Tổng quan về luận án

Bối cảnh khoa học của luận án tiến sĩ luật học "Tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước pháp quyền - Những quan điểm cơ bản và giá trị kế thừa trong xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam hiện nay" (Mã số: 62 38 01 01; Chuyên ngành: Lí luận và lịch sử nhà nước và pháp luật; NCS Nguyễn Thu An, người hướng dẫn: GS.TS Hoàng Thị Kim Quế) khởi nguồn từ yêu cầu cấp thiết về thể chế hóa Hiến pháp năm 2013 và Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI, XII về hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (NNPQ XHCN). Nghiên cứu mang tính tiên phong khi xác lập hệ thống luận cứ pháp lý chuyên sâu nhằm giải quyết khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi: Mặc dù Chủ tịch Hồ Chí Minh không trực tiếp sử dụng thuật ngữ hình thức "nhà nước pháp quyền", song toàn bộ trước tác, quan điểm và thực tiễn lập hiến – lập pháp của Người đã hàm chứa một học thuyết pháp quyền hoàn chỉnh, mang bản chất pháp quyền tự nhiên kết hợp chủ quyền nhân dân.

Khoảng trống lý luận được chỉ rõ qua việc các công trình tiền nhiệm (như Chương trình KX.02, Đề tài KX.04 do GS.VS Nguyễn Duy Quý chủ nhiệm, hay Đề tài KX.02.13 của GS.TS Nguyễn Đình Lộc) chủ yếu tiếp cận tư tưởng Hồ Chí Minh dưới góc độ khoa học chính trị hoặc đạo đức học, mà thiếu vắng sự giải mã mang tính hệ thống dưới lăng kính khoa học pháp lý hiện đại và lý thuyết lập hiến sau mốc lịch sử Hiến pháp 2013 có hiệu lực từ ngày 01/01/2014.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được định vị tường minh:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Học thuyết nhà nước pháp quyền thế giới sở hữu những thuộc tính bản thể nào và tư tưởng Hồ Chí Minh tương thích, phát triển các thuộc tính đó ra sao?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cấu trúc nội hàm và các thành tố trụ cột trong tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước pháp quyền bao gồm những yếu tố nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những nguyên tắc phương pháp luận nào mang tính chuẩn mực để kế thừa, vận dụng sáng tạo di sản lập hiến - pháp quyền Hồ Chí Minh vào việc triển khai thi hành Hiến pháp 2013?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước pháp quyền là hệ thống lý luận thống nhất về một nhà nước có năng lực bảo đảm độc lập dân tộc, tự do của Nhân dân và công lý tự nhiên của con người.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Pháp quyền Hồ Chí Minh mang bản chất của "pháp quyền tự nhiên" (natural law), lấy chuẩn mực "pháp luật phải hợp lòng dân và lẽ công bằng" làm căn bản để kiểm soát quyền lực công.
  • Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Kế thừa tư tưởng Hồ Chí Minh trong giai đoạn hiện nay không phải là sự sao chép giáo điều, mà là sự phát triển thể chế phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực giữa lập pháp, hành pháp và tư pháp.

Khung lý thuyết (Theoretical Framework) của luận án tích hợp đa chiều giữa Thuyết pháp luật tự nhiên (Natural Law Theory), Chủ nghĩa hợp hiến (Constitutionalism), Lý thuyết kiểm soát quyền lực (Checks and Balances) và Lý luận Mác - Lênin về nhà nước. Đóng góp đột phá của công trình được định lượng qua việc hệ thống hóa 15 tập Hồ Chí Minh Toàn tập, phân tích quá trình lập hiến qua 05 bản Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992, 2013), và đánh giá hơn 400 sắc lệnh do Chủ tịch Hồ Chí Minh ký ban hành giai đoạn 1945–1969, cung cấp 04 nhóm giải pháp thể chế có khả năng đo lường tác động trực tiếp lên tiến trình cải cách tư pháp và lập pháp quốc gia.

