Luận Văn Phương Pháp Dạy Học Lượng Giác Lớp 10: Phát Hiện & Giải Quyết Vấn Đề - ĐH Cần Thơ

Luận văn phương pháp dạy học lượng giác lớp 10 hiệu quả. Tài liệu tham khảo hữu ích cho giáo viên, sinh viên sư phạm Toán. Tải miễn phí!

Trường đại học

Trường Đại học Cần Thơ

Chuyên ngành

Sư phạm Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp đại học

2022

125
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Nhiệm vụ nghiên cứu

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4.1. Đối tượng nghiên cứu và khách thể nghiên cứu

4.2. Phạm vi nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu

6. Dự kiến đóng góp của luận văn

7. Cấu trúc của luận văn

PHẦN NỘI DUNG

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Cơ sở khoa học của việc sử dụng phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề

1.1.1. Cơ sở triết học

1.1.2. Cơ sở tâm lí học

1.1.3. Cơ sở giáo dục học

1.2. Một số khái niệm cơ bản

1.2.1. Vấn đề và một số khái niệm liên quan

1.2.2. Tình huống gợi vấn đề

1.2.3. Phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề

1.2.3.1. Lịch sử nghiên cứu
1.2.3.2. Đặc điểm của dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề

1.3. Các hình thức dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề

1.4. Những ưu điểm và hạn chế của phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề

1.5. Quy trình thiết kế một hoạt động dạy học theo hướng phát hiện và giải quyết vấn đề

1.6. Một số lưu ý khi dạy học theo hướng phát hiện và giải quyết vấn đề

1.7. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: DẠY HỌC NỘI DUNG CHƯƠNG CUNG VÀ GÓC LƯỢNG GIÁC, CÔNG THỨC LƯỢNG GIÁC LỚP 10 THEO HƯỚNG PHÁT HIỆN VÀ GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ

2.1. Tình hình dạy học chương “Cung và góc lượng giác, công thức lượng giác” lớp 10 ở trường phổ thông

2.2. Dạy học chương “Cung và góc lượng giác, công thức lượng giác” lớp 10 theo hướng phát hiện và giải quyết vấn đề

2.2.1. Một số cách thông dụng để tạo tình huống gợi vấn đề trong dạy học

2.2.2. Thiết kế một số hoạt động dạy học và kế hoạch học tập chương “Cung và góc lượng giác, công thức lượng giác” lớp 10 theo hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề Toán học cho học sinh

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Đối tượng thực nghiệm

3.3. Dạy học thực nghiệm

3.4. Tổ chức thực nghiệm

3.4.1. Đối tượng thực nghiệm

3.4.2. Thời gian thực nghiệm

3.5. Đánh giá thực nghiệm

3.5.1. Đánh giá đề kiểm tra thực nghiệm

3.5.2. Đánh giá kết quả kiểm tra thực nghiệm

3.5.3. Đánh giá định lượng

3.5.4. Đánh giá định tính

3.6. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Đổi Mới Dạy Học Lượng Giác Lớp 10 Tầm Quan Trọng và Yêu Cầu Hiện Đại

Trong bối cảnh giáo dục thế kỷ XXI, xu hướng toàn cầu hóa cùng với cuộc cách mạng khoa học công nghệ đã đặt ra những thách thức lớn, đòi hỏi sự đổi mới phương pháp dạy học mạnh mẽ. Việc dạy học lượng giác lớp 10 hiệu quả không chỉ là mục tiêu trước mắt mà còn là nền tảng quan trọng cho việc phát triển năng lực học sinh trong tương lai. Nghị quyết Hội nghị TW IV của Ban Chấp hành TW Đảng khóa VIII đã nhấn mạnh mục tiêu đào tạo “những con người lao động tự chủ, tích cực, có năng lực giải quyết vấn đề”. Điều này đòi hỏi giáo dục phải hoạt động hóa người học, khuyến khích sự tự giác, tích cực và sáng tạo. Luật Giáo dục cũng quy định rõ: “Phương pháp giáo dục phải phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động, tư duy sáng tạo của người học; bồi dưỡng cho học sinh năng lực tự học, khả năng thực hành, lòng say mê học tập và ý thức vươn lên” [2].

Toán 10 lượng giác được xem là một trong những phần kiến thức cốt lõi, tạo tiền đề cho các cấp học cao hơn. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy việc giảng dạy toán lớp 10 nói chung và lượng giác lớp 10 nói riêng vẫn còn nhiều bất cập. Các phương pháp truyền thụ tri thức đôi khi chưa phát huy tối đa tính tích cực của học sinh. Vì vậy, việc đi sâu vào vận dụng các phương pháp dạy học lượng giác lớp 10 cụ thể, hiện đại là hết sức cấp thiết. Một trong những phương pháp tiềm năng được nhiều nhà giáo dục quan tâm là phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề Toán học. Phương pháp này không chỉ giúp học sinh tiếp thu kiến thức lượng giác lớp 10 một cách chủ động mà còn rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề, vốn là một trong những năng lực then chốt cần thiết cho mọi học sinh. Việc đổi mới phương pháp dạy học lượng giác không chỉ là yêu cầu từ chủ trương mà còn là giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng dạy học toán ở trường phổ thông.

1.1. Tầm Quan Trọng của Lượng Giác trong Chương Trình Toán 10

Lý thuyết lượng giác lớp 10 là một trong những chủ đề quan trọng, tạo nền tảng vững chắc cho các khái niệm toán học phức tạp hơn ở các lớp sau và trong nhiều lĩnh vực khoa học khác. Kiến thức lượng giác lớp 10 không chỉ bao gồm các công thức lượng giác 10 cơ bản, phương trình lượng giác cơ bản, mà còn giới thiệu về cung và góc lượng giác, đường tròn lượng giác, và giá trị lượng giác của một cung. Sự nắm vững các khái niệm này là điều kiện tiên quyết để học sinh có thể tiếp cận các chuyên đề lượng giác 10 nâng cao. Việc đầu tư vào dạy học lượng giác lớp 10 hiệu quả giúp học sinh xây dựng tư duy logic, khả năng suy luận và vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Điều này thể hiện qua việc lượng giác có nhiều ứng dụng lượng giác thực tế trong các lĩnh vực như vật lý, kỹ thuật, thiên văn học. Một bài giảng lượng giác được thiết kế tốt sẽ khơi gợi sự hứng thú, giúp học sinh thấy được ý nghĩa và tầm quan trọng của môn học, từ đó nâng cao chất lượng học tập.

