Đánh giá thực năng lực tiếng Anh giao tiếp của sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh

Toàn văn luận án tiến sĩ về đánh giá thực năng lực tiếng Anh giao tiếp của sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh, đi sâu vào cơ sở lý luận và thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2019

252
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận án về đánh giá thực năng lực tiếng Anh giao tiếp

Luận án "Đánh giá thực trong đánh giá năng lực tiếng Anh giao tiếp của sinh viên đại học ngành Ngôn ngữ Anh" của tác giả Đoàn Quang Trung (2019) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết vấn đề cấp thiết trong giáo dục đại học tại Việt Nam. Bối cảnh hiện tại cho thấy các phương pháp kiểm tra truyền thống thường không phản ánh chính xác khả năng sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế, dẫn đến hiện tượng "dạy để thi" (teaching to the test). Luận án này đề xuất một hướng tiếp cận mới: Đánh giá thực (ĐGT) - một phương thức đo lường năng lực người học thông qua việc thực hiện các nhiệm vụ thực tiễn hoặc mô phỏng sát với thực tiễn. Mục tiêu chính của nghiên cứu là xây dựng một quy trình và các biện pháp ứng dụng ĐGT, góp phần nâng cao chất lượng hoạt động đánh giá năng lực tiếng Anh giao tiếp (NLTAGT) tại các trường đại học. Công trình này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về ĐGT mà còn khảo sát thực trạng, đề xuất giải pháp và thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng tính khả thi. Việc áp dụng ĐGT được kỳ vọng sẽ tạo ra một hệ thống đánh giá toàn diện hơn, cân bằng hơn, kết nối trực tiếp hoạt động dạy và học, từ đó thúc đẩy động lực học tập và phát triển năng lực toàn diện cho sinh viên không chuyên ngữ cũng như sinh viên chuyên ngành.

1.1. Nền tảng lý luận về năng lực tiếng Anh giao tiếp NLTAGT

Luận án xác định rõ, năng lực tiếng Anh giao tiếp là một cấu trúc phức hợp, vượt ra ngoài kiến thức ngữ pháp và từ vựng đơn thuần. Dựa trên các mô hình của Canale & Swain (1980) và Celce-Murcia (1993), NLTAGT bao gồm nhiều hợp phần: năng lực ngữ pháp, năng lực ngôn ngữ học xã hội, năng lực diễn ngôn, và năng lực chiến lược. Các hợp phần này tương tác chặt chẽ, cho phép người học sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và phù hợp trong các bối cảnh khác nhau. Một điểm nhấn quan trọng là việc tham chiếu đến Khung tham chiếu chung Châu Âu (CEFR)Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam (Khung NLNNVN), cung cấp một thang đo chuẩn hóa để xác định các cấp độ năng lực. Theo đó, chuẩn đầu ra cho sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh thường được xác định ở bậc 5 (tương đương C1), đòi hỏi một khả năng sử dụng ngôn ngữ thành thạo và hiệu quả.

1.2. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của phương pháp đánh giá thực

Đánh giá thực (Authentic Assessment) được định nghĩa là phương thức đánh giá yêu cầu người học vận dụng kiến thức và kỹ năng để thực hiện các nhiệm vụ có ý nghĩa, phức tạp và mang tính thực tiễn. Thay vì chỉ chọn đáp án đúng, sinh viên phải tạo ra sản phẩm, trình bày quan điểm, hoặc giải quyết một vấn đề mô phỏng. Theo O'Malley và Pierce (1996), ĐGT có các đặc điểm chính: nhiệm vụ đánh giá mang tính thực tiễn, yêu cầu tư duy bậc cao, thể hiện sự tích hợp kiến thức và kỹ năng, và diễn ra trong quá trình học tập. Luận án nhấn mạnh, ĐGT không nhằm thay thế hoàn toàn các bài kiểm tra truyền thống mà là một công cụ đánh giá bổ trợ quan trọng, giúp quá trình đo lường và đánh giá trong giáo dục trở nên toàn diện và chính xác hơn, đặc biệt đối với các kỹ năng nghe nói tiếng Anh.

