Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục của tác giả Đoàn Quang Trung (2019) với đề tài "Đánh giá thực trong đánh giá năng lực tiếng Anh giao tiếp của sinh viên đại học ngành Ngôn ngữ Anh" thuộc chuyên ngành Lí luận và lịch sử giáo dục (Mã số: 9 14 01 02), được thực hiện tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Lan Phương và TS. Lê Đông Phương.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong giáo dục ngôn ngữ, kiểm tra và đánh giá đóng vai trò phản hồi, định hướng và điều chỉnh quá trình dạy học. Tuy nhiên, thực tiễn dạy và học tiếng Anh tại nhiều cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam cho thấy hoạt động đánh giá còn phụ thuộc nhiều vào các bài kiểm tra định kỳ và thi chuẩn hóa mang tính truyền thống. Phương thức này chủ yếu kiểm tra kiến thức về các thành tố ngôn ngữ đơn lẻ (ngữ pháp, từ vựng, phát âm) hoặc dừng lại ở mức đo lường nhận thức bậc thấp, chưa đo lường đầy đủ năng lực tiếng Anh giao tiếp (NLTAGT) thực tế, năng lực giải quyết vấn đề và tư duy phản biện. Tình trạng này dẫn đến hiện tượng "dạy để thi" (teaching to the test), làm giảm động lực giao tiếp và trải nghiệm học tập của sinh viên (SV).

Trên thế giới, xu hướng chuyển đổi từ kiểm tra truyền thống sang đánh giá thực (authentic assessment - ĐGT) đã được ghi nhận rộng rãi nhằm thu hẹp khoảng cách giữa kiến thức ngôn ngữ học thuật và hành vi giao tiếp thực tế. Tại Việt Nam, các nghiên cứu và ứng dụng ĐGT trong đào tạo đại học chuyên ngành Ngôn ngữ Anh còn rất hạn chế, thiếu hệ thống cơ sở lí luận hoàn chỉnh, quy trình cụ thể và bộ công cụ đánh giá mẫu phù hợp với bối cảnh đào tạo tín chỉ. Do đó, luận án được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống này.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là đề xuất qui trình và các biện pháp ứng dụng ĐGT vào đánh giá NLTAGT của SV đại học ngành Ngôn ngữ Anh, góp phần nâng cao chất lượng của hoạt động đánh giá NLTAGT tại các trường đại học ở Việt Nam.

Giả thuyết khoa học

Luận án xác định giả thuyết khoa học: Nếu đề xuất được một qui trình ĐGT khoa học (gồm 3 giai đoạn: thiết kế hoạt động ĐGT, thực hiện ĐGT và sử dụng kết quả ĐGT), đồng thời xây dựng và sử dụng các biện pháp ĐGT (gồm các nhiệm vụ ĐGT mẫu, hệ thống tiêu chí và công cụ đánh giá phù hợp với đặc thù của các hợp phần năng lực thể hiện qua các hành vi giao tiếp nghe, nói, đọc, viết) thì sẽ góp phần nâng cao chất lượng của hoạt động đánh giá NLTAGT của SV đại học ngành Ngôn ngữ Anh.

Nhiệm vụ nghiên cứu

Luận án thực hiện 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu cơ sở lí luận về ĐGT trong dạy học, năng lực tiếng Anh giao tiếp và ĐGT trong đánh giá NLTAGT của SV đại học ngành Ngôn ngữ Anh, nhấn mạnh vai trò bổ trợ của ĐGT đối với kiểm tra truyền thống.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng đánh giá NLTAGT trong chương trình đào tạo ngành Ngôn ngữ Anh tại các trường đại học ở Việt Nam.
  3. Đề xuất qui trình và các biện pháp ứng dụng ĐGT (xây dựng các nhiệm vụ, tiêu chí và công cụ ĐGT mẫu) vào quá trình đào tạo SV ngành Ngôn ngữ Anh.
  4. Tổ chức thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm nghiệm tính khả thi và hiệu quả của qui trình và các biện pháp ĐGT đã đề xuất.

Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Khách thể nghiên cứu: Đánh giá NLTAGT của SV đại học ngành Ngôn ngữ Anh.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động ĐGT trong đánh giá NLTAGT của SV đại học ngành Ngôn ngữ Anh.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các học phần năng lực tiếng Anh (nghe, nói, đọc, viết, ngữ pháp, từ vựng) trong chương trình đào tạo chính quy ngành Ngôn ngữ Anh.
  • Phạm vi không gian khảo sát thực trạng: 6 trường đại học đào tạo ngành Ngôn ngữ Anh tại Việt Nam: (1) Trường Đại học Hà Nội; (2) Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội; (3) Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên; (4) Trường Đại học Hạ Long; (5) Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế; (6) Trường Đại học Đồng Nai.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát thực trạng được thực hiện trong một học kỳ (tháng 1/2017 đến tháng 6/2017); thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Hà Nội từ tháng 8/2017 đến tháng 10/2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Tác giả đã điểm lại các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo các nhóm chuyên đề chính:

  1. Nghiên cứu về đánh giá trong dạy học:

    • Các định nghĩa về đánh giá: Brindley (1989), Đại học Indiana (2007), Angelo (1995) tại Đại học Missouri; trong nước có Cấn Thị Thanh Hương (2012), Nguyễn Đức Minh, Nguyễn Đức Chính (2011). Đánh giá được xác định là quá trình thu thập, xử lý và lý giải thông tin một cách có hệ thống về người học nhằm đối chiếu với mục tiêu đào tạo và cải thiện việc dạy học.
    • Phân biệt giữa kiểm tra (testing) và đánh giá (assessing): Douglas Brown (2004) khẳng định kiểm tra chỉ là một tập con (subset) của đánh giá, mang tính thời điểm và quy đổi thành điểm số, trong khi đánh giá mang tính quá trình rộng hơn.
  2. Lịch sử phát triển các phương pháp kiểm tra năng lực tiếng Anh:

    • Kiểm tra các thành tố ngôn ngữ riêng biệt (Discrete-point language testing) trong thập niên 1950 - 1960: Dựa trên thuyết hành vi, đo lường kiến thức ngữ pháp, từ vựng, ngữ âm tách biệt khỏi ngữ cảnh giao tiếp.
    • Kiểm tra tích hợp (Integrative testing) cuối thập niên 1970 - đầu 1980: Dựa trên Giả thuyết về tính nhất thể của ngôn ngữ (Unitary Trait Hypothesis của Oller) với hai dạng bài tiêu biểu là điền khuyết (cloze test) và viết chính tả (dictation). Tuy nhiên, nghiên cứu của Farhady (1982) chỉ ra sự chênh lệch kỹ năng giữa người học Brazil và Philippines, chứng minh các thành tố ngôn ngữ không tích hợp thành một khối bất biến; Oller (1983) sau đó cũng thừa nhận giả thuyết này không chính xác.
    • Kiểm tra ngôn ngữ giao tiếp (Communicative language testing) từ giữa thập niên 1980: Bachman và Palmer (1996) đề xuất nguyên tắc bài kiểm tra giao tiếp phải tương quan với việc sử dụng ngôn ngữ trong tình huống thực tế.
  3. Nghiên cứu về đánh giá thực (Authentic assessment):

    • Các công trình nền tảng của Archibald và Newman (1988), Wiggins (1989, 1990, 1991, 1993), Adair-Hauck (2006), Frey, Schmitt và Allen (2012), Tombari và Borich (1999), O’Malley và Pierce (1996), Law và Eckes (2007).
    • Tại Việt Nam: Nguyễn Đức Chính (2011) với nghiên cứu về đánh giá thực kết quả học tập trong giáo dục đại học; Vũ Thị Phương Anh với các công trình về kiểm tra đánh giá phục vụ học tập.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù lý luận về đánh giá thực đã phát triển trên thế giới, nhưng ở Việt Nam chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống, đầy đủ về việc thiết kế quy trình, xây dựng tiêu chí và công cụ đánh giá thực áp dụng cho các học phần rèn luyện kỹ năng tiếng Anh giao tiếp (Nghe, Nói, Đọc, Viết) cho sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách cụ thể hóa khung lý thuyết vào thực tiễn đào tạo đại học ở Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi

  1. Khái niệm đánh giá thực: Luận án định nghĩa ĐGT là phương thức đánh giá năng lực thông qua việc yêu cầu người học thực hiện những nhiệm vụ thực tiễn trên cơ sở vận dụng những năng lực đã học (kiến thức, kĩ năng, thái độ) một cách sáng tạo trong bối cảnh thực tiễn cuộc sống hoặc giống như thực tiễn cuộc sống.
  2. Cấu trúc năng lực ngôn ngữ giao tiếp: Luận án tiếp thu mô hình của Celce-Murcia, Dornyei và Thurrell (1995/1993), phát triển từ Canale và Swain (1980) cùng Bachman (1990), xác định NLNNGT gồm 5 hợp phần liên kết chặt chẽ:
    • Năng lực ngữ pháp (Grammatical competence): Kiến thức về ngữ pháp, từ vựng, phát âm, chữ viết.
    • Năng lực ngôn ngữ học xã hội (Sociolinguistic competence): Khả năng sử dụng ngôn ngữ phù hợp với bối cảnh văn hóa - xã hội.
    • Năng lực diễn ngôn (Discourse competence): Khả năng liên kết các đơn vị ngôn ngữ để tạo thành văn bản nói hoặc viết hoàn chỉnh.
    • Năng lực chiến lược (Strategic competence): Việc sử dụng các chiến thuật lời nói hoặc phi lời nói để duy trì và xử lý giao tiếp.
    • Năng lực hành động (Actional competence): Khả năng hiểu và thực hiện các chức năng ngôn ngữ, hồi đáp hành vi giao tiếp.
Hợp phần năng lực Nội hàm chính trong bối cảnh giao tiếp
Năng lực ngữ pháp Vận dụng từ vựng, cú pháp, ngữ âm, quy tắc chữ viết đúng chuẩn xác
Năng lực ngôn ngữ học xã hội Lựa chọn phong cách ngôn ngữ, nghi thức lời nói phù hợp bối cảnh văn hóa
Năng lực diễn ngôn Sắp xếp, liên kết các câu, đoạn thành chỉnh thể văn bản nói/viết mạch lạc
Năng lực chiến lược Sử dụng cử chỉ, điệu bộ, chiến thuật diễn đạt để khắc phục trở ngại giao tiếp
Năng lực hành động Thực hiện và phản hồi các chức năng giao tiếp (thuyết phục, yêu cầu, trao đổi)
  1. Thang năng lực và chuẩn đầu ra: Luận án đối chiếu giữa Khung tham chiếu chung châu Âu (CEFR) và Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam (Khung NLNNVN theo Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT). Chuẩn đầu ra NLTAGT của sinh viên đại học ngành Ngôn ngữ Anh được xác định ở Bậc 5 (tương đương trình độ C1 của CEFR).
  2. Nguyên tắc đánh giá thực: Đảm bảo độ chuẩn xác (validity), độ ổn định (reliability) và tính thực tiễn (authenticity - thể hiện qua quá trình thực, sản phẩm thực, ngữ liệu thực và bối cảnh thực hoặc mô phỏng thực tiễn).
  3. Mô hình ứng dụng: Luận án vận dụng mô hình ngũ giác trong tổ chức dạy học và mô hình Quad của Anthony (1994) trong đánh giá (gồm: quan sát quá trình, quan sát sản phẩm, đánh giá truyền thống trên lớp, kiểm tra chuẩn hóa).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp luận tiếp cận hệ thống, tiếp cận lịch sử - logic, tiếp cận thực tiễn, tiếp cận hoạt động và tiếp cận quá trình, triển khai qua 3 nhóm phương pháp cụ thể:

  • Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận: Hồi cứu văn bản pháp quy, điển cứu tài liệu chuyên ngành, phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa các lý thuyết kiểm tra đánh giá ngôn ngữ.
  • Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
    • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Khảo sát giảng viên (GV) và sinh viên (SV) tại 6 trường đại học.
    • Phương pháp phỏng vấn sâu: Phỏng vấn cán bộ quản lý, GV và SV nhằm làm rõ các phát hiện từ bảng hỏi.
    • Phương pháp chuyên gia: Lấy ý kiến chuyên gia trong lĩnh vực giảng dạy và khảo thí tiếng Anh về tính khả thi của quy trình và các biện pháp đề xuất.
    • Phương pháp quan sát và nghiên cứu sản phẩm học tập: Quan sát lớp học, phân tích bài viết, bài thuyết trình, dự án nhóm của SV.
    • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy học và đánh giá thực tế trên đối tượng sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh.
  • Nhóm phương pháp bổ trợ: Xử lý và phân tích số liệu thống kê mô tả bằng phần mềm SPSS 20.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận về đánh giá thực trong đánh giá năng lực tiếng Anh giao tiếp của sinh viên đại học ngành Ngôn ngữ Anh

Chương 1 hệ thống hóa các quan điểm lí luận về kiểm tra, đánh giá trong giáo dục đại học và dạy học ngoại ngữ. Tác giả phân tích lịch sử kiểm tra ngôn ngữ từ phương pháp kiểm tra thành tố đơn lẻ đến kiểm tra tích hợp và kiểm tra giao tiếp, chỉ ra những hạn chế của các bài kiểm tra chuẩn hóa truyền thống trong việc phản ánh năng lực hành động thực tế của người học.

Chương này làm rõ bản chất của ĐGT, khẳng định ĐGT không phủ định hoàn toàn kiểm tra truyền thống mà đóng vai trò bổ trợ thiết yếu, giúp tích hợp đánh giá vào quá trình học tập (assessment as learning và assessment for learning). Chương 1 cũng phân tích cấu trúc 5 hợp phần của NLNNGT, đối chiếu thang năng lực 6 bậc của Khung NLNNVN với CEFR, xác định chuẩn C1 (Bậc 5) cho sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng như chương trình đào tạo, chuẩn đầu ra, đặc điểm người dạy - người học và yêu cầu của thị trường lao động.

Chương 2: Thực trạng đánh giá thực trong đánh giá năng lực tiếng Anh giao tiếp của sinh viên đại học ngành Ngôn ngữ Anh

Chương 2 trình bày kết quả khảo sát thực trạng tại 6 trường đại học (ĐH Hà Nội, ĐH Ngoại ngữ - ĐHQGHN, ĐH Sư phạm - ĐH Thái Nguyên, ĐH Hạ Long, ĐH Ngoại ngữ - ĐH Huế, ĐH Đồng Nai) trong học kỳ 2 năm học 2016 - 2017.

Nhóm nội dung khảo sát Kết quả ghi nhận chính
Nhận thức về NLTAGT và ĐGT Phần lớn GV và SV hiểu đúng về tầm quan trọng của giao tiếp thực tế, nhưng hiểu biết về khái niệm, bản chất và kỹ thuật xây dựng công cụ ĐGT còn chưa đồng đều.
Hình thức đánh giá hiện hành Các bài kiểm tra viết, trắc nghiệm và thi học phần truyền thống vẫn chiếm ưu thế; việc đánh giá năng lực Nghe và Nói còn nặng tính hình thức hoặc sử dụng bài tập gián tiếp.
Tần suất sử dụng ĐGT Các hoạt động ĐGT (thuyết trình, đóng vai, làm dự án) đã xuất hiện nhưng tần suất chưa thường xuyên, chủ yếu mang tính tự phát của từng giảng viên.
Tổ chức và sử dụng kết quả Tiêu chí đánh giá (rubric) chưa được công khai chi tiết từ đầu; phản hồi kết quả chủ yếu dưới dạng điểm số, thiếu phản hồi định tính để SV cải thiện kỹ năng.