1.2. Yêu Cầu Đổi Mới Phương Pháp Dạy Học Lượng Giác Hiện Nay

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc đổi mới phương pháp dạy học lượng giác không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức lượng giác lớp 10 mà còn tập trung vào phát triển năng lực học sinh lượng giác. Mục tiêu là giúp học sinh chủ động tìm tòi, sáng tạo và biết cách giải quyết vấn đề thông qua hoạt động học tập. Việc dạy học lượng giác lớp 10 hiệu quả đòi hỏi giáo viên phải linh hoạt trong việc lựa chọn và vận dụng các kỹ thuật dạy học lượng giác tích cực. Điều này bao gồm việc sử dụng sơ đồ tư duy lượng giác, tổ chức hoạt động nhóm lượng giác, và lồng ghép ứng dụng lượng giác thực tế để tăng tính hấp dẫn và khơi gợi hứng thú cho học sinh. Các giáo án lượng giác 10 cần được thiết kế theo hướng mở, khuyến khích học sinh tham gia vào quá trình khám phá tri thức. Theo Luật Giáo dục, phương pháp giáo dục phổ thông phải “bồi dưỡng phương pháp tự học, rèn luyện kĩ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn, tác động đến tình cảm, đem lại niềm vui, hứng thú học tập cho học sinh” [2]. Do đó, việc thay đổi phương pháp dạy lượng giác lớp 10 là một yêu cầu cấp thiết để đáp ứng mục tiêu giáo dục toàn diện.

II. Thách Thức Khi Dạy Học Lượng Giác Lớp 10 Vì Sao Chưa Thực Sự Hiệu Quả

Chủ đề lượng giác lớp 10 từ lâu đã được xem là một trong những phần kiến thức khó, đòi hỏi sự tư duy tổng hợp giữa hình học và đại số. Điều này thường gây ra khó khăn khi học lượng giác cho học sinh, dẫn đến tâm lý ngại và sợ học, làm giảm hiệu quả của việc dạy và học bộ môn này. Thực trạng dạy học lượng giác lớp 10 cho thấy nhiều học sinh gặp trở ngại trong việc nắm vững kiến thức lượng giác lớp 10công thức lượng giác 10. Một khảo sát tại trường THPT Trần Đại Nghĩa cho thấy, 51,4% học sinh nhận định chương “Cung và góc lượng giác, công thức lượng giác lớp 10” có nội dung khó nắm bắt do sự kết hợp của yếu tố hình học và đại số, cùng với lượng bài tập lượng giác lớp 10 đa dạng, yêu cầu thời gian luyện tập lớn. Tỷ lệ học sinh không hứng thú với chủ đề này cũng chiếm 20,8% [Luận văn, tr. 19].

Bên cạnh những khó khăn từ phía học sinh, các phương pháp dạy lượng giác lớp 10 truyền thống cũng bộc lộ một số hạn chế. Việc giảng dạy theo lối truyền thụ một chiều, ít khuyến khích học sinh chủ động tìm tòi, đã khiến nhiều em thụ động trong việc tiếp thu kiến thức lượng giác lớp 10. Nghiên cứu cho thấy, mặc dù nhiều nơi đã vận dụng các PPDH hiện đại, song vẫn chưa phát huy tối đa được tính tích cực, chủ động, sáng tạo của học sinh [Luận văn, tr. 1]. Hơn nữa, việc thiếu tài liệu dạy lượng giác phong phú và ứng dụng lượng giác thực tế chưa được lồng ghép hiệu quả cũng là một yếu tố khiến việc dạy học lượng giác lớp 10 hiệu quả chưa cao. Sự thiếu thốn về cơ sở vật chất, trang thiết bị học tập cũng như trình độ xử lý tình huống sư phạm linh hoạt của giáo viên trong việc áp dụng các phương pháp mới cũng là những yếu tố khách quan cần được cải thiện để nâng cao chất lượng dạy học toán ở bậc THPT.

2.1. Khó Khăn Thường Gặp của Học Sinh Khi Học Lượng Giác Lớp 10

Khó khăn khi học lượng giáclớp 10 thường xuất phát từ việc học sinh phải đối mặt với một lượng lớn công thức lượng giác 10 phức tạp và sự kết hợp giữa kiến thức hình học và đại số. Khảo sát chỉ ra 51,4% học sinh gặp khó khăn trong việc nắm bắt nội dung chương “Cung và góc lượng giác, công thức lượng giác” [Luận văn, tr. 19]. Nhiều em không chỉ quên công thức mà còn gặp lúng túng khi biến đổi, dẫn đến những sai lầm đáng tiếc trong việc giải bài tập lượng giác lớp 10. Việc hình dung đường tròn lượng giác và các giá trị lượng giác của một cung cũng là một thử thách. Ngoài ra, tâm lý ngại và sợ học cũng là một rào cản lớn, khiến học sinh mất đi sự hứng thú và động lực học tập. Việc chuẩn bị bài ở nhà còn chưa chủ động, với 19,4% học sinh thú nhận không chuẩn bị gì trước khi đến lớp, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả dạy học lượng giác [Luận văn, tr. 19]. Để dạy học lượng giác lớp 10 hiệu quả, cần có giải pháp nâng cao chất lượng dạy học toán tập trung vào việc đơn giản hóa cách tiếp cận, tăng cường tính trực quan và thực tiễn.

