Luận án TS Đặng Anh Lực: Quản lý đào tạo ngành Quản trị Kinh doanh

Luận án tiến sĩ quản lý đào tạo ngành QTKD tại ĐH tư thục TPHCM. Phân tích thực trạng, đề xuất các giải pháp đáp ứng nhu cầu xã hội.

Trường đại học

Học Viện Chính Trị

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

219
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý đào tạo ngành QTKD ở ĐH tư thục TPHCM

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, vai trò của nguồn nhân lực chất lượng cao ngành Quản trị Kinh doanh (QTKD) ngày càng trở nên quan trọng. Các trường đại học tư thục (ĐHTT) tại Thành phố Hồ Chí Minh (TPHCM) đóng vai trò then chốt trong việc cung ứng nguồn nhân lực này. Tuy nhiên, để sản phẩm đào tạo thực sự đáp ứng nhu cầu xã hội, công tác quản lý đào tạo ngành QTKD cần được tiếp cận một cách khoa học và hệ thống. Luận án tiến sĩ của tác giả Đặng Anh Lực đã đi sâu phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược cho vấn đề này. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng chất lượng đào tạo không chỉ phụ thuộc vào chương trình giảng dạy mà còn bị chi phối bởi toàn bộ quá trình quản lý, từ khâu xác định mục tiêu, tuyển sinh đầu vào, tổ chức đào tạo đến kiểm tra, đánh giá chuẩn đầu ra. Một cơ sở giáo dục đại học được xem là chất lượng khi sản phẩm đào tạo ra đáp ứng được kỳ vọng của xã hội, doanh nghiệp và chính người học. Do đó, việc đổi mới quản lý đào tạo ngành QTKD tại các trường ĐHTT TPHCM không chỉ là một yêu cầu cấp thiết mà còn là yếu tố sống còn để nâng cao năng lực cạnh tranh. Các mô hình quản lý hiện đại như mô hình CIPO (Context - Bối cảnh, Input - Đầu vào, Process - Quá trình, Output - Đầu ra) được xem là công cụ hữu hiệu để phân tích và cải tiến hệ thống, đảm bảo sự liên kết chặt chẽ giữa nhà trường và thị trường lao động. Việc áp dụng các phương pháp tiếp cận tiên tiến này giúp các trường ĐHTT xác định rõ nhu cầu xã hội, từ đó điều chỉnh mục tiêu, nội dung và phương pháp đào tạo cho phù hợp, góp phần giải quyết bài toán chênh lệch giữa kỹ năng của sinh viên và yêu cầu của nhà tuyển dụng.

1.1. Khái niệm đào tạo ngành QTKD đáp ứng nhu cầu xã hội

Đào tạo ngành Quản trị Kinh doanh đáp ứng nhu cầu xã hội là quá trình trang bị kiến thức, kỹ năng và thái độ cho người học theo yêu cầu của thị trường lao động. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc truyền thụ lý thuyết mà phải hướng đến việc hình thành năng lực thực tiễn, giúp sinh viên tốt nghiệp có thể hòa nhập nhanh chóng vào môi trường làm việc. Theo luận án, nhu cầu xã hội là một khái niệm đa diện, bao gồm yêu cầu từ các doanh nghiệp, cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và cả kỳ vọng của người học và gia đình họ. Sản phẩm đào tạo phải thỏa mãn được các bên liên quan này. Cụ thể, đào tạo cần hướng tới việc cung cấp nguồn nhân lực có đủ phẩm chất chính trị, đạo đức nghề nghiệp, kiến thức chuyên sâu về quản trị, điều hành doanh nghiệp và kỹ năng mềm cần thiết như giao tiếp, làm việc nhóm, và tư duy phản biện. Đây là một quá trình đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa “cung” (nhà trường) và “cầu” (thị trường lao động), đảm bảo sinh viên ra trường không chỉ có bằng cấp mà còn có năng lực làm việc thực sự, giảm thiểu thời gian và chi phí đào tạo lại cho doanh nghiệp.

1.2. Vai trò của quản lý đào tạo trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế, quản lý đào tạo không còn là công việc hành chính đơn thuần mà đã trở thành một hoạt động chiến lược, quyết định sự thành công và uy tín của một trường đại học. Quản lý đào tạo ngành QTKD hiệu quả giúp đảm bảo tính nhất quán và chất lượng của toàn bộ quá trình, từ thiết kế chương trình đào tạo, tuyển chọn giảng viên, tổ chức giảng dạy đến đánh giá kết quả học tập. Một hệ thống quản lý tốt phải linh hoạt, có khả năng dự báo và thích ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường lao động. Luận án chỉ ra rằng, việc áp dụng các phương pháp quản lý tiên tiến như quản lý theo mục tiêu, quản lý chất lượng tổng thể (TQM) hay mô hình CIPO giúp nhà trường kiểm soát tốt các yếu tố đầu vào, tối ưu hóa quá trình và đảm bảo chất lượng đầu ra đáp ứng các tiêu chuẩn đã cam kết. Quản lý đào tạo hiệu quả còn thúc đẩy sự hợp tác giữa các khoa, phòng ban trong trường và tăng cường liên kết với doanh nghiệp, tạo ra một hệ sinh thái giáo dục năng động và gắn liền với thực tiễn.

