III. Phương pháp can dự toàn diện Bí quyết hợp tác Thái Trung

Để khai thác cơ hội từ Sự Trỗi Dậy của Trung Quốc, Thái Lan đã triển khai một chính sách can dự chủ động và toàn diện trên mọi lĩnh vực. Đây không chỉ là những hành động đối ngoại đơn lẻ mà là một chiến lược có hệ thống, được duy trì qua nhiều đời chính phủ, bất kể là dân sự hay quân sự. Mục tiêu của chính sách này là lồng ghép Trung Quốc vào một mạng lưới quan hệ kinh tế và thể chế chằng chịt, khiến bất kỳ hành động gây hấn nào cũng sẽ phải trả giá đắt. Về chính trị, Thái Lan là nước ASEAN đầu tiên thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với Trung Quốc, liên tục thúc đẩy các chuyến thăm cấp cao để xây dựng lòng tin. Về kinh tế, Bangkok tiên phong trong việc đàm phán khu vực mậu dịch tự do và tích cực ủng hộ các sáng kiến kết nối khu vực của Bắc Kinh. Về an ninh, thay vì đối đầu, Thái Lan chọn cách mời Trung Quốc tham gia các cuộc tập trận chung, tăng cường đối thoại quốc phòng. Cách tiếp cận “can dự” này đã giúp Thái Lan trở thành một trong những đối tác tin cậy nhất của Trung Quốc trong ASEAN, qua đó mang lại những lợi ích kinh tế và chính trị đáng kể, đồng thời nâng cao vị thế của chính mình trong khu vực.

3.1. Can dự chính trị ngoại giao và xây dựng lòng tin chiến lược

Nền tảng của chính sách can dự là các hoạt động chính trị-ngoại giao sôi nổi. Ngay khi nhậm chức, Thủ tướng Thaksin đã chọn Trung Quốc là điểm đến công du đầu tiên, một động thái phá vỡ thông lệ. Trong suốt nhiệm kỳ, ông đã thăm Trung Quốc 5 lần. Năm 2003, hai nước nâng cấp quan hệ lên tầm đối tác chiến lược. Đáng chú ý, mối quan hệ này vẫn bền vững ngay cả sau các cuộc đảo chính quân sự năm 2006 và 2014. Bắc Kinh thể hiện thái độ không can thiệp vào công việc nội bộ và nhanh chóng công nhận các chính quyền mới, củng cố hình ảnh một đối tác ổn định. Các cơ chế đối thoại thường niên như Đối thoại Chiến lược Trung Quốc-Thái Lan được thiết lập, giúp hai bên trao đổi thẳng thắn về các vấn đề cùng quan tâm, từ đó xây dựng một nền tảng lòng tin vững chắc.

3.2. Can dự kinh tế Trọng tâm là đầu tư và thương mại tự do

Can dự kinh tế là trụ cột quan trọng nhất. Thái Lan đã chủ động đi đầu trong việc thực hiện Chương trình Thu hoạch sớm (EHP) trong khuôn khổ Khu vực mậu dịch tự do ASEAN-Trung Quốc (ACFTA), giúp hàng hóa nông sản của mình có lợi thế cạnh tranh sớm. Chính phủ Thái Lan cũng công nhận quy chế kinh tế thị trường đầy đủ cho Trung Quốc vào năm 2004. Dòng vốn FDI Trung Quốc chảy vào các lĩnh vực đa dạng, từ công nghiệp, năng lượng đến bất động sản. Các tập đoàn lớn của Thái Lan như Charoen Pokphand (CP) cũng là những nhà đầu tư tiên phong tại Trung Quốc. Chính sách này đã liên kết sâu sắc hai nền kinh tế, tạo ra sự phụ thuộc lẫn nhau, góp phần ổn định mối quan hệ chung.

3.3. Hợp tác quân sự Thái Trung và các lĩnh vực văn hóa xã hội

Lĩnh vực an ninh cũng chứng kiến sự can dự mạnh mẽ. Thái Lan và Trung Quốc đã tiến hành nhiều cuộc tập trận chung, nổi bật là “Tình hữu nghị Trung-Thái” và “Đột kích trên biển” (Blue Assault). Thái Lan cũng tích cực mua sắm vũ khí từ Trung Quốc, bao gồm kế hoạch mua tàu ngầm, như một cách đa dạng hóa nguồn cung và thắt chặt quan hệ quốc phòng. Về văn hóa, Trung Quốc đã thiết lập 12 Viện Khổng Tử tại Thái Lan, và tiếng Trung trở thành một ngoại ngữ phổ biến. Sự hợp tác này nhằm tăng cường hiểu biết lẫn nhau và phát huy quyền lực mềm của Trung Quốc, đồng thời củng cố mối liên kết thông qua cộng đồng người Hoa đông đảo tại Thái Lan.

