Luận văn Thạc sĩ: Đánh giá tính bền vững của đơn vị ở tại TP. Đồng Hới, Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ đánh giá tính bền vững đơn vị ở tại TP. Đồng Hới. Phân tích thực trạng, so sánh các chỉ tiêu và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách đánh giá tính bền vững đơn vị ở tại TP

Việc đánh giá tính bền vững đơn vị ở tại Đồng Hới là một nhiệm vụ cấp thiết, đặt nền móng cho quá trình đô thị hóa lành mạnh và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân. Một đơn vị ở bền vững không chỉ là nơi cư trú, mà là một hệ sinh thái hài hòa giữa con người, kiến trúc và thiên nhiên. Nó đòi hỏi sự cân bằng giữa ba trụ cột chính: hiệu quả kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Trong bối cảnh thành phố Đồng Hới đang phát triển nhanh chóng, việc áp dụng một khung đánh giá khoa học giúp các nhà quy hoạch và quản lý xác định rõ những điểm mạnh, điểm yếu của các khu dân cư hiện hữu. Nghiên cứu của Hoàng Thị Đào (2016) nhấn mạnh rằng quy hoạch xây dựng từ năm 2006 đã bộc lộ nhiều bất cập, không còn phù hợp với xu hướng phát triển bền vững. Do đó, việc phân tích thực trạng các đơn vị ở, từ khu mới hình thành đến khu dân cư lâu đời, trở thành cơ sở thực tiễn để đề xuất các giải pháp quy hoạch phù hợp. Quá trình đánh giá này không chỉ dừng lại ở các chỉ số về mật độ xây dựng hay cơ sở hạ tầng kỹ thuật, mà còn xem xét các yếutoos như khả năng tiếp cận không gian xanh công cộng, hiệu quả tiết kiệm năng lượng, và mức độ gắn kết của cộng đồng dân cư.

1.1. Tầm quan trọng của phát triển bền vững trong quy hoạch đô thị

Phát triển bền vững là mục tiêu hàng đầu, định hướng cho quy hoạch đô thị Đồng Hới trong giai đoạn mới. Mục tiêu này đảm bảo sự phát triển của hôm nay không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Một đô thị bền vững phải đảm bảo an sinh xã hội, cung cấp đủ nhà ở, dịch vụ công cộng và cơ hội việc làm. Đồng thời, nó phải giảm thiểu tác động môi trường thông qua các giải pháp kiến trúc xanh, quản lý tài nguyên hiệu quả và ứng phó với biến đổi khí hậu. Việc lồng ghép các nguyên tắc bền vững vào quy hoạch giúp tạo ra các không gian sống không chỉ đẹp về mặt thẩm mỹ mà còn khỏe mạnh, an toàn và có tính kết nối cao.

1.2. Khái niệm đơn vị ở và các tiêu chí đánh giá bền vững cốt lõi

Theo quy chuẩn xây dựng Việt Nam, đơn vị ở được xem là “tế bào cơ sở” của đô thị, bao gồm các chức năng cư trú, học tập, giải trí và mua sắm trong bán kính đi bộ. Để đánh giá tính bền vững của một đơn vị ở, cần dựa trên một hệ thống tiêu chí đánh giá bền vững đa chiều. Các tiêu chí này bao gồm: (1) Sử dụng đất và vị trí, (2) Giao thông và khả năng tiếp cận, (3) Môi trường và đa dạng sinh học, (4) Hiệu quả sử dụng năng lượng và tài nguyên, (5) Sự phát triển của cộng đồng dân cư và các khía cạnh kinh tế - xã hội. Mỗi tiêu chí được lượng hóa bằng các chỉ số cụ thể, chẳng hạn như tỷ lệ đất cây xanh trên đầu người, khoảng cách đến trạm y tế, trường học, và mức độ hiệu quả của hệ thống quản lý rác thải sinh hoạt.

