Tài liệu luận văn: Chuyển dịch cơ cấu lao động trong xây dựng nông thôn mới tại Củ Chi

Tài liệu luận văn phân tích thực trạng và giải pháp chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành kinh tế tại huyện Củ Chi trong xây dựng nông thôn mới.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn chuyển dịch cơ cấu lao động Củ Chi Tổng quan

Luận văn thạc sĩ về chuyển dịch cơ cấu lao động tại Củ Chi là một công trình nghiên cứu khoa học, toàn diện. Nó phân tích sâu sắc quá trình thay đổi trong cơ cấu lao động theo ngành kinh tế. Quá trình này diễn ra trong bối cảnh xây dựng nông thôn mới (NTM) và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tại huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh. Đề tài không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn đi sâu vào thực tiễn. Nghiên cứu chỉ ra sự tác động qua lại giữa công nghiệp hóa (CNH), đô thị hóa (ĐTH) và sự thay đổi trong việc làm của người dân. Trọng tâm của luận văn là đánh giá thực trạng giai đoạn 2010 đến nay. Từ đó, đề tài đề xuất các giải pháp khả thi hướng đến năm 2025. Mục tiêu cuối cùng là làm cho quá trình chuyển dịch này diễn ra hiệu quả hơn, phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp đô thịnông nghiệp công nghệ cao. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, lấp đầy khoảng trống về lý luận và thực tiễn. Trước đây, chưa có công trình nào phân tích cụ thể sự chuyển dịch CCLĐ trong bối cảnh xây dựng NTM tại Củ Chi. Vì vậy, kết quả của luận văn cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách tại địa phương. Nó giúp họ đưa ra những quyết định đúng đắn, nhằm tận dụng tối đa nguồn nhân lực và thúc đẩy kinh tế - xã hội phát triển bền vững. Quá trình này không chỉ là sự thay đổi về số lượng lao động giữa các ngành mà còn là sự nâng cao về chất lượng lao động.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của nghiên cứu

Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ thực tiễn phát triển kinh tế mạnh mẽ tại Củ Chi. Huyện là cửa ngõ Tây Bắc của TP. Hồ Chí Minh, một địa bàn chiến lược. Quá trình công nghiệp hóađô thị hóa diễn ra nhanh chóng, dẫn đến sự thay đổi sâu sắc trong cơ cấu kinh tế. Tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ tăng lên, trong khi nông nghiệp giảm dần. Sự thay đổi này tất yếu kéo theo sự chuyển dịch cơ cấu lao động. Tuy nhiên, quá trình này còn nhiều bất cập, chưa tương xứng với tiềm năng. Chất lượng lao động chưa đáp ứng yêu cầu mới. Việc làm cho lao động nông thôn sau khi chuyển đổi đất nông nghiệp là một vấn đề lớn. Đồng thời, chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới đặt ra yêu cầu phải tái cấu trúc lao động để nâng cao thu nhập và đời sống người dân. Chính những lý do đó đã tạo nên tính cấp thiết cho đề tài, đòi hỏi một nghiên cứu chuyên sâu để tìm ra lời giải.

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu trọng tâm

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành kinh tế. Thứ hai, phân tích và đánh giá đúng thực trạng chuyển dịch tại huyện Củ Chi từ năm 2010. Thứ ba, đề xuất các giải pháp khả thi để thúc đẩy quá trình này đến năm 2025. Để đạt được các mục tiêu này, nghiên cứu tập trung trả lời các câu hỏi cốt lõi: Lý luận và thực tiễn của quá trình chuyển dịch là gì? Thực trạng tại Củ Chi diễn ra như thế nào, có những thành tựu và hạn chế gì? Cần có hệ thống giải pháp nào để giải quyết các vấn đề đặt ra, giúp Củ Chi phát triển bền vững trong bối cảnh xây dựng NTM? Việc trả lời các câu hỏi này là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình nghiên cứu và phân tích dữ liệu.

