Đánh giá hoạt động của Văn phòng đăng ký QSDĐ huyện Thanh Chương (2015-2019)

Luận văn thạc sĩ đánh giá hoạt động văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất huyện Thanh Chương, Nghệ An giai đoạn 2015-2019, đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Trường Đại học Nông Lâm

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sơ khoa học đăng ký đất đai, Văn phòng đăng ký QSD đất

1.1.1. Đăng ký đất đai

1.1.2. Văn phòng đăng ký đất đai

1.2. Mô hình đăng ký đất đai, bất động sản ở một số nước

1.2.1. Đăng ký đất đai và tài sản gắn liền trên đất ở một số nước

1.2.2. Một số kinh nghiệm áp dụng vào Việt Nam

1.3. Thực trạng hoạt động của Văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất và Văn phòng đăng ký đất đai ở Việt Nam

1.3.1. Tình hình thành lập Văn phòng đăng ký đất đai ở Việt Nam

1.3.2. Cơ cấu tổ chức của Văn phòng đăng ký đất đai

1.3.3. Tình hình triển khai thực hiện các nhiệm vụ của VPĐKĐĐ

1.4. Đánh giá chung về tình hình hoạt động của Văn phòng đăng ký QSD đất

1.5. Cơ sở pháp lý về các vấn đề nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, thời gian và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Thời gian nghiên cứu

2.1.3. Phạm vi nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Khái quát vị trí địa lý và tình hình quản lý nhà nước về đất đai

2.2.2. Khái quát hoạt động của Văn phòng đăng ký QSD đất và Đánh giá kết quả hoạt động của Văn phòng đăng ký QSD đất huyện Thanh Chương giai đoạn 2015 – 2019

2.2.3. Đánh giá của cán bộ Văn phòng đăng ký QSD đất và người sử dụng đất về hoạt động của Văn phòng đăng ký QSD đất huyện Thanh Chương

2.2.4. Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của Văn phòng đăng ký QSD đất huyện Thanh Chương

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu

2.3.2. Phương pháp kế thừa các tài liệu liên quan

2.3.3. Phương pháp thống kê, so sánh

2.3.4. Phương pháp đánh giá

2.3.5. Phương pháp chuyên gia

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Khái quát về vị trí địa lý và thực trạng hoạt động của Văn phòng đăng ký QSD đất huyện Thanh Chương

3.1.1. Khái quát về vị trí địa lý huyện Thanh Chương

3.1.2. Tình hình quản lý Nhà nước về đất đai huyện Thanh Chương

3.1.3. Tình hình quản lý Nhà nước về đất đai trên địa bàn huyện Thanh Chương

3.1.4. Tình hình sử dụng đất huyện Thanh Chương

3.2. Đánh giá kết quả hoạt động của Văn phòng đăng ký QSD đất huyện Thanh Chương giai đoạn (2015 – 2019)

3.2.1. Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy

3.2.2. Điều kiện vật chất cơ sở hạ tầng kỹ thuật

3.2.3. Kết quả hoạt động của Văn phòng đăng ký đất đai huyện Thanh Chương

3.3. Đánh giá của cán bộ chuyên môn và người sử dụng đất về hoạt động của Văn phòng đăng ký QSD đất huyện Thanh Chương

3.3.1. Mức độ công khai về thủ tục hành chính

3.3.2. Thời gian thực hiện các thủ tục hành chính

3.3.3. Điều kiện cơ sở vật chất

3.3.4. Mức độ và thái độ hướng dẫn của cán bộ chuyên môn

3.3.5. Các khoản lệ phí người sử dụng đất phải thực hiện

3.3.6. Ý kiến đánh giá tổng thể của cán bộ, người sử dụng đất về hoạt động của Văn phòng đăng ký QSD đất huyện Thanh Chương

3.4. Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của Văn phòng đăng ký QSD đất huyện Thanh Chương

3.4.1. Giải pháp về chính sách, pháp luật

3.4.2. Giải pháp về tuyên truyền

3.4.3. Giải pháp tổ chức bộ máy

3.4.4. Giải pháp về con người, cơ sở vật chất, trang thiết bị

3.4.5. Giải pháp về tài chính

3.4.6. Giải pháp ứng dụng công nghệ kỹ thuật trong chuyên môn, nghiệp vụ

KẾT LUẬN KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan hoạt động VPĐK đất đai huyện Thanh Chương 2015 2019

