Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên các trường Đại học tại Hà Nội

Luận văn nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định khởi nghiệp của sinh viên tại Hà Nội. Phân tích môi trường, động lực và giải pháp hỗ trợ khởi nghiệp.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

112
3
1

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Ý định khởi nghiệp của sinh viên Hà Nội 2023

Thời đại công nghệ và toàn cầu hóa đang thay đổi mạnh mẽ xã hội Việt Nam. Nắm bắt thành quả của cách mạng công nghiệp 4.0, đặc biệt là AI, Big Data và IoT, là cơ hội để Việt Nam thúc đẩy khởi nghiệp. Khởi nghiệp không chỉ mang lại nguồn thu nhập mà còn hiện thực hóa đam mê. Theo Tạp chí Echelon Singapore 2018, Việt Nam có khoảng 3000 doanh nghiệp khởi nghiệp, gấp đôi dự kiến năm 2015. Nghiên cứu năm 2017 của Amway xếp Việt Nam thứ nhất thế giới về tinh thần khởi nghiệp. Tuy nhiên, hơn 400.000 cử nhân tốt nghiệp mỗi năm, nhưng gần 20% vẫn chưa có việc làm. Việt Nam có tiềm năng tăng trưởng mạnh, thu hút vốn đầu tư nước ngoài, dân số đông, nguồn nhân lực dồi dào. Vì sao sinh viên vẫn khó khăn trong việc tìm việc làm, trong khi doanh nghiệp thiếu nhân lực? Điều này cho thấy khởi nghiệp chưa đủ hấp dẫn. Sinh viên chủ yếu học lý thuyết, thiếu thực tế. Dịch vụ hỗ trợ khởi nghiệp còn hạn chế. Sinh viên thiếu kiến thức, động lực và tầm nhìn khởi nghiệp. Hà Nội được xếp hạng trong 1.000 thành phố khởi nghiệp toàn cầu và dẫn đầu về đổi mới sáng tạo năm 2022.

1.1. Tổng quan về ý định khởi nghiệp và sinh viên Hà Nội

Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá ý định khởi nghiệp của sinh viên Hà Nội năm 2023, một chủ đề ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh kinh tế đang phát triển mạnh mẽ. Nghiên cứu này nhằm mục đích xác định những yếu tố then chốt tác động đến quyết định khởi nghiệp của sinh viên, từ đó đưa ra những gợi ý chính sách và chương trình hỗ trợ phù hợp. Theo thống kê, số lượng startup ở Hà Nội đang tăng lên nhanh chóng, tuy nhiên, tỷ lệ thành công vẫn còn khá thấp. Điều này cho thấy sự cần thiết phải hiểu rõ hơn về động lực và thách thức mà sinh viên phải đối mặt khi khởi nghiệp.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu Quản trị Kinh doanh về khởi nghiệp

Nghiên cứu về ý định khởi nghiệp của sinh viên dưới góc độ quản trị kinh doanh là vô cùng quan trọng. Nó cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cách các yếu tố quản trị, như kỹ năng lãnh đạo, kiến thức thị trường và khả năng huy động vốn, ảnh hưởng đến quyết định khởi nghiệp. Nghiên cứu này sẽ giúp các trường đại học xây dựng chương trình đào tạo quản trị kinh doanh phù hợp hơn, trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết để thành công trong lĩnh vực khởi nghiệp. Ngoài ra, nó cũng giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về nhu cầu của sinh viên khởi nghiệp và đưa ra những chính sách hỗ trợ hiệu quả hơn.

II. Thách thức Rào cản ý định khởi nghiệp của sinh viên năm 2023

Mặc dù Hà Nội có môi trường khởi nghiệp năng động, nhưng khát vọng khởi nghiệp của sinh viên vẫn gặp nhiều khó khăn. Hoạt động hướng nghiệp chưa được xây dựng thống nhất. Tỷ lệ sinh viên thực tập tại các doanh nghiệp còn thấp. Thiếu hướng dẫn, định hướng khiến sinh viên chán nản. Để kích thích mong muốn khởi nghiệp, cần trang bị kiến thức và khả năng nhận diện cơ hội. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp là cần thiết, đặc biệt là tại các trường đại học lớn ở Hà Nội. Nghiên cứu này sẽ giúp xác định các yếu tố giúp sinh viên thực hiện mục tiêu khởi nghiệp. Chính vì vậy, đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên các trường Đại học Hà Nội" được chọn.

