Luận án TS Ngô Thị Hằng: Quản lý thực tập tại trường trung cấp ở Hà Nội

Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng và giải pháp quản lý hoạt động thực tập cho học sinh trường trung cấp, giúp nâng cao năng lực thực hành.

Trường đại học

Học viện Chính trị

Chuyên ngành

Quản lý Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2021

226
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của quản lý thực tập học sinh trung cấp

Hoạt động thực hành, thực tập (TH,TT) là một cấu phần cốt lõi trong chương trình đào tạo tại các trường trung cấp. Đây là giai đoạn chuyển giao kiến thức lý thuyết vào môi trường làm việc thực tế. Việc quản lý thực tập học sinh trường trung cấp một cách khoa học và hiệu quả không chỉ là yêu cầu cấp thiết mà còn là yếu tố quyết định đến chất lượng đào tạo. Nguyên lý giáo dục “Học đi đôi với hành, lý luận gắn liền với thực tiễn” của Đảng đã định hướng cho mọi hoạt động đổi mới giáo dục. Đặc biệt đối với đào tạo nghề, việc gắn kết nhà trường với doanh nghiệp, kết hợp lý thuyết với rèn luyện tay nghề là vấn đề sống còn. Quản lý hoạt động này theo hướng phát triển năng lực thực hiện đang là xu hướng tất yếu. Năng lực này không chỉ bao gồm kỹ năng tay nghề mà còn tích hợp cả năng lực chuyên môn, kỹ thuật, năng lực phương pháp, và năng lực xã hội. Một quy trình quản lý hiệu quả giúp học sinh không chỉ thành thạo kỹ năng mà còn hình thành tác phong công nghiệp, khả năng thích ứng với môi trường làm việc biến động. Luận án của tác giả Ngô Thị Hằng đã nhấn mạnh, mục tiêu của quản lý không chỉ dừng ở việc hoàn thành chương trình, mà phải hướng đến việc nâng cao phẩm chất, năng lực của người học, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

1.1. Tầm quan trọng của hoạt động thực hành thực tập

Hoạt động TH,TT giữ vai trò cầu nối không thể thiếu giữa lý thuyết và thực tiễn. Nó giúp học sinh củng cố kiến thức đã học, rèn luyện kỹ năng, kỹ xảo nghề nghiệp và hình thành kinh nghiệm ban đầu. Đây là cơ hội để người học vận dụng tổng hợp kiến thức vào giải quyết các nhiệm vụ thực tế, qua đó phát triển tư duy và các khả năng cá nhân. Quá trình này không chỉ giúp học sinh làm quen với môi trường doanh nghiệp mà còn giúp họ định hình thái độ nghề nghiệp đúng đắn, xây dựng tác phong làm việc chuyên nghiệp. Một kỳ thực tập được tổ chức tốt sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển sự nghiệp sau này.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của quản lý đào tạo nghề hiện đại

Mục tiêu của quản lý đào tạo nghề trong bối cảnh hiện đại đã có sự dịch chuyển quan trọng. Thay vì chỉ tập trung vào việc truyền thụ kiến thức và rèn luyện kỹ năng theo một quy trình cố định, mục tiêu hiện nay là phát triển năng lực thực hiện toàn diện cho người học. Điều này đòi hỏi quá trình quản lý phải linh hoạt, chú trọng vào việc tạo ra các trải nghiệm học tập thực tiễn. Mục tiêu không chỉ là học sinh làm được việc, mà còn phải có khả năng thích ứng, sáng tạo và giải quyết các vấn đề phát sinh trong công việc, đáp ứng chuẩn đầu ra và yêu cầu của doanh nghiệp.

