Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp tại Bắc Tân Uyên, Bình Dương

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích thực trạng, giải pháp chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp tại Bắc Tân Uyên, Bình Dương theo hướng CNH, HĐH.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

119
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp là một quá trình tất yếu, mang tính quy luật trong sự phát triển của mọi nền kinh tế, đặc biệt với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Quá trình này không chỉ đơn thuần là sự thay đổi về tỷ trọng giữa các ngành trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp và thủy sản, mà còn là sự biến đổi sâu sắc về chất lượng, hiệu quả và phương thức sản xuất. Về bản chất, đây là sự vận động nhằm khai thác tối ưu các nguồn lực (đất đai, vốn, lao động, công nghệ) để tạo ra giá trị gia tăng cao hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của thị trường và thúc đẩy phát triển bền vững. Luận văn của Nguyễn Thị Ngọc Sang (2018) định nghĩa cơ cấu kinh tế nông nghiệp là “tổng thể các bộ phận hợp thành ngành nông nghiệp, các bộ phận này được xác định trong mối quan hệ tỷ lệ về chất lượng và số lượng giữa các yếu tố cấu thành”. Sự chuyển dịch hợp lý sẽ góp phần quan trọng vào việc ổn định kinh tế vĩ mô, đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao đời sống cho lao động nông nghiệp, vốn chiếm một tỷ lệ lớn trong dân số. Quá trình này gắn liền với công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, đưa khoa học công nghệ vào sản xuất, hình thành các vùng chuyên canh quy mô lớn và xây dựng chuỗi giá trị nông sản hoàn chỉnh. Trong bối cảnh hội nhập, việc tái cơ cấu nông nghiệp trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết, giúp nông sản Việt Nam nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Việc chuyển đổi từ một nền nông nghiệp truyền thống, manh mún sang sản xuất hàng hóa tập trung, ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao là mục tiêu chiến lược, góp phần vào thành công của chương trình xây dựng nông thôn mới và phát triển kinh tế nông thôn toàn diện.

1.1. Hiểu đúng về khái niệm cơ cấu kinh tế nông nghiệp

Cơ cấu kinh tế nông nghiệp là một phạm trù phức tạp, phản ánh mối quan hệ hữu cơ giữa các thành phần cấu tạo nên ngành nông nghiệp. Theo tài liệu nghiên cứu, nó bao gồm ba khía cạnh chính: cơ cấu ngành (trồng trọt, chăn nuôi, dịch vụ nông nghiệp), cơ cấu vùng lãnh thổ (phân bố sản xuất theo lợi thế sinh thái), và cơ cấu thành phần kinh tế (kinh tế nhà nước, kinh tế hộ gia đình, kinh tế trang trại). Mỗi thành phần có vai trò và vị trí riêng, tương tác lẫn nhau tạo thành một hệ thống thống nhất. Một cơ cấu hợp lý phải đảm bảo sự cân đối, cho phép khai thác hiệu quả tiềm năng của từng ngành, từng vùng, và thúc đẩy sự phát triển chung của toàn bộ nền kinh tế nông thôn.

1.2. Lý do cần thiết phải thực hiện tái cơ cấu nông nghiệp

Việc tái cơ cấu nông nghiệp là yêu cầu khách quan xuất phát từ chính thực tiễn phát triển. Nền nông nghiệp truyền thống với quy mô nhỏ lẻ, năng suất thấp và phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên không còn phù hợp. Quá trình này giúp giải quyết các vấn đề cố hữu như sản xuất manh mún, thiếu liên kết, và giá trị gia tăng thấp. Hơn nữa, hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng và an toàn thực phẩm, đòi hỏi nông nghiệp phải thay đổi để tồn tại và phát triển. Chuyển dịch cơ cấu là con đường tất yếu để nâng cao hiệu quả sản xuất, cải thiện thu nhập cho người nông dân và hướng tới một nền nông nghiệp phát triển bền vững.

