Đánh giá hiệu quả đấu giá quyền sử dụng đất tại quận Hải Châu, Đà Nẵng (2013-2015)

Luận văn phân tích công tác đấu giá quyền sử dụng đất tại quận Hải Châu, Đà Nẵng (2013-2015), đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đấu giá đất quận Hải Châu Đà Nẵng 2013 2015

Giai đoạn 2013-2015 đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng trong công tác quản lý đất đai tại Đà Nẵng, đặc biệt tại quận Hải Châu. Sự ra đời của Luật Đất đai 2013 đã tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc, thúc đẩy việc giao đất, cho thuê đất thông qua hình thức đấu giá công khai. Chủ trương này nhằm mục tiêu xóa bỏ cơ chế “xin-cho”, tạo sự bình đẳng cho các tổ chức, cá nhân và làm lành mạnh hóa thị trường bất động sản Đà Nẵng. Việc đấu giá quyền sử dụng đất không chỉ là một phương thức giao dịch mà còn là công cụ hữu hiệu để khai thác nguồn lực đất đai, tạo ra nguồn thu ngân sách từ đất một cách bền vững. Nguồn vốn này sau đó được tái đầu tư vào xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật và xã hội, phục vụ trực tiếp cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa của thành phố. Luận văn “Đánh giá hiệu quả công tác đấu giá quyền sử dụng đất tại quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2013-2015” của tác giả Đinh Vui cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng đấu giá đất trong thời kỳ này. Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc áp dụng hình thức đấu giá đã góp phần ngăn ngừa tiêu cực, tham nhũng liên quan đến đất đai. Đồng thời, nó giúp giá trị của đất đai được xác định gần hơn với giá thị trường, mang lại lợi ích tối đa cho nhà nước. Quá trình này được giám sát chặt chẽ bởi các cơ quan chức năng như Sở Tài nguyên và Môi trường Đà NẵngUBND quận Hải Châu, đảm bảo tính công khai, minh bạch trong đấu giá.

1.1. Tầm quan trọng của Luật Đất đai 2013 trong quản lý đất

Luật Đất đai 2013, có hiệu lực từ ngày 01/07/2014, đã quy định rõ ràng rằng hầu hết các trường hợp nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất phải được thực hiện qua hình thức đấu giá. Đây là một cải cách mang tính đột phá, thay đổi căn bản phương thức quản lý và khai thác quỹ đất. Luật mới đã khắc phục những hạn chế của cơ chế giao đất hành chính trước đây, vốn dễ phát sinh tiêu cực và làm thất thoát tài sản nhà nước. Quy định này buộc các địa phương, bao gồm quận Hải Châu, phải xây dựng một quy trình đấu giá quyền sử dụng đất chặt chẽ, từ khâu lập kế hoạch, xác định giá khởi điểm đến tổ chức phiên đấu giá. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa nguồn thu mà còn tạo ra một sân chơi công bằng cho các nhà đầu tư, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh trên thị trường.

1.2. Mục tiêu chính của đấu giá đất tại quận Hải Châu

Mục tiêu cốt lõi của việc đấu giá đất tại quận Hải Châu giai đoạn 2013-2015 là huy động tối đa nguồn lực tài chính từ quỹ đất công để phục vụ phát triển kinh tế - xã hội. Quận Hải Châu, với vị trí là trung tâm của Đà Nẵng, có quỹ đất giá trị cao. Việc khai thác hiệu quả quỹ đất này thông qua đấu giá giúp tạo vốn xây dựng các công trình hạ tầng trọng điểm như đường giao thông, trường học, bệnh viện. Bên cạnh mục tiêu kinh tế, công tác đấu giá còn nhằm thiết lập một trật tự mới trong quản lý đất đai tại Đà Nẵng, đảm bảo mọi giao dịch đều tuân thủ nguyên tắc thị trường, công bằng và minh bạch. Theo luận văn của Đinh Vui, mục tiêu này đã đạt được những kết quả ban đầu đáng ghi nhận, thể hiện qua số tiền chênh lệch lớn giữa giá trúng đấu giá và giá khởi điểm đấu giá đất.