II. Thách thức từ thực trạng dạy và học tiếng Anh thiếu thực tiễn

Một trong những phát hiện quan trọng của luận án là bức tranh về thực trạng dạy và học tiếng Anh tại các trường đại học Việt Nam còn nhiều bất cập. Các phương pháp kiểm tra truyền thống, đặc biệt là hình thức trắc nghiệm khách quan, vẫn chiếm ưu thế trong các kỳ đánh giá định kỳ. Mặc dù hiệu quả trong việc kiểm tra kiến thức ngôn ngữ rời rạc (ngữ pháp, từ vựng), chúng lại tỏ ra hạn chế khi cần đánh giá thực năng lực tiếng Anh giao tiếp một cách toàn diện. Khảo sát của tác giả tại 6 trường đại học cho thấy cả giảng viên và sinh viên đều nhận thức được khoảng cách giữa năng lực trên giấy tờ và khả năng giao tiếp thực tế. Nhiều sinh viên, dù đạt điểm cao trong các bài thi, vẫn gặp khó khăn khi tham gia vào các tình huống hội thoại tự nhiên, thuyết trình hay làm việc nhóm bằng tiếng Anh. Nguyên nhân của tồn tại này đến từ việc chương trình đào tạo và hoạt động kiểm tra đánh giá chưa chú trọng đúng mức đến các nhiệm vụ mang tính ứng dụng. Việc thiếu các công cụ đánh giá phù hợp và kỹ năng thiết kế hoạt động ĐGT của giảng viên cũng là một rào cản lớn.

2.1. Hạn chế của các phương pháp kiểm tra đánh giá truyền thống

Các phương pháp kiểm tra đánh giá truyền thống thường tập trung vào việc kiểm tra các thành tố ngôn ngữ riêng biệt (discrete-point testing). Điều này dẫn đến việc người học có thể giỏi các bài tập ngữ pháp nhưng lại yếu về độ trôi chảy và mạch lạc khi nói. Luận án chỉ ra rằng, các bài thi này thường thiếu bối cảnh thực, không đòi hỏi người học phải tích hợp nhiều kỹ năng cùng lúc như trong giao tiếp thực tế. Hơn nữa, áp lực từ các kỳ thi chuẩn hóa vô hình trung biến việc dạy và học thành quá trình luyện thi, làm giảm đi tính sáng tạo và khả năng tư duy phản biện. Kết quả là, hoạt động đánh giá chưa thực sự trở thành một phần của quá trình học tập (assessment for learning) mà chỉ dừng lại ở việc đánh giá kết quả học tập (assessment of learning).

2.2. Nhận thức và tần suất sử dụng đánh giá thực trong giảng dạy

Khảo sát cho thấy, dù nhận thức về tầm quan trọng của ĐGT là khá cao, tần suất sử dụng trên thực tế lại rất hạn chế. Giảng viên gặp khó khăn trong việc thiết kế các nhiệm vụ đánh giá vừa đảm bảo tính thực tiễn, vừa phù hợp với điều kiện lớp học đông người và thời lượng chương trình. Các hoạt động như dự án học tập, đóng vai, tranh luận tuy được áp dụng nhưng thường chỉ mang tính hình thức, chưa có bộ tiêu chí đánh giá kỹ năng nói hay viết rõ ràng, khoa học. Việc thiếu các hướng dẫn cụ thể và hệ thống về quy trình triển khai ĐGT khiến nhiều giảng viên còn e ngại. Điều này cho thấy nhu cầu cấp thiết về một quy trình chuẩn và các biện pháp hỗ trợ để đưa ĐGT vào thực tiễn giảng dạy một cách hiệu quả và có hệ thống.

