Luận văn thạc sĩ: Chất lượng đội ngũ công chức tại UBND Thị xã Sơn Tây, Hà Nội

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đội ngũ công chức UBND thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội.

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

133
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò then chốt của chất lượng đội ngũ công chức Sơn Tây

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển, đặc biệt với định hướng trở thành đô thị vệ tinh phía Tây Bắc của Thủ đô, UBND thị xã Sơn Tây phải đối mặt với nhiều thời cơ và thách thức. Để thực hiện thành công các mục tiêu kinh tế - xã hội, vai trò của nền hành chính công là cực kỳ quan trọng. Trụ cột của nền hành chính chính là chất lượng đội ngũ công chức – những người trực tiếp hoạch định và thực thi chính sách. Một đội ngũ công chức mạnh về trình độ chuyên môn nghiệp vụ, trong sáng về đạo đức công vụ và cao về tinh thần trách nhiệm sẽ là động lực cốt lõi để xây dựng một chính quyền kiến tạo, liêm chính, phục vụ nhân dân. Việc nâng cao chất lượng công chức không chỉ là yêu cầu của cải cách hành chính nhà nước mà còn là yếu tố quyết định đến hiệu lực, hiệu quả quản lý, góp phần xây dựng Sơn Tây phát triển bền vững. Luận văn của tác giả Nguyễn Minh Hiếu (2019) đã tập trung nghiên cứu sâu sắc vấn đề này, cung cấp một cái nhìn toàn diện từ cơ sở lý luận đến thực tiễn, làm cơ sở cho các giải pháp chiến lược trong tương lai. Chất lượng này được xem xét trên một chỉnh thể toàn diện, bao gồm cả chất lượng cá nhân và chất lượng của cả đội ngũ.

1.1. Các tiêu chí đánh giá công chức cấp huyện theo quy định

Để đánh giá chất lượng đội ngũ công chức một cách khách quan và toàn diện, cần dựa trên một hệ thống các tiêu chí khoa học. Theo cơ sở lý luận được trình bày trong nghiên cứu, các tiêu chí đánh giá công chức cấp huyện được phân thành bốn nhóm chính. Thứ nhất là tiêu chí về quy mô và cơ cấu, đảm bảo số lượng công chức đủ, phù hợp với chỉ tiêu biên chế và có cơ cấu hợp lý về độ tuổi, giới tính, vị trí công tác. Thứ hai là tiêu chí về năng lực thực thi công vụtrình độ chuyên môn nghiệp vụ, thể hiện qua bằng cấp, kỹ năng và kinh nghiệm thực tiễn. Thứ ba là tiêu chí về phẩm chất chính trị, đạo đức công vụ, và ý thức tổ chức kỷ luật, phản ánh thái độ, trách nhiệm và sự tuân thủ pháp luật. Cuối cùng là tiêu chí về tiến độ và kết quả thực hiện nhiệm vụ, đo lường hiệu quả công việc thông qua các sản phẩm cụ thể. Đây là cơ sở để thực hiện công tác đánh giá, phân loại cán bộ một cách công bằng, minh bạch.

1.2. Những yếu tố ảnh hưởng đến nguồn nhân lực hành chính

Chất lượng nguồn nhân lực hành chính địa phương chịu tác động từ nhiều yếu tố cả bên trong và bên ngoài. Các yếu tố bên ngoài bao gồm hệ thống chính sách của Nhà nước, đặc biệt là Luật Cán bộ, công chức, sự phát triển của kinh tế - xã hội và thị trường lao động. Thể chế quản lý công chức đầy đủ, minh bạch sẽ tạo môi trường thuận lợi để nâng cao chất lượng. Về yếu tố bên trong, vai trò của lãnh đạo, quản lý tại UBND thị xã Sơn Tây là cực kỳ quan trọng trong việc chỉ đạo, điều hành. Bên cạnh đó, các chính sách đãi ngộ công chức, công tác quy hoạch, đào tạo, môi trường làm việc và văn hóa công sở cũng ảnh hưởng trực tiếp đến động lực và hiệu quả công việc. Không thể không kể đến nhận thức và khả năng tự rèn luyện của mỗi cá nhân công chức, đây là yếu tố nội tại quyết định sự tiến bộ của bản thân và góp phần vào sức mạnh chung của cả đội ngũ.

