Đăng ký bất động sản theo pháp luật Việt Nam: Luận văn Thạc sĩ Luật học

Luận văn phân tích quy định pháp luật Việt Nam về đăng ký bất động sản, thực trạng áp dụng và đưa ra các giải pháp hoàn thiện chế định pháp lý này.

Trường đại học

Đại học Quốc Gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ ĐĂNG KÝ BẤT ĐỘNG SẢN

1.1. Khái niệm chung về đăng ký bất động sản

1.2. Khái niệm bất động sản

1.3. Khái niệm đăng ký bất động sản

1.4. Mục đích của đăng ký bất động sản

1.5. Ý nghĩa và vai trò của đăng ký bất động sản

1.6. Pháp luật về đăng ký bất động sản theo pháp luật một số quốc gia

1.6.1. Đăng ký bất động sản theo pháp luật Nhật Bản

1.6.2. Đăng ký bất động sản theo pháp luật Liên bang Nga

1.6.3. Đăng ký bất động sản theo pháp luật Thụy Điển

1.7. Khái quát về đăng ký bất động sản theo pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ

1.7.1. Giai đoạn trước năm 1975

1.7.2. Giai đoạn từ năm 1975 đến năm 1995

1.7.3. Giai đoạn từ năm 1995 đến năm 2005

1.7.4. Giai đoạn từ năm 2005 đến nay

2. Chương 2: PHÁP LUẬT VÀ ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ ĐĂNG KÝ BẤT ĐỘNG SẢN Ở VIỆT NAM

2.1. Quy định của pháp luật việt nam hiện hành về đăng ký bất động sản

2.2. Nhận xét chung về pháp luật đăng ký bất động sản của Việt Nam hiện nay

2.3. Quy định về một số hoạt động đăng ký bất động sản cụ thể

2.3.1. Đăng ký quyền sử dụng đất

2.3.2. Đăng ký quyền sở hữu nhà ở, công trình xây dựng và các tài sản gắn liền với đất khác

2.3.3. Đăng ký giao dịch về quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất

2.4. Những vấn đề về áp dụng pháp luật đăng ký bất động sản

2.4.1. Về tính hệ thống và thống nhất trong quy định pháp luật về đăng ký bất động sản

2.4.2. Tính thống nhất trong cách hiểu về bản chất và giá trị pháp lý của hoạt động đăng ký bất động sản

2.4.3. Về tính công khai, minh bạch thông tin về bất động sản

2.4.4. Về nội dung đăng ký bất động sản

2.4.5. Về mô hình cơ quan đăng ký bất động sản

2.5. Một số nhận xét chủ yếu

3. Chương 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT ĐĂNG KÝ BẤT ĐỘNG SẢN Ở VIỆT NAM

3.1. Phương hướng hoàn thiện pháp luật đăng ký bất động sản

3.1.1. Tiếp tục thể chế hóa đường lối, chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước

3.1.2. Kết hợp vai trò của Nhà nước trong hoạt động đăng ký bất động sản với việc tôn trọng quyền tự định đoạt của chủ thể có quyền tài sản

3.1.3. Bảo đảm tính đồng bộ của các quy định hiện hành, gắn với mục tiêu cải cách hành chính

3.1.4. Bảo đảm công khai, minh bạch tình trạng pháp lý của bất động sản

3.1.5. Xây dựng thủ tục đăng ký bất động sản đơn giản, dễ áp dụng, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân

3.1.6. Tham khảo có chọn lọc kinh nghiệm của các quốc gia trên thế giới nhằm hoàn thiện pháp luật đăng ký bất động sản

3.2. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về đăng ký bất động sản

3.2.1. Sửa đổi và hoàn thiện một số quy định của pháp luật hiện hành về đăng ký bất động sản

3.2.1.1. Đối với Bộ luật dân sự
3.2.1.2. Đối với các văn bản pháp luật chuyên ngành

