Luận văn thạc sĩ: Đầu tư phát triển tại Tổng Công ty Viễn thông Quân đội (Viettel)

Luận văn Đầu tư phát triển Viettel. Phân tích chiến lược đầu tư, đề xuất giải pháp giúp Viettel tăng trưởng và phát triển bền vững trong tương lai.

Chuyên ngành

Kinh doanh và quản lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chiến lược đầu tư phát triển Viettel 2003 2007

Giai đoạn 2003-2007 đánh dấu một bước chuyển mình lịch sử của Tổng Công ty Viễn thông Quân đội (Viettel), từ một doanh nghiệp non trẻ trở thành một thế lực đáng gờm trên thị trường viễn thông Việt Nam. Nền tảng cho sự trỗi dậy thần kỳ này chính là một chiến lược đầu tư phát triển Viettel bài bản, táo bạo và được thực thi quyết liệt. Hoạt động đầu tư không chỉ là sự hy sinh nguồn lực ở hiện tại để thu về kết quả lớn hơn trong tương lai, mà còn là yếu tố sống còn quyết định năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của một doanh nghiệp trong ngành kinh tế kỹ thuật cao như viễn thông. Bản chất của đầu tư phát triển trong doanh nghiệp viễn thông là việc huy động các nguồn lực tài chính, vật chất và trí tuệ để xây dựng cơ sở hạ tầng, mua sắm máy móc thiết bị, đào tạo nguồn nhân lực và nghiên cứu thị trường. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra tiềm lực mới, nâng cao chất lượng dịch vụ và chiếm lĩnh thị phần. Luận văn “Đầu tư phát triển tại Tổng Công ty Viễn thông Quân đội” tập trung nghiên cứu sâu vào quá trình này, làm sáng tỏ các quyết sách đầu tư, phân tích thực trạng và đánh giá hiệu quả đầu tư trong giai đoạn bản lề. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa lý luận về đầu tư trong ngành viễn thông mà còn cung cấp những bài học thực tiễn quý báu từ câu chuyện thành công của Viettel.

1.1. Bản chất của hoạt động đầu tư phát triển doanh nghiệp

Đầu tư phát triển là hoạt động mang tính chiến lược, dài hạn, đòi hỏi nguồn vốn lớn và tiềm ẩn rủi ro. Đặc điểm nổi bật của hoạt động này là vốn đầu tư thường bị "nằm khê đọng" trong suốt quá trình thực hiện dự án và chỉ bắt đầu phát huy tác dụng sau khi dự án đi vào vận hành. Trong bối cảnh ngành viễn thông, công nghệ thay đổi liên tục, chu kỳ đổi mới sản phẩm ngắn, việc đầu tư vào máy móc thiết bị hiện đại, hạ tầng mạng lưới và nguồn nhân lực chất lượng cao là điều kiện tiên quyết để tồn tại và phát triển. Hoạt động này bao gồm nhiều nội dung cốt lõi: đầu tư vào tài sản vật chất (trạm BTS, cáp quang), tài sản phi vật chất (nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu), và quan trọng nhất là con người. Mỗi quyết định đầu tư đều phải được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn và hiệu quả, đặc biệt là khi đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt.

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu đầu tư tại Viettel

Nghiên cứu về đầu tư phát triển tại Viettel đặt ra ba nhiệm vụ chính. Một là, hệ thống hóa và làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về đầu tư phát triển trong ngành viễn thông, từ khái niệm, đặc điểm đến các nhân tố ảnh hưởng. Hai là, phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động đầu tư của Viettel trong giai đoạn 2003-2007, tập trung vào quy mô vốn, cơ cấu nguồn vốn, nội dung đầu tư và các kết quả đạt được. Ba là, dựa trên cơ sở phân tích thực trạng, luận văn đề xuất những quan điểm và giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động đầu tư phát triển của Viettel trong tương lai. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một cái nhìn toàn diện, khoa học về chiến lược đã làm nên thành công của Viettel, đồng thời rút ra các bài học kinh nghiệm có giá trị cho các doanh nghiệp khác.