II. Thách thức trong chuyển dịch lao động huyện Củ Chi

Quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động tại Củ Chi đối mặt với nhiều thách thức lớn. Mặc dù cơ cấu kinh tế đã có sự thay đổi tích cực theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ, nhưng sự chuyển dịch trong lao động lại diễn ra chậm hơn. Một trong những rào cản lớn nhất là chất lượng nguồn nhân lực. Lao động địa phương, chủ yếu xuất thân từ nông nghiệp, thường thiếu trình độ chuyên môn kỹ thuật (CMKT) và kỹ năng làm việc trong môi trường công nghiệp. Theo tài liệu, mặc dù huyện đã nỗ lực trong công tác đào tạo nghề, tỷ lệ lao động qua đào tạo vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu của các doanh nghiệp trong các khu công nghiệp (KCN). Sự thiếu tương thích giữa cung và cầu lao động tạo ra một nghịch lý: doanh nghiệp thiếu lao động chất lượng cao, trong khi người lao động địa phương lại khó tìm được việc làm phù hợp. Bên cạnh đó, quá trình đô thị hóa nhanh làm giảm diện tích đất nông nghiệp. Điều này tạo áp lực giải quyết việc làm cho một bộ phận lớn lao động nông thôn. Nếu không có định hướng và chính sách hỗ trợ kịp thời, những lao động này dễ rơi vào tình trạng thất nghiệp hoặc làm các công việc phi chính thức với thu nhập bấp bênh. Thách thức còn đến từ việc các ngành công nghiệp - xây dựng tại Củ Chi chủ yếu là gia công, thâm dụng lao động giản đơn, tạo ra ít giá trị gia tăng và không đòi hỏi kỹ năng cao, làm hạn chế động lực nâng cao trình độ của người lao động.

2.1. Hạn chế về chất lượng và trình độ lao động

Một hạn chế cốt lõi được luận văn chỉ ra là chất lượng lao động chưa theo kịp tốc độ phát triển kinh tế. Phần lớn lực lượng lao động nông thôn có trình độ văn hóa và chuyên môn hạn chế. Việc chuyển đổi từ tư duy sản xuất nông nghiệp sang tác phong công nghiệp là một quá trình khó khăn. Các chương trình đào tạo nghề dù được triển khai nhưng đôi khi chưa sát với nhu cầu thực tế của thị trường. Theo số liệu phân tích, tỷ lệ lao động có trình độ CMKT cao còn thấp. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến năng suất lao động cá nhân mà còn cản trở việc thu hút các dự án đầu tư công nghệ cao vào địa bàn huyện. Doanh nghiệp buộc phải tuyển dụng lao động từ nơi khác, làm giảm cơ hội việc làm của chính người dân Củ Chi.

2.2. Nguyên nhân từ cơ cấu kinh tế và quy hoạch

Nguyên nhân của những hạn chế không chỉ nằm ở người lao động mà còn xuất phát từ chính cơ cấu kinh tế và công tác quy hoạch. Các ngành công nghiệp tại Củ Chi, như dệt may, da giày, chế biến thực phẩm, chủ yếu cần lao động phổ thông. Sự thiếu vắng các ngành công nghiệp công nghệ cao, dịch vụ chất lượng cao làm cho thị trường lao động thiếu phân khúc việc làm đòi hỏi trình độ cao. Thêm vào đó, công tác quy hoạch giữa các khu đô thị, KCN và vùng sản xuất nông nghiệp đôi khi chưa đồng bộ. Việc này gây khó khăn trong việc định hướng phát triển bền vững và tổ chức các mô hình sản xuất hiệu quả. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế còn chậm, chưa tạo ra đủ sức hút mạnh mẽ để kéo theo sự chuyển dịch CCLĐ một cách đồng bộ và hiệu quả.