II. Top 5 thách thức trong quản lý thực tập tại trường trung cấp

Thực tiễn cho thấy công tác quản lý thực tập học sinh trường trung cấp đang đối mặt với nhiều bất cập. Một trong những thách thức lớn nhất là sự vênh giữa chương trình đào tạo trong nhà trường và yêu cầu thực tế của doanh nghiệp. Nội dung, phương pháp tổ chức TH,TT còn chậm đổi mới, chưa theo kịp sự phát triển của công nghệ và quy trình sản xuất hiện đại. Luận án chỉ ra rằng: “Quản lý hoạt động TH,TT nghề của học sinh còn nặng về quản lý hành chính trong nội bộ nhà trường, chưa đi sâu vào quản lý nội dung theo các mô hình quản lý năng lực thực hiện”. Sự phối hợp giữa nhà trường và doanh nghiệp còn lỏng lẻo, thiếu một quy chế rõ ràng. Điều này dẫn đến việc học sinh không được tạo điều kiện tốt nhất để thực hành, và doanh nghiệp cũng không mặn mà trong việc tiếp nhận, hướng dẫn. Thêm vào đó, công tác kiểm tra, đánh giá kết quả thực tập còn mang tính hình thức, chưa phản ánh đúng năng lực thực hiện của người học. Việc thiếu hụt cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại tại một số trường cũng là rào cản lớn. Cuối cùng, nhận thức của cả cán bộ quản lý, giáo viên và học sinh về tầm quan trọng của thực tập đôi khi chưa đầy đủ, dẫn đến thái độ chưa nghiêm túc trong quá trình triển khai.

2.1. Thực trạng nhận thức về tầm quan trọng của kỳ thực tập

Khảo sát từ luận án cho thấy một bộ phận không nhỏ cán bộ, giáo viên (CB,GV) và học sinh chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của hoạt động TH,TT. Nhiều người vẫn xem đây là một học phần phụ, chỉ cần hoàn thành trên giấy tờ. Điều này dẫn đến sự chuẩn bị sơ sài, tâm lý thiếu chủ động của học sinh trước kỳ thực tập. Khi nhận thức chưa đúng, mọi khâu từ lập kế hoạch, tổ chức đến giám sát đều không thể đạt hiệu quả cao, làm giảm sút giá trị thực tiễn của chương trình thực tập.

2.2. Hạn chế trong công tác lập kế hoạch và tổ chức thực tập

Công tác kế hoạch hóa hoạt động TH,TT tại nhiều trường trung cấp còn mang tính đối phó, chưa được xây dựng một cách khoa học. Các kế hoạch thường chung chung, thiếu sự phân hóa mục tiêu phù hợp với từng ngành nghề và năng lực học sinh. Việc tổ chức thực hiện cũng gặp nhiều khó khăn, từ việc lựa chọn cơ sở thực tập phù hợp đến việc phân công giáo viên hướng dẫn. Quy trình tổ chức thiếu sự đồng bộ, chưa có sự chỉ đạo thống nhất, dẫn đến chất lượng các đợt thực tập không đồng đều.

2.3. Thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp

Mối liên kết đào tạo giữa nhà trường và doanh nghiệp là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của hoạt động thực tập. Tuy nhiên, thực trạng cho thấy sự phối hợp này còn rất hạn chế. Luận án chỉ ra “Chưa có quy chế quy định về sự phối hợp giữa nhà trường với doanh nghiệp trong đào tạo nghề”. Doanh nghiệp thiếu động lực và cơ chế để tham gia sâu vào quá trình hướng dẫn, đánh giá học sinh. Ngược lại, nhà trường cũng chưa chủ động trong việc tìm hiểu nhu cầu và xây dựng mối quan hệ hợp tác bền vững, dẫn đến tình trạng học sinh thực tập không đúng chuyên môn hoặc không được giao việc cụ thể.

III. Phương pháp quản lý thực tập theo năng lực thực hiện

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, việc chuyển đổi mô hình quản lý thực tập học sinh trường trung cấp sang hướng tiếp cận năng lực là giải pháp tối ưu. Lý thuyết này đặt người học vào trung tâm, và mục tiêu cuối cùng là hình thành và phát triển năng lực thực hiện một cách toàn diện. Quá trình quản lý không chỉ là giám sát hành chính mà là một chuỗi các hoạt động có mục đích, từ việc xác định chuẩn đầu ra dựa trên phân tích yêu cầu nghề nghiệp, đến thiết kế nội dung và phương pháp TH,TT phù hợp. Mô hình này yêu cầu một sự thay đổi căn bản trong tư duy quản lý. Thay vì quản lý theo quy trình cứng nhắc, cần tập trung vào việc tạo ra môi trường cho học sinh trải nghiệm, giải quyết vấn đề và tự đánh giá. Việc đánh giá kết quả cũng cần thay đổi, chuyển từ việc chấm điểm sản phẩm sang đánh giá cả quá trình, dựa trên bộ tiêu chí rõ ràng về năng lực chuyên môn, kỹ thuật, năng lực phương pháp, năng lực xã hội và năng lực cá nhân. Điều này đảm bảo rằng sau kỳ thực tập, học sinh không chỉ có tay nghề mà còn phát triển các kỹ năng mềm cần thiết để thành công trong sự nghiệp.

