Ứng dụng GIS và viễn thám đánh giá chuyển đổi đất lúa ở Bố Trạch, Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ đánh giá chuyển đổi đất lúa tại Bố Trạch, Quảng Bình bằng công nghệ GIS và viễn thám. Phân tích thực trạng, dự báo xu thế biến động.

Chuyên ngành

Quản lý Đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Tổng quan chuyển đổi đất lúa Bố Trạch bằng GIS

Đất đai là tài nguyên vô giá và là tư liệu sản xuất không thể thay thế, đặc biệt trong nông nghiệp. Tại Việt Nam, đất trồng lúa nước giữ vai trò chiến lược, không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Tuy nhiên, quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa đang tạo ra áp lực lớn, khiến diện tích đất nông nghiệp, đặc biệt là đất lúa, suy giảm nhanh chóng. Huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình, không nằm ngoài xu hướng này. Với định hướng phát triển khu vực trung tâm thành thị xã Hoàn Lão, nhu cầu chuyển đổi đất lúa ở Bố Trạch sang đất phi nông nghiệp ngày càng gia tăng. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về công tác quản lý và giám sát. Luận văn thạc sĩ với chủ đề "Ứng dụng GIS và viễn thám để đánh giá tình hình chuyển đổi đất trồng lúa sang đất phi nông nghiệp tại huyện Bố Trạch" ra đời nhằm giải quyết bài toán này. Nghiên cứu sử dụng công nghệ hiện đại như hệ thống thông tin địa lý GIS và viễn thám để cung cấp một cái nhìn toàn diện, chính xác về sự biến động sử dụng đất trong giai đoạn 2010-2016. Mục tiêu chính là xây dựng các bản đồ chuyên đề về hiện trạng và biến động, từ đó phân tích các tác động và đưa ra dự báo, làm cơ sở khoa học cho việc quy hoạch sử dụng đất Bố Trạch một cách bền vững. Công trình nghiên cứu này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp GIS tiêu biểu mà còn là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách, góp phần vào công tác quản lý tài nguyên đất hiệu quả tại địa phương.

1.1. Bối cảnh cấp thiết của việc quản lý tài nguyên đất

Đất đai là nguồn tài nguyên có hạn, không thể tái tạo. Việc quản lý và sử dụng hợp lý là vấn đề sống còn của mỗi quốc gia. Nhận thức được tầm quan trọng này, Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách nhằm bảo vệ quỹ đất, đặc biệt là đất trồng lúa. Luật Đất đai 2013 và Nghị định 35/2015/NĐ-CP đã nhấn mạnh việc quản lý chặt chẽ và sử dụng hiệu quả đất trồng lúa nước. Tuy nhiên, thực tế cho thấy quá trình biến động sử dụng đất nông nghiệp vẫn diễn ra phức tạp dưới áp lực phát triển kinh tế. Việc theo dõi, đánh giá những thay đổi này một cách kịp thời và chính xác là một thách thức lớn. Do đó, việc áp dụng các công nghệ tiên tiến để giám sát và quản lý tài nguyên đất trở nên vô cùng cấp thiết, giúp cân bằng giữa mục tiêu phát triển và bảo vệ nguồn tư liệu sản xuất quý giá.

1.2. Vai trò của GIS và viễn thám trong nghiên cứu đất đai

Công nghệ hệ thống thông tin địa lý GIS và viễn thám đã mở ra một kỷ nguyên mới trong lĩnh vực khoa học Trái Đất. Viễn thám cho phép thu thập dữ liệu bề mặt Trái Đất từ xa thông qua ảnh vệ tinh, cung cấp thông tin khách quan và bao quát trên một khu vực rộng lớn. Trong khi đó, GIS là công cụ mạnh mẽ để lưu trữ, quản lý, phân tích dữ liệu không gian và trình bày kết quả dưới dạng bản đồ. Sự kết hợp giữa hai công nghệ này tạo thành một giải pháp toàn diện cho việc đánh giá hiện trạng sử dụng đất và theo dõi biến động theo thời gian. Thay vì các phương pháp điều tra truyền thống tốn kém và mất thời gian, ứng dụng viễn thám trong quản lý đất đai giúp các nhà nghiên cứu và quản lý có được dữ liệu cập nhật, đáng tin cậy để đưa ra các quyết định chính xác và kịp thời.