3.2.2. Xây dựng văn bản pháp lý chuyên ngành về đăng ký bất động sản

3.2.2.1. Mục tiêu của Luật đăng ký bất động sản
3.2.2.2. Xác định rõ các đối tượng là bất động sản phải đăng ký
3.2.2.3. Thống nhất về giá trị pháp lý của đăng ký bất động sản
3.2.2.4. Tiến tới thống nhất một loại Giấy chứng nhận cho quyền sử dụng đất và quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất
3.2.2.5. Xây dựng hệ thống cơ quan đăng ký bất động sản thống nhất, phân định rõ chức năng quản lý nhà nước về bất động sản và chức năng của cơ quan đăng ký
3.2.2.6. Xây dựng cơ chế phối hợp, trao đổi thông tin giữa cơ quan chuyên môn với nhau
3.2.2.7. Nâng cao trách nhiệm cung cấp thông tin về bất động sản cho mọi cá nhân, tổ chức có nhu cầu
3.2.2.8. Đơn giản hóa trình tự, thủ tục đăng ký trong các quy định của Luật Đăng ký bất động sản

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn cơ sở pháp lý về đăng ký bất động sản Việt Nam

Luận văn 'Đăng ký bất động sản theo pháp luật Việt Nam' của tác giả Lã Thị Anh Hoa cung cấp một nền tảng lý luận vững chắc về một trong những lĩnh vực pháp lý quan trọng nhất. Về bản chất, đăng ký bất động sản không chỉ là một thủ tục hành chính, mà là việc công khai hóa thông tin về tình trạng pháp lý của tài sản, phục vụ cho sự minh bạch của thị trường và đảm bảo yêu cầu quản lý nhà nước. Nội dung của đăng ký bao gồm việc công bố sự tồn tại của các quyền đối với bất động sản, đặc biệt là vật quyền. Hoạt động này có ý nghĩa then chốt trong việc xác lập, ghi nhận và công khai hóa thông tin về quyền của chủ sở hữu, từ đó tạo ra một hành lang pháp lý an toàn. Mục đích chính của việc đăng ký là nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước, xác lập quyền và bảo vệ lợi ích hợp pháp của các chủ thể, đồng thời đảm bảo an toàn cho các giao dịch liên quan. Thông qua việc đăng ký, Nhà nước không chỉ công nhận quyền sở hữu nhà ở hay quyền sử dụng đất mà còn giám sát chặt chẽ các hoạt động liên quan đến tài sản gắn liền với đất. Một hệ thống đăng ký hiệu quả là công cụ cốt lõi để Nhà nước thực thi pháp luật đất đai, ngăn ngừa tranh chấp đất đai, và đảm bảo nguồn thu từ thuế. Đối với cá nhân và tổ chức, việc có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (thường gọi là sổ đỏ hoặc sổ hồng) là bằng chứng pháp lý vững chắc nhất để thực hiện các giao dịch như chuyển nhượng quyền sử dụng đất, thế chấp bất động sản, hay thừa kế quyền sử dụng đất.

1.1. Vai trò cốt lõi của việc đăng ký bất động sản

Vai trò của đăng ký bất động sản được thể hiện trên ba phương diện chính: đối với Nhà nước, đối với các chủ thể có quyền, và đối với thị trường. Đối với Nhà nước, đây là công cụ quản lý hữu hiệu, giúp nắm bắt quỹ đất, quy hoạch sử dụng, và là cơ sở để thu thuế. Hoạt động này giúp ngăn chặn các giao dịch bất hợp pháp và hiện tượng tiêu cực, tham nhũng liên quan đến đất đai. Đối với cá nhân, tổ chức, đăng ký là cơ sở để Nhà nước bảo hộ quyền và lợi ích hợp pháp. Khi có tranh chấp, thông tin đã đăng ký là căn cứ quan trọng để cơ quan có thẩm quyền giải quyết. Cuối cùng, đối với thị trường, một hệ thống đăng ký công khai, minh bạch sẽ thúc đẩy sự phát triển lành mạnh, thu hút đầu tư và tăng cường tính an toàn pháp lý cho các giao dịch.