3.1. Xây dựng chương trình đào tạo dựa trên năng lực

Bước đầu tiên của phương pháp này là tái cấu trúc chương trình đào tạo (CTĐT) theo hướng tiếp cận năng lực. Thay vì liệt kê các môn học lý thuyết, chương trình cần được xây dựng dựa trên các năng lực cốt lõi mà thị trường lao động yêu cầu. Mỗi học phần, đặc biệt là học phần TH,TT, phải có mục tiêu rõ ràng là hình thành hoặc phát triển một nhóm năng lực cụ thể. Nội dung thực tập cần được thiết kế theo dạng module, tích hợp cả lý thuyết và thực hành, cho phép học sinh học tập một cách linh hoạt và chủ động.

3.2. Bộ tiêu chí đánh giá năng lực thực hiện của học sinh

Để đánh giá chính xác, cần xây dựng một bộ tiêu chí cụ thể. Luận án đề xuất bộ tiêu chí đánh giá năng lực thực hiện gồm bốn nhóm chính: 1) Năng lực tự điều chỉnh thái độ, hành vi; 2) Năng lực phương pháp tổ chức công việc; 3) Năng lực xã hội (hòa nhập, hợp tác); và 4) Năng lực chuyên môn, kỹ thuật (số lượng, chất lượng sản phẩm). Mỗi tiêu chí được lượng hóa bằng các chỉ số rõ ràng, giúp việc đánh giá trở nên khách quan, minh bạch và toàn diện, không chỉ dựa vào cảm tính của người hướng dẫn.

IV. Bí quyết phối hợp nhà trường và doanh nghiệp trong thực tập

Sự thành công của chương trình thực tập phụ thuộc rất lớn vào mối quan hệ hợp tác giữa hai chủ thể chính: nhà trường và doanh nghiệp. Để hoạt động quản lý thực tập học sinh trường trung cấp đạt hiệu quả, cần xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ, mang lại lợi ích cho cả hai bên. Đây không chỉ là mối quan hệ xin - cho, mà là một sự hợp tác chiến lược trong đào tạo nghề. Doanh nghiệp cần được xem là một “phân hiệu” của nhà trường. Về phía nhà trường, cần chủ động xây dựng các chương trình liên kết đào tạo bài bản, lắng nghe ý kiến từ doanh nghiệp để điều chỉnh CTĐT cho sát với thực tế. Về phía doanh nghiệp, việc tham gia vào quá trình đào tạo không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là cơ hội để tìm kiếm và sàng lọc nguồn nhân lực chất lượng cao ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Cần có một quy chế phối hợp cụ thể, quy định rõ trách nhiệm, quyền lợi của mỗi bên, từ khâu xây dựng kế hoạch, cử cán bộ doanh nghiệp (CBDN) hướng dẫn, đến việc giám sát và đánh giá kết quả. Sự phối hợp này tạo thành một chu trình khép kín, đảm bảo chất lượng đào tạo và giúp học sinh có quá trình chuyển tiếp mượt mà từ học tập sang làm việc.

4.1. Xây dựng quy chế phối hợp giữa các bên liên quan

Một văn bản quy chế phối hợp chính thức là nền tảng pháp lý cho sự hợp tác. Quy chế cần nêu rõ vai trò và trách nhiệm của nhà trường, doanh nghiệp, giáo viên hướng dẫn và học sinh. Nội dung cần bao gồm các điều khoản về an toàn lao động, chế độ cho học sinh thực tập, cơ chế phản hồi thông tin và quy trình giải quyết các vấn đề phát sinh. Sự rõ ràng, minh bạch trong quy chế sẽ tạo dựng niềm tin và thúc đẩy sự tham gia tích cực từ cả hai phía.

4.2. Vai trò của cán bộ doanh nghiệp trong quá trình hướng dẫn

Cán bộ, kỹ thuật viên tại doanh nghiệp đóng vai trò như những người thầy thực tiễn. Họ không chỉ truyền đạt kinh nghiệm, kỹ năng làm việc mà còn giúp học sinh làm quen với văn hóa doanh nghiệp. Do đó, cần có cơ chế để lựa chọn và bồi dưỡng những CBDN có chuyên môn và kỹ năng sư phạm để tham gia hướng dẫn. Nhà trường và doanh nghiệp cần phối hợp tổ chức các buổi tập huấn, chia sẻ kinh nghiệm để nâng cao hiệu quả của đội ngũ hướng dẫn viên này.