II. Thách thức quy hoạch nhà ở đô thị bền vững tại Đồng Hới

Thành phố Đồng Hới, một đô thị trẻ và năng động, đang đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình xây dựng các đơn vị ở theo hướng bền vững. Thách thức lớn nhất đến từ thực trạng nhà ở Quảng Bình nói chung và Đồng Hới nói riêng, nơi các quy hoạch cũ đã không còn theo kịp tốc độ phát triển. Luận văn của Hoàng Thị Đào (2016) chỉ ra rằng quy hoạch năm 2006 đã tạo ra những bất cập về cơ cấu sử dụng đất và bố trí hạ tầng. Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng đã gây áp lực nặng nề lên cơ sở hạ tầng kỹ thuật và xã hội. Nhu cầu về nhà ở đô thị tăng cao, đặc biệt là phân khúc nhà ở xã hội cho người thu nhập thấp, nhưng quỹ đất và nguồn lực đầu tư lại có hạn. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân và nhà đầu tư về kiến trúc xanh hay sử dụng vật liệu xây dựng thân thiện môi trường còn hạn chế. Điều này dẫn đến việc các dự án mới vẫn có xu hướng tối đa hóa lợi nhuận mà chưa chú trọng đúng mức đến các yếu tố bền vững dài hạn như tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tác động môi trường.

2.1. Phân tích quy hoạch cũ và sức ép từ tốc độ đô thị hóa

Quy hoạch chung của thành phố Đồng Hới từ năm 2006, dù đã tạo ra những bước phát triển ban đầu, nay đã bộc lộ sự thiếu linh hoạt trước bối cảnh mới. Sự gia tăng dân số cơ học và quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế đã tạo ra sức ép lớn. Các khu dân cư phát triển tự phát, thiếu đồng bộ về hạ tầng, đặc biệt là hệ thống thoát nước và giao thông nội khu. Diện tích không gian xanh công cộng bị thu hẹp để nhường chỗ cho các công trình xây dựng. Đây là những vấn đề bức thiết mà quy hoạch đô thị Đồng Hới cần giải quyết để hướng tới một mô hình nhà ở bền vững thực sự.

2.2. Mâu thuẫn giữa hiệu quả kinh tế và mục tiêu bảo vệ môi trường

Một trong những mâu thuẫn cốt lõi là giữa mục tiêu hiệu quả kinh tế ngắn hạn và các yêu cầu về môi trường, xã hội dài hạn. Chi phí ban đầu để áp dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng, sử dụng vật liệu xây dựng thân thiện môi trường hay xây dựng hệ thống quản lý rác thải sinh hoạt hiện đại thường cao hơn so với phương pháp truyền thống. Điều này tạo ra rào cản cho các nhà đầu tư và cả người dân. Việc tìm ra cơ chế chính sách khuyến khích, cân bằng giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm xã hội là chìa khóa để tháo gỡ nút thắt này, từ đó thúc đẩy phát triển bền vững một cách toàn diện.

III. Phương pháp đánh giá đơn vị ở Đồng Hới một cách toàn diện

Để có một cái nhìn khách quan về tính bền vững của đơn vị ở tại Đồng Hới, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp luận khoa học và có hệ thống. Phương pháp này kết hợp giữa việc thu thập số liệu thứ cấp và khảo sát thực địa. Cụ thể, các dữ liệu về quy hoạch, dân số, hiện trạng sử dụng đất được tổng hợp từ các cơ quan chức năng như Sở Tài nguyên và Môi trường, UBND thành phố. Song song đó, việc khảo sát trực tiếp tại hai đơn vị ở điển hình—một khu mới hình thành và một khu lâu đời—giúp thu thập thông tin sơ cấp, phản ánh chính xác thực tế. Trọng tâm của phương pháp là sử dụng bộ tiêu chí đánh giá bền vững được xây dựng dựa trên các quy chuẩn Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế. Các tiêu chí này bao trùm các khía cạnh từ sử dụng đất, giao thông, hạ tầng, môi trường đến các yếu tố xã hội như sự tham gia của cộng đồng dân cư. Quá trình đánh giá không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn tiến hành cho điểm theo thang đo cụ thể, từ đó lượng hóa mức độ bền vững của từng đơn vị ở.

3.1. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá bền vững cho nhà ở đô thị

Bộ tiêu chí đánh giá bền vững được chia thành các nhóm chính: (1) Sử dụng đất và vị trí, (2) Giao thông, (3) Năng lượng, nước và chất thải, (4) Môi trường nhân tạo và tự nhiên, (5) Phát triển cộng đồng. Mỗi nhóm gồm nhiều chỉ tiêu nhỏ. Ví dụ, trong nhóm 'Sử dụng đất', các chỉ tiêu bao gồm tỷ lệ đất ở, đất công trình công cộng, đất cây xanh trên tổng diện tích, và bán kính phục vụ của các tiện ích thiết yếu. Cách tiếp cận này giúp việc đánh giá trở nên chi tiết và có cơ sở khoa học, làm nền tảng để so sánh và đề xuất giải pháp.

