Nghiên cứu chuỗi giá trị ngành hàng thịt bò tại huyện Minh Hóa, Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ phân tích chuỗi giá trị thịt bò tại Minh Hóa, Quảng Bình. Đề xuất giải pháp nâng cao giá trị gia tăng cho người chăn nuôi.

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

139
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá chuỗi giá trị thịt bò Minh Hóa Quảng Bình

Minh Hóa là một huyện miền núi nằm ở phía Tây Bắc tỉnh Quảng Bình. Điều kiện tự nhiên tại đây có nhiều tiềm năng để phát triển chăn nuôi gia súc, đặc biệt là chăn nuôi bò. Đặc sản bò Minh Hóa không chỉ là một sản phẩm nông nghiệp mà còn là một sinh kế quan trọng, giúp nhiều hộ nông dân thoát nghèo bền vững. Bài viết này tiến hành phân tích chuỗi giá trị thịt bò tại huyện Minh Hóa, dựa trên cơ sở luận văn thạc sĩ của tác giả Đinh Anh Quỳnh (2017). Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các tác nhân tham gia, phân tích luồng giá trị và đề xuất các giải pháp nâng cấp chuỗi. Ngành hàng thịt bò tại đây có vai trò then chốt trong cơ cấu nông nghiệp Quảng Bình, nhất là tại các vùng khó khăn. Việc hiểu rõ cấu trúc và hoạt động của chuỗi giá trị này là cơ sở để xây dựng các chính sách phù hợp, thúc đẩy kinh tế địa phương. Chuỗi giá trị bao gồm nhiều giai đoạn, từ khâu sản xuất đầu vào, chăn nuôi, thu gom, giết mổ, chế biến cho đến phân phối và tiêu thụ. Mỗi giai đoạn đều có sự tham gia của các tác nhân khác nhau, tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm. Phân tích này không chỉ làm rõ hiệu quả kinh tế mà còn chỉ ra những điểm nghẽn cần cải thiện để tối ưu hóa lợi ích cho tất cả các bên, đặc biệt là người chăn nuôi.

1.1. Bối cảnh nông nghiệp Quảng Bình và huyện Minh Hóa

Huyện Minh Hóa có đặc điểm địa hình đồi núi chiếm phần lớn diện tích (92,7%), trong khi đất canh tác nông nghiệp lại hạn chế (4,8%). Điều này tạo ra thách thức cho trồng trọt nhưng lại là lợi thế lớn cho chăn nuôi gia súc ăn cỏ. Trong bối cảnh chung của nông nghiệp Quảng Bình, Minh Hóa được xác định là vùng có tiềm năng phát triển chăn nuôi bò. Các chương trình hỗ trợ giảm nghèo như Nghị quyết 30a đã tạo động lực cho người dân đầu tư vào chăn nuôi, xem đây là hướng đi chính để cải thiện thu nhập và ổn định cuộc sống.

1.2. Tầm quan trọng của đặc sản bò Minh Hóa với kinh tế

Bò Minh Hóa, chủ yếu là giống bò vàng địa phương, được người tiêu dùng đánh giá cao về chất lượng thịt thơm ngon. Đây không chỉ là nguồn thực phẩm mà còn là một đặc sản bò Minh Hóa có giá trị kinh tế cao. Hoạt động chăn nuôi bò tạo ra việc làm cho hàng ngàn lao động, đóng góp đáng kể vào GDP của huyện. Hơn nữa, phát triển ngành hàng này còn giúp tận dụng hiệu quả nguồn tài nguyên đất đai, đồng cỏ tự nhiên, góp phần vào sự phát triển kinh tế-xã hội bền vững của địa phương.