V. Mô hình quản lý thực tập thực tiễn và kết quả nghiên cứu

Luận án không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tiến hành khảo nghiệm và thử nghiệm các biện pháp quản lý đã đề xuất. Kết quả cho thấy tính cần thiết và khả thi cao của các giải pháp. Các biện pháp quản lý mới, tập trung vào phát triển năng lực thực hiện, đã được áp dụng thử nghiệm tại một số lớp và cho thấy kết quả tích cực. Dữ liệu nghiên cứu chỉ ra sự cải thiện rõ rệt về cả thái độ, kỹ năng và năng lực của học sinh sau khi tham gia chương trình thực tập theo mô hình mới. Cụ thể, so sánh giữa lớp thử nghiệm và lớp đối chứng, học sinh ở lớp thử nghiệm thể hiện năng lực phương pháp, năng lực xã hộinăng lực chuyên môn, kỹ thuật vượt trội. Kết quả khảo sát từ CB,GVCBDN cũng khẳng định hiệu quả của việc tăng cường liên kết đào tạo và áp dụng quy trình quản lý, đánh giá theo năng lực. Mô hình quản lý này đã chứng minh được tính ưu việt, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và giúp học sinh tự tin hơn khi gia nhập thị trường lao động. Đây là minh chứng khoa học thuyết phục cho việc cần phải đổi mới hoạt động quản lý thực tập học sinh trường trung cấp theo hướng hiện đại.

5.1. Kết quả khảo nghiệm các biện pháp quản lý đề xuất

Luận án đã tiến hành khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các biện pháp đề xuất thông qua phiếu hỏi ý kiến chuyên gia, cán bộ quản lý và giáo viên. Kết quả thống kê (Bảng 4.1 và 4.2) cho thấy tất cả các biện pháp đều được đánh giá ở mức cần thiết và khả thi cao. Điều này khẳng định rằng các giải pháp được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và phù hợp với thực trạng quản lý tại các trường trung cấp trên địa bàn Hà Nội.

5.2. So sánh năng lực học sinh trước và sau khi thử nghiệm

Thông qua các biểu đồ so sánh (Biểu đồ 4.4 đến 4.8), kết quả thử nghiệm cho thấy sự khác biệt đáng kể về mức độ phát triển năng lực thực hiện của học sinh giữa lớp thử nghiệm và lớp đối chứng. Lớp được áp dụng các biện pháp quản lý mới có sự tiến bộ vượt bậc về thái độ, kỹ năng tổ chức công việc, khả năng hợp tác và hiệu suất làm việc. Đây là bằng chứng thực tiễn quan trọng, khẳng định hiệu quả của việc quản lý theo hướng tiếp cận năng lực.

VI. Tương lai của quản lý thực tập Xu hướng và kiến nghị

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, hoạt động đào tạo nghềquản lý thực tập học sinh trường trung cấp sẽ có những thay đổi sâu sắc. Công nghệ mới đòi hỏi người lao động phải có những năng lực mới, không chỉ là kỹ năng vận hành máy móc mà còn là kỹ năng phân tích dữ liệu, làm việc với hệ thống tự động hóa và khả năng học tập suốt đời. Do đó, tương lai của quản lý thực tập phải gắn liền với việc tích hợp công nghệ vào quá trình đào tạo và đánh giá. Xu hướng liên kết đào tạo giữa nhà trường và doanh nghiệp sẽ ngày càng trở nên sâu rộng, tiến tới mô hình đào tạo theo hệ thống kép như của Đức. Để đón đầu xu hướng này, luận án đề xuất một số kiến nghị quan trọng. Ở cấp vĩ mô, cần có sự đồng bộ trong chính sách quản lý nhà nước giữa Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội và Bộ Giáo dục và Đào tạo. Cần xây dựng khung pháp lý khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào đào tạo. Ở cấp vi mô, các trường trung cấp cần chủ động đổi mới, nâng cao năng lực quản trị, đầu tư cơ sở vật chất và phát triển đội ngũ giáo viên. Việc tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện các mô hình quản lý thực tập theo hướng phát triển năng lực thực hiện là nhiệm vụ cấp thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực Việt Nam.