1.3. Vai trò của chuyển dịch cơ cấu đối với kinh tế xã hội

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp đóng vai trò then chốt trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Nó không chỉ thúc đẩy tăng trưởng của ngành nông nghiệp mà còn tạo tiền đề cho công nghiệp và dịch vụ phát triển thông qua việc cung cấp nguyên liệu, lao động và thị trường tiêu thụ. Quá trình này góp phần quan trọng vào việc phân công lại lao động nông nghiệp, giải quyết việc làm, xóa đói giảm nghèo và rút ngắn khoảng cách phát triển giữa thành thị và nông thôn, là một nội dung cốt lõi trong chính sách tam nông của Đảng và Nhà nước.

II. Top thách thức trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp

Mặc dù là xu thế tất yếu, quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Một trong những rào cản chính là quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, manh mún, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và công nghệ hiện đại. Thực trạng kinh tế nông nghiệp Việt Nam cho thấy phần lớn sản xuất vẫn dựa vào kinh tế hộ gia đình với diện tích đất canh tác bình quân thấp. Thứ hai, chất lượng nguồn lao động nông nghiệp còn hạn chế, phần lớn chưa qua đào tạo bài bản, thiếu kỹ năng và kiến thức về kinh tế thị trường. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp thu và ứng dụng khoa học kỹ thuật. Thứ ba, sự liên kết trong chuỗi giá trị còn lỏng lẻo. Mô hình liên kết 4 nhà (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà nông) dù đã được triển khai nhưng hiệu quả chưa cao, dẫn đến tình trạng “được mùa mất giá” thường xuyên xảy ra. Thứ tư, nguồn vốn đầu tư cho nông nghiệp, đặc biệt là nông nghiệp công nghệ cao, còn hạn chế và khó tiếp cận. Các chính sách tín dụng chưa thực sự hấp dẫn doanh nghiệp và người dân đầu tư dài hạn vào lĩnh vực này. Cuối cùng, tác động của biến đổi khí hậu ngày càng rõ rệt, gây ra thiên tai, dịch bệnh bất thường, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất và làm chậm quá trình tái cơ cấu nông nghiệp. Việc nhận diện và tìm kiếm giải pháp phát triển nông nghiệp để vượt qua những thách thức này là nhiệm vụ cấp bách để đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững.

2.1. Hạn chế từ điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội

Các yếu tố tự nhiên như địa hình, khí hậu, thổ nhưỡng vừa là lợi thế, vừa là thách thức. Sự phân hóa đa dạng tạo ra tiềm năng phát triển nhiều loại sản phẩm đặc thù, nhưng cũng gây khó khăn cho việc quy hoạch vùng sản xuất tập trung. Về kinh tế-xã hội, cơ sở hạ tầng nông thôn (giao thông, thủy lợi, điện) dù đã được cải thiện nhưng vẫn chưa đồng bộ, đặc biệt ở các vùng sâu, vùng xa. Hệ thống chính sách, pháp luật tuy đã có nhưng việc thực thi còn nhiều bất cập, chưa tạo được động lực đủ mạnh để thúc đẩy quá trình chuyển dịch.

2.2. Vấn đề về vốn khoa học công nghệ và thị trường tiêu thụ

Vốn luôn là bài toán khó. Nhu cầu vốn để thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp là rất lớn, trong khi nguồn lực đầu tư từ ngân sách và xã hội còn hạn hẹp. Việc ứng dụng khoa học công nghệ còn chậm, chưa tương xứng với tiềm năng. Thị trường tiêu thụ nông sản thiếu ổn định, phụ thuộc nhiều vào một vài thị trường truyền thống, dễ bị tổn thương trước các biến động chính trị, kinh tế thế giới. Việc xây dựng thương hiệu và phát triển chuỗi giá trị nông sản bền vững vẫn là một điểm yếu cố hữu.

2.3. Rào cản về chất lượng nguồn lao động nông nghiệp

Chất lượng lao động nông nghiệp là yếu tố quyết định sự thành công của quá trình chuyển dịch. Hiện nay, lực lượng lao động trong nông nghiệp đang có xu hướng “già hóa”, trong khi lao động trẻ có xu hướng ly hương, tìm kiếm việc làm ở các khu công nghiệp. Tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật rất thấp. Điều này tạo ra một rào cản lớn trong việc áp dụng các quy trình sản xuất tiên tiến, quản lý trang trại hiện đại và tham gia vào các mô hình kinh tế hợp tác kiểu mới.