II. Phân tích thực trạng chất lượng đội ngũ công chức Sơn Tây

Dựa trên số liệu thu thập trong giai đoạn 2017-2019, luận văn đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng chất lượng đội ngũ công chức tại UBND thị xã Sơn Tây. Về quy mô, số lượng công chức tương đối ổn định, dao động từ 106 đến 110 người. Cơ cấu đội ngũ có xu hướng trẻ hóa, với độ tuổi dưới 40 chiếm tỷ lệ cao, đây là một lợi thế về sức trẻ và khả năng tiếp thu công nghệ mới. Tuy nhiên, tỷ lệ công chức lãnh đạo, quản lý vẫn còn ở mức tương đối cao (36,36% năm 2019), đặt ra yêu cầu cần tối ưu hóa cơ cấu trong thời gian tới. Các hoạt động nâng cao chất lượng như hoạch định, tuyển dụng, đào tạo, bố trí và đánh giá đã được quan tâm thực hiện. Mặc dù đã đạt được những kết quả tích cực, thực trạng vẫn bộc lộ một số hạn chế cần được khắc phục để đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới. Phân tích sâu hơn về các mặt cụ thể sẽ làm rõ những điểm mạnh và điểm yếu còn tồn tại trong đội ngũ nhân lực hành chính của thị xã.

2.1. Đánh giá trình độ chuyên môn và năng lực thực thi công vụ

Trình độ chuyên môn nghiệp vụ của đội ngũ công chức tại UBND thị xã Sơn Tây ngày càng được nâng cao. Theo số liệu năm 2019, 100% công chức có trình độ chuyên môn từ cao đẳng trở lên, trong đó trình độ đại học chiếm 89,09% và trên đại học là 9,09%. Hầu hết công chức đều đạt chuẩn về trình độ quản lý nhà nước, lý luận chính trị, tin học và ngoại ngữ. Tuy nhiên, năng lực thực thi công vụ không chỉ dừng lại ở bằng cấp. Kết quả khảo sát người dân (Bảng 2.12) cho thấy 71,25% đánh giá công chức có trình độ chuyên môn, nghiệp vụ tốt và rất tốt, nhưng vẫn còn 28,75% cho rằng ở mức trung bình hoặc yếu. Điều này cho thấy vẫn còn khoảng cách giữa kiến thức được đào tạo và kỹ năng giải quyết công việc thực tế, đòi hỏi công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ cần tập trung hơn vào các kỹ năng hành chính công.

2.2. Vấn đề về đạo đức công vụ và tinh thần trách nhiệm

Về phẩm chất chính trị và đạo đức công vụ, đa số công chức tại UBND thị xã Sơn Tây đều có ý thức tổ chức kỷ luật tốt, chấp hành nghiêm các quy định của pháp luật. Tuy nhiên, qua khảo sát ý kiến người dân (Bảng 2.13), tinh thần trách nhiệm và thái độ phục vụ vẫn là một vấn đề cần cải thiện. Cụ thể, chỉ có 63,75% người dân đánh giá tinh thần trách nhiệm và thái độ phục vụ của công chức ở mức tốt và rất tốt. Tỷ lệ này cho thấy một bộ phận công chức vẫn chưa thực sự thể hiện sự tận tụy, nhiệt tình trong quá trình giải quyết thủ tục hành chính cho người dân. Kết quả đánh giá, phân loại cán bộ hàng năm chủ yếu là “Hoàn thành tốt nhiệm vụ” và “Hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ”, chưa phản ánh đầy đủ những tồn tại này. Đây là thách thức đối với công tác quản lý nguồn nhân lực công nhằm xây dựng một nền công vụ thực sự vì dân phục vụ.