6.1. Tác động của cách mạng công nghiệp 4.0 đến đào tạo

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang làm thay đổi căn bản quy trình sản xuất và yêu cầu về nguồn nhân lực. Các thiết bị thông minh và tự động hóa đòi hỏi người học phải được trang bị các kỹ năng số, kỹ năng giải quyết vấn đề phức tạp. Do đó, chương trình TH,TT phải được cập nhật liên tục, tích hợp các nội dung về công nghệ mới để học sinh không bị lạc hậu khi ra trường. Quản lý thực tập phải hướng tới việc tạo ra những người lao động linh hoạt và có khả năng thích ứng cao.

6.2. Kiến nghị đổi mới chính sách quản lý cấp vĩ mô

Để các biện pháp quản lý vi mô phát huy hiệu quả, cần có sự hỗ trợ từ chính sách vĩ mô. Cần có cơ chế rõ ràng để điều phối hoạt động giữa các cơ quan quản lý nhà nước. Chính phủ cần ban hành các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào đào tạo nghề và hợp tác với nhà trường. Việc xây dựng một hệ thống tiêu chuẩn nghề quốc gia dựa trên năng lực cũng là một yêu cầu cấp bách để thống nhất chuẩn đầu ra và tạo điều kiện cho việc công nhận bằng cấp quốc tế.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Những công trình nghiên cứu có liên quan đến hoạt động thực hành, thực tập của người học ở các trường đào tạo nghề theo hướng phát triển năng lực thực hiện 1. Những công trình nghiên cứu của các tác giả nước ngoài William E. Cuốn sách đã đề cập đến những vấn đề như: Phân tích nghề, xây dựng hồ sơ năng lực, phát triển công cụ đánh giá, phát triển các gói học tập, cải tiến chương trình đào tạo.

Tác giả đã lập luận mối quan hệ giữa năng lực thực hiện với thực hành, thực tập của người học. Tác giả đã trình bày nguồn gốc của giáo dục và đào tạo dựa trên năng lực thực hiện, quan niệm về năng lực thực hiện và tiêu chuẩn về năng lực thực hiện, về vấn đề đánh giá dựa trên năng lực thực hiện và cải tiến chương trình đào tạo dựa trên năng lực thực hiện. Tác giả chỉ ra con đường, biện pháp hình thành, phát triển năng lực thực hiện là đưa người học vào thực hành trong thực tiễn. Trong đó phân tích sự khác biệt về đào tạo theo NLTH ở Anh và Mỹ, các nguyên tắc và thực hành đánh giá theo tiêu chuẩn, mục tiêu và sử dụng đánh giá dựa trên NLTH, việc thiết lập các tiêu chí cho sự thực hiện, thu thập bằng chứng cho đánh giá NLTH.

Tác giả cho rằng năng lực thực hiện phải được thể hiện ra bằng các hoạt động thực hành của người học. Tuy nhiên, tác giả mới chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu đánh giá dựa trên NLTH, một khâu của quá trình dạy học. Tác giả đề cập các cơ sở khoa học của việc thiết lập các tiêu chuẩn đào tạo, các kỹ thuật phân tích nhu cầu người học và phân tích công việc, xây dựng mô dun dạy học và khung chương trình. Trong đó, chú trọng các nội dung dạy học thực hành trong thực tiễn.

Tác giả đã tổng kết về đào tạo dựa trên NLTH vốn phát triển mạnh mẽ trong những năm 1990 với hàng loạt các tổ chức có tầm cỡ ở Mỹ, Anh, Úc, New Zealand, xứ Wales v. Tác giả cho rằng, giáo dục, đào tạo ở các nhà trường phải hướng vào hình thành năng lực thực hiện cho người học. Chính năng lực thực hiện đó sẽ làm cho khả năng thực hành nghề nghiệp trong thực tiễn được phát triển. Tác giả đã dựa trên những kinh nghiệm ĐTN mà mình đang trực tiếp tiến hành để đưa ra quan điểm về cấu trúc và chức năng của CTĐT dựa trên NLTH.