II. Phân tích thực trạng hoạt động đầu tư Viettel giai đoạn đầu

Giai đoạn 2003-2007 là thời kỳ Tổng Công ty Viễn thông Quân đội thực hiện một cuộc cách mạng trong đầu tư để phá vỡ thế độc quyền và tái định hình thị trường. Thực trạng hoạt động đầu tư phát triển Viettel trong thời kỳ này được đặc trưng bởi sự tăng trưởng đột phá về quy mô vốn và sự tập trung chiến lược vào các lĩnh vực then chốt. Tổng vốn đầu tư trong 5 năm đạt con số ấn tượng 9.373,73 tỷ đồng, một sự gia tăng gấp 50,27 lần so với giai đoạn 1998-2002. Sự bùng nổ về vốn đầu tư bắt đầu từ năm 2004 (883,78 tỷ đồng) và đạt đỉnh điểm vào năm 2007 (4.847 tỷ đồng). Điều này phản ánh quyết tâm và tầm nhìn chiến lược của ban lãnh đạo trong việc chớp lấy thời cơ vàng của thị trường. Nguồn vốn được huy động đa dạng, nhưng chủ yếu đến từ các khoản vay tín dụng, cho thấy sự táo bạo và linh hoạt trong công tác tài chính. Hoạt động đầu tư được triển khai đồng bộ trên nhiều mặt trận, từ xây dựng hạ tầng mạng lưới, phát triển nguồn nhân lực, đến nghiên cứu thị trường và quảng bá thương hiệu, tạo nên một sức mạnh tổng hợp giúp Viettel nhanh chóng vươn lên.

2.1. Quy mô vốn đầu tư phát triển và tốc độ tăng trưởng

Quy mô vốn đầu tư phát triển của Viettel đã có sự tăng trưởng phi mã. Nếu năm 2003, vốn đầu tư chỉ ở mức 185,95 tỷ đồng, thì đến năm 2007, con số này đã là 4.847 tỷ đồng, chiếm 51,71% tổng mức đầu tư của cả giai đoạn. Tốc độ tăng trưởng vốn đầu tư đặc biệt ấn tượng: năm 2004 gấp 4,75 lần năm 2003, và năm 2007 tăng hơn 2,32 lần so với năm 2006. Sự gia tăng mạnh mẽ này là do Viettel triển khai cùng lúc nhiều dự án lớn, với quan điểm “đầu tư nhanh, chớp lấy thời cơ” trong bối cảnh thị trường viễn thông bùng nổ. Vốn đầu tư tập trung chủ yếu vào các dự án di động, internet và cố định, nhằm xây dựng một mạng lưới viễn thông rộng khắp và chất lượng cao, tạo nền tảng vững chắc cho việc cạnh tranh dài hạn.

2.2. Các cơ hội và thách thức từ thị trường viễn thông Việt Nam

Viettel bước vào thị trường viễn thông trong bối cảnh vừa có cơ hội lớn, vừa phải đối mặt với những thách thức khổng lồ. Cơ hội đến từ một nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh, thu nhập bình quân đầu người tăng, và nhu cầu sử dụng dịch vụ viễn thông ngày càng lớn. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là sự thống trị của các doanh nghiệp nhà nước hiện hữu, đặc biệt là VNPT. Để vượt qua rào cản này, chiến lược đầu tư phát triển Viettel phải thực sự khác biệt và hiệu quả. Các yếu tố như môi trường pháp lý, sự ổn định chính trị, và xu hướng phát triển công nghệ toàn cầu cũng tác động mạnh mẽ đến hoạt động đầu tư. Viettel đã biến thách thức thành động lực, sử dụng đầu tư như một công cụ sắc bén để tạo ra lợi thế cạnh tranh, đặc biệt là trong việc phủ sóng rộng khắp và đưa ra các chính sách giá cước đột phá.