Việc đánh giá hoạt động của Văn phòng Đăng ký đất đai (VPĐK đất đai) huyện Thanh Chương giai đoạn 2015-2019 là một nhiệm vụ cấp thiết, phản ánh trực tiếp hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai tại địa phương. Giai đoạn này chứng kiến nhiều biến động trong chính sách và nhu cầu sử dụng đất, đặc biệt sau khi Luật Đất đai 2013 có hiệu lực. Văn phòng, với vai trò là đơn vị sự nghiệp công, thực hiện các nhiệm vụ trọng yếu như cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đăng ký biến động, và xây dựng hồ sơ địa chính. Hoạt động của văn phòng không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi của người dân và doanh nghiệp mà còn là nền tảng cho sự phát triển kinh tế-xã hội của huyện. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, Huyện Thanh Chương có vị trí địa lý chiến lược, giáp Lào và là điểm nút giao thông quan trọng, làm gia tăng các giao dịch đất đai. Tuy nhiên, địa hình phức tạp, chia cắt đã đặt ra không ít thách thức cho công tác đo đạc và quản lý. Báo cáo tổng kết giai đoạn này chỉ ra rằng, dù đã có nhiều nỗ lực, thực trạng hoạt động văn phòng đăng ký đất đai vẫn còn những điểm cần cải thiện, đặc biệt là trong việc đẩy nhanh tiến độ xử lý hồ sơ và nâng cao mức độ hài lòng của người dân. Một đánh giá toàn diện và khách quan là cơ sở để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả VPĐK đất đai, đảm bảo hệ thống quản lý đất đai vận hành minh bạch, hiệu quả, phù hợp với định hướng cải cách hành chính trong lĩnh vực đất đai.

1.1. Phân tích cơ sở pháp lý và vai trò của VPĐK đất đai

Cơ sở pháp lý cho hoạt động của VPĐK đất đai huyện Thanh Chương được quy định chặt chẽ trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Trọng tâm là Luật Đất đai 2013, Nghị định số 43/2014/NĐ-CP, và các thông tư hướng dẫn như Thông tư liên tịch số 15/2015/TTLT-BTNMT-BNV-BTC. Các văn bản này xác định rõ vị trí, chức năng của Văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất là đơn vị sự nghiệp công trực thuộc, có tư cách pháp nhân, thực hiện các dịch vụ công về đăng ký đất đai. Vai trò của văn phòng là cầu nối trực tiếp giữa người dân và cơ quan quản lý nhà nước, giúp chính thức hóa quyền sử dụng đất, tạo điều kiện cho thị trường bất động sản phát triển lành mạnh. Đây là đơn vị đầu mối tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính đất đai, đảm bảo tính thống nhất và chính xác của hồ sơ địa chính.

1.2. Khái quát điều kiện và công tác quản lý đất đai Thanh Chương

Huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An, là một huyện miền núi với tổng diện tích tự nhiên 112,692.88 ha (tính đến 2019). Địa hình đa dạng từ đồng bằng ven sông Lam đến đồi núi phức tạp, tạo ra cả thuận lợi và thách thức cho hiệu quả công tác quản lý đất đai. Trong giai đoạn 2015-2019, công tác quản lý nhà nước về đất đai tại huyện đã có những chuyển biến tích cực, đặc biệt trong việc lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đất đai còn hạn chế, hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai chưa được xây dựng đồng bộ. Điều này gây khó khăn trong việc cập nhật, chia sẻ thông tin, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ giải quyết thủ tục cho người dân. Chính sách đất đai tại Nghệ An cũng là một yếu tố quan trọng tác động đến hoạt động của chi nhánh.