II. Thách thức trong quản lý đào tạo ngành QTKD hiện nay

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực đổi mới, công tác quản lý đào tạo ngành QTKD tại các trường ĐHTT TPHCM vẫn đối mặt với không ít thách thức và bất cập. Một trong những vấn đề nổi cộm được luận án của TS. Đặng Anh Lực chỉ ra là khoảng cách lớn giữa chương trình đào tạo và yêu cầu thực tế của doanh nghiệp. Nhiều chương trình vẫn còn nặng tính hàn lâm, thiếu cập nhật và chưa chú trọng đúng mức đến việc rèn luyện kỹ năng thực hành cho sinh viên. Khảo sát thực trạng cho thấy, chỉ một bộ phận nhỏ sinh viên tốt nghiệp có thể đáp ứng ngay yêu cầu công việc mà không cần đào tạo lại. Bên cạnh đó, hoạt động liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp còn mang tính hình thức, chưa đi vào chiều sâu. Sự tham gia của doanh nghiệp trong việc xây dựng chương trình, giảng dạy và đánh giá sinh viên còn hạn chế. Điều này dẫn đến việc chuẩn đầu ra của nhiều trường chưa thực sự bám sát nhu cầu xã hội. Hơn nữa, nguồn lực đầu tư cho cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học hiện đại vẫn chưa tương xứng với quy mô đào tạo mở rộng. Đội ngũ giảng viên, mặc dù có trình độ chuyên môn tốt, nhưng không ít người thiếu kinh nghiệm thực tiễn tại doanh nghiệp, ảnh hưởng đến chất lượng truyền đạt kiến thức ứng dụng. Những thách thức này đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong tư duy và phương pháp quản lý đào tạo ngành QTKD, hướng tới một mô hình quản lý linh hoạt, mở và gắn kết chặt chẽ hơn với thế giới việc làm.

2.1. Bất cập trong chương trình đào tạo QTKD còn nặng lý thuyết

Một trong những hạn chế lớn nhất được ghi nhận là chương trình đào tạo ngành QTKD tại nhiều trường ĐHTT còn nặng về lý thuyết, thiếu tính ứng dụng. Theo kết quả khảo sát trong luận án, cả cán bộ quản lý, giảng viên và nhà tuyển dụng đều nhận thấy sự mất cân đối giữa kiến thức học thuật và kỹ năng thực hành. Sinh viên được trang bị nền tảng lý luận vững chắc nhưng lại lúng túng khi xử lý các tình huống kinh doanh thực tế. Nhiều môn học chưa được cập nhật để phản ánh những xu hướng mới của thị trường như kinh doanh số, marketing kỹ thuật số hay quản trị chuỗi cung ứng 4.0. Sự thiếu vắng các học phần thực hành, dự án thực tế và kỳ thực tập chuyên sâu khiến sinh viên sau khi ra trường cần một khoảng thời gian đáng kể để thích nghi với công việc. Điều này không chỉ gây lãng phí nguồn lực xã hội mà còn làm giảm sức cạnh tranh của chính sinh viên trên thị trường lao động.

2.2. Hạn chế về liên kết giữa nhà trường và đơn vị sử dụng lao động

Mối liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp là yếu tố sống còn để đảm bảo chương trình đào tạo đáp ứng nhu cầu xã hội. Tuy nhiên, thực trạng cho thấy mối quan hệ này còn khá lỏng lẻo và chưa được khai thác hiệu quả. Các hoạt động hợp tác thường chỉ dừng lại ở mức độ ký kết biên bản ghi nhớ, tổ chức hội thảo việc làm hoặc các chuyến tham quan ngắn hạn. Sự tham gia của các chuyên gia từ doanh nghiệp vào quá trình xây dựng chuẩn đầu ra, góp ý cho nội dung môn học, hoặc trực tiếp giảng dạy còn rất hạn chế. Điều này dẫn đến chương trình đào tạo thiếu đi góc nhìn thực tiễn và không bắt kịp tốc độ thay đổi của ngành. Ngược lại, phía nhà trường cũng chưa chủ động tạo ra các cơ chế hấp dẫn để thu hút doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào quá trình đào tạo. Hạn chế này tạo ra một vòng luẩn quẩn: nhà trường đào tạo những gì mình có, còn doanh nghiệp phải tự đào tạo lại nhân sự theo nhu cầu của mình.