III. Phương pháp huy động vốn cho đầu tư phát triển tại Viettel

Để tài trợ cho một kế hoạch mở rộng đầy tham vọng, công tác huy động vốn đầu tư trở thành nhiệm vụ chiến lược hàng đầu. Phân tích cơ cấu nguồn vốn trong giai đoạn 2003-2007 cho thấy một chiến lược tài chính linh hoạt và hiệu quả, là yếu tố then chốt đằng sau sự thành công của hoạt động đầu tư phát triển Viettel. Trong tổng số vốn 9.373,73 tỷ đồng, nguồn vốn tín dụng chiếm tỷ trọng lớn nhất với 5.967,07 tỷ đồng (63,66%). Điều này thể hiện sự tin tưởng của các tổ chức tài chính vào tiềm năng của Viettel, đồng thời cho thấy sự chủ động và quyết đoán của doanh nghiệp trong việc sử dụng đòn bẩy tài chính để tăng tốc phát triển. Nguồn vốn tự bổ sung từ lợi nhuận để lại và quỹ khấu hao cũng đóng vai trò quan trọng, chiếm 29,41%, cho thấy nội lực tài chính vững mạnh. Nguồn ngân sách nhà nước cấp chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ (2,75%), khẳng định mô hình phát triển tự chủ của Viettel. Sự kết hợp hài hòa giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu đã tạo ra một cấu trúc vốn tối ưu, đảm bảo nguồn lực dồi dào cho các dự án trọng điểm mà không gây áp lực quá lớn lên tài chính doanh nghiệp.

3.1. Phân tích cơ cấu nguồn vốn Tín dụng và tự bổ sung

Cơ cấu nguồn vốn của Viettel thể hiện rõ sự ưu tiên cho việc huy động các nguồn lực bên ngoài để đẩy nhanh tiến độ đầu tư. Nguồn vốn tín dụng tăng dần qua các năm, đặc biệt bùng nổ trong hai năm 2006 và 2007, thời điểm Viettel cần nguồn lực khổng lồ để đầu tư thiết bị, mở rộng dung lượng và phạm vi phủ sóng trên toàn quốc. Bên cạnh đó, nguồn vốn đầu tư tự bổ sung đạt 2.756,98 tỷ đồng, cho thấy khả năng tái đầu tư mạnh mẽ từ chính hoạt động kinh doanh hiệu quả. Sự tự chủ về tài chính này là một lợi thế lớn, giúp Viettel linh hoạt trong việc ra quyết định đầu tư và giảm sự phụ thuộc vào các nguồn lực bên ngoài. Mô hình này chứng tỏ một vòng quay vốn hiệu quả: kinh doanh tạo ra lợi nhuận, lợi nhuận được tái đầu tư để mở rộng, và sự mở rộng lại tiếp tục tạo ra lợi nhuận lớn hơn.

3.2. Vai trò của vốn ngân sách và sự hỗ trợ từ Bộ Quốc phòng

Mặc dù vốn từ ngân sách nhà nước chỉ chiếm 2,75% tổng vốn đầu tư, sự hỗ trợ ban đầu từ Bộ Quốc phòng và các cơ quan nhà nước có vai trò như một bệ phóng quan trọng. Một thuận lợi không thể không kể đến là việc Viettel được hỗ trợ thuê dài hạn các địa điểm chiến lược để lắp đặt trạm, nhà xưởng, văn phòng trên cả nước với chi phí thấp. Việc tận dụng cơ sở hạ tầng sẵn có tại các bộ chỉ huy quân sự tỉnh đã giúp Viettel tiết kiệm một khoản chi phí đầu tư ban đầu khổng lồ và nhanh chóng thiết lập nền móng mạng lưới trên toàn quốc. Sự hỗ trợ này, tuy không thể hiện hoàn toàn qua con số tài chính, nhưng đã tạo ra một lợi thế cạnh tranh vô giá, giúp Viettel đi nhanh hơn và vững chắc hơn trong những ngày đầu thành lập.

