Luận án TS: Xác định kỹ thuật gieo ươm cây Gáo vàng - ĐH Nông Lâm TP.HCM

Luận án nghiên cứu kỹ thuật gieo ươm và trồng rừng cây gáo vàng Nauclea orientalis L trên các dạng lập địa tại tỉnh Đồng Nai, đề xuất giải pháp trồng rừng hiệu

Chuyên ngành

Lâm sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ lâm nghiệp

2021

252
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cây gáo vàng Nauclea orientalis trong lâm nghiệp

Cây gáo vàng (Nauclea orientalis L.) thuộc họ Rubiaceae, là loài cây gỗ lớn phân bố tự nhiên tại nhiều vùng nhiệt đới châu Á. Tại Việt Nam, gáo vàng mọc rải rác ở các tỉnh phía Nam, đặc biệt tập trung tại Đồng Nai. Loài cây này có tốc độ sinh trưởng nhanh, thích nghi tốt trên nhiều dạng lập địa khác nhau. Gáo vàng có giá trị kinh tế cao nhờ gỗ nhẹ, dễ gia công, thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất và ván ép. Nghiên cứu kỹ thuật gieo ươm và trồng rừng gáo vàng nhằm nâng cao hiệu quả trồng rừng thâm canh, đáp ứng nhu cầu nguyên liệu gỗ ngày càng tăng. Đồng Nai là tỉnh có diện tích đất lâm nghiệp lớn, điều kiện tự nhiên thuận lợi cho phát triển trồng rừng gáo vàng. Tuy nhiên, quy trình kỹ thuật gieo ươm và trồng rừng loài này chưa được nghiên cứu hệ thống. Luận án tiến sĩ của Nguyễn Xuân Hùng (2021) đã tập trung giải quyết vấn đề này trên một số dạng lập địa đặc trưng của tỉnh Đồng Nai.

1.1. Đặc điểm sinh học và phân bố tự nhiên cây gáo vàng

Cây gáo vàng là loài cây gỗ lớn, chiều cao trưởng thành có thể đạt 25-30 mét, đường kính thân từ 60-80 cm. Vỏ cây màu xám nâu, lá đơn mọc đối, phiến lá hình trứng thuôn dài. Hoa mọc thành cụm hình cầu màu vàng đặc trưng. Quả dạng hạch, kích thước nhỏ, chứa nhiều hạt. Phân bố tự nhiên trải dài từ Ấn Độ, Đông Nam Á đến Úc. Tại Việt Nam, gáo vàng thường xuất hiện ở ven sông suối, vùng đất thấp ẩm ướt. Loài cây ưa sáng, sinh trưởng tốt trên đất thịt pha cát, thoát nước tốt. Gáo vàng có khả năng tái sinh hạt tự nhiên mạnh, phân tán hạt nhờ nước. Đây là loài cây có tiềm năng lớn cho trồng rừng sản xuất tại các tỉnh Đông Nam Bộ.

1.2. Tình hình nghiên cứu gieo ươm và trồng rừng gáo vàng tại Việt Nam

Tại Việt Nam, nghiên cứu về gáo vàng còn hạn chế so với các loài cây trồng rừng chủ lực khác như keo, bạch đàn. Một số công trình trước đây tập trung vào đặc điểm sinh học, phân loại học và khả năng thích nghi của loài. Nghiên cứu kỹ thuật gieo ươm gáo vàng chưa được thực hiện bài bản, thiếu dữ liệu về chế độ che sáng, tưới nước và thành phần ruột bầu tối ưu. Về trồng rừng, thông tin về kỹ thuật trồng, mật độ và chăm sóc trên các dạng lập địa khác nhau rất ít. Nguyễn Xuân Hùng (2021) là công trình đầu tiên nghiên cứu hệ thống quy trình kỹ thuật từ gieo ươm đến trồng rừng gáo vàng tại Đồng Nai. Kết quả nghiên cứu đóng góp quan trọng cho phát triển trồng rừng thâm canh loài bản địa có giá trị kinh tế cao.