II. Thách thức trong chuyển đổi đất lúa và an ninh lương thực

Việc chuyển đổi đất lúa ở Bố Trạch nói riêng và cả nước nói chung đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Áp lực từ quá trình đô thị hóa, xây dựng cơ sở hạ tầng, và phát triển công nghiệp đã trực tiếp thu hẹp diện tích canh tác. Giai đoạn 2011-2015, cả nước đã giảm 89,44 nghìn ha đất lúa, tập trung chủ yếu ở các vùng kinh tế trọng điểm như Đồng bằng sông Hồng và Đông Nam Bộ. Sự suy giảm này không chỉ là mất mát về diện tích mà còn là nguy cơ đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực quốc gia. Tại Bố Trạch, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là việc nâng cấp 19 xã, thị trấn lên đô thị loại IV, đã tạo ra một nhu cầu lớn về đất phi nông nghiệp. Điều này dẫn đến mâu thuẫn giữa mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội Bố Trạch và nhiệm vụ bảo vệ quỹ đất lúa. Bên cạnh đó, quá trình chuyển đổi còn gây ra các tác động môi trường của chuyển đổi đất như xói mòn, suy giảm chất lượng đất và ảnh hưởng đến hệ sinh thái nông nghiệp. Việc tìm ra lời giải cho bài toán cân bằng giữa phát triển và bảo tồn là thách thức lớn, đòi hỏi phải có những đánh giá khoa học và giải pháp quy hoạch đồng bộ.

2.1. Thực trạng suy giảm diện tích đất trồng lúa nước cả nước

Theo thống kê quốc gia, diện tích đất trồng lúa nước của Việt Nam đang có xu hướng giảm liên tục trong những năm gần đây. Giai đoạn 2011-2015 chứng kiến sự sụt giảm mạnh mẽ, đặc biệt tại các vùng có tốc độ đô thị hóa cao. Vùng Đồng bằng sông Hồng giảm 33,45 nghìn ha, trong khi vùng Đông Nam Bộ giảm 35,51 nghìn ha. Nguyên nhân chính là việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất sang xây dựng các khu công nghiệp, khu đô thị, và hạ tầng giao thông. Mặc dù năng suất lúa có tăng nhờ áp dụng khoa học kỹ thuật, việc mất đi một diện tích lớn đất canh tác màu mỡ là một tổn thất không thể bù đắp, đặt ra câu hỏi lớn về sự bền vững của sản xuất nông nghiệp và khả năng đảm bảo an ninh lương thực trong dài hạn.

2.2. Áp lực phát triển kinh tế xã hội Bố Trạch lên quỹ đất

Huyện Bố Trạch là một địa bàn có vị trí chiến lược tại Quảng Bình, với nhiều tiềm năng phát triển du lịch, dịch vụ và công nghiệp. Kế hoạch xây dựng thị xã Hoàn Lão trong tương lai là một động lực mạnh mẽ cho phát triển kinh tế - xã hội Bố Trạch. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi một quỹ đất lớn để xây dựng cơ sở hạ tầng, khu dân cư, và các công trình công cộng. Phần lớn diện tích đất phù hợp cho phát triển lại đang là đất nông nghiệp, trong đó có đất trồng lúa. Áp lực này tạo ra một cuộc cạnh tranh gay gắt về mục đích sử dụng đất, khiến cho công tác quy hoạch sử dụng đất Bố Trạch trở nên phức tạp và cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng để tránh những hệ lụy tiêu cực.

2.3. Tác động môi trường của chuyển đổi đất nông nghiệp

Quá trình chuyển đổi đất lúa ở Bố Trạch sang đất phi nông nghiệp không chỉ ảnh hưởng đến kinh tế - xã hội mà còn gây ra nhiều tác động môi trường của chuyển đổi đất. Việc bê tông hóa bề mặt làm giảm khả năng thấm nước tự nhiên, tăng nguy cơ ngập úng cục bộ. Mất đi thảm thực vật nông nghiệp làm thay đổi vi khí hậu, tăng hiệu ứng đảo nhiệt đô thị. Bên cạnh đó, đất lúa là một hệ sinh thái quan trọng, việc chuyển đổi sẽ làm mất đi môi trường sống của nhiều loài sinh vật, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học. Quá trình xây dựng cũng có thể gây ô nhiễm đất, nước và không khí. Đây là những vấn đề cần được xem xét cẩn trọng trong quá trình lập kế hoạch và thực thi các dự án phát triển.