IV. Bí quyết đầu tư vào công nghệ hạ tầng và con người Viettel

Sự thành công của chiến lược đầu tư phát triển Viettel không chỉ nằm ở quy mô vốn mà còn ở cách thức phân bổ vốn đầu tư một cách thông minh và có trọng điểm. Trong giai đoạn 2003-2007, Viettel đã tập trung nguồn lực vào ba trụ cột chính: công nghệ - hạ tầng, nghiên cứu thị trường và phát triển con người. Lĩnh vực chiếm tỷ trọng lớn nhất là đầu tư máy móc thiết bị, công nghệ, với tổng vốn lên tới 3.812,65 tỷ đồng (40,67%). Trong đó, đầu tư cho thiết bị di động chiếm vị trí độc tôn với 2.665,84 tỷ đồng. Điều này phản ánh tầm nhìn chiến lược, nhận định đúng đắn rằng di động là tương lai của ngành viễn thông. Viettel không ngần ngại đầu tư vào các công nghệ hiện đại, xây dựng hàng ngàn trạm BTS để nhanh chóng phủ sóng toàn quốc, tạo ra một mạng lưới rộng lớn và chất lượng. Bên cạnh phần cứng, doanh nghiệp cũng chú trọng đầu tư cho các hoạt động “mềm” như nghiên cứu thị trường và xây dựng thương hiệu, nhằm thấu hiểu khách hàng và tạo dựng niềm tin. Yếu tố con người cũng được đặt lên hàng đầu, với khoản đầu tư đáng kể cho đào tạo và phát triển đội ngũ nhân sự.

4.1. Chiến lược đầu tư vào máy móc thiết bị và công nghệ mới

Viễn thông là một ngành kinh tế kỹ thuật cao, nơi công nghệ là yếu tố quyết định. Nhận thức rõ điều này, Viettel đã coi việc đổi mới công nghệ là điều kiện sống còn. Tổng vốn đầu tư cho mảng này tập trung vào ba lĩnh vực chính: thiết bị di động, thiết bị ADSL & PSTN, và thiết bị truyền dẫn. Việc đầu tư mạnh mẽ vào thiết bị cung cấp dịch vụ di động đã giúp Viettel nhanh chóng xây dựng được 7.000 trạm BTS vào cuối năm 2007. Chiến lược này không chỉ nâng cao dung lượng và chất lượng mạng lưới mà còn tạo ra nền tảng để phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng, nâng cao năng lực cạnh tranh trong một môi trường ngày càng khốc liệt.

4.2. Tầm quan trọng của đầu tư nghiên cứu và phát triển thị trường

Mọi quyết định kinh doanh của Viettel đều bắt nguồn từ thị trường. Doanh nghiệp đã chi 840,84 tỷ đồng cho hoạt động nghiên cứu thị trường trong giai đoạn này. Khoản đầu tư này được sử dụng cho các hoạt động như thăm dò thị trường để hiểu nhu cầu khách hàng, thử nghiệm sản phẩm mới, phân đoạn thị trường để đưa ra các gói cước phù hợp, và dự báo xu hướng tiêu dùng. Chính nhờ sự thấu hiểu sâu sắc khách hàng, Viettel đã đưa ra những quyết sách mang tính đột phá, chẳng hạn như các gói cước bình dân, cách tính cước theo block 6 giây, đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện thị trường viễn thông Việt Nam. Đầu tư vào nghiên cứu thị trường chính là đầu tư vào sự thấu hiểu, là chìa khóa để chiếm được trái tim người tiêu dùng.

4.3. Đầu tư phát triển nguồn nhân lực và hệ thống quản lý

Viettel luôn xác định con người là tài sản quý giá nhất. Với tổng vốn đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực lên đến 1.166,80 tỷ đồng, doanh nghiệp đã tập trung vào việc tuyển dụng, đào tạo và đào tạo lại đội ngũ cán bộ kỹ thuật và quản lý. Các chương trình bồi dưỡng nâng cao tay nghề, cập nhật kiến thức mới được tổ chức thường xuyên. Bên cạnh đó, Viettel cũng đầu tư 322,62 tỷ đồng để hoàn thiện hệ thống quản lý chất lượng, đảm bảo quy trình vận hành chuyên nghiệp, hiệu quả, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của ngành. Sự đầu tư đồng bộ vào cả con người và hệ thống đã tạo ra một đội ngũ nhân sự tinh nhuệ, có khả năng làm chủ công nghệ và vận hành một bộ máy khổng lồ, phức tạp.