III. Phương pháp chuyển dịch cơ cấu kinh tế để tối ưu lao động

Để thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động tại Củ Chi một cách hiệu quả, giải pháp nền tảng là phải thực hiện chuyển dịch cơ cấu kinh tế một cách hợp lý. Luận văn nhấn mạnh rằng sự thay đổi về lao động phải đi sau và phù hợp với sự thay đổi về kinh tế. Nếu cơ cấu kinh tế không thay đổi, sẽ không có "không gian" cho lao động dịch chuyển. Do đó, định hướng chính là phải giảm dần tỷ trọng nông nghiệp, tăng mạnh tỷ trọng công nghiệp - xây dựng (CN-XD)thương mại - dịch vụ (TM-DV). Tuy nhiên, sự thay đổi này cần có chọn lọc. Huyện cần ưu tiên thu hút các ngành công nghiệp sạch, công nghệ cao, tạo ra giá trị gia tăng lớn thay vì các ngành thâm dụng lao động giản đơn. Việc phát triển các khu công nghiệp như Tây Bắc Củ Chi, Tân Phú Trung, Đông Nam cần gắn với việc nâng cao yêu cầu về công nghệ và kỹ năng lao động. Song song đó, phát triển mạnh mẽ các ngành dịch vụ hỗ trợ cho công nghiệp và nông nghiệp, như logistics, tài chính, du lịch sinh thái. Đặc biệt, luận văn đề cao mô hình nông nghiệp đô thịnông nghiệp công nghệ cao. Đây là hướng đi giúp tái cấu trúc ngành nông nghiệp, biến nông nghiệp thành ngành kinh tế hiện đại, sử dụng ít lao động hơn nhưng tạo ra thu nhập cao hơn.

3.1. Phát triển công nghiệp và dịch vụ theo chiều sâu

Giải pháp quan trọng là tập trung phát triển công nghiệp và dịch vụ theo chiều sâu, không chỉ theo chiều rộng. Huyện Củ Chi cần có chính sách thu hút đầu tư vào các lĩnh vực sản xuất có hàm lượng công nghệ cao, thân thiện với môi trường. Việc này sẽ tạo ra một cú hích cho thị trường lao động, đòi hỏi nguồn nhân lực có chất lượng cao hơn. Đồng thời, cần phát triển các ngành dịch vụ phục vụ cho các KCN và khu dân cư, như dịch vụ ăn uống, lưu trú, vận tải, và đặc biệt là du lịch. Củ Chi có lợi thế về di tích lịch sử (Địa đạo) và tiềm năng du lịch sinh thái ven sông Sài Gòn. Khai thác tốt lợi thế này sẽ tạo ra nhiều việc làm trong ngành thương mại - dịch vụ.

3.2. Tái cơ cấu nông nghiệp gắn với nông thôn mới

Ngành nông nghiệp không bị loại bỏ mà cần được tái cơ cấu mạnh mẽ. Thay vì sản xuất nông nghiệp truyền thống, huyện cần đẩy mạnh nông nghiệp công nghệ cao, tập trung vào các sản phẩm có giá trị như hoa lan, rau an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP, bò sữa, cá cảnh. Quá trình này gắn liền với chương trình xây dựng nông thôn mới. Việc áp dụng khoa học kỹ thuật sẽ làm tăng năng suất lao động (NSLĐ), giải phóng một phần lao động khỏi nông nghiệp. Những lao động này sẽ là nguồn cung cho các ngành công nghiệp và dịch vụ. Việc hình thành các vùng chuyên canh, các hợp tác xã kiểu mới sẽ giúp tổ chức sản xuất hiệu quả, nâng cao thu nhập bình quân đầu người cho nông dân.

IV. Giải pháp về chính sách và đào tạo nguồn nhân lực Củ Chi

Bên cạnh việc tái cơ cấu kinh tế, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ về chính sách và phát triển nguồn nhân lực. Đây là yếu tố then chốt để quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động tại Củ Chi không bị đứt gãy. Về chính sách, chính quyền địa phương cần xây dựng các cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào đào tạo lao động tại chỗ. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa ba nhà: Nhà nước - Nhà trường - Nhà doanh nghiệp. Các chính sách hỗ trợ tín dụng, đất đai, thuế cần hướng đến việc ưu tiên các doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động địa phương đã qua đào tạo. Đặc biệt, chương trình xây dựng nông thôn mới cần lồng ghép các tiêu chí về đào tạo nghề và giải quyết việc làm một cách thực chất hơn. Về đào tạo, cần rà soát lại toàn bộ hệ thống các trường, trung tâm dạy nghề trên địa bàn. Nội dung đào tạo phải được cập nhật thường xuyên, bám sát nhu cầu của các doanh nghiệp trong các khu công nghiệp. Không chỉ đào tạo về kỹ năng cứng (chuyên môn), mà còn phải chú trọng đào tạo kỹ năng mềm như kỷ luật lao động, tác phong công nghiệp. Việc nâng cao chất lượng lao động là con đường duy nhất để tăng năng suất và thu nhập một cách bền vững, giúp người lao động Củ Chi tự tin cạnh tranh trên thị trường lao động.