II. Phân tích thực trạng hoạt động VPĐK đất đai Thanh Chương

Báo cáo đánh giá VPĐK đất đai huyện Thanh Chương 2015-2019 chỉ ra một bức tranh đa chiều về thực trạng hoạt động văn phòng đăng ký đất đai. Về mặt tích cực, văn phòng đã nỗ lực giải quyết một khối lượng lớn hồ sơ, góp phần đảm bảo quyền lợi cho người sử dụng đất. Tuy nhiên, những thách thức và hạn chế vẫn còn tồn tại dai dẳng. Một trong những vấn đề nổi cộm là tình trạng quá tải hồ sơ trong khi nguồn nhân lực còn mỏng. Theo tài liệu, chi nhánh văn phòng đăng ký đất đai Thanh Chương có tổng số 20 cán bộ, trong đó chỉ có 9 người trong biên chế. Điều này dẫn đến việc xử lý các thủ tục hành chính đất đai bị kéo dài, gây ra sự không hài lòng cho người dân. Các tồn tại hạn chế trong cấp sổ đỏ không chỉ đến từ nội bộ văn phòng mà còn do sự phối hợp chưa đồng bộ giữa các cơ quan liên quan. Hơn nữa, cơ sở vật chất, mặc dù được đầu tư, vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu của công tác hiện đại hóa. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu đất đai hoàn chỉnh và liên thông là rào cản lớn nhất đối với việc rút ngắn thời gian và minh bạch hóa quy trình. Việc kiện toàn bộ máy VPĐK đất đai và đầu tư công nghệ là yêu cầu bức thiết để khắc phục những yếu điểm này.

2.1. Đánh giá cơ cấu tổ chức và nguồn nhân lực tại chi nhánh

Chi nhánh VPĐK đất đai huyện Thanh Chương được tổ chức thành 3 tổ chuyên môn: Tổ hành chính tổng hợp, Tổ thẩm định và Tổ đo đạc, với tổng số 20 nhân sự. Mặc dù 19/20 cán bộ có trình độ đại học, nhưng cơ cấu giữa nhân sự biên chế (9 người) và hợp đồng (11 người) cho thấy sự thiếu ổn định. Gánh nặng công việc dồn lên một đội ngũ mỏng, đặc biệt trong các giai đoạn cao điểm. Việc chưa thành lập được văn phòng đăng ký đất đai một cấp trên toàn tỉnh Nghệ An cũng tạo ra những bất cập trong chỉ đạo và vận hành, ảnh hưởng đến hiệu quả chung. Việc kiện toàn bộ máy VPĐK đất đai cần được xem xét để tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao năng lực thực thi.

2.2. Các tồn tại chính trong cấp GCN và đăng ký biến động đất đai

Nghiên cứu chỉ ra những tồn tại hạn chế trong cấp sổ đỏđăng ký biến động đất đai là vấn đề cốt lõi. Tỷ lệ hồ sơ tồn đọng, dù đã giảm, vẫn còn ở mức đáng chú ý. Nguyên nhân bao gồm hồ sơ pháp lý không đầy đủ từ phía người dân, quy trình xác minh nguồn gốc đất phức tạp, và sự chậm trễ trong luân chuyển hồ sơ giữa các cơ quan. Một số thủ tục còn rườm rà, chưa thực sự tuân thủ tinh thần cải cách hành chính trong lĩnh vực đất đai. Khảo sát cho thấy người dân phàn nàn nhiều nhất về thời gian chờ đợi và việc phải đi lại nhiều lần để bổ sung giấy tờ, làm giảm mức độ hài lòng của người dân.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả cấp GCNQSDĐ giai đoạn 2015 2019

Để có cái nhìn chính xác về hiệu quả công tác của VPĐK đất đai huyện Thanh Chương, luận văn đã sử dụng phương pháp thống kê và phân tích số liệu định lượng. Các chỉ số chính được xem xét bao gồm số lượng hồ sơ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu và số lượng hồ sơ đăng ký biến động đất đai được xử lý thành công qua từng năm. Kết quả cho thấy một sự nỗ lực đáng ghi nhận. Cụ thể, trong giai đoạn 2015-2019, văn phòng đã tiếp nhận 2.252 hồ sơ đề nghị cấp GCN lần đầu và đã cấp được 2.072 GCN, đạt tỷ lệ 92.01%. Đây là một con số ấn tượng, thể hiện sự quyết tâm trong việc hoàn thành chỉ tiêu. Đối với công tác đăng ký biến động, tổng số 20.326 hồ sơ đã được xử lý, tập trung vào các giao dịch như chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế, và thế chấp. Những con số này không chỉ phản ánh khối lượng công việc khổng lồ mà còn cho thấy vai trò quan trọng của văn phòng trong việc thúc đẩy các giao dịch dân sự, góp phần vào sự phát triển kinh tế của địa phương. Tuy nhiên, việc phân tích sâu hơn cho thấy tỷ lệ hồ sơ xử lý đúng hạn vẫn là một thách thức, đòi hỏi các giải pháp nâng cao hiệu quả VPĐK đất đai một cách toàn diện hơn.