III. Bí quyết nâng cao chất lượng công chức qua đào tạo quy hoạch

Để giải quyết những hạn chế còn tồn tại, việc đưa ra các giải pháp nâng cao chất lượng công chức một cách đồng bộ và khoa học là yêu cầu cấp thiết. Một trong những hướng đi trọng tâm là đổi mới và nâng cao hiệu quả công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ và công tác quy hoạch. Các hoạt động này cần được thực hiện một cách bài bản, có tầm nhìn chiến lược, không chỉ để giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn để xây dựng một đội ngũ kế cận vững mạnh cho tương lai. Đào tạo phải gắn liền với nhu cầu thực tiễn của từng vị trí việc làm, tránh dàn trải, hình thức. Đồng thời, công tác quy hoạch phải được thực hiện công khai, minh bạch, lựa chọn những cá nhân thực sự có năng lực và phẩm chất để đưa vào diện phát triển. Sự kết hợp chặt chẽ giữa đào tạo và quy hoạch sẽ tạo ra một lộ trình phát triển rõ ràng cho mỗi công chức, từ đó khơi dậy động lực phấn đấu và cống hiến, góp phần nâng cao chất lượng tổng thể của nguồn nhân lực hành chính địa phương.

3.1. Tối ưu hóa công tác đào tạo bồi dưỡng cán bộ theo vị trí

Giải pháp cốt lõi là phải gắn công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ với đề án vị trí việc làm đã được phê duyệt. Thay vì các chương trình đào tạo đại trà, UBND thị xã Sơn Tây cần xây dựng kế hoạch bồi dưỡng dựa trên kết quả phân tích nhu cầu cụ thể của từng phòng ban và từng công chức. Nội dung đào tạo cần tập trung cập nhật kiến thức pháp luật mới, bồi dưỡng các kỹ năng hành chính công thiết yếu như kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống, làm việc nhóm và ứng dụng công nghệ thông tin. Đặc biệt, cần chú trọng bồi dưỡng về đạo đức công vụvăn hóa công sở. Hình thức đào tạo cũng cần đa dạng, kết hợp giữa học tập trung và tự học, giữa lý thuyết và thực hành, khuyến khích công chức chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau để nâng cao năng lực thực thi công vụ một cách thực chất.

3.2. Xây dựng quy hoạch cán bộ lãnh đạo kế cận bền vững

Công tác quy hoạch cán bộ lãnh đạo, quản lý cần được đổi mới theo hướng chủ động và có tầm nhìn dài hạn. Quy trình quy hoạch phải đảm bảo tính dân chủ, công khai, dựa trên các tiêu chuẩn rõ ràng về năng lực, phẩm chất và uy tín. Cần thực hiện rà soát, bổ sung quy hoạch hàng năm để kịp thời phát hiện, bồi dưỡng những nhân tố mới có triển vọng. Những công chức trong diện quy hoạch cần được tạo điều kiện để luân chuyển, thử thách ở nhiều vị trí công tác khác nhau. Quá trình này không chỉ giúp họ tích lũy kinh nghiệm quản lý toàn diện mà còn là cơ sở để đánh giá năng lực một cách chính xác trước khi bổ nhiệm. Việc xây dựng một đội ngũ lãnh đạo kế cận vững vàng sẽ đảm bảo sự ổn định và phát triển liên tục của UBND thị xã Sơn Tây.

IV. Phương pháp hoàn thiện đánh giá và chính sách đãi ngộ công chức

Bên cạnh đào tạo và quy hoạch, hai công cụ quản lý quan trọng khác là đánh giá và chính sách đãi ngộ. Đây là các giải pháp nâng cao chất lượng công chức có tác động trực tiếp đến động lực và hiệu quả công việc. Một hệ thống đánh giá công bằng và chính xác sẽ là thước đo ghi nhận đúng sự đóng góp của mỗi cá nhân, làm cơ sở cho việc khen thưởng, kỷ luật và bố trí nhân sự. Ngược lại, một chính sách đãi ngộ hợp lý cả về vật chất lẫn tinh thần sẽ giúp thu hút, giữ chân người tài và tạo ra một môi trường làm việc cạnh tranh, lành mạnh. Việc hoàn thiện hai lĩnh vực này đòi hỏi sự quyết tâm chính trị của lãnh đạo UBND thị xã Sơn Tây và sự tuân thủ nghiêm túc các quy định của Luật Cán bộ, công chức. Mục tiêu cuối cùng là làm cho công tác quản lý nguồn nhân lực công trở thành động lực thực sự cho sự phát triển của tổ chức.