II. Thách thức nào cản trở chuỗi giá trị thịt bò Minh Hóa

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, chuỗi giá trị thịt bò tại Minh Hóa vẫn đối mặt với không ít thách thức. Thực trạng chăn nuôi bò Minh Hóa cho thấy nhiều hạn chế cố hữu cần được khắc phục. Thứ nhất, chất lượng đàn bò chưa cao. Theo nghiên cứu của Đinh Anh Quỳnh, trên 80% tổng đàn là giống bò vàng địa phương, có tầm vóc nhỏ, tăng trưởng chậm, tỷ lệ thịt xẻ thấp. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế chăn nuôi bò. Thứ hai, phương thức chăn nuôi còn lạc hậu. Phần lớn các hộ (51,49%) vẫn nuôi theo hình thức quảng canh, phụ thuộc hoàn toàn vào tự nhiên. Hình thức bán thâm canh chiếm 46,34% nhưng việc áp dụng khoa học kỹ thuật còn hạn chế. Mục đích chăn nuôi chủ yếu là sinh sản và cày kéo (75,41%), chưa tập trung vào sản xuất thịt hàng hóa. Những yếu tố này khiến lợi nhuận thu về rất thấp, trung bình chỉ gần 4 triệu đồng/con sau hơn 2 năm chăn nuôi. Bên cạnh đó, liên kết sản xuất và tiêu thụ giữa các tác nhân trong chuỗi còn lỏng lẻo, thiếu sự hợp tác và chia sẻ thông tin, khiến người nông dân thường ở thế yếu khi đàm phán giá cả.

2.1. Phân tích thực trạng chăn nuôi bò Minh Hóa hiện nay

Báo cáo cho thấy thực trạng chăn nuôi bò Minh Hóa vẫn mang tính nhỏ lẻ, tự phát. Quy mô đàn bình quân mỗi hộ còn thấp. Việc đầu tư vào chuồng trại, thức ăn tinh và công tác thú y chưa được chú trọng. Giống bò chủ yếu là bò vàng địa phương, tuy thích nghi tốt nhưng năng suất thịt thấp. Tỷ lệ bò lai Zêbu có năng suất cao hơn vẫn còn hạn chế. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.

2.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế chăn nuôi bò còn hạn chế

Hiệu quả kinh tế chăn nuôi bò tại Minh Hóa chưa tương xứng với tiềm năng. Chi phí đầu tư cho một con bò trong hơn hai năm không nhỏ, nhưng giá trị thu về lại thấp do trọng lượng xuất chuồng thấp và giá bán phụ thuộc vào thương lái. Người chăn nuôi, mặc dù là tác nhân khởi đầu và tốn nhiều công sức nhất, lại là người hưởng lợi ít nhất trong toàn bộ chuỗi giá trị, gây ra rủi ro và thiếu động lực để tái đầu tư, mở rộng sản xuất.

III. Sơ đồ chuỗi giá trị thịt bò Minh Hóa và các tác nhân

Việc lập sơ đồ chuỗi cung ứng nông sản thịt bò tại Minh Hóa giúp nhận diện rõ các tác nhân và dòng chảy của sản phẩm. Theo luận văn, chuỗi giá trị này có cấu trúc tương đối phức tạp với sự tham gia của nhiều bên. Các tác nhân chính bao gồm: người chăn nuôi, người thu gom (thương lái), cơ sở giết mổ, người bán lẻ và người tiêu dùng cuối cùng. Mỗi tác nhân đóng một vai trò cụ thể và nhận được một phần giá trị gia tăng tương ứng. Người chăn nuôi là khâu sản xuất ban đầu, cung cấp bò sống. Người thu gom có vai trò kết nối giữa người chăn nuôi và các cơ sở giết mổ, quyết định phần lớn giá thu mua. Các cơ sở giết mổ thực hiện công đoạn sơ chế, biến bò sống thành thịt móc hàm. Cuối cùng, người bán lẻ đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Vai trò của các tác nhân này tạo nên một hệ thống liên kết, nhưng sự phân chia lợi ích chưa hợp lý. Thị trường tiêu thụ thịt bò Minh Hóa được chia thành hai nhánh chính: nội huyện và ngoại huyện, hình thành nên các kênh phân phối khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán và lợi nhuận của từng tác nhân.

3.1. Mô hình chuỗi cung ứng nông sản thịt bò tại địa phương

Mô hình chuỗi cung ứng nông sản thịt bò tại Minh Hóa hoạt động theo 3 kênh chính. Kênh 1 (nội huyện): Người chăn nuôi → Thu gom → Giết mổ → Bán lẻ → Người tiêu dùng. Kênh 2 (nội huyện): Người chăn nuôi → Giết mổ → Bán lẻ → Người tiêu dùng. Kênh 3 (ngoại huyện): Người chăn nuôi → Thu gom trong huyện → Thu gom ngoài huyện → Giết mổ → Bán lẻ → Người tiêu dùng. Sự tồn tại của nhiều kênh cho thấy sự đa dạng trong thị trường nhưng cũng làm tăng số lượng các khâu trung gian.