III. Phương pháp chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp hiệu quả

Để quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp đi đúng hướng và đạt hiệu quả cao, cần một hệ thống các phương pháp và giải pháp đồng bộ. Trọng tâm là đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp và nông thôn. Điều này được thể hiện qua việc quy hoạch lại các vùng sản xuất tập trung, chuyên canh dựa trên lợi thế so sánh của từng địa phương. Việc xác định cây trồng, vật nuôi chủ lực và xây dựng kế hoạch chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi một cách khoa học là bước đi đầu tiên. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Sang tại huyện Bắc Tân Uyên, việc chuyển đổi đất lúa kém hiệu quả sang trồng cây ăn quả có múi giá trị cao đã mang lại những kết quả tích cực. Song song đó, cần tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ sinh học, công nghệ thông tin và tự động hóa. Nông nghiệp công nghệ caochuyển đổi số trong nông nghiệp không còn là xu hướng mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo thông qua việc hoàn thiện hệ thống chính sách tam nông, tạo môi trường pháp lý thuận lợi, hỗ trợ vốn, đất đai và xúc tiến thương mại. Củng cố và phát triển các hình thức tổ chức sản xuất tiên tiến như hợp tác xã kiểu mới, trang trại quy mô lớn, và doanh nghiệp nông nghiệp là yếu tố then chốt để khắc phục tình trạng sản xuất manh mún. Mô hình liên kết 4 nhà cần được thực chất hóa, đảm bảo hài hòa lợi ích và chia sẻ rủi ro giữa các bên tham gia.

3.1. Quy hoạch và chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi hợp lý

Quy hoạch là công cụ quản lý vĩ mô quan trọng, định hướng cho sản xuất phát triển theo mục tiêu dài hạn. Cần rà soát, điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp, quy hoạch các vùng sản xuất hàng hóa tập trung. Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi phải dựa trên cơ sở phân tích kỹ lưỡng về điều kiện tự nhiên, nhu cầu thị trường và hiệu quả kinh tế. Ưu tiên phát triển các sản phẩm có lợi thế cạnh tranh, có tiềm năng xuất khẩu và tham gia sâu vào chuỗi giá trị nông sản toàn cầu.

3.2. Vai trò của chính sách tam nông và mô hình liên kết 4 nhà

Chính sách của Nhà nước có vai trò dẫn dắt và hỗ trợ. Cần tiếp tục hoàn thiện chính sách tam nông (nông nghiệp, nông dân, nông thôn) theo hướng thiết thực và hiệu quả hơn, đặc biệt là các chính sách về tín dụng, bảo hiểm nông nghiệp, hỗ trợ ứng dụng công nghệ. Đồng thời, cần tạo cơ chế để mô hình liên kết 4 nhà vận hành trơn tru, trong đó doanh nghiệp đóng vai trò hạt nhân, là “đầu tàu” dẫn dắt chuỗi liên kết, đảm bảo đầu ra ổn định cho nông dân.

3.3. Đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất

Khoa học công nghệ là đòn bẩy tạo ra sự đột phá về năng suất và chất lượng. Nhà nước cần tăng cường đầu tư cho nghiên cứu, chuyển giao các tiến bộ kỹ thuật về giống, quy trình canh tác, công nghệ sau thu hoạch. Khuyến khích doanh nghiệp và người dân đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp thông minh. Chuyển đổi số trong nông nghiệp thông qua các ứng dụng truy xuất nguồn gốc, quản lý trang trại, thương mại điện tử sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý và minh bạch thông tin sản phẩm.