4.1. Cải tiến quy trình đánh giá phân loại cán bộ công bằng

Cần hoàn thiện công tác đánh giá, phân loại cán bộ theo hướng lượng hóa các tiêu chí, gắn kết quả đánh giá với hiệu quả công việc cụ thể. Quy trình cần khắc phục tình trạng nể nang, cào bằng, đảm bảo sự công tâm, khách quan. Việc đánh giá phải dựa trên bản mô tả công việc của từng vị trí việc làm và kết quả thực hiện nhiệm vụ được giao. Nên áp dụng phương pháp đánh giá đa chiều, lấy ý kiến từ cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới và đặc biệt là sự hài lòng của người dân, tổ chức. Kết quả đánh giá phải được công khai và sử dụng làm căn cứ chính cho việc quy hoạch, bổ nhiệm, đào tạo và xét khen thưởng, kỷ luật. Một quy trình đánh giá minh bạch sẽ thúc đẩy tinh thần trách nhiệm và ý thức phấn đấu của mỗi công chức.

4.2. Xây dựng chính sách đãi ngộ công chức tạo động lực làm việc

Các chính sách đãi ngộ công chức cần được quan tâm một cách thỏa đáng. Ngoài chế độ tiền lương theo quy định chung, UBND thị xã Sơn Tây có thể nghiên cứu các cơ chế khen thưởng đột xuất, ghi nhận kịp thời những cá nhân có thành tích xuất sắc, có sáng kiến cải tiến công việc mang lại hiệu quả cao. Bên cạnh đãi ngộ vật chất, cần chú trọng các yếu tố tinh thần như tạo môi trường làm việc dân chủ, đoàn kết, điều kiện làm việc thuận lợi và cơ hội thăng tiến công bằng. Việc quan tâm đến đời sống, tâm tư, nguyện vọng của công chức cũng là một hình thức đãi ngộ phi vật chất quan trọng, giúp họ yên tâm công tác và cống hiến lâu dài, từ đó nâng cao chất lượng đội ngũ công chức một cách bền vững.

V. Hướng đi chiến lược nâng cao chất lượng đội ngũ công chức

Việc nâng cao chất lượng đội ngũ công chức tại UBND thị xã Sơn Tây không phải là một nhiệm vụ riêng lẻ mà phải được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Các giải pháp đề xuất cần được triển khai đồng bộ, có sự liên kết chặt chẽ với nhau và gắn liền với mục tiêu lớn hơn là đẩy mạnh cải cách hành chính nhà nước. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một đội ngũ công chức chuyên nghiệp, trách nhiệm, năng động, sáng tạo, có năng lực thực thi công vụ cao, đáp ứng sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp. Điều này không chỉ nâng cao uy tín của chính quyền mà còn tạo ra một môi trường thuận lợi để thu hút đầu tư, thúc đẩy phát triển. Tương lai của thị xã Sơn Tây phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng của những con người đang ngày đêm thực thi công vụ. Vì vậy, đầu tư cho con người, đặc biệt là đội ngũ công chức, chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững.

5.1. Gắn liền hiệu quả công việc với cải cách hành chính nhà nước

Mọi nỗ lực nâng cao chất lượng đội ngũ công chức phải hướng tới mục tiêu cuối cùng là cải thiện hiệu quả công việc và thúc đẩy cải cách hành chính nhà nước. Điều này thể hiện qua việc rút ngắn thời gian xử lý thủ tục hành chính, giảm thiểu chi phí cho người dân và doanh nghiệp, tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Lãnh đạo UBND thị xã Sơn Tây cần xem xét việc nâng cao chất lượng nhân sự là khâu đột phá trong cải cách hành chính. Khi mỗi công chức có đủ năng lực và phẩm chất, hoạt động của bộ máy sẽ trở nên thông suốt, hiệu quả, góp phần xây dựng một nền hành chính phục vụ, hiện đại và chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu của một đô thị vệ tinh năng động.