4.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách thu hút và sử dụng lao động

Cơ chế chính sách đóng vai trò dẫn dắt. Luận văn kiến nghị huyện Củ Chi cần có những chính sách đặc thù. Ví dụ, chính sách hỗ trợ học phí cho lao động nông thôn tham gia các khóa đào tạo nghề. Chính sách khuyến khích các doanh nghiệp xây dựng nhà ở cho công nhân, tạo điều kiện an cư để họ gắn bó lâu dài. Cần xây dựng một trung tâm dịch vụ việc làm hiệu quả, làm cầu nối thông tin giữa người lao động và doanh nghiệp. Việc công khai, minh bạch thông tin về nhu cầu tuyển dụng, yêu cầu công việc sẽ giúp người lao động định hướng học tập và tìm việc tốt hơn. Ngoài ra, chính sách về quy hoạch sử dụng đất cũng cần được thực hiện nhất quán để ổn định sản xuất kinh doanh.

4.2. Nâng cao hiệu quả công tác đào tạo và giáo dục nghề nghiệp

Công tác đào tạo nghề cần được đổi mới căn bản. Thay vì đào tạo dàn trải, cần tập trung vào các ngành nghề mà Củ Chi có nhu cầu lớn, như cơ khí, điện tử, chế biến thực phẩm, dịch vụ du lịch. Mô hình đào tạo kép (học lý thuyết tại trường và thực hành tại doanh nghiệp) cần được nhân rộng. Việc này đảm bảo sinh viên ra trường có thể làm việc ngay mà không cần đào tạo lại, đáp ứng đúng yêu cầu của nhà tuyển dụng. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của người dân về tầm quan trọng của học nghề. Việc thay đổi nhận thức từ "ly nông bất ly hương" sang chủ động học hỏi để thích ứng với cơ cấu kinh tế mới là yếu tố quyết định thành công.

V. Phân tích thực trạng chuyển dịch lao động Củ Chi 2010 2015

Luận văn đã cung cấp những số liệu chi tiết, phản ánh rõ nét thực trạng chuyển dịch cơ cấu lao động tại Củ Chi trong giai đoạn 2010-2015. Đây là giai đoạn huyện đẩy mạnh triển khai chương trình xây dựng nông thôn mới. Về quy mô, số lượng lao động làm việc trong các ngành kinh tế có sự thay đổi rõ rệt. Tỷ trọng lao động trong ngành nông - lâm - ngư nghiệp có xu hướng giảm. Ngược lại, tỷ trọng lao động trong ngành công nghiệp - xây dựng tăng lên đáng kể. Điều này hoàn toàn phù hợp với xu hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Sự hình thành và mở rộng các khu công nghiệp đã thu hút một lượng lớn lao động từ khu vực nông nghiệp. Tuy nhiên, ngành thương mại - dịch vụ chưa thực sự phát triển mạnh, tỷ trọng lao động trong ngành này tăng trưởng không ổn định. Theo Bảng 2.1 của luận văn, tỷ trọng ngành công nghiệp tăng mạnh mẽ, trong khi ngành dịch vụ lại có sự sụt giảm. Điều này cho thấy sự phát triển chưa cân đối giữa các khu vực kinh tế. Về chất lượng, mặc dù có sự cải thiện, nhưng trình độ chuyên môn của người lao động vẫn là một điểm yếu. Số liệu cho thấy phần lớn lao động vẫn chưa qua đào tạo chính quy, chủ yếu là lao động phổ thông. Đây là kết quả của một quá trình chuyển dịch mang tính tự phát hơn là có định hướng bài bản.