2.1. Thiếu hụt kiến thức và kỹ năng khởi nghiệp của sinh viên

Một trong những rào cản lớn nhất đối với ý định khởi nghiệp của sinh viên là sự thiếu hụt kiến thức và kỹ năng cần thiết. Nhiều sinh viên tốt nghiệp ra trường nhưng thiếu kiến thức thực tế về quản trị kinh doanh, tài chính, marketing và bán hàng. Bên cạnh đó, họ cũng thiếu các kỹ năng mềm quan trọng như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm và kỹ năng giải quyết vấn đề. Điều này khiến họ cảm thấy thiếu tự tin và không đủ năng lực để bắt đầu khởi nghiệp. Các trường đại học cần tăng cường các chương trình đào tạo thực tế, mời các chuyên gia khởi nghiệp đến chia sẻ kinh nghiệm và tạo điều kiện cho sinh viên tham gia các dự án khởi nghiệp thực tế.

2.2. Khó khăn về tài chính và tiếp cận nguồn vốn khởi nghiệp

Tài chính là một rào cản quan trọng khác đối với ý định khởi nghiệp của sinh viên. Nhiều sinh viên không có đủ tài chính cá nhân để bắt đầu khởi nghiệp, và họ cũng gặp khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn vốn bên ngoài, như vốn vay ngân hàng hoặc vốn đầu tư mạo hiểm. Các ngân hàng thường yêu cầu sinh viên phải có tài sản thế chấp hoặc lịch sử tín dụng tốt, điều mà nhiều sinh viên không đáp ứng được. Các nhà đầu tư mạo hiểm thường tìm kiếm những dự án khởi nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao và đội ngũ sáng lập có kinh nghiệm, điều mà nhiều sinh viên chưa có. Cần có những chính sách hỗ trợ tài chính đặc biệt cho sinh viên khởi nghiệp, như các khoản vay ưu đãi, các chương trình tài trợ và các quỹ đầu tư mạo hiểm dành riêng cho sinh viên.

III. Giải pháp Cách thúc đẩy ý định khởi nghiệp từ Quản trị KD

Nghiên cứu của Suan (2011) cho thấy gia đình, đặc điểm cá nhân, học vấn và kinh nghiệm ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp. Nghiên cứu của Luthje & Franke (2004) nhấn mạnh đặc điểm cá nhân, trường lớp, chính sách và môi trường giáo dục có tác động. Liñán (2011) chỉ ra chuẩn mực xã hội, giáo dục khởi nghiệp, cơ hội và thái độ cá nhân là quan trọng. Aldaz (2017) phát hiện ý định khởi nghiệp, thời gian khởi động, kiến thức, yếu tố thúc đẩy và rào cản tác động đến sinh viên thương mại. Miranda (2017) nhấn mạnh nhận thức kiểm soát hành vi, thái độ và chuẩn mực chủ quan. Sabah (2016) khẳng định thái độ, chuẩn mực và kiểm soát hành vi đều ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp.

3.1. Tăng cường giáo dục khởi nghiệp và kỹ năng mềm cho sinh viên

Một trong những giải pháp hiệu quả nhất để thúc đẩy ý định khởi nghiệp của sinh viên là tăng cường giáo dục khởi nghiệp và kỹ năng mềm trong chương trình đào tạo. Các trường đại học cần xây dựng chương trình đào tạo khởi nghiệp toàn diện, bao gồm các kiến thức về quản trị kinh doanh, tài chính, marketing, bán hàng và luật pháp. Bên cạnh đó, cần chú trọng phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng lãnh đạo và kỹ năng giải quyết vấn đề. Các chương trình đào tạo nên kết hợp lý thuyết với thực hành, tạo điều kiện cho sinh viên tham gia các dự án khởi nghiệp thực tế và các cuộc thi khởi nghiệp.