Tác giả chỉ ra các nguyên nhân của tồn tại: áp lực từ các kỳ thi chuẩn hóa, sĩ số lớp học đông, quy định phân bổ điểm số của quy chế đào tạo tín chỉ chưa đủ linh hoạt, và GV thiếu tài liệu hướng dẫn cụ thể về quy trình và tiêu chí ĐGT.

Chương 3: Qui trình và các biện pháp ứng dụng đánh giá thực trong đánh giá năng lực tiếng Anh giao tiếp của sinh viên đại học ngành Ngôn ngữ Anh

Chương 3 đề xuất quy trình tổng thể gồm 3 giai đoạn và 4 biện pháp ứng dụng cụ thể tương ứng với 4 kỹ năng giao tiếp:

Chương này xây dựng 4 biện pháp ứng dụng ĐGT chi tiết:

  • Biện pháp 1 - Đánh giá thực năng lực Nghe: Thiết kế nhiệm vụ nghe hiểu từ các nguồn ngữ liệu thực tế (bản tin, bài phỏng vấn, hội thảo), yêu cầu SV tóm tắt thông tin, phân tích quan điểm và sử dụng thông tin đã nghe để giải quyết nhiệm vụ cụ thể kèm bảng tiêu chí chấm.
  • Biện pháp 2 - Đánh giá thực năng lực Nói: Thiết kế nhiệm vụ nói độc thoại (thuyết trình chuyên đề) và nói tương tác (thảo luận, đàm phán, đóng vai giải quyết tình huống) kèm phiếu đánh giá tổng quát và chi tiết (độ trôi chảy, ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp, tính chiến lược).
  • Biện pháp 3 - Đánh giá thực năng lực Đọc: Sử dụng văn bản thực tế trong đời sống và chuyên môn, yêu cầu SV xử lý thông tin, đọc phân tích, tổng hợp và phản hồi ý kiến tác giả.
  • Biện pháp 4 - Đánh giá thực năng lực Viết: Giao nhiệm vụ viết sản sinh gắn với bối cảnh thực tế (viết báo cáo dự án, viết thư tín thương mại, bài luận phản biện), xây dựng tiêu chí đánh giá nội dung, cấu trúc diễn ngôn, ngữ pháp và tính mạch lạc.

Chương 4: Thực nghiệm sư phạm

Chương 4 mô tả quá trình và kết quả thực nghiệm sư phạm tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Hà Nội từ tháng 8/2017 đến tháng 10/2017.

Nội dung thực nghiệm triển khai thông qua Dự án học tập nhóm (DAHT), tích hợp đánh giá đa kỹ năng:

  • Đánh giá thực năng lực nói độc thoại thông qua hoạt động thuyết trình chuyên đề trước lớp và phần hỏi đáp phản biện.
  • Đánh giá thực năng lực viết sản sinh thông qua báo cáo dự án nhóm.
  • Kết hợp đa dạng các chủ thể đánh giá: giảng viên đánh giá, đánh giá đồng đẳng giữa các nhóm SV và SV tự đánh giá.