III. Phương pháp phát triển chương trình đào tạo QTKD hiệu quả

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, luận án đề xuất một hệ thống các biện pháp tập trung vào việc đổi mới và phát triển chương trình đào tạo ngành QTKD. Trọng tâm của phương pháp này là xây dựng một quy trình khép kín, bắt đầu từ việc nghiên cứu, phân tích nhu cầu xã hội và thị trường lao động một cách bài bản. Thay vì xây dựng chương trình dựa trên kinh nghiệm chủ quan, các trường cần tiến hành khảo sát định kỳ các doanh nghiệp, cựu sinh viên và chuyên gia trong ngành để xác định chính xác các kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết cho một nhà quản trị tương lai. Dựa trên cơ sở đó, chuẩn đầu ra của chương trình phải được xác định rõ ràng, cụ thể và có thể đo lường được. Luận án đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng mô hình CIPO trong quản lý và phát triển chương trình. Mô hình này giúp nhà trường kiểm soát chặt chẽ các yếu tố đầu vào (giảng viên, sinh viên, tài chính), tối ưu hóa quá trình đào tạo (phương pháp giảng dạy, hoạt động thực hành) và đánh giá chất lượng đầu ra một cách khách quan. Việc đổi mới phương pháp giảng dạy, tăng cường các hoạt động học tập dựa trên dự án, tình huống thực tế (case study), và các kỳ thực tập có chất lượng là chìa khóa để nâng cao năng lực ứng dụng cho sinh viên. Một chương trình đào tạo hiệu quả phải là một chương trình sống, liên tục được cập nhật và cải tiến để không bị tụt hậu so với thực tiễn.

3.1. Áp dụng mô hình CIPO trong quản lý chương trình đào tạo

Luận án khẳng định mô hình CIPO (Context - Input - Process - Output) là một khung lý thuyết phù hợp để quản lý và đảm bảo chất lượng chương trình đào tạo. Theo mô hình này, việc quản lý không chỉ tập trung vào một khâu riêng lẻ mà phải xem xét toàn bộ hệ thống. Bối cảnh (Context) đòi hỏi nhà trường phải phân tích môi trường kinh tế - xã hội, chính sách giáo dục và xu hướng ngành nghề. Đầu vào (Input) bao gồm chất lượng sinh viên tuyển sinh, năng lực đội ngũ giảng viên, và nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất. Quá trình (Process) là các hoạt động giảng dạy, học tập, thực hành, và sự tương tác giữa thầy và trò. Cuối cùng, Đầu ra (Output) là chất lượng sinh viên tốt nghiệp, được đo lường dựa trên chuẩn đầu ra đã công bố và sự hài lòng của các bên liên quan. Việc áp dụng mô hình này một cách hệ thống giúp nhà trường xác định các điểm yếu và có những điều chỉnh kịp thời, đảm bảo quá trình đào tạo vận hành hiệu quả và hướng tới mục tiêu cuối cùng là chất lượng đầu ra.

3.2. Xây dựng chuẩn đầu ra ngành QTKD bám sát thị trường

Chuẩn đầu ra là cam kết của nhà trường với xã hội về những gì sinh viên có thể làm được sau khi tốt nghiệp. Để chất lượng đào tạo thực sự đáp ứng nhu cầu xã hội, việc xây dựng chuẩn đầu ra phải xuất phát từ việc phân tích kỹ lưỡng yêu cầu của thị trường lao động. Luận án đề xuất quy trình xây dựng chuẩn đầu ra cần có sự tham gia của ba bên: nhà trường, doanh nghiệp và cựu sinh viên. Các chuẩn này không chỉ bao gồm kiến thức chuyên môn mà phải cụ thể hóa các kỹ năng mềm (tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, giao tiếp) và kỹ năng chuyên nghiệp (lập kế hoạch, quản lý dự án). Một bộ chuẩn đầu ra tốt phải được viết theo nguyên tắc SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn), làm cơ sở để thiết kế nội dung môn học, lựa chọn phương pháp giảng dạy và xây dựng công cụ đánh giá kết quả học tập của sinh viên. Đây là nền tảng để đảm bảo tính nhất quán và mục tiêu của toàn bộ chương trình đào tạo.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng đào tạo QTKD qua liên kết