3.2. Phân tích vai trò của các tác nhân tham gia chuỗi

Trong chuỗi, người thu gom đóng vai trò then chốt trong việc định giá và điều phối luồng hàng. Họ có lợi thế về thông tin thị trường và vốn. Các cơ sở giết mổ và người bán lẻ là các mắt xích quan trọng để đưa sản phẩm đến người tiêu dùng. Tuy nhiên, vai trò của các tác nhân này chưa có sự liên kết chặt chẽ để cùng nhau phát triển, mà chủ yếu hoạt động độc lập, cạnh tranh về giá, gây bất lợi cho người chăn nuôi.

IV. Bí quyết nâng cấp chuỗi giá trị thịt bò Minh Hóa bền vững

Để nâng cao giá trị và hiệu quả cho ngành hàng thịt bò, việc đề ra các giải pháp phát triển chuỗi giá trị một cách đồng bộ là vô cùng cấp thiết. Trước hết, cần tập trung vào khâu gốc là cải tạo giống đàn bò. Thay thế dần giống bò vàng địa phương bằng các giống bò lai Zêbu hoặc các giống chuyên thịt khác có năng suất cao hơn. Song song đó, cần chuyển đổi phương thức chăn nuôi từ quảng canh sang bán thâm canh và thâm canh. Việc áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật, xây dựng chuồng trại đúng chuẩn, và chủ động nguồn thức ăn sẽ giúp rút ngắn thời gian nuôi và tăng trọng lượng xuất chuồng. Một giải pháp quan trọng khác là xây dựng thương hiệu bò Minh Hóa. Thương hiệu mạnh sẽ giúp sản phẩm có vị thế trên thị trường, tăng giá bán và mở rộng kênh tiêu thụ. Để làm được điều này, cần đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều, tăng cường truy xuất nguồn gốc sản phẩm và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Cuối cùng, cần củng cố liên kết sản xuất và tiêu thụ thông qua việc thành lập các tổ hợp tác, hợp tác xã. Mô hình này giúp các hộ chăn nuôi có tiếng nói chung, dễ dàng tiếp cận vốn, kỹ thuật và đàm phán giá bán tốt hơn.

4.1. Giải pháp phát triển chuỗi giá trị từ gốc đến ngọn

Các giải pháp phát triển chuỗi giá trị cần được thực hiện toàn diện. Ở khâu đầu vào, cần hỗ trợ con giống và kỹ thuật. Ở khâu sản xuất, cần tổ chức lại hình thức chăn nuôi. Ở khâu thị trường, cần tăng cường quảng bá và kết nối với các doanh nghiệp phân phối lớn. Mỗi giải pháp cần có lộ trình và chính sách hỗ trợ cụ thể từ chính quyền địa phương.

4.2. Hướng đi xây dựng thương hiệu bò Minh Hóa đặc trưng

Việc xây dựng thương hiệu bò Minh Hóa nên gắn liền với các yếu tố địa lý và phương thức chăn nuôi đặc thù (ví dụ: bò chăn thả tự nhiên trên đồi núi). Cần xây dựng bộ nhận diện thương hiệu, đăng ký chỉ dẫn địa lý và thực hiện các chiến dịch truyền thông để nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về một sản phẩm sạch, chất lượng cao.

V. Kết quả phân tích chuỗi giá trị thịt bò và giá trị gia tăng

Luận văn đã tiến hành một phân tích chuỗi giá trị thịt bò chi tiết về mặt tài chính, làm rõ sự phân bổ lợi ích giữa các tác nhân. Kết quả cho thấy sự chênh lệch lớn về giá trị gia tăng. Cụ thể, trong các kênh tiêu thụ nội huyện, người chăn nuôi thu được giá trị gia tăng là 19,77 nghìn đồng/kg thịt hơi, tương đương 3.953 nghìn đồng/con. Trong khi đó, người thu gom thu được 9,01 nghìn đồng/kg thịt hơi. Tác nhân giết mổ có giá trị gia tăng từ 12,06 đến 21,38 nghìn đồng/kg thịt móc hàm tùy thuộc vào kênh tham gia. Người bán lẻ thu được khoảng 6,15 nghìn đồng/kg. Những con số này cho thấy, mặc dù là người sản xuất chính, nhưng phần lợi nhuận người chăn nuôi nhận được chưa tương xứng. Phân tích này là cơ sở quan trọng để đề xuất các chính sách phát triển nông nghiệp nhằm tái cơ cấu lại sự phân chia lợi ích, đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững. Đồng thời, nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao năng lực cho người nông dân, giúp họ tham gia sâu hơn vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn như sơ chế hoặc bán trực tiếp cho lò mổ.