Kết quả xử lý số liệu phản hồi từ sinh viên tham gia thực nghiệm cho thấy:

  • Hoạt động thuyết trình và hỏi đáp giúp tăng tính tự tin và khả năng phản xạ giao tiếp tiếng Anh trong bối cảnh thực tế.
  • Việc sử dụng phiếu tiêu chí đánh giá (rubric) rõ ràng giúp sinh viên hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của bản thân và bạn học khi tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng.
  • Hoạt động viết báo cáo nhóm gắn với dự án thực tế giúp SV cải thiện năng lực diễn ngôn và khả năng phối hợp làm việc nhóm.
  • Đa số sinh viên đánh giá cao tính hữu ích của hoạt động ĐGT, khẳng định việc nhận được phản hồi chi tiết từ GV và bạn bè có giá trị thúc đẩy động cơ học tập cao hơn so với việc chỉ nhận điểm số đơn thuần.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Luận án bổ sung và hệ thống hóa cơ sở lí luận về đánh giá thực trong đánh giá năng lực tiếng Anh giao tiếp của người học tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL) trong bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam.
  • Làm rõ bản chất, đặc điểm của tính thực tiễn (authenticity), mối quan hệ tương hỗ giữa đánh giá và quá trình học tập; xác lập khung lý thuyết tích hợp 5 hợp phần của NLNNGT vào việc thiết kế công cụ đo lường năng lực giao tiếp.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh toàn diện và dữ liệu thực nghiệm về thực trạng kiểm tra, đánh giá NLTAGT tại 6 trường đại học đào tạo ngành Ngôn ngữ Anh ở Việt Nam.
  • Xây dựng qui trình 3 giai đoạn tường minh và hệ thống các biện pháp, nhiệm vụ đánh giá mẫu, bộ tiêu chí đánh giá (rubric) cho 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết phù hợp với chương trình đào tạo theo hệ thống tín chỉ.
  • Khẳng định tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đề xuất thông qua khảo nghiệm chuyên gia và thực nghiệm sư phạm thực tế tại Trường Đại học Hà Nội.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với cơ quan quản lý và các cơ sở giáo dục đại học: Cần tạo hành lang pháp lý linh hoạt trong quy chế đào tạo, cho phép giảng viên tăng tỷ trọng điểm đánh giá quá trình và sử dụng kết quả ĐGT trong điểm đánh giá bộ phận môn học.
  • Đối với tổ bộ môn và giảng viên: Cần đầu tư xây dựng ngân hàng nhiệm vụ ĐGT gắn với thực tế nghề nghiệp; công khai tiêu chí đánh giá ngay từ đầu học phần; chú trọng kỹ năng phản hồi mang tính xây dựng cho sinh viên; kết hợp đánh giá của GV với tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào các học phần rèn luyện năng lực tiếng Anh cơ bản (kỹ năng ngôn ngữ), chưa mở rộng sang các học phần tiếng Anh chuyên ngành sâu (biên - phiên dịch, tiếng Anh thương mại, văn học - văn hóa Anh - Mỹ). Địa bàn thực nghiệm sư phạm mới chỉ thực hiện trên nhóm đối tượng sinh viên tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Hà Nội trong khoảng thời gian từ tháng 8/2017 đến tháng 10/2017, chưa triển khai thực nghiệm đồng loạt trên nhiều trường đại học thuộc các vùng miền khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu ứng dụng quy trình ĐGT vào các học phần chuyên ngành và các chương trình đào tạo ngoại ngữ khác; nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin và nền tảng số trong việc quản lý hồ sơ học tập điện tử (e-portfolio) phục vụ đánh giá thực.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn tiếng Anh, Đo lường và Đánh giá trong giáo dục, Lí luận và lịch sử giáo dục: Có thể tham khảo khung lý luận về cấu trúc NLNNGT, nguyên tắc ĐGT và phương pháp luận nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng.
  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh đại học: Tham khảo trực tiếp hệ thống nhiệm vụ mẫu, bảng đặc tả tiêu chí đánh giá (rubric) chi tiết cho 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết tại Chương 3 để áp dụng vào các giờ học thực hành tiếng.
  • Cán bộ quản lý đào tạo, phát triển chương trình và khảo thí: Tham khảo quy trình 3 giai đoạn để xây dựng phương án kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực người học, đáp ứng yêu cầu chuẩn đầu ra Bậc 5 (Khung NLNNVN).

Câu hỏi thường gặp

1. Đánh giá thực được định nghĩa như thế nào trong luận án?