V. Cách đánh giá hiệu quả đầu tư phát triển Viettel về kinh tế

Hoạt động đầu tư chỉ thực sự có ý nghĩa khi mang lại hiệu quả cụ thể. Việc đánh giá hiệu quả đầu tư phát triển Viettel được xem xét trên cả hai phương diện: hiệu quả tài chính và hiệu quả kinh tế - xã hội. Hiệu quả tài chính là thước đo trực tiếp cho thấy mức độ thành công của các dự án đầu tư, biểu hiện qua các chỉ số về doanh thu, lợi nhuận và khả năng sinh lời trên đồng vốn bỏ ra. Trong khi đó, hiệu quả kinh tế - xã hội phản ánh những đóng góp to lớn của Viettel cho sự phát triển chung của đất nước, bao gồm việc tạo công ăn việc làm, đóng góp vào ngân sách nhà nước, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và phổ cập dịch vụ viễn thông đến mọi miền Tổ quốc. Việc phân tích các chỉ tiêu này cho thấy chiến lược đầu tư phát triển Viettel không chỉ mang lại lợi ích cho chính doanh nghiệp mà còn tạo ra những giá trị bền vững cho cả cộng đồng. Thành công của Viettel là minh chứng rõ ràng cho việc đầu tư đúng hướng sẽ tạo ra động lực tăng trưởng mạnh mẽ và toàn diện.

5.1. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tài chính của đầu tư

Hiệu quả tài chính được đo lường qua một hệ thống các chỉ tiêu định lượng. Chỉ tiêu sản lượng (doanh thu) tăng thêm trên vốn đầu tư (Ho) cho biết một đồng vốn đầu tư tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu. Tương tự, chỉ tiêu lợi nhuận tăng thêm trên vốn đầu tư (Hp) phản ánh khả năng sinh lời của đồng vốn. Một chỉ tiêu quan trọng khác là hệ số huy động tài sản cố định (HA), cho thấy tốc độ hoàn thành và đưa các công trình vào khai thác. Việc các chỉ số này liên tục tăng trưởng trong giai đoạn 2003-2007 chứng tỏ việc sử dụng vốn đầu tư của Viettel ngày càng hiệu quả, các dự án nhanh chóng được đưa vào vận hành và tạo ra dòng tiền tích cực, củng cố nền tảng tài chính cho doanh nghiệp.