2.2. Hạn Chế Từ Phương Pháp Giảng Dạy Lượng Giác Truyền Thống

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, kinh nghiệm dạy lượng giác từ các giáo viên cho thấy các phương pháp dạy lượng giác lớp 10 truyền thống vẫn còn nhiều hạn chế. Việc chú trọng truyền thụ kiến thức một chiều, ít tạo cơ hội cho học sinh phát hiện và giải quyết vấn đề, đã làm giảm tính tích cực và chủ động trong học tập. Giáo viên thường tập trung vào việc trình bày lý thuyết lượng giác lớp 10 và các công thức lượng giác 10 mà chưa lồng ghép đủ các tình huống thực tiễn hay các hoạt động tương tác. Điều này khiến học sinh chỉ biết áp dụng công thức một cách máy móc, mà không hiểu sâu sắc bản chất của vấn đề. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng, “trong các giờ học Toán, khi giáo viên tạo cơ hội cho em và cả lớp được chủ động tự tìm tòi kiến thức và lời giải cho bài toán mới thông qua các hoạt động do giáo viên tổ chức, điều khiển” thì 37,5% học sinh ưa thích, trong khi 51,4% học sinh lại thường ngồi chơi, nói chuyện riêng [Luận văn, tr. 20]. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc đổi mới phương pháp dạy học lượng giác, chuyển từ vai trò người truyền thụ sang người tổ chức, hướng dẫn để nâng cao chất lượng dạy học toán và đạt được mục tiêu dạy học lượng giác lớp 10 hiệu quả hơn.

III. Phương Pháp Phát Hiện Giải Quyết Vấn Đề Bí Quyết Dạy Lượng Giác Lớp 10 Hiệu Quả

Phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề Toán học (PPDH PH&GQVĐ) nổi lên như một giải pháp nâng cao chất lượng dạy học toán, đặc biệt trong việc dạy học lượng giác lớp 10 hiệu quả. Đây không phải là một phương pháp mới nhưng tầm quan trọng của nó ngày càng được khẳng định trong bối cảnh giáo dục hiện đại. PPDH này khuyến khích học sinh chủ động đối mặt với các tình huống có vấn đề, tự mình tìm kiếm và kiến tạo tri thức, thay vì tiếp nhận thụ động. Theo Nguyễn Bá Kim [3, tr. 187], PPDH PH&GQVĐ là phương pháp mà giáo viên tạo ra tình huống gợi vấn đề, tổ chức và điều khiển học sinh phát hiện, giải quyết vấn đề một cách tự giác, tích cực, chủ động và sáng tạo. Thông qua đó, học sinh không chỉ kiến tạo tri thức mới mà còn rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề, bồi dưỡng phẩm chất cần thiết của người lao động sáng tạo.

Cơ sở lý luận của PPDH này vững chắc, dựa trên triết học duy vật biện chứng (mâu thuẫn là nguồn gốc của sự vận động và phát triển), tâm lý học (tư duy tích cực nảy sinh khi đứng trước khó khăn nhận thức), và giáo dục học (kích thích tính tích cực, tự giác của người học) [Luận văn, tr. 6-7]. Việc áp dụng PPDH PH&GQVĐ giúp phát triển năng lực học sinh lượng giác, đặc biệt là khả năng tư duy logic, phân tích và tổng hợp. Nó phù hợp với tư tưởng hiện đại về đổi mới mục tiêu dạy học, hướng tới việc xây dựng những con người biết đặt và giải quyết vấn đề trong cuộc sống. Điều này góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng dạy học toán và biến khó khăn khi học lượng giác thành cơ hội để học sinh phát triển toàn diện. Một ưu điểm nổi bật của PPDH này là khả năng kết hợp đa dạng với các hình thức tổ chức lớp học như thảo luận nhóm, hoạt động nhóm lượng giác, báo cáo, tranh luận, dưới sự dẫn dắt, gợi mở của giáo viên [Luận văn, tr. 14]. Đây chính là bí quyết để đạt được mục tiêu dạy học lượng giác lớp 10 hiệu quả.

3.1. Cơ Sở Lý Luận và Đặc Điểm của Dạy Học Phát Hiện Giải Quyết Vấn Đề

PPDH PH&GQVĐ được xây dựng trên các cơ sở khoa học vững chắc. Về triết học, nó vận dụng khái niệm mâu thuẫn làm nền tảng, tạo ra các tình huống có vấn đề để khơi gợi tư duy ở học sinh. Về tâm lý học, PPDH này dựa trên quan điểm rằng con người chỉ bắt đầu tư duy tích cực khi có nhu cầu vượt qua khó khăn nhận thức. Về giáo dục học, nó phù hợp với nguyên tắc tính tích cực và tự giác, kích thích hoạt động hướng đích, gợi động cơ [Luận văn, tr. 6-7]. Đặc điểm nổi bật của PPDH này là học sinh được đặt vào tình huống gợi vấn đề, chủ động hoạt động để tìm kiếm tri thức, và mục đích dạy học không chỉ là lĩnh hội kết quả mà còn là phát triển khả năng tiến hành những quá trình tư duy [Luận văn, tr. 11]. Điều này giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức lượng giác lớp 10 mà còn rèn luyện kỹ thuật dạy học lượng giác cho chính mình thông qua việc tự học. Đây là một kinh nghiệm dạy lượng giác quý báu để cải thiện dạy học lượng giác lớp 10 hiệu quả.

3.2. Quy Trình Thiết Kế Hoạt Động Theo Hướng Phát Hiện Giải Quyết Vấn Đề

Quy trình thiết kế một hoạt động dạy học lượng giác lớp 10 theo hướng PH&GQVĐ bao gồm các bước rõ ràng nhằm tối ưu hóa quá trình học tập. Theo Nguyễn Bá Kim [3], quy trình này gồm: 1. Phát hiện hoặc thâm nhập vấn đề: Giáo viên tạo tình huống gợi vấn đề, học sinh giải thích và phát biểu vấn đề. 2. Tìm giải pháp: Học sinh (hoặc giáo viên) tìm cách giải quyết vấn đề, có thể tìm nhiều giải pháp và so sánh. 3. Trình bày giải pháp: Trình bày lại toàn bộ quá trình từ phát biểu vấn đề đến giải pháp. 4. Nghiên cứu sâu giải pháp: Tìm hiểu khả năng ứng dụng của kết quả, đề xuất vấn đề mới liên quan và giải quyết [Luận văn, tr. 15]. Việc tuân thủ quy trình này giúp giáo án lượng giác 10 được xây dựng một cách khoa học, logic, đồng thời phát huy tối đa năng lực giải quyết vấn đề của học sinh. Mục tiêu là giúp học sinh tự tìm ra công thức lượng giác 10 hay cách giải bài tập lượng giác lớp 10, từ đó nâng cao hiệu quả dạy học lượng giác.