IV. Bí quyết phát triển nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới

Để thực hiện thành công việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp, cần kết hợp chặt chẽ với chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới. Đây là hai mặt của một quá trình, tác động và hỗ trợ lẫn nhau. Giải pháp phát triển nông nghiệp hiệu quả chính là nền tảng kinh tế để xây dựng nông thôn mới, trong khi nông thôn mới tạo ra hạ tầng và môi trường xã hội thuận lợi để nông nghiệp phát triển. Bí quyết nằm ở việc phát huy nội lực của cộng đồng, lấy người dân làm chủ thể. Cần tập trung phát triển các mô hình kinh tế hộ gia đình và kinh tế trang trại theo hướng sản xuất hàng hóa, liên kết với doanh nghiệp để hình thành chuỗi giá trị nông sản. Việc đa dạng hóa ngành nghề, phát triển công nghiệp chế biến và dịch vụ tại nông thôn không chỉ tạo thêm việc làm, tăng thu nhập mà còn giúp giảm áp lực di dân ra thành thị, góp phần ổn định xã hội. Đặc biệt, cần chú trọng đến yếu tố môi trường trong quá trình phát triển, hướng tới một nền nông nghiệp xanh, sạch và phát triển bền vững. Kinh nghiệm từ các địa phương thành công cho thấy, nơi nào có sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị, sự đồng thuận của người dân và sự tham gia tích cực của doanh nghiệp, nơi đó quá trình tái cơ cấu nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới sẽ đạt kết quả cao.

4.1. Kết hợp phát triển nông nghiệp với xây dựng nông thôn mới

Chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp phải là nội dung cốt lõi của xây dựng nông thôn mới. Việc đầu tư hoàn thiện cơ sở hạ tầng (đường, trường, trạm, hệ thống thủy lợi) phải phục vụ trực tiếp cho các mục tiêu tái cơ cấu sản xuất. Ngược lại, khi kinh tế phát triển, thu nhập người dân tăng lên, sẽ có nguồn lực để tiếp tục đầu tư xây dựng các công trình phúc lợi, nâng cao đời sống văn hóa, tinh thần, tạo ra một bộ mặt kinh tế nông thôn khang trang, hiện đại.

4.2. Xây dựng chuỗi giá trị nông sản và nông nghiệp công nghệ cao

Thay vì chỉ tập trung vào khâu sản xuất, cần phát triển toàn diện chuỗi giá trị nông sản, từ cung ứng vật tư đầu vào, sản xuất, thu hoạch, chế biến, bảo quản đến phân phối và tiêu thụ. Việc ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao giúp kiểm soát chất lượng, giảm chi phí, tăng giá trị sản phẩm. Đây là con đường tất yếu để nông sản Việt Nam xây dựng thương hiệu và khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế, đảm bảo phát triển bền vững.

4.3. Nâng cao vai trò của kinh tế hộ gia đình và kinh tế hợp tác

Kinh tế hộ gia đình vẫn là thành phần kinh tế chủ yếu ở nông thôn. Cần hỗ trợ các hộ sản xuất giỏi mở rộng quy mô, trở thành các trang trại, gia trại. Đồng thời, cần đổi mới và nâng cao hiệu quả hoạt động của các hợp tác xã. Hợp tác xã kiểu mới sẽ là cầu nối quan trọng, đại diện cho các hộ nông dân ký kết hợp đồng với doanh nghiệp, tổ chức dịch vụ dùng chung, chuyển giao công nghệ, góp phần khắc phục tình trạng sản xuất nhỏ lẻ, tự phát.

V. Phân tích thực trạng chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp

Thực trạng chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp ở Việt Nam trong những năm qua đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Tỷ trọng ngành nông nghiệp trong GDP cả nước có xu hướng giảm dần, trong khi tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ tăng lên, phù hợp với quy luật của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Trong nội bộ ngành, cơ cấu cây trồng vật nuôi cũng có sự chuyển dịch tích cực. Diện tích các cây trồng có giá trị kinh tế thấp giảm, nhường chỗ cho các loại cây công nghiệp, cây ăn quả có giá trị xuất khẩu cao. Ngành chăn nuôi phát triển theo hướng trang trại, công nghiệp, giảm dần chăn nuôi nhỏ lẻ. Luận văn của Nguyễn Thị Ngọc Sang (2018) cung cấp một ví dụ điển hình tại huyện Bắc Tân Uyên, Bình Dương. Giai đoạn 2015-2017, cơ cấu giá trị sản xuất nông nghiệp của huyện cho thấy tỷ trọng ngành trồng trọt giảm, trong khi chăn nuôi tăng lên. Cụ thể, “tỷ trọng giá trị sản xuất ngành trồng trọt giảm từ 88.74%... xuống 48,72% năm 2016, tỷ trọng giá trị sản xuất ngành chăn nuôi tăng từ 32,13%... lên 48,37% năm 2016”. Tuy nhiên, thực trạng kinh tế nông nghiệp Việt Nam nhìn chung vẫn còn nhiều hạn chế. Tốc độ chuyển dịch còn chậm, chưa tạo ra sự đột phá. Năng suất lao động trong nông nghiệp còn thấp so với các nước trong khu vực. Chất lượng và khả năng cạnh tranh của nhiều mặt hàng nông sản chưa cao. Quá trình tái cơ cấu nông nghiệp vẫn còn mang tính tự phát ở nhiều nơi, thiếu sự định hướng và quy hoạch bài bản.