III. Phương pháp xây dựng quy trình đánh giá thực năng lực ngoại ngữ

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận án đề xuất một quy trình ĐGT khoa học và hệ thống, bao gồm 3 giai đoạn chính: (1) Thiết kế hoạt động ĐGT, (2) Thực hiện ĐGT, và (3) Sử dụng kết quả ĐGT. Quy trình này được xây dựng dựa trên các nguyên tắc đảm bảo tính toàn diện, khả thi, thực tiễn và phù hợp với chương trình đào tạo. Giai đoạn thiết kế là nền tảng, yêu cầu giảng viên phải xác định rõ mục tiêu năng lực cần đánh giá, lựa chọn hình thức phù hợp (dự án, thuyết trình, phỏng vấn), và quan trọng nhất là xây dựng bộ tiêu chí đánh giá chi tiết. Các tiêu chí này cần bám sát Khung năng lực ngoại ngữ và các đặc tả năng lực cụ thể cho từng kỹ năng. Giai đoạn thực hiện đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về bối cảnh, hướng dẫn rõ ràng cho sinh viên và các phương pháp quan sát, thu thập minh chứng hiệu quả. Cuối cùng, giai đoạn sử dụng kết quả không chỉ dừng lại ở việc cho điểm mà phải tập trung vào cung cấp phản hồi mang tính xây dựng, giúp sinh viên nhận ra điểm mạnh, điểm yếu và có kế hoạch cải thiện. Quy trình này là một giải pháp nâng cao hiệu quả cho hoạt động đánh giá.

3.1. Giai đoạn 1 Thiết kế hoạt động và công cụ đánh giá phù hợp

Trong giai đoạn thiết kế, việc xây dựng nhiệm vụ và công cụ đánh giá là quan trọng nhất. Nhiệm vụ phải mô phỏng một tình huống thực tế mà sinh viên có thể gặp sau khi tốt nghiệp. Ví dụ, thay vì viết một đoạn văn trừu tượng, sinh viên có thể được yêu cầu viết một email báo cáo công việc hoặc soạn một bài thuyết trình sản phẩm. Công cụ đánh giá đi kèm thường là các thang đánh giá (rubrics) với các tiêu chí rõ ràng. Các tiêu chí này bao quát nhiều khía cạnh của năng lực tiếng Anh giao tiếp, từ độ trôi chảy và mạch lạc, phát âm, từ vựng, ngữ pháp đến khả năng tương tác và xử lý tình huống.

3.2. Giai đoạn 2 3 Thực thi và cung cấp thông tin phản hồi

Giai đoạn thực thi yêu cầu giảng viên đóng vai trò là người điều phối và quan sát. Việc ghi chép, ghi âm hoặc quay video lại phần thể hiện của sinh viên là cần thiết để có minh chứng khách quan. Sau khi thu thập dữ liệu, giảng viên tiến hành phân tích và cho điểm dựa trên thang đánh giá đã xây dựng. Giai đoạn quan trọng tiếp theo là sử dụng kết quả để phản hồi. Phản hồi hiệu quả cần cụ thể, chỉ rõ những gì sinh viên đã làm tốt và những điểm cần cải thiện, đồng thời gợi ý cách khắc phục. Quá trình này giúp biến hoạt động đánh giá thành một trải nghiệm học tập có giá trị, thúc đẩy sự tiến bộ liên tục của người học.

IV. Hướng dẫn áp dụng công cụ và tiêu chí đánh giá kỹ năng nói

Kỹ năng nói là một trong những hợp phần khó đánh giá nhất bằng các phương pháp truyền thống. Luận án đã dành sự quan tâm đặc biệt đến việc xây dựng các công cụ đánh giátiêu chí đánh giá kỹ năng nói một cách chi tiết. Thay vì đánh giá cảm tính, nghiên cứu đề xuất sử dụng các thang đánh giá (rubrics) được thiết kế khoa học. Các tiêu chí được phân tách rõ ràng thành nhiều khía cạnh khác nhau như: (1) Độ trôi chảy và mạch lạc (Fluency and Coherence), (2) Vốn từ vựng (Lexical Resource), (3) Độ chính xác và đa dạng ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy), và (4) Phát âm (Pronunciation). Mỗi tiêu chí lại được mô tả cụ thể qua các cấp độ khác nhau, tương ứng với thang điểm và các bậc trong Khung năng lực ngoại ngữ. Ví dụ, một bài kiểm tra nói (speaking test) theo hình thức ĐGT có thể là một buổi thảo luận nhóm về một vấn đề xã hội, hoặc một bài thuyết trình cá nhân. Giảng viên sẽ quan sát và cho điểm dựa trên thang đánh giá đã được công bố trước, đảm bảo tính minh bạch và khách quan.