5.1. Sự thay đổi về quy mô và tỷ trọng lao động các ngành

Phân tích số liệu từ các bảng biểu trong luận văn cho thấy sự thay đổi rõ nét về cơ cấu lao động. Cụ thể, giai đoạn 2011-2015 chứng kiến sự dịch chuyển mạnh từ lao động nông nghiệp sang lao động phi nông nghiệp. Các KCN như Tây Bắc Củ Chi, Tân Phú Trung đã trở thành những "thỏi nam châm" hút lao động. Giá trị sản xuất công nghiệp tăng vọt, kéo theo nhu cầu lớn về công nhân. Tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân cao đã tạo ra nhiều việc làm mới. Tuy nhiên, sự dịch chuyển này chủ yếu là về số lượng. Lao động chuyển sang làm công nhân trong các nhà máy, xí nghiệp nhưng phần lớn vẫn là các công việc giản đơn, lặp đi lặp lại.

5.2. Đánh giá chất lượng lao động qua trình độ chuyên môn

Xét về chất lượng, sự chuyển dịch còn nhiều hạn chế. Luận văn trích dẫn số liệu về trình độ chuyên môn kỹ thuật của lao động Củ Chi. Tỷ lệ lao động có bằng cấp từ trung cấp chuyên nghiệp trở lên còn rất khiêm tốn. Đa số lực lượng lao động chỉ tốt nghiệp phổ thông hoặc chưa qua đào tạo bài bản. Điều này phản ánh một thực tế là quá trình chuyển dịch CCLĐ chủ yếu mới chỉ dừng ở mức độ "chuyển chỗ làm", chưa thực sự là một cuộc "cách mạng về chất lượng". Việc thiếu lao động có tay nghề cao là một rào cản lớn cho việc nâng cao năng suất lao động và sức cạnh tranh của nền kinh tế huyện trong dài hạn.

VI. Định hướng chuyển dịch lao động Củ Chi đến năm 2025

Trên cơ sở phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, luận văn đã đưa ra những quan điểm và định hướng chiến lược cho chuyển dịch cơ cấu lao động tại Củ Chi đến năm 2025. Mục tiêu tổng quát là xây dựng một cơ cấu lao động hợp lý, hiện đại, phù hợp với định hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế của huyện và của TP. Hồ Chí Minh. Quá trình chuyển dịch phải gắn liền với việc nâng cao toàn diện chất lượng lao động, tăng cường đào tạo nghề và giải quyết việc làm bền vững. Định hướng cụ thể là tiếp tục giảm nhanh tỷ trọng lao động nông nghiệp (nhưng là lao động có trình độ cao trong nông nghiệp công nghệ cao), tăng tỷ trọng lao động trong các ngành công nghiệp - xây dựngthương mại - dịch vụ. Đặc biệt, cần chú trọng phát triển lao động trong các ngành dịch vụ chất lượng cao, du lịch, và các ngành công nghiệp chế biến sâu. Quá trình này phải được thực hiện đồng bộ với chương trình nâng cao chất lượng các tiêu chí xây dựng nông thôn mới. Mục tiêu đến năm 2025, Củ Chi không chỉ là một huyện nông thôn mới mà còn phải là một đô thị sinh thái, một trung tâm công nghiệp, dịch vụ ở cửa ngõ Tây Bắc thành phố, với nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

6.1. Mục tiêu cụ thể về tỷ lệ và chất lượng lao động

Định hướng đến năm 2025 đặt ra các mục tiêu cụ thể. Về tỷ lệ, giảm tỷ trọng lao động nông nghiệp xuống dưới một mức nhất định (ví dụ 10-15%). Tăng tỷ trọng lao động công nghiệp-xây dựng lên khoảng 45-50% và thương mại-dịch vụ lên 35-40%. Về chất lượng, mục tiêu là tăng tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ lên trên 70-75%. Mỗi năm giải quyết việc làm cho hàng ngàn lao động. Để đạt được điều này, cần có sự đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống giáo dục nghề nghiệp và các chính sách khuyến khích học tập suốt đời cho người lao động. Mục tiêu không chỉ là tăng trưởng kinh tế mà còn là nâng cao thu nhập bình quân đầu người một cách thực chất.