II. Các vấn đề kỹ thuật trong gieo ươm cây gáo vàng

Kỹ thuật gieo ươm cây gáo vàng đối mặt với nhiều thách thức cần giải quyết. Chế độ che sáng ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và phát triển cây con. Gáo vàng là loài ưa sáng nhưng giai đoạn cây non cần được che chắn phù hợp để tránh cháy lá và khô héo. Chế độ tưới nước cũng là yếu tố quyết định chất lượng cây giống. Tưới quá nhiều gây úng rễ, tưới ít dẫn đến cây còi cọc. Thành phần ruột bầu đóng vai trò cung cấp dinh dưỡng và đảm bảo thông thoáng cho bộ rễ. Hỗn hợp đất mặt, phân chuồng hoai và supe lân cần được tính toán tỷ lệ chính xác. Kích thước bầu ươm ảnh hưởng đến sự phát triển bộ rễ và khả năng sống sau trồng. Các yếu tố này tương tác phức tạp với nhau, đòi hỏi nghiên cứu thí nghiệm có bố trí khoa học. Phương pháp phân tích ANOVA và hàm hồi quy Gauss được áp dụng để xác định mức tối ưu cho từng yếu tố kỹ thuật.

2.1. Ảnh hưởng của chế độ che sáng và tưới nước đến cây con

Chế độ che sáng là yếu tố quan trọng hàng đầu trong gieo ươm gáo vàng. Nghiên cứu bố trí thí nghiệm với nhiều mức che sáng khác nhau từ 25% đến 75%. Kết quả cho thấy cây con gáo vàng sinh trưởng tốt nhất ở mức che sáng 50% trong giai đoạn 3-6 tháng tuổi. Giai đoạn 9 tháng tuổi, mức che sáng giảm xuống 25% giúp cây cứng cáp hơn. Chế độ tưới nước được nghiên cứu với các mức từ 3-8 lít/m2/ngày. Cây con cần lượng nước ổn định, đất bầu luôn ẩm nhưng không úng. Tưới nước buổi sáng sớm và chiều mát đạt hiệu quả cao nhất. Sự kết hợp tối ưu giữa che sáng và tưới nước giúp tỷ lệ sống đạt trên 85%.

2.2. Tác động của thành phần ruột bầu và kích thước bầu ươm

Thành phần ruột bầu ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng cây con gáo vàng. Thí nghiệm bố trí với nhiều tỷ lệ hỗn hợp đất mặt, phân chuồng hoai và supe lân. Kết quả cho thấy tỷ lệ tối ưu là 87% đất mặt kết hợp 10% phân chuồng hoai và 3% supe lân. Đất mặt cung cấp khoáng chất, phân chuồng cải thiện cấu trúc đất và tăng vi sinh vật có lợi. Supe lân bổ sung lân cho cây con phát triển bộ rễ. Kích thước bầu ươm 10x15 cm phù hợp cho giai đoạn ươm 6-9 tháng. Bầu quá nhỏ hạn chế phát triển rễ, bầu quá lớn gây lãng phí giá thể. Bổ sung chế phẩm sinh học giúp tăng cường hệ vi sinh vật đất, cải thiện khả năng hấp thu dinh dưỡng.

III. Kỹ thuật trồng rừng gáo vàng trên các dạng lập địa Đồng Nai

Trồng rừng gáo vàng trên các dạng lập địa khác nhau đòi hỏi kỹ thuật phù hợp. Tỉnh Đồng Nai có đa dạng dạng lập địa từ đất bằng đến đất dốc, từ đất thịt đến đất pha cát. Nghiên cứu bố trí thí nghiệm trồng trên ba dạng lập địa chính: đất bằng ven suối, đất dốc vừa và đất gò đồi thấp. Kỹ thuật trồng bao gồm chuẩn bị hố trồng, kích thước hố, mật độ trồng và phương pháp trồng. Hố trồng kích thước 40x40x40 cm đảm bảo không gian cho bộ rễ phát triển. Mật độ trồng tối ưu là 1.111 cây/ha (khoảng cách 3x3 mét). Thời vụ trồng thích hợp là đầu mùa mưa tháng 5-6. Cây con đạt tiêu chuẩn cao 25-30 cm, đường kính cổ rễ 3-4 mm, bộ rễ phát triển tốt. Sau trồng, chăm sóc bao gồm phát cỏ, bón thúc và bảo vệ cây non. Kết quả đánh giá sau 3 năm cho thấy tỷ lệ sống đạt 78-92% tùy dạng lập địa.