5.1. Phân phối lợi nhuận và hiệu quả kinh tế trong chuỗi

Phân tích hiệu quả kinh tế cho thấy chuỗi giá trị đang hoạt động nhưng lợi ích nghiêng về các khâu trung gian. Người chăn nuôi chịu nhiều rủi ro nhất (dịch bệnh, thiên tai, biến động giá) nhưng lại nhận được tỷ suất lợi nhuận thấp. Việc cải thiện kênh phân phối, giảm bớt các tác nhân trung gian không cần thiết sẽ giúp tăng lợi nhuận trực tiếp cho người nông dân.

5.2. Yếu tố ảnh hưởng đến an toàn vệ sinh thực phẩm ATVSTP

Quá trình giết mổ và buôn bán nhỏ lẻ hiện nay tiềm ẩn nhiều nguy cơ về an toàn vệ sinh thực phẩm. Việc thiếu các cơ sở giết mổ tập trung, được kiểm soát chặt chẽ là một điểm yếu của chuỗi. Nâng cấp chuỗi giá trị phải đi đôi với việc thiết lập các tiêu chuẩn về vệ sinh, kiểm dịch và truy xuất nguồn gốc sản phẩm để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

5.3. Tiềm năng chế biến sản phẩm từ thịt bò tại Minh Hóa

Hiện tại, chuỗi giá trị chủ yếu dừng lại ở việc bán thịt tươi. Tiềm năng chế biến sản phẩm từ thịt bò (như bò khô, giò bò, thịt bò một nắng) còn rất lớn nhưng chưa được khai thác. Phát triển công nghiệp chế biến sẽ tạo ra giá trị gia tăng cao hơn, giải quyết đầu ra ổn định và tạo thêm việc làm tại địa phương, góp phần hoàn thiện chuỗi giá trị.

VI. Tương lai chuỗi giá trị thịt bò Minh Hóa và chính sách

Tương lai của chuỗi giá trị thịt bò Minh Hóa phụ thuộc lớn vào việc triển khai các giải pháp một cách đồng bộ và hiệu quả. Định hướng phát triển phải theo hướng hàng hóa, bền vững và liên kết chặt chẽ. Cần có sự vào cuộc mạnh mẽ của chính quyền địa phương thông qua các chính sách phát triển nông nghiệp cụ thể. Các chính sách này nên tập trung vào việc hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho các hộ chăn nuôi để cải tạo đàn bò và đầu tư chuồng trại. Cần có chính sách khuyến khích thành lập các hợp tác xã, tổ hợp tác để tăng cường sức mạnh tập thể. Ngoài ra, việc quy hoạch các vùng chăn nuôi tập trung, vùng trồng cỏ và xây dựng các cơ sở giết mổ đạt chuẩn là hết sức cần thiết. Về lâu dài, cần thu hút các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực chế biến sâu các sản phẩm từ thịt bò, tạo ra một chuỗi giá trị khép kín, từ trang trại đến bàn ăn. Việc nâng cấp thành công chuỗi giá trị không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần thay đổi bộ mặt nông thôn miền núi, nâng cao đời sống người dân và xây dựng nền nông nghiệp Quảng Bình hiện đại, bền vững.

6.1. Kiến nghị về chính sách phát triển nông nghiệp địa phương

Các chính sách phát triển nông nghiệp cần ưu tiên cho ngành chăn nuôi bò. Cụ thể là chính sách hỗ trợ về giống, vốn, đào tạo kỹ thuật cho nông dân. Cần có cơ chế khuyến khích liên kết '4 nhà' (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) để tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ lẫn nhau, cùng phát triển.