5.2. Xây dựng văn hóa công sở chuyên nghiệp tại UBND Sơn Tây

Xây dựng văn hóa công sở là một giải pháp mang tính nền tảng, tác động sâu sắc đến tư duy và hành động của công chức. Một môi trường làm việc chuyên nghiệp, đề cao sự tôn trọng, hợp tác, và tinh thần phục vụ sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ để mỗi cá nhân phát huy tối đa năng lực. Cần xây dựng và thực hiện nghiêm quy tắc ứng xử, giao tiếp tại công sở, đặc biệt là trong giao dịch với người dân. Thúc đẩy các hoạt động xây dựng tập thể đoàn kết, gắn bó, tạo không khí làm việc cởi mở, nơi mỗi công chức cảm thấy được trân trọng và có cơ hội phát triển. Văn hóa công sở mạnh sẽ góp phần củng cố đạo đức công vụ và nâng cao hình ảnh của đội ngũ công chức UBND thị xã Sơn Tây trong mắt nhân dân.

12/10/2025
Luận văn thạc sĩ chất lượng đội ngũ công chức thuộc uỷ ban nhân dân thị xã sơn tây thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀCHẤT LƯỢNG ĐỘI NGŨ CÔNG CHỨC THUỘC ỦY BAN NHÂN DÂN CẤP HUYỆN 1. Những khái niệm cơ bản 1. Khái niệm công chức Trong lịch sử ra đời và phát triển của nền công vụ, có thể thấy bất cứ Nhà nước nào đều cần xây dựng và quản lý một đội ngũ công chức bao gồm những người có năng lực quản lý, có trình độ chuyên môn và phẩm chất đạo đức tốt, làm việc nghiêm túc vì bổn phận của mình trước nhân dân. Khái niệm công chức đã, đang và sẽ luôn tồn tại cùng với sự ra đời và phát triển của Nhà nước, nhưng quan điểm thế nào là công chức thì còn tồn tại rất nhiều ý kiến khác nhau.

Dưới cách hiểu chung: "Công chức là những công dân được tuyển dụng vào làm việc thường xuyên trong cơ quan Nhà nước, do ngân sách Nhà nước trả lương", mỗi nước đều xây dựng cho mình những khái niệm riêng phù hợp với quan niệm về hoạt động công vụ, chế độ chính trị, văn hóa và lịch sử phát triển của họ. Ở Việt Nam, Theo khoản 2, Điều 4, Luật Cán bộ, công chức số 22/2008/QH12 năm 2008 quy định:“Công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương, cấp tỉnh, cấp huyện; trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng; trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân mà không phải là sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp và trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội (sau đây gọi chung là đơn vị sự nghiệp công lập), trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước; đối với công chức trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập thì lương được bảo đảm từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật”. 10 Trong Luận văn tác giả sử dụng khái niệm công chức theo quy định nêu trên của Luật Cán bộ, công chức năm 2008. Khái niệm đội ngũ công chức Có nhiều quan niệm và cách hiểu khác nhau về đội ngũ.

Ngày nay khái niệm đội ngũ được sử dụng cho các tổ chức xã hội một cách rộng rãi đều xuất phát theo cách hiểu của thuật ngữ quân đội về đội ngũ. Đó là: “khối đông người được tập hợp lại một cách chỉnh tề và được tổ chức thành lực lượng chiến đấu”. Đội ngũ được hiểu theo nhiều khía cạnh khác nhau, song đều có điểm chung là: Một nhóm người được tổ chức và tập hợp thành một lực lượng để thực hiện một hay nhiều chức năng, có thể cùng hay không cùng một nghề nghiệp nhưng đều có chung một mục đích nhất định. Từ các cách nhiểu trên có thể thấy: Đội ngũ công chức là một tập thể công chức có cùng lý tưởng, cùng mục đích phấn đấu, làm việc có kế hoạch, theo sự chỉ đạo thống nhất trong khuôn khổ của Hiến pháp, pháp luật, gắn bó với nhau về quyền lợi vật chất cũng như tinh thần.