IV. Cách Tạo Hứng Thú Thiết Kế Tình Huống Gợi Vấn Đề Khi Dạy Lượng Giác Lớp 10

Để thực hiện phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề trong dạy học lượng giác lớp 10 hiệu quả, việc tạo ra các tình huống gợi vấn đề là điểm xuất phát then chốt. Tình huống gợi vấn đề (hay tình huống có vấn đề) là tình huống mà ở đó gợi cho người học những khó khăn về lý luận hay thực tiễn, mà họ thấy cần thiết phải vượt qua và có khả năng vượt qua, nhưng không phải ngay lập tức bằng một thuật giải có sẵn, mà cần quá trình tư duy tích cực [Luận văn, tr. 8]. Một tình huống được gọi là có vấn đề khi thỏa mãn ba điều kiện: tồn tại một vấn đề, gợi nhu cầu nhận thức và khơi dậy niềm tin ở khả năng của bản thân học sinh [Luận văn, tr. 9-10].

Có nhiều cách thông dụng để tạo tình huống gợi vấn đề, giúp biến những kiến thức lượng giác lớp 10 khô khan thành những khám phá thú vị. Chẳng hạn, dựa vào tình huống có thật trong thực tiễn để thấy ứng dụng lượng giác thực tế, như tính độ dài cung kinh tuyến nối hai địa điểm trên Trái Đất [Luận văn, tr. 21]. Hoặc tạo tình huống từ việc giải bài tập lượng giác lớp 10 mà học sinh chưa biết thuật giải, buộc các em phải tìm tòi công thức lượng giác 10 mới hoặc cách tiếp cận khác [Luận văn, tr. 22]. Việc sử dụng công nghệ trong dạy học toán như phần mềm Geogebra để dự đoán quỹ tích điểm M khi tan x < 1 cũng là một cách hiệu quả để tạo hứng thú và giúp học sinh phát triển năng lực học sinh lượng giác [Luận văn, tr. 22]. Những cách này không chỉ giúp học sinh tiếp thu lý thuyết lượng giác lớp 10 mà còn rèn luyện tư duy sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề, từ đó nâng cao hiệu quả dạy học lượng giác.

4.1. Các Cách Tạo Tình Huống Gợi Vấn Đề Từ Thực Tiễn và Kiến Thức Đã Biết

Việc tạo tình huống gợi vấn đề là yếu tố then chốt để dạy học lượng giác lớp 10 hiệu quả. Một cách phổ biến là dựa vào các tình huống thực tiễn. Ví dụ, tính độ dài cung kinh tuyến nối hai huyện lị Quảng Bạ và Cái Nước, sử dụng bán kính Trái Đất, giúp học sinh thấy ứng dụng lượng giác thực tế và tính toán bằng công thức lượng giác 10 [Luận văn, tr. 21]. Một cách khác là đưa ra bài tập lượng giác lớp 10 mà học sinh chưa biết thuật giải, như tính giá trị biểu thức lượng giác phức tạp khi chưa học về các góc liên quan đặc biệt, từ đó kích thích nhu cầu tìm hiểu lý thuyết lượng giác lớp 10 mới [Luận văn, tr. 22]. Biến đổi tình huống chưa có vấn đề thành có vấn đề, chẳng hạn từ bài toán cot α = 1/2 tính biểu thức A, học sinh sẽ phải tìm cách chia cả tử và mẫu cho sin α để xuất hiện cot α [Luận văn, tr. 23]. Các giáo án lượng giác 10 nên tích hợp những cách này để tạo hứng thú và sự tham gia chủ động của học sinh.

4.2. Khơi Gợi Tư Duy Sáng Tạo Qua Dự Đoán và Khái Quát Hóa

Để khơi dậy tư duy sáng tạo và phát triển năng lực học sinh lượng giác, việc sử dụng dự đoán trực quan và khái quát hóa là rất quan trọng trong dạy học lượng giác lớp 10 hiệu quả. Giáo viên có thể dùng phần mềm Geogebra để minh họa quỹ tích điểm M khi tan x < 1, cho phép học sinh dự đoán nghiệm của bất phương trình lượng giác, từ đó nắm vững kiến thức lượng giác lớp 10 về đường tròn lượng giácgiá trị lượng giác của một cung [Luận văn, tr. 22]. Một phương pháp khác là khái quát hóa từ các công thức lượng giác 10 đã biết. Ví dụ, từ công thức sin(a+b) = sin a cos b + cos a sin b, thay a = b để suy ra sin(2a) = 2sin a cos a, sau đó khái quát hóa cho các trường hợp phức tạp hơn [Luận văn, tr. 23-24]. Những phương pháp này không chỉ giúp học sinh ghi nhớ công thức mà còn rèn luyện kỹ năng suy luận, tổng hợp, và giải quyết vấn đề, tạo nền tảng vững chắc cho các chuyên đề lượng giác 10.

V. Vận Dụng Thực Tiễn Xây Dựng Hoạt Động Giảng Dạy Lượng Giác Lớp 10

Việc thiết kế các hoạt động dạy học lượng giác lớp 10 theo hướng phát hiện và giải quyết vấn đề đóng vai trò trung tâm trong việc nâng cao hiệu quả dạy học lượng giác. Mục tiêu là giúp học sinh không chỉ hiểu lý thuyết lượng giác lớp 10 mà còn biết cách vận dụng toán học vào thực tiễn, phát triển các năng lực giải quyết vấn đề [Luận văn, tr. 26]. Các giáo án lượng giác 10 cần được xây dựng một cách sáng tạo, lồng ghép các tình huống thực tế và các hoạt động tương tác để tạo hứng thú cho học sinh.