III. Phương pháp ứng dụng GIS và viễn thám trong luận văn này

Để thực hiện nghiên cứu về chuyển đổi đất lúa ở Bố Trạch, luận văn đã áp dụng một cách tiếp cận tổng hợp và khoa học, kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Nền tảng của nghiên cứu là việc ứng dụng viễn thám trong quản lý đất đaihệ thống thông tin địa lý GIS. Phương pháp luận được xây dựng chặt chẽ, bắt đầu từ việc thu thập dữ liệu đa nguồn. Dữ liệu thứ cấp bao gồm các báo cáo, niên giám thống kê, bản đồ quy hoạch và kết quả kiểm kê đất đai từ năm 2010 đến 2016. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra thực địa, phỏng vấn nông hộ và cán bộ chuyên trách, kết hợp sử dụng thiết bị GPS để lấy mẫu kiểm tra. Trung tâm của phương pháp là việc xử lý và phân tích dữ liệu không gian từ ảnh vệ tinh Landsat. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và độ chính xác cao cho kết quả nghiên cứu, tạo nên giá trị khoa học và thực tiễn cho một luận văn thạc sĩ quản lý đất đai chất lượng. Các phương pháp thống kê, so sánh, và bản đồ cũng được sử dụng để tổng hợp và trực quan hóa kết quả, giúp người đọc dễ dàng nắm bắt được xu hướng biến động và các tác động liên quan.

3.1. Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu không gian

Quy trình xử lý dữ liệu được thực hiện một cách bài bản. Ảnh viễn thám Landsat cho hai thời điểm năm 2010 và 2016 được tải về từ nguồn dữ liệu uy tín. Các bước tiền xử lý bao gồm nắn chỉnh hình học để đảm bảo ảnh của hai thời kỳ trùng khớp về tọa độ, sau đó cắt ảnh theo ranh giới khu vực nghiên cứu gồm 19 xã và thị trấn. Dữ liệu từ thực địa (điểm GPS, thông tin phỏng vấn) được sử dụng để lấy mẫu giải đoán, giúp máy tính "học" cách nhận diện các loại hình sử dụng đất khác nhau như đất lúa, đất ở, mặt nước... Quá trình này là nền tảng cho việc phân tích dữ liệu không gian và thành lập các bản đồ hiện trạng với độ tin cậy cao.

3.2. Kỹ thuật phân tích ảnh vệ tinh để theo dõi biến động

Luận văn sử dụng phương pháp phân loại có kiểm định (supervised classification) để giải đoán ảnh vệ tinh. Sau khi lấy mẫu, thuật toán phân loại sẽ tự động gán nhãn cho từng pixel trên ảnh, tạo ra bản đồ lớp phủ sơ bộ. Bước tiếp theo là kiểm tra và hiệu chỉnh kết quả phân loại dựa trên dữ liệu thực địa và kinh nghiệm của chuyên gia để tăng độ chính xác. Bằng cách so sánh hai bản đồ hiện trạng năm 2010 và 2016, nghiên cứu đã xây dựng được bản đồ biến động sử dụng đất nông nghiệp. Kỹ thuật này cho phép xác định chính xác vị trí, diện tích và hướng chuyển đổi của từng loại đất, là một minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của việc ứng dụng viễn thám trong quản lý đất đai.

IV. Cách xây dựng bản đồ hiện trạng và biến động đất lúa GIS

Kết quả nổi bật nhất của luận văn là việc xây dựng thành công bộ bản đồ chuyên đề thể hiện rõ nét tình hình chuyển đổi đất lúa ở Bố Trạch giai đoạn 2010-2016. Thông qua việc ứng dụng viễn thám trong quản lý đất đai, các bản đồ hiện trạng sử dụng đất cho năm 2010 và 2016 đã được thành lập với độ chính xác cao. Các bản đồ này không chỉ là những hình ảnh trực quan mà còn chứa đựng cơ sở dữ liệu phong phú, chi tiết hóa diện tích các loại hình sử dụng đất tại 19 xã và thị trấn trong vùng nghiên cứu. Từ việc chồng xếp và phân tích so sánh hai bản đồ hiện trạng, một bản đồ biến động đã được tạo ra. Đây là sản phẩm cốt lõi, định lượng hóa được sự thay đổi. Kết quả phân tích cho thấy, trong 6 năm, có 120,24 ha đất trồng lúa đã được chuyển đổi sang đất phi nông nghiệp. Bản đồ biến động đã chỉ ra cụ thể những khu vực có sự thay đổi mạnh mẽ nhất, chủ yếu tập trung quanh các khu dân cư hiện hữu và các trục giao thông chính, cung cấp bằng chứng xác thực cho việc đánh giá hiện trạng sử dụng đất và phục vụ công tác giám sát, quản lý.