1.3. Vai trò của thị trường bất động sản Đà Nẵng

Sự thành công của các phiên đấu giá đất tại quận Hải Châu chịu ảnh hưởng lớn từ sức khỏe chung của thị trường bất động sản Đà Nẵng. Trong giai đoạn 2013-2015, thị trường này có những dấu hiệu phục hồi và tăng trưởng, tạo ra nhu cầu thực tế về đất ở và đất thương mại dịch vụ. Nhu cầu cao đã thúc đẩy các nhà đầu tư và người dân tích cực tham gia đấu giá, sẵn sàng trả giá cao hơn để sở hữu những lô đất có vị trí đắc địa. Ngược lại, chính các phiên đấu giá thành công cũng tác động tích cực trở lại thị trường, góp phần thiết lập mặt bằng giá đất quận Hải Châu một cách minh bạch, làm cơ sở tham chiếu cho các giao dịch khác. Sự tương tác hai chiều này đã giúp thị trường phát triển ổn định và bền vững hơn.

II. Phân tích hạn chế và thách thức trong đấu giá đất Hải Châu

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác đấu giá quyền sử dụng đất tại quận Hải Châu giai đoạn 2013-2015 vẫn còn tồn tại những hạn chế trong công tác đấu giá đất. Một trong những thách thức lớn nhất là việc xác định giá khởi điểm đấu giá đất. Theo tài liệu nghiên cứu, giá khởi điểm thường được xây dựng dựa trên khung giá đất do UBND thành phố ban hành, vốn chưa theo kịp biến động của giá thị trường. Điều này dẫn đến tình trạng giá khởi điểm thấp hơn đáng kể so với giá giao dịch thực tế, tiềm ẩn nguy cơ thất thu ngân sách nếu không có sự cạnh tranh quyết liệt từ người tham gia. Một vấn đề khác được đề cập là hiện tượng thông thầu, dìm giá, dù không phổ biến nhưng vẫn xuất hiện ở một số phiên đấu giá. Các đối tượng tham gia có thể bắt tay nhau để một người trúng thầu với mức giá không cao hơn nhiều so với giá khởi điểm, làm giảm hiệu quả của phiên đấu giá. Thách thức về công khai, minh bạch trong đấu giá cũng là một điểm cần lưu ý. Mặc dù quy trình đã được chuẩn hóa, việc tiếp cận thông tin của một bộ phận người dân và nhà đầu tư nhỏ lẻ còn hạn chế. Đôi khi, thông tin về các lô đất đấu giá không được phổ biến rộng rãi, dẫn đến số lượng người tham gia không cao, ảnh hưởng đến tính cạnh tranh. Cuối cùng, các tranh chấp đất đai sau đấu giá đôi khi phát sinh liên quan đến việc bàn giao mặt bằng hoặc các vấn đề pháp lý tồn đọng, đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của chính quyền địa phương để giải quyết dứt điểm.

2.1. Khó khăn trong việc xác định giá khởi điểm sát thực tế

Việc định giá đất để làm cơ sở cho giá khởi điểm đấu giá đất là một bài toán phức tạp. Các phương pháp định giá theo quy định của nhà nước đôi khi chưa phản ánh đầy đủ các yếu tố tiềm năng và lợi thế thương mại của từng lô đất. Luận văn chỉ ra rằng, giá đất do UBND tỉnh, thành phố quy định thường được công bố vào ngày 01 tháng 01 hàng năm và áp dụng cho cả năm. Trong khi đó, giá đất quận Hải Châu có thể biến động nhanh chóng theo thị trường. Sự chênh lệch này tạo ra một “vùng trũng” mà nếu không được kiểm soát tốt, sẽ gây thất thoát nguồn thu. Để khắc phục, cần có cơ chế cập nhật và điều chỉnh khung giá đất linh hoạt hơn, kết hợp với việc thuê các đơn vị thẩm định giá độc lập, uy tín.