Khái niệm chất lượng Chất lượng là một phạm trù trừu tượng, nó mang tính chất định tính và khó định lượng, chúng ta khó có thể cân đo đong đếm được. Dưới mỗi cách tiếp cận khác nhau thì quan niệm về chất lượng cũng khác nhau. Theo tổ chức Quốc tế về Tiêu chuẩn hóa Quốc tế, trong Tiêu chuẩn 9000:2005 đã đưa ra định nghĩa sau: “Chất lượng là mức độ đáp ứng các yêu cầu của một tập hợp có đặc tính vốn có”. Theo từ điển tiếng Việt, chất lượng được xem là: “Cái tạo nên phẩm chất, giá trị của mỗi con người, một sự vật, một sự việc”.

Đây là cách đánh giá một con người, một sự việc, một sự vật trong cái đơn nhất, cái tính độc lập của nó. Theo một cách hiểu khác thì: Chất lượng là một phạm trù triết học biểu thị những thuộc tính bản chất của sự vật, chỉ rõ nó là cái gì, tính ổn định 11 tương đối của sự vật để phân biệt nó với sự vật khác. Chất lượng là đặc tính khách quan của sự vật, biểu hiện ra bên ngoài qua các thuộc tính. Nó là cái liên kết các thuộc tính của sự vật lại làm một, gắn bó với sự vật như một tổng thể, bao quát toàn bộ sự vật và không tách khỏi sự vật.

Khái niệm chất lượng công chức Chất lượng công chức là tập hợp các yếu tố phản ánh chất lượng cá nhân mỗi công chức qua ba nhóm chỉ tiêu thể lực - trí lực - tâm lực: - Thể lực là trạng thái sức khoẻ của con người, là điều kiện đảm bảo cho con người phát triển, trưởng thành một cách bình thường, hoặc có thể đáp ứng được những đòi hỏi về sự hao phí sức lực, thần kinh, cơ bắp trong lao động. Trí lực ngày càng đóng vai trò quyết định trong sự phát triển nguồn nhân lực. Song, sức mạnh trí tuệ của con người chỉ có thể phát huy được lợi thế trên nền thể lực khoẻ mạnh. Chăm sóc sức khoẻ là một nhiệm vụ rất cơ bản để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tạo tiền đề phát huy có hiệu quả tiềm năng con người.

Thể lực của người công chức được biểu hiện ở các chỉ tiêu: có sức chịu đựng dẻo dai, đáp ứng quá trình làm việc liên tục, kéo dài; có các thông số nhân chủng học đáp ứng được điều kiện làm việc theo quy định; luôn tỉnh táo và sảng khoái tinh thần. -Trí lực biểu hiện qua trình độ, năng lực và kỹ năng công tác. Trình độ bao gồm các khía cạnh: chuyên môn, nghiệp vụ (sơ cấp, trung cấp, cao đẳng, đại học, thạc sĩ, tiến sĩ); lý luận chính trị (sơ cấp, trung cấp, cao cấp); quản lý nhà nước (theo các chương trình chuyên viên cao cấp, chuyên viên chính, chuyên viên, cán sự); tin học (trung cấp trở lên, chứng chỉ A, B C); ngoại ngữ (trung cấp trở lên, chứng chỉ A, B C). Năng lực gồm có năng lực tư duy và năng lực thực thi, thừa hành.

Năng lực tư duy chia thành các cấp độ khác nhau như: biết, hiểu, phân tích, tổng hợp, đánh giá, phản biện, sáng tạo; năng lực thực thi, thừa hành theo yêu cầu, tiêu chuẩn của các ngạch cán sự, chuyên viên, chuyên viên chính và chuyên viên cao cấp. Kỹ năng công tác gồm: giao 12 tiếp, quản lý thời gian, phân tích công việc, lập kế hoạch, phân công và phối hợp, làm việc nhóm, điều hành hội họp…Đối với đội ngũ công chức cấp huyện, trí lực ở đây có thể hiểu chính là trình độ và hiệu quả thực thi công vụ của của từng công chức. Ngoài ra, công chức giữ vị trí lãnh đạo, quản lý còn cần có năng lực, kỹ năng lãnh đạo, quản lý; tập hợp, đoàn kết công chức. - Tâm lực biểu hiện chủ yếu qua thái độ, trách nhiệm trong công tác, tư cách đạo đức của cán bộ, công chức.