3.2. Công thức tính toán nhu cầu sử dụng đất theo tiêu chuẩn

Nghiên cứu của Hoàng Thị Đào (2016) đã áp dụng công thức: Diện tích (m²) = Quy mô dân số (người) x Chỉ tiêu đất (m²/người) để xác định nhu cầu sử dụng đất lý tưởng cho một đơn vị ở bền vững. Các chỉ tiêu đất được tham khảo từ các mô hình thành công, ví dụ: đất nhà ở (40-45 m²/người), đất công trình công cộng (14-16 m²/người), và không gian mở (5-8 m²/người). Bằng cách so sánh nhu cầu lý thuyết này với diện tích sử dụng đất thực tế, nghiên cứu đã chỉ ra sự chênh lệch và thiếu hụt trong cơ cấu sử dụng đất tại các đơn vị ở khảo sát ở Đồng Hới.

IV. Kết quả nghiên cứu thực tiễn tại 2 đơn vị ở Đồng Hới

Phân tích thực địa tại hai đơn vị ở đặc trưng—khu vực phía Bắc đường Lê Lợi (mới) và phường Đồng Mỹ (lâu đời)—đã mang lại những kết quả sâu sắc về tính bền vững của nhà ở đô thị tại Đồng Hới. Kết quả cho thấy cả hai khu vực đều chỉ đạt mức độ bền vững trung bình khi so sánh với các tiêu chuẩn lý thuyết. Đơn vị ở mới phía Bắc đường Lê Lợi, được quy hoạch bài bản hơn, có sự chênh lệch ít hơn về các chỉ tiêu sử dụng đất so với mô hình bền vững. Tuy nhiên, cả hai nơi đều bộc lộ một điểm yếu chung và nghiêm trọng: diện tích đất dành cho nhu cầu ở thực tế thấp hơn nhiều so với nhu cầu cần thiết để đảm bảo chất lượng cuộc sốngphát triển bền vững. Điều này cho thấy áp lực về đất đai và xu hướng xây dựng mật độ cao đang là một trở ngại lớn. Hơn nữa, các yếu tố như không gian xanh công cộng, cơ sở hạ tầng kỹ thuật cho việc quản lý rác thải sinh hoạt và các tiện ích cộng đồng vẫn chưa được đầu tư đúng mức, đặc biệt tại khu vực dân cư lâu đời như phường Đồng Mỹ.

4.1. Phân tích đơn vị ở mới Phía Bắc đường Lê Lợi

Là một khu đô thị mới hình thành từ năm 2011, đơn vị ở phía Bắc đường Lê Lợi có lợi thế về quy hoạch đồng bộ. Hệ thống giao thông được tổ chức tương đối tốt, hạ tầng cơ bản được đầu tư. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ đất dành cho công trình công cộng và cây xanh vẫn chưa đạt chuẩn của một mô hình nhà ở bền vững. Mặc dù có quy hoạch, việc triển khai xây dựng các tiện ích như nhà trẻ, trạm y tế, nhà văn hóa còn chậm, ảnh hưởng đến an sinh xã hội của cộng đồng dân cư.

4.2. Đánh giá đơn vị ở cũ Phường Đồng Mỹ

Phường Đồng Mỹ đại diện cho các khu dân cư phát triển tự phát, lâu đời. Tại đây, các vấn đề về tính bền vững thể hiện rõ rệt hơn. Mật độ dân số cao, đường giao thông nhỏ hẹp, thiếu bãi đỗ xe và không gian công cộng. Hệ thống thoát nước và xử lý rác thải còn nhiều bất cập. Việc cải tạo khu vực này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, không chỉ nâng cấp cơ sở hạ tầng kỹ thuật mà còn phải tái cấu trúc không gian, tăng cường cây xanh và các tiện ích xã hội để nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.

V. Bí quyết đề xuất mô hình nhà ở bền vững cho Đồng Hới

Dựa trên kết quả đánh giá tính bền vững đơn vị ở tại Đồng Hới, việc xây dựng một mô hình nhà ở bền vững khả thi là mục tiêu cuối cùng. Mô hình này không phải là một bản thiết kế cứng nhắc, mà là một tập hợp các nguyên tắc và giải pháp định hướng cho quy hoạch đô thị Đồng Hới trong tương lai. Trọng tâm của mô hình là ưu tiên phát triển bền vững thông qua việc tích hợp hài hòa các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Giải pháp cốt lõi là tối ưu hóa cơ cấu sử dụng đất, đảm bảo đủ diện tích cho nhà ở, công trình công cộng, giao thông và đặc biệt là không gian xanh công cộng. Bên cạnh đó, mô hình khuyến khích áp dụng các giải pháp kiến trúc xanh, sử dụng vật liệu xây dựng thân thiện môi trường và công nghệ tiết kiệm năng lượng trong mọi công trình. Yếu tố con người cũng được đặt ở vị trí trung tâm, với việc tăng cường sự tham gia của cộng đồng dân cư vào quá trình quy hoạch và quản lý đô thị, qua đó nâng cao chất lượng cuộc sốngan sinh xã hội.