2.2. Rủi ro về thông đồng dìm giá trong các phiên đấu giá

Hiện tượng thông đồng, dìm giá là một trong những hạn chế trong công tác đấu giá đất gây thiệt hại trực tiếp cho ngân sách nhà nước. Các cá nhân, tổ chức tham gia có thể thỏa thuận ngầm để không cạnh tranh giá, giúp một bên trúng đấu giá với mức giá thấp. Hành vi này không chỉ làm giảm hiệu quả tài chính mà còn làm mất đi tính công bằng của hình thức đấu giá. Để ngăn chặn, quy chế đấu giá cần có những quy định chặt chẽ hơn về “bước giá” và cơ chế giám sát. Việc áp dụng các hình thức đấu giá trực tuyến hoặc bỏ phiếu kín có thể là giải pháp hữu hiệu để hạn chế sự thông đồng, đảm bảo mỗi người tham gia đều đưa ra mức giá độc lập và cạnh tranh nhất.

2.3. Vấn đề phát sinh sau đấu giá và giải quyết tranh chấp

Quá trình đấu giá không kết thúc khi tiếng búa cuối cùng được gõ. Các vấn đề hậu đấu giá như chậm nộp tiền trúng đấu giá, vướng mắc trong chính sách bồi thường, giải phóng mặt bằng đối với phần đất còn lại, hoặc phát sinh tranh chấp đất đai sau đấu giá với các hộ liền kề là những rủi ro có thật. Những vướng mắc này nếu không được xử lý kịp thời bởi UBND quận Hải Châu và các cơ quan liên quan có thể làm kéo dài thời gian cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, ảnh hưởng đến quyền lợi của người trúng đấu giá và làm giảm uy tín của công tác tổ chức. Do đó, việc hoàn thiện hồ sơ pháp lý của lô đất trước khi đưa ra đấu giá và có cơ chế giải quyết tranh chấp nhanh gọn là yêu cầu cấp thiết.

III. Quy trình đấu giá đất quận Hải Châu theo Luật Đất đai 2013

Dựa trên nền tảng của Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn của thành phố Đà Nẵng, quy trình đấu giá quyền sử dụng đất tại quận Hải Châu được thực hiện một cách bài bản và có hệ thống. Quy trình này đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, từ cấp thành phố đến cấp quận, nhằm đạt được mục tiêu cao nhất về hiệu quả kinh tế và tính minh bạch. Bắt đầu từ việc lập kế hoạch sử dụng đất hàng năm, UBND quận Hải Châu sẽ rà soát quỹ đất công, đề xuất danh mục các lô đất đủ điều kiện để đưa ra đấu giá. Hồ sơ đề xuất này sau đó được trình lên Sở Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng và UBND thành phố phê duyệt. Bước tiếp theo và cũng là bước quan trọng nhất là xác định giá khởi điểm. Một hội đồng định giá được thành lập, áp dụng các phương pháp theo quy định để đưa ra mức giá khởi điểm đấu giá đất phù hợp nhất. Sau khi giá khởi điểm được phê duyệt, Trung tâm Phát triển quỹ đất thành phố sẽ phối hợp với một tổ chức đấu giá chuyên nghiệp để công bố thông tin rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng, niêm yết công khai tại trụ sở và địa điểm diễn ra đấu giá. Phiên đấu giá được tổ chức công khai, với sự tham gia của những người đã đăng ký và đặt trước tiền cọc, đảm bảo tính cạnh tranh và tìm ra người trả giá cao nhất.

3.1. Bước 1 Lập và phê duyệt kế hoạch danh mục đấu giá

Quy trình bắt đầu bằng việc UBND các phường rà soát quỹ đất công trên địa bàn và đề xuất lên Phòng Tài nguyên và Môi trường quận. Phòng TN&MT quận Hải Châu tổng hợp, xây dựng kế hoạch sử dụng đất và danh mục các thửa đất dự kiến đấu giá, trình UBND quận Hải Châu. Sau khi được Hội đồng nhân dân quận thông qua, kế hoạch này được gửi đến Sở Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng để tổng hợp vào kế hoạch chung của thành phố. Bước này đòi hỏi sự chính xác cao trong công tác khảo sát, đo đạc và đánh giá tình trạng pháp lý của từng lô đất, đảm bảo đất đưa ra đấu giá là “đất sạch”, không có tranh chấp.