Ví dụ, khi hình thành khái niệm đường tròn định hướng trong chương “Cung và góc lượng giác”, giáo viên có thể tổ chức hoạt động nhóm cho học sinh tự vẽ đường tròn, đánh dấu và cuốn dây dù để hình dung cách các số thực dương/âm tương ứng với các điểm trên đường tròn, từ đó tự định nghĩa đường tròn định hướng [Luận văn, tr. 26-28]. Tương tự, để giới thiệu cung lượng giác, có thể sử dụng video chuyển động của bánh xe máy/ô tô, giúp học sinh liên hệ với ứng dụng lượng giác thực tế và hiểu rõ hơn về khái niệm điểm đầu, điểm cuối của cung lượng giác [Luận văn, tr. 29-30]. Việc này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức lượng giác lớp 10 về cung và góc mà còn rèn luyện năng lực vận dụng Toán học vào thực tiễn, năng lực khám phá và giải quyết vấn đề. Khi dạy về độ dài của một cung tròn, giáo viên có thể đặt vấn đề từ việc đo quãng đường xe đã đi được, dẫn dắt học sinh suy luận và hình thành công thức lượng giác 10 cho độ dài cung theo radian [Luận văn, tr. 31-32]. Đây là kinh nghiệm dạy lượng giác quý báu để đạt được mục tiêu dạy học lượng giác lớp 10 hiệu quả.

5.1. Minh Họa Cách Hình Thành Kiến Thức Mới Đường Tròn Cung Lượng Giác

Việc hình thành kiến thức lượng giác lớp 10 mới như đường tròn định hướngcung lượng giác cần được tiếp cận một cách trực quan và gợi mở. Đối với đường tròn định hướng, giáo viên có thể bắt đầu bằng việc gợi nhớ khái niệm đường tròn đã học ở các lớp dưới, sau đó tổ chức hoạt động cho học sinh tự trải nghiệm việc 'cuốn dây' quanh hình tròn để thấy sự khác biệt và hình thành khái niệm mới về chiều dương, chiều âm trên đường tròn. Mục tiêu là giúp học sinh hiểu và thấy rõ sự khác biệt của đường tròn định hướng so với đường tròn thông thường [Luận văn, tr. 26-28]. Tương tự, khi giới thiệu cung lượng giác, việc cho học sinh xem video về chuyển động của bánh xe hoặc kim đồng hồ sẽ giúp các em hình dung rõ ràng về khái niệm cung lượng giác, điểm đầu, điểm cuối và vô số cung lượng giác có cùng điểm đầu, điểm cuối. Hoạt động này khuyến khích năng lực vận dụng Toán học vào thực tiễnnăng lực giải quyết vấn đề, góp phần vào dạy học lượng giác lớp 10 hiệu quả.

5.2. Hướng Dẫn Kỹ Năng Giải Bài Tập Lượng Giác Sửa Chữa Sai Lầm Thường Gặp

Để củng cố kiến thức lượng giác lớp 10 và nâng cao kỹ năng giải bài tập lượng giác lớp 10, việc hướng dẫn học sinh sửa chữa sai lầm là hết sức cần thiết. Giáo viên có thể tạo tình huống phát hiện vấn đề thông qua việc phân tích các lỗi sai phổ biến khi áp dụng công thức lượng giác 10. Ví dụ, một lỗi thường gặp là nhầm lẫn công thức nhân đôi (cos 2α = 2sin²α - 1 thay vì 1 - 2sin²α) [Luận văn, tr. 34-35]. Bằng cách yêu cầu học sinh thảo luận và nhận xét lời giải sai, giáo viên giúp các em tự nhận biết và khắc phục lỗi. Hoạt động này không chỉ giúp học sinh ôn luyện lại các công thức lượng giác mà còn phát triển năng lực tư duy logicnăng lực tính toán. Việc cung cấp tài liệu dạy lượng giác với các dạng bài tập có lời giải chi tiết và phân tích sai lầm sẽ là một kinh nghiệm dạy lượng giác giá trị, góp phần đạt được mục tiêu dạy học lượng giác lớp 10 hiệu quả.

VI. Đánh Giá Hiệu Quả Thực Nghiệm Dạy Học Lượng Giác Lớp 10 Theo Phương Pháp Mới

Để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của dạy học lượng giác lớp 10 theo phương pháp phát hiện và giải quyết vấn đề, một thực nghiệm sư phạm đã được tổ chức tại trường THPT Trần Đại Nghĩa với học sinh lớp 10A2 và 10A10. Mục đích chính là đánh giá hiệu quả dạy học lượng giác khi áp dụng PPDH mới, từ đó đưa ra những giải pháp nâng cao chất lượng dạy học toán. Kết quả điều tra ban đầu cho thấy, chương “Cung và góc lượng giác, công thức lượng giác lớp 10” vẫn được đánh giá là khó nắm bắt đối với phần lớn học sinh (51,4%), và chưa gây được sự hứng thú đáng kể (20,8%) [Luận văn, tr. 19]. Thực nghiệm này nhằm mục đích cải thiện những con số này.

Trong quá trình thực nghiệm, các giáo án lượng giác 10 được thiết kế theo hướng PH&GQVĐ, tập trung vào việc tạo ra các tình huống gợi vấn đề, khuyến khích hoạt động nhóm lượng giác, và sử dụng sơ đồ tư duy lượng giác để giúp học sinh tự khám phá kiến thức lượng giác lớp 10. Việc áp dụng PPDH PH&GQVĐ đã chứng tỏ tác dụng tích cực đối với việc học tập kiến thức và rèn luyện kỹ năng của học sinh. Mặc dù PPDH này chưa được phổ biến và áp dụng thường xuyên, hiệu quả của nó là tiềm năng. 37,5% học sinh ưa thích những giờ học mà giáo viên tạo cơ hội cho các em chủ động tìm tòi kiến thức và lời giải, cho rằng giờ học thoải mái và thú vị [Luận văn, tr. 20]. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của việc đổi mới phương pháp dạy học lượng giác để đạt được mục tiêu dạy học lượng giác lớp 10 hiệu quả.