Một trong những giải pháp đột phá được luận án đề xuất nhằm nâng cao chất lượng đào tạo ngành QTKD là xây dựng cơ chế liên kết đào tạo bền vững và thực chất giữa nhà trường và doanh nghiệp. Mối quan hệ này cần vượt ra khỏi khuôn khổ hợp tác hình thức để trở thành một liên minh chiến lược, nơi hai bên cùng chia sẻ trách nhiệm và lợi ích. Bí quyết để thực hiện điều này nằm ở việc xây dựng các cơ chế cụ thể, rõ ràng và cùng có lợi. Chẳng hạn, nhà trường có thể thành lập hội đồng tư vấn chương trình đào tạo với sự tham gia của các CEO, giám đốc nhân sự từ các công ty lớn. Doanh nghiệp không chỉ góp ý mà còn tham gia vào quá trình giảng dạy thông qua các buổi nói chuyện chuyên đề, hướng dẫn dự án thực tế hoặc cử chuyên gia làm giảng viên thỉnh giảng. Về phía nhà trường, cần tạo điều kiện để giảng viên có thời gian đi thực tế tại doanh nghiệp, cập nhật kiến thức và kinh nghiệm. Ngoài ra, việc xây dựng một mạng lưới doanh nghiệp đối tác để đảm bảo nơi thực tập chất lượng cho 100% sinh viên là vô cùng cần thiết. Các chương trình học kỳ doanh nghiệp (co-op education) cũng là một mô hình hiệu quả cần được nhân rộng. Song song với đó, việc đầu tư, tối ưu hóa cơ sở vật chất và các phương tiện dạy học hiện đại cũng là yếu tố không thể thiếu để hỗ trợ quá trình hợp tác này, đảm bảo sinh viên được học tập trong môi trường tiệm cận nhất với thực tế.

4.1. Xây dựng cơ chế liên kết đào tạo với đơn vị sử dụng lao động

Để liên kết đào tạo đi vào thực chất, cần có một cơ chế vận hành rõ ràng. Luận án đề xuất các trường ĐHTT cần chủ động xây dựng chính sách hợp tác toàn diện, bao gồm các nội dung như: cùng xây dựng và cập nhật chương trình đào tạo; doanh nghiệp tài trợ học bổng, phòng thí nghiệm, phần mềm chuyên dụng; nhà trường cung cấp dịch vụ nghiên cứu, tư vấn cho doanh nghiệp. Một cơ chế hiệu quả là thành lập các ban cố vấn ngành học, nơi các nhà quản lý doanh nghiệp có thể đóng góp ý kiến trực tiếp vào việc định hình chuẩn đầu ra. Các hợp đồng hợp tác cần xác định rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mỗi bên, ví dụ như cam kết về số lượng sinh viên thực tập và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp. Việc tổ chức các ngày hội việc làm, các cuộc thi khởi nghiệp có sự tham gia của doanh nghiệp cũng là cách hiệu quả để kết nối sinh viên với nhà tuyển dụng tiềm năng, đồng thời giúp nhà trường nhận được phản hồi trực tiếp về chất lượng đào tạo.

4.2. Tối ưu hóa cơ sở vật chất và phương tiện phục vụ đào tạo

Cơ sở vật chất và phương tiện dạy học hiện đại là điều kiện cần để triển khai các phương pháp đào tạo tiên tiến và tăng cường trải nghiệm thực tế cho sinh viên. Luận án nhấn mạnh, quản lý đào tạo ngành QTKD không thể tách rời việc đầu tư vào hệ thống phòng học thông minh, thư viện điện tử với nguồn học liệu phong phú, và các phòng thực hành mô phỏng doanh nghiệp. Sinh viên cần được tiếp cận và sử dụng thành thạo các phần mềm quản trị doanh nghiệp (ERP), phân tích dữ liệu, quản lý quan hệ khách hàng (CRM) mà các doanh nghiệp đang sử dụng. Việc tối ưu hóa các nguồn lực này không chỉ là mua sắm trang thiết bị mà còn là quản lý, vận hành và khai thác chúng một cách hiệu quả trong hoạt động giảng dạy. Điều này giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn, tạo điều kiện cho sinh viên thực hành các kỹ năng chuyên môn ngay tại trường, sẵn sàng cho công việc sau này.