3.1. Xác định dạng lập địa và điều kiện trồng phù hợp

Dạng lập địa là tổng hợp các yếu tố tự nhiên quyết định khả năng sinh trưởng của cây trồng. Tại Đồng Nai, nghiên cứu xác định ba dạng lập địa chính cho trồng rừng gáo vàng. Dạng lập địa đất bằng ven suối có độ ẩm cao, đất màu mỡ, thoát nước tốt. Dạng lập địa đất dốc vừa có độ dốc 10-20 độ, đất thịt pha sét. Dạng lập địa đất gò đồi thấp có độ dốc dưới 10 độ, đất pha cát. Mỗi dạng lập địa có đặc điểm riêng về chế độ nước, độ phì nhiêu và vi khí hậu. Xác định đúng dạng lập địa giúp lựa chọn kỹ thuật trồng tối ưu. Yếu tố pH đất, hàm lượng hữu cơ và khả năng thoát nước được phân tích chi tiết.

3.2. Quy trình kỹ thuật trồng và chăm sóc rừng gáo vàng

Quy trình trồng rừng gáo vàng bao gồm các bước chuẩn bị đất, trồng cây và chăm sóc sau trồng. Chuẩn bị đất phát dọn thực bì, cuốc hố trước 1 tháng. Hố trồng kích thước 40x40x40 cm, bón lót 200g NPK và 500g phân chuồng hoai. Trồng cây vào đầu mùa mưa, đặt cây giữa hố, lấp đất chặt. Sau trồng 1 tháng, kiểm tra và trồng dặm cây chết. Chăm sóc năm đầu phát cỏ 3 lần, bón thúc 150g NPK/cây. Năm thứ hai phát cỏ 2 lần, bón thúc 200g NPK/cây. Năm thứ ba phát cỏ 1 lần, bón thúc 250g NPK/cây. Bảo vệ rừng phòng cháy chữa cháy, chống sâu bệnh hại. Theo dõi sinh trưởng định kỳ 6 tháng một lần.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng trồng rừng gáo vàng

Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng về kỹ thuật gieo ươm và trồng rừng gáo vàng. Quy trình gieo ươm tối ưu giúp sản xuất cây con chất lượng cao, tỷ sống trên 85%. Cây con đạt chiều cao 30-35 cm sau 9 tháng ươm, bộ rễ phát triển mạnh. Kỹ thuật trồng rừng phù hợp với từng dạng lập địa giúp tỷ lệ sống đạt 78-92%. Sau 3 năm trồng, cây gáo vàng đạt chiều cao trung bình 4-6 mét, đường kính 5-8 cm. Sinh trưởng tốt nhất trên dạng lập địa đất bằng ven suối,其次是 đất dốc vừa. Kết quả khẳng định tiềm năng lớn của cây gáo vàng cho trồng rừng sản xuất tại Đồng Nai. Quy trình kỹ thuật đã được hoàn thiện và có thể áp dụng đại trà. Đóng góp khoa học quan trọng cho ngành lâm nghiệp, đặc biệt trong phát triển trồng rừng cây bản địa giá trị kinh tế cao.