Thái độ và trách nhiệm đều có điểm chung là trạng thái tâm lý (bên trong, chủ quan) của công chức có thể tích cực hoặc không tích cực, nhưng dù ở trạng thái nào thì cũng phải thể hiện ra bên ngoài (khách quan, bên ngoài) bằng các hành vi, hành động cụ thể như: lời nói, việc làm, cử chỉ… Không chỉ tương đồng trên các phương diện nêu trên, giữa thái độ và trách nhiệm còn có các yếu tố tác động chung, theo đó tạo nên trạng thái tích cực hay không tích cực trong lời nói, việc làm, cử chỉ của công chức. Đối với nền hành chính nói chung, đội ngũ công chức thuộc UBND cấp huyện nói riêng, tâm lực của người công chức chính là đạo đức công vụ, là đạo đức của người công chức trong khi thực thi nhiệm vụ của mình theo quy định của pháp luật. Đạo đức công vụ của người cán bộ, công chức gắn liền với đạo đức xã hội, những chuẩn mực được xã hội coi là giá trị, nhưng đồng thời đạo đức công vụ là đạo đức nghề nghiệp đặc biệt – thực thi công vụ của cán bộ, công chức, do đó đạo đức công vụ gắn chặt với quyền lợi, nghĩa vụ, trách nhiệm những điều cán bộ, công chức không được làm, cách ứng xử của cán bộ, công chức khi thi hành công vụ do pháp luật quy định. Vì vậy, đồng thời với những cố gắng để biến những quy định pháp luật đối với cán bộ, công chức thành những chuẩn mực đạo đức công vụ, nêu cao tính tự giác, trách nhiệm phục vụ nhân dân của cán bộ, công chức, cần thể chế hoá những chuẩn mực, nguyên tắc đạo đức thành những quy phạm pháp luật.

Khái niệm chất lượng đội ngũ công chức Mỗi công chức không tồn tại một cách biệt lập mà phải được đặt trong một chỉnh thể thống nhất của cả đội ngũ công chức. Vì vậy, quan niệm về chất lượng công chức phải được đặt trong mối quan hệ biện chứng giữa chất lượng của từng công chức với chất lượng của cả đội ngũ. Chất lượng của cả đội ngũ không phải là sự tập hợp giản đơn số lượng mà là sự tổng hợp sức mạnh của toàn bộ đội ngũ. Sức mạnh này bắt nguồn từ phẩm chất vốn có bên trong của mỗi công chức và nó được tăng lên gấp bội bởi tính thống nhất của tổ chức; của sự giáo dục, đào tạo, phân công, quản lý, của kỷ luật.

Như vậy, có thể nói chất lượng của đội ngũ công chức bao gồm: - Chất lượng của từng công chức, đó là thể lực, tâm lực và trí lực của từng cá nhân. Chất lượng của từng công chức là yếu tố cơ bản tạo nên chất lượng của cả đội ngũ. - Chất lượng của cả đội ngũ với tính cách là một chỉnh thể, thể hiện ở cơ cấu đội ngũ được tổ chức khoa học, có tỷ lệ cân đối, hợp lý về quy mô, cơ cấu giới tính và độ tuổi bình quân được phân bố trên cơ sở các đơn vị và lĩnh vực hoạt động của đời sống xã hội. Như vậy, các yếu tố cấu thành chất lượng đội ngũ công chức không chỉ bao gồm một mặt, một khía cạnh nào đó, mà nó bao gồm cả một hệ thống, được kết cấu như một chỉnh thể toàn diện từ chất lượng của từng công chức (đây là yếu tố cơ bản nhất, tiên quyết nhất) cho đến quy mô, cơ cấu giới tính, độ tuổi, chức danh, thành phần cùng với việc bồi dưỡng, giáo dục, phân công, quản lý kiểm tra giám sát và thực hiện nghiêm các nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy chính quyền nhân dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