V. Kết quả nghiên cứu Ứng dụng quản lý đào tạo hiệu quả

Luận án của TS. Đặng Anh Lực không chỉ dừng lại ở việc đề xuất các giải pháp lý thuyết mà còn tiến hành khảo nghiệm và thử nghiệm để đánh giá tính cần thiết và khả thi của chúng. Kết quả nghiên cứu cho thấy các biện pháp được đề xuất đều nhận được sự đồng thuận cao từ các đối tượng khảo sát, bao gồm cán bộ quản lý, giảng viên tại các trường ĐHTT TPHCM và các nhà tuyển dụng. Đặc biệt, các biện pháp liên quan đến việc xây dựng chuẩn đầu ra bám sát thị trường và tăng cường liên kết với doanh nghiệp được đánh giá là vừa cần thiết, vừa có tính khả thi cao. Phân tích mối tương quan giữa tính cần thiết và tính khả thi cho thấy một mô hình quản lý hiệu quả cần ưu tiên triển khai các giải pháp có tác động mạnh mẽ và dễ thực hiện trước. Các thử nghiệm được tiến hành tại một số trường đại học cho thấy, khi áp dụng các biện pháp mới, nhận thức và trách nhiệm của các bên liên quan trong việc liên kết đào tạo đã được cải thiện rõ rệt. Kết quả liên kết giữa nhà trường và đơn vị sử dụng nhân lực cũng có những chuyển biến tích cực. Những kết quả này cung cấp một bằng chứng thực tiễn quan trọng, khẳng định rằng việc đổi mới quản lý đào tạo ngành QTKD theo hướng đáp ứng nhu cầu xã hội là hoàn toàn có thể thực hiện và mang lại hiệu quả thiết thực, góp phần nâng cao toàn diện chất lượng đào tạo.

5.1. Đánh giá tính cần thiết và khả thi của các biện pháp đề xuất

Thông qua phương pháp khảo sát chuyên gia và điều tra bằng phiếu hỏi, luận án đã lượng hóa được mức độ cần thiết và khả thi của từng biện pháp. Kết quả tổng hợp từ Bảng 4.12 và 4.13 cho thấy hầu hết các biện pháp đều được đánh giá ở mức “Rất cần thiết” và “Khả thi”. Các biện pháp như “Phát triển chương trình đào tạo ngành QTKD phù hợp với yêu cầu xã hội” và “Xây dựng cơ chế liên kết đào tạo giữa nhà trường và đơn vị sử dụng nguồn nhân lực” có điểm số cao nhất. Điều này cho thấy giới học thuật và doanh nghiệp đều nhận thức rõ tầm quan trọng của việc gắn kết đào tạo với thực tiễn. Kết quả khảo nghiệm là cơ sở khoa học vững chắc để các nhà quản lý giáo dục tại các trường ĐHTT có thể tự tin triển khai các giải pháp đổi mới, ưu tiên những hành động mang lại hiệu quả cao nhất.

5.2. Mô hình quản lý đào tạo QTKD cho các trường ĐH tư thục

Từ những phân tích lý luận và thực tiễn, luận án đã khái quát hóa một mô hình quản lý đào tạo ngành QTKD dành riêng cho các trường ĐHTT. Mô hình này lấy nhu cầu xã hội làm trung tâm, vận hành dựa trên triết lý của mô hình CIPO và quản lý chất lượng tổng thể. Các thành phần cốt lõi của mô hình bao gồm: (1) Hệ thống dự báo và phân tích nhu cầu thị trường lao động; (2) Quy trình phát triển chương trình đào tạo linh hoạt, có sự tham gia của doanh nghiệp; (3) Hệ thống đảm bảo chất lượng giảng viên và cơ sở vật chất; (4) Cơ chế hợp tác sâu rộng với các đơn vị sử dụng lao động; (5) Hệ thống kiểm tra, đánh giá chuẩn đầu ra minh bạch và khách quan. Mô hình này không phải là một công thức cứng nhắc mà là một khung định hướng, cho phép các trường tùy chỉnh để phù hợp với điều kiện và chiến lược phát triển riêng của mình, hướng tới mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng đào tạo.

VI. Tương lai đào tạo QTKD Định hướng và các kiến nghị

Nghiên cứu về quản lý đào tạo ngành QTKD ở các trường ĐHTT TPHCM đã mở ra những định hướng quan trọng cho tương lai. Để hoạt động đào tạo thực sự bền vững và đáp ứng nhu cầu xã hội, các trường cần tiếp tục đẩy mạnh quá trình đổi mới một cách toàn diện và đồng bộ. Tương lai của đào tạo ngành QTKD không chỉ nằm ở việc cập nhật kiến thức mà còn ở việc xây dựng một văn hóa học tập chủ động, sáng tạo và gắn liền với thực tiễn. Luận án đã đưa ra những đóng góp mới mẻ cả về lý luận và thực tiễn. Về lý luận, nghiên cứu đã hệ thống hóa và làm rõ các khái niệm về quản lý đào tạo theo mô hình CIPO trong bối cảnh đặc thù của các trường ĐHTT Việt Nam. Về thực tiễn, công trình đã chỉ ra những bất cập cụ thể và đề xuất một hệ thống giải pháp khả thi, đã được kiểm chứng. Dựa trên những kết quả đó, các kiến nghị được đưa ra không chỉ cho các trường đại học mà còn cho các cơ quan quản lý nhà nước. Cần có những chính sách khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho mối liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp. Đồng thời, bản thân các trường ĐHTT cần phát huy tính tự chủ, mạnh dạn đầu tư cho chất lượng và xây dựng thương hiệu dựa trên năng lực thực sự của sinh viên tốt nghiệp. Việc theo đuổi các tiêu chuẩn kiểm định chất lượng trong nước và quốc tế cũng là một định hướng quan trọng để nâng cao vị thế và đảm bảo chất lượng đầu ra.