4.1. Đánh giá sinh trưởng và phát triển rừng trồng gáo vàng

Đánh giá sinh trưởng rừng trồng gáo vàng được thực hiện định kỳ trong 3 năm. Chiều cao cây tăng trung bình 1,5-2 mét mỗi năm trên lập địa tốt. Đường kính tăng 2-3 cm mỗi năm, tốc độ tăng nhanh từ năm thứ hai. Sinh trưởng tốt nhất trên đất bằng ven suối, chiều cao đạt 5,8 mét sau 3 năm. Đất dốc vừa cho kết quả trung bình, chiều cao đạt 4,5 mét. Đất gò đồi thấp sinh trưởng chậm hơn, chiều cao đạt 3,8 mét. Bộ rễ phát triển khỏe, ăn sâu 40-60 cm, bám đất tốt. Tỷ lệ sống cuối thí nghiệm đạt 78% trên đất gò đồi, 92% trên đất bằng. Cây phát triển đồng đều, ít sâu bệnh hại. Kết quả cho thấy gáo vàng thích hợp trồng rừng sản xuất tại Đồng Nai.

4.2. Ứng dụng và hướng phát triển trồng rừng gáo vàng

Kết quả nghiên cứu có tính ứng dụng cao cho trồng rừng sản xuất tại Đồng Nai và các tỉnh phía Nam. Quy trình kỹ thuật gieo ươm và trồng rừng đã được hoàn thiện, dễ áp dụng thực tiễn. Các hộ lâm nghiệp và doanh nghiệp có thể áp dụng để trồng rừng gỗ lớn. Gáo vàng là loài bản địa, ít sâu bệnh, chi phí chăm sóc thấp. Thời gian thu hoạch gỗ ngắn hơn nhiều loài cây bản địa khác, khoảng 10-15 năm. Hướng phát triển tiếp theo là nghiên cứu giống gáo vàng chọn lọc, tăng năng suất gỗ. Nghiên cứu trồng xen canh với các loài cây khác để tăng hiệu quả kinh tế. Xây dựng vùng nguyên liệu gỗ gáo vàng phục vụ chế biến nội thất và xuất khẩu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ xác định kỹ thuật gieo ươm và trồng rừng cây gáo vàng nauclea orientalis l trên một số dạng lập địa ở tỉnh đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Những nghiên cứu về kỹ thuật gieo ươm và trồng rừng 1. Khái quát về các loài cây gỗ được trồng phổ biến trong lâm nghiệp Xác định những loài cây gỗ để trồng rừng nhằm đáp ứng những yêu cầu đa dạng của xã hội là một nhiệm vụ quan trọng của ngành lâm nghiệp. Sự thành công của trồng rừng phụ thuộc chặt chẽ vào loài cây gỗ, biện pháp trồng rừng và phương pháp trồng rừng (Ngô Quang Đê và Nguyễn Hữu Vĩnh, 1997; Trung tâm Khoa học lâm nghiệp nhiệt đới, 2005).

Khi trồng rừng hỗn loài trên đất trống, các nhà lâm học thường quan tâm đến các loài cây hỗ trợ ban đầu cho cây trồng chính. Paul Maurand (1952; dẫn theo Thái Văn Trừng, 1999) đã nghiên cứu trồng rừng hỗn giao theo mô hình cây tiên phong, cây sinh trưởng nhanh và cây hợp mục đích kinh doanh. Cây tiên phong là những loài cây đầu tiên trên đất rừng sau khi đã bị phá bỏ lớp rừng cũ. Vai trò của cây tiên phong là che phủ đất để chống lại sự phát sinh cỏ dại (cây bụi, cây hòa thảo); cải tạo đất (làm tăng độ ẩm, mùn, NPK, hạn chế xói mòn và kết von, làm tăng độ dày tầng đất.); che bóng cho cây trồng chính trong những năm đầu và làm tăng thu nhập trung gian…Những cây tiên phong phải thích ứng tốt với môi trường trên đất nghèo dinh dưỡng và sinh trưởng nhanh để tạo ra lớp phủ nhằm chống lại sự phát sinh cỏ dại.