1.2. Lịch sử pháp luật đăng ký bất động sản qua các thời kỳ

Pháp luật về đăng ký đất đai tại Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Giai đoạn trước 1975, miền Bắc áp dụng chế độ khoán điền thổ, trong khi miền Nam cấp giấy xác nhận điền thổ. Giai đoạn 1975-1995, với cơ chế sở hữu tập thể, việc đăng ký hầu như không còn cần thiết cho đến khi Luật Đất đai 1987 ra đời, bắt đầu quy định về sổ địa chính và cấp giấy chứng nhận. Giai đoạn 1995-2005, với sự ra đời của Bộ luật Dân sự 1995 và Luật Đất đai 2003, hệ thống pháp luật dần được định hình nhưng còn tản mạn. Giai đoạn từ 2005 đến nay, đặc biệt với sự ra đời của các luật chuyên ngành và gần đây là Luật Đất đai 2024, hệ thống pháp luật ngày càng được hoàn thiện nhằm đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế thị trường.

II. Thực trạng đăng ký bất động sản và thách thức pháp lý

Mặc dù đã có những bước tiến, thực trạng đăng ký bất động sản tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Luận văn đã chỉ ra một cách có hệ thống những vướng mắc cốt lõi, bắt nguồn từ chính hệ thống pháp luật. Thách thức lớn nhất là sự thiếu thống nhất và đồng bộ. Các quy định về đăng ký không tập trung trong một văn bản chuyên biệt mà nằm rải rác ở nhiều luật khác nhau như Bộ luật Dân sự, Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh bất động sản. Sự phân mảnh này dẫn đến tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn và khó áp dụng trong thực tiễn, gây khó khăn cho cả người dân và cơ quan đăng ký đất đai. Một vấn đề khác là sự thiếu rõ ràng về giá trị pháp lý của việc đăng ký. Pháp luật chưa phân định rạch ròi giữa việc đăng ký tài sản (vật) và đăng ký quyền đối với tài sản (quyền), dẫn đến sự lúng túng trong việc xác định thẩm quyền và hiệu lực của các giao dịch. Hơn nữa, mô hình tổ chức cơ quan đăng ký đất đai hiện nay còn tồn tại song song hai hệ thống (UBND cấp giấy chứng nhận lần đầu và văn phòng đăng ký đất đai thực hiện đăng ký biến động), làm cho quy trình trở nên phức tạp và thiếu sự liên thông. Tính công khai, minh bạch của thông tin vẫn còn hạn chế, khiến các chủ thể khó tiếp cận thông tin chính xác khi tham gia giao dịch, tiềm ẩn nhiều rủi ro.

2.1. Phân tích sự thiếu thống nhất của hệ thống pháp luật

Hệ thống pháp luật đất đai của Việt Nam hiện hành quy định về đăng ký bất động sản trong nhiều văn bản khác nhau. Bộ luật Dân sự đặt ra các nguyên tắc chung về đăng ký quyền sở hữu. Luật Đất đai tập trung vào đăng ký quyền sử dụng đất. Luật Nhà ở điều chỉnh việc đăng ký quyền sở hữu nhà ở. Sự thiếu một đạo luật thống nhất gây ra tình trạng quy định tản mạn, không nhất quán. Ví dụ, thời điểm có hiệu lực của một giao dịch chuyển nhượng bất động sản có thể được hiểu khác nhau theo các luật chuyên ngành. Tình trạng này là một trong những nguyên nhân chính gây ra sự phức tạp trong thủ tục đăng ký bất động sản và làm giảm hiệu quả quản lý nhà nước.

2.2. Bất cập trong mô hình cơ quan đăng ký bất động sản

Mô hình cơ quan đăng ký đất đai tại Việt Nam hiện nay được cho là còn nhiều bất cập. Việc Ủy ban nhân dân các cấp thực hiện chức năng cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu, trong khi Văn phòng đăng ký đất đai (một đơn vị dịch vụ công) lại thực hiện đăng ký biến động đất đai, tạo ra một quy trình hai bước thiếu tính liên thông. Mô hình này chưa phân định rõ ràng giữa chức năng quản lý nhà nước và chức năng cung cấp dịch vụ công, dẫn đến tình trạng thủ tục hành chính còn rườm rà và có thể gây chồng chéo về thẩm quyền. Đây là một điểm yếu cần được cải cách để hướng tới một hệ thống thống nhất, hiệu quả hơn.

