Luận văn: Pháp luật quốc tế về an ninh hàng không và thực tiễn tại Việt Nam

Luận văn phân tích toàn diện pháp luật quốc tế về an ninh hàng không, thực tiễn áp dụng tại Việt Nam và các giải pháp hoàn thiện hệ thống.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn an ninh hàng không Tổng quan pháp luật quốc tế

An ninh hàng không là một bộ phận không thể tách rời của an ninh quốc gia. Nó đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ hoạt động hàng không dân dụng khỏi các hành vi can thiệp bất hợp pháp. Trong bối cảnh ngành hàng không phát triển mạnh mẽ và các mối đe dọa an ninh toàn cầu ngày càng phức tạp, việc nghiên cứu và hoàn thiện hệ thống pháp luật quốc tế về an ninh hàng không trở nên cấp thiết. Một luận văn chuyên sâu về chủ đề này phải phân tích được sự kết hợp giữa nguồn nhân lực, trang thiết bị và các biện pháp pháp lý để phòng ngừa, ngăn chặn và đối phó hiệu quả. Mục tiêu cao nhất là đảm bảo an toàn hàng không dân dụng cho tàu bay, hành khách, tổ bay và các cơ sở mặt đất. Hệ thống pháp luật này không chỉ dựa trên các quy định quốc gia mà còn được định hình bởi các công ước quốc tế về hàng không, đặc biệt là các tiêu chuẩn do Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO) ban hành. Việc hiểu rõ các khái niệm nền tảng và vai trò của từng cấu phần trong hệ thống an ninh là bước đầu tiên để xây dựng một cơ chế bảo vệ vững chắc, đáp ứng yêu cầu thực tiễn tại Việt Nam và hội nhập quốc tế. Quá trình này đòi hỏi sự đồng bộ từ chính sách vĩ mô đến thực thi tại các cảng hàng không, sân bay.

1.1. Vai trò cốt lõi của an ninh hàng không dân dụng quốc gia

Đảm bảo an ninh hàng không dân dụng là nhiệm vụ đặc biệt quan trọng, góp phần bảo vệ an ninh quốc gia và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Theo luận văn của Đỗ Xuân Việt Anh, an ninh hàng không là "việc sử dụng kết hợp các biện pháp, nguồn nhân lực, trang bị, thiết bị để phòng ngừa, ngăn chặn và đối phó với hành vi can thiệp bất hợp pháp vào hoạt động hàng không dân dụng". Mục tiêu chính là bảo vệ an toàn cho tàu bay, hành khách, và các công trình tại cảng hàng không. Trong bối cảnh các tổ chức khủng bố quốc tế như IS, Al-Queda xem hàng không là mục tiêu tấn công hàng đầu, vai trò của an ninh hàng không càng trở nên quan trọng. Một môi trường an ninh ổn định không chỉ bảo vệ tính mạng con người mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững của ngành, duy trì hình ảnh quốc gia an toàn và tin cậy trong mắt bạn bè quốc tế.

1.2. Phân biệt khái niệm an ninh hàng không và an toàn hàng không

An ninh hàng không (Aviation Security) và an toàn hàng không (Aviation Safety) là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn. An ninh hàng không tập trung vào việc phòng chống các hành vi cố ý gây hại, mang tính tội phạm như chống khủng bố hàng không, không tặc, phá hoại. Nó liên quan đến các biện pháp kiểm tra, giám sát, và ứng phó với các mối đe dọa từ con người. Ngược lại, an toàn hàng không liên quan đến việc ngăn ngừa các tai nạn do lỗi kỹ thuật, lỗi con người trong vận hành, hoặc các yếu tố tự nhiên. An toàn hàng không đảm bảo tàu bay đủ tiêu chuẩn bay, phi công đủ năng lực, và quy trình khai thác tuân thủ các "ngưỡng an toàn" kỹ thuật. Phụ lục 17 của Công ước Chicago 1944 định nghĩa rõ an ninh là "sự bảo vệ hàng không dân dụng chống lại các hành vi can thiệp bất hợp pháp", trong khi các quy định về an toàn nằm ở các phụ lục khác như Phụ lục 8 (Khả năng bay của tàu bay) và Phụ lục 6 (Khai thác tàu bay).