IV. Nghệ thuật ngoại giao cây tre Cách Thái Lan phòng ngừa rủi ro

Song song với chính sách can dự sâu rộng, Thái Lan không bao giờ đặt tất cả trứng vào một giỏ. Nước này đã thực hành một cách bậc thầy chính sách ngoại giao cây tre – một chiến lược phòng ngừa rủi ro tinh vi nhằm duy trì sự tự chủ và không bị lệ thuộc hoàn toàn vào Trung Quốc. Trụ cột chính của chiến lược này là củng cố và duy trì mối quan hệ đồng minh truyền thống với Hoa Kỳ. Dù có những giai đoạn căng thẳng, đặc biệt là sau các cuộc đảo chính, Bangkok vẫn luôn coi Washington là đối tác an ninh không thể thiếu. Cuộc tập trận “Hổ mang vàng” hàng năm với Mỹ là minh chứng rõ ràng nhất. Trụ cột thứ hai là tích cực tham gia và thúc đẩy vai trò trung tâm của ASEAN. Bằng cách hành động trong một khối thống nhất, Thái Lan có thể gia tăng sức mạnh đàm phán và tạo ra một đối trọng tập thể trước ảnh hưởng của Trung Quốc ở Đông Nam Á. Việc vừa xích lại gần Trung Quốc để hưởng lợi kinh tế, vừa duy trì liên minh với Mỹ và bám trụ vào ASEAN để đảm bảo an ninh chính là bản chất của nghệ thuật cân bằng quyền lực, giúp Thái Lan vượt qua giai đoạn biến động 2001-2016 một cách thành công.

4.1. Củng cố quan hệ đồng minh chiến lược với Hoa Kỳ

Mối quan hệ với Hoa Kỳ là đối trọng quan trọng nhất trong chính sách phòng ngừa của Thái Lan. Năm 2003, Mỹ đã trao cho Thái Lan quy chế “Đồng minh lớn ngoài NATO”, một sự công nhận về tầm quan trọng chiến lược của Bangkok. Bất chấp việc tăng cường hợp tác quân sự Thái-Trung, Thái Lan vẫn duy trì cuộc tập trận chung lớn nhất khu vực “Hổ mang vàng” với Mỹ. Đây là một tín hiệu rõ ràng gửi đến cả Washington và Bắc Kinh rằng Bangkok sẽ không từ bỏ đồng minh lâu năm của mình. Mặc dù quan hệ có phần nguội lạnh sau các cuộc đảo chính do chỉ trích từ phía Mỹ, nhưng nền tảng hợp tác an ninh, tình báo và quân sự vẫn được duy trì, đảm bảo Thái Lan có một phương án dự phòng chiến lược.

4.2. Thúc đẩy vai trò trung tâm ASEAN trong an ninh khu vực

ASEAN là một công cụ phòng ngừa tập thể hiệu quả. Thái Lan luôn tích cực tham gia và thúc đẩy sự đoàn kết của Hiệp hội. Bằng cách hành động thông qua các cơ chế do ASEAN dẫn dắt như Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) hay Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN Mở rộng (ADMM+), Thái Lan có thể nêu lên các quan ngại về an ninh khu vực ASEAN một cách ít đối đầu hơn. Việc tuân thủ các nguyên tắc chung của ASEAN giúp Thái Lan tránh bị cô lập và tạo ra một mặt trận chung trong quan hệ với các cường quốc. Chiến lược này giúp khuếch đại tiếng nói của một quốc gia tầm trung như Thái Lan, tạo ra một sân chơi cân bằng hơn trong bối cảnh cạnh tranh ảnh hưởng ngày càng gay gắt.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Các nhân tổ chỉ phối đổi sách của Thái Lam đổi với sự lrỗi dậy của Trung Quốc.Các nhân tô bẻn ngoài và nhân tổ bên trong chi phối quá trình hoạch định đối sách của Thái Lan trước sự trỗi đậy của Trung Quốc những năm đầu thé ky XXT. Chương 2:Nội dung và quá trình triển khai Đối sách của Thái Lan trước sự trỗi dậy của Irung Quốc:phân tích và làm rõ nội dung của đối sách, các giải pháp và quả trình triển khai đối sách đó Chương 3: Nhận xét vẻ đối sách của Thái Lan trước sự trỗi đậy của Trưng Quốc Đánh giá những tác động Lừ việc triển khai đổi sách của Thái Tam lrước sự trỗi dậy của Irưng Quốc vả kinh nghiệm đối với Việt Nam. CHUONG 1: CAC NLLAN 16 CII PLOL DOL SÁCH CUA THÁI LAN POI VOI SU TROT DAY CUA TRING QUỐC 1. Nhân tố bên ngoài: 1.1 Khải quát sự trỗi dậy của Trung Quốc: Sau hơn 30 năm thực hiện cải cách mở cứa, GIÓP cửa Trung Quốc tăng trung, trình 9.4% gấp 4 lẫn mức tăng trưởng cửa các nước phát triển, gấp 3 lần cửa thế giới và 2 lần của các nước dang phát triển.