4.1. Xây dựng thang đánh giá Rubrics cho các hoạt động nói

Một thang đánh giá hiệu quả cần có hai thành phần chính: tiêu chí đánh giá và các mức độ thể hiện. Luận án cung cấp các mẫu thang đánh giá chi tiết cho hoạt động thuyết trình và hội thoại. Ví dụ, với tiêu chí độ trôi chảy và mạch lạc, mức độ cao nhất được mô tả là "Nói trôi chảy, ít ngập ngừng, sử dụng đa dạng các phương tiện liên kết một cách hợp lý", trong khi mức độ thấp hơn có thể là "Nói còn ngắt quãng, phải dừng lại để tìm từ, các câu còn rời rạc". Việc công khai các thang đánh giá này trước khi thực hiện giúp sinh viên hiểu rõ kỳ vọng và có định hướng để nỗ lực.

4.2. Tích hợp năng lực giao tiếp liên văn hóa vào tiêu chí đánh giá

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, năng lực giao tiếp liên văn hóa ngày càng trở nên quan trọng. Đánh giá kỹ năng nói không chỉ dừng lại ở các yếu tố ngôn ngữ thuần túy. Luận án đề xuất tích hợp thêm các tiêu chí về sự phù hợp văn hóa-xã hội vào thang đánh giá. Các yếu tố này bao gồm khả năng sử dụng ngôn ngữ cơ thể phù hợp, nhận biết và tôn trọng các khác biệt văn hóa trong giao tiếp, và khả năng điều chỉnh phong cách nói cho phù hợp với đối tượng người nghe. Điều này giúp sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh chuẩn bị tốt hơn cho môi trường làm việc quốc tế sau này.

V. Ứng dụng giải pháp nâng cao hiệu quả đánh giá định kỳ thực tiễn

Để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của quy trình và các biện pháp đề xuất, luận án đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại Khoa tiếng Anh, Trường Đại học Hà Nội. Hoạt động thực nghiệm được thiết kế dưới dạng một dự án học tập nhóm, trong đó sinh viên phải cùng nhau nghiên cứu một chủ đề, viết báo cáo và thuyết trình kết quả. Quá trình đánh giá thực năng lực tiếng Anh giao tiếp được tích hợp xuyên suốt dự án. Sinh viên không chỉ được giảng viên đánh giá mà còn tham gia vào đánh giá đồng đẳng (peer assessment) và tự đánh giá (self-assessment). Kết quả thực nghiệm cho thấy những phản hồi rất tích cực. Sinh viên tỏ ra hứng thú hơn với hoạt động học tập, có động lực cao hơn và nhận thức rõ hơn về năng lực của bản thân. Quan trọng hơn, kết quả đánh giá cho thấy sự cải thiện rõ rệt về kỹ năng nghe nói tiếng Anh, khả năng làm việc nhóm và tư duy phản biện. Thực nghiệm này là minh chứng thuyết phục rằng việc áp dụng ĐGT là một giải pháp nâng cao hiệu quả đào tạo, giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn.