6.2. Triển vọng phát triển bền vững cho ngành hàng thịt bò

Với những tiềm năng sẵn có và nếu được đầu tư đúng hướng, ngành hàng thịt bò Minh Hóa có triển vọng phát triển rất lớn. Sản phẩm có thể không chỉ đáp ứng nhu cầu tại tỉnh mà còn vươn ra các thị trường lớn hơn. Phát triển bền vững đòi hỏi phải cân bằng giữa lợi ích kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường, đảm bảo sinh kế lâu dài cho người dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Chuỗi giá trị và những khái niệm liên quan 1. Ngành hàng Theo Fabre (1994), ngành hàng được coi là tập hợp các tác nhân kinh tế (hay các phần hợp thành các tác nhân) quy tụ trực tiếp vào việc tạo ra các sản phẩm cuối cùng.

Như vậy, ngành hàng đã vạch ra sự kế tiếp của các hành động xuất phát từ điểm ban đầu tới điểm cuối cùng của một nguồn lực hay một sản phẩm trung gian, trải qua nhiều giai đoạn của quá trình gia công, chế biến để tạo ra một hay nhiều sản phẩm hoàn tất ở mức độ của người tiêu thụ[35]. Như vậy, ngành hàng là một chuỗi các tác nhân được gắn kết chặt chẽ với nhau trong một quá trình từ sản xuất, vận chuyển, chế biến đến phân phối sản phẩm nhằm thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng của khách hàng. Ngành hàng cho phép mô tả từ nguồn tới ngọn một chuỗi liên tiếp các hoạt động sản xuất, chế biến, tiêu thụ và sự phối hợp hoạt động của từng tác nhân trong ngành hàng. Trong quá trình vận hành từ điểm sản xuất (nguồn) tới sản phẩm cuối cùng (ngọn) đã tạo ra sự dịch chuyển các luồng vật chất trong ngành hàng đó.

* Tác nhân: Tác nhân là các cá thể, tập thể trong các các hoạt động kinh tế, độc lập và tự quyết định hành vi của mình. Có thể hiểu rằng, tác nhân là những hộ, những doanh nghiệp, những cá nhân tham gia trong ngành hàng thông qua hoạt động kinh tế của họ. Tác nhân được phân ra làm hai loại (Fabre, 1994)[35]: - Tác nhân có thể là cá nhân (ví dụ: nông dân, hộ, hộ kinh doanh); - Tác nhân là đơn vị kinh tế (ví dụ: các doanh nghiệp, công ty, nhà máy). Theo nghĩa rộng người ta phân tác nhân thành từng nhóm để chỉ các chủ thể có cùng một hoạt động.

Ví dụ tác nhân “nông dân” để chỉ tập hợp tất cả các hộ nông dân; tác nhân “thương nhân” để chỉ tập hợp tất cả các hộ thương nhân; tác nhân “bên ngoài” chỉ tất cả các chủ thể ngoài phạm vi không gian phân tích[6]. Mỗi tác nhân trong ngành hàng có những hoạt động kinh tế riêng, đó chính là chức năng của nó trong chuỗi hàng. Tên chức năng thường trùng với tên tác nhân. Ví dụ, hộ sản xuất có chức năng sản xuất, hộ chế biến có chức năng chế biến, hộ bán buôn có chức năng bán buôn.

Một tác nhân có thể có một hay nhiều chức năng. Các chức năng kế tiếp nhau tạo nên sự chuyển dịch về mặt tính chất của luồng vật chất trong ngành hàng[35]. Các tác nhân đứng sau thường có chức năng hoàn thiện sản phẩm của các tác nhân đứng trước kế nó cho đến khi chức năng của tác nhân cuối cùng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 ở từng luồng hàng kết thúc thì ta đã có sản phẩm cuối cùng của ngành hàng. Trong nghiên cứu này các tác nhân được hiểu là các các nhân, tổ chức kinh tế tham gia và liên quan đến chuỗi giá trị thịt bò.