Việc xây dựng cấu trúc và chức năng của CTĐT theo NLTH cần phải được thảo luận rõ bao gồm cả kế hoạch xây dựng chương trình, phát triển chương trình và kiểm định chương trình trước khi thực thi. Ngoài ra, cũng cần xem xét sự khác biệt, ưu điểm, nhược điểm của việc xây dựng cấu trúc, chức năng CTĐT theo NLTH với các lý thuyết xây dựng CTĐT nghề khác. Một điều nữa là những chương trình xây dựng theo NLTH cần có sự đối sánh với hệ thống GD&ĐT ở Úc, Anh, xứ Wales, Bắc Ireland và Scotland, như vậy mới bảo đảm chất lượng đào tạo và được công nhận ở quốc tế. Tác giả đã phát triển và mở ra một góc nhìn thực tế khác về đào tạo theo NLTH.

Tác giả phê phán cách tiếp cận đặt sự thực hiện công việc nghề nghiệp của người học vào vị trí trung tâm thay cho việc phải bắt đầu từ việc tiếp nhận hệ thống tri thức khoa học chuyên sâu. Tác giả đã chỉ ra hạn chế của phương pháp xây dựng CTĐT theo NLTH và đề xuất cần phải có những nghiên cứu sâu hơn trong các lý thuyết xây dựng CTĐT. Tác giả đã giới thiệu những nghiên cứu của Victor Karlovich Della-Vos, Giám đốc Học viện Kỹ thuật Hoàng Gia Matxcơva (Nga) về đào tạo nghề. Ông chủ trương, muốn dạy nghề cho có hiệu quả thì phải phân tích nghề, tổ chức xưởng theo nghề chuyên môn và dạy nghề “phải có phương pháp thiết thực”.

Về chương trình học, Della Vos cho rằng chương trình học được thiết lập dựa trên cơ sở của sự phân tích nghề, phải phân tích mỗi nghề ra thành các động tác cơ bản, xếp đặt những động tác đó theo thứ tự từ dễ đến khó và tổ chức cho người học học theo thứ tự đó. Về phương pháp dạy nghề, Della Vos khuyến cáo người học thực tập theo mẫu nào thì phải vẽ mẫu đó. Hoàn tất mẫu trước cho thật hoàn hảo rồi mới bắt đầu mẫu kế tiếp. Người học chỉ được phép làm việc trong các xưởng sau khi đã hoàn thành các khóa học lý thuyết theo yêu cầu.

Kết quả đạt được của phương pháp này là người học nắm vững những nguyên tắc thiết yếu, cơ bản của ngành nghề họ học. Sáng kiến của Della Vos đặt nền tảng khoa học về phương pháp dạy nghề và phát triển CTĐT theo NLTH. Những công trình nghiên cứu của các tác giả trong nước Từ cuối thế kỷ XX đã có một số công trình nghiên cứu cơ bản về đào tạo nghề theo hướng phát triển năng lực thực hiện được xuất bản thành sách: Nguyễn Minh Đường, Nguyễn Tiến Dũng, Vũ Hữu Bài (1994), Phương pháp đào tạo nghề theo Mô đun kỹ năng hành nghề [23]. Cuốn sách được biên soạn cùng cho bồi dưỡng giáo viên Trung học chuyên nghiệp và Dạy nghề.

Trên cơ sở đó, Vụ Trung học chuyên nghiệp – Dạy nghề đã tổ chức biên soạn 20 bộ chương trình đào tạo nghề theo modun kỹ năng hành nghề được chia thành các đơn nguyên học tập tích hợp cả lý thuyết và thực hành cho các Trung tâm dạy nghề. Tuy nhiên, những chương trình này chỉ áp dụng cho đào tạo nghề ngắn hạn. Nguyễn Minh Đường (2006), Đào tạo nhân lực đáp ứng yêu cầu CNH, HĐH trong điều kiện kinh tế thị trường, toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế [25]. Cuốn sách đã giới thiệu cơ sở lý luận và thực trạng về đào tạo nhân lực, đồng thời đề xuất các giải pháp về đào tạo nhân lực trong bối cảnh mới.

Tác giả đã phân tích vai trò của phương thức đào tạo theo hướng phát triển năng lực thực hiện đối với việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Theo đó, đào tạo nghề đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường, toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế phải coi trọng các nội dung thực hành nghề, phải nâng cao tay nghề cho người lao động. Tổ chức Lao động Quốc tế, Tổng cục Dạy nghề (2011), Kỹ năng dạy học, Tài liệu bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm cho giáo viên và người dạy nghề, [61]. Đây là tài liệu dùng cho bồi dưỡng giáo viên các trường đào tạo nghề đáp ứng yêu cầu phát triển mới của lý luận và thực tiễn dạy nghề.