5.1. Giải pháp quy hoạch tối ưu hóa không gian xanh và hạ tầng

Đề xuất quan trọng là phải dành một tỷ lệ đất tối thiểu cho cây xanh và mặt nước trong các dự án mới, đồng thời cải tạo, bổ sung không gian xanh cho các khu dân cư hiện hữu. Hệ thống cơ sở hạ tầng kỹ thuật cần được quy hoạch đi trước một bước, đặc biệt là mạng lưới giao thông công cộng, hệ thống cấp thoát nước và các điểm tập kết, xử lý rác thải hiện đại. Việc quy hoạch theo cấu trúc “đơn vị ở” với các tiện ích trong bán kính đi bộ sẽ giảm sự phụ thuộc vào phương tiện cá nhân, giảm thiểu ô nhiễm và tăng tính kết nối cộng đồng.

5.2. Khuyến khích kiến trúc xanh và giảm chi phí vận hành nhà ở

Để giảm chi phí vận hành nhà ởtác động môi trường, cần có chính sách khuyến khích các công trình áp dụng thiết kế thông minh, tận dụng ánh sáng và thông gió tự nhiên. Hỗ trợ các dự án sử dụng năng lượng mặt trời, hệ thống thu gom và tái sử dụng nước mưa. Việc sử dụng vật liệu xây dựng địa phương, không nung và có khả năng tái chế cũng là một định hướng quan trọng. Những giải pháp này không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn mang lại lợi ích kinh tế lâu dài cho người sử dụng, hướng tới một đô thị thực sự bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI 1. Quan niệm về đơn vị ở Trong cấu trúc tổng thể của đô thị, đơn vị ở được coi là thành phần tế bào cơ sở.

Mỗi một tế bào cơ sở - đơn vị ở là một khu vực được đô thị hoá, có giới hạn không gian nhất định, có giới hạn dân số nhất định, được quy hoạch thiết kế tập trung xung quanh một trung tâm nhất định. Có thể coi mỗi đơn vị ở là một tổng thể các hoạt động cư trú, làm việc, nghỉ ngơi giải trí, mua sắm và các hoạt động thường ngày khác của con người. Trong quá trình phát triển đô thị, có rất nhiều mô hình và quan điểm được đề xuất về đơn vị ở. Các mô hình này, hoặc được áp dụng rộng rãi, hoặc được áp dụng tại một số địa điểm, hoặc mới chỉ là ý tưởng trên giấy, nhưng về cơ bản đều xuất phát từ mong muốn đáp ứng cao nhất chất lượng cuộc sống của con người.

Yếu tố mấu chốt dẫn đến sự thành công của các đơn vị ở hiện nay chính là nhờ phát huy được những giá trị mang tính cộng đồng, tính bản sắc, sự hoà nhập và sự cân bằng từ các mô hình cộng đồng dân cư truyền thống. Bước sang thế kỷ XXI, phát triển bền vững trở thành mục tiêu hàng đầu cho tất cả các quốc gia, các thành phố, các đơn vị ở và mọi người dân. Đơn vị ở của thế kỷ XXI không phải chỉ phát triển trên cơ sở các giá trị truyền thống, mà còn phải phát triển trên cơ sở các giá trị của bền vững. Đây là một quá trình phát triển đồng bộ nhiều lĩnh vực hoạt động khác nhau trong đơn vị ở như quy hoạch, thiết kế, kinh tế, xã hội, môi trường.

theo một khuôn khổ và định hướng thống nhất chung về bền vững. Khái niệm về đơn vị ở Một môi trường sống tốt không chỉ bởi ngôi nhà đẹp, tiện nghi mà còn quyết định bởi các dịch vụ hỗ trợ cuộc sống (dịch vụ giáo dục, văn hóa xã hội, nghỉ ngơi giải trí, mua sắm…), cũng như việc tổ chức chúng trong một tổng thể hữu cơ thống nhất, có không gian cảnh quan hấp dẫn, đảm bảo các yêu cầu về kinh tế, xã hội, sinh thái tự nhiên và nhân văn. Đơn vị ở là một hình thức tổ chức nơi ở cho dân cư đô thị, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc của đô thị (bên cạnh các khu trung tâm thành phố, khu công nghiệp,…). Dạng tổ chức đơn vị ở có nhiều ưu điểm bởi nó giải quyết được các vấn đề xã hội, không gian dựa trên những nguyên tắc, giải pháp rõ ràng trong tổ chức quy hoạch.