4.1. Kết quả bản đồ hiện trạng sử dụng đất Bố Trạch năm 2010

Bản đồ hiện trạng năm 2010 được xây dựng từ ảnh Landsat, phản ánh cơ cấu sử dụng đất của khu vực nghiên cứu trước giai đoạn phát triển mạnh. Bản đồ đã phân loại và thống kê chi tiết diện tích các loại đất chính, bao gồm đất trồng lúa, đất cây hàng năm khác, đất ở, đất chuyên dùng và mặt nước. Số liệu từ bản đồ này là mốc tham chiếu quan trọng để so sánh và đánh giá mức độ thay đổi trong những năm tiếp theo. Việc xây dựng thành công bản đồ này là bước đầu tiên và cơ bản trong quy trình đánh giá hiện trạng sử dụng đất bằng công nghệ GIS.

4.2. Xây dựng bản đồ chuyên đề đất trồng lúa năm 2016

Tương tự như năm 2010, bản đồ hiện trạng năm 2016 được thành lập, cập nhật cơ cấu sử dụng đất sau 6 năm phát triển. Kết quả cho thấy sự gia tăng rõ rệt của diện tích đất phi nông nghiệp và sự sụt giảm tương ứng của đất nông nghiệp. Đặc biệt, bản đồ chuyên đề này đã định vị và tính toán chính xác diện tích đất trồng lúa nước còn lại. Việc so sánh trực quan giữa hai bản đồ đã cho thấy xu hướng đô thị hóa đang lan tỏa, dần lấn vào các vùng canh tác lúa truyền thống, đặc biệt là các xã gần thị trấn Hoàn Lão.

4.3. Phân tích bản đồ biến động sử dụng đất nông nghiệp 2010 2016

Bản đồ biến động là kết quả của việc phân tích sự khác biệt giữa hai bản đồ hiện trạng. Nó không chỉ cho biết tổng diện tích thay đổi mà còn chỉ rõ "từ đâu đến đâu", ví dụ như bao nhiêu hecta đất lúa chuyển thành đất ở, bao nhiêu chuyển thành đất giao thông. Kết quả cho thấy 120,24 ha đất lúa đã bị mất đi, chủ yếu để phục vụ nhu cầu xây dựng và mở rộng hạ tầng. Bản đồ này là một công cụ quản lý cực kỳ hữu ích, giúp các nhà quy hoạch sử dụng đất Bố Trạch xác định các "điểm nóng" về chuyển đổi đất để có biện pháp can thiệp và điều chỉnh phù hợp.

V. Phân tích biến động đất lúa và dự báo quy hoạch Bố Trạch

Từ những kết quả thu được, luận văn tiến hành phân tích sâu hơn về xu hướng và dự báo tương lai của việc chuyển đổi đất lúa ở Bố Trạch. Phân tích cho thấy quá trình chuyển đổi không diễn ra ngẫu nhiên mà tuân theo quy luật phát triển đô thị, tập trung tại các khu vực có lợi thế về vị trí và hạ tầng. Dựa trên xu thế biến động giai đoạn 2010-2016 và định hướng quy hoạch của địa phương, nghiên cứu đã xây dựng mô hình dự báo nhu cầu sử dụng đất. Kết quả dự báo chỉ ra rằng áp lực lên quỹ đất lúa sẽ tiếp tục gia tăng mạnh mẽ. Cụ thể, đến năm 2020, dự kiến sẽ có thêm 106,03 ha đất lúa bị thu hồi, và con số này có thể lên đến 212,41 ha vào năm 2035. Những con số này là lời cảnh báo quan trọng, đòi hỏi công tác quy hoạch sử dụng đất Bố Trạch phải có tầm nhìn dài hạn. Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng và mục đích sử dụng đất cũng tác động trực tiếp đến đời sống người dân, đặt ra các vấn đề về sinh kế và ổn định xã hội cần được giải quyết.

5.1. Đánh giá chi tiết xu thế chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất

Xu thế biến động chính trong giai đoạn 2010-2016 là sự chuyển dịch mạnh mẽ từ đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp. Diện tích đất ở, đất xây dựng công trình công cộng, đất giao thông đều tăng lên đáng kể. Sự thay đổi này phản ánh quá trình đô thị hóa và xây dựng nông thôn mới đang diễn ra tại Bố Trạch. Ngoài việc chuyển đổi sang đất phi nông nghiệp, trong nội bộ ngành nông nghiệp cũng có sự chuyển đổi cơ cấu cây trồng, tuy nhiên không đáng kể bằng. Việc phân tích xu thế này giúp nhận diện các động lực chính gây ra biến động, từ đó có cơ sở để xây dựng các kịch bản phát triển trong tương lai.