5.2. Phân tích hiệu quả kinh tế xã hội từ hoạt động đầu tư

Bên cạnh các con số tài chính, hiệu quả kinh tế - xã hội là một minh chứng cho vai trò và trách nhiệm của Viettel. Chỉ tiêu mức đóng góp vào ngân sách trên một đồng vốn đầu tư (HSB) cho thấy nghĩa vụ của doanh nghiệp đối với nhà nước. Đặc biệt, chỉ tiêu số chỗ việc làm tăng thêm trên một đơn vị vốn đầu tư (HL) phản ánh vai trò của Viettel trong việc giải quyết vấn đề lao động. Sự mở rộng mạng lưới kinh doanh ra khắp cả nước, đặc biệt là các vùng sâu, vùng xa, không chỉ giúp phổ cập dịch vụ mà còn tạo ra hàng ngàn việc làm, góp phần nâng cao đời sống người dân và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Đồng thời, việc Viettel tham gia thị trường đã phá vỡ thế độc quyền, tạo ra môi trường cạnh tranh, mang lại lợi ích trực tiếp cho người tiêu dùng thông qua giá cước rẻ hơn và chất lượng dịch vụ tốt hơn.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ đầu tư phát triển tại tổng công ty viễn thông quân đội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: “Lý luận chung về đầu tư phát triển tại doanh nghiệp” - Chương 2: “Thực trạng hoạt động đầu tư phát triển tại Tổng công ty viễn thông Quân đội giai đoạn 2003-2007” - Chương 3: “Một số định hướng và giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao hoạt động đầu tư phát triển tại Tổng công ty viễn thông Quân đôi. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -1- CHƢƠNG I: LÝ LUẬN CHUNG VỀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TẠI DOANH NGHIỆP 1. BẢN CHẤT ĐẦU TƢ PHÁT TRIỂN TRONG DOANH NGHIỆP 1.1 Khái niệm Có nhiều cách hiểu khác nhau về đầu tư xét trên phạm vi quốc gia: Theo nghĩa rộng: Đầu tư là sự hi sinh các nguồn lực ở hiện tại để tiến hành các hoạt động nào đó nhằm thu về cho người đầu tư các kết quả nhất định trong tương lai lớn hơn các nguồn lực đã bỏ ra để đạt được các kết quả đó. Nguồn lực ở hiện tại có thể là: Tiền, tài nguyên thiên nhiên, thời gian sức lao động và trí tuệ.

Những kết quả đó có thể là sự tăng thêm các tài sản tài chính, tài sản vật chất, tài sản trí tuệ và nguồn nhân lực có đủ điều kiện để làm việc với năng suất cao hơn trong nền sản xuất xã hội. Theo nghĩa hẹp: Đầu tư chỉ bao gồm những hoạt động sử dụng các nguồn lực ở hiện tại nhằm đem lại cho nền kinh tế xã hội những kết quả trong tương lai lớn hơn các nguồn lực đã sử dụng để đạt được các kết quả đó. Như vậy, nếu xét trên phạm vi quốc gia thì chỉ có những hoạt động sử dụng nguồn lực ở hiện tại để trực tiếp làm tăng các tài sản vật chất, nguồn nhân lực và tài sản trí tuệ như: Xây dựng nhà cửa, vật kiến trúc, mua sắm máy móc thiết bị phục vụ cho sản xuất, đào tạo nguồn nhân lực, nghiên cứu khoa học công nghệ…hoặc duy trì sự hoạt động của các tài sản và nguồn nhân lực sẵn có thì mới thuộc phạm trù đầu tư theo nghĩa hẹp hay đầu tư phát triển. Ngoài ra, có thể hiểu đầu tư phát triển như sau: Đầu tư phát triển là hoạt động sử dụng các nguồn lực tài chính nguồn lực vật chất, nguồn lực và trí tuệ để xây dựng nhà cửa và cấu trúc hạ tầng, mua sắm máy móc, thiết bị và lắp đặt chúng trên nền bệ, bồi dưỡng đào tạo nguồn nhân lực, thực hiện chi phí thường xuyên gắn liền với sự hoạt động của các tài sản này nhằm duy trì tiềm lực cho các tà sản đang tồn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -2- tại và tạo tiềm lực mới cho nền kinh tế- xã hội, tạo việc làm và nâng cao đời sống cho mọi thành viên trong xã hội.2 Những đặc điểm của hoạt động đầu tƣ phát triển Có thể thấy rằng hoạt động đầu tư phát triển có những đặc điểm khác biệt với các loại hình đầu tư khác như sau: Thứ nhất: hoạt động đầu tư phát triển đòi hỏi một số vốn lớn và để nằm khê đọng trong suốt quá trình thực hiện đầu tư.