III. Phương pháp hoàn thiện pháp luật đăng ký bất động sản

Để giải quyết các bất cập hiện hữu, luận văn đề xuất nhiều giải pháp hoàn thiện pháp luật mang tính hệ thống và chiến lược. Phương hướng cốt lõi là cần xây dựng và ban hành một văn bản pháp lý chuyên ngành, thống nhất là Luật Đăng ký Bất động sản. Đạo luật này sẽ là cơ sở pháp lý vững chắc, hợp nhất các quy định đang tản mạn, giải quyết các mâu thuẫn và tạo ra một hành lang pháp lý đồng bộ. Mục tiêu của luật này là phải xác định rõ các đối tượng bất động sản bắt buộc đăng ký, thống nhất về giá trị pháp lý của việc đăng ký, và đơn giản hóa trình tự, thủ tục. Song song với đó, cần sửa đổi, bổ sung các quy định liên quan trong Bộ luật Dân sự và các luật chuyên ngành khác để đảm bảo tính tương thích. Cụ thể, Bộ luật Dân sự cần làm rõ hơn bản chất của đăng ký là đăng ký vật quyền, và quy định rõ thời điểm xác lập, thay đổi, chấm dứt quyền đối với bất động sản phải gắn với thời điểm đăng ký. Các luật chuyên ngành cần được điều chỉnh để dẫn chiếu và tuân thủ theo các nguyên tắc chung của Luật Đăng ký Bất động sản. Việc tham khảo có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế, như mô hình của Nhật Bản hay Thụy Điển, cũng là một giải pháp quan trọng để xây dựng một hệ thống pháp luật hiện đại và hiệu quả.

3.1. Xây dựng Luật Đăng ký Bất động sản thống nhất

Giải pháp mang tính đột phá và căn cơ nhất là xây dựng một Luật Đăng ký Bất động sản độc lập. Mục tiêu chính là thống nhất hóa toàn bộ các quy định về thủ tục đăng ký bất động sản, từ đăng ký lần đầu cho đến đăng ký biến động đất đai. Luật này cần quy định rõ các nguyên tắc đăng ký đất đai, xác định rõ đối tượng phải đăng ký, và đặc biệt là làm rõ giá trị pháp lý của việc đăng ký như một điều kiện có hiệu lực của giao dịch đối với bên thứ ba. Việc có một đạo luật thống nhất sẽ giúp loại bỏ sự chồng chéo, đơn giản hóa thủ tục và tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch cho thị trường.

3.2. Tiến tới thống nhất một loại Giấy chứng nhận duy nhất

Một trong những mục tiêu quan trọng của việc hoàn thiện pháp luật là thống nhất các loại giấy tờ chứng nhận quyền thành một loại duy nhất. Thay vì tồn tại nhiều loại như sổ đỏ, sổ hồng với các tên gọi khác nhau, cần hướng tới một mẫu Giấy chứng nhận chung cho cả quyền sử dụng đất và quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất. Điều này không chỉ giúp đơn giản hóa hồ sơ, giấy tờ cho người dân mà còn giúp hệ thống quản lý của nhà nước trở nên đồng bộ và hiệu quả hơn, tạo thuận lợi cho việc số hóa và xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia.

IV. Cách tối ưu hệ thống cơ quan đăng ký bất động sản

Bên cạnh việc hoàn thiện khung pháp lý, việc cải cách và tối ưu hóa hệ thống tổ chức thi hành pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải xây dựng một hệ thống cơ quan đăng ký bất động sản thống nhất, chuyên nghiệp và hiệu quả. Mô hình được đề xuất là thống nhất hệ thống Văn phòng đăng ký đất đai thành một hệ thống ngành dọc, độc lập tương đối với chính quyền địa phương, chỉ thực hiện chức năng dịch vụ công là đăng ký và cung cấp thông tin. Chức năng quản lý nhà nước (như quy hoạch, giao đất, cho thuê đất) nên được tách bạch và do các cơ quan hành chính đảm nhiệm. Điều này giúp tránh tình trạng "vừa đá bóng, vừa thổi còi", nâng cao tính chuyên môn hóa và giảm thiểu các thủ tục hành chính không cần thiết. Đồng thời, cần xây dựng một cơ chế phối hợp, trao đổi thông tin chặt chẽ và hiệu quả giữa cơ quan đăng ký với các cơ quan chuyên môn khác như cơ quan thuế, công chứng, tòa án. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính điện tử tập trung, liên thông trên toàn quốc là giải pháp đột phá để hiện đại hóa công tác đăng ký, đảm bảo thông tin luôn được cập nhật chính xác và minh bạch.