Ngoài ra, chúng phải có khả năng cải tạo đất thông qua quan hệ cộng sinh với vi sinh vật cố định đạm; tán lá rộng và hơi kín để tạo ra bóng che cho cây trồng chính trong những năm đầu; chu kỳ đời sống ngắn đến trung bình; không cạnh tranh mạnh với cây trồng chính và có thể tạo ra sản phẩm (gỗ, củi…) nhằm cải thiện thu nhập trung gian. Nhiệm vụ của những cây sinh trưởng nhanh là tạo hình thân cho cây trồng chính; che phủ và cải thiện tính chất đất; làm tăng thu hoạch trung gian. Những loài cây sinh trưởng nhanh cũng có thể là cây tiên phong. 6 Tại khu vực miền Đông Nam Bộ, Paul Maurand (1952; dẫn theo Thái Văn Trừng, 1999) đã trồng rừng hỗn giao giữa cây Dầu con rái (Dipterocarpus alatus), Sao đen (Hopea odorata) và Vên vên (Anisoptera costata) với những loài cây gỗ mọc nhanh khác.

Những cây tiên phong và cây mọc nhanh thường được chọn là cây thuộc bộ Đậu (Fabales) như Đậu chàm (Indigofera tinctoria), Muồng đen (Cassia seamea), Muồng hoa vàng (Caesalpinia ferrea) và Keo lá tràm (Acacia auriculiformis). Sau này, Vũ Xuân Đề (1989) đã áp dụng mô hình trồng rừng của Paul Maurand (1952) để phục hồi rừng sau khai thác ở miền Đông Nam Bộ. Nhưng khi áp dụng mô hình này vào thực tế, kết quả đã không được như mong đợi. Nguyên nhân là vì cả cây trồng chính và cây phụ trợ được trồng cùng một lúc trên đất trống đã bị thoái hóa.

Theo Thái Văn Trừng (1999), mô hình này chỉ thành công trong điều kiện đất rừng còn nguyên trạng. Cho đến nay, ngành Lâm nghiệp Việt Nam đã chọn được gần 100 loài cây gỗ (trong đó có 30 loài cây nhập nội) để trồng rừng sản xuất và rừng phòng hộ. Hiện nay ước tính có khoảng 50 loài cây gỗ bản địa được đưa vào sản xuất ở quy mô khác nhau; trong đó có 18 loài cây gỗ đã có tiêu chuẩn ngành và 22 loài đã được đưa vào trồng trên quy mô khá lớn. Điều đó đã góp phần đáng kể vào việc cung cấp nguồn nguyên liệu cho sản xuất và xuất khẩu, đặc biệt là gỗ nhỏ và lâm sản ngoài gỗ.

Những loài cây gỗ lớn vẫn chưa được trồng trên quy mô lớn (Nguyễn Xuân Quát và Lê Minh Cường, 2013). Tại các tỉnh phía Bắc, những loài cây trồng rừng phổ biến là Bồ đề (Styrax tonkinesis), Mỡ (Manglietia glauca), Thông nhựa (Pinus merkusii), Quế (Cinnamomum cassia), Hồi (Illicium verum), Trẩu (Vernicia montanai), Lát hoa (Chukrasia tabularis), Sau sau (Liquidamba formosana), Trám trắng (Canarium alba), Trám đen (C. Tại một số tỉnh miền Trung, tập đoàn cây trồng chủ yếu là các loài có khả năng cho gỗ lớn như Huỷnh (Tarrietia javannica), Giổi (Michelia mediocris; M. tonkinensis), Thông nhựa (Pinus merkusii), Quế (Cinnamomum cassia), Lõi thọ (Gmelina arborea), Dáng hương (Pterocarpus pendatus), Gõ đỏ (Afzelia xylocarpa), Cẩm lai (Dalbergia bariaensis), Sao đen (Hopea odorata), Sến trung (Homalium hainannensis), Gió bầu (Aquilaria crassna).