Đây là chi phí khá lớn đánh đổi cho sự đầu tư phát triển. Vì đầu tư phát triển thường gắn liền với việc xây dựng các công trình kiến trúc, nhà xưởng, mua sắm máy móc, thiết bị và lắp đặt chúng để phục vụ cho sản xuất hay hoạt động đào tạo nguồn nhân lực, nghiên cứu khoa học công nghệ và ứng dụng chúng vào sản xuất…những hoạt động này thường đói hỏi số vốn đầu tư lớn(Vốn đầu tư được hiểu là tiền và các nguồn lực khác như; các nguồn tài nguyên và trí tuệ). Mặt khác, trong quá trình thực hiện đầu tư số vốn đầu tư đã bỏ ra không phát huy tác dụng ngay mà phải sau khi kết thúc quá trình thực hiện đầu tư bước vào giai đoạn vận hành, chủ đầu tư mới bắt đầu thu hồi được vốn đầu tư đã bỏ ra ban đầu. Thứ hai: Đầu tư phát triển mang tính lâu dài, các nguồn lực vật tư, tiền, lao động cần được huy động lớn.

Thời gian từ lúc tiến hành đầu tư cho đến khi các thành quả đầu tư phát huy tác dụng thường kéo dài nhiều tháng, năm và cần phải huy động một lượng rất lớn tiền vốn, lao động và vật tư để thực hiện. Thứ ba: Thời gian cần thiết để thực hiện một công cuộc đầu tư thường kéo dài. Quá trình vận hành các kết quả đầu tư cho đến khi thu hồi vốn hoặc cho đến khi thanh lý tài sản do vốn đầu tư tạo ra cũng thường kéo dài trong nhiều năm nên không tránh khỏi sự tác động mặt tích cực và tiêu cực của các yếu tố về tự nhiên, xã hội, chính trị, kinh tế… TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -3- Các thành quả của hoạt động đâu tư phát triển có giá trị sử dụng lâu dài nhiều năm, có khi hàng trăm hàng ngàn năm và thậm chí tồn tại vĩnh viễn. Điều này nói lên giá trị lớn lao của các thành quả đầu tư phát triển.

Những thành quả của hoạt động đầu tư phát triển là các công trình xây dựng sẽ hoạt động ở ngay nơi nó được tạo dựng nên. Do đó, các điều kiện về địa lý địa hình tại đó ảnh hưởng đến quá trình thực hiện đầu tư cũng như tác dụng sau này của các kết quả đầu tư. Thứ tư: Đầu tư phát triển là hoạt động mang tính rủi ro. Hoạt động đầu tư phát triển một mặt phải sử dụng một số vốn lớn ở hiện tại, mặt khác lại phải thực hiện hoàn vốn và hi vọng đem lại lợi ích trong một thời gian tương đối dài.

Chính vì vậy, hoạt động này chịu tác động của rất nhiều yếu tố bất định thay đổi theo thời gian, không gian mà chủ đầu tư không thể biết trước được một cách chắc chắn, tác động của các yếu tố này có thể có lợi hoặc bất lợi đối với chủ đầu tư. Do đó, để tránh những yếu tố bất lợi có thể tác động đến công cuộc đầu tư đòi hỏi chủ đầu tư phải tính toán kỹ lưỡng trước khi tiến hành công cuộc đầu tư và có các phương án dự phòng nếu xảy ra những tình huống không thuận lợi để có được một phương án đầu tư an toàn và có hiệu quả vững chắc. Tức là phải làm tốt công tác chuẩn bị đầu tư và sự chuẩn bị này được thể hiện trong việc soạn thảo các dự án đầu tư đảm bảo chất lượng tốt.3 Phân loại đầu tƣ phát triển doanh nghiệp Hoạt động đầu tư có nhiều tiêu thức khác nhau, mỗi tiêu thức phân loại đáp ứng nhu cầu quản lý và nghiên cứu kinh tế, thường được sử dụng là: Theo bản chất của đối tƣờng đầu tƣ, hoạt động đầu tư bao gồm đầu tư cho các đối tượng vật chất (đầu tư tài sản vật chất hoặc tài sản thực như nhà xưởng, máy móc, thiết bị .) và đầu tư cho các đối tượng phi vật chất (đầu tư tài sản trí tuệ và nguồn nhân lực như đào tạo, nghiên cứu khoa học, y tế, viễn thông…). Trong các hoạt động trên đây, đầu tư đối tượng vật chất là điều kiện tiên quyết, cơ bản làm tăng tiềm lực của doanh nghiệp, đầu tư tài chính là điều kiện quan trọng để thu hút nguồn vốn từ ngoài doanh nghiệp cho đầu tư các đối tương vật TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -4- chất, còn đầu tư tài sản trí tuệ và nguồn nhân lực là điều kiện tất yếu đảm bảo đầu tư cho các đối tượng vật chất tiến hành thuận lợi, đạt hiệu quả kinh tế.