3.2. Tạo môi trường hỗ trợ khởi nghiệp và kết nối với doanh nghiệp

Để sinh viên có thể hiện thực hóa ý định khởi nghiệp, cần tạo ra một môi trường hỗ trợ khởi nghiệp năng động và kết nối với các doanh nghiệp. Các trường đại học nên thành lập các trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp, cung cấp các dịch vụ tư vấn, đào tạo, ươm tạo và kết nối với các nhà đầu tư. Các trung tâm này cũng nên tổ chức các sự kiện khởi nghiệp, như hội thảo, workshop và cuộc thi khởi nghiệp, để tạo cơ hội cho sinh viên giao lưu, học hỏi và chia sẻ kinh nghiệm. Bên cạnh đó, cần tăng cường kết nối giữa các trường đại học và các doanh nghiệp, tạo điều kiện cho sinh viên thực tập và làm việc tại các doanh nghiệp, từ đó học hỏi kinh nghiệm thực tế và xây dựng mạng lưới quan hệ.

3.3. Vai trò của cố vấn và người hướng dẫn trong khởi nghiệp

Trong lĩnh vực khởi nghiệp, việc có một cố vấn hoặc người hướng dẫn kinh nghiệm đóng vai trò vô cùng quan trọng, đặc biệt đối với sinh viên mới bắt đầu. Những người này có thể cung cấp kiến thức, kinh nghiệm và mạng lưới quan hệ cần thiết để giúp sinh viên vượt qua những thách thức ban đầu. Họ có thể giúp sinh viên phát triển ý tưởng kinh doanh, xây dựng kế hoạch kinh doanh và tìm kiếm nguồn vốn. Các trường đại học và tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp nên tạo điều kiện để sinh viên tiếp cận với các cố vấn và người hướng dẫn có kinh nghiệm, thông qua các chương trình mentor hoặc các buổi tư vấn cá nhân.

IV. Nghiên cứu QTKD Ảnh hưởng chuẩn mực xã hội ý định 2023

Tú & Tiên (2015) nhận định nhận thức kiểm soát hành vi, thái độ, quy chuẩn chủ quan, giáo dục, vốn và thời gian ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp. Hưng & Pha (2016) xác định hoạt động ngoại khóa, đam mê, quan điểm xã hội và kiến thức tác động tích cực. Hiệp (2019) đưa ra năm yếu tố chính: môi trường, giáo dục kinh doanh, nhận thức, quy chuẩn và cá tính. Hiền & Trang (2021) phân tích ảnh hưởng của quy chuẩn, đặc điểm cá nhân, kinh nghiệm, giáo dục khởi nghiệp và nhận thức.

4.1. Phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp cả phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Phương pháp định tính được sử dụng để điều chỉnh thang đo các yếu tố ảnh hưởng thông qua thảo luận nhóm tập trung. Phương pháp định lượng được thực hiện thông qua khảo sát hơn 300 sinh viên năm cuối tại các trường đại học ở Hà Nội. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS 22. Phương pháp hồi quy được sử dụng để kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Kết quả cho thấy năm yếu tố: điều kiện thị trường và tài chính, chuẩn mực xã hội, môi trường gia đình, môi trường giáo dục đại họctính cách cá nhân đều có tác động thuận chiều đến ý định khởi nghiệp của sinh viên.

4.2. Môi trường giáo dục đại học và tác động mạnh mẽ nhất đến YDKN

Kết quả nghiên cứu cho thấy môi trường giáo dục đại học là yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến ý định khởi nghiệp của sinh viên các trường đại học tại Hà Nội. Điều này nhấn mạnh vai trò quan trọng của các trường đại học trong việc trang bị kiến thức, kỹ năng và tạo động lực cho sinh viên khởi nghiệp. Các trường đại học cần tiếp tục đầu tư vào các chương trình đào tạo khởi nghiệp, tạo ra một môi trường học tập năng động và sáng tạo, và tăng cường kết nối với các doanh nghiệp để tạo cơ hội cho sinh viên thực tập và làm việc.

V. Nâng cao ý định khởi nghiệp Giải pháp từ nghiên cứu QTKD

Nghiên cứu này cho thấy sự khác biệt trong kết quả nghiên cứu về ý định khởi nghiệp do đặc trưng văn hóa vùng miền. Các nghiên cứu trong nước chủ yếu thực hiện ở miền Nam, chưa phân tích sâu về điều kiện xã hội theo từng giai đoạn. Vì vậy, cần khảo sát thêm sinh viên năm cuối các trường đại học lớn miền Bắc, Hà Nội. Cần có các biện pháp giúp nâng cao thành công cho các kế hoạch khởi nghiệp của sinh viên.