Nội dung cuốn sách chủ yếu hướng dẫn các kỹ năng nghiệp vụ sư phạm trong dạy nghề. Trong đó, nhấn mạnh kỹ năng dạy thực hành nghề. 19 Bên cạnh những công trình nghiên cứu cơ bản đã được xuất bản thành sách, đã xuất hiện nhiều đề tài nghiên cứu khoa học về vấn đề này: Nguyễn Đức Trí (1996), Tiếp cận đào tạo nghề dựa trên năng lực thực hiện và xây dựng tiêu chuẩn nghề [72]. Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu khá toàn diện về hệ thống ĐTN theo NLTH ở Việt Nam.

Đề tài đã góp phần làm sáng tỏ lý luận của phương thức đào tạo dựa trên NLTH, đồng thời chỉ ra các bước phát triển chương trình đào tạo theo năng lực thực hiện và xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật năng lực nghề quốc gia. Tác giả cho rằng, TH,TT vừa là con đường hình thành năng lực thực hiện, vừa là tiêu chí đánh giá mức độ phát triển năng lực thực hiện của người học. Nguyễn Đức Trí (2000), Xây dựng mô hình đào tạo giáo viên kỹ thuật ở trình độ đại học cho các trường trung học chuyên nghiệp, dạy nghề [73]. Tác giả đã đề xuất các mô hình đào tạo giáo viên dạy kỹ thuật, trong đó đề cập đến triết lý, các đặc điểm cơ bản, ưu nhược điểm của phương thức đào tạo theo hướng phát triển năng lực thực hiện thực hiện.

Tác giả cho rằng, giáo viên ở các trường trung học chuyên nghiệp, dạy nghề không chỉ giỏi thực hành nghề mà phải nắm được lý thuyết về thực hành, không chỉ thành thạo quy trình công nghệ thực hành mà phải hiểu bản chất của các hành động và quy trình đó. Tác giả cho rằng, trong đào tạo nghề người ta quan tâm đến năng lực thực hiện hoạt động chuyên môn (Professional Action Competency). Năng lực này được coi là tích hợp của bốn loại năng lực sau: Năng lực cá nhân (Individual competency). Năng lực chuyên môn, kỹ thuật (Professional/Technical competency).

Năng lực phương pháp luận (Methodical competency) và năng lực xã hội (Social competency). Con đường hình thành năng lực thực hiện là phải dạy học tích hợp cả lý thuyết với thực hành, kết hợp thực hành trong nhà trường với thực tập trong thực tiễn ở các doanh nghiệp. 20 Nguyễn Ngọc Hiếu (2013), Quy trình hình thành kỹ năng thực hành sư phạm theo tiếp cận năng lực thực hiện [33]. Tác giả đã xác định cơ sở lý luận của vấn đề tổ chức thực hành sư phạm cho sinh viên theo hướng phát triển năng lực thực hiện.

Trong đó đã tổng quan những công trình nghiên cứu ngoài nước, những nghiên cứu trong nước và xây dựng các khái niệm công cụ của đề tài như: Hoạt động học tập, rèn luyện của sinh viên tại các cơ sở đào tạo sư phạm; Hoạt động rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên của sinh viên; TH,TT sư phạm; Quy trình thực hành sư phạm; Năng lực thực hiện. Tác giả đã phân tích làm rõ những vấn đề lý luận về quá trình tổ chức thực hành sư phạm cho sinh viên theo hướng phát triển năng lực thực hiện. Những năm gần đây, đã xuất hiện ngày càng nhiều đề tài luận án tiến sĩ nghiên cứu về đào tạo nghề dưới những góc độ tiếp cận khác nhau. Hoàng Ngọc Trí (2005), Nghiên cứu giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo công nhân kỹ thuật xây dựng ở Thủ đô Hà Nội [71].

Tác giả đã đề xuất những giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực, trong đó đã tập trung phân tích lý luận và đề xuất giải pháp đổi mới phương thức đào tạo theo hướng phát triển năng lực thực hiện thực hiện. Tác giả đề xuất giảm bớt các nội dung dạy học lý thuyết, tăng các nội dung TH,TT. Dương Thị Nga (2012), Phát triển năng lực thích ứng nghề cho sinh viên cao đẳng sư phạm [47].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