Đánh giá thực là phương thức đánh giá năng lực thông qua việc yêu cầu người học thực hiện những nhiệm vụ thực tiễn trên cơ sở vận dụng những năng lực đã học (kiến thức, kĩ năng, thái độ) một cách sáng tạo trong bối cảnh thực tiễn cuộc sống hoặc giống như thực tiễn cuộc sống.

2. Cấu trúc năng lực ngôn ngữ giao tiếp gồm những hợp phần nào theo khung phân tích của tác giả?

Dựa trên nghiên cứu của Celce-Murcia, Dornyei và Thurrell (1995/1993), cấu trúc NLNNGT gồm 5 hợp phần tương tác với nhau: (1) Năng lực ngữ pháp, (2) Năng lực ngôn ngữ học xã hội, (3) Năng lực diễn ngôn, (4) Năng lực chiến lược, và (5) Năng lực hành động. Các hợp phần này được bộc lộ thông qua 4 hành vi giao tiếp nghe, nói, đọc và viết.

3. Vì sao phương pháp kiểm tra tích hợp (integrative testing) từng bị phản biện trong lịch sử kiểm tra ngôn ngữ?

Kiểm tra tích hợp dựa trên giả thuyết cho rằng các thành tố ngôn ngữ gắn kết thành một khối nhất thể không thể tách rời. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm (tiêu biểu như Farhady năm 1982 so sánh người học Brazil và Philippines) đã chỉ ra rằng mức độ phát triển các kỹ năng ngôn ngữ của người học là không đồng đều và phụ thuộc vào bối cảnh, do đó các dạng bài như cloze test hay dictation không phản ánh chính xác năng lực giao tiếp thực tế.

4. Quy trình đánh giá thực do tác giả đề xuất gồm những giai đoạn nào?

Quy trình gồm 3 giai đoạn chính:

  • Giai đoạn 1 - Thiết kế hoạt động ĐGT: Xác định mục tiêu, xây dựng nhiệm vụ và tiêu chí đánh giá.
  • Giai đoạn 2 - Thực hiện ĐGT: Tổ chức cho SV thực hiện nhiệm vụ, thu thập minh chứng và kết hợp GV đánh giá với tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng.
  • Giai đoạn 3 - Xử lý thông tin và sử dụng kết quả: Xử lý số liệu, đưa ra phản hồi định tính/định lượng và điều chỉnh quá trình dạy học.

5. Hoạt động thực nghiệm sư phạm trong luận án được tổ chức tại đâu và thu được kết quả gì nổi bật?

Thực nghiệm được tổ chức tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Hà Nội từ tháng 8/2017 đến tháng 10/2017 thông qua Dự án học tập nhóm. Kết quả khẳng định việc áp dụng quy trình ĐGT với các tiêu chí rõ ràng đã giúp sinh viên cải thiện năng lực nói thuyết trình, viết báo cáo dự án, tăng cường kỹ năng tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng và nâng cao động lực học tập.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đoàn Quang Trung đã giải quyết một vấn đề vừa mang tính cấp thiết về mặt lý luận giáo dục học, vừa có ý nghĩa thực tiễn đối với đào tạo đại học ngành Ngôn ngữ Anh tại Việt Nam. Bằng việc xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc về đánh giá thực và cấu trúc năng lực ngôn ngữ giao tiếp, công trình đã đề xuất thành công quy trình 3 giai đoạn cùng hệ thống công cụ đánh giá mẫu cho 4 kỹ năng thực hành tiếng. Các phát hiện khảo sát thực trạng tại 6 trường đại học và kết quả thực nghiệm sư phạm tại Trường Đại học Hà Nội đã chứng minh tính khả thi, độ tin cậy và giá trị ứng dụng của các biện pháp đề xuất. Công trình đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị cho công tác đổi mới phương pháp kiểm tra, đánh giá theo định hướng tiếp cận năng lực trong giáo dục đại học.