Tại vùng Tây Nguyên 7 và Đông Nam Bộ, một số loài chủ yếu được trồng rừng là Dầu con rái (Dipterocarpus alatus), Sao đen (Hopea odorata), Vên vên (Anisoptera costata), Thông ba lá (Pinus keisya), Bời lời đỏ (Litsea glutinosa), Gió bầu (Aquilaria crassna ). Tại vùng đồng bằng sông Cửu Long, những loài cây gỗ được trồng trên đất phèn phổ biến là Tràm nhập nội (Melaleuca leucadendra) và Tràm nội (Melaleuca cajuputi). Những loài cây gỗ được trồng trên đất đất ngập mặn là Đước xanh (Rhizophora apicuata), Bần chua (Soneratia caseolaris), Su (Xylocarpusspp), Trang (Candelia caldel), Vẹt dù (Bruguiera cylindra) (Phạm Xuân Hoàn và ctv, 2011). Những nghiên cứu về gieo ươm cây gỗ Những nghiên cứu về gieo ươm cây gỗ trong vườn ươm tập trung vào các vấn đề chính như sau: kỹ thuật gieo ươm và ảnh hưởng của các nhân tố tới sinh trưởng của cây cong trong giai đoạn vườn ươm.

Những yếu tố sinh thái có ảnh hưởng quyết định đến sinh trưởng của cây con được quan tâm nhiều là: ánh sáng, lượng nước tưới, loại đất, hỗn hợp ruột bầu và kích thước túi bầu. Mặt khác, nhiều nghiên cứu còn hướng vào việc làm rõ tiêu chuẩn cây con đem trồng. Trong các nhân tố ảnh hưởng, ánh sáng là nguồn năng lượng cần cho quang hợp của thực vật. Ánh sáng ảnh hưởng lớn đến sự phân phối lượng tăng trưởng mới giữa các bộ phận của cây gỗ.

Khi được che bóng, tăng trưởng chiều cao của cây gỗ non diễn ra nhanh, nhưng đường kính nhỏ, sức sống yếu và thường bị đổ ngã khi gặp gió lớn. Trái lại, khi gặp điều kiện chiếu sáng mạnh, tăng trưởng chiều cao của cây gỗ non diễn ra chậm, nhưng đường kính lớn, thân cây cứng và nhiều cành. Nói chung, việc che bóng giúp cho cây con tránh được những tác động cực đoan từ phía môi trường, làm giảm khả năng thoát hơi nước, đồng thời cũng còn làm giảm nhiệt độ của cây (Nguyễn Văn Thêm, 2002). Sự sống sót ban đầu của cây con ở điều kiện đất trồng rừng cũng phụ thuộc vào việc điều chỉnh ánh sáng trong giai đoạn ở vườn ươm.

Những cây con sinh trưởng trong điều kiện thiếu hụt ánh sáng sẽ hình thành các lá chịu bóng. Nếu bất ngờ đưa chúng ra ngoài ánh sáng và kèm theo điều kiện ẩm độ, nhiệt độ thay đổi, chúng sẽ bị ức chế bởi ánh sáng mạnh. Điều này có thể làm cho cây con bị tử vong hoặc giảm 8 tăng trưởng cho đến khi các lá chịu bóng được thay thế bằng các lá ưa sáng (Nguyễn Văn Thêm, 2002). Cường độ ánh sáng ảnh hưởng rõ rệt tới sự nảy mầm, sức sống và sinh trưởng của cây con trong giai đoạn vườn ươm (Ekta Khurana và Singh, 2000; Nguyễn Thị Dương và ctv, 2014).

Ánh sáng là yếu tố sinh thái khống chế và điều khiển quá trình tái sinh tự nhiên trong thảm thực vật rừng. Khi bị che sáng quá mức cần thiết, mật độ và sức sống của cây tái sinh sẽ bị suy giảm (Thái Văn Trừng, 1999). Chế độ ánh sáng được coi là thích hợp cho cây con ở vườn ươm khi nó tạo ra tỷ lệ giữa chiều cao/đường kính bằng hoặc gần bằng 1. Đặc điểm này cho phép cây con có thể sống sót và sinh trưởng nhanh khi chúng bị phơi ra ánh sáng hoàn toàn.