II. Thách thức từ thực trạng pháp luật an ninh hàng không VN

Việt Nam đã xây dựng một hệ thống pháp lý về an ninh hàng không tương đối toàn diện, bám sát các tiêu chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, thực trạng pháp luật an ninh hàng không vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Sự phát triển nhanh chóng của ngành hàng không, cùng với sự gia tăng của các loại hình tội phạm mới, đòi hỏi hệ thống pháp luật phải liên tục được cập nhật và hoàn thiện. Một trong những tồn tại được chỉ ra trong các nghiên cứu là tính thiếu cụ thể của một số quy định, dẫn đến việc Cục Hàng không Việt Nam phải thường xuyên ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết. Thêm vào đó, nguy cơ từ các hành vi can thiệp bất hợp pháp ngày càng tinh vi, từ khủng bố truyền thống đến các mối đe dọa an ninh mạng hàng không, đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực thực thi và công nghệ giám sát. Việc cân bằng giữa thắt chặt an ninh và tạo điều kiện thuận lợi cho hành khách, hàng hóa cũng là một bài toán khó. Những thách thức này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực con người và đầu tư vào trang thiết bị hiện đại.

2.1. Phân tích các lỗ hổng trong hệ thống pháp luật hiện hành

Mặc dù hệ thống văn bản pháp luật như Luật Hàng không dân dụng Việt Nam 2014, Nghị định 92/2015/NĐ-CP đã tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc, một số quy định vẫn chưa theo kịp thực tiễn. Luận văn gốc chỉ ra rằng, các quy định về tổ chức lực lượng kiểm soát an ninh hàng không, cơ chế phối hợp liên ngành, hay trách nhiệm pháp lý trong an ninh hàng không đôi khi còn chồng chéo hoặc chưa được phân định rõ ràng. Ví dụ, việc xử lý các đối tượng gây rối tại sân bay cần sự phối hợp chặt chẽ giữa lực lượng an ninh hàng không và công an địa phương, nhưng cơ chế này đôi khi còn lúng túng. Hơn nữa, sự thiếu vắng các quy định chuyên biệt cho các mối đe dọa mới như tấn công bằng máy bay không người lái (drone) hay tấn công mạng vào hệ thống điều hành bay là một lỗ hổng cần sớm được khắc phục để đảm bảo an ninh toàn diện.

2.2. Nguy cơ từ các hành vi can thiệp bất hợp pháp ngày càng tăng

Các hành vi can thiệp bất hợp pháp không chỉ dừng lại ở việc chiếm đoạt tàu bay hay đặt bom. Các hình thức mới bao gồm sử dụng tàu bay như một vũ khí (như sự kiện 11/9), tấn công mạng làm tê liệt hệ thống quản lý bay, hoặc vận chuyển trái phép vật phẩm nguy hiểm bằng các thủ đoạn tinh vi. Vụ việc âm mưu đặt bom xăng tại sân bay Tân Sơn Nhất năm 2017 là một minh chứng rõ ràng về nguy cơ khủng bố hiện hữu tại Việt Nam. Sự gia tăng các đường bay quốc tế cũng làm tăng nguy cơ tội phạm xuyên quốc gia lợi dụng hàng không để vận chuyển ma túy, hàng cấm. Những mối đe dọa này đòi hỏi lực lượng an ninh phải nâng cao khả năng phân tích tình báo, nhận diện hành vi đáng ngờ và áp dụng các công nghệ kiểm soát an ninh soi chiếu tiên tiến để phát hiện sớm và ngăn chặn kịp thời.