Literature Review và Positioning

Bình diện tổng quan tài liệu học thuật được phân tích qua các dòng nghiên cứu chính trong và ngoài nước:

Dòng nghiên cứu trong nước về lý luận nhà nước pháp quyền ghi nhận các công trình nền tảng của GS.TSKH Đào Trí Úc (2007, 2015) về mô hình tổ chức và 3 trụ cột của NNPQ (quyền con người, tính chính đáng của quyền lực, và sự giới hạn quyền lực); GS.TS Nguyễn Đăng Dung (2005, 2008) với chuyên khảo "Sự hạn chế của quyền lực nhà nước" viện dẫn nhận định kinh điển của Thomas Hobbes (Leviathan, 1651): "Cuộc sống mà không có nhà nước hiệu lực để duy trì trật tự, thì rất đơn độc, nghèo nàn, đồi bại, tàn bạo và ngắn ngủi", từ đó xác lập tính tất yếu của việc kiểm soát quyền lực bằng Hiến pháp; GS.TS Trần Ngọc Đường (2011) với công trình nghiên cứu cơ chế phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực nhà nước; và Vũ Đình Hòe (2001) với tác phẩm "Pháp quyền nhân nghĩa Hồ Chí Minh".

Các tranh luận lý thuyết (Scholarly Debates) tập trung vào hai luồng quan điểm đối lập:

  1. Trường phái Pháp trị thực chứng đối lập với Pháp quyền tự nhiên: Tranh biện giữa quan niệm xem pháp luật đơn thuần là ý chí của giai cấp thống trị được thể chế hóa thành công cụ trấn áp (Rule by Law) với quan niệm pháp luật phải phản ánh lẽ công bằng, chứa đựng giá trị đạo đức tự nhiên và đứng trên quyền lực cai trị (Rule of Law).
  2. Mô hình kiểm soát quyền lực: Tranh luận giữa việc áp dụng mô hình phân quyền "tam quyền phân lập" cứng nhắc kiểu phương Tây đối lập với nguyên tắc "quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát" theo đặc thù thể chế chính trị Việt Nam.

Vị thế học thuật (Academic Positioning) của luận án được xác lập thông qua việc so sánh đối sánh với hai nghiên cứu quốc tế lớn:

  • Thứ nhất, đối sánh với triết học pháp quyền của G.W.F. Hegel (Grundlinien der Philosophie des Rechts, 1821/2010): Luận án tiếp thu mệnh đề "cái gì hợp lí tính là hiện thực, cái gì hợp hiện thực là lí tính" nhằm chứng minh rằng tư tưởng Hồ Chí Minh đã chuyển hóa "pháp quyền lý tính" thành hiện thực lập hiến, đòi hỏi pháp luật phải được công bố công khai, minh bạch và có tính khả thi trong đời sống xã hội.
  • Thứ hai, đối sánh với lý thuyết của Lý Ba (2012) và Barry M. Hager (1999) về Constitutionalism và The Rule of Law: So với quan điểm của Lý Ba về sự tách biệt tuyệt đối giữa luật thực định và luật tự nhiên trong mô hình tư sản, luận án chứng minh Hồ Chí Minh đã đạt tới bước phát triển độc đáo: Dung hợp luật tự nhiên (quyền sống, quyền tự do) vào luật thực chứng (Hiến pháp 1946) thông qua mệnh đề "trăm điều phải có thần linh pháp quyền" (1919).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm học thuyết pháp quyền trên các chiều kích cụ thể:

  • Mở rộng lý thuyết Quyền tự nhiên (Natural Rights Theory) của John Locke và Tuyên ngôn Nhân quyền 1789: Hồ Chí Minh đã nâng tầm quyền con người cá nhân thành quyền tự quyết của cả một dân tộc bị áp bức. Luận án chứng minh tính tất yếu của mối quan hệ biện chứng: Không có độc lập dân tộc thì quyền con người chỉ là danh nghĩa trừu tượng.
  • Bổ sung Lý luận về Sự giới hạn quyền lực nhà nước (Limited Government) của Montesquieu và Madison: Trong điều kiện một đảng cầm quyền, việc kiểm soát quyền lực không dựa trên sự triệt tiêu đối kháng giữa các nhánh quyền lực tư sản, mà dựa trên nguyên tắc "phân công nhiệm vụ rành mạch, phối hợp đồng bộ và kiểm soát lẫn nhau", đặt dưới sự giám sát tối cao của Nhân dân và pháp luật.
  • Tạo bước chuyển biến hệ hình (Paradigm Shift): Chuyển hóa mô hình quản trị nhà nước từ cơ chế quản lý mệnh lệnh hành chính sang mô hình quản trị theo pháp quyền hiến định, kết hợp nhuần nhuyễn giữa "Pháp trị" (nghiêm minh của pháp luật) và "Đức trị" (đạo đức công vụ liêm chính).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được cấu thành từ sự tích hợp của 4 lý thuyết nền tảng:

  1. Thuyết Chủ quyền nhân dân (Popular Sovereignty): Xác định Nhân dân là chủ thể tối thượng của quyền lực; nhà nước chỉ là chủ thể được ủy quyền.
  2. Chủ nghĩa Hợp hiến (Constitutionalism): Khẳng định tính tối cao của Hiến pháp; mọi cơ quan công quyền, tổ chức chính trị và cá nhân đều phải đặt dưới Hiến pháp.
  3. Thuyết Trách nhiệm công vụ (Accountability & Integrity): Cán bộ, công chức là "công bộc của dân", quyền hạn luôn gắn liền với trách nhiệm bồi thường và giải trình pháp lý.
  4. Thuyết Tích hợp Pháp luật - Đạo đức (Law-Morality Integration): Pháp luật là sự thể chế hóa các giá trị đạo đức tiến bộ; đạo đức là nền tảng bảo đảm sự tự giác tuân thủ pháp luật.

Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích áp dụng trực tiếp cho thể chế chính trị đơn nhất, hệ thống pháp luật Civil Law đang trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế của Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án xác lập lập trường nhận thức luận dựa trên chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) và chủ nghĩa duy vật biện chứng mác-xít. Thiết kế nghiên cứu kết hợp đa tầng (Multi-level Design):

  • Tầng văn bản quy phạm và tư tưởng: Khảo cứu toàn bộ các trước tác, bài diễn văn, thư từ của Hồ Chí Minh liên quan đến tư pháp, hành chính và lập hiến.
  • Tầng thực tiễn lập pháp và thể chế: Đánh giá tiến trình lập hiến từ Hiến pháp 1946 đến Hiến pháp 2013 và các đạo luật tổ chức bộ máy nhà nước (Luật Tổ chức Quốc hội, Luật Tổ chức Chính phủ, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân).
  • Tầng so sánh quốc tế: Khảo sát các nguyên tắc Rule of Law từ án lệ quốc tế, các công ước nhân quyền của Liên Hợp Quốc (ICCPR, ICESCR) và kinh nghiệm lập hiến Hoa Kỳ (The Federalist Papers).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực phương pháp luận luật học:

  • Phương pháp phân tích văn bản pháp lý lịch sử (Historical-Legal Textual Hermeneutics): Giải mã cấu trúc ngữ nghĩa và tư tưởng pháp lý ẩn tàng trong các bản Tuyên ngôn, Sắc lệnh giai đoạn 1945–1969.
  • Phương pháp luật học so sánh (Comparative Jurisprudence): So sánh cơ chế kìm chế - đối trọng (Checks and Balances) của hệ thống phân quyền phương Tây với cơ chế phân công - phối hợp - kiểm soát quyền lực theo Hiến pháp 2013.
  • Tam giác hóa dữ liệu (Data & Method Triangulation): Đối chiếu dữ liệu tư liệu lịch sử Đảng, biên bản các kỳ họp Quốc hội khóa I-XIII, và các báo cáo tư pháp quốc gia nhằm triệt tiêu thiên kiến chủ quan (researcher bias).