Nếu vào năm 1978, GDP của Trung Quốc xới chỉ đạt mức 147,3 tý đỗ la Mỹ thì tới năm 2004, con số đó đã lên tới 1.640 tỷ đồ la Mỹ, tăng gap 11 lần". Theo Quỹ Tiển tệ quốc tế (ME), Trung Quốc trở thành một dẫu tàu khác của thể giới sau Mỹ. Năm 2004, nếu tính theo tỷ giả hối doái trên. thị trường, GDP của Trung Quốc chiếm 4,1% tổng giá trị sản lượng toản cẩu, còn.

néu đánh giá dựa theo sức mua thì phân của Trung Quốc trong GDP toản cầu đã vượt mức 139%. Theo đánh giá của Ngân hàng thế giới, trong 4 năm từ 2000 tới 2003, công hiển của sự tầng trưởng kinh t8 Trưng Quốc vào tầng trưởng kinh tế thể giới đã lên tới 1/3 trong khi đó của Mỹ là 139, Sự tặng trưởng liên tục của triển kinh tế Trung Quắc đã tạo nên sức hấp dẫn mạnh mẽ đổi với các nhà đầu tư nước ngoài. Năm 2010, TDI vào Trung Quốc đã đạt tới hơn 860 tý USD, dự trữ ngoại tệ lên tới 1.950 tý USD, cao nhát thế giới? Trang Quốc dã trở thành nước xuất khảu lớn nhất thể giới và là nơi các tập đoàn da quéc gia lập cơ sở sản xuất Kim ngạch mậu dịch của Trung Quốc Lừ 20,6 tỷ năm 1978 lên tỏi 1.154,79 USD nam 2004, tăng bình quân 16,8 %. Trung Quốc đã trở thành đói tác mậu dịch.

lém thử ba trên thể giởử. lliện nay Trung Quốc đang sở hữu 5 trong sé 20 cdng hang 1 Dẫn theo 7i Kinh tế, TTXVN phái hành ngây 19/4/2004, tr. 5 ? Tải liên trên * Yai liệu trên, tr.5, 13 dầu thế giới”. Năm 2009, tỷ trọng công nghiệp trong kim ngach xuat khdu toan cdu của Trung Quốc đã tăng lên 9,6%, giúp nước này vượt qua Đức, trở thành nước xuất khẩu lớn nhất thế giới”.

Với đà phát triển hiện ray, một số chuyên gia kinh tế thậm chỉ còn dự bảo Trung Quốc sẽ sớm bat kip Mj vé mat GDP, co thé chi can tei nằm 2020, Không chỉ liên tục tăng trưởng kinh tế với tốc độ cao, Irung Quốc cũng đạt được những thành tựu to lớn trong phat Iriển xá hội. Khoảng nữa lý người ra khỏi tinh trang đói nghèo”. Tầng lớp trung lưu của Trung Quốc ngày cảng phát triển. xuạnh và trở thánh mnột lực lượng tiếu dùng ngảy cảng lớn.