III. Hướng dẫn áp dụng các công ước quốc tế về hàng không

Nền tảng của pháp luật an ninh hàng không hiện đại được xây dựng trên một hệ thống các công ước quốc tế về hàng không đa phương. Đây là khung pháp lý chung, tạo ra sự thống nhất trong hành động và hợp tác giữa các quốc gia. Việc áp dụng hiệu quả các công ước này là giải pháp căn cơ để đối phó với các mối đe dọa mang tính toàn cầu. Điển hình là Công ước Chicago 1944, văn kiện khai sinh ra Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO) và đặt ra các tiêu chuẩn nền tảng, đặc biệt là Phụ lục 17 về An ninh. Tiếp theo đó, một loạt các công ước khác ra đời để hình sự hóa các hành vi tội phạm cụ thể, như Công ước La Haye 1970 về chống không tặc và Công ước Montreal 1971 về chống các hành vi phá hoại. Việc nghiên cứu, gia nhập và thực thi nghiêm túc các công ước này không chỉ là nghĩa vụ của một quốc gia thành viên mà còn là biện pháp tự bảo vệ, giúp nâng cao năng lực chống khủng bố hàng không và đảm bảo an toàn cho ngành hàng không của chính mình.

3.1. Nền tảng từ Công ước Chicago 1944 và vai trò của ICAO

Công ước Chicago 1944 là điều ước quốc tế quan trọng nhất, đặt nền móng cho hoạt động hàng không dân dụng quốc tế. Mặc dù không trực tiếp quy định chi tiết về an ninh, Công ước đã thành lập ICAO và trao cho tổ chức này quyền ban hành các Tiêu chuẩn và Khuyến cáo thực hành (SARPs) thông qua các Phụ lục. Trong đó, Phụ lục 17 (An ninh) là kim chỉ nam cho mọi hoạt động an ninh hàng không toàn cầu. Phụ lục này yêu cầu mỗi quốc gia thành viên phải xây dựng Chương trình An ninh Hàng không Dân dụng Quốc gia, thiết lập các biện pháp kiểm soát tại an ninh sân bay, từ soi chiếu hành khách, hành lý, hàng hóa đến bảo vệ các khu vực hạn chế. Việt Nam, với tư cách là thành viên của ICAO từ năm 1980, đã và đang nỗ lực tuân thủ các tiêu chuẩn này.

3.2. Quy định chống khủng bố trong Công ước Montreal và La Haye

Để đối phó với làn sóng không tặc và phá hoại trong những năm 1960-1970, cộng đồng quốc tế đã thông qua hai công ước quan trọng. Công ước La Haye 1970 tập trung vào việc hình sự hóa hành vi chiếm đoạt bất hợp pháp tàu bay (không tặc) và yêu cầu các quốc gia phải truy tố hoặc dẫn độ tội phạm. Chỉ một năm sau, Công ước Montreal 1971 ra đời, mở rộng phạm vi tội phạm bao gồm các hành vi bạo lực trên tàu bay, phá hoại tàu bay hoặc các thiết bị dẫn đường. Các công ước này thiết lập nguyên tắc "truy tố hoặc dẫn độ" (aut dedere aut judicare), đảm bảo rằng những kẻ khủng bố hàng không không có nơi ẩn náu. Đây là những công cụ pháp lý quốc tế mạnh mẽ, trao quyền tài phán của quốc gia trong việc xử lý tội phạm, góp phần răn đe và ngăn chặn hiệu quả các hành vi tấn công vào an toàn hàng không.