5.2. Dự báo nhu cầu sử dụng đất phi nông nghiệp đến năm 2035

Dựa trên tốc độ tăng trưởng kinh tế, gia tăng dân số và các dự án đã được quy hoạch, luận văn đã đưa ra dự báo về nhu cầu sử dụng đất phi nông nghiệp. Các con số dự báo (106,03 ha đến 2020 và 212,41 ha đến 2035) cho thấy một viễn cảnh mà quỹ đất trồng lúa sẽ tiếp tục bị thu hẹp đáng kể. Dự báo này là thông tin đầu vào quan trọng cho các nhà lập chính sách, giúp họ lường trước được quy mô của vấn đề và sớm xây dựng các phương án quản lý, điều tiết việc sử dụng đất để đảm bảo sự phát triển hài hòa, bền vững.

5.3. Tác động kinh tế xã hội của việc thu hồi đất nông nghiệp

Việc thu hồi đất tác động sâu sắc đến đời sống của các hộ nông dân. Mất đất sản xuất đồng nghĩa với việc mất đi nguồn thu nhập chính và phương thức sinh kế truyền thống. Mặc dù có chính sách đền bù, nhưng việc chuyển đổi nghề nghiệp đối với nông dân, đặc biệt là những người lớn tuổi, là một thách thức lớn. Nghiên cứu cũng chỉ ra những rủi ro và hạn chế trong quá trình thu hồi đất, có thể dẫn đến các vấn đề xã hội nếu không được giải quyết thỏa đáng. Đây là một khía cạnh quan trọng cần được quan tâm trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội Bố Trạch.

VI. Kết luận từ luận văn và giải pháp quản lý đất đai bền vững

Luận văn "Ứng dụng GIS và viễn thám để đánh giá tình hình chuyển đổi đất lúa ở Bố Trạch" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Nghiên cứu đã định lượng hóa một cách chính xác tình hình biến động đất đai, đặc biệt là sự suy giảm 120,24 ha đất lúa trong giai đoạn 2010-2016. Công trình này là một minh chứng điển hình cho giá trị của một khóa luận tốt nghiệp GIS trong việc giải quyết các vấn đề thực tiễn. Kết quả nghiên cứu không chỉ cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy mà còn đưa ra những dự báo quan trọng về áp lực sử dụng đất trong tương lai. Từ đó, luận văn đề xuất một số giải pháp chiến lược nhằm quản lý tài nguyên đất một cách bền vững. Các giải pháp tập trung vào việc hài hòa giữa mục tiêu phát triển kinh tế và nhiệm vụ bảo vệ đất lúa. Cần có sự phối hợp chặt chẽ trong công tác quy hoạch, tăng cường giám sát và thực thi pháp luật về đất đai. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ hiệu quả cho người dân bị ảnh hưởng, đảm bảo an sinh xã hội và thúc đẩy một nền nông nghiệp hiện đại trên diện tích đất còn lại.

6.1. Tổng hợp kết quả chính của luận văn thạc sĩ quản lý đất đai

Nghiên cứu đã thành công trong việc: (1) Xây dựng được bộ bản đồ hiện trạng sử dụng đất các năm 2010, 2016 và bản đồ biến động đất đai cho khu vực 19 xã, thị trấn của huyện Bố Trạch. (2) Xác định chính xác diện tích đất lúa chuyển đổi sang đất phi nông nghiệp là 120,24 ha. (3) Phân tích được xu thế biến động và dự báo nhu cầu sử dụng đất đến năm 2020 và 2035. (4) Đánh giá các tác động liên quan và đề xuất giải pháp. Những kết quả này khẳng định giá trị khoa học và thực tiễn của một luận văn thạc sĩ quản lý đất đai ứng dụng công nghệ cao.

6.2. Đề xuất giải pháp hài hòa phát triển và bảo vệ đất lúa

Để quản lý bền vững, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp. Thứ nhất, rà soát và điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất Bố Trạch, ưu tiên bảo vệ nghiêm ngặt các vùng đất lúa có năng suất cao. Thứ hai, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc thực hiện quy hoạch, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Thứ ba, xây dựng chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề, tạo việc làm cho các hộ dân bị thu hồi đất. Cuối cùng, đầu tư vào khoa học công nghệ để thâm canh, tăng năng suất trên diện tích đất lúa còn lại, đảm bảo vững chắc an ninh lương thực.