3.1. Thống kê kết quả công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Theo Bảng 3.3 của luận văn, kết quả cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) lần đầu từ 2015-2019 cho thấy sự ổn định. Tổng cộng có 2.252 hồ sơ đề nghị, trong đó đã cấp 2.072 GCN, còn lại 180 hồ sơ chưa được cấp. Tỷ lệ cấp GCN trung bình đạt 92.01%. Năm 2018 là năm có số lượng hồ sơ được cấp cao nhất với 480 GCN. Số liệu này chứng tỏ nỗ lực của chi nhánh trong việc giải quyết các hồ sơ tồn đọng và đẩy nhanh tiến độ cấp GCN cho người dân, một trong những nhiệm vụ cốt lõi của Văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất.

3.2. Phân tích số liệu và hiệu quả công tác đăng ký biến động đất đai

Công tác đăng ký biến động đất đai là một nhiệm vụ thường xuyên và chiếm khối lượng lớn. Bảng 3.4 cho thấy, trong 5 năm, văn phòng đã xử lý 20.326 hồ sơ đăng ký biến động. Tỷ lệ hồ sơ đủ điều kiện được giải quyết trung bình đạt trên 90%. Các loại biến động chủ yếu là chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho, và đăng ký giao dịch bảo đảm (thế chấp). Kết quả này cho thấy hiệu quả công tác quản lý đất đai trong việc ghi nhận và cập nhật kịp thời các thay đổi về quyền sử dụng đất, đảm bảo tính pháp lý cho các giao dịch và tạo điều kiện thuận lợi cho người dân trong việc thực hiện các quyền của mình.

IV. Cách đo lường mức độ hài lòng của người dân tại Thanh Chương

Một trong những tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá VPĐK đất đai huyện Thanh Chương 2015-2019 chính là mức độ hài lòng của người dân. Luận văn đã tiến hành một cuộc khảo sát xã hội học bài bản với 120 người sử dụng đất và 30 cán bộ chuyên môn. Phương pháp này cung cấp cái nhìn trực diện về trải nghiệm thực tế khi thực hiện các thủ tục hành chính đất đai. Kết quả khảo sát được phân tích dựa trên các tiêu chí cụ thể: mức độ công khai thủ tục, thời gian giải quyết hồ sơ, điều kiện cơ sở vật chất, và thái độ phục vụ của cán bộ. Báo cáo chỉ ra rằng, dù có những cải thiện, vẫn còn một bộ phận người dân chưa thực sự hài lòng. Cụ thể, về thời gian thực hiện thủ tục, nhiều ý kiến cho rằng vẫn còn chậm so với quy định. Thái độ phục vụ của cán bộ được đánh giá ở mức khá, tuy nhiên vẫn cần cải thiện sự tận tình và chu đáo. Điều kiện cơ sở vật chất như phòng chờ, trang thiết bị được đánh giá ở mức trung bình. Những phát hiện này là nguồn thông tin quý giá, giúp xác định chính xác các điểm yếu cần khắc phục trong kế hoạch cải cách hành chính trong lĩnh vực đất đai tại địa phương, từ đó đề ra các giải pháp nâng cao hiệu quả VPĐK đất đai thiết thực.

4.1. Khảo sát về thời gian và mức độ công khai thủ tục hành chính

Kết quả khảo sát về mức độ công khai thủ tục hành chính đất đai cho thấy đa số người dân đánh giá là có công khai, nhưng hình thức chưa đa dạng và dễ tiếp cận. Về thời gian giải quyết, đây là điểm yếu lớn nhất. Bảng 3.8 của luận văn cho thấy một tỷ lệ đáng kể người dân đánh giá tiến độ giải quyết hồ sơ là 'chậm'. Sự chậm trễ này không chỉ gây phiền hà mà còn ảnh hưởng đến cơ hội kinh doanh và đầu tư của người dân. Đây là một minh chứng rõ ràng cho thấy sự cần thiết phải rà soát và đơn giản hóa quy trình nội bộ.