IV. Phương pháp nội luật hóa công ước quốc tế tại Việt Nam

Để các quy định quốc tế phát huy hiệu lực, quá trình nội luật hóa công ước quốc tế là một bước đi bắt buộc và mang tính chiến lược. Tại Việt Nam, việc chuyển hóa các tiêu chuẩn của ICAO và các điều ước quốc tế đã được thực hiện một cách chủ động và bài bản. Quá trình này không chỉ là sao chép máy móc mà là một sự nghiên cứu, điều chỉnh để các quy định vừa phù hợp với thông lệ quốc tế, vừa tương thích với điều kiện chính trị, kinh tế và xã hội của Việt Nam. Kết quả của quá trình này là sự ra đời của Luật Hàng không dân dụng Việt Nam và hệ thống các văn bản dưới luật. Những văn bản này đã tạo ra một khuôn khổ pháp lý chi tiết, phân định rõ trách nhiệm pháp lý trong an ninh hàng không cho từng chủ thể, từ cơ quan quản lý nhà nước như Cục Hàng không Việt Nam đến các doanh nghiệp cảng hàng không và hãng hàng không. Quá trình này đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ và khả thi trong việc thực thi các biện pháp an ninh trên toàn quốc.

4.1. Quy trình xây dựng Luật hàng không dân dụng Việt Nam

Việc xây dựng Luật Hàng không dân dụng Việt Nam năm 2006 và sửa đổi, bổ sung năm 2014 là một minh chứng điển hình cho quá trình nội luật hóa công ước quốc tế. Các nhà làm luật đã nghiên cứu kỹ lưỡng các quy định trong Công ước Chicago 1944, Phụ lục 17 và các công ước liên quan khác. Các quy định về an ninh sân bay, kiểm soát người và phương tiện, xử lý hành khách gây rối, và các biện pháp ứng phó khẩn nguy đều được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn của ICAO. Quá trình này có sự tham vấn của các chuyên gia trong và ngoài nước, đảm bảo luật pháp Việt Nam vừa hội nhập sâu rộng, vừa giữ vững chủ quyền và an ninh quốc gia. Luật đã trở thành xương sống cho toàn bộ hệ thống pháp luật về an ninh hàng không trong nước.

4.2. Trách nhiệm pháp lý của Cục Hàng không và các đơn vị

Pháp luật Việt Nam quy định rõ trách nhiệm pháp lý trong an ninh hàng không. Cục Hàng không Việt Nam, với vai trò là Nhà chức trách hàng không, chịu trách nhiệm chính trong việc xây dựng, ban hành và giám sát việc thực hiện Chương trình An ninh hàng không. Các doanh nghiệp cảng hàng không chịu trách nhiệm tổ chức lực lượng kiểm soát an ninh, đầu tư trang thiết bị và thực hiện các quy trình kiểm soát an ninh soi chiếu. Các hãng hàng không có trách nhiệm đảm bảo an ninh cho tàu bay, tổ bay và hành khách của mình. Sự phân định trách nhiệm rõ ràng này tạo ra một cơ chế phối hợp hiệu quả, đảm bảo mọi khâu trong chuỗi hoạt động hàng không đều được bảo vệ, từ mặt đất đến khi tàu bay hạ cánh an toàn.

V. Bí quyết đảm bảo an ninh sân bay theo chuẩn quốc tế

Đảm bảo an ninh sân bay hiệu quả là sự kết hợp giữa ba yếu tố: con người, quy trình và công nghệ. Các luận văn và sáng kiến kinh nghiệm đều nhấn mạnh rằng việc áp dụng máy móc hiện đại là chưa đủ nếu thiếu đi yếu tố con người được đào tạo bài bản và các quy trình chuẩn hóa. Lực lượng an ninh phải có kỹ năng phân tích hành vi, nhận diện các mối đe dọa phi truyền thống. Quy trình kiểm soát an ninh soi chiếu cần được tối ưu hóa để vừa chặt chẽ, vừa không gây phiền hà quá mức cho hành khách. Đặc biệt, trong kỷ nguyên số, việc tăng cường an ninh mạng hàng không là một yêu cầu sống còn để bảo vệ các hệ thống thông tin quan trọng khỏi các cuộc tấn công. Học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia đi đầu như Hoa Kỳ, Israel về việc áp dụng công nghệ tiên tiến và các mô hình tổ chức lực lượng an ninh là một bí quyết quan trọng giúp Việt Nam nâng cao năng lực bảo vệ các cảng hàng không, sân bay của mình theo tiêu chuẩn quốc tế.