5.1. Kết quả thực nghiệm sư phạm và phản hồi từ sinh viên

Dữ liệu thu thập từ phiếu khảo sát sau thực nghiệm cho thấy đa số sinh viên (trên 80%) đồng ý rằng dự án học tập giúp họ cải thiện đáng kể khả năng sử dụng ngôn ngữ trong bối cảnh học thuật. Họ đánh giá cao việc được biết trước các tiêu chí đánh giá và nhận được phản hồi chi tiết từ giảng viên và bạn học. Các hoạt động tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng cũng giúp họ phát triển kỹ năng phân tích và nhận thức sâu sắc hơn về quá trình học của chính mình. Những phản hồi này khẳng định giá trị của ĐGT trong việc thúc đẩy một môi trường học tập tích cực và lấy người học làm trung tâm.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ việc triển khai các bài kiểm tra nói

Quá trình tổ chức thực nghiệm cũng mang lại nhiều bài học quý báu. Việc triển khai các bài kiểm tra nói (speaking test) dưới hình thức thảo luận nhóm đòi hỏi giảng viên phải có kỹ năng quản lý lớp học và quan sát tinh tế. Việc cung cấp các thang đánh giá chi tiết là cần thiết nhưng cũng cần có sự linh hoạt để ghi nhận những thể hiện sáng tạo của sinh viên. Một thách thức là đảm bảo tính công bằng khi đánh giá nỗ lực của từng cá nhân trong một sản phẩm nhóm. Giải pháp được đưa ra là kết hợp đánh giá sản phẩm cuối cùng với việc quan sát quá trình và sử dụng các phiếu đánh giá đóng góp của thành viên, tạo ra một bức tranh toàn diện và khách quan hơn về năng lực của mỗi sinh viên.

VI. Kết luận về tương lai của đo lường và đánh giá trong giáo dục

Luận án "Đánh giá thực trong đánh giá năng lực tiếng Anh giao tiếp" đã khẳng định mạnh mẽ vai trò và tính ưu việt của ĐGT trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Công trình không chỉ cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc mà còn đề xuất một quy trình ứng dụng cụ thể, khả thi, đã được kiểm chứng qua thực tiễn. Kết quả nghiên cứu cho thấy, để nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ, hoạt động đo lường và đánh giá trong giáo dục cần phải có một sự thay đổi mang tính hệ thống. Cần có sự chuyển dịch từ việc chỉ tập trung vào các bài thi chuẩn hóa sang một mô hình đánh giá cân bằng hơn, kết hợp linh hoạt giữa đánh giá tổng kết và đánh giá quá trình, giữa đánh giá truyền thống và đánh giá thực. Tương lai của việc đánh giá thực năng lực tiếng Anh giao tiếp phụ thuộc vào sự thay đổi trong nhận thức của các nhà quản lý giáo dục, sự đầu tư vào việc tập huấn, bồi dưỡng cho đội ngũ giảng viên về kỹ năng thiết kế và triển khai ĐGT. Đây là một hướng đi tất yếu để đào tạo ra nguồn nhân lực có khả năng sử dụng tiếng Anh hiệu quả trong môi trường làm việc toàn cầu.

6.1. Đề xuất và khuyến nghị để nhân rộng mô hình đánh giá thực

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra một số khuyến nghị quan trọng. Đối với các cơ sở đào tạo, cần rà soát, điều chỉnh chương trình và các quy định về kiểm tra đánh giá để tạo điều kiện cho việc áp dụng ĐGT. Cần tổ chức các khóa tập huấn cho giảng viên về phương pháp luận và kỹ năng thực hành ĐGT. Đối với giảng viên, cần chủ động, sáng tạo trong việc tích hợp các hoạt động ĐGT vào môn học của mình, bắt đầu từ những hình thức đơn giản và tăng dần độ phức tạp. Việc xây dựng một ngân hàng các nhiệm vụ và công cụ đánh giá dùng chung cũng là một giải pháp nâng cao hiệu quả và giảm tải cho giảng viên.