4.1. Thống nhất mô hình Văn phòng đăng ký đất đai một cấp

Để nâng cao hiệu quả, cần tái cấu trúc hệ thống Văn phòng đăng ký đất đai theo hướng chuyên nghiệp hóa và thống nhất. Thay vì mô hình song trùng như hiện nay, cần xây dựng một hệ thống cơ quan đăng ký duy nhất, chịu trách nhiệm cho tất cả các hoạt động từ đăng ký lần đầu đến ghi nhận các biến động. Mô hình này sẽ giúp quy trình được xuyên suốt, giảm thời gian và chi phí cho người dân, đồng thời nâng cao trách nhiệm của cơ quan đăng ký đất đai trong việc đảm bảo tính chính xác của thông tin trong hồ sơ địa chính.

4.2. Xây dựng cơ chế phối hợp và chia sẻ thông tin hiệu quả

Một hệ thống đăng ký hiệu quả không thể hoạt động độc lập. Cần thiết phải thiết lập một cơ chế phối hợp và liên thông dữ liệu giữa Văn phòng đăng ký đất đai với các cơ quan khác như Thuế, Xây dựng, Tư pháp (Công chứng) và Tòa án. Việc chia sẻ thông tin điện tử sẽ giúp rút ngắn thời gian xác minh, ngăn chặn các hành vi gian lận trong các giao dịch như chuyển nhượng quyền sử dụng đất hay thế chấp bất động sản, và là nền tảng để giải quyết tranh chấp đất đai một cách nhanh chóng và chính xác.

06/10/2025
Luận văn đăng ký bất động sản theo pháp luật việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ ĐĂNG KÝ BẤT ĐỘNG SẢN 1. KHÁI NIỆM CHUNG VỀ ĐĂNG KÝ BẤT ĐỘNG SẢN 1. Khái niệm bất động sản Pháp luật Việt Nam cũng như pháp luật của các quốc gia trên thế giới luôn xác định sở hữu, quyền sở hữu là vấn đề quan trọng nhất của pháp luật dân sự. Trong đó tài sản là đối tượng của quyền sở hữu có vai trò quan trọng trong các mối quan hệ dân sự và thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế.

Yêu cầu cơ bản nhất đặt ra đối với tài sản trong Bộ luật dân sự là tài sản đó phải giao dịch được và được phép đưa vào giao dịch dân sự, nó là đối tượng phổ biến được điều chỉnh bởi các quy định của cả hệ thống pháp luật. Vì vậy, việc qui định về tài sản và phân loại tài sản trong Bộ luật dân sự là cần thiết để thiết lập những cơ chế điều chỉnh phù hợp. Tài sản có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau do cùng là tài sản nhưng do tính chất, đặc điểm và phương cách sử dụng khác nhau nên việc phân loại sẽ giúp hoạt động quản lý và sử dụng tài sản được thực hiện một cách hiệu quả hơn. Dựa trên các cách thức phân loại tài sản khác nhau, nhà làm luật sẽ xác lập các quyền và biện pháp quản lý đối với từng loại tài sản đó.

Đối với tài sản, có thể tiếp cận theo hướng tài sản được hình dung như một quyền. Tùy theo quyền có thể được thực hiện trực tiếp hoặc thông qua vai trò của một chủ thể khác, người ta phân biệt giữa vật quyền và trái quyền. Do tính chất quan trọng của vật quyền, đặc biệt là do ảnh hưởng sâu rộng của nó đối với đời sống xã hội và giao lưu dân sự nói riêng, người làm luật có xu hướng đòi hỏi vật quyền phải được luật ghi nhận mới được coi là tồn tại hợp pháp và được bảo vệ. Cũng bằng phương pháp loại suy, người ta nói rằng những tài sản không phải là vật quyền, thì được gọi là trái quyền.