5.1. Tối ưu quy trình kiểm soát an ninh soi chiếu hành khách

Quy trình kiểm soát an ninh soi chiếu là hàng rào phòng thủ quan trọng nhất tại sân bay. Việc tối ưu hóa quy trình này bao gồm việc đầu tư vào các thiết bị hiện đại như máy soi X-quang đa chiều, máy quét cơ thể (body scanner), và hệ thống phát hiện chất nổ tự động. Theo luận văn gốc, Phụ lục 17 của ICAO yêu cầu soi chiếu 100% hành khách, hành lý xách tay và hành lý ký gửi trước khi đưa lên tàu bay. Ngoài công nghệ, yếu tố con người cũng rất quan trọng. Nhân viên soi chiếu cần được huấn luyện liên tục để nâng cao khả năng nhận diện hình ảnh các vật phẩm nguy hiểm, đồng thời áp dụng các kỹ thuật phỏng vấn, quan sát hành vi để phát hiện các đối tượng khả nghi, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ nguy cơ nào.

5.2. Tăng cường an ninh mạng hàng không trước các mối đe dọa mới

An ninh hàng không hiện đại không chỉ giới hạn ở không gian vật lý. Các hệ thống công nghệ thông tin, từ hệ thống đặt vé, quản lý hành lý đến hệ thống kiểm soát không lưu, đều có thể trở thành mục tiêu của tin tặc. Một cuộc tấn công mạng thành công có thể gây ra hỗn loạn, làm rò rỉ dữ liệu nhạy cảm hoặc thậm chí uy hiếp an toàn bay. Vì vậy, an ninh mạng hàng không là một lĩnh vực ưu tiên. Các biện pháp cần triển khai bao gồm xây dựng hệ thống tường lửa đa lớp, mã hóa dữ liệu, thường xuyên kiểm tra và vá các lỗ hổng bảo mật, cũng như đào tạo nhận thức về an ninh mạng cho toàn bộ nhân viên hàng không. Phụ lục 17 cũng đã cập nhật các yêu cầu về bảo vệ hệ thống thông tin hàng không, cho thấy đây là một xu hướng toàn cầu.