6.2. Hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo về NLTAGT

Công trình này đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc ứng dụng công nghệ, chẳng hạn như trí tuệ nhân tạo (AI), để tự động hóa một phần quá trình đánh giá kỹ năng nói và viết, giúp tăng tính khách quan và hiệu quả. Một hướng khác là nghiên cứu sâu hơn về việc đánh giá thực các khía cạnh phức tạp hơn của năng lực tiếng Anh giao tiếp, như năng lực giao tiếp liên văn hóa hay năng lực tu từ. Việc mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các đối tượng khác như sinh viên không chuyên ngữ hoặc học sinh phổ thông cũng là một lĩnh vực cần được quan tâm để hoàn thiện hệ thống đánh giá ngoại ngữ quốc gia.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRONG ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CỦA SINH VIÊN ĐẠI HỌC NGÀNH NGÔN NGỮ ANH 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 1. Những nghiên cứu về đánh giá trong dạy học Những nghiên cứu về đánh giá (ĐG) trong dạy học thường tập trung vào một số vấn đề như: khái niệm đánh giá, mục đích, chức năng, vị trí, đặc điểm, loại hình và phương pháp đánh giá. Về khái niệm đánh giá trong dạy học Các nghiên cứu đưa ra nhiều định nghĩa khác nhau về ĐG.

Nhìn chung, các định nghĩa thường chi tiết, nội hàm rộng, bao gồm một số nội dung như: giải thích bản chất của hoạt động ĐG nêu mục đích của ĐG và thậm chí nêu cả các công đoạn trong quy trình ĐG. Có thể tổng hợp một số định nghĩa về ĐG trong các công trình nghiên cứu của nước ngoài và trong nước như sau: Học giả Brindley định nghĩa ĐG là việc thu thập thông tin về người học (năng lực, thành tích .) để phục vụ các mục đích khác nhau [43]. Theo định nghĩa của Đại học Indiana (2007), San Francisco, Hoa Kỳ thì ĐG là “quá trình thu thập và thảo luận thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để có thể hiểu được SV biết gì, hiểu gì và có thể làm được gì từ những kiến thức, hiểu biết và trải nghiệm của mình và từ đó giúp cải thiện việc học”. Đại học Missouri [97], Hoa Kỳ sử dụng định nghĩa về ĐG của tác giả Angelo (1995) theo đó “đánh giá là quá trình tiếp diễn liên tục được thực hiện với mục đích là hiểu và cải thiện việc học của SV.

Quá trình ĐG bao gồm các công đoạn như sau: nêu rõ và công khai các kì vọng của nhà trường ngay từ đầu; thiết lập chuẩn và tiêu chí ĐG; thu thập, phân tích, lý giải thông tin một cách hệ thống để quyết định xem SV có đạt được những kì vọng và chuẩn đã đề ra hay không; sử dụng KQĐG để lưu hồ sơ, lý giải và cải thiện việc học”. Nhiều nghiên cứu trong nước cũng đưa ra các định nghĩa về ĐG trong dạy học. Tác giả Cấn Thị Thanh Hương cho rằng đánh giá là “quá trình thu thập và xử lý thông 11 tin từ hoạt động học tập của người học, so sánh với mục tiêu đề ra nhằm xác nhận kết quả học tập của người học sau một giai đoạn học tập và cung cấp thông tin phản hồi giúp cải thiện việc dạy và học” [14]. Tác giả Nguyễn Đức Minh định nghĩa ĐG là “quá trình thu thập, phân tích và lý giải các thông tin một cách có hệ thống để mô tả thực trạng, đối chiếu với mục tiêu giáo dục đã được đặt ra nhằm đề xuất các khuyến nghị làm cơ sở cho các nhà quản lý, những bên liên quan khác, đặc biệt là giáo viên, học sinh, đưa ra những quyết sách hoặc điều chỉnh các hành động tiếp theo để cải thiện, nâng cao chất lượng giáo dục” [23].