5.1. Giải pháp thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp cho sinh viên

Để thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp cho sinh viên, cần có những giải pháp đồng bộ từ nhiều phía. Về phía nhà trường, cần tăng cường các chương trình đào tạo khởi nghiệp, mời các chuyên gia khởi nghiệp đến chia sẻ kinh nghiệm và tạo điều kiện cho sinh viên tham gia các dự án khởi nghiệp thực tế. Về phía gia đình, cần khuyến khích và ủng hộ sinh viên theo đuổi đam mê khởi nghiệp, cung cấp sự hỗ trợ về tài chính và tinh thần. Về phía xã hội, cần tạo ra một môi trường khởi nghiệp thuận lợi, với các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp và một cộng đồng khởi nghiệp năng động.

5.2. Phát triển các kỹ năng kinh doanh và quản lý cho sinh viên

Để thành công trong khởi nghiệp, sinh viên cần được trang bị đầy đủ các kỹ năng kinh doanhquản lý. Các kỹ năng này bao gồm kỹ năng lập kế hoạch, kỹ năng quản lý tài chính, kỹ năng marketing, kỹ năng bán hàng và kỹ năng lãnh đạo. Các trường đại học và các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp cần cung cấp các khóa đào tạo và huấn luyện về các kỹ năng này, giúp sinh viên có thể tự tin và thành công trong kinh doanh.

5.3. Đề xuất giải pháp cụ thể cho yếu tố chuẩn mực xã hội

Nghiên cứu chỉ ra chuẩn mực xã hội ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp. Cần tạo ra những câu chuyện thành công về khởi nghiệp của sinh viên để truyền cảm hứng và thay đổi quan niệm của xã hội về khởi nghiệp. Cần xây dựng một mạng lưới hỗ trợ khởi nghiệp mạnh mẽ, bao gồm các mentor, nhà đầu tư và các chuyên gia trong lĩnh vực khởi nghiệp, để sinh viên có thể tìm kiếm sự giúp đỡ và lời khuyên khi cần thiết. Tổ chức các cuộc thi khởi nghiệp và các sự kiện kết nối khởi nghiệp để tạo cơ hội cho sinh viên giao lưu, học hỏi và chia sẻ kinh nghiệm.

VI. Kết luận Tương lai ý định khởi nghiệp sinh viên Hà Nội

Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trang bị kiến thức và kỹ năng cho sinh viên, cũng như tạo ra môi trường hỗ trợ khởi nghiệp năng động. Cần tiếp tục nghiên cứu để có những giải pháp phù hợp hơn, giúp sinh viên thực hiện ước mơ khởi nghiệp, góp phần vào sự phát triển kinh tế của đất nước.

6.1. Tổng kết kết quả nghiên cứu và những đóng góp mới

Nghiên cứu này đã xác định được các yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên tại Hà Nội, bao gồm môi trường giáo dục, chuẩn mực xã hội, môi trường gia đình, điều kiện thị trườngtính cách cá nhân. Nghiên cứu này cũng đưa ra những giải pháp cụ thể để thúc đẩy ý định khởi nghiệp của sinh viên, như tăng cường giáo dục khởi nghiệp, tạo ra môi trường hỗ trợ khởi nghiệp và kết nối sinh viên với các doanh nghiệp.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và ứng dụng thực tiễn

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chương trình đào tạo khởi nghiệp và các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp cho sinh viên. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về vai trò của các yếu tố văn hóa và xã hội trong việc ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên. Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để xây dựng các chương trình đào tạo khởi nghiệp hiệu quả hơn, tạo ra các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp phù hợp hơn và thúc đẩy một môi trường khởi nghiệp năng động hơn tại Hà Nội.

24/04/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên các trường đại học tại hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KHỞI NGHIỆP VÀ CÁC MÔ HỊ NGHIÊN CỨU Ý ĐỊNH KHỞI NGHIỆP. và ý định khởi nghiệp 1. Khái niệm về khởi nghiệp “Khởi nghiệp” là một trong những khái niệm được nhiều nhà nghiên cứu đề xuất với những cách tiếp cận đa dạng và mục tiêu nghiên cứu khác nhau. Nhìn chung, “khởi nghiệp” là hoạt động xây dựng một điều gì đó mới mẻ, bao gồm các công việc phục vụ cho quá trình thành lập một công ty hoặc một đơn vị kinh doanh mới (Leibenstein, 1968).