6.2. Kiến nghị đối với Chính phủ TP.HCM và Huyện Củ Chi

Để thực hiện thành công các định hướng, luận văn đưa ra các kiến nghị cụ thể cho từng cấp. Đối với Chính phủ và TP. Hồ Chí Minh, cần có cơ chế chính sách vĩ mô, đặc thù cho các huyện ngoại thành đang trong quá trình đô thị hóa nhanh như Củ Chi. Cần có sự đầu tư đồng bộ về hạ tầng giao thông kết nối vùng. Đối với Huyện Củ Chi, cần chủ động xây dựng và triển khai các đề án, kế hoạch cụ thể. Phải tăng cường công tác quản lý nhà nước về lao động, việc làm. Cần tổ chức các buổi đối thoại thường xuyên giữa chính quyền, doanh nghiệp và người lao động để tháo gỡ kịp thời các khó khăn, vướng mắc. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cấp chính quyền là điều kiện tiên quyết cho sự thành công của quá trình chuyển dịch CCLĐ.

04/10/2025
Tài liệu luận văn chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành kinh tế trong xây dựng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU LAO ĐỘNG THEO NGÀNH KINH TẾ 1. CƠ CẤU LAO ĐỘNG VÀ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU LAO ĐỘNG THEO NGÀNH KINH TẾ 1. Cơ cấu lao động Cơ cấu nói lên tỷ trọng của các bộ phận cấu thành trong một tổng thể, cho nên CCLĐ là tỷ trọng từng loại lao động so với tổng LLLĐ. hi đề cập đến CCLĐ người ta thường phân loại chúng theo các tiêu chí khác nhau chẳng hạn như giới tính khu vực cư trú (thành thị - nông thôn) trình độ văn hóa ngành nghề ngành kinh tế quốc dân thành phần kinh tế… M i một cách phân loại cho phép chúng ta nhìn nhận CCLĐ theo những góc nhìn khác nhau và chúng phản ánh một đặc trưng về CCLĐ.

Do đó, khi nghiên cứu về CCLĐ cần sử dụng kết hợp các cách phân loại khác nhau để có góc nhìn đa chiều và tổng thể. Nhìn chung, CCLĐ có thể phân loại theo những tiêu thức về nhân khẩu học ngành kinh tế theo thành phần kinh tế sử dụng người lao động khu vực sinh sống. Xét theo tiêu thức nhân khẩu học CCLĐ được phân nhóm dựa theo giới tính độ tuổi trình độ văn hóa chuyên môn kỹ thuật. Cách phân loại này cho phép nhận thức được bản chất cũng như chất lượng của CCLĐ.

Xét theo ngành kinh tế, CCLĐ thể hiện tỷ lệ lao động hoạt động trong ba ngành kinh tế quốc dân (ngành cấp 1) như công nghiệp nông nghiệp và dịch vụ. Trong từng ngành có thể phân loại cơ cấu theo nội bộ ngành chẳng hạn trong nông nghiệp đó là trồng trọt chăn nuôi thủy sản …(hay còn gọi là ngành cấp 2). Việc phân loại CCLĐ theo ngành kinh tế quốc dân cho phép chúng ta nhìn thấy xu hướng thay đổi CCLĐ do thay đổi cơ cấu kinh tế. CCLĐ còn được xem xét dưới góc độ thành phần kinh tế như kinh tế nhà nước tập thể tư nhân và thành phần kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài; cách phân loại này cho phép đánh giá được mức độ huy động nguồn nhân lực trong các thành phần kinh tế.

Ngoài ra, CCLĐ còn được phân theo khu vực sinh sống (thành thị hay nông thôn). Cách phân loại này cho phép đánh giá được sự phân bố lao động theo vùng l nh thổ. Chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành kinh tế Chuyển dịch CCLĐ được xem là một quá trình thay đổi tỷ lệ của các bộ phận cấu thành cơ cấu lao động theo thời gian không gian và theo một xu hướng nhất định (Nguyễn Tiệp 2005). Sự chuyển dịch được xem là có hiệu quả một khi quá trình thay đổi này phải phù hợp với sự chuyển dịch CCKT phải cho phép sử dụng nguồn nhân lực có hiệu quả theo xu thế tăng chất lượng nguồn nhân lực (Lê Xuân Bá 2005; Nguyễn Tiệp 2005).