Quá trình phát triển các khu dân cư sẽ dần hình thành các đơn vị ở đáp ứng được các nhu cầu sống và sinh hoạt thiết yếu của dân cư ở khu vực đó. Đơn vị ở có thể được hiểu là một khu vực đô thị hóa có quy mô và ranh giới nhất định; là một tổng thể cân PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 bằng của các hoạt động trong đô thị như cư trú, làm việc, vui chơi, mua sắm tạo nên một khu vực đô thị có tính độc lập một cách tương đối trong mối quan hệ với các bộ phận khác của thành phố. Theo quy chuẩn xây dựng Việt Nam, đơn vị ở được khái niệm như sau: “ Đơn vị ở là một bộ phận chức năng cơ bản của đô thị, trong đó đảm bảo đáp ứng các nhu cầu sinh hoạt hàng ngày của người dân như: ở, học tập, vui chơi giải trí, mua bán,.” Đơn vị ở tương đương tiểu khu trong các khái niệm trước đây và tương đương cấp phường đối với các đô thị hiện có (mặc dù không đồng nhất) khi xét về quy mô phục vụ nhu cầu ở và sinh hoạt hàng ngày của người dân đô thị. Trong các quy hoạch mới, đường giao thông chính của đô thị không được chia cắt đơn vị ở.

Các đặc điểm cơ bản của đơn vị ở - Đơn vị ở có giới hạn về quy mô dân số Mỗi đơn vị ở đều có một quy mô dân số nhất định, thường là từ 4000 đến 15000 người. Trên thực tế, đối với các đô thị có từ lâu đời (đô thị cần được cải tạo) thì quy mô dân số của các đơn vị ở có thể sai lệch đôi chút do tính phát triển tự do từ lâu.Vì thế nên người ta có thể chia một đơn vị ở thành nhiều đơn vị ở (nếu dân số của đơn vị ở đó quá lớn) hoặc là gộp một số đơn vị ở lại với nhau (nếu dân số của các đơn vị ở đó quá nhỏ). Khi quy hoạch các đơn vị ở mới thì nhà quy hoạch phải tuân thủ theo giới hạn quy mô này và thường lấy con số 7000 dân làm số chuẩn trung bình. - Đơn vị ở có giới hạn về quy mô diện tích đất đai: Giới hạn về quy mô diện tích đất đai của một đơn vị ở được xác định dựa trên: khoảng cách đi bộ tối đa lấy bằng 5 phút là tới các công trình phúc lợi và dịch vụ công cộng (tương đương khoảng cách vật lý là 200m - 350m).

Nếu các công trình phúc lợi này đặt tại trung tâm đơn vị ở thì giới hạn quy mô diện tích của đơn vị ở sẽ là một hình tròn có bán kính 200 - 350m hoặc hình vuông có chiều dài cạnh từ 400 -700m. Như vậy, giới hạn về diện tích giúp cho mọi người trong đơn vị ở có thể tiếp cận đến các công trình công cộng, các dịch vụ cần thiết hàng ngày một cách nhanh chóng, thuận tiện mà không nhất thiết phải sử dụng bất cứ một phương tiện giao thông cá nhân nào. - Đơn vị ở là một tổng thể cân bằng các hoạt động xã hội: cư trú, mua sắm, làm việc,. Chất lượng môi trường sống không chỉ do điều kiện nhà ở quyết định mà còn được quyết định bởi sự hiện diện các chức năng phụ trợ cho cuộc sống như: mua sắm, nghỉ ngơi, sinh hoạt văn hóa,.Trong đơn vị ở có tất cả các hoạt động trên và có các công trình phục vụ các hoạt động trên.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 - Đơn vị ở có ranh giới và có một trung tâm Ranh giới của đơn vị ở có thể là ranh giới tự nhiên như rừng, đồng ruộng, sông, kênh,.hay ranh giới nhân tạo như: đường giao thông chính, đường ray tàu hỏa. Trung tâm là một thành phần thiết yếu trong đơn vị ở. Trung tâm đơn vị ở là một khu đất công cộng - lý tưởng nhất là đặt tại trung tâm địa lý của đơn vị ở hoặc sát bờ sông, bờ biển (đối với các đô thị ven sông, ven biển). Hạt nhân của không gian trung tâm có thể là một quảng trường, một ngã tư giao thông chính,.Thông thường các công trình như trụ sở ủy ban, trạm y tế,.được bố trí ở trung tâm đơn vị ở.