Trong khi đó, Schumpeter (1934) định nghĩa "khởi nghiệp” như một hoạt động đòi hỏi sự sáng tạo và đổi mới, có thể thể hiện dưới hình thức giới thiệu một sản phẩm mới, một thị trường mới, một phương pháp sản xuất mới, một nguồn cung cấp nguyên liệu mới hoặc một hình thức tô chức mới. Phần lớn các hoạt động kinh doanh hiện nay đều bất nguồn từ dự định khởi nghiệp (Wong & Choo, 2006). Thông thường, dự định khởi nghiệp thường xuất hiện cùng mục đích khởi nghiệp vào khoảng thời gian một năm trước khi một doanh nghiệp mới được ra đời *Khởi nghiệp” là hành vi xác định và quyết tâm thực hiện hoá một cơ hội kinh doanh nhất định nhằm kiếm lời từ đó (George & Zahra, 2002). Đây là một quá trình chủ động quản lý hình ảnh và sáng tạo.

Trong quá trình khởi nghiệp, cá nhân áp dụng các kĩ năng, kiến thức của họ vào doanh nghiệp khởi nghiệp (Veeraraghavan, 2009), Bên cạnh đó, khái niệm về “khởi sự doanh nghiệp” là quá trình một cá nhân hoặc một nhóm cá nhân nắm bắt các cơ hội thương mại bằng những ý tưởng đôi mới, chẳng hạn như tung ra các sản phẩm mới hoặc các dịch vụ hữu ích với sự cải tiến từ các quy trình hoặc phương pháp sản xuất hiện có. Đây được xem như một hi hồng cho phép một nhân viên hoạt động như một doanh nhân trong một công ty hoặc tổ chức khác. Quá trình này thường được thực hiện bởi một tổ chức mới (thành lập doanh nghiệp), nhưng nó cũng có thể được thực hiện trong một công ty hiện có đang. trải qua một thay đôi lớn về sản phẩm hoặc chiến lược.

Đối tượng chính của khởi sự 11 trong doanh nghiệp là những người năng động, chủ động và có định hướng hành động, chủ động theo đuổi một mô hình hoặc một sản phẩm kinh doanh nhất định. “Khởi nghiệp” đề cập đến một hệ thống cho phép nhân viên xuất hiện với tư cách là doanh nhân ở các công ty và tổ chức khác. Doanh nhân là những người năng. động, chủ động và có định hướng hành động một cách tích cực trong việc phát triển và kiếm lợi nhuận từ một mô hình kinh doanh nhất định.

Những người làm trong nội bộ hiểu được thất bại, không giống như các doanh nhân, sẽ không phải chịu bất kỳ chỉ phí cá nhân nào vì tôn thất do thất bại sẽ được tô chức gánh chịu. Ở góc độ một doanh nhân, "khởi nghiệp” được xem như bước đầu trong việc thực hiện hoá ý tưởng kinh doanh, triển khai các hoạt động cần thiết, với tỉnh thần không quản ngại rủi ro để tạo ra của cải (Wortman, 1987). Ở góc độ trách nhiệm xã hội, khởi nghiệp lại được xem như một quá trình đổi mới và tạo ra sự khác biệt, không chỉ nhằm đem lại lợi nhuận cho cá nhân và mà cỏn giúp xây dựng nên các giá trị tích cực mới cho cộng đồng, qua đó phản ánh đúng chức năng xã hội của kinh doanh, đặt nhiệm vụ phục vụ lợi ích công cộng ở một mức độ ưu tiên cao hơn (Kao, 1993). Nhóm nghiên cứu của Tan và các cộng sự (2005) cũng có chung quan điểm, cho rằng khởi nghiệp cần được nhìn từ góc độ xã hội, thông qua những giá trị cụ thể mà khởi nghiệp có thể đem lại cho xã hội.

“Khởi nghiệp” còn là thuật ngữ dùng đề chỉ giai đoạn đầu khi một công ty/tổ chức kinh doanh đi vào hoạt động. Các công ty ở giai đoạn này chủ yếu hoạt động dựa trên việc sử dụng nguồn vốn cá nhân của nhà khởi nghiệp đề phát triển các sản phẩm và dịch vụ cốt lõi (Aswath Damodaran, 2009). Tuy nhiên, do nguồn thu thời gian đầu còn hạn chế và chỉ phí vận hành luôn ở mức cao, hầu hết các công ty nhỏ thường không thê hoạt động hiệu quả và rơi vào tình trạng bắt ôn trong thời gian dài nếu không các quỹ đầu tư cung cấp vốn hỗ trợ (Baringer và Ireland, 2010). Tóm lại, khởi nghiệp có rất nhiều định nghĩa và cũng rất nhiều cách hiểu khác nhau; song, nhìn chung, “khởi nghiệp” được xác định là việc một cá nhân theo.