Định nghĩa nêu trên cho thấy sự chuyển dịch cơ cấu lao động cần theo xu hướng nâng cao năng suất lao động tăng hàm lượng lao động có tay nghề và kỹ năng làm việc trong những khu vực có giá trị gia tăng cao, không thể tách rời với quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa và sự chuyển dịch này diễn ra trên cả khía cạnh không gian hay vùng l nh thổ và theo thời gian. Chuyển dịch CCLĐ có thể được xem xét dựa trên tất cả các tiêu thức phân loại CCLĐ ví dụ như theo ngành theo nghề nghiệp chuyên môn theo độ tuổi giới tính nhưng sự chuyển dịch CCLĐ theo ngành là một góc độ xem xét quan trọng vì nó thể hiện kết quả của quá trình chuyển dịch CCKT của quốc gia theo những xu hướng phát triển đồng thời nó cho thấy quá trình thay đổi tỷ trọng và chất lượng của lao động trong các ngành khác nhau theo thời gian không gian và xu hướng biến đổi. Thông qua sự chuyển dịch này các nhà phân tích kinh tế có thể đánh giá sự tương thích của chuyển dịch CCLĐ với CCKT sự thay đổi về chất lượng của lao động tác động của chuyển dịch CCLĐ đến tăng năng suất lao động x hội và cả tăng trưởng kinh tế. Thực tiễn chuyển dịch CCLĐ theo ngành cho thấy trong bước đầu của quá trình công nghiệp hóa lao động trong ngành nông nghiệp được thu hút sang công nghiệp với tốc độ nhanh và quy mô lớn đặc biệt là những ngành công nghiệp thâm dụng lao động.

Nhưng một khi hoàn thành giai đoạn công nghiệp hóa và hiện đại hóa để trở thành quốc gia đ phát triển thì xu hướng dịch chuyển lao động sẽ diễn ra theo huớng lao động trong công nghiệp ngày càng giảm nhưng năng suất lao động rất cao và một bộ phận lao động dư thừa trong sản xuất nông nghiệp sẽ chuyển dịch sang lĩnh vực dịch 9 vụ. Đây chính là sự dịch chuyển cơ cấu lao động theo ngành kinh tế quốc dân gồm 3 ngành: sản xuất công nghiệp - xây dựng nông nghiệp và dịch vụ. Xem xét một cách cụ thể thì sự dịch chuyển CCLĐ trong từng ngành kinh tế quốc dân theo khuynh hướng như sau: (i) trong lĩnh vực công nghiệp đó là sự thay đổi CCLĐ diễn ra theo xu hướng lao động sẽ dịch chuyển trong nội bộ ngành từ những ngành có năng suất lao động thấp sang những ngành có năng suất lao động cao từ khu vực có thu nhập thấp sang khu vực có thu nhập cao, từ những ngành thâm dụng lao động sang những ngành thâm dụng vốn; (ii) trong lĩnh vực nông nghiệp xuất hiện xu hướng giảm tỷ lệ lao động trong ngành trồng trọt và tăng tỷ trọng này trong ngành chăn nuôi và dịch vụ nộng nghiệp; (iii) trong lĩnh vực dịch vụ xuất hiện khuynh hướng giảm tỷ trọng lao động trong các ngành dịch vụ giản đơn có giá trị gia tăng thấp và gia tăng tỷ trọng lao động các ngành dịch vụ chất lượng cao đòi hỏi tri thức công nghệ. Sự chuyển dịch CCLĐ trong ngành và nội bộ ngành có những tác động như sau: (i) Làm thay đ i quy mô và cơ cấu lao động trong t ng ngành dựa trên nền tảng của xu hướng chuyển dịch CCKT.