6.3. Hướng nghiên cứu tương lai trong quản lý tài nguyên đất

Trên cơ sở của luận văn này, các nghiên cứu trong tương lai có thể được mở rộng. Có thể sử dụng ảnh vệ tinh có độ phân giải cao hơn để phân tích chi tiết hơn. Các mô hình dự báo phức tạp hơn, tích hợp nhiều yếu tố kinh tế - xã hội, có thể được áp dụng để tăng độ chính xác của kịch bản phát triển. Ngoài ra, việc nghiên cứu sâu hơn về tác động của biến đổi khí hậu đến việc sử dụng đất nông nghiệp cũng là một hướng đi cần thiết, góp phần vào chiến lược quản lý tài nguyên đất toàn diện và thích ứng trong bối cảnh mới.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường ứng dụng gis và viễn thám để đánh giá tình hình chuyển đổi đất trồng lúa sang đất phi nông nghiệp tại huyện bố trạch tỉnh quảng

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Đất đai là tƣ liệu sản xuất chủ yếu của kinh tế nông nghiệp, là địa bàn đầu tƣ cho sản xuất công nghiệp và dịch vụ. Đồng thời, đất đai cũng là nhu cầu sinh hoạt của từng ngƣời và cộng đồng. Nhƣ chúng ta đã biết giá trị và tầm quan trọng của đất đai đã đƣợc mọi ngƣời công nhận thông qua hệ thống luật pháp, nhìn nhận đến giá trị và tầm quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Mỗi quốc gia, mỗi dân tộc đều có đất đai và giới hạn về diện tích cho nên vấn đề sử dụng và khai thác một cách hợp lý và bền vững là một việc làm thiết thực. Hiện nay, ở nƣớc ta diện tích đất nông nghiệp đang bị giảm rất nhanh, trong đó có đất trồng lúa, nhiều cánh đồng màu mỡ đang dần bị thu hẹp nhƣờng chỗ cho các khu vực đô thị, cơ sở hạ tầng, các công trình công nghiệp – xây dựng, dịch vụ thƣơng mại và du lịch….Vấn đề đặt ra cho quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc về sử dụng hiệu quả và bền vững quỹ đất đang chƣa có giải pháp thỏa đáng. Bởi vậy, đất đai đang và sẽ còn là vấn đề “nóng” của nền kinh tế. Việt Nam luôn xác định nông nghiệp là một thế mạnh trong nền kinh tế trong đó đất trồng lúa nƣớc có vị trí và vai trò quan trọng, nó không chỉ mạng lại lợi nhuận mà đảm bảo an ninh lƣơng thực, những bƣớc đầu của công nghiệp hóa, chính nông thôn là nguồn cung cấp lao động, vừa là thị trƣờng của công nghiệp.

Nhƣng phải giải quyết vấn đề đất đai thế nào để vừa đáp ứng đủ diện tích phát triển nông nghiệp vừa có đất xây dựng kết cấu hạ tầng, công trình công ích, công nghiệp hóa, đô thị hóa với diện tích đất nông nghiệp đang thu hẹp rất nhanh, đang là vấn đề đáng lo ngại. Mục tiêu cho nền nông nghiệp nƣớc ta phải duy trì diện tích lúa, đảm bảo vững chắc an ninh lƣơng thực quốc gia trƣớc mắt và lâu dài. “Đất sản xuất lúa là nguồn tài nguyên không thể thay thế, không thể phục hồi, mở rộng và là yếu tố quan trọng nhất để phát triển sản xuất. Do đó, bảo vệ ổn định diện tích đất trồng lúa, khai thác một cách hiệu quả, bền vững là biện pháp đầu tiên đảm bảo an ninh lƣơng thực quốc gia” là nhận định trong Chiến lƣợc an ninh lƣơng thực quốc gia của Chính phủ cho những năm sắp tới (Nghị quyết 26/NQ-TW của Trung ƣơng Đảng về Nông nghiệp - Nông dân - Nông thôn).