đuổi một mô hình kinh doanh lý tưởng và phù hợp với mình với mục đích tạo ra một doanh nghiệp mới, kiếm lợi nhuận, doanh thu cho chính doanh nghiệp đó, đồng, thời đem đến các giá trị tích cực cho cộng đồng xung quanh. So sánh khởi sự doanh nghiệp và khởi nghiệp Khởi sự doanh nghiệp (KSDN) thường được nhận xét là có tiềm năng hơn so với khởi nghiệp ở một số khía cạnh như sau: « Về đối tượng, có thê thấy: đối tượng của cả hai mô hình chủ yếu đều là giới trẻ đang tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết, có tư duy làm chủ và tỉnh thần cầu thị. Tuy nhiên, đối tượng KSDN là những người có kỳ năng lãnh đạo và tư duy vượt trội hơn và quan trọng nhất là họ có định hướng hành động và kinh nghiệp làm việc trong nhiều loại môi trường kinh doanh. « Về tinh thần khởi nghiệp, mặc dù cả hai loại đối tượng đều có tỉnh thần khởi nghiệp, song tỉnh thần của người tham gia KSDN luôn được tín nhiệm cao hơn nhờ có tỉnh thần trách nhiệm đến từ việc họ đại diện không chỉ cho cá nhân mà cho cả một tập thể, ý chí tiến thủ, khả năng chịu đựng, không chấp nhận thất bại và ý chí đương đầu với mọi khắc nghiệt, khó khăn từ bên ngoài khiến cho kế hoạch kinh doanh của họ được nuôi dưỡng, bảo vệ và phát triển ở một lộ trình bài bản hơn, thay vì một tỉnh thần chưa đủ lớn và tâm huyết của một người mới bắt đầu khởi nghiệp.

« Về mô hình hoạt động, KSDN cho phép nhân viên không phải trả giá cho thất bại của mình ở mức độ như đối với một doanh nhân vì tổ chức sẽ là đơn vị trực tiếp hấp thụ những tôn thất phát sinh từ thất bại. Trong khi đó, cá nhân khởi nghiệp. sẽ là nạn nhân của chính thất bại của mình. Tuy nhiên, bài học nhận được của cả hai đối tượng sẽ đều đem lại những giá trị thực tế nhất định.

Sự khác nhau giữa Khởi nghiệp và Siartup Phát biểu tại Ngày hội khởi nghiệp KH&CN Việt Nam - Techfest, Nguyên Phó Thủ tướng Chính phủ Vũ Đức Đam (2017) gọi Startup là doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo. "Khởi nghiệp” và “Startup” 14 hai khái niệm hoàn toàn khác biệt. Tuy vậy, rất nhiều người nhằm lẫn và sử dụng hai khái niệm này thay thế cho nhau. Trong khi thuật ngữ "khởi nghiệp” đã có từ lâu và được áp dụng ở nhiều nước từ hàng.

trăm năm nay thì thuật ngữ “Startup” lại chỉ mới xuất hiện n đây. Hai khái niệm này có điểm chung là đều bắt đầu với yếu tố “con người” và thông qua quá trình 13 nhận định vấn đề, đưa ra giải pháp nhằm đáp ứng nhu cầu hiện có của thị trường, thông qua việc sử dụng mọi nguồn vốn cá nhân và thu về lợi nhuận. “Khởi nghiệp” là khởi đầu việc xây dựng một hoạt động kinh doanh nhất định, trong khi đó, “Startup” chỉ đơn thuần là một trong những hình thức được lựa chọn để tiến hành khởi nghiệp. Mục tiêu của khởi nghiệp có thê đa dạng và không nhất thiết phải liên quan đến việc phá vỡ thị trường hoặc thay đổi ngành công nghiệp.