6.1. Kết Quả Thực Nghiệm và Ưu Điểm của Phương Pháp Phát Hiện Giải Quyết Vấn Đề

Thực nghiệm sư phạm đã chỉ ra rằng, khi áp dụng phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề trong dạy học lượng giác lớp 10, học sinh có sự cải thiện rõ rệt về mức độ hứng thú và khả năng giải quyết vấn đề. 52,8% học sinh cho rằng nếu bài toán lượng giác lớp 10 mới thú vị và gợi trí tò mò, hoặc không quá khó với sự gợi ý của giáo viên, các em sẽ hào hứng tập trung tìm lời giải [Luận văn, tr. 21]. PPDH này phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo của học sinh, giúp các em không chỉ lĩnh hội kiến thức lượng giác lớp 10 mà còn rèn luyện năng lực giải quyết vấn đề trong cuộc sống [Luận văn, tr. 14]. Nó cũng thúc đẩy hoạt động nhóm lượng giác và thảo luận, tạo môi trường học tập sôi nổi. Việc này là một kinh nghiệm dạy lượng giác quan trọng, cho thấy tiềm năng to lớn của PPDH PH&GQVĐ trong việc nâng cao hiệu quả dạy học lượng giác.

6.2. Hạn Chế Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Dạy Học Lượng Giác

Mặc dù PPDH PH&GQVĐ mang lại nhiều ưu điểm, thực nghiệm cũng chỉ ra một số hạn chế cần khắc phục để tối đa hóa hiệu quả dạy học lượng giác. Thời gian là một yếu tố quan trọng, vì phương pháp dạy lượng giác lớp 10 này tốn nhiều thời gian hơn cả trên lớp và ở nhà, đòi hỏi sự kiên trì từ cả giáo viên và học sinh. Yêu cầu về trình độ và kỹ năng xử lý tình huống sư phạm linh hoạt của giáo viên cũng cao hơn, và học sinh cần có trình độ tư duy nhất định để tham gia chủ động [Luận văn, tr. 14]. Một hạn chế khác là cơ sở vật chất, trang thiết bị học tập còn hạn chế [Luận văn, tr. 21]. Để khắc phục, cần có giải pháp nâng cao chất lượng dạy học toán như đào tạo chuyên sâu cho giáo viên về kỹ thuật dạy học lượng giác, tăng cường đầu tư công nghệ trong dạy học toán, và xây dựng tài liệu dạy lượng giác đa dạng. Giáo viên cần biết phối hợp nhiều PPDH khác nhau để đạt được mục tiêu dạy học lượng giác lớp 10 hiệu quả.

VII. Kết Luận và Khuyến Nghị Hướng Đi Mới Cho Dạy Học Lượng Giác Lớp 10

Việc dạy học lượng giác lớp 10 hiệu quả là một mục tiêu quan trọng trong chương trình giáo dục phổ thông hiện nay. Qua phân tích và thực nghiệm, phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề Toán học đã chứng minh được tính tích cực và tiềm năng lớn trong việc phát triển năng lực học sinh lượng giác và nâng cao chất lượng dạy học toán. Phương pháp này đáp ứng được yêu cầu về đổi mới phương pháp dạy học lượng giác, thúc đẩy hoạt động nhận thức của học sinh, giúp các em không chỉ nắm vững kiến thức lượng giác lớp 10 mà còn rèn luyện khả năng nhận biết, phát hiện, và tìm hướng giải quyết vấn đề. Kiến thức không chỉ được truyền thụ mà còn được kiến tạo trong quá trình học sinh tự đặt và giải quyết vấn đề. Điều này giúp học sinh có mức độ độc lập cao hơn, đóng vai trò chủ thể trong việc chiếm lĩnh tri thức mới dưới sự tổ chức và dẫn dắt của giáo viên [Luận văn, tr. 18].

Mặc dù PPDH PH&GQVĐ mang lại nhiều lợi ích, việc áp dụng nó đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ phía giáo viên và sự chủ động từ phía học sinh. Giáo viên cần có kinh nghiệm dạy lượng giác linh hoạt, biết cách tạo ra các tình huống gợi vấn đề hấp dẫn, đồng thời sử dụng đa dạng các kỹ thuật dạy học lượng giác như sơ đồ tư duy lượng giáchoạt động nhóm lượng giác. Các giáo án lượng giác 10 cần được thiết kế khoa học, có sự lồng ghép ứng dụng lượng giác thực tếcông nghệ trong dạy học toán để tăng tính trực quan và hiện đại. Việc liên tục đánh giá hiệu quả dạy học lượng giác và điều chỉnh phương pháp là cần thiết để đảm bảo mục tiêu dạy học lượng giác lớp 10 hiệu quả được thực hiện một cách bền vững. Luận văn này góp phần làm sáng tỏ tầm quan trọng của việc dạy theo PPDH PH&GQVĐ, và có thể dùng làm tài liệu dạy lượng giác tham khảo cho sinh viên sư phạm và giáo viên toán [Luận văn, tr. 4].

7.1. Tổng Kết Các Ưu Điểm của Phương Pháp Dạy Học Mới trong Dạy Học Lượng Giác

Phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề mang lại nhiều ưu điểm vượt trội trong việc dạy học lượng giác lớp 10 hiệu quả. Nó giúp học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức lượng giác lớp 10 một cách thụ động mà còn chủ động khám phá, kiến tạo tri thức. Các em được rèn luyện năng lực giải quyết vấn đề, tư duy logic, và khả năng tự học. PPDH này thúc đẩy tính tích cực, tự giác, và sáng tạo của học sinh, biến những khó khăn khi học lượng giác thành cơ hội phát triển. Hơn nữa, nó khuyến khích sự tương tác và hoạt động nhóm lượng giác, tạo môi trường học tập sôi nổi và hiệu quả. Việc áp dụng linh hoạt các kỹ thuật dạy học lượng giác như tạo tình huống gợi vấn đề từ ứng dụng lượng giác thực tế hay các bài tập lượng giác lớp 10 nâng cao sẽ giúp học sinh nắm vững công thức lượng giác 10lý thuyết lượng giác lớp 10 một cách sâu sắc hơn. Đây là nền tảng vững chắc cho việc phát triển năng lực học sinh lượng giác toàn diện.