Vì thế, trong gieo ươm nhà lâm học phải chú ý đến yêu cầu ánh sáng của cây con (Kimmins, 1998; Wen Dazhi và ctv, 1999; Nguyễn Văn Thêm, 2002). Vương Hữu Nhi (2002), đã tiến hành gieo ươm Căm xe (Xylia xylocarpa) ở Krông Năng (tỉnh Đăk Lăk) với các mức độ che sáng khác nhau, che sáng 0%, 25%, 50%, 75%, 100%. Kết quả cho thấy cây con 3 và 5 tháng tuổi ở tỉ lệ che sáng 50% sinh trưởng tốt hơn, 7 tháng tuổi ở tỉ lệ giàn che 25% cây con sinh trưởng tốt hơn. Khi bố trí thí nghiệm về ảnh hưởng của độ tàn che, Nguyễn Xuân Quát (1985) và Hoàng Công Đãng (2000) cũng đã phân chia thành 5 mức che sáng: không che (đối chứng), che 25%, 50%, 75%, 100%.

Tốc độ sinh trưởng của cây con tỷ lệ thuận với tỷ lệ chiếu sáng (Phạm Quang Vinh, 2001; Angelika Portsmuth và ctv, 2006). Nhiều nghiên cứu (Vương Hữu Nhi, 2002; Vũ Thị Lan, 2007; Hà Thị Hiền, 2008; Trần Văn Đô và ctv, 2008; Trần Hữu Biển, Vũ Thị Lan, 2012; Phan Văn Thắng, 2014; Lê Sỹ Hồng, 2015; Đặng Thái Dương 2015; Bùi Trọng Thủy, 2018 ) đều cho thấy, yêu cầu ánh sáng của cây con trong giai đoạn ở vườn ươm thay đổi theo tuổi. Nước đóng vai trò rất quan trọng đối với thực vật, nhất là giai đoạn vườn ươm. Việc cung cấp nước cho cây con đòi hỏi cần phải đủ về số lượng.

Sự dư thừa hay thiếu hụt nước đều không có lợi cho cây gỗ non. Hệ rễ cây con trong bầu cần cân bằng giữa lượng nước và dưỡng khí để sinh trưởng. Nhiều nước sẽ tạo ra môi trường quá ẩm; kết quả rễ cây phát triển kém hoặc chết do thiếu không khí. Vì thế, việc xác 9 định hàm lượng nước thích hợp cho cây non ở vườn ươm là việc làm rất quan trọng (Larcher, 1983; Nguyễn Văn Sở, 2004).

Hỗn hợp ruột bầu trong gieo ươm cây gỗ cũng được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm. Theo Nguyễn Xuân Quát (1985), để giúp cây con sinh trưởng và phát triển tốt, vấn đề bổ sung thêm chất khoáng và cải thiện tính chất của ruột bầu bằng cách bón phân là rất cần thiết. Thomas (1985) cho rằng, chất lượng cây con có mối quan hệ chặt chẽ với tình trạng chất khoáng. Nitơ và phốt pho cung cấp nguyên liệu cho sự sinh trưởng và phát triển của cây con.

Phân tích thành phần hóa học trong các thành phần của cây gỗ là một cách duy nhất để đo lường mức độ thiếu hụt dinh dưỡng của cây con. Trong giai đoạn ở vườn ươm, những yếu tố được đặc biệt quan tâm là đạm, lân, kali và các chất phụ gia. Đạm (N) là chất dinh dưỡng cần cho sinh trưởng và phát triển của cây trồng. Mặc dù hàm lượng N trong cây không cao, nhưng nó có vai trò quan trọng bậc nhất (Nguyễn Đức Minh và Nguyễn Thị Thu Hương, 2004).

Thiếu nitơ cây không thể tồn tại. Nitơ là thành phần quan trọng cấu tạo nên tất cả các axit amin và từ các axit amin tổng hợp nên tất cả các loại protein trong cơ thể thực vật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