6.1. Tổng kết những đóng góp mới của luận án tiến sĩ

Luận án đã có những đóng góp khoa học quan trọng. Về mặt lý luận, công trình đã bổ sung và hoàn thiện cơ sở lý luận về quản lý đào tạo ngành QTKD đáp ứng yêu cầu xã hội theo tiếp cận CIPO, khẳng định tính phù hợp của mô hình này với đặc thù của các trường ĐHTT. Về thực tiễn, luận án đã tiến hành một cuộc khảo sát quy mô, đánh giá sâu sắc thực trạng, chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu và nguyên nhân trong công tác quản lý tại các trường ĐHTT TPHCM. Quan trọng hơn, hệ thống 5 biện pháp được đề xuất có tính hệ thống, đồng bộ và đã được chứng minh về tính cần thiết cũng như khả thi. Những kết quả này có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý giáo dục, các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách trong việc cải tiến chất lượng đào tạo nguồn nhân lực ngành QTKD.

6.2. Kiến nghị phát triển quản lý đào tạo ngành QTKD bền vững

Để phát triển bền vững, luận án đưa ra các kiến nghị cụ thể. Đối với các trường ĐHTT, cần xem việc đổi mới quản lý đào tạo là nhiệm vụ chiến lược hàng đầu; xây dựng đội ngũ giảng viên không chỉ giỏi về học thuật mà còn giàu kinh nghiệm thực tiễn; tăng cường đầu tư cho cơ sở vật chất và công nghệ dạy học. Đối với các cơ quan quản lý nhà nước, cần hoàn thiện khung pháp lý để thúc đẩy quyền tự chủ đại học đi đôi với trách nhiệm giải trình; có chính sách ưu đãi về thuế, đất đai cho các doanh nghiệp tham gia sâu vào hoạt động đào tạo. Đối với các doanh nghiệp, cần nâng cao nhận thức về vai trò và trách nhiệm xã hội trong việc đồng hành cùng nhà trường đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu xã hội trong dài hạn. Sự chung tay của cả ba nhà: Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ để nâng tầm chất lượng đào tạo ngành QTKD tại Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài luận án 1. Các công trình nghiên cứu về đào tạo và quản lý đào tạo ở các trường đại học tư thục Trên thế giới Mô hình ĐHTT được hầu hết các nước trên thế giới triển khai. Đặc biệt ở các nước phát triển, các trường ĐHTT có vị trí nhất định đối với nền giáo dục quốc gia.

Vì vậy, có rất nhiều nhà giáo dục đã nghiên cứu về ĐHTT cùng với những hoạt động của ĐHTT. Tác giả Graeme John Davies (2011) với cuốn Tự chủ đại học ở Anh, [12] nghiên cứu mô hình ĐHTT của Anh và đưa ra nhận định: 3 yếu tố đảm bảo chất lượng giáo dục Đại học, đó là vấn đề tự chủ của các trường đại học, vai trò của Nhà nước và công tác kiểm định chất lượng giáo dục đại học. Mỗi trường đại học ở Anh đều được tự chủ xây dựng khung chương trình riêng và họ sẽ quyết định xây dựng nó như thế nào để làm thế mạnh riêng của mình. Ví dụ, Đại học London (UoL), có 19 trường Đại học con và 12 viện nghiên cứu và mỗi một trường có thế mạnh riêng về khung chương trình theo từng lĩnh vực đào tạo.

Nhà nước cũng có tác động đáng kể tới sự phát triển giáo dục đại học. Ở Anh có khoảng 140 trường Đại học, trường lớn có khoảng 25.000 sinh viên, trường nhỏ có từ 3.000 sinh viên theo học. Chính phủ không can thiệp nhiều vào khối trường học, chính phủ chỉ hỗ trợ tài chính để các trường hoạt động. Các trường được quản lý bởi một tổ chức của Chính phủ.

Chính phủ cung cấp cho các tổ chức mỗi năm 8 tỷ bảng Anh và uỷ quyền cho các tổ chức quản lý các trường đại học. Chính phủ Anh thực hiện hỗ trợ tài chính, yêu cầu các trường đại học cam kết sử dụng đúng số tiền đó vào việc 15 giảng dạy và nghiên cứu khoa học chứ không quan tâm chi tiết từng trường dạy những học phần gì hay nói cách khác, Chính phủ Anh thực hiện quản lý vĩ mô về giáo dục. Các tổ chức quản lý trực tiếp mỗi trường Đại học sẽ kiểm soát về chất lượng đào tạo và việc thực hiện cam kết của từng trường. Các trường Đại học có quyền tự chủ về việc xây dựng chương trình đào tạo để phù hợp với nhu cầu của xã hội, đảm bảo chất lượng giáo dục theo yêu cầu.