5.1. Đánh giá chung thực trạng kinh tế nông nghiệp Việt Nam

Nhìn tổng thể, thực trạng kinh tế nông nghiệp Việt Nam đã có bước tiến dài. Từ một nước thiếu lương thực, Việt Nam đã trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, sự phát triển chủ yếu vẫn theo chiều rộng, dựa vào tăng diện tích và lao động. Giá trị gia tăng trên một đơn vị sản phẩm còn thấp. Nền nông nghiệp vẫn dễ bị tổn thương trước các cú sốc từ thị trường và thiên tai. Đây là những vấn đề cốt lõi cần có giải pháp phát triển nông nghiệp căn cơ trong thời gian tới.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ mô hình huyện Bắc Tân Uyên

Nghiên cứu tại huyện Bắc Tân Uyên cho thấy, quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp đã đạt được những thành tựu nhất định nhờ sự quan tâm đầu tư vào cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hệ thống thủy lợi và giao thông. Huyện đã xác định đúng hướng đi khi giảm diện tích lúa kém hiệu quả và phát triển các vùng cây ăn quả có giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên, những hạn chế cũng được chỉ ra như sản xuất còn phân tán, liên kết sản xuất và tiêu thụ chưa chặt chẽ, việc áp dụng nông nghiệp công nghệ cao còn hạn chế. Bài học rút ra là cần có sự quy hoạch đồng bộ, chính sách hỗ trợ cụ thể và tăng cường vai trò của doanh nghiệp trong chuỗi liên kết.

VI. Dự báo xu hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp 4

Trong tương lai, quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp sẽ diễn ra mạnh mẽ hơn dưới tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0. Xu hướng chủ đạo là phát triển nông nghiệp thông minh, nông nghiệp chính xác và nông nghiệp tuần hoàn. Chuyển đổi số trong nông nghiệp sẽ là động lực chính, thay đổi toàn diện phương thức sản xuất và quản lý. Việc ứng dụng các công nghệ như Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, dự báo dịch bệnh, và quản lý mùa màng hiệu quả. Nông nghiệp công nghệ cao sẽ không còn là mô hình điểm mà sẽ được nhân rộng, trở thành phương thức sản xuất phổ biến. Chuỗi giá trị nông sản sẽ được số hóa, minh bạch hóa từ trang trại đến bàn ăn thông qua công nghệ blockchain, giúp nâng cao niềm tin của người tiêu dùng và giá trị của sản phẩm. Bên cạnh đó, xu hướng tiêu dùng xanh, sản phẩm hữu cơ, sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng sẽ định hình lại cơ cấu cây trồng vật nuôi. Kinh tế nông thôn sẽ không chỉ giới hạn ở sản xuất nông nghiệp mà sẽ phát triển đa dạng các loại hình dịch vụ, du lịch sinh thái, du lịch nông nghiệp. Mục tiêu cuối cùng của quá trình chuyển dịch không chỉ là tăng trưởng kinh tế mà còn là phát triển bền vững, bảo vệ môi trường sinh thái và nâng cao chất lượng sống toàn diện cho người dân nông thôn.

6.1. Tác động của chuyển đổi số trong nông nghiệp tương lai

Chuyển đổi số trong nông nghiệp sẽ tạo ra một cuộc cách mạng thực sự. Các cảm biến thông minh sẽ giám sát độ ẩm, dinh dưỡng trong đất; drone sẽ được sử dụng để bón phân, phun thuốc bảo vệ thực vật một cách chính xác; hệ thống quản lý trang trại trên nền tảng đám mây sẽ giúp người nông dân ra quyết định dựa trên dữ liệu thời gian thực. Điều này không chỉ giúp tăng năng suất, giảm chi phí mà còn góp phần bảo vệ môi trường, hướng tới phát triển bền vững.