Năm 2009, giới trung lưu Trung Quốc đã chỉ 9 tỉ 400 triệu đ6la đế mua những mnặt hàng xa xỉ, qua mặt Hơn Kỷ để trở thành thị lường liêu thụ hàng xa xỉ lớn thứ nhì sau Nhật Bên” Kinh tế phát triển đã tao điều kiên thuận lợi cho Trung Quốc tăng cường sức xuạnh quân sự và hiện đại hoá quốc phòng. Trong mây năm gân đây, ngân sách. quéc phòng của Trung Quốc ngày cảng gia tăng, tương thích với cường lực kinh tế của họ. Nếu vào năm 2005, ngân sách quốc phòng của Trung Quốc bằng 7,3 %4 toàn bộ ngân sách qước gia của nước này, năm 2006 bing 7,1 %, thi tdi năm 2007, ngân sách quốc phòng của Trung Quốc chiếm 7,5 % toàn bộ ngân sách quốc gia, với giá trị lên tới tới 350,92 tỷ NDT (44,94 tỷ đô là Mỹ) tăng 17,8 %4 so với năm.

2006Ẽ ‘Day là mức chỉ tiêu cho quốc phòng cao nhit trong véng 10 nim qua Với nguồn ngân sách quân sự đôi đảo, một mặt Trung Quốc tích cục mưa sắm vũ khi trang, thiết bị quân sự hiện đại của nược ngoài, mặt khác họ dây mạnh việc nghiên cứu và chế tạo các loại vũ khí và trang thiết bị quân sự hiện đại của riêng, lọ, Một trong những kết quả đó là triển vọng sản xuất máy bay chiến dâu tàng hình của Trung Quốc trong vòng 8 đến 10 năm nữa. Loại máy bay J-20 nảy cỏ thể sánh. * Rồ liệu lẫy từbài viết cha Tap chi Ze Nouvel Economist. Bai dang trên Tìn kinh gỄ ngày 19/41 2004.

Ê Dẫn theo bài :Ngoại thương Trung Quéc nim 2010 (ww. aspx} Ý Tải liên trên ? Số liệu dẫn từ bài : Giải cấp trung lãM ngất cảng đồng tại 1Q tiêu thạ nhiễu hang hiệu (th: 090 tr con Vietfamese/Nhwx/1ifbstpla/btsiness-cliin-lixu v-8- 9-70 101126344 hm Ê Dẫn theo Tin Kinh tẻ. TTXVN phát trảnh ngày 5/3/2007, tr,* 14 ngang phi cơ chiến dau thé hé thi nim cue ky hién dai ma mdi chi co My sé nity, con Nga đang trong giai đoạn phát triển và thứ nghiệm. J-20 được cho là có khả năng, nang tên lửa, tiếp liệu trên không, tâm hoại động vượt ra ngoài biên giới Trung Quốc”.

Củng với sức mạnh kinh tế ngày càng lớn, sức mạnh chính tri, quân sự, khoa hoe céng nghệ của Trung Quốc cũng không ngừng gia tăng Vẻ phương điện chính trị, vị thể của Trung Quốc tại Hội đồng Báo an Liên. tiợp quốc đã có sự thay đổi lớn. Trang Quốc là một trong hai nỹ viên thưởng tực Hội dông Bảo an Liên hợp quốc có tiểm lực kinh tế lớn nhất thể giới”, Cũng nhự Mỹ, Nga, rung Quốc là một trong 3 cường quốc hang đầu về vũ trụ. Dò là chưa kể, từ lâu Trung Quốc đã là một trong những nước sở hữu hại nhân trên thê giới.

Tiểm lực quân sự của Trung Quốc hiện nay cũng khiến tất cá các cường quốc cỏn lại trên thể giới phải tình tới phân ứng của Bắc Kinh, trước khi quyết định bắtkỳ hành động quân sự ở bất kỳ nơi nảo trên thể giới. Bởi vi, hiện nay Trung Quốc có lại ích ở khắp nơi trên thế giới, kế cả ở Mỹ Latinh, khu vực được xem là sân sau của Mỹ. Dựa trên quốc lực ngảy cảng lràng mạnh của mình, từ khi bước vào thế kỷ XI, Cộng hoà Nhân đân Trung 11oa đã từ bỏ phương châm đổi ngoại “Giảu mình chờ Hiớt” để tham gia vào các công việc khu vực và quốc tế với một lĩnh thân bự chỗ, năng động hơn. Trung Quốc không chỉ có quan diễm độc lập về cải cách Liên.