- Đơn vị ở có hệ thống giao thông chỉ phục vụ nội bộ, hạn chế đến mức tối thiểu đường giao thông cấp khu vực trở lên xuyên qua Điều này đặc biệt quan trọng để đảm bảo an toàn về mặt giao thông trong đơn vị ở. Chính vì vậy, phải hạn chế đến mức tối đa những tuyến đường có mật độ xe cộ lớn xuyên qua đơn vị ở. Lưu ý rằng đối với các đơn vị ở có từ lâu đời thì có thể có đường giao thông cấp khu vực xuyên qua nhưng các quy hoạch các đơn vị ở mới thì không được phép để điều đó xảy ra. - Đơn vị ở phải được liên kết với các yếu tố bên ngoài về cả giao thông lẫn cơ sở hạ tầng Đơn vị ở không thể trở thành một khu vực sống lý tưởng nếu nó không được kết nối với các khu chức năng khác trong đô thị và các khu vực lân cận khác.

Đơn vị ở phải được kết nối với bên ngoài về giao thông, hạ tầng kỹ thuật. Bên cạnh đó phải có sự liên kết làm sao để khoảng cách từ đơn vị ở đến các công trình như bệnh viện, trường học,.là nhỏ nhất. Phân loại đơn vị ở Đơn vị ở được phân ra thành các loại sau: - Đơn vị ở láng giềng: là đơn vị nhỏ nhất, tương đương với một tổ dân phố hiện nay ở đô thị Việt Nam, nó không có giới hạn quá chặt chẽ về quy mô dân số. Quy mô diện tích của đơn vị ở láng giềng khoảng từ 3 đến 4 ha.

Đất đai của đơn vị ở láng giềng hiện nay chủ yếu là đất xây dựng nhà ở các loại. Sở dĩ nó có tên là đơn vị ở láng giềng vì trong đơn vị ở này mối quan hệ xã hội chủ yếu mang tính láng giềng cùng xóm, cùng ngõ, quen biết nhau, quan tâm đến nhau, cùng chung mối quan tâm hàng ngày trong sinh hoạt, giao tiếp,. - Đơn vị ở cấp phường: là đơn vị cơ sở trong cơ cấu quy hoạch khu dân dụng, là đơn vị ở tương đương với một đơn vị hành chính cấp phường. Quy mô đất đai của đơn vị ở cấp phường khoảng 16 đến 25 ha, với số dân từ 4000 đến 10000 người (có thể lớn hơn tùy theo tầng cao xây dựng nhà ở).

Một đơn vị ở cấp phường bao gồm nhiều đơn PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 vị ở láng giềng. - Khu nhà ở: là một đơn vị quy hoạch cơ bản đối với các đô thị lớn và rất lớn, nó bao gồm một số phường có điều kiện địa lý tương tự nhau. Giới hạn của khu nhà ở là các đường giao thông chính của đô thị và các ranh giới tự nhiên khác như sông ngòi, hồ hoặc kênh mương trong đô thị. Khu nhà ở có quy mô diện tích trung bình từ 80 đến 100 ha.

Trong khu nhà ở, ngoài các công trình dịch vụ công cộng còn có thể bố trí trường trung học phổ thông, các cơ sở sản xuất nhỏ không độc hại, các xí nghiệp thủ công nghiệp. - Khu thành phố: Bao gồm một số khu nhà ở và các công trình văn hóa, hành chính, chính trị, các công trình dịch vụ công cộng cấp cao như: UBND cấp tỉnh, thành phố, rạp xiếc cấp tỉnh, cấp trung ương, nhà văn hóa trung tâm tỉnh, bưu điện tỉnh, trường đại học., nó được áp dụng cho các thành phố loại I và loại đặc biệt, có quy mô tương đương cấp quận. Khu thành phố có quy mô diện tích trung bình từ 300 đến 500 ha. Như vậy, đơn vị hạt nhân của việc phân loại đơn vị ở là đơn vị ở cấp phường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