6.2. Hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho kinh tế nông thôn

Mục tiêu dài hạn của chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp là phát triển bền vững trên cả ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, đó là nâng cao hiệu quả và khả năng cạnh tranh. Về xã hội, đó là cải thiện thu nhập, chất lượng cuộc sống cho người dân, giữ gìn bản sắc văn hóa làng xã. Về môi trường, đó là sử dụng hợp lý tài nguyên, giảm phát thải, thích ứng với biến đổi khí hậu. Đây là định hướng xuyên suốt cho tất cả các giải pháp phát triển nông nghiệp trong giai đoạn tới.

6.3. Vai trò của thế hệ lao động nông nghiệp mới

Thế hệ lao động nông nghiệp mới, được đào tạo bài bản, có kiến thức về công nghệ và kinh tế thị trường, sẽ là nhân tố quyết định thành công của quá trình chuyển dịch trong tương lai. Cần có chính sách thu hút nhân tài, đặc biệt là các bạn trẻ, khởi nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp. Họ chính là những người sẽ tiên phong áp dụng nông nghiệp công nghệ cao, xây dựng các mô hình kinh doanh sáng tạo và đưa nông sản Việt Nam vươn xa trên trường quốc tế.

04/10/2025
Tài liệu luận văn chuyển dịch cơ cấu kinh tế trong nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ CƠ CẤU KINH TẾ NÔNG NGHIỆP VÀ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ NÔNG NGHIỆP THEO HƯỚNG CÔNG NGHIỆP HÓA, HIỆN ĐẠI HÓA 1.1 Một số vấn đề chung về cơ cấu kinh tế nông nghiệp và chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo hướng công nghiệp hoá, hiện đại hoá 1.1 Cơ cấu kinh tế và chuyển dịch cơ cấu kinh tế 1.1 Khái niệm cơ cấu kinh tế Để hiểu về cơ cấu kinh tế, trước hết phải làm rõ khái niệm về cơ cấu: “Theo quan điểm triết học duy vật biện chứng, cơ cấu là một khái niệm dùng để chỉ cách thức tổ chức bên trong của một tổ chức hệ thống biểu hiện sự thống nhất của các mối quan hệ qua lại vững chắc các bộ phận của nó. Trong khi chỉ rõ mối quan hệ biện chứng giữa bộ phận và tổng thể, biểu hiện ra như là một thuộc tính của sự vật, hiện tượng và biến đổi cùng với sự biến đổi của sự vật, hiện tượng. “ “Nền kinh tế quốc dân là một hệ thống phức tạp, được cấu thành bởi nhiều bộ phận khác nhau. Tùy theo cách tiếp cận, các bộ phận đó có thể là các yếu tố đầu vào của một quá trình sản xuất gồm: đất đai, lao động, vốn và tiến bộ kỹ thuật; các khâu trong vòng tuần hoàn của tái sản xuất xã hội gồm: sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng; các ngành sản xuất của một nền kinh tế gồm: nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ.

Đồng thời giữa chúng luôn có mối quan hệ biện chứng với nhau trong quá trình vận động và phát triển. Sự vận động và phát triển của nền kinh tế còn chứa đựng những thay đổi của chính bản thân các bộ phận và cách thức quan hệ giữa chúng với nhau trong mỗi thời điểm và mỗi điều kiện cũng khác.“ “Do đó, có thể khái quát cơ cấu kinh tế là tổng thể những mối quan hệ về chất lượng và số lượng giữa các bộ phận cấu thành nền kinh tế trong không gian, thời gian và điều kiện KT - XH nhất định.“ “Theo Viện Chiến lược phát triển thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư thì “CCKT là nội dung, cách thức liên kết, phối hợp giữa các phần tử cấu thành hệ thống kinh tế; biểu hiện quan hệ tỉ lệ cả về mặt lượng và chất của các phần tử hợp thành hệ thống. 8 Nói cách khác CCKT được hiểu là cách thức kết cấu của các phần tử cơ cấu tạo nên hệ thống kinh tế.“ “Như vậy, CCKT là một tổng thể bao gồm nhiều yếu tố có quan hệ chặt chẽ với nhau, tác động lẫn nhau trong một khoảng không gian, thời gian nhất định và trong những điều kiện KT – XH nhất định. Nó thể hiện cả mặt định tính và định lượng, cả về chất lượng và số lượng, phù hợp với mục tiêu xác định của nền kinh tế.“ “Do đó, mục tiêu KT - XH của đất nước trong từng thời kì quyết định việc hình thành các yếu tố, các bộ phận cấu thành và cả hai mặt số lượng và chất lượng.