4.2. Đánh giá thái độ phục vụ và điều kiện cơ sở vật chất của văn phòng

Về thái độ phục vụ, Bảng 3.11 cho thấy đa số ý kiến đánh giá cán bộ ở mức 'bình thường' và 'tận tình chu đáo', chỉ một tỷ lệ nhỏ cho là 'không tận tình'. Điều này cho thấy đội ngũ cán bộ đã có ý thức phục vụ, nhưng chưa đạt đến mức độ xuất sắc. Về điều kiện vật chất (Bảng 3.9), phần lớn người được hỏi cho rằng cơ sở vật chất ở mức 'bình thường' và 'đáp ứng yêu cầu', nhưng vẫn còn ý kiến cho là 'chưa đáp ứng'. Việc cải thiện không gian làm việc và phòng chờ sẽ góp phần nâng cao mức độ hài lòng của người dân.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả VPĐK đất đai Thanh Chương

Từ kết quả đánh giá VPĐK đất đai huyện Thanh Chương 2015-2019, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả VPĐK đất đai một cách đồng bộ và khả thi. Các giải pháp này tập trung vào việc khắc phục trực tiếp những hạn chế đã được chỉ ra. Đầu tiên là giải pháp về tổ chức bộ máy và con người, đề xuất cần sớm kiện toàn bộ máy VPĐK đất đai theo mô hình một cấp, đồng thời tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ và đạo đức công vụ cho cán bộ. Thứ hai, giải pháp quan trọng nhất là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đất đai. Việc xây dựng và hoàn thiện cơ sở dữ liệu đất đai số hóa, liên thông giữa các ngành sẽ là bước đột phá, giúp giảm thiểu thời gian xử lý và tăng tính minh bạch. Thứ ba, cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính trong lĩnh vực đất đai, rà soát, đơn giản hóa các thủ tục không cần thiết, công khai minh bạch toàn bộ quy trình và các khoản phí, lệ phí. Cuối cùng, giải pháp về tài chính và cơ sở vật chất cũng cần được quan tâm, đảm bảo nguồn kinh phí tự chủ và đầu tư trang thiết bị hiện đại để văn phòng hoạt động hiệu quả, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dân và xã hội.

5.1. Giải pháp về chính sách tổ chức bộ máy và nguồn nhân lực

Giải pháp cốt lõi là cần sớm thực hiện việc hợp nhất các văn phòng đăng ký theo mô hình một cấp như quy định của Luật Đất đai 2013. Việc này sẽ giúp thống nhất chỉ đạo chuyên môn và tối ưu hóa nguồn lực. Cần có chính sách thu hút và giữ chân cán bộ có năng lực, đồng thời thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn về kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống. Việc kiện toàn bộ máy VPĐK đất đai phải đi đôi với việc nâng cao chất lượng nhân sự để tạo ra sự thay đổi thực chất.

5.2. Giải pháp ứng dụng công nghệ và cải cách thủ tục hành chính

Đây được xem là giải pháp mang tính đột phá. Nhà nước cần ưu tiên nguồn lực để xây dựng một cơ sở dữ liệu đất đai tập trung, chính xác cho huyện Thanh Chương. Đồng thời, triển khai phần mềm quản lý hồ sơ trực tuyến, cho phép người dân theo dõi tiến độ xử lý. Việc này không chỉ tăng hiệu quả mà còn giảm thiểu tiêu cực. Song song đó, cần tiếp tục rà soát để cắt giảm các bước không cần thiết trong thủ tục hành chính đất đai, hướng tới mô hình 'một cửa liên thông' thực sự hiệu quả.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá hoạt động của văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất huyện thanh chương tỉnh nghệ an giai đoạn 2015 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 3 TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 1. Cơ sơ khoa học đăng ký đất đai, Văn phòng đăng ký QSD đất 1. Đăng ký đất đai 1. Khái niệm đăng ký đất đai Theo Điều 3 Luật Đất đai 2013: “Đăng ký đất đai, nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất là việc kê khai và ghi nhận tình trạng pháp lý về quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất và quyền quản lý đất đối với một thửa đất vào hồ sơ địa chính.” Trong đó Đăng ký đất đai là bắt buộc đối với người sử dụng đất và người được giao đất để quản lý; đăng ký quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất thực hiện theo yêu cầu của chủ sở hữu.