Các tổ chức kinh tế bao gồm hộ nông dân, trang trại, thương lái, người chế biến,… * Luồng hàng: Những mạch hàng liên tiếp được sắp xếp theo trật tự từ tác nhân đầu tiên đến tác nhân cuối cùng sẽ tạo nên các luồng hàng trong một ngành hàng. Luồng hàng thể hiện sự lưu chuyển các luồng vật chất do kết quả hoạt động kinh tế của hệ thống tác nhân khác nhau ở từng công đoạn sản xuất, chế biến và lưu thông đến từng chủng loại sản phẩm cuối cùng (Fabre, 1994). Mọi luồng hàng đều bắt đầu từ một tác nhân ở khâu sản xuất đầu tiên và kết thúc ở một địa chỉ tiêu thụ cuối cùng[32]. * Mạch hàng: Mạch hàng là khoảng cách giữa hai tác nhân.

Mạch hàng chứa đựng quan hệ kinh tế giữa hai tác nhân và những hoạt động chuyển dịch về sản phẩm. Qua từng mạch hàng, giá trị của sản phẩm được tăng thêm và do đó giá cả cũng được tăng thêm do các khoản giá trị mới sáng tạo ra ở từng tác nhân [32], điều đó thể hiện sự đóng góp của từng tác nhân trong việc tạo nên giá trị gia tăng (VA) của ngành hàng. Mỗi tác nhân có thể tham gia vào nhiều mạch hàng. Mạch hàng càng phong phú, quan hệ giữa các tác nhân càng chặt chẽ, chuỗi hàng càng bền vững.

Điều đó cũng có nghĩa là nếu có một vướng mắc nào đó làm cản trở sự phát triển của mạch hàng nào đó thì sẽ gây ảnh hưởng có tính chất dây chuyền đến các mạch hàng sau nó và sẽ ảnh hưởng chung đến hiệu quả của luồng hàng và toàn bộ chuỗi hàng.2 Chuối cung ứng Hiện trên thế giới có rất nhiều quan niệm và định nghĩa khác nhau về chuỗi cung ứng. Theo Chopra and Meindl (2001), chuỗi cung ứng bao gồm tất cả các đơn vị kinh doanh tham gia một cách trực tiếp, hoặc gián tiếp trong việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Chuỗi cung ứng không chỉ bao gồm các nhà sản xuất, các nhà cung cấp mà còn những người vận chuyển, hệ thống bảo quản, những nhà bán lẻ và khách hàng[31]. Chuỗi cung ứng điển hình bao gồm tất cả các chức năng liên quan đến việc nhận và đáp ứng nhu cầu khách hàng.

Những chức năng này gồm phát triển sản phẩm mới, marketing, sản xuất, phân phối, tài chính và dịch vụ khách hàng (Porter, 1985)[4]. Theo Lambert and Ellram (1998) cho rằng chuỗi cung ứng là sự liên kết giữa các doanh nghiệp nhằm đưa sản phẩm hay dịch vụ ra thị trường. Cơ sở hoạt động của chuỗi cung ứng thể hiện như sau: Tiếp nhận đầu vào từ các nhà cung cấp -> tạo lập ra giá trị -> phân phối sản phẩm, dịch vụ tới khách hàng[13]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Do vậy có thể nói rằng: Chuỗi cung ứng gồm tất cả các thành viên tham gia một cách trực tiếp (gồm nhà cung cấp, nhà sản xuất, phân phối, bán sỉ lẻ,.) hay gián tiếp (gồm marketing, tài chính, công nghệ thông tin, hay nhà cung cấp các DV hậu cần,.) vào các hoạt động nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Chuỗi cung ứng không chỉ bao gồm nhà sản xuất, nhà cung cấp mà còn liên quan đến vận chuyển, nhà kho, nhà bán lẻ và khách hàng. Hoạt động của chuỗi tuy phức tạp nhưng các thành viên trong chuỗi luôn thống nhất về mục đích đó là phục vụ vì nhu cầu của khách hàng, khách hàng là trung tâm của các hoạt động[13]. * Cấu trúc chuỗi cung ứng: Có thể nhận thấy rằng một chuỗi cung ứng bất kỳ luôn bao gồm 3 thành phần cơ bản trong mối quan hệ qua lại. Thật vậy, theo Lambert and Ellram (1998) cho rằng một chuỗi cung ứng bao gồm hệ thống các thực thể và các kết nối giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng.