Theo thời 15 gian, có một loại quyền thứ ba, gắn với giá trị kinh tế của các công trình lao động trí óc như tác phẩm văn chương, khoa học, nghệ thuật, gọi là quyền sở hữu trí tuệ, đứng bên cạnh vật quyền và trái quyền như một loại tài sản đặc thù. Tuy nhiên, xét về mặt tài sản hữu hình, pháp luật lại có sự phân loại tài sản thành động sản và bất động sản. Đây là cách phân loại đã có từ thời La Mã cổ đại và pháp luật của hầu hết các nước đều coi đây là sự phân loại phổ biến và cơ bản nhất. Theo Luật La Mã, bất động sản không chỉ bao gồm đất đai và của cải trong lòng đất mà còn bao gồm cả những thứ được tạo ra do sức lao động của người khác trên đất của mình.

Bất động sản bao gồm các công trình xây dựng, mùa màng, cây trồng. và tất cả những gì liên quan trên đất hay gắn liền với đất, những vật trên mặt đất cùng với những bộ phận cấu thành nên lãnh thổ (khoảng không, lòng đất). Pháp luật của nhiều nước trên thế giới thống nhất ở chỗ coi bất động sản gồm đất đai và những tài sản gắn liền với đất đai, không tách rời với đất đai, được xác định bởi vị trí địa lý của đất (Điều 517, 518 Luật dân sự Cộng hòa Pháp, Điều 86 Luật dân sự Nhật Bản, Điều 130 Luật dân sự Liên bang Nga, Điều 94, 96 Luật dân sự Cộng hòa liên bang Đức. Trong khái niệm về bất động sản, đa số các quốc gia không đưa định nghĩa cụ thể về bất động sản mà sử dụng phương pháp liệt kê các loại tài sản là bất động sản dựa trên tính chất không di dời được của tài sản, mục đích, phương thức sử dụng tài sản và giá trị của tài sản.

Tuy vây, riêng Luật dân sự của Liên bang Nga đưa ra khái niệm về bất động sản vừa theo phương pháp liệt kê theo cách của Luật dân sự truyền thống vừa đưa ra định nghĩa chung về bất động sản là "những đối tượng mà dịch chuyển sẽ làm tổn hại đến giá trị của chúng" (Điều 130) và các trường hợp đặc biệt như máy bay, tàu biển, phương tiện hàng không vũ trụ. cũng được coi là bất động sản. Ở Pháp và một số quốc gia khác, việc phân loại tài sản cũng dựa trên việc phân chia tài sản thành động sản và bất động sản. Theo quy định tại 16 Điều 517 Bộ luật dân sự Pháp thì có ba căn cứ, cơ sở để phân loại tài sản đó là tính chất, mục đích sử dụng và đối tượng gắn liền với tài sản.

Dựa trên ba tiêu chí này, pháp luật Pháp quy định cụ thể tài sản nào là bất động sản, tài sản nào là động sản. Bất động sản có thể được phân chia thành các dạng gồm: (i) Bất động sản xác định dựa trên đặc tính vật lý thực tế như đất đai, nhà cửa, công trình, cây cối và các đồ vật không thể tách rời với bất động sản (Điều 517 Bộ luật dân sự Pháp); (ii) Bất động sản do công cụ, các vật động sản hữu hình nhưng được gắn với loại bất động sản nêu trên do có ý thức của con người nên được coi là động sản. Dựa vào những tiêu chí như trên, pháp luật Pháp quy định cụ thể tài sản nào là bất động sản, tài sản nào là động sản. Điều 520 Bộ luật dân sự Pháp quy định: "Mùa màng chưa gặt, trái cây chưa hái cũng là bất động sản, các loại hạt đã gặt và trái cây đã hái, dù chưa được đem đi được coi là động sản" [28].

Hay như việc phân loại tài sản theo pháp luật Nhật Bản là dựa trên tính chất không di dời và giá trị kinh tế của tài sản. Pháp luật Nhật Bản quan niệm rằng bất động sản có vị trí cố định và giá trị kinh tế cao hơn động sản. Do đó sự quản lý của Nhà nước cũng như các quyền đối với bất động sản quy định tương đối chặt chẽ, bất động sản được pháp luật bảo vệ như nền tảng của gia đình và xã hội (Điều 86, khoản 1, Điều 12 Bộ luật dân sự Nhật Bản). Như vậy, có thể thấy hệ thống pháp luật của các quốc gia trên thế giới đa phần xác định bất động sản theo phương thức miêu tả cụ thể những tài sản được coi là bất động sản, những tài sản còn lại được coi là động sản.