Khái niệm đăng ký quyền sở hữu nhà ở Thuật ngữ đăng ký quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất thực chất là việc ghi vào hồ sơ địa chính về quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất đối với một thửa đất xác định và cấp giấy chứng nhận đối với tài sản gắn liền với thửa đất đó nhằm chính thức xác lập quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất. Đất đai thường có các tài sản gắn liền như nhà, công trình xây dựng, cây lâu năm, … mà các tài sản này chỉ có giá trị nếu gắn liền với một thửa đất tại vị trí nhất định; Theo Điều 3 Luật Đất đai năm 2013: “đăng ký đất đai, nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất là việc kê khai và ghi nhận tình trạng pháp lý về quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất và quyền quản lý đất đối với một thửa đất vào hồ sơ địa chính”. Khái niệm đăng ký quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất Thuật ngữ đăng ký quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất thực chất là việc ghi vào hồ sơ địa chính về quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất đối với một thửa đất xác định và cấp GCN đối với tài sản gắn liền với thửa đất đó nhằm Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 4 chính thức xác lập quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất. (Luật Đất đai 2013) Theo Khoản 15, Điều 3 Luật Đất đai năm 2013: “đăng ký đất đai, nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất là việc kê khai và ghi nhận tình trạng pháp lý về quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất và quyền quản lý đất đối với một thửa đất vào hồ sơ địa chính”.

Đăng ký đất đai là bắt buộc đối với người sử dụng đất và người được giao đất để quản lý; đăng ký quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất thực hiện theo yêu cầu của chủ sở hữu. Đăng ký đất đai, nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất gồm đăng ký lần đầu và đăng ký biến động, được thực hiện tại tổ chức đăng ký đất đai thuộc cơ quan quản lý đất đai, bằng hình thức đăng ký trên giấy hoặc đăng ký điện tử và có giá trị pháp lý như nhau. Trường hợp đăng ký lần đầu mà không đủ điều kiện cấp GCNQSDĐ thì người đang sử dụng đất được tạm thời sử dụng đất cho đến khi Nhà nước có quyết định xử lý theo quy định của Chính phủ. Đối tượng đăng ký đất đai Luật Đất đai 2013 quy định: Nguyên tắc xác định người sử dụng đất phải đăng ký đất đai: + Là người đang sử dụng đất; + Là người có quan hệ trực tiếp với Nhà nước trong việc thực hiện quyền và nghĩa vụ sử dụng đất theo pháp luật.

Các đối tượng sử dụng đất phải thực hiện đăng ký đất đai được quy định tại Điều 5 của Luật Đất đai 2013 gồm: Tổ chức trong nước gồm cơ quan nhà nước, đơn vị vũ trang nhân dân, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức kinh tế, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp, tổ chức sự Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 5 nghiệp công lập và tổ chức khác theo quy định của pháp luật về dân sự (gọi chung là tổ chức); Hộ gia đình, cá nhân trong nước (sau đây gọi chung là hộ gia đình, cá nhân); Cộng đồng dân cư gồm cộng đồng người Việt Nam sinh sống trên cùng địa bàn thôn, làng, ấp, bản, buôn, phum, sóc, tổ dân phố và điểm dân cư tương tự có cùng phong tục, tập quán hoặc có chung dòng họ; Cơ sở tôn giáo gồm chùa, nhà thờ, nhà nguyện, thánh thất, thánh đường, niệm phật đường, tu viện, trường đào tạo riêng của tôn giáo, trụ sở của tổ chức tôn giáo và cơ sở khác của tôn giáo; Tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao gồm cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự, cơ quan đại diện khác của nước ngoài có chức năng ngoại giao được Chính phủ Việt Nam thừa nhận; cơ quan đại diện của tổ chức thuộc Liên hợp quốc, cơ quan hoặc tổ chức liên chính phủ, cơ quan đại diện của tổ chức liên chính phủ; Người Việt Nam định cư ở nước ngoài theo quy định của pháp luật về quốc tịch; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài gồm doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp liên doanh, doanh nghiệp Việt Nam mà nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần, sát nhập, mua lại theo quy định của pháp luật về đầu tư 1. Các trường hợp đăng ký đất đai. - Đăng ký đất đai lần đầu được thực hiện trong các trường hợp: (Nghị định số 43/2014/NĐ-CP, 2014) + Được Nhà nước giao đất, cho thuê đất để sử dụng. + Người đang sử dụng đất, đủ điều kiện mà chưa được cấp GCN.