Hay một chuỗi cung ứng về cơ bản bao gồm các thành phần đó là các pháp nhân (các doanh nghiệp cung ứng, doanh nghiệp sản xuất, tiêu thụ), các tổ chức, các mạng lưới và các thể nhân. Sự kết nối giữa các thành tố trên được xem là các kết nối hoặc các mối quan hệ (Harland, 1996)[14]. - Nhà cung cấp: Nhà cung cấp được xem như một thành viên bên ngoài - có năng lực sản xuất không giới hạn. Tuy nhiên, bởi vì những nhân tố không chắc chắn trong tiến trình chuyển phát, nhà cung cấp có thể sẽ không cung cấp nguyên liệu thô cho nhà sản xuất đúng lúc.

- Nhà sản xuất: Bao gồm các nhà sử dụng nguyên vật liệu đầu vào tạo ra sản phẩm, sử dụng nguyên liệu và các sản phẩm gia công của các nhà sản xuất khác để làm nên sản phẩm. - Nhà phân phối: Là các đơn vị mua lượng lớn sản phẩm từ các nhà sản xuất và phân phối các dòng sản phẩm đến khách hàng, còn được gọi là các nhà bán buôn. Nhà phân phối có thể tham gia vào việc mua hàng từ nhà sản xuất để bán cho khách hàng, đôi khi họ chỉ là nhà môi giới sản phẩm giữa nhà sản xuất và khách hàng. Bên cạnh đó chức năng của nhà phân phối là thực hiện quản lý tồn kho, vận hành kho, vận chuyển sản phẩm, hỗ trợ khách hàng và dịch vụ hậu mãi.

- Nhà bán lẻ: Họ là những người chuyên trữ hàng và bán với số lượng nhỏ hơn đến khách hàng. Họ luôn theo dõi nhu cầu và thị hiếu của khách hàng. - Khách hàng/người tiêu dùng: Những khách hàng hay người tiêu dùng là những người mua và sử dụng sản phẩm. Khách hàng có thể mua sản phẩm để sử dụng hoặc mua sản phẩm kết hợp với sản phẩm khác rồi bán cho khách hàng khác.

Các chuỗi cung ứng khác nhau cung ứng những sản phẩm khác nhau, tuy vậy, mục tiêu của chuỗi cung ứng vẫn là tối thiểu hóa chi phí và tối đa hóa lợi nhuận đem lại. Lợi nhuận của chuỗi là lợi nhuận của toàn chuỗi, tổng lợi nhuận được chia sẻ cho PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 tất cả các thành viên tham gia trong chuỗi chứ không riêng lẻ ở bất kỳ giai đoạn nào. Nguồn tạo ra lợi nhuận là từ khách hàng cuối cùng. Với sự tham gia của các thành phần như trên chuỗi cung ứng có thể đi vào hoạt động theo một hệ thống.

Tuy nhiên, sự khác nhau giữa các chuỗi cung ứng cũng hình thành nên các cấu trúc chuỗi khác nhau (Vũ Việt Hằng, 2006)[16]. Sự liên kết giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng được thể hiện bằng dòng chảy của sản phẩm, tài chính và thông tin. Các dòng chảy này xuyên suốt và thống nhất trong suốt quá trình hoạt động của chuỗi. Dòng sản phẩm bao gồm các loại sản phẩm, số lượng, chất lượng, vận chuyển, tồn kho từ đầu chuỗi cho tới các khách hàng cuối cùng.

Theo dòng sản phẩm là dòng tài chính, đó là giá cả, chi phí, lợi nhuận cho các thành viên và cho toàn chuỗi. Từ nguồn thông tin về nhu cầu của thành viên trong chuỗi cung ứng, dòng chảy trong chuỗi cung ứng được bắt đầu từ nhà cung ứng các yếu tố đầu vào sản xuất, người sản xuất cung ứng tới nhà phân phối, nhà bán lẻ phân phối tới khách hàng cuối cùng, theo sản phẩm thông tin tài chính cũng được chuyển tới khách hàng cuối cùng. Đến đây là thanh toán của khách hàng và hoạt động của chuỗi tạo lập được giá trị, tạo lợi nhuận, phân phối lại cho các thành viên. Đồng thời là sự phản hồi lại thông tin của các thành viên trong chuỗi[16].

Các đặc điểm của một chuỗi cung ứng: - Phù hợp với chiến lược, mục tiêu kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