Công tác kiểm định chất lượng giáo dục đại học cũng rất được chú ý. Ở Anh có một ban kiểm định chất lượng hoạt động độc lập, không thuộc tổ chức quản lý tiền của Chính phủ. Ban kiểm định này sẽ phụ trách về chất lượng giảng dạy của các trường. Chất lượng họ đo được là họ dựa trên chất lượng trải nghiệm của các trường đó và chất lượng của sinh viên sau khi ra trường.

Lữ Đạt - Chu Mãn Sinh (Chủ biên) (2010) đã nghiên cứu và đưa ra các nhận định về ĐHTT ở Mỹ trong cuốn Cải cách giáo dục ở các nước phát triển, cải cách giáo dục ở Mỹ [8]. Ông cho rằng: Đại học tư thục tại Mỹ hầu hết là các tổ chức phi lợi nhuận vì phải tuân theo những luật của liên bang và của một tổ chức phi lợi nhuận. Nếu mở trường theo dạng lợi nhuận cho cá nhân thì không được hưởng đặc quyền của tổ chức phi lợi nhuận. Mấu chốt để định nghĩa phi lợi nhuận là từ mô hình tài chính.

Số tiền một người bỏ ra xây dựng trường đại học chỉ là con số rất nhỏ. Số tiền lớn mà trường thu được là nhờ vào sự quyên góp và đầu tư - gọi là endowment (tài trợ). Các trường đại học tư thục và cả công lập của Mỹ đều sống bằng nguồn endowment. Ở nhiều nước trên thế giới, chủ nhân thực sự của một trường đại học tư thục thường là cộng đồng xã hội bao gồm tất cả những ai có liên quan đến hoạt động của nhà trường (Stakeholder), trong đó nhà đầu tư chỉ góp một thành phần đại diện.

Đây là mô hình của kiểu trường đại học không vì lợi nhuận rất phổ biến hiện nay trên thế giới. Thí dụ, trong tổng số 125 cơ sở giáo dục đại học tư thục tiểu bang California (Hoa kỳ) chỉ có 4 cơ sở theo cơ chế vì lợi nhuận, số còn lại theo cơ chế không vì lợi nhuận. Để khuyến khích loại trường này, nhiều nước đã quy định trong luật pháp buộc nhà đầu 16 tư phải cam kết không can thiệp vào nội bộ của trường. Nếu hiểu như vậy thì rõ ràng về mặt mô hình tổ chức và quản lý, giữa trường công và trường tư không vì lợi nhuận không có sự khác biệt đáng kể [8].

Theo một nghiên cứu khác của Lữ Đạt - Chu Mãn Sinh (Chủ biên), (2010) Cải cách giáo dục ở các nước phát triển, cải cách giáo dục Nhật Bản & Ôtraylia về mô hình tư nhân hóa đại học ở Nhật Bản, họ cho rằng cải cách lớn nhất trong giáo dục đại học ở Nhật Bản là xóa bỏ mô hình trường đại học công lập phụ thuộc phần nhiều vào ngân sách nhà nước. Nhân sự và tổ chức của trường đều nằm dưới sự quản lý của nhà nước đã khiến các trường bị hạn chế trong công tác quản lý và chi tiêu dẫn đến kiềm chế sự sáng tạo và phát triển của các trường. Năm 1999, đại học công lập của Nhật Bản đã hoạt động theo kiểu công ty với quyền tự chủ cao hơn. Các trường được chính phủ cho thuê đất để làm trường đại học, được nhà nước hỗ trợ cho vay 50% tiền đầu tư xây dựng cơ sở vất chất và mua sắm thiết bị; được hỗ trợ 30% tiền học phí so với sinh viên hệ công lập; Trường được phép lựa chọn cán bộ, giảng viên, trả lương phù hợp, quyết định mức học phí, mở cửa thị trường để hợp tác với bên ngoài, không lệ thuộc vào chính sách của nhà nước mà dựa trên đánh giá hiệu quả đầu ra.