- Đăng ký biến động về đất đai được thực hiện đối với người sử dụng đất đã được cấp GCN mà có thay đổi về việc sử dụng đất trong các trường hợp: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 6 Người sử dụng đất thực hiện các quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho, thế chấp, bảo lãnh, góp vốn bằng đất đai. Người sử dụng đất được phép đổi tên. Có thay đổi về hình dạng, kích thước, diện tích thửa đất. Chuyển mục đích sử dụng đất.

Có thay đổi về thời hạn sử dụng đất. Chuyển đổi từ hình thức nhà nước cho thuê đất sang hình thức Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất. Có thay đổi về những hạn chế quyền của người sử dụng đất. Nhà nước thu hồi đất.

Người chịu trách nhiệm đăng ký đất đai Người chịu trách nhiệm thực hiện việc đăng ký đất đai là cá nhân mà pháp luật quy định phải chịu trách nhiệm trước Nhà nước đối với việc sử dụng đất của người sử dụng đất. Theo quy định tại Điều 7 Luật Đất đai 2013: Người chịu trách nhiệm thực hiện việc đăng ký gồm có: - Người đứng đầu của tổ chức, tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đối với việc sử dụng đất của tổ chức mình. - Chủ tịch UBND xã, phường, thị trấn đối với việc sử dụng đất nông nghiệp vào mục đích công ích; đất phi nông nghiệp đã giao cho UBND xã, phường, thị trấn (sau đây gọi chung là UBND cấp xã) để sử dụng vào mục đích xây dựng trụ sở UBND, các công trình công cộng phục vụ hoạt động văn hóa, giáo dục, y tế, thể dục thể thao, vui chơi, giải trí, chợ, nghĩa trang, nghĩa địa và công trình công cộng khác của địa phương. - Người đại diện cho cộng đồng dân cư là trưởng thôn, làng, ấp, bản, buôn, phum, sóc, tổ dân phố hoặc người được cộng đồng dân cư thỏa thuận cử ra đối với việc sử dụng đất đã giao, công nhận cho cộng đồng dân cư.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 7 - Người đứng đầu cơ sở tôn giáo đối với việc SDĐ đã giao cho cơ sở tôn giáo. - Chủ hộ gia đình đối với việc sử dụng đất của hộ gia đình. - Cá nhân, người Việt Nam định cư ở nước ngoài đối với việc SDĐ của mình. - Người có chung quyền sử dụng đất hoặc người đại diện cho nhóm người có chung quyền sử dụng đất đối với việc sử dụng đất đó.

Văn phòng đăng ký đất đai 1. Cơ sở pháp lý về tổ chức hoạt động của Văn phòng đăng ký đất đai Điều 95 Luật Đất đai 2013 quy định đăng ký đất đai, nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất: 1) Đăng ký đất đai là bắt buộc đối với người sử dụng đất và người được giao đất để quản lý; đăng ký quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất thực hiện theo yêu cầu của chủ sở hữu. 2) Đăng ký đất đai, nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất gồm đăng ký lần đầu và đăng ký biến động, được thực hiện tại tổ chức đăng ký đất đai thuộc cơ quan quản lý đất đai, bằng hình thức đăng ký trên giấy hoặc đăng ký điện tử và có giá trị pháp lý như nhau. 3) Đăng ký lần đầu được thực hiện trong các trường hợp sau đây: a) Thửa đất được giao, cho thuê để sử dụng; b) Thửa đất đang sử dụng mà chưa đăng ký; 1.

Chức năng, nhiệm vụ của Văn phòng đăng ký đất đai. a) Vị trí, chức năng Tại Điều 5 Nghị định 4/2014/NĐ-CP, sửa đổi, bổ sung tại Khoản 4 Điều 2 Nghị định 01/2017/NĐ-CP và quy định chi tiết tại Điều 1 Thông tư liên tịch 15/2015/TTLT-BTNMT-BNV-BTC, văn phòng đăng ký đất đai có vị trí, chức năng như sau: Văn phòng đăng ký đất đai là đơn vị sự nghiệp công trực thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thành lập hoặc tổ chức lại trên cơ sở hợp nhất Văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất trực thuộc Sở Tài Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 8 nguyên và Môi trường và các Văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất trực thuộc Phòng Tài nguyên và Môi trường hiện có ở địa phương; có tư cách pháp nhân, có trụ sở, con dấu riêng và được mở tài khoản để hoạt động theo quy định của pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