Trong đó, mặt chất lượng quy định vai trò, vị trí của các yếu tố, các bộ phận, còn mặt số lượng thể hiện quan hệ tỉ lệ của các bộ phận phù hợp với mặt chất lượng đã được xác định. Nhưng khi số lượng (quan hệ tỉ lệ, tốc độ…) thay đổi sẽ tạo ra khả năng thay đổi về chất, lúc đó sẽ dẫn đến sự thay đổi về CCKT. Do vậy, khi nói chuyển dịch CCKT là nói đến sự chuyển dịch cả về chất lượng và số lượng tương ứng với chất lượng đó.“ Trong CCKT thể hiện: “Tính khách quan: CCKT như thế nào và xu thế chuyển dịch ra sao phụ thuộc vào điều kiện khách quan về tự nhiên, KT - XH nhất định chứ không do ý muốn chủ quan của con người quy định. Trình độ phát triển của lực lượng sản xuất và phân công lao động xã hội quyết định sự hình thành CCKT.

Tương ứng với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất trong một giai đoạn lịch sử nhất định, tất yếu có một CCKT hợp lí. Nền kinh tế sẽ phát triển thuận lợi nếu CCKT thực tế càng gần với CCKT hợp lí và ngược lại.“ “Tuy nhiên, sự vận động của các quan hệ KT - XH lại thông qua hoạt động của con người. Vì vậy, quá trình hình thành và chuyển dịch CCKT ở từng giai đoạn khác nhau đều chịu sự tác động quan trọng của con người. Do đó, trên cơ sở nắm vững và tôn trọng các yêu cầu của quy luật khách quan, con người tác động điều chỉnh CCKT ngày càng gần với CCKT hợp lí hơn.“ “Tính lịch sử cụ thể về thời gian, không gian và điều kiện KT – XH: ở mỗi 9 giai đoạn phát triển nhất định, tính chất hợp lí của CCKT của mỗi nước, mỗi vùng phụ thuộc vào những điều kiện lịch sử, KT - XH khác nhau.

Với ý nghĩa này không thể áp dụng một cách máy móc những bước thay đổi tỉ lệ số lượng của cơ cấu nước này, vùng này cho cơ cấu của một nước khác, vùng khác không cùng một điều kiện chính trị, xã hội, mặc dù các nước đó, vùng đó có thể nằm ở một trình độ phát triển lực lượng sản xuất như nhau. Do đó, việc học hỏi và vận dụng sáng tạo kinh nghiệm của mỗi nước trong việc xây dựng CCKT hợp lí là quan trọng.“ “Tính biến đổi: Tính biến đổi của CCKT được quy định bởi tính biến đổi và phát triển không ngừng của bản thân các yếu tố cấu thành nền kinh tế và những quan hệ giữa chúng. Trong CCKT hiện hữu luôn chứa đựng những tiền đề cho sự xuất hiện CCKT mới. Tính biến đổi cho thấy chuyển dịch CCKT là một quá trình.