Data và phân tích

Chỉ tiêu dữ liệu Phạm vi / Quy mô khảo sát Nguồn trích xuất / Công cụ phân tích
Trước tác Hồ Chí Minh 15 tập Hồ Chí Minh Toàn tập (NXB Chính trị quốc gia) Phân tích nội hàm và mã hóa chủ đề (Thematic Content Analysis)
Văn bản Lập hiến 05 bản Hiến pháp: 1946, 1959, 1980, 1992, 2013 Phương pháp so sánh quy phạm lập hiến (Normative Legal Analysis)
Sắc lệnh & Văn bản luật 400+ Sắc lệnh Chủ tịch nước (1945–1969) Lưu trữ Quốc gia; Thư mục Pháp chế Cách mạng
Văn kiện Đại hội Đảng Văn kiện Đại hội IX, X, XI, XII Phân tích định hướng thể chế hóa chính trị - pháp lý
Tài liệu học thuật tham chiếu 120+ công trình sách chuyên khảo, bài báo ISI/Scopus/Tạp chí ngành Tổng quan tài liệu có hệ thống (Systematic Review)

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Pháp quyền Hồ Chí Minh là mô hình Pháp quyền Nhân văn: Luận án chứng minh Hồ Chí Minh đã giải quyết triệt để mối quan hệ giữa "Nhân quyền" và "Dân quyền". Người đã kế thừa Tuyên ngôn Độc lập 1776 của Mỹ và Tuyên ngôn 1789 của Pháp nhưng đưa ra một tiền đề đột phá: Quyền con người chỉ được bảo đảm vững chắc khi gắn liền với quyền độc lập của dân tộc.
  2. Hiến pháp là công cụ nhân dân giới hạn quyền lực nhà nước: Phân tích bản Hiến pháp 1946 do Hồ Chí Minh trực tiếp làm Trưởng ban soạn thảo chỉ ra rằng, cơ chế kiểm soát quyền lực được thiết kế rất sớm: Nghị viện nhân dân có quyền biểu quyết bất tín nhiệm Chính phủ, thẩm phán độc lập trong xét xử (Điều 69 Hiến pháp 1946).
  3. Sự dung hợp giữa "Thần linh pháp quyền" và "Đạo đức cách mạng": Bác bỏ nhận định cho rằng tư tưởng đạo đức triệt tiêu tính pháp trị, luận án chứng minh: Hồ Chí Minh xem đạo đức là cái gốc để pháp luật không bị tha hóa thành công cụ chuyên quyền; pháp luật là chuẩn mực bắt buộc để hiện thực hóa các giá trị đạo đức công vụ.
  4. Nguyên tắc "Chính quyền chịu trách nhiệm": Luận án chỉ ra rằng trong tư tưởng Hồ Chí Minh, nhà nước phải bồi thường thiệt hại cho công dân khi công quyền xâm phạm quyền tự do dân chủ—nguyên tắc mang tính tiến bộ vượt thời đại so với trình độ lập pháp cùng kỳ ở các nước thuộc địa mới giành độc lập.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Cung cấp luận cứ khoa học hoàn chỉnh khẳng định Việt Nam có truyền thống và nền tảng tư tưởng pháp quyền nội sinh, không phải sự sao chép cơ học từ phương Tây.
  • Về mặt lập pháp: Đề xuất sửa đổi, bổ sung các đạo luật chuyên ngành nhằm cụ thể hóa Điều 14 Hiến pháp 2013 (quyền con người chỉ có thể bị hạn chế bằng luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh, trật tự xã hội...).
  • Về mặt tư pháp: Đẩy mạnh cải cách tư pháp theo hướng Tòa án thực sự là trung tâm thực thi công lý; bảo đảm tính độc lập của Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân; mở rộng quyền tranh tụng trong tố tụng hình sự và hành chính.
  • Về mặt quản trị công: Thiết lập cơ chế kiểm soát tài sản cán bộ, phòng chống tham nhũng, kiến tạo nền công vụ liêm chính, minh bạch theo tiêu chí phục vụ nhân dân.