7.2. Khuyến Nghị và Hướng Phát Triển Tiếp Theo Cho Giáo Dục Lượng Giác Lớp 10

Để nâng cao hiệu quả dạy học lượng giác lớp 10, cần có những khuyến nghị và hướng phát triển cụ thể. Đầu tiên, giáo viên cần được bồi dưỡng sâu hơn về phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề, trang bị kinh nghiệm dạy lượng giác và kỹ năng linh hoạt trong việc tạo tình huống sư phạm. Thứ hai, các nhà trường cần đầu tư vào công nghệ trong dạy học toán, sử dụng các phần mềm mô phỏng, bảng tương tác để làm phong phú thêm bài giảng lượng giác. Thứ ba, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các phương pháp dạy lượng giác lớp 10 khác nhau, không coi PPDH PH&GQVĐ là vạn năng mà kết hợp nó với các kỹ thuật khác để phù hợp với từng đối tượng học sinh và nội dung bài học. Cuối cùng, việc xây dựng kho tài liệu dạy lượng giác phong phú, bao gồm các giáo án lượng giác 10 mẫu, bài tập lượng giác lớp 10 đa dạng và các chuyên đề lượng giác 10 nâng cao, sẽ hỗ trợ đắc lực cho cả giáo viên và học sinh trong quá trình dạy và học. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo mọi học sinh có thể tiếp thu kiến thức lượng giác lớp 10 một cách hiệu quả và hứng thú nhất.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Cơ sở khoa học của việc sử dụng phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề Theo Nguyễn Bá Kim [3], phương pháp dạy học PH&GQVĐ Toán học được xây dựng dựa trên các cơ sở sau: 1. Cơ sở triết học Theo triết học Duy vật biện chứng, “mâu thuẫn” chính là nguồn gốc của sự vận động và phát triển [4, tr.

Trong quá trình học tập của học sinh luôn luôn xuất hiện mâu thuẫn đó là mâu thuẫn giữa yêu cầu, nhiệm vụ nhận thức với tri thức, kinh nghiệm sẵn có của bản thân. Phương pháp dạy học PH&GQVĐ Toán học là một PPDH mà ở đó giáo viên tạo ra cho học sinh những tình huống có vấn đề (tạo mâu thuẫn). Phương pháp này đã vận dụng một khái niệm về mâu thuẫn làm cơ sở khoa học cho mình. Cơ sở tâm lí học Theo các nhà tâm lí học, con người chỉ bắt đầu tư duy tích cực khi nảy sinh nhu cầu tư duy, tức là khi đứng trước một khó khăn về nhận thức cần phải khắc phục, một tính gợi vấn đề.

Tư duy sáng tạo luôn bắt đầu bằng một tình huống gợi vấn đề (Rubinstein 1960, tr. Như vậy về bản chất, dạy học PH&GQVĐ Toán học dựa trên cơ sở lý luận của tâm lí học về quá trình tư duy và về đặc điểm tâm lí lứa tuổi. Có thể mô phỏng toàn bộ quá trình dạy học như sau: giáo viên đưa học sinh đến một trở ngại T (tình huống có vấn đề), ở đó T thoả mãn các điều kiện gây cảm xúc (ngạc nhiên, háo hức, hứng thú, chờ đợi) và trên sức một chút (tích cực một chút sẽ vượt qua T). Học sinh tích cực hoạt động nhận thức dưới sự gợi mở, dẫn dắt toàn bộ hoặc từng phần của giáo viên, hoặc độc lập suy nghĩ để tìm ra con đường vượt qua T, đi đến kết luận nào đó.

6 Quá trình nhận thức luôn thực hiện nhờ tư duy, mà tư duy về bản chất lại là sự nhận thức dẫn đến chỗ PH&GQVĐ Toán học, nhiệm vụ đặt ra cho mỗi người. Vì vậy tâm lí học dạy học phải dựa vào nguyên tắc: tính có vấn đề cao, không có vấn đề thì không có tư duy. Theo tâm lí học kiến tạo, học tập chủ yếu là một quá trình trong đó người học xây dựng tri thức cho mình bằng cách liên hệ những cảm nghiệm mới với những tri thức đã có. Dạy học PH&GQVĐ Toán học phù hợp với quan điểm này.

Cơ sở giáo dục học Dạy học PH&GQVĐ Toán học phù hợp với nguyên tắc: tính tích cực và tính tự giác, vì nó kích thích được hoạt động (hướng đích, gợi động cơ) trong quá trình PH&GQVĐ Toán học. Dạy học PH&GQVĐ Toán học biểu hiện sự thống nhất giữa kiến tạo tri thức, phát triển năng lực trí tuệ và bồi dưỡng phẩm chất. Tác dụng phát triển năng lực trí tuệ của kiểu dạy học này là ở chỗ học sinh được khám phá, tức là rèn luyện cho họ cách thức phát hiện, tiếp cận và giải quyết vấn đề một cách khoa học. Đồng thời, dạy học PH&GQVĐ Toán học cũng góp phần bồi dưỡng cho người học những đức tính cần thiết của người lao động sáng tạo như tính chủ động tích cực, tính kiên trì vượt khó, tính kế hoạch và thói quen tự kiểm tra.

Một số khái niệm cơ bản 1. Vấn đề và một số khái niệm liên quan Một tình huống được hiểu là một hệ thống phức tạp gồm chủ thể và khách thể, trong đó chủ thể có thể là người còn khách thể lại là một hệ thống nào đó. Nếu trong một tình huống, chủ thể còn chưa biết ít nhất một phần tử của khách thể thì tình huống này gọi là một tình huống bài toán đối với chủ thể. Theo từ điển tiếng Việt, vấn đề là một điều cần được xem xét giải quyết, nghiên cứu.

Theo Nguyễn Bá Kim [3], trong dạy học toán, một vấn đề biểu thị bởi một hệ thống các vấn đề và câu hỏi thỏa mãn những yêu cầu sau: - Câu hỏi chưa được giải đáp (hoạt động yêu cầu chưa được thực hiện). 7 - Không có một phương pháp nào có tính chất thuật toán để giải đáp câu hỏi hoặc thực hiện yêu cầu được đặt ra. Theo Ôkôn [5], trong mỗi vấn đề phải có cái chưa biết, cái đã biết và phải có điều kiện do mối liên hệ giữa các yếu tố chưa biết và đã được biết. Ta cần phân biệt hai khái niệm bài toán và các vấn đề.