5.3. Bài học kinh nghiệm từ mô hình an ninh của Hoa Kỳ Israel

Hoa Kỳ và Israel là hai quốc gia có mô hình an ninh hàng không nghiêm ngặt và hiệu quả bậc nhất thế giới. Sau sự kiện 11/9, Hoa Kỳ thành lập Cục An ninh Giao thông Vận tải (TSA), đưa lực lượng an ninh soi chiếu về dưới sự quản lý của chính phủ. Israel nổi tiếng với phương pháp phỏng vấn và phân tích hành vi hành khách tại sân bay Ben Gurion, tập trung vào việc phát hiện ý đồ thay vì chỉ tìm kiếm vật cấm. Các bài học kinh nghiệm bao gồm: áp dụng nhiều lớp an ninh từ ngoài vào trong, chú trọng công tác tình báo và phân tích rủi ro, kết hợp công nghệ hiện đại với kỹ năng nghiệp vụ của con người, và xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng. Việt Nam có thể nghiên cứu và áp dụng có chọn lọc các mô hình này để củng cố hệ thống an ninh sân bay của mình.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật quốc tế về an ninh hàng không tại cảng hàng không và thực tiễn thực hiện việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, Phụ lục 17, Công ước Chicago 1944 (phiên bản lần thứ 10) như sau: “an ninh là sự bảo vệ hàng không dân dụng chống lại các hành vi can thiệp bất hợp pháp và được thực hiện bằng sự kết hợp của nguồn nhân lực và vật chất.” Khái niệm này cũng tương đồng với định nghĩa về “an ninh hàng không” trong pháp luật Việt Nam quy định cụ thể điều 190 Luật hàng không dân dụng Việt Nam năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2014) như sau: “An ninh hàng không” là việc sử dụng kết hợp các biện pháp, nguồn nhân lực, trang bị, thiết bị để phòng ngừa, ngăn chặn và đối phó với hành vi can thiệp bất hợp pháp vào hoạt động hàng không dân dụng, bảo vệ an toàn cho tàu bay, hành khách, tổ bay và những người dưới mặt đất. Từ định nghĩa trên có thể thấy mục đích quan trọng và cao nhất của an ninh hàng không là phòng ngừa, ngăn chặn và đối phó với hành vi can thiệp bất hợp pháp vào hoạt động hàng không dân dụng. Trong đó, “hành vi can thiệp bất hợp pháp vào hoạt động hàng không dân dụng” được xác định là hành vi có khả năng uy hiếp an toàn hoạt động hàng không dân dụng, bao gồm một trong các hành vi sau đây: a) Chiếm đoạt bất hợp pháp tàu bay đang bay; b) Chiếm đoạt bất hợp pháp tàu bay trên mặt đất; c) Sử dụng tàu bay như một vũ khí; 12 d) Bắt giữ con tin trong tàu bay hoặc tại cảng hàng không, sân bay; đ) Xâm nhập trái pháp luật vào tàu bay, cảng hàng không, sân bay và công trình, trang bị, thiết bị hàng không dân dụng; e) Đưa vật phẩm nguy hiểm vào tàu bay, cảng hàng không, sân bay và khu vực hạn chế khác trái pháp luật. Vật phẩm nguy hiểm bao gồm vũ khí, đạn dược, chất cháy, chất dễ cháy, chất nổ, chất dễ nổ, chất độc hóa học và sinh học, chất phóng xạ và các vật hoặc chất khác có khả năng gây nguy hiểm hoặc được dùng để gây nguy hiểm cho sức khỏe, tính mạng của con người, an toàn của chuyến bay; g) Cung cấp thông tin sai đến mức uy hiếp an toàn của tàu bay đang bay hoặc trên mặt đất; an toàn của hành khách, tổ bay, nhân viên mặt đất hoặc người tại cảng hàng không, sân bay và công trình, trang bị, thiết bị hàng không dân dụng; h) Cố ý thực hiện hành vi vi phạm pháp luật uy hiếp đến an toàn khai thác tàu bay; khai thác cảng hàng không, sân bay; bảo đảm hoạt động bay.” Từ việc phòng ngừa, ngăn chặn, đối phó với các hành vi trên mà an ninh hàng không có thể đảm bảo an toàn cho tàu bay, hành khách, tổ bay trên tàu bay và các cơ sở, phương tiện, con người phục vụ cho hoạt động bay.

Việc này khác với khái niệm “an toàn hàng không” mà nhiều người đang có sự nhầm lẫn khi nhắc đến “an ninh hàng không”. An toàn hàng không là một hệ thống các điều kiện, tiêu chuẩn để đảm bảo an toàn cho hoạt động bay dân dụng của tàu bay. Theo đó, để đảm bảo an toàn hàng không, người khai thác tàu bay và các đơn vị có liên quan phải tuân thủ các tiêu chuẩn đủ điều kiện bay, khai thác tàu bay, tiêu chuẩn chuyên môn của nhân viên hàng không trong lĩnh vực khai thác, bảo dưỡng, sửa chữa tàu bay và cơ sở y tế giám định sức khoẻ cho nhân viên hàng không. Các tiêu chuẩn này đều được định lượng bằng những con số cụ thể được gọi là 13 “ngưỡng an toàn” để đảm bảo tàu bay có thể hoạt động tốt và được phép hoạt động.