Quá trình đó làm cho CCKT chuyển dịch theo hướng ngày càng hoàn thiện hơn.“ “Như vậy, bản chất của CCKT là sự biểu hiện của các mối quan hệ giữa các yếu tố của quá trình sản xuất xã hội, đó là mối quan hệ của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, nhưng không đơn thuần chỉ là những quan hệ về mặt số lượng và tỉ lệ giữa các yếu tố - biểu hiện về lượng hay sự tăng trưởng của hệ thống, mà là những mối quan hệ bên trong và bên ngoài của các yếu tố đó – biểu hiện về chất hay sự phát triển của hệ thống. Mối quan hệ giữa lượng và chất trong cơ cấu của nền kinh tế thực chất là những biểu hiện về tăng trưởng và phát triển của nền kinh tế đó.“ “Cơ cấu của nền kinh tế quốc dân chỉ được cụ thể hóa thông qua từng loại cơ cấu cụ thể. Tùy theo góc độ tiếp cận, có thể nêu ra các loại CCKT khác nhau như: xét sự phân công lao động xã hội theo ngành có CCKT ngành; xét quan hệ sỡ hữu có cơ cấu thành phần kinh tế; xét sự phân công lao động theo không gian có cơ cấu theo lãnh thổ; xét theo công dụng kinh tế của sản phẩm có cơ cấu sản xuất tư liệu sản xuất và sản xuất tư liệu tiêu … “Cơ cấu kinh tế của một quốc gia bao gồm cơ cấu ngành, cơ cấu thành phần kinh tế, cơ cấu lãnh thổ, trong đó quan trọng nhất là cơ cấu ngành. Một nền kinh tế tăng trưởng bền vững không chỉ đòi hỏi nhịp độ phát triển cao mà cần 10 phải có cơ cấu hợp lí giữa các ngành, các thành phần kinh tế và các vùng lãnh thổ.

Do đó trong giới hạn nội dung nghiên cứu đề tài, tác giả tập trung vào phân tích sự chuyển dịch CCKT nông nghiệp ở ba khía cạnh là CCKT theo ngành, theo thành phần kinh tế và theo lãnh thổ. “Cơ cấu ngành là bộ phận cơ bản, phản ánh mối liên hệ kinh tế và công nghệ sản xuất; là yếu tố cốt lõi của chiến lược ổn định và phát triển KT - XH, tạo điều kiện thực hiện các mục tiêu chiến lược đề ra. Trong nền kinh tế quốc dân, chia thành hai khu vực sản xuất: gồm khu vực sản xuất vật chất và khu vực phi sản xuất vật chất. “Khu vực sản xuất vật chất là tổng hợp các ngành sản xuất của cải vật chất phục vụ đời sống con người, tạo ra sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân cho đất nước.

“Khu vực sản xuất phi vật chất là tổng hợp các ngành dịch vụ phục vụ cho sản xuất, đời sống con người và xã hội. Ngày nay, trước sự phát triển của KHKT, năng suất lao động của xã hội ngày càng cao, ngành dịch vụ ngày càng trở thành ngành kinh tế quan trọng của nền kinh tế quốc dân. “Cơ cấu thành phần kinh tế gắn liền với các hình thức sở hữu về tư liệu sản xuất và xu hướng chung là lực lượng sản xuất ngày càng phát triển, các hình thức sở hữu ngày càng đa dạng. Tương ứng với mỗi hình thức sở hữu là một thành phần kinh tế.

Tuy nhiên, ngày nay giữa các hình thức sở hữu có sự đan xen lẫn nhau tùy thuộc vào sự phát triển của các nền kinh tế, dẫn đến sự phân chia nền kinh tế theo các thành phần kinh tế ngày càng phức tạp. Từ mối quan hệ giữa các thành phần kinh tế trong quá trình vận động người ta có thể thấy được xu hướng phát triển và vai trò của từng thành phần kinh tế để từ đó có thể đưa ra các giải pháp tác động phù hợp với yêu cầu phát triển chung của nền kinh tế.“ “Cơ cấu lãnh thổ phản ánh sự phân công lao động xã hội về mặt không gian địa lý. Thực chất của việc phân chia này là để làm cơ sở cho hoạch định chiến lược, xây dựng kế hoạch phát triển, thực thi chính sách sát thực và phù hợp với đặc điểm của từng vùng nhằm đạt hiệu quả cao trên từng vùng và toàn lãnh thổ. 11 “Tùy theo mục đích quản lý mà có thể phân chia lãnh thổ của một quốc gia thành các vùng với những đặc trưng về mặt kinh tế khác nhau.

Trong nông nghiệp, cách phân chia lãnh thổ thành các vùng sinh thái nông nghiệp mang ý nghĩa cực kì quan trọng, vì từ đó có thể xác lập được các cơ cấu cây trồng và vật nuôi hợp lý, vừa cho phép khai thác được lợi thế của mỗi vùng, vừa khắc phục tình trạng phát triển dàn trải, thiếu tập trung để có thể hình thành được các vùng sản xuất chuyên canh có khối lượng hàng hóa lớn, đáp ứng tốt nhu cầu của thị trường và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