3.2. Bước 2 Xác định giá khởi điểm và phê duyệt phương án

Đây là khâu then chốt quyết định sự thành công về mặt tài chính của phiên đấu giá. Sau khi danh mục được phê duyệt, một phương án đấu giá chi tiết sẽ được xây dựng. Phương án này bao gồm việc xác định giá khởi điểm đấu giá đất. Hội đồng định giá của thành phố, với sự tham gia của các sở ngành liên quan, sẽ tiến hành khảo sát giá thị trường, áp dụng các phương pháp như so sánh trực tiếp, chiết trừ, thặng dư để đưa ra mức giá sàn. Mức giá này phải đảm bảo không gây thất thoát ngân sách nhưng cũng phải đủ hấp dẫn để thu hút người tham gia. Phương án và giá khởi điểm sau đó phải được UBND thành phố phê duyệt trước khi công bố.

3.3. Bước 3 Tổ chức phiên đấu giá và công nhận kết quả

Tổ chức đấu giá chuyên nghiệp được lựa chọn sẽ chịu trách nhiệm thông báo, niêm yết công khai về thời gian, địa điểm, đặc điểm lô đất và các quy định liên quan. Người tham gia phải nộp hồ sơ và một khoản tiền đặt trước theo quy định. Phiên đấu giá được điều hành bởi đấu giá viên theo đúng trình tự, từ việc giới thiệu lô đất, công bố giá khởi điểm, đến việc người tham gia trả giá. Người trả giá cao nhất và hợp lệ sẽ được công bố là người trúng đấu giá. Kết quả này được lập thành văn bản và là cơ sở để UBND quận Hải Châu và các cơ quan thẩm quyền ra quyết định công nhận kết quả trúng đấu giá, tiến hành các thủ tục giao đất và cấp giấy chứng nhận.

IV. Top giải pháp nâng cao hiệu quả đấu giá đất tại Hải Châu

Để khắc phục những hạn chế còn tồn tại và tối ưu hóa nguồn lực đất đai, luận văn đã đề xuất nhiều giải pháp nâng cao hiệu quả đấu giá một cách toàn diện. Giải pháp trọng tâm nhất là phải đổi mới công tác xác định giá khởi điểm. Thay vì phụ thuộc quá nhiều vào khung giá đất cố định, cần thành lập một tổ công tác liên ngành chuyên trách, thường xuyên khảo sát và cập nhật biến động của thị trường bất động sản Đà Nẵng. Việc áp dụng đồng thời nhiều phương pháp định giá và tham khảo ý kiến của các tổ chức thẩm định giá độc lập sẽ giúp giá khởi điểm tiệm cận hơn với giá trị thực. Giải pháp thứ hai là tăng cường tính công khai, minh bạch trong đấu giá. Thông tin về các phiên đấu giá cần được đăng tải trên nhiều kênh đa dạng, từ báo chí, truyền hình đến các cổng thông tin điện tử của thành phố và quận, thậm chí là mạng xã hội, để tiếp cận được đông đảo người dân và nhà đầu tư. Cần đơn giản hóa thủ tục đăng ký tham gia để khuyến khích nhiều người cùng cạnh tranh. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện cơ sở hạ tầng kỹ thuật cho các khu đất trước khi đấu giá cũng là một yếu tố quan trọng. Một lô đất đã có sẵn đường, điện, nước sẽ có giá trị cao hơn và hấp dẫn hơn nhiều. Cuối cùng, cần có chế tài xử lý nghiêm khắc đối với các hành vi thông đồng, dìm giá để làm trong sạch môi trường đấu giá.

4.1. Hoàn thiện cơ chế xác định giá đất và khung giá đất

Giải pháp căn cơ là xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu về giá đất giao dịch thực tế trên địa bàn quận Hải Châu. Dữ liệu này, khi được thu thập và phân tích một cách khoa học, sẽ là nguồn tham chiếu tin cậy cho việc xây dựng khung giá đất hàng năm và định giá cho từng phiên đấu giá cụ thể. Cần có quy định cho phép điều chỉnh giá khởi điểm linh hoạt ngay trước phiên đấu giá nếu thị trường có biến động lớn. Việc này đòi hỏi sự trao quyền và trách nhiệm rõ ràng hơn cho hội đồng định giá và các cơ quan tham mưu như Sở Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng.

4.2. Đẩy mạnh đầu tư hạ tầng và giải phóng mặt bằng dứt điểm

Giá trị của một lô đất phụ thuộc rất nhiều vào hạ tầng kết nối xung quanh. Do đó, trước khi tổ chức đấu giá, thành phố và quận cần ưu tiên nguồn vốn để đầu tư hoàn chỉnh hệ thống giao thông, cấp thoát nước, điện chiếu sáng. Song song đó, công tác chính sách bồi thường, giải phóng mặt bằng phải được thực hiện dứt điểm, đảm bảo người trúng đấu giá có thể nhận “đất sạch” và triển khai xây dựng ngay. Sự chuẩn bị chu đáo này không chỉ làm tăng giá trị lô đất, mang lại nguồn thu ngân sách từ đất cao hơn, mà còn tạo niềm tin cho các nhà đầu tư.

4.3. Tăng cường giám sát và ứng dụng công nghệ thông tin

Để ngăn chặn tiêu cực, cần tăng cường vai trò giám sát của các cơ quan chức năng, của Hội đồng nhân dân và của chính người dân trong suốt quá trình đấu giá. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, chẳng hạn như tổ chức các phiên đấu giá trực tuyến, có thể là một hướng đi đột phá. Đấu giá trực tuyến giúp phá vỡ các rào cản về địa lý, thu hút nhiều người tham gia hơn và quan trọng là hạn chế tối đa khả năng thông đồng, dìm giá. Mọi thông tin, diễn biến của phiên đấu giá đều được ghi lại và công khai, đảm bảo tính minh bạch tuyệt đối.

V. Đánh giá kết quả đấu giá đất Hải Châu và tác động xã hội

Kết quả thực tiễn từ công tác đấu giá đất tại quận Hải Châu giai đoạn 2013-2015 đã khẳng định tính đúng đắn của chủ trương này. Luận văn của Đinh Vui đã phân tích số liệu từ các dự án cụ thể, cho thấy hiệu quả kinh tế rõ rệt. Tổng nguồn thu ngân sách từ đất thông qua đấu giá đạt con số ấn tượng, đóng góp một phần quan trọng vào tổng thu ngân sách của quận và thành phố. Điểm nổi bật nhất là mức chênh lệch rất lớn giữa giá trúng đấu giá và giá khởi điểm đấu giá đất. Ví dụ, tại dự án khu dân cư đường 30/4, phường Hòa Cường Bắc, giá trúng đấu giá cao hơn giá khởi điểm hàng chục tỷ đồng. Điều này cho thấy hình thức đấu giá đã phát huy tối đa giá trị của đất đai, tránh được tình trạng thất thoát như trong cơ chế giao đất trước đây. Về mặt xã hội, tác động kinh tế xã hội cũng rất tích cực. Nguồn thu từ đất được dùng để tái đầu tư xây dựng hạ tầng, chỉnh trang đô thị, cải thiện trực tiếp môi trường sống của người dân. Các khu dân cư mới hình thành từ các dự án đấu giá đất được quy hoạch sử dụng đất đồng bộ, hiện đại, góp phần thay đổi diện mạo đô thị của quận Hải Châu. Hơn nữa, việc công khai, minh bạch trong giao dịch đất đai đã củng cố niềm tin của nhân dân vào sự quản lý của nhà nước.

5.1. Phân tích hiệu quả tài chính qua các dự án điển hình

Nghiên cứu đã đi sâu vào các dự án tiêu biểu như Khu dân cư K 197/1 Nguyễn Chí Thanh, Khu dân cư Kênh Thuận Phước, và Khu dân cư số 1 Nguyễn Tri Phương. Số liệu thống kê cho thấy, tại tất cả các dự án này, tổng số tiền thu được từ giá trúng đấu giá đều cao hơn đáng kể so với tổng giá khởi điểm. Cụ thể, bảng chênh lệch trong luận văn chỉ ra mức tăng trung bình có thể lên tới 30-50%, thậm chí cao hơn ở những lô đất có vị trí đẹp. Những con số này là minh chứng thuyết phục nhất cho thấy đấu giá là phương thức hiệu quả nhất để khai thác nguồn thu ngân sách từ đất.

5.2. Tác động đến chỉnh trang đô thị và hạ tầng xã hội

Nguồn vốn thu được không chỉ là những con số trên giấy tờ. Nó đã được hiện thực hóa thành những con đường mới, những công viên cây xanh, hệ thống cống thoát nước hiện đại. Các khu dân cư mới được hình thành sau đấu giá không chỉ giải quyết nhu cầu về nhà ở mà còn được quy hoạch bài bản, góp phần giảm áp lực lên khu vực trung tâm cũ. Tác động kinh tế xã hội này là lâu dài và bền vững, tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển của quận Hải Châu trong những năm tiếp theo. Việc đầu tư vào hạ tầng cũng làm tăng giá trị của các khu đất lân cận, tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực.

5.3. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn triển khai

Qua ba năm triển khai, quận Hải Châu và thành phố Đà Nẵng đã rút ra nhiều bài học quý báu. Bài học lớn nhất là tầm quan trọng của sự chuẩn bị kỹ lưỡng: từ quy hoạch sử dụng đất, hoàn thiện hồ sơ pháp lý, đến đầu tư hạ tầng. Một bài học khác là sự cần thiết của một quy trình đấu giá quyền sử dụng đất chặt chẽ nhưng linh hoạt, có khả năng thích ứng với biến động thị trường. Kinh nghiệm từ việc xử lý các hạn chế trong công tác đấu giá đất như vấn đề giá khởi điểm hay rủi ro thông thầu đã trở thành cơ sở để thành phố liên tục cập nhật, sửa đổi quy chế đấu giá, hướng tới một cơ chế ngày càng hoàn thiện và hiệu quả hơn.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường đánh giá hiệu quả công tác đấu giá quyền sử dụng đất tại quận hải châu thành phố đà nẵng giai đoạn 2013 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. LÝ LUẬN CHUNG VỀ BÁN ĐẤU GIÁ TÀI SẢN VÀ BÁN ĐẤU GIÁ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT 1. Lý luận chung về bán đấu giá tài sản 1. Khái niệm, bản chất của bán đấu giá tài sản Đấu giá tài sản là một dịch vụ ngày càng có vị trí, vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế-xã hội.

Đấu giá tài sản là một trong những cách thức linh hoạt để chuyển quyền sở hữu tài sản từ chủ thể này sang chủ thể khác góp phần thúc đẩy hoạt động kinh tế nói chung, hoạt động mua bán trao đổi hàng hoá nói riêng phát triển một cách đa dạng. Trong những năm qua, hoạt động bán đấu giá tài sản ở nước ta đã từng bước phát triển, có những đóng góp quan trọng trong công tác thi hành pháp luật, đặc biệt là công tác thi hành án dân sự, xử lý vi phạm hành chính và đấu giá quyền sử dụng đất. Theo quan niệm truyền thống, đấu giá là việc mua bán hàng tài sản công khai mà những người mua sẽ trả giá từ giá thấp cho tới khi trả giá cao nhất và người bán đấu giá đồng ý bán bằng cách gõ búa [18]. Dưới góc độ pháp lý, định nghĩa về bán đấu giá tài sản thường được quy định trong những điều luật cụ thể.

Chẳng hạn điều 3, Luật bán đấu giá tài sản nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa năm 1996 quy định “Bán đấu giá là hình thức bán và mua tài sản công khai, theo đó các tài sản và quyền tài sản được bán cho người trả giá cao nhất” [18]. Còn đạo luật của Floriada năm 2003 đưa ra khái niệm “Bán đấu giá tuyệt đối” là cuộc bán đấu giá không yêu cầu giá khởi điểm tối thiểu mà hàng hoá sẽ được bán cho người trả giá cao nhất [18]. Ở Việt Nam, theo Từ điển Luật học thì “Bán đấu giá tài sản là hình thức bán công khai một tài sản, một khối tài sản. Theo đó có nhiều người muốn mua tham gia trả giá, người trả giá cao nhất nhưng không thấp hơn giá khởi điểm là người mua được tài sản” [18].

Theo quy định của pháp luật thì khái niệm bán đấu giá tài sản trên được xem xét trong từng lĩnh vực cụ thể: Chẳng hạn trong lĩnh vực thương mại, Luật Thương mại năm 2005 coi đấu giá hàng hóa là một trong số hoạt động thương mại cụ thể, theo đó người bán hàng tự mình hoặc thuê người tổ chức bán đấu giá thực hiện việc bán hàng hóa công khai để chọn người mua trả giá cao nhất [31]. Những quy định liên quan đến đấu giá hàng hóa trong Luật thương mại năm 2005 nhằm phát triển hoạt động kinh doanh dịch vụ đấu giá hàng hóa, nâng cao hiệu quả và hiệu lực pháp lý của hoạt động PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 thương mại này. Song trên thực tế, hoạt động bán đấu giá hàng hoá trong thương mại chưa thực sự phát triển mà chủ yếu là người bán hàng tự mình thực hiện việc bán hàng hóa qua thỏa thuận. Theo quy định của Nghị định số 17/2010/NĐ-CP ngày 04 tháng 3 năm 2010 của Chính phủ về bán đấu giá tài sản thì bán đấu giá tài sản là hình thức bán tài sản công khai theo phương thức trả giá lên, có từ hai người trở lên tham gia đấu giá theo nguyên tắc trình tự, thủ tục được quy đinh tại nghị định này.

Phương thức trả giá lên là phương thức trả giá từ thấp lên cao cho đến khi có người trả gia cao nhất [14]. Việc bán đấu giá tài sản được thực hiện theo nguyên tắc công khai liên tục, khách quan, trung thực, bình đẳng, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia Bản chất của bán đấu giá tài sản là quan hệ dân sự về mua bán tài sản thông qua hình thức đấu giá nhằm bán được tài sản với giá cao nhất. Mọi cuộc đấu giá đều phải do đấu giá viên điều hành theo trình tự, thủ tục bán đấu giá tài sản do Nhà nước quy định. Tài sản trong đấu giá là động sản, bất động sản, giấy tờ có giá và các quyền tài sản được giao dịch theo quy định của Pháp luật.

Đấu giá tài sản là một dịch vụ có từ lâu đời và tương đối phát triển ở các nước có nền kinh tế thị trường đầy đủ. Tuy nhiên, ở nước ta, hoạt động đấu giá tài sản chỉ mới thực sự bắt đầu phát triển khi Đảng và Nhà nước ta áp dụng chính sách mở cửa, chuyển đổi nền kinh tế từ cơ chế tập trung, quan liêu, bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa với sự hình thành và phát triển của pháp luật về bán đấu giá tài sản qua các giai đoạn khác nhau. Quá trình hình thành và phát triển của pháp luật về bán đấu giá tài sản ở Việt Nam a. Giai đoạn từ năm 1989 đến năm 1996 Có thể nói, dịch vụ bán đấu giá tài sản tại Việt Nam được hình thành và phát triển từ việc bán đấu giá tài sản để thi hành án dân sự.

Bởi lẽ, các quy định về bán đấu giá tài sản được xuất hiện đầu tiên trong pháp luật về thi hành án dân sự. Pháp luật về bán đấu giá tài sản được đánh dấu bằng sự ra đời của Pháp lệnh thi hành án dân sự ngày 28 tháng 8 năm 1989 (gọi là Pháp lệnh năm 1989), quy định về bán đấu giá tài sản để thi hành án. Tài sản đã kê biên được bán cho người trả giá cao nhất. Nếu không có ai trả giá cao hơn giá đã định thì tài sản được bán cho người mua theo giá mà Hội đồng định giá đã định.

Tài sản không bán được thì được định giá lại để tiếp tục bán đấu giá [17]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Đối với bán đấu giá nhà, Điều 30 Pháp lệnh năm 1989 quy định: Người muốn mua nhà phải nộp đơn và nộp trước 1% giá trị nhà tại Tòa án. Người mua được nhà phải trả đủ tiền tại Tòa án trong thời hạn ba mươi ngày kể từ ngày bán đấu giá [17]. Để thực hiện Pháp lệnh năm 1989, Tòa án nhân dân Tối cao, Viện kiểm sát nhân dân Tối cao và Bộ Tư pháp có Thông tư liên ngành số 06-89/TTLN ngày 07 tháng 12 năm 1989 hướng dẫn thực hiện một số quy định của Pháp lệnh năm 1989.

Đối với tài sản không phải là nhà, người mua được tài sản phải trả tiền ngay tại nơi bán đấu giá. Nhưng nếu tài sản trị giá từ một triệu đồng trở lên thì người mua phải trả ngay ít nhất là 10% trị giá của tài sản và trong thời hạn ba ngày kể từ ngày bán đấu giá họ phải trả đủ số tiền còn thiếu tại Tòa án. Năm 1994, Pháp lệnh Thi hành án dân sự được ban hành mới thay thế cho Pháp lệnh Thi hành án dân sự năm 1989 (gọi là Pháp lệnh năm 1994). Giai đoạn từ năm 1996 đến năm 2005 Năm 1995, Bộ Luật Dân sự đầu tiên ở nước ta được Quốc hội khóa IX, kỳ họp thứ 8 thông qua.

Đây là một văn bản pháp luật quan trọng, điều chỉnh các quan hệ giao kết dân sự, trong đó có quan hệ về bán đấu giá tài sản. Trên cơ sở đó, ngày 19 tháng 12 năm 1996 Chính phủ đã ban hành Nghị định số 86/1996/CP về việc ban hành quy chế bán đấu giá tài sản. Đây là văn bản pháp lý chuyên ngành đầu tiên điều chỉnh về lĩnh vực bán đấu giá tài sản với những quy định về tài sản bán đấu giá, người bán đấu giá, trình tự, thủ tục bán đấu giá, giải quyết khiếu nại, tranh chấp về bán đấu giá. Có thể nói hoạt động bán đấu giá tài sản chuyên nghiệp ở nước ta được hình thành từ năm 1997 trên cơ sở của Bộ luật dân sự và Nghị định số 86/1996/CP.

Theo quy định tại Điều 4 của Nghị định số 86/1996/CP thì người bán đấu giá là Trung tâm dịch vụ bán đấu giá tài sản được thành lập theo quyết định của Chủ tịch Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, do Sở Tư pháp trực tiếp quản lý. Người bán đấu giá cũng có thể là doanh nghiệp nhà nước được thành lập theo Luật doanh nghiệp nhà nước, Công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc Công ty cổ phần được thành lập theo Luật công ty để hoạt động bán đấu giá chuyên nghiệp và không kinh doanh ngành nghề khác do Sở Tư pháp quản lý về nghiệp vụ. Cũng theo quy định tại Nghị định này thì việc bán đấu giá tài sản được tiến hành sau khi người có tài sản bán đấu giá ký hợp đồng uỷ quyền bán đấu giá tài sản với người bán đấu giá, xác định giá khởi điểm để bán đấu giá. Người bán đấu giá tài sản phải niêm yết, thông báo công khai việc bán đấu giá, tài sản bán đấu giá, giá khởi điểm,.

Người muốn tham gia đấu giá BĐS hoặc BĐS có giá khởi điểm từ mười triệu đồng trở lên phải đăng ký mua chậm nhất là hai ngày trước ngày mở cuộc bán đấu giá và phải nộp một khoản tiền đặt trước bằng 1% giá khởi điểm [8]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Ngày 07 tháng 04 năm 1997 Bộ Tư pháp ban hành Thông tư số 399/PLDSKT hướng dẫn một số quy định về bán đấu giá tài sản. Ở đa số địa phương, quán triệt tinh thần Nghị định số 86/CP và Thông tư số 399/PLDSKT các Trung tâm đã tổ chức bán đấu giá công khai, rộng rãi, đúng trình tự, thủ tục do đó khách hàng tham gia đấu giá ngày càng nhiều. Giá tài sản bán được phần lớn tăng hơn nhiều so với giá khởi điểm, làm lợi cho người có tài sản bán đấu giá.

Khoản lệ phí nộp ngân sách đạt được chỉ tiêu mà các Trung tâm đề ra, đảm bảo cho hoạt động bán đấu giá được liên tục và có hiệu quả. Như vậy, Nghị định số 86/1996/CP là văn bản pháp luật quan trọng đặt nền móng cho dịch vụ đấu giá trong nền kinh tế thị trường. Tuy nhiên, nội dung của Nghị định số 86/1996/CP được ban hành trong những năm đầu của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa Việt Nam nên vẫn chứa đựng các điều khoản bất cập, hạn chế nhất định, không còn phù hợp cần thay đổi cho phù hợp với thực tế. Giai đoạn từ năm 2005 đến nay Ngày 18 tháng 01 năm 2005, Nghị định số 05/2005/NĐ-CP của Chính phủ về bán đấu giá tài sản được ban hành thay thế cho Nghị định số 86/1996/CP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