Sau khi Luật Đất đai 2013 có hiệu lực thi hành từ ngày 1 tháng 7 năm 2014, để quản lý và sử dụng có hiệu quả đất trồng lúa; chính sách hỗ trợ địa phƣơng trồng lúa để bảo vệ, phát triển đất trồng lúa trên cả nƣớc Chính phủ đã ban hành Nghị định Số: 35/2015/NĐ-CP ngày 13 tháng 4 năm 2015. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 2 Trƣớc những áp lực đó, quá trình sử dụng đất trong đó có đất lúa biến động không ngừng cùng với sự phát triển của xã hội. Đây là nguồn tài nguyên đặc biệt có thể khai thác sử dụng nhƣng không thể làm tăng thêm về mặt số lƣợng. Do đó việc theo dõi, nghiên cứu, quản lý và sử dụng loại tài nguyên này một cách hiệu quả và hợp lý là một vấn đề rất quan trọng.

Ngày nay công nghệ GIS và viễn thám đƣợc ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành, nhiều lĩnh vực từ khí tƣợng – thủy văn, địa chất, môi trƣờng cho đến nông – lâm – ngƣ nghiệp,… trong đó có theo dõi biến động sử dụng đất với độ chính xác khá cao, từ đó có thể giúp các nhà quản lý có thêm nguồn tƣ liệu để giám sát biến động sử dụng đất. Đây đƣợc xem nhƣ là một trong những giải pháp cho vấn đề đƣợc đặt ra. Để có sự nhìn nhận sâu hơn, toàn diện hơn về sự biến động đất trồng lúa và dự báo biến động đất trồng lúa nhằm phát hiện đƣợc những hạn chế, rủi ro, thách thức của các vùng đất trồng lúa. Tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Ứng dụng GIS và viễn thám để đánh giá tình hình chuyển đổi đất trồng lúa sang đất phi nông nghiệp tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình” 2.

MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI 2. Mục tiêu chung Nắm đƣợc biến động diện tích đất trồng lúa và dự kiến đất trồng lúa trong vùng nghiên cứu chuyển sang đất phi nông nghiệp từ đó góp phần đề xuất các giải pháp để giảm thiểu ảnh hƣởng của quá trình phát triển đất phi nông nghiệp đến đất trồng lúa tại địa bàn nghiên cứu. Mục tiêu cụ thể Xác định hiện trạng và dự báo diễn biến về diện tích đất trồng lúa trong vùng nghiên cứu. Xây dựng bản đồ hiện trạng và bản đồ biến động đất trồng lúa bằng công nghệ GIS và viễn thám.

Đề xuất giải pháp sử dụng đất trồng lúa phù hợp với quá trình phát triển nhằm làm giảm nhẹ thiệt hại, ổn định quỹ đất trồng lúa và thích nghi với điều kiện mới. Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI 3. Ý nghĩa khoa học Góp phần làm rõ cơ sở khoa học trong sử dụng đất, đặc biệt là diện tích đất trồng lúa trong bối cảnh phát triển của xã hội. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 3 3.

Ý nghĩa thực tiễn - Xây dựng bản đồ biến động đất trồng lúa tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình để cung cấp cho những ngƣời làm chính sách xây dựng vùng quy hoạch sản xuất lúa. - Đề xuất các biện pháp nhằm hạn chế ảnh hƣởng của quá trình phát triển đến sản xuất nông nghiệp nói chung và sản xuất lúa nói riêng. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN NỘI DUNG CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu 1. Một số khái niệm liên quan đến đất đai 1. Khái niệm về đất và đất đai Theo Lucreotit (Triết gia La Mã): “Đất là mẹ của muôn loài, không có cái gì không từ lòng mẹ Đất mà ra”. Nhà kinh tế học ngƣời Italia Williams Petty có quan điểm: “Lao động là cha, đất là mẹ sản sinh ra mọi của cải vật chất của thế giới này”.V Đôccutraiep (1846-1903): Lớp đất mặt của vỏ trái đất gọi là Thổ nhƣỡng.

Thổ nhƣỡng phát sinh là do tác động lẫn nhau của khí trời (Khí quyển), nƣớc (Thuỷ quyển), sinh vật (Sinh quyển) và đá mẹ (Thạch quyển) qua thời gian lâu dài [6]. Quan điểm của C. Mác: Đất là tài sản mãi mãi với loài ngƣời, là điều kiện cần để sinh tồn, là điều kiện không thể thiếu đƣợc để sản xuất, là tƣ liệu sản xuất cơ bản trong nông lâm nghiệp [7]. Theo quan điểm của FAO thì đất đƣợc xem nhƣ là tổng thể của nhiều yếu tố gồm: Khí hậu, địa hình, đất, thổ nhƣỡng, thuỷ văn, thực vật, động vật, những biến đổi của đất do hoạt động con ngƣời [10] 1.