- Bài toán được hiểu là “tất cả những câu hỏi cần được giải đáp về một kết quả chưa biết cần tìm, bắt đầu từ một số dữ liệu, hoặc về một PP cần khám phá, mà theo PP này sẽ đạt được kết quả đã biết "(từ Petic Robert, trích theo Lê Văn Tiến, 2005). - Từ điển có chứa một bài toán mà chủ thể ý thức được nó để giải quyết. Khi đó có hai khả năng: + Chủ sở hữu thể giải quyết được bài toán mà không gặp khó khăn gì, chỉ cần đơn thuần áp dụng trực tiếp vốn kiến thức sẵn có. + Chủ thể chưa có trong tay một thuật giải nào cho phép giải quyết ngay bài toán.

Muốn giải quyết, chủ đề phải tích cực suy nghĩ để biến đổi đối tượng cho phù hợp với mô hình kiến thức cũ của mình (Piaget gọi đây là hoạt động đồng hóa đối tượng nhận thức), hoặc để điều chỉnh lại phương thức hành động hay kiến thức cũ, tức là phải tạo nên kiến thức mới (theo cách nói của Piaget thì đây là hoạt động điều tiết). Trong trường hợp thứ hai này ta nói bài toán là một vấn đề đối với chủ thể. Như thế, hai khái niệm bài toán và vấn đề không đồng nhất. Một bài toán chỉ được xem là vấn đề nếu nó đặt chủ thể trước khó khăn nhận thức, những mâu thuẫn giữa cái đã biết và cái chưa biết, mà chủ thể ý thức một cách mơ hồ hay rõ ràng, nhưng chưa có một PP mang tính thuật toán nào để giải quyết.

Hiểu như vậy thì bài toán có phải là vấn đề hay không phụ thuộc vào mỗi chủ thể và phụ thuộc vào cả thời điểm mà chủ thể gặp bài toán đó. Cùng một bài toán có thể là vấn đề đối với chủ thể này nhưng không phải là vấn đề đối với chủ thể kia, là vấn đề đối với một chủ thể ở thời điểm này song lại không còn là vấn đề đối với chính chủ thể đó ở thời điểm khác. Vậy để một bài toán là vấn đề đối với một chủ thể thì trước hết chủ thể phải ý thức được nó và tiếp nhận (tự nguyện hay bắt buộc) giải quyết nó. 8 Trong một tình huống bài toán, nếu trước chủ thể đặt ra mục đích tìm phần tử chưa biết nào đó dựa vào một số những phần tử cho trước ở trong khách thể thì ta có một bài toán.

Một bài toán được gọi là vấn đề nếu chủ thể chưa có trong tay một thuật giải nào để tìm ra phần tử chưa biết của bài toán. Hiểu theo nghĩa trên thì vấn đề ở đây không đồng nghĩa với bài toán. Nếu bài toán chỉ yêu cầu học sinh áp dụng một quy tắc để giải thì không gọi là vấn đề. Tình huống gợi vấn đề Theo Nguyễn Bá Kim [3], tình huống gợi vấn đề hay còn gọi là tình huống có vấn đề là tình huống mà ở đó gợi cho người học những khó khăn về lý luận hay thực tiễn mà họ thấy cần thiết phải vượt qua và có khả năng vượt qua nhưng không phải ngay tức thời nhờ một thuật giải mà cần phải có quá trình tư duy tích cực, vận dụng, liên hệ những tri thức cũ liên quan.

Một tình huống được gọi là có vấn đề thì phải thoả mãn 3 điều kiện sau: a) Tồn tại một vấn đề Đây là yếu tố trung tâm của tình huống. Tình huống phải bộc lộ mâu thuẫn giữa thực tiễn với trình độ nhận thức, chủ thể phải ý thức được một khó khăn trong tư duy hoặc hành động mà vốn hiểu biết sẵn có chưa đủ để vượt qua. Nói cách khác, phải có một vấn đề, tức là có ít nhất một phần tử của khách thể mà học sinh chưa biết và cũng chưa có trong tay thuật giải để tìm phần tử đó. Trong học tập, vấn đề có thể là tri thức mới, cách thức hành động mới, kĩ năng mới mà học sinh cần phát hiện và chiếm lĩnh.

b) Gợi nhu cầu nhận thức Nếu tình huống có một vấn đề nhưng vì lí do nào đó học sinh không thấy có nhu cầu tìm hiểu, giải quyết, chẳng hạn họ thấy vấn đề xa lạ, không liên quan gì tới mình thì đó cũng chưa phải là một tình huống gợi vấn đề. Điều quan trọng là tình huống phải gợi nhu cầu nhận thức ở học sinh để họ cảm thấy cần thiết bổ sung, điều chỉnh, hoàn thiện tri thức kĩ năng bằng cách tham gia giải quyết vấn nảy sinh. Tốt nhất là tình huống gây được cảm xúc: ngạc nhiên, hứng thú và mong muốn giải quyết. c) Khơi dậy niềm tin ở khả năng của bản thân 9 Nếu một tình huống tuy có vấn đề và học sinh tuy có nhu cầu giải quyết vấn nhưng họ cảm thấy vấn đề vượt xa so với khả năng của mình thì họ cũng không sẵn sàng tham gia giải quyết vấn đề.

Tình huống cần khơi dậy ở học sinh cảm nghĩ là tuy họ chưa có ngay lời giải nhưng đã có một số tri thức, kĩ năng liên quan đến vấn đề đặt ra và nếu họ tích cực suy nghĩ thì có nhiều hi vọng giải quyết được vấn đề đó. Như vậy học sinh có được niềm tin ở khả năng huy động tri thức và kĩ năng sẵn có để giải quyết hoặc tham gia giải quyết vấn đề. Nếu thiếu một trong ba yếu tố thành phần trên thì sẽ không có tình huống có vấn đề. Hay nói cách khác tình huống có vấn đề là tình huống mà ở đó xuất hiện một vấn đề như đã nói ở trên và vấn đề này vừa quen, vừa lạ với người học.

- Quen vì có chứa đựng những kiến thức có liên quan mà học sinh đã được học trước đó. - Lạ vì mặc dù trông quen nhưng ngay tại thời điểm đó học sinh chưa thể giải được.3 Phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề Theo Nguyễn Bá Kim [3, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