Theo thời gian thực hiện và phát huy tác dụng để thu hồi đủ vốn đã bỏ ra của các kết quả đầu tƣ, có thể phân chia hoạt động đầu tư thành đầu tư ngắn hạn (như đầu tư thương mại) và đầu tư dài hạn (các lĩnh vực đầu tư sản xuất, đầu tư phát triển khoa học kỹ thuật, xây dựng cơ sở hạ tầng…). Theo quan hệ quản lý của chủ đầu tƣ, hoạt động đầu tư có thể phân chia thành đầu tư gián tiếp và đầu tư trực tiếp. Đầu tƣ gián tiếp: Trong đó người bỏ vốn không trực tiếp tham gia điều hành quản lý quá trình thực hiện và vận hành các kết quả đầu tư. Đó là việc các chính phủ thông qua các chương trình tài trợ không hoàn lại hoặc có hoàn lại với lãi suất thấp cho các chính phủ của các nước khác vay để phát triển kinh tế xã hội; là việc các cá nhân, các tổ chức mua các chứng chỉ có giá như cổ phiếu, trái phiếu…để hưởng lợi.

Đầu tƣ trực tiếp: Trong đó người bỏ vốn trực tiếp tham gia quản lý, điều hành quá trình thực hiện và vận hành kết quả đầu tư. Đầu tư trực tiếp lại được phân thành hai loại đầu tư dịch chuyển và đầu tư phát triển. Đầu tư dịch chuyển là người có tiền mua lại một số cổ phần đủ lớn để nắm quyền chi phối hoạt động của doanh nghiệp. Trong trường hợp này việc đầu tư không làm gia tăng tài sản của doanh nghiệp, mà chỉ thay đổi quyền sở hữu các cổ phần của doanh nghiệp.

Đầu tư phát triển là loại bỏ vốn đầu tư để tạo nên những năng lực sản xuất phục vụ mới cả về lượng và chất, là loại đầu tư tái sản xuất mở rộng cung cấp việc làm cho người lao động, là tiền đề để thực hiện đầu tư tài chính và đầu tư dịch chuyển.2 NỘI DUNG ĐẦU TƢ PHÁT TRIỂN TRONG DOANH NGHIỆP VIỄN THÔNG Hoạt động đầu tư của doanh nghiệp viễn thông có nhiều điểm khác biệt so với các doanh nghiệp kinh doanh khác được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau nhằm đạt được mục tiêu chung của doanh nghiệp. Chiến lược chất lượng dịch vụ là một trong những chiến lược hiệu quả, đảm bảo vứng chắc cho sự thành công của TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -5- doanh nghiệp trong kinh doanh. Đây là một trong những nội dung quan trọng của hoạt động đầu tư của doanh nghiệp.1 Đầu tƣ máy móc thiết bị, công nghệ Với các khoản mục đầu tư như: mua sắm máy móc thiết bị, công nghệ mới có trình độ kỹ thuật cao hơn, tiên tiến hơn; nâng cấp hiện đại hóa những máy móc, thiết bị hiện có. Hoạt động đầu tư cho máy móc, thiết bị, công nghệ làm tăng khả năng máy móc thiết bị, nâng cao trình độ công nghệ của doanh nghiệp.

Việc đầu tư mua sắm máy móc thiết bị hiện đại hơn những thiết bị hiện có và hiện đại hơn mức bình quân hiện có của ngành mới có tác dụng thiết thực đối với việc nâng cao mức chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