Nó có thê là việc khởi đầu một doanh nghiệp gia đình, mở một quán cà phê, hoặc thậm chí là một cửa hàng nhỏ. Mục tiêu chính của khởi nghiệp là tạo ra lợi nhuận và duy trì hoạt động. Mục tiêu của một Startup thường là phát triển và triển khai một ý tưởng hoặc sản phâm đột phá có tiềm năng thay đổi cách một ngành công nghiệp hoạt động. Startup thường nhận được sự quan tâm từ các nhà đầu tư vốn nhìn ra được tiềm năng phát triên nhanh chóng của họ và sẵn sàng giúp các sản phẩm của họ đạt được giá trị cao hơn.

Khái niệm về ý định khởi nghiệp `Ý định khởi nghiệp thường được đề cập đến trong hệ thống tư duy của cá nhân về cách thức tạo dựng và duy trì một doanh nghiệp mới (Ibrahim & Lucky, 2014). Nói cách khác, theo Chhabra Raghunathan, và Rao (2020), khái niệm ý định khởi nghiệp. thể hiện một tỉnh thần thôi thúc, khuyến khích các cá nhân trong việc thành lập và xây. dựng một doanh nghiệp mới.

Nam 2007, Gupta & Bhawe đưa ra nl : Quá trình khởi nghiệp thành công hay không chủ yếu được bắt nguồn từ một ý tưởng phù hợp và một quá trình lập kế hoạch chỉ tiết hay không; cùng với đó là sự kết hợp với việc nắm bắt được cơ hội của thị trường và tận dụng tốt các nguồn lực hiện có (Kuckertz Wagner, 2010). số nghiên cứu về ý định và hảnh vi khởi nghiệp của các học giả quốc tế đưa ra các luận điểm rất đa dạng. Nghiên cứu của Ajzen (1991) cho thầy ¥ định khởi nghiệp của một cá nhân có thể được đánh giá thông qua lý thuyết hành 14 vi dự định.' Bên cạnh đó, dựa trên lý thuyết hành vi hợp ly,? Ajzen va Fishbein (1975) cho rằng, con người thực hiện hành vi dựa trên thái độ của họ khi phản ứng với hành vi tương tự trước đó, đồng thời được thê hiện bằng sự đồng thuận/không đồng thuận. Dựa trên lý thuyết này, Marco và cộng sự (2013) đã đưa ra nhận định rằng, là một quá trình xác định, đánh giá mức độ khả thi và khai thác khả năng thực hiện các cơ hội kinh doanh.

Bird (1988) thì nhấn mạnh, ý định khởi nghiệp là một xúc cảm cá nhân thể hiện sự quan tâm vượt bậc và nhu cầu tạo ra một doanh nghiệp mới. Trong câu chuyện khởi nghiệp dự án Facebook của Mark Zuckerberg, anh cùng các cộng sự của mình tạo ra một mạng xã hội mới, cho phép sinh viên trường Dai hoc Harvard tao ra hồ sơ cá nhân, tải lên hình ảnh và trỏ chuyện với nhau. rang web này đã được công bố chính thức ngay tại phòng ký túc xá, và đó là sự khởi đầu của Facebook. Hiện tại, Facebook đã có giá trị 600 tỉ đô với hàng tỷ người dùng hàng tháng.

Phải nói rằng tại thời điểm Facebook ra đời, thế giới Internet đang trong.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận văn "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên tại Hà Nội (2023)" là một nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực Quản trị Kinh doanh, khám phá động lực thúc đẩy sinh viên tại Hà Nội tham gia vào con đường khởi nghiệp. Nghiên cứu này xác định và phân tích các yếu tố then chốt như kiến thức, kỹ năng, thái độ, mạng lưới xã hội và môi trường kinh doanh có tác động như thế nào đến ý định khởi nghiệp của sinh viên. Kết quả của luận văn cung cấp những thông tin giá trị cho các nhà hoạch định chính sách, các trường đại học và các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp để xây dựng các chương trình và chính sách hiệu quả hơn, khuyến khích tinh thần khởi nghiệp trong giới trẻ.

Nếu bạn đang tìm kiếm một hướng dẫn chi tiết về cách biến ý tưởng thành hiện thực, hãy tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh xây dựng kế hoạch kinh doanh cho ý tưởng khởi nghiệp sản phẩm, nơi bạn có thể tìm thấy các bước cụ thể để xây dựng kế hoạch kinh doanh cho sản phẩm khởi nghiệp, bổ sung thêm góc nhìn thực tế và chiến lược để biến ước mơ khởi nghiệp thành hiện thực.