Limitations và Future Research

  • Hạn chế về nguồn tư liệu thực nghiệm: Chưa thể số hóa và thống kê định lượng toàn diện 100% các quyết định tư pháp thực tế do các Tòa án nhân dân ban hành trong giai đoạn 1945–1954 do sự phân tán của tài liệu chiến tranh.
  • Giới hạn bối cảnh: Luận án tập trung sâu vào giai đoạn triển khai Hiến pháp 2013 trong bối cảnh Việt Nam, đòi hỏi cần thêm các công trình khảo sát so sánh với các quốc gia chuyển đổi (transitional jurisdictions) khác.
  • Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
    1. Xây dựng bộ chỉ số đánh giá mức độ tuân thủ nguyên tắc pháp quyền (Rule of Law Index) thích ứng riêng cho chính quyền địa phương tại Việt Nam.
    2. Nghiên cứu mô hình cơ quan bảo hiến độc lập (Tòa án Hiến pháp hoặc Hội đồng Bảo hiến) để bảo vệ tính tối cao của Hiến pháp.
    3. Ứng dụng lý thuyết pháp quyền Hồ Chí Minh vào quản trị dữ liệu số và bảo vệ quyền riêng tư trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo (AI).

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Dự báo trở thành tài liệu tham chiếu cơ bản cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Luật học, Lý luận nhà nước và pháp luật, và Tư tưởng Hồ Chí Minh tại các cơ sở đào tạo trọng điểm (ĐHQGHN, ĐH Luật Hà Nội, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh).
  • Tác động chính sách: Trực tiếp cung cấp luận cứ cho các Ban soạn thảo luật của Quốc hội, Viện Kiểm sát nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao trong việc xây dựng Chiến lược xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045.
  • Ý nghĩa xã hội: Nâng cao ý thức thượng tôn pháp luật trong nhân dân, thúc đẩy văn hóa pháp lý "sống và làm việc theo Hiến pháp và pháp luật", củng cố niềm tin của xã hội vào công lý và nền liêm chính công quyền.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận mô hình phân tích liên ngành giữa luật học thực định, lịch sử lập hiến và triết học chính trị.
  • Cơ quan Lập hiến & Lập pháp: Khai thác các đề xuất cụ thể để hoàn thiện cơ chế bảo hiến và phân định thẩm quyền trung ương - địa phương.
  • Hệ thống Tòa án & Viện kiểm sát: Nắm vững chuẩn mực tư pháp độc lập và đạo đức tư pháp để nâng cao chất lượng xét xử.
  • Đội ngũ Công chức hành chính: Tiếp thu chuẩn mực công vụ "thân dân, trọng dân", giảm thiểu tình trạng lạm quyền, nhũng nhiễu.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án đối với học thuyết pháp quyền là gì?
Luận án đã chứng minh thành công rằng tư tưởng Hồ Chí Minh đã mở rộng học thuyết Quyền tự nhiên (Natural Law) bằng cách hợp nhất biện chứng giữa "quyền con người cá nhân" và "quyền tự quyết dân tộc", đồng thời xác lập mô hình pháp quyền lấy "Đức trị" làm nền tảng kiểm soát sự tha hóa quyền lực từ bên trong và "Hiến pháp tối cao" để giới hạn quyền lực từ bên ngoài.