Tác giả Nguyễn Đức Chính định nghĩa ĐG trong dạy học là “quá trình thu thập, chỉnh lí, xử lí thông tin về thành tích học tập của người học một cách toàn diện, hệ thống, khoa học ở các giai đoạn của quá trình học tập, đối chiếu với mục tiêu học tập ở từng giai đoạn nhằm giúp người học tiến bộ trong suốt quá trình học tập, và cuối cùng đối chiếu với mục tiêu của cả môn học hay khóa học nhằm đánh giá chất lượng của quá trình dạy học” [11]. Như vậy, tổng hợp từ các nghiên cứu trên, ĐG trong dạy học có thể được hiểu là quá trình thu thập thông tin về người học, thảo luận, phân tích và lý giải các thông tin đó một cách có hệ thống để hiểu được người học biết gì, hiểu gì và có thể làm được gì từ những kiến thức và trải nghiệm học tập, đối chiếu với các mục tiêu giáo dục đã đặt ra nhằm cung cấp thông tin cho các bên liên quan (người học, người dạy, nhà quản lý, người sử dụng lao động.) làm cơ sở để đưa ra các quyết sách hay để điều chỉnh các hành động tiếp theo nhằm cải thiện việc học. Liên quan đến khái niệm “đánh giá”, cũng cần lưu ý và phân biệt khái niệm này với khái niệm “kiểm tra”. Các nghiên cứu trình bày các quan điểm khác nhau về 2 khái niệm này.

Một số nghiên cứu đồng nhất 2 khái niệm và sử dụng chúng thay thế cho nhau [14], trong khi nhiều nghiên cứu khác thì phân biệt 2 khái niệm này. Giáo sư Douglas Brown, cựu chủ tịch Hiệp hội Lí luận và phương pháp giảng dạy tiếng Anh quốc tế, đồng thời là chuyên gia về ngôn ngữ và khảo thí của Trường Đại học Bang San Francisco Hoa Kỳ, cho rằng 2 khái niệm này khác nhau (“You might be tempted to think of testing and assessing as synonymous terms, but they are not”). Học giả này cho rằng kiểm tra chỉ là một hình thức của đánh giá, “là một tập con của đánh giá” (“a 12 subset of assessment”), thường được chuẩn hóa và sử dụng để đo kết quả học tập của người học một cách chính thức tại một thời điểm nhất định và kết quả thường được qui đổi thành điểm số. Trong khi đó, đánh giá mang tính quá trình và bao hàm nhiều hình thức thu thập thông tin khác nhau về người học, trong đó gồm cả kiểm tra [44].

Trong luận án này, thuật ngữ đánh giá được hiểu theo quan điểm của nhà nghiên cứu Brown. Về mục đích, chức năng và đặc điểm của đánh giá trong dạy học Các nghiên cứu đưa ra nhiều mục đích khác nhau của ĐG trong dạy học [11, 43, 54, 60, 61, 92], song tựu trung có thể tổng hợp thành 2 mục đích lớn như sau: - Tìm hiểu về kết quả học tập của người học sau một thời gian dạy học nhất định để phục vụ cho công tác quản lí như xếp loại trình độ và giúp cho việc ra quyết định của các bên liên quan (như người học, người dạy, nhà quản lí giáo dục, nhà tuyển dụng, phụ huynh.); - Tìm hiểu về năng lực người học, qua đó, người dạy và người học có thể điều chỉnh các hoạt động dạy và học để nâng cao chất lượng dạy học. Một số nghiên cứu đề cập đến các chức năng khác nhau của ĐG trong dạy học như chức năng định hướng, dự báo (ĐG là cơ sở giúp người học, người dạy, nhà quản lí. đưa ra các dự báo, phương hướng, quyết định về hoạt động tương lai), chức năng đốc thúc, kích thích học tập (phản hồi thông tin để tạo động lực cho người học và thúc đẩy học tập), chức năng sàng lọc (ĐG giúp GV và nhà quản lí sàng lọc, lựa chọn, phân loại người học để đưa ra các quyết định phù hợp) [11].

Một số nghiên cứu chú trọng mục đích phục vụ học tập của ĐG trong dạy học [11, 44, 47, 48, 54], theo đó nhấn mạnh một số đặc điểm sau: - ĐG trong dạy học nên là một bộ phận cấu thành của quá trình dạy học, được thực hiện đan xen vào các hoạt động học tập, nhiều khi ĐG cũng chính là học tập (assessment as learning). - ĐG trong dạy học nên là ĐG quá trình, liên tục và mang tính tạo dựng, hình thành. Có như vậy, người học mới có được thông tin để kịp thời điều chỉnh việc học để học tập hiệu quả hơn. 13 - ĐG trong dạy học cần linh hoạt, phụ thuộc từng đối tượng người học và bối cảnh dạy học.