Khi chuyển dịch CCKT sẽ làm thay đổi quy mô và CCLĐ trong từng ngành. Việc thay đổi CCLĐ này phù hợp sẽ thúc đẩy sự chuyển dịch CC T ngược lại nếu không phù hợp sẽ làm hạn chế việc chuyển dịch CCKT. (ii) Làm thay đ i chất lượng lao động: Đối với ngành nông nghiệp người lao động được đào tạo, huấn luyện các kỹ năng đào tạo về kiến thức chuyên môn như: về giống, cây trồng, công nghệ về lai tạo, công nghệ sinh học, kỹ thuật canh tác, chăm sóc bảo quản, thu hoạch… từ đó làm năng suất gia tăng, cải thiện về chất lượng sản phẩm và mang lại hiệu quả kinh tế cao. Việc đào tạo huấn luyện nhằm nâng cao trình độ chuyên môn cho người lao động thông qua việc đào tạo dài hạn từ các trường đại học cao đẳng, trung cấp hoặc đào tạo ngắn hạn từ các chương trình tập huấn, chia sẻ mô hình, chuyển giao công nghệ của nước ngoài, của các trung tâm ươm tạo để nhân rộng ở địa phương.

Ngoài ra việc đưa chuyên gia tư vấn, chuyên gia kỹ thuật về các địa phương để tư vấn và đào tạo, hướng dẫn cho lực lượng lao động của địa phương cũng giúp nâng cao trình độ cho người lao động. Đối với ngành CN - XD, từ những người lao động chủ yếu là lao động truyền 10 thống, theo kinh nghiệm hoặc lao động thủ công, giản đơn thì đòi hỏi và yêu cầu người lao động phải được đào tạo bài bản có trình độ yêu cầu cao hơn. Trong quá trình phát triển, việc các nhà đầu tư nước ngoài tham gia đầu tư trực tiếp đòi hỏi lực lượng lao động phải có trình độ CM T làm gia tăng chất lượng lao động người lao động được đào tạo về kỹ năng thao tác độ lành nghề và kỷ luật, an toàn lao động. Đối với ngành DV - TM, Theo xu hướng chuyển dịch CCKT dẫn đến các ngành dịch vụ phát triển nhiều như lĩnh vực tài chính - ngân hàng, công nghệ thông tin, dịch vụ du lịch, dịch vụ giao nhận, dịch vụ đào tạo và KH - CN… ngày càng đa dạng và phong phú, khi ngành DV - TM phát triển mới đòi hỏi người lao động phải học tập nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ, kiến thức về nghiệp vụ của mình để có thể đáp ứng được nhu cầu sử dụng lao động ở ngành này.

(iii) Làm thay đ i về cơ cấu lao động về CMKT và trình độ văn h a: Quá trình chuyển dịch CCLĐ thể hiện bằng việc di chuyển lao động đang làm việc từ ngành kinh tế này sang làm việc ở những ngành kinh tế khác các lao động đang làm việc từ những ngành có năng suất lao động thấp chuyển sang làm việc ở các ngành có năng suất lao động cao hơn. Việc này đòi hỏi người lao động phải có trình độ và CM T trong lĩnh vực đó mới có thể phù hợp với những ngành có năng suất lao động cao. Trình độ văn hóa của người lao động càng cao thì khả năng đáp ứng tiếp thu sẽ tốt hơn hay người lao động có CMKT ở công việc cũ gần giống với CM T của công việc mới sẽ thuận lợi hơn trong các thao tác phương pháp sản xuất. Trường hợp trình độ văn hóa của người lao động thấp hơn hay CM T công việc cũ không giống với CM T công việc mới thì đòi hỏi người lao động phải qua đào tạo về chuyên môn để nâng cao trình độ.

Ở khu vực thành thị và nông thôn, việc chuyển dịch CCLĐ theo ngành theo trình độ văn hóa và CM T cũng có sự khác biệt. Đối với thành thị thường trình độ văn hóa và CM T sẽ cao hơn khu vực nông thôn nên việc chuyển dịch CCLĐ theo ngành ở thành thị sẽ thuận lợi hơn ở nông thôn. Các nhân tố ảnh hưởng đến chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành Các nghiên cứu về việc dịch chuyển CCLĐ tại Việt Nam đ chỉ ra các nhân tố tác động đến sự dịch chuyển này bao gồm: Định hướng và chính sách của nhà nước; quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa và đô thị hóa; sự tăng trưởng và phát triển của 11 các nguồn lực đầu vào; và các yếu tố khác như tác động của hội nhập kinh tế di dân quốc tế nhu cầu của thị trường hàng hóa và dịch vụ.1 Các định hướng và chính sách hỗ trợ thực hiện các định hướng chiến lược của Nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