Cảng hàng không Cảng hàng không là một khu vực xác định nằm trên đất liền hoặc mặt nước, được xây dựng để phục vụ cho hoạt động giao thông hàng không. Mỗi cảng hàng không phải có ít nhất một đường băng làm nơi để các máy bay cất cánh và hạ cánh. Thông thường, các cảng hàng không sẽ được tổ chức để phục vụ vận chuyển hành khách và hàng hóa. Đó là khu phức hợp hiện đại, gồm có nhà ga hàng không, trung tâm kiểm soát không lưu, xưởng bảo dưỡng máy bay, sân đậu máy bay, đường lăn, đường băng và một số cơ sở hạ tầng khác.

Tại những cảng hàng không quốc tế, nước sở tại sẽ đặt một cửa khẩu hải quan để kiểm soát việc xuất - nhập cảnh của hành khách, hoặc thông quan để kiểm soát xuất - nhập khẩu hàng hóa. Khái niệm “Cảng hàng không” định nghĩa tại khoản 1, điều 47 Luật hàng không dân dụng Việt Nam năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2014) như sau: “Cảng hàng không là khu vực xác định, bao gồm sân bay, nhà ga và trang bị, thiết bị, công trình cần thiết khác được sử dụng cho tàu bay đi, đến và thực hiện vận chuyển hàng không. Cảng hàng không được phân thành các loại sau đây: a) Cảng hàng không quốc tế là cảng hàng không phục vụ cho vận chuyển quốc tế và vận chuyển nội địa; b) Cảng hàng không nội địa là cảng hàng không phục vụ cho vận chuyển nội địa.” Cảng hàng không là một phạm vi tương đối rộng bao gồm nhiều hoạt động, công trình hàng không được tổ chức nhằm đảm bảo cho quá trình khai thác hành khách, hành lý, hàng hóa trên tàu bay được duy trì một cách thường xuyên, ổn định. 14 Tại mỗi cảng hàng không đều được hình thành trên 3 trụ cột chính mà trong lĩnh vực hàng không thường được biết đến với khái niệm “3 Airs”, cụ thể: - “Airport” – người khai thác cảng hàng không: là tổ chức được cấp giấy chứng nhận khai thác cảng hàng không.

Được coi là “chủ nhà” trong hoạt động khai thác tại cảng hàng không, người khai thác cảng hàng không có trách nhiệm: + Duy trì đủ điều kiện cấp giấy đăng ký, giấy chứng nhận khai thác cảng hàng không; chủ trì điều phối việc đảm bảo chất lượng dịch vụ tại cảng hàng không. + Quản lý, khai thác đồng bộ kết cấu hạ tầng, trang bị, thiết bị của cảng hàng không thuộc phạm vi được giao quản lý đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật, tài liệu khai thác cảng hàng không; duy trì khai thác cảng hàng không, sân bay theo tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật áp dụng; phối hợp thực hiện nhiệm vụ đảm bảo quốc phòng, an ninh hoặc phòng, chống dịch bệnh tại cảng hàng không. + Ký hợp đồng giao kết khai thác theo quy định với doanh nghiệp được Cục Hàng không Việt Nam cấp giấy phép cung cấp dịch vụ hàng không tương ứng tại cảng hàng không. + Thực hiện bảo trì, bảo dưỡng kết cấu hạ tầng, trang bị, thiết bị của cảng hàng không thuộc phạm vi được giao quản lý theo quy định.

+ Thực hiện việc tuyên truyền, phổ biến pháp luật về bảo đảm an ninh, an toàn hàng không. - “Airlines and aircraft operators” – người khai thác tàu bay: là tổ chức, cá nhân tham gia khai thác tàu bay và được cơ quan có thẩm quyền cấp hoặc công nhận Giấy chứng nhận người khai thác tàu bay. Người khai thác tàu bay 15 là cá nhân không được phép khai thác tàu bay vì mục đích thương mại. Người khai thác tàu bay có trách nhiệm: + Duy trì hệ thống quản lý đủ khả năng kiểm tra và giám sát khai thác tàu bay an toàn.