hợp quốc'', đóng vai trô lãnh đạo trong tiến trình đảm phán 6 bên về vẫn đẻ hạt hân của Bắc Triểu Tiên mã còn lập ra Diễn đản Bác Ngao vi chau A, thu hit sir tham gia ngảy cảng nhiều của các nhả lãnh dạo ở châu lục này. Cũng với Nga, Trung Quốc đã sáng lập ra Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (2001 ) nhằm thúc đây hợp theo bài : Sức mạnh quản sự mới của Tring Quốc (Vnepress.?The-sioi/Phan- tịch/2011/01/5B25216) TP Nhật Bản lá nền kính tế lớn thư ai, nhưng kháng phá là wý viên Hội đồng Bảo an. Các nên kinh tế của .Anh, Pháp, Nga đều đứng sau kinh tẻ '1run; 1 Neay 7/6/2005 , tai LAO, Trang đoàn đại biển Trung quéc Vacng Quang A dọc bải tham hein * Lap tnrong cua Trung quée vé cai cach LHQ * đái 10.000 chữ, trong đó phân đổi kịch liệt kiến nghị của Nhớm 4 nước (Đức, Nhật bàn, Án Độ, Rraxin) muốn từng cử ván Uỷ viên thường Hục của HĐBA Liên họp quic. Xem thêm bài ˆ Sự trỗi đậy của Trung quốc “ đăng trên Thông iin kinh tế thế giới SỐ 11⁄6/ 2005 15 tac v6i cac mudc Trung A, vén là các nước nước Công hoả thuộc Liên bang 3ö Viết trước đây.

Sau B năm tổn tại, SCO đang thu hút sự chủ ý nhiều quốc gia Châu A. Sự ra đồi và những phát triển nhanh chóng của SCO khiến Mỹ và Tây Âu lò ngại Không, it người trên thé giới đã cho rằng SCO có thể trở thành một dỗi trọng với NATO, néu My va Tây Âu cử tiếp tục chèn ép không gian chiến lược của Nga ở châu Âu và Trung Á, nếu liên mình Nhật. - Mỹ tiếp lục xiết chặt vòng vậy Trng, Quốc ở phía Đồng và phía Đông Nam A chau. Ngoài việc sáng lập các tổ chức hợp tác khu vực vá quốc tế mới, điểm đáng, chú ý nữa rong chính sách đối ngoại vả an ninh của Trung Quốc là họ đã đề ra được cã những lý thuyết mới nhằm tạo cơ sở lý luận cho hợp tác và kién Lao Wal Lit thể giới mới trong thé Igy KXI.

Khái niém An ninh moi (New Concept of Security — CS ) được các nhà lãnh đạo Trung Quốc chính thức đưa ra vảo năm 1998. Khái tiệm nảy chủ trương xây dựng trật bự thể giới đa cực và để cao vai trò của Tiên hợp quốc trong việc giải quyết các tranh chấp thông, qua dam phan” Dé thúc dây hoá bình, an ninh vả thịnh vượng trên thê giới, các nhà lãnh dạo Tắc Kinh đang cỗ động lý thuyết thể giới hài hoà đo Tổng Ti thư, kiêm Chủ tịch nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa Hồ Cẩm Đào dưa ra. Từ khi lên cảm quyển. (2012), Lỗng Bi thư Đảng Cộng sản Trung Quốc, kiêm Chú tịch nước Tập Cận Binh da 48 xudt “ lắc mộng Trung Iloa”, biến Trưng Quốc thành cường quốc hàng, dâu thể giới vào năm 2049, năm đánh đâu 100 nắm ra đời của CHND Trung Hoa.

"Trong quan hệ với các nước đang phát triển, Trung Quốc để ra nguyên tắc hợp táo “cùng thắng”. Theo nguyên tắc này, tất cã các nước đẻu có thể hưởng lợi tir kết quả hợp láo. Nguyên tắc “cùng thắng” là sự đối lập hoản toàn với nguyên tắc “bên được, bên thua” (zero and sum) mà các nước phương Tây thường sử đựng trong quan hệ với các nước đang phát triển. Nguyên tắc hợp tác “củng thẳng” của " Jyrpen Haacke, ASEAN’ Diplomatic and Security Chihte: (nqgims, DevelopmeiW and Praspecis (Londu.

and New York: Routledge Curzon, 2003), 138. Trang Quốc đã nhận dược sự phân ứng tích cực của các nước dang phát triển, trong đó có cá ASEHAN. „ Trong khi vẫn rất coi trọng quan hệ với Mỹ và Nhật Bản, Trưng Quốc címg cho thay sửc mạnh quản sự mới của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