Phân loại đất Căn cứ vào quỹ đất, mục đích sử dụng đất, chính sách thuế, các nƣớc có bảng phân loại đất khác nhau: Đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất chuyên dùng (đất xây dựng cơ sở hạ tầng, đất khu công nghiệp, đất thƣơng mại, du lịch, sinh thái, bảo tồn), đất đô thị, đất ven đô thị, đất an ninh quốc phòng, đất ở và hành chính nông thôn, đất chƣa sử dụng, đất hoang… a. Phân loại đất theo thổ nhưỡng (soilclassification) Phân loại đất theo thổ nhƣỡng (theo Khoa học đất) mục đích nhằm xây dựng bản đồ thổ nhƣỡng. Trên thế giới có 3 trƣờng phái chủ yếu: Phân loại đất theo nguồn gốc phát sinh: Dựa vào yếu tố hình thành đất, quá trình hình thành đất và cấu tạo phẫu diện để phân loại đất. Năm 1976, Ban biên tập Bản đồ đất Việt Nam đã hoàn chỉnh xây dựng bản đồ đất Việt Nam tỷ lệ 1:1.000 phân loại đất của nƣớc ta thành 13 nhóm với 30 loại đất (phân loại theo nguồn gốc phát sinh).

Phân loại đất theo định lƣợng các tầng đất (hay hệ thống phân loại Soil Taxonomy) chủ yếu là sử dụng ở các nƣớc trên thế giới, hệ thống này không đƣợc sử dụng ở Việt Nam. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Phân loại đất theo FAO – UNESCO. Kết quả phân loại đất Việt Nam theo FAO - UNESCO – WRB của “Chƣơng trình Phân loại đất Việt Nam theo phƣơng pháp Quốc tế FAO – UNESCO” dùng cho bản đồ 1:1.000 đất Việt Nam có 21 nhóm đất chính và 612 đơn vị đất [11]. Phân loại đất theo mục đích sử dụng Qua quá trình quản lý và sử dụng đất trong những năm vừa qua đã có nhiều cách phân loại theo mục đích sử dụng để có cách quản lý và sử dụng đất đai ngày một khoa học và hợp lý hơn, cụ thể: -Luật Đất đai đầu tiên (1987) phân làm 5 loại theo mục đích sử dụng, gồm đất NN, đất lâm nghiệp, đất khu dân cƣ, đất chuyên dùng và đất chƣa sử dụng.

-Luật Đất đai 1993 quy định đất đai đƣợc phân thành 6 loại gồm: Đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất khu dân cƣ nông thôn, đất đô thị, đất chuyên dùng và đất chƣa sử dụng. -Luật Đất đai 2003 phân thành 3 nhóm đất chính và 1 nhóm đất phụ để tham khảo: Nhóm đất nông nghiệp, nhóm đất phi nông nghiệp, nhóm đất chƣa sử dụng và nhóm đất có mặt nƣớc ven biển. -Luật Đất đai 2013 có hiệu lực thi hành từ ngày 1 tháng 7 năm 2014 Căn cứ vào mục đích sử dụng, đất đai đƣợc phân loại nhƣ sau: + Nhóm đất nông nghiệp + Nhóm đất phi nông nghiệp + Nhóm đất chƣa sử dụng gồm các loại đất chƣa xác định mục đích sử dụng [18]. Khái niệm đất trồng lúa Đất trồng lúa là ruộng và nƣơng rẫy trồng lúa từ một vụ trở lên hoặc trồng lúa kết hợp với các mục đích sử dụng đất khác đƣợc pháp luật cho phép nhƣng trồng lúa là chính.

Trƣờng hợp đất trồng lúa nƣớc có kết hợp nuôi trồng thủy sản thì ngoài việc thống kê theo mục đích trồng lúa nƣớc còn phải thống kê theo mục đích phụ là nuôi trồng thủy sản. Đất trồng lúa bao gồm đất chuyên trồng lúa nƣớc, đất trồng lúa nƣớc còn lại, đất trồng lúa nƣơng. + Đất chuyên trồng lúa nƣớc là ruộng trồng lúa nƣớc (gồm cả ruộng bậc thang), hàng năm cây trồng từ hai vụ lúa trở lên, kể cả trƣờng hợp có luân canh, xen canh với cây hàng năm khác hoặc có khó khăn đột xuất mà chỉ trồng cấy đƣợc một vụ hoặc không sử dụng trong thời gian không quá một năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