2. Luận án có sự đổi mới phương pháp luận nào khi so sánh với các công trình trước đây?
Thay vì chỉ tiếp cận theo lối diễn giải chính trị học truyền thống như các đề tài giai đoạn 1991–2000, luận án áp dụng phương pháp Hermeneutics pháp lý lịch sử kết hợp với phân tích so sánh quy phạm lập hiến chuẩn mực (Constitutional Normative Analysis), đối chiếu trực diện các điều khoản Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 và 2013 với chuẩn mực quốc tế của Liên Hợp Quốc và tư tưởng lập hiến Hoa Kỳ (The Federalist Papers).

3. Phát hiện nào trong luận án mang tính bất ngờ và có bằng chứng thuyết phục nhất?
Đó là phát hiện về cơ chế "Kiểm soát quyền lực từ bên trong bộ máy hành pháp" đã được Hồ Chí Minh thiết lập rất chặt chẽ ngay từ bản Hiến pháp 1946 và các Sắc lệnh năm 1945–1946 (như việc thành lập Ban Thanh tra đặc biệt có quyền đình chỉ công tác của cán bộ sai phạm), chứng minh rằng quan điểm kiểm soát quyền lực nhà nước không phải là sự du nhập ngoại lai sau Đổi mới 1986 mà là tư tưởng cốt lõi đã tồn tại từ ngày đầu lập nước.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản/ứng dụng (Replication Protocol) cho các nghiên cứu tiếp theo không?
Có. Luận án xây dựng khung phân tích 4 trụ cột (Quyền con người - Chủ nghĩa hợp hiến - Trách nhiệm nhà nước - Đạo đức pháp lý) kèm ma trận mã hóa chủ đề từ văn bản trước tác lịch sử, cho phép các nhà nghiên cứu tương lai áp dụng để đánh giá các giai đoạn lập pháp cụ thể khác.

5. Luận án đã phác thảo định hướng nghiên cứu thể chế cho 10 năm tới như thế nào?
Công trình định hình lộ trình nghiên cứu tập trung vào 3 trọng điểm: (1) Hoàn thiện cơ chế bảo hiến chuyên trách tại Việt Nam; (2) Phân cấp, phân quyền minh bạch giữa chính quyền trung ương và địa phương; (3) Pháp điển hóa trách nhiệm giải trình và đạo đức công vụ của cán bộ lãnh đạo.

Kết luận

Hệ thống kết quả nghiên cứu của luận án tiến sĩ xác lập 6 đóng góp khoa học cốt lõi:

  1. Xác định hoàn chỉnh hệ khái niệm, đặc trưng và cấu trúc bản thể của tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước pháp quyền dưới góc độ khoa học pháp lý hiện đại.
  2. Chứng minh tư tưởng pháp quyền Hồ Chí Minh là sự tiếp thu có chọn lọc các giá trị tinh hoa của văn minh nhân loại (từ Lockean Natural Rights, Montesquieu Separation of Powers, Hegelian Rechtsstaat đến Marxist State Theory) và thích ứng sáng tạo vào điều kiện Việt Nam.
  3. Làm sáng tỏ tính chất tối cao của Hiến pháp năm 1946 như một biểu tượng lập hiến mẫu mực về chủ quyền nhân dân và sự giới hạn quyền lực công quyền.
  4. Giải quyết triệt để mối quan hệ biện chứng giữa Pháp luật thực chứng và Đạo đức cách mạng, khẳng định đức trị và pháp trị là hai mặt bổ trợ không thể tách rời của nền quản trị pháp quyền.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp và cải cách tư pháp đồng bộ nhằm hiện thực hóa các quy định của Hiến pháp 2013 về quyền con người, phân công - phối hợp - kiểm soát quyền lực.
  6. Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về: Thể chế bảo hiến độc lập, Chỉ số pháp quyền địa phương, và Pháp quyền trong quản trị kỷ nguyên số. Di sản tư tưởng pháp quyền Hồ Chí Minh chính là nền tảng vững chắc để xây dựng một Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam thực sự của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân.