Luận văn thạc sĩ: Đào tạo viên chức của Đài Truyền hình Việt Nam - Trần Quang Đạo

Luận văn phân tích thực trạng đào tạo viên chức tại Đài Truyền hình Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng và hiệu quả công tác đào tạo.

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò chiến lược đào tạo viên chức tại Đài Truyền hình Việt Nam

Trong bối cảnh cạnh tranh thông tin toàn cầu, nguồn nhân lực trở thành tài sản quyết định sự thành công của mọi tổ chức. Đối với một cơ quan truyền thông quốc gia như Đài Truyền hình Việt Nam (VTV), vai trò này càng trở nên quan trọng. Hoạt động đào tạo viên chức tại Đài Truyền hình Việt Nam không chỉ là một nhiệm vụ quản lý nhân sự đơn thuần. Đây là một yếu tố chiến lược, trực tiếp ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của VTV. Việc trang bị kiến thức, kỹ năng và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ viên chức đảm bảo VTV thực hiện tốt chức năng thông tin, tuyên truyền đường lối của Đảng, chính sách của Nhà nước. Luận văn của tác giả Trần Quang Đạo (2019) nhấn mạnh, chỉ có thông qua đào tạo để nâng cao chất lượng nhân sự mới bảo đảm được vị thế của tổ chức. Quá trình này giúp viên chức thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ truyền thông, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của khán giả. Hoạt động đào tạo phải được xem là một khoản đầu tư cho tương lai, nền tảng cho việc phát triển nguồn nhân lực VTV một cách bền vững. Một đội ngũ viên chức chuyên nghiệp, sáng tạo và tận tâm là cốt lõi để VTV giữ vững vai trò là đài truyền hình quốc gia, phục vụ đời sống tinh thần của nhân dân và định hướng dư luận xã hội một cách hiệu quả.

1.1. Bối cảnh phát triển nguồn nhân lực VTV trong kỷ nguyên số

Ngành truyền hình Việt Nam đang đối mặt với những biến động lớn từ cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Sự phát triển của truyền thông đa phương tiện, mạng xã hội và các nền tảng số đã thay đổi hoàn toàn cách thức sản xuất, phân phối và tiêu thụ nội dung. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới công tác đào tạo tại VTV. Đội ngũ viên chức không chỉ cần vững vàng về chuyên môn nghiệp vụ truyền thống mà còn phải thành thạo các công nghệ mới, kỹ năng số và tư duy sáng tạo linh hoạt. Việc phát triển nguồn nhân lực VTV trong bối cảnh này đòi hỏi một chiến lược dài hạn, tập trung vào việc xây dựng một đội ngũ có khả năng thích ứng cao, sẵn sàng học hỏi và đổi mới. Đây là thách thức nhưng cũng là cơ hội để VTV khẳng định vị thế dẫn đầu trong hệ thống truyền hình Việt Nam, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.

1.2. Khái niệm viên chức và đặc thù tại cơ quan truyền hình quốc gia

Theo Điều 2 Luật Viên chức 2010, “Viên chức là công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập theo chế độ hợp đồng làm việc, hưởng lương từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật”. Tại Đài Truyền hình Việt Nam, viên chức là lực lượng lao động nòng cốt, bao gồm các nhà báo, biên tập viên, đạo diễn, quay phim, kỹ thuật viên và các chuyên viên quản lý. Đặc thù lao động của họ không chỉ mang tính chuyên môn, nghiệp vụ cao mà còn gắn liền với trách nhiệm chính trị - xã hội. Do đó, việc bồi dưỡng cán bộ công chức tại VTV không chỉ dừng lại ở kỹ năng nghề nghiệp mà còn bao gồm cả việc nâng cao bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp và ý thức phục vụ nhân dân. Hoạt động quản lý nhân sự công tại một đơn vị đặc thù như VTV cần có những cơ chế linh hoạt để vừa tuân thủ quy định chung, vừa phát huy tối đa năng lực và sự sáng tạo của mỗi cá nhân.

II. Thực trạng đào tạo nhân sự VTV Những hạn chế và nguyên nhân

Mặc dù công tác đào tạo tại VTV luôn được chú trọng, quá trình triển khai vẫn còn tồn tại một số hạn chế nhất định. Luận văn của Trần Quang Đạo (2019) chỉ ra rằng, việc xác định nhu cầu đào tạo đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự xuất phát từ yêu cầu của từng vị trí công việc. Nội dung chương trình đào tạo có lúc còn nặng về lý thuyết, thiếu tính cập nhật và thực tiễn, chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ truyền hình thế giới. Bên cạnh đó, công tác đánh giá hiệu quả đào tạo sau các khóa học chưa được thực hiện một cách khoa học và hệ thống. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc đo lường tác động thực tế của đào tạo đến hiệu suất công việc của viên chức. Nguyên nhân của những hạn chế này đến từ nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Sự phức tạp của công việc trong ngành truyền hình, áp lực về thời gian và nguồn kinh phí hạn hẹp là những rào cản lớn. Ngoài ra, nhận thức của một bộ phận lãnh đạo và viên chức về tầm quan trọng của việc học tập, bồi dưỡng thường xuyên chưa thực sự sâu sắc. Việc phân tích rõ thực trạng nguồn nhân lực ngành truyền hình và các vấn đề nội tại là bước đi đầu tiên để tìm ra giải pháp cải tiến hiệu quả.

2.1. Phân tích thực trạng chất lượng nguồn nhân lực ngành truyền hình

Chất lượng đội ngũ viên chức tại Đài Truyền hình Việt Nam nhìn chung có trình độ học vấn cao, được đào tạo bài bản. Tuy nhiên, theo dữ liệu giai đoạn 2014-2018, vẫn còn sự chênh lệch về năng lực giữa các khối đơn vị và giữa các thế hệ. Thực trạng nguồn nhân lực ngành truyền hình cho thấy một bộ phận viên chức lớn tuổi gặp khó khăn trong việc tiếp cận công nghệ mới, trong khi đội ngũ trẻ tuy năng động nhưng lại thiếu kinh nghiệm thực tiễn và chiều sâu chuyên môn. Sự thiếu hụt nhân sự chất lượng cao ở một số lĩnh vực đặc thù như sản xuất nội dung số, phân tích dữ liệu khán giả, hay quản trị truyền thông đa nền tảng cũng là một thách thức. Việc nâng cao chất lượng nhân sự đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa đào tạo mới, đào tạo lại và bồi dưỡng nâng cao để san lấp khoảng trống về năng lực.

2.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác đào tạo và bồi dưỡng viên chức

Hiệu quả của hoạt động bồi dưỡng cán bộ công chức tại VTV chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố. Quan điểm của lãnh đạo cấp cao đóng vai trò quyết định, định hướng toàn bộ chiến lược và nguồn lực đầu tư cho đào tạo. Khả năng tài chính và cơ chế hoạt động của Đài ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô và chất lượng các khóa học. Mức độ phức tạp của công việc đòi hỏi các chương trình đào tạo chuyên sâu, cá nhân hóa. Chất lượng đội ngũ viên chức hiện tại và năng lực của bộ phận chuyên trách đào tạo cũng là yếu tố then chốt. Ngoài ra, văn hóa tổ chức tại Đài Truyền hình Việt Nam và sự cạnh tranh từ các đài truyền hình khác cũng tạo ra áp lực, thúc đẩy VTV phải không ngừng đổi mới công tác đào tạo để giữ chân và phát triển nhân tài.

III. Phương pháp xây dựng kế hoạch đào tạo viên chức VTV hiệu quả

Để khắc phục những hạn chế hiện có, việc xây dựng một kế hoạch bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ bài bản và khoa học là yêu cầu cấp thiết. Một kế hoạch hiệu quả phải bắt đầu từ việc xác định chính xác nhu cầu đào tạo. Quá trình này không thể chỉ dựa trên cảm tính hay đề xuất từ các đơn vị. Nó đòi hỏi một quy trình phân tích hệ thống ở ba cấp độ: phân tích tổ chức, phân tích nhiệm vụ và phân tích cá nhân. Từ đó, chính sách đào tạo nhân lực của VTV sẽ được xây dựng dựa trên dữ liệu thực tế, đảm bảo rằng mọi hoạt động đào tạo đều nhắm đến việc giải quyết những thiếu hụt năng lực cụ thể. Kế hoạch đào tạo cần xác định rõ mục tiêu, đối tượng, nội dung, phương pháp, thời gian và kinh phí. Sự tham gia của các trưởng đơn vị và chính các viên chức vào quá trình lập kế hoạch sẽ làm tăng tính cam kết và hiệu quả thực thi. Việc lập kế hoạch chi tiết cũng giúp tối ưu hóa nguồn lực, tránh lãng phí và đảm bảo hoạt động đào tạo viên chức tại Đài Truyền hình Việt Nam đi đúng hướng chiến lược.

3.1. Quy trình xác định nhu cầu đào tạo theo vị trí việc làm

Xác định nhu cầu đào tạo là bước nền tảng. Quy trình này cần được chuẩn hóa, bắt đầu bằng việc phân tích chiến lược phát triển của Đài để xác định các năng lực cốt lõi cần có trong tương lai. Tiếp theo là phân tích từng công việc để xác định các yêu cầu về kiến thức, kỹ năng cần thiết cho mỗi vị trí. Cuối cùng, thực hiện phân tích cá nhân thông qua các công cụ như đánh giá hiệu suất, khảo sát, phỏng vấn để xác định khoảng trống năng lực của từng viên chức. Việc đào tạo theo vị trí việc làm đảm bảo nội dung học tập sát với thực tế công việc, giúp viên chức áp dụng ngay kiến thức vào nhiệm vụ hàng ngày. Phương pháp này giúp chuyển từ đào tạo đại trà sang đào tạo có mục tiêu, nâng cao hiệu quả đầu tư cho quản trị nhân sự trong cơ quan nhà nước.

3.2. Xây dựng kế hoạch bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ chi tiết

Sau khi xác định nhu cầu, bước tiếp theo là xây dựng kế hoạch bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cụ thể. Kế hoạch này phải bao gồm các hạng mục chính: mục tiêu học tập (học viên sẽ làm được gì sau khóa học), đối tượng tham gia, nội dung chi tiết của từng chuyên đề, phương pháp giảng dạy (lý thuyết, thực hành, tình huống), lựa chọn giảng viên (nội bộ hoặc bên ngoài), thời gian và địa điểm tổ chức. Một yếu tố quan trọng là dự toán kinh phí, bao gồm chi phí giảng viên, tài liệu, cơ sở vật chất và chi phí cơ hội cho viên chức. Việc lập kế hoạch cần được thực hiện hàng năm và có sự điều chỉnh linh hoạt theo tình hình thực tế, đảm bảo công tác đào tạo tại VTV luôn đáp ứng kịp thời các yêu cầu mới của ngành.

IV. Bí quyết tổ chức và đánh giá hiệu quả đào tạo nhân lực VTV

Tổ chức thực hiện và đánh giá là hai giai đoạn quyết định thành công của một chương trình đào tạo. Việc tổ chức các khóa học cần chuyên nghiệp, từ khâu lựa chọn giảng viên, chuẩn bị tài liệu, cơ sở vật chất đến quản lý lớp học. VTV có thể đa dạng hóa các hình thức đào tạo để phù hợp với từng đối tượng và nội dung khác nhau. Các phương pháp hiện đại như đào tạo trực tuyến (E-learning), đào tạo theo mô phỏng, kèm cặp tại chỗ (coaching) cần được áp dụng song song với các lớp học truyền thống. Yếu tố quan trọng không kém là đánh giá hiệu quả đào tạo. Quá trình này cần được thực hiện một cách toàn diện ở nhiều cấp độ, không chỉ dừng lại ở việc lấy ý kiến phản hồi của học viên sau khóa học. Việc đánh giá phải đo lường được sự thay đổi về kiến thức, kỹ năng, thái độ và quan trọng nhất là tác động đến kết quả công việc. Dữ liệu từ đánh giá là cơ sở để cải tiến các chương trình đào tạo trong tương lai và chứng minh giá trị của hoạt động phát triển nguồn nhân lực VTV.

4.1. Lựa chọn hình thức và kinh nghiệm đào tạo nhân sự phù hợp

Không có một phương pháp đào tạo duy nhất phù hợp cho mọi đối tượng. Kinh nghiệm đào tạo nhân sự tại các đài truyền hình lớn như HTV hay VTC cho thấy sự cần thiết của việc kết hợp linh hoạt nhiều hình thức. Đối với các kỹ năng chuyên môn đặc thù (quay phim, dựng phim), phương pháp kèm cặp, học nghề và thực hành tại chỗ tỏ ra hiệu quả nhất. Đối với kiến thức quản lý, các buổi hội thảo, nghiên cứu tình huống và luân chuyển công việc giúp mở rộng tầm nhìn cho cán bộ quản lý. Với các kiến thức nền tảng hoặc cập nhật công nghệ, đào tạo trực tuyến và các lớp học ngắn hạn là lựa chọn tối ưu về chi phí và thời gian. Việc lựa chọn đúng phương pháp sẽ giúp tối đa hóa khả năng tiếp thu và ứng dụng kiến thức của viên chức, góp phần nâng cao chất lượng nhân sự một cách bền vững.

4.2. Các tiêu chí khoa học để đánh giá hiệu quả chương trình đào tạo

Để đánh giá hiệu quả đào tạo một cách khách quan, cần xây dựng một hệ thống tiêu chí rõ ràng. Mô hình bốn cấp độ của Kirkpatrick là một gợi ý hữu ích. Cấp độ 1: Phản ứng (Reaction) - đo lường sự hài lòng của học viên. Cấp độ 2: Học hỏi (Learning) - kiểm tra mức độ tiếp thu kiến thức, kỹ năng qua các bài kiểm tra. Cấp độ 3: Hành vi (Behavior) - quan sát sự thay đổi trong cách làm việc của viên chức sau đào tạo. Cấp độ 4: Kết quả (Results) - đo lường tác động của đào tạo đến các chỉ số hiệu suất của cá nhân và tổ chức (năng suất, chất lượng chương trình, tỷ lệ sai sót). Việc áp dụng các tiêu chí này giúp VTV có cái nhìn toàn diện về lợi ích mà các chính sách đào tạo nhân lực mang lại.

V. Giải pháp hoàn thiện đào tạo nâng cao năng lực cạnh tranh VTV

Để hoạt động đào tạo viên chức tại Đài Truyền hình Việt Nam thực sự trở thành động lực phát triển, cần có những giải pháp đồng bộ và mang tính chiến lược. Trước hết, cần nâng cao nhận thức của toàn thể lãnh đạo và viên chức về vai trò của học tập suốt đời. Hoạt động đào tạo phải được tích hợp chặt chẽ vào chiến lược phát triển chung của Đài. Thứ hai, cần hoàn thiện bộ máy làm công tác đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ chuyên trách. Họ phải là những chuyên gia có khả năng tư vấn, thiết kế và tổ chức các chương trình đào tạo hiện đại. Thứ ba, cần đa dạng hóa nguồn lực tài chính cho đào tạo, kết hợp ngân sách nhà nước với các nguồn thu khác và khuyến khích xã hội hóa. Cuối cùng, việc xây dựng một văn hóa tổ chức khuyến khích học hỏi, chia sẻ tri thức và không ngừng đổi mới là giải pháp nền tảng. Một môi trường làm việc cởi mở, nơi mỗi cá nhân được tạo điều kiện để phát triển tối đa tiềm năng của mình sẽ là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh của VTV trong dài hạn.

5.1. Định hướng chiến lược phát triển nguồn nhân lực VTV tương lai

Chiến lược phát triển nguồn nhân lực VTV trong giai đoạn tới cần tập trung vào ba hướng chính. Một là, chuẩn hóa đội ngũ theo tiêu chuẩn quốc tế, đặc biệt ở các vị trí quan trọng. Hai là, phát triển đội ngũ chuyên gia đầu ngành trong các lĩnh vực công nghệ truyền thông mới. Ba là, xây dựng đội ngũ lãnh đạo kế cận có tầm nhìn, năng lực quản trị hiện đại và khả năng dẫn dắt sự thay đổi. Để thực hiện định hướng này, chính sách đào tạo nhân lực cần ưu tiên các chương trình đào tạo chuyên sâu ở nước ngoài, hợp tác với các tổ chức truyền thông uy tín trên thế giới, và xây dựng các lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng cho từng viên chức.

5.2. Khuyến nghị hoàn thiện chính sách bồi dưỡng cán bộ công chức

Để hoàn thiện công tác đào tạo, một số khuyến nghị cần được xem xét. Cần ban hành quy chế đào tạo rõ ràng, gắn quyền lợi và trách nhiệm của viên chức với kết quả học tập. Xây dựng cơ chế khuyến khích giảng viên nội bộ, những chuyên gia giàu kinh nghiệm đào tạo nhân sự trong Đài, tham gia vào công tác giảng dạy và chia sẻ kiến thức. Ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin vào quản lý và tổ chức đào tạo, xây dựng hệ thống học tập trực tuyến (LMS). Cuối cùng, cần tăng cường sự phối hợp giữa VTV và các cơ sở đào tạo chuyên ngành báo chí, truyền thông để thiết kế các chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu thực tiễn, góp phần hoàn thiện công tác quản trị nhân sự trong cơ quan nhà nước theo hướng hiện đại và hiệu quả.

12/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO VIÊN CHỨC TRONG TỔ CHỨC 1. Khái niệm về tổ chức Tổ chức thường được hiểu như là tập hợp của hai hay nhiều người cùng hoạt động trong những hình thái cơ cấu nhất định để đạt được những mục đích chung. Mọi tổ chức đểu mang tính mực đích. Đây là yếu tố cơ bản nhất của bất kỳ tổ chức nào.

Mặc dù mục đích của tổ chức khác nhau có thể là khác nhau. Mọi tổ chức đều là đơn vị xã hội bao gồm nhiều người. Những người đó có chức năng nhất định trong hoạt động của tổ chức, có quan hệ khác nhau trong những hình thái cơ cấu nhất định. Mọi tổ chức đều phải thu hút và phân bố các nguồn lực cần thiết để đạt được mục đích của mình.

Các tổ chức, bất kỳ loại gì, vì lơi nhuận hay phi lợi nhận, lớn hay nhỏ đều dùng đến bốn nguồn lực chủ yếu: Nhân lực, tài lực, vật lực, thông tin. Mọi tổ chức hoạt động trong mối quan hệ tương tác với những tổ chức khác. Mọi tổ chức đều cần đến nhà quản trị, chịu trách nhiệm liên kết, phối hợp những con người bên trong và bên ngoài tổ chức cùng những nguồn lực khác để đạt được mục đích với hiệu quả cao. Khái niệm về viên chức Thuật ngữ “viên chức” thường được hiểu một cách khái quát là những người được nhà nước tuyển dụng, nhận một công vụ hoặc một nhiệm vụ nhất định, do nhà nước trả lương và có nghĩa vụ, bổn phận phục vụ nhân dân, phục vụ nhà nước theo các quy định của pháp luật.

8 Thuật ngữ “viên chức” đã được nêu trong Hiến pháp năm 1992. Điều 8 Hiến pháp quy định: “Các cơ quan nhà nước, cán bộ, viên chức nhà nước phải tôn trọng nhân dân, tận tụy phục vụ nhân dân, liên hệ chặt chẽ với nhân dân, lắng nghe ý kiến của nhân dân…”[6]. Như vậy, Hiến pháp quan niệm những người phục vụ trong các cơ quan, tổ chức nhà nước bao gồm cán bộ, viên chức. Thuật ngữ “viên chức” được hiểu theo nghĩa rất rộng gồm tất cả những người trong biên chế của các cơ quan, tổ chức sự nghiệp của nhà nước thực hiện các công việc của cơ quan, tổ chứcđó.

Để thực hiện và cụ thể hóa Hiến pháp, Ủy ban thường vụ Quốc hội đã ban hành Pháp lệnh cán bộ, công chức năm 1998 và được sửa đổi, bổ sung năm 2003 để phân biệt cán bộ, công chức trong các cơ quan nhà nước với cán bộ, công chức trong các đơn vị sự nghiệp của nhà nước. Theo đó, Nghị định số 116/2003/NĐ-CP ngày 10/10/2003 của Chính phủ về tuyển dụng, sử dụng, quản lý cán bộ, công chức trong các đơn vị sự nghiệp gọi tắt cán bộ, công chứclàmviệctrongcácđơnvịsựnghiệpcủanhànướclàviênchức.Nghị định số 117/2003/NĐ-CP ngày 10/10/2003 của Chính phủ về tuyển dụng, sử dụng và quản lý cán bộ, công chức trong các cơ quan nhà nước gọi tắt cán bộ, công chức làm việc trong các cơ quan nhà nước là công chức. Nhưng như thế, cách gọi tắt này không giải quyết được vấn đề làm rõ thuật ngữ “công chức”, “viên chức”. Ngày 15/11/2010, tại kỳ họp thứ 8 Quốc hội khoá XII, đã thông qua Luật viên chức cụ thể hóa đối tượng là viên chức.

Theo đó, điều 2 Luật này quy định: “Viên chức là công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập theo chế độ hợp đồng làm việc, hưởng lương từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của phápluật”.[7] 9 Và theo khoản 1, điều 3 Luật Viên chứcnăm 2010 thì “Viên chức quản lý là người được bổ nhiệm giữ chức vụ quản lý có thời hạn, chịu trách nhiệm điều hành, tổ chức thực hiện một hoặc một số công việc trong đơn vị sự nghiệp công lập nhưng không phải là công chức và được hưởng phụ cấp chức vụ quảnlý”.[7] Như vậy, đồng thời với việc Luật Cán bộ, công chức phân định “cán bộ” và “công chức”, Luật Viên chức cũng đã làm rõ được khái niệm “viên chức”,phânbiệtviênchứcvớicánbộvàcôngchức.Sựkhácbiệtcơbảncủa viên chức so với cán bộ, công chức, đó chính là chế độ tuyển dụng gắn với vị trí việc làm, thông qua chế độ hợp đồng làm việc và tiền lương được hưởng từ quỹ tiền lương của đơn vị sự nghiệp công lập. Lao động của viên chức không mang tính quyền lực công, chỉ thuần túy là hoạt động nghề nghiệp mang tính chuyên môn, nghiệp vụ, theo quy định tại Điều 4 Luật Viên chức 2010 đã làm rõ: “Hoạt động nghề nghiệp của viên chức là việc thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ trong đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật về viên chức và các pháp luật có liênquan”.[7] Như vậy theo Tác giả:“Viên chức là công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập theo chế độ hợp đồng làm việc, hưởng lương từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật”. Đào tạoviên chức - Khái niệm đào tạo Đào tạo được hiểu là một quá trình hoạt động có mục đích, có tổ chức nhằm trang bị kiến thức cho người học một cách hệ thống để nâng cao năng lực, chuyên môn, đủ khả năng công tác độc lập theo yêu cầu nhiệm vụ được giao. Hay nói một cách khác, đào tạo được xem như một quá trình làm cho 10 người được đào tạo trở thành người có kiến thức và năng lực theo tiêu chuẩn nhất định đề ra.

Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam xuất bản năm 2000: Đào tạo là "quá trình tác động đến con người, nhằm làm cho người đó lĩnh hội và nắm vững những tri thức, kỹ năng, kỹ xảo. một cách có hệ thống nhằm chuẩn bị cho người đó thích nghi với cuộc sống và khả năng nhận được một sự phân công lao động nhất định, góp phần của mình vào việc phát triển xã hội, duy trì và phát triển nền văn minh của loàingười.735] Nghị định số 18/2010/NĐ-CP ngày 05 tháng 03 năm 2010 của Chính phủ về đào tạo, bồi dưỡng công chức đưa ra khái niệm về đào tạo như sau: “Đào tạo là quá trình truyền thụ, tiếp nhận có hệ thống những tri thức, kỹ năng theo quy định của từng cấp học, bậchọc.”[8] Đào tạo được xem như là một quá trình làm cho người ta “trở thành người có năng lực theo những tiêu chuẩn nhất định”, còn bồi dưỡng được xác định là quá trình làm cho người ta “tăng thêm năng lực hoặc phẩm chất”. Xét về mặt thời gian, đào tạo có thời gian dài hơn, thường là từ một năm học trở lên, về bằng cấp thì đào tạo có bằng cấp chứng nhận trình độ được đào tạo. Quá trình giáo dục là một quá trình có tính chất xã hội hình thành nhân cách con người, được tổ chức một cách có mục đích và có kế hoạch, căn cứ vào những mục đích và những điều kiện do xã hội quy định, được thực hiện thông qua các các hoạt động giáo dục và học tập và được tiến hành trong các mối quan hệ xã hội giữa người giáo dục và người được giáo dục, nhằm chiếm lĩnh những kinh nghiệm xã hội của loài người.

Có thể hiểuĐào tạotheo một định nghĩa chung nhất, là quá trình tác động đến con người làm cho người đó lĩnh hội và nắm vững những tri thức, kỹ năng, kỹ xảo một cách có hệ thống nhằm chuẩn bị cho người đó thích nghi với cuộc sống và khả năng nhận một sự phân công lao động nhất định, góp 11 phần của mình vào việc phát triển xã hội, duy trì và phát triển nền văn minh của loài người.Đào tạo là sự phát triển có hệ thống những kiến thức, kỹ năng mà mỗi cá nhân cần có để thực hiện đúng một nghề hoặc một nhiệm vụ cụ thể. Sự cần thiết đó có thể do nhu cầu cá nhân của người được đào tạo hoặc do nhu cầu phát triển viên chứccủa tổ chức. Khi nói đến đào tạo là nói đến việc học làm một công việc như thế nào, nghĩa là nó liên quan đến việc học hay dạy những kỹ năng cần thiết cho một công việc nhất định nào đó. Trong đào tạoviên chức chức được trang bị những kiến thức, kỹ năng mới hay nhằm thay đổi dạng hoạt động nghề nghiệp hay phương thức hoạt động nghề nghiệp cho phù hợp với những thay đổi nghề nghiệp và sự phát triển khoa học công nghệ.

Hiện nay, thuật ngữ đào tạo lại trong đào tạoviên chức chức ít được dùng mà dùng từ đào tạo một cách chung nhất. Một cách cụ thể hơn, đào tạo được xem như là một quá trình làm cho con người “trở thành người có năng lực theo những tiêu chuẩn nhất định”. Xét về mặt thời gian, đào tạo thường có thời gian dài hơn, thường là từ một năm học trở lên, về bằng cấp thì đào tạo có bằng cấp hoặc chứng chỉ chứng nhận trình độ được đào tạo. Theo tổng hợp của tác giả, Đào tạo được xác định như là quá trình làm biến đổi hành vi con người một cách có hệ thống thông qua việc học tập, cung cấp cho người học những kiến thức, kỹ năng thái độ mới phù hợp với yêu cầu đặt ra.

Việc học tập này có được kết quả của việc giáo dục, hướng dẫn, phát triển và lĩnh hội kinh nghiệm một cách có kế hoạch. Đào tạo chính là việc tổ chức những cơ hội cho con người học tập, nhằm giúp tổ chức đạt được mục tiêu của mình bằng việc tăng cường năng lực, làm gia tăng giá trị của nguồn lực cơ bản quan trọng nhất là con người là cán bộ, công chức làm việc trong tổ chức. Đào tạo tác động đến con người trong tổ chức, làm cho họ có thể làm 12 việc tốt hơn, cho phép họ sử dụng tốt hơn các khả năng, tiềm năng vốn có của họ, phát huy hết năng lực làm việc của họ. Mục tiêu đào tạo đối với viên chức: Cập nhật kiến thức, bồi dưỡng, nâng cao kỹ năng và phương pháp thực hiện nhiệm vụ được giao; Đào tạo góp phần xây dựng đội ngũ viên chức có đạo đức nghề nghiệp, có đủ trình độ và năng lực chuyên môn đảm bảo chất lượng của hoạt động nghề nghiệp.

- Đào tạo viên chức Đào tạo viên chức“được hiểu là hoạt động học tập nhằm giúp cho viên chức có thể thực hiện có hiệu quả hơn các chức năng, nhiệm vụ của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