Mô hình này đã cải thiện năng lực hoạt động và đem lại hiệu quả và chất lượng đào tạo cho các trường Đại học. Năm 2005, theo một báo cáo, 87 trường Đại học quốc gia chuyển đổi thành công ty đã thành công trong việc giảm tổng số tiền trả lương được 13,7 tỷ yên (1.836 tỷ đồng Việt Nam) và kiếm được 11,8 tỷ yên (1.580 tỷ đồng Việt Nam) từ bản quyền sáng chế. Kết quả, các trường này đạt được khoản lợi nhuận tổng cộng 71,6 tỷ yên (9.600 tỷ đồng Việt Nam). Điều đáng nói nữa là, năm 2007 trường Đại học Tokyo Nhật Bản được xếp vị trí thứ 20 trong 100 trường Đại học uy tín nhất thế giới [11].

Nghiên cứu của Trần Thắng (2011), ĐHTT Mỹ là một tổ chức phi lợi nhuận [51] cho thấy những cá nhân, công ty hay tổ chức đóng góp tài chính và tài sản cho trường Đại học sẽ được miễn thuế một phần vào nguồn thu nhập hằng năm. Họ hiểu rằng phần đóng góp này là phục vụ cho trường và sẽ không 17 rơi vào tay cá nhân hay nhóm riêng biệt nào. Những trường Đại học danh tiếng sản sinh ra nhiều cá nhân nổi tiếng trong kinh doanh và họ rất thành công trong việc vận động quyên góp. Theo Los Angeles Times số ra ngày 3.2010, Đại học Stanford đứng đầu bảng gây quỹ trong năm 2009 và đạt được 640 triệu USD, Đại học Harvard được 601 triệu, Đại học Southern of California (USC) 369 triệu, Đại học California, Los Angeles (UCLA) 351 triệu USD.

Tài sản của trường là của chung, không thuộc về các cá nhân hay nhóm riêng biệt. Trường Đại học có Hội đồng tín thác (Board of Trustees) điều hành và quyết định mọi vấn đề về tài chính của trường. Hội đồng có nhiệm vụ phát triển nguồn tài sản endowment để trường có ngân sách mạnh đầu tư cho việc giáo dục như xây dựng cơ sở học tập, nghiên cứu và cấp học bổng. Nguồn endowment của các đại học danh tiếng rất uy lực và có thể bằng cả GDP của một quốc gia [54].

Ở Việt Nam Kể từ đầu những năm 2000, công tác quản lý trong các trường đại học ngoài công lập ở Việt Nam được tiến hành khá mạnh mẽ và đã có nhiều tác giả Việt Nam nghiên cứu về vấn đề này. Các hình thức nghiên cứu, gồm có: các bài viết trên các tạp chí khoa học, chuyên san trong và ngoài nước; hội thảo khoa học; các đề tài nghiên cứu; Luận án và luận văn thuộc các hệ đào tạo đại học và sau đại học. Cuốn sách Quản lý chất lượng giáo dục đại học của Phạm Thành Nghị (2000), đã cung cấp những thông tin thiết thực về các vấn đề liên quan đến kinh nghiệm quản lý chất lượng trong giáo dục đại học thế giới và đưa ra các khuyến nghị áp dụng hệ thống đảm bảo chất lượng vào giáo dục đại học ở Việt Nam [37]. Cuốn sách Kiểm định chất lượng trong giáo dục đại học của Nguyễn Đức Chính (2002).

Đây là công trình nghiên cứu cấp nhà nước, đã tập trung phân tích cơ sở lý luận khoa học về đánh giá và kiểm định chất lượng giáo dục đại học. Công trình đưa ra bộ tiêu chí đánh giá chất lượng và điều kiện đảm bảo chất lượng trong các trường đại học; cách thức tiến hành và qui trình kiểm định chất lượng của các nước có nên giáo dục đại học tiên tiến [6]. 18 Tại Hội thảo Mô hình trường đại học tư thục ở Việt Nam do Hiệp hội các trường ngoài công lập Việt Nam đã tổ chức tháng 03.2011 tại trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội: Nhiều vấn đề về sở hữu, khái niệm trường đại học ngoài công lập vì lợi nhuận và phi lợi nhuận, cũng như mối quan hệ giữa nhà giáo dục và nhà đầu tư. đã được đưa ra tranh luận khá gay gắt; vấn đề “vốn sở hữu” trong các trường đại học ngoài công lập còn nhiều ý kiến khác nhau.

Các nghiên cứu và các cuộc hội thảo này đều chỉ rõ một số biểu hiện của những tác động tích cực trong quản trị điều hành, quyền tự chủ tăng lên và tính linh hoạt cao hơn cho các cơ sở giáo dục đào tạo ngoài công lập. Đồng thời cũng đã chỉ ra một số hạn chế của thực tiễn công tác quản trị điều hành giáo dục trong các trường đại học ngoài công lập ở Việt Nam về công tác quản trị (đặc biệt là quản trị về tài chính) chưa có tác động tích cực tới hiệu quả quản trị điều hành giáo dục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