+ Thực hiện quy định của tài liệu hướng dẫn khai thác. + Bảo đảm các phương tiện và dịch vụ mặt đất để khai thác tàu bay an toàn. + Bảo đảm mỗi tàu bay khi khai thác có đủ thành viên tổ bay được huấn luyện thành thạo cho các loại hình khai thác. + Tuân thủ các yêu cầu về bảo dưỡng, sửa chữa tàu bay.

+ Thực hiện đúng quy định trong Giấy chứng nhận người khai thác tàu bay, kể cả trong trường hợp sử dụng dịch vụ và nhân lực theo hợp đồng hỗ trợ khai thác, bảo dưỡng tàu bay. + Tuân thủ các quy định khác về khai thác tàu bay. - “Air Control” – cơ quan quản lý hoạt động bay: là tổ chức điều hành hoạt động bay tại cảng hàng không, cho phép tàu bay được cất cánh, hạ cánh tại cảng hàng không, trừ trường hợp phải hạ cánh bắt buộc. Ngoài ra, “Cảng vụ hàng không” là một cơ quan nhà nước có nhiệm vụ kiểm tra, giám sát mọi hoạt động tại cảng hàng không được thực hiện theo đúng quy định của pháp luật; đồng thời có chức năng xử phạt các vi phạm hành chính trong lĩnh vực hàng không dân dụng trong phạm vi được pháp luật quy định.

Với các khái niệm “an ninh hàng không” và “cảng hàng không” nêu trên có thể nói đảm bảo an ninh hàng không tại cảng hàng không là việc sử dụng kết hợp các biện pháp, nguồn nhân lực, trang bị, thiết bị tại cảng hàng không để phòng ngừa, ngăn chặn và đối phó với hành vi can thiệp bất hợp pháp vào 16 hoạt động hàng không dân dụng nhằm bảo vệ an toàn cho tàu bay, hành khách, tổ bay và cơ sở vật chất, hạ tầng hàng không tại cảng hàng không. Vai trò của việc đảm bảo an ninh hàng không tại cảng hàng không Như đã trình bày ở phần trên, ngành hàng không dân dụng đang có sự phát triển mạnh mẽ trên phạm vi toàn thế giới và dần trở thành một ngành kinh tế trọng điểm, có vai trò, vị trí hết sức quan trọng trong sự phát triển của mỗi quốc gia. Do đó, đảm bảo duy trì môi trường an ninh hàng không ổn định, hiệu quả, bảo vệ an toàn cho hoạt động hàng không dân dụng góp phần tích cực đảm bảo an ninh quốc gia, là một bộ phận không thẻ tách rời của an ninh quốc gia. Trong đó, việc bảo đảm an ninh hàng không tại cảng hàng không là vấn đề được coi là quan trọng và cốt lõi nhất trong việc bảo đảm an ninh hàng không vì cảng hàng không là điểm đến cũng như điểm kết thúc của mọi chuyến bay.

Mọi vấn đề ảnh hưởng đến an ninh, an toàn của chuyến bay cần được loại trừ ngay tại cảng hàng không, nếu không các mối nguy hại không được loại trừ khi đưa được lên tàu bay sẽ đem lại những hậu quả không thể lường trước được. Bên cạnh đó, việc kiểm tra an ninh hàng không tại cảng hàng không còn góp phần phát hiện ra các mối đe dọa hay các vi phạm luật khác như vận chuyển trái phép ma túy, động vật hoang dã,… [18] Thế giới đã từng chứng kiến sự kiện lịch sử ngày 11 tháng 9 năm 2001 được biết đến như một thảm họa kinh hoàng của ngành hàng không dân dụng với thiệt hại tổng cộng lên đến 3 nghìn tỷ đô là và khiến cho 2.996 người chết, hơn 6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