Sự linh hoạt là cần thiết để đảm bảo tính hiệu quả của ĐG trong dạy học vì mỗi người học lại có những đặc điểm riêng, mỗi bối cảnh dạy học lại khác biệt. Về hình thức và phương pháp đánh giá Các nghiên cứu đề cập nhiều hình thức ĐG khác nhau, xét từ góc độ thời điểm thực hiện ĐG thì có các hình thức như đánh giá chẩn đoán (thực hiện trước hoặc bắt đầu một giai đoạn học tập); đánh giá quá trình (thực hiện trong quá trình học tập); và đánh giá tổng kết (thực hiện sau quá trình học tập) [11, 23]. Kết quả các nghiên cứu cũng cho thấy phương pháp ĐG trong dạy học rất đa dạng, song có thể tổng hợp thành một số nhóm phương pháp chính như các phương pháp ĐG khả năng nhận thức (ví dụ: kiểm tra trắc nghiệm, vấn đáp.), các phương pháp ĐG năng lực thực hiện (biểu diễn, thuyết trình, dự án học tập.) và phương pháp quan sát để đánh giá về hành vi và thái độ của người học [11]. Có thể ĐG được thực hiện với các mục đích khác nhau, song tựu trung, trong môi trường lớp học, các nghiên cứu về ĐG trong dạy học đặc biệt nhấn mạnh việc ĐG phải được thực hiện để có thể hỗ trợ và thúc đẩy việc học, thông qua việc đo chính xác năng lực thực sự của người học, cung cấp thông tin phản hồi tích cực cho người học, giảm áp lực và tạo động lực cho người học [11, 44, 47, 48, 54, 57, 72, 82].

Những nghiên cứu về năng lực tiếng Anh giao tiếp và đánh giá năng lực tiếng Anh giao tiếp 1. Về năng lực tiếng Anh giao tiếp Các nghiên cứu về NLTAGT đều nằm trong phạm vi nghiên cứu lớn hơn là năng lực ngôn ngữ giao tiếp (NLNNGT). Nhìn chung, các nghiên cứu về NLNNGT thường tập trung làm rõ vấn đề về khái niệm và cấu trúc của năng lực này. Một số nghiên cứu sơ khởi đưa ra khái niệm năng lực ngôn ngữ hẹp.

Theo đó, “năng lực ngôn ngữ” là khái niệm hẹp, giới hạn ở những kiến thức, hiểu biết của người học về 14 một ngôn ngữ nào đó, còn “thể hiện ngôn ngữ” là việc người học sử dụng kiến thức ngôn ngữ (chính là “năng lực ngôn ngữ” theo định nghĩa của Chomsky) trong những tình huống giao tiếp [49]. Những nghiên cứu sau đó cho rằng suy cho cùng ngôn ngữ được dùng để phục vụ giao tiếp, nên đã mở rộng khái niệm “năng lực ngôn ngữ” của Chomsky thành năng lực ngôn ngữ giao tiếp (communicative language competence), theo đó năng lực ngôn ngữ giao tiếp bao hàm năng lực ngôn ngữ và khả năng vận dụng năng lực đó trong các tình huống giao tiếp khác nhau trong thực tiễn [45, 46, 50, 68]. Như vậy, có thể nhận thấy theo thời gian khái niệm năng lực ngôn ngữ đã được mở rộng. Hiện nay, trong các nghiên cứu chính thức, các học giả thường sử dụng thuật ngữ “năng lực ngôn ngữ giao tiếp”, còn thuật ngữ “năng lực ngôn ngữ” thường được sử dụng với nghĩa hẹp hơn.

Tuy nhiên, do thuật ngữ “năng lực ngôn ngữ giao tiếp” khá dài nên trong trao đổi hàng ngày, nhiều người sử dụng thuật “năng lực ngôn ngữ” như là dạng vắn tắt của “năng lực ngôn ngữ giao tiếp” [50].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