Sở dĩ phương thức này được sử dụng rộng rãi là do những tài sản được coi là bất động sản có phạm vi tương đối hẹp, và có thể xác định được một cách tương đối. Việc phân loại bất động sản và động sản theo pháp luật Việt Nam được xác định dựa trên tính chất, tính năng sử dụng của tài sản. Bộ luật dân sự năm 1995 đã quy định về bất động sản dựa theo tính chất của tài sản, khoản 1 Điều 181 quy định: 17 Bất động sản là các tài sản không di, dời được bao gồm: a) Đất đai; b) Nhà ở, công trình xây dựng gắn liền với đất đai, kể cả công trình gắn liền với nhà ở, công trình xây dựng đó; c) Các tài sản khác gắn liền với đất đai; d) Các tài sản khác do pháp luật quy định [32]. Theo quy định trên thì việc xác định tài sản là bất động sản chủ yếu là dựa vào đặc tính không di dời được của tài sản.

Tuy nhiên, Bộ luật dân sự năm 1995 không quy định về bất động sản do công dụng. Bộ luật dân sự năm 2005 đã quy định một cách bao quát và sử dụng phương pháp liệt kê mở và không giới hạn bất động sản chỉ là những "tài sản không di, dời được" như Bộ luật dân sự năm 1995, điều này làm mở rộng phạm vi bất động sản là những tài sản về bản chất là có thể di dời được, nhưng do công dụng, mục đích sử dụng mà nó gắn liền với đất hoặc công trình xây dựng và được xác định là bất động sản. Theo qui định nêu trên, có thể thấy luật tài sản Việt Nam thừa nhận các loại bất động sản sau đây: - Bất động sản không thể di, dời được do bản chất tự nhiên vốn có của nó, bao gồm: Đất đai; Nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất đai; cây cối, hoa màu và các tài sản khác trên đất. - Các động sản được coi là bất động sản vì phương thức sử dụng chúng: đó là các tài sản gắn liền với nhà, công trình xây dựng đều được coi là bất động sản.

Ví dụ như hệ thống điện được lắp đặt trong tường nhà, hệ thống đường nước trong nhà. - Bất động sản do pháp luật quy định: Ngoài những tài sản là bất động sản kể trên, khi cần thiết, bằng các văn bản pháp luật cụ thể, pháp luật có thể quy định những tài sản khác là bất động sản. Điểm d, khoản 1 Điều 174 Bộ 18 luật dân sự đã quy định: "… bất động sản có thể còn là các tài sản khác do pháp luật quy định" [36]. Ví dụ quyền sử dụng đất được xác định là bất động sản (Điều 6 Luật kinh doanh bất động sản), đây chính là việc thừa nhận khái niệm quyền có tính chất bất động sản.

Như vậy, từ những phân tích trên, có thể khái quát khái niệm bất động sản như sau: Bất động sản là đất đai và các tài sản gắn liền với đất đai, gắn liền với nhà, công trình xây dựng được sử dụng để phục vụ cho việc khai thác đất đai, nhà, công trình xây dựng đó. Bất động sản hầu hết là những tài sản có giá trị lớn và về bản chất là loại tài sản cố định trong không gian do đó việc đăng ký tài sản là bất động sản có vai trò quan trọng trong việc quản lý, minh bạch hóa và ghi nhận quyền lợi hợp pháp của chủ sở hữu tài sản. Khái niệm đăng ký bất động sản Theo quy định của pháp luật hiện hành thì bất động sản đặc biệt là đất đai người sử dụng hầu hết chỉ được thực hiện các quyền năng sau khi đã được Nhà nước công nhận thông qua hoạt động cấp Giấy chứng nhận, đồng thời các giao dịch về liên quan đến bất động sản thường chỉ có hiệu lực pháp lý sau khi có sự đồng ý (chấp thuận) của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Do vậy, đăng ký bất động sản được hiểu là một trong những nội dung của hoạt động quản lý nhà nước trong lĩnh vực bất động sản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