Luận án TS: Xây dựng bản đồ ô nhiễm bụi PM10 hỗ trợ quy hoạch đô thị Hà Nội

Bản đồ ô nhiễm bụi Hà Nội: Công cụ thiết yếu đánh giá chất lượng không khí, cung cấp dữ liệu hỗ trợ quy hoạch và phát triển đô thị bền vững.

Trường đại học

Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận án đột phá Bản đồ ô nhiễm bụi cho quy hoạch Hà Nội

Luận án tiến sĩ “Nghiên cứu xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm bụi hỗ trợ quy hoạch đô thị thành phố Hà Nội” của tác giả Nguyễn Anh Dũng là một công trình khoa học có ý nghĩa thực tiễn cao, giải quyết vấn đề cấp bách về ô nhiễm không khí Hà Nội. Công trình tập trung vào việc đánh giá sự biến động của hàm lượng bụi PM10 và tác động của các yếu tố khí tượng, từ đó xây dựng các mô hình dự báo tiên tiến. Mục tiêu cốt lõi của luận án khoa học môi trường này là tạo ra một công cụ trực quan và chính xác – các bản đồ phân bố nồng độ bụi theo không gian và thời gian – nhằm hỗ trợ hiệu quả cho công tác quy hoạch sử dụng đấtphát triển đô thị bền vững. Nghiên cứu sử dụng chuỗi số liệu quan trắc liên tục từ 11 trạm quan trắc không khí của cơ quan nhà nước, kết hợp với dữ liệu khí tượng toàn cầu có độ phân giải cao. Đóng góp mới của luận án không chỉ dừng lại ở việc đánh giá hiện trạng mà còn xây dựng thành công phương pháp kết hợp thuật toán nội suy và mô hình mạng thần kinh nhân tạo (ANN) để lập bản đồ ô nhiễm. Các bản đồ này sau đó được lồng ghép với các bản đồ quy hoạch hiện có về khu dân cư, giao thông, không gian xanh, cung cấp một góc nhìn đa chiều cho các nhà hoạch định chính sách. Kết quả của luận án là cơ sở khoa học vững chắc, giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định quy hoạch tối ưu, nhằm giảm thiểu tác động sức khỏe của ô nhiễm bụi và cải thiện chất lượng không khí (AQI) cho người dân Thủ đô.

1.1. Tính cấp thiết của việc lập bản đồ ô nhiễm không khí

Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng, Hà Nội đang đối mặt với tình trạng ô nhiễm không khí ngày càng trầm trọng, đặc biệt là ô nhiễm bụi. Báo cáo Hiện trạng Môi trường Quốc gia đã chỉ ra bụi là vấn đề nổi cộm nhất, với nồng độ thường xuyên vượt ngưỡng cho phép của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Việc thiếu các công cụ đánh giá trực quan và toàn diện về sự phân bố ô nhiễm theo không gian gây khó khăn cho công tác quản lý môi trường đô thị. Do đó, xây dựng một bản đồ GIS môi trường chi tiết về nồng độ bụi là nhiệm vụ cấp thiết, giúp xác định các “điểm nóng” ô nhiễm, phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp giảm ô nhiễm không khí một cách khoa học và có mục tiêu.

1.2. Mục tiêu và đóng góp mới của luận án khoa học môi trường

Luận án đặt ra hai mục tiêu chính: (1) Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố khí tượng đến hàm lượng bụi PM10; và (2) Xây dựng bản đồ phân bố bụi PM10 theo không gian và thời gian cho các quận nội đô Hà Nội. Đóng góp đột phá của nghiên cứu nằm ở việc xây dựng thành công một phương pháp luận kết hợp giữa mô hình hóa môi trường (sử dụng mô hình mạng thần kinh nhân tạo - ANN) và công nghệ ứng dụng viễn thám (thông qua dữ liệu khí tượng toàn cầu). Kết quả không chỉ là những tấm bản đồ tĩnh mà là một hệ thống dữ liệu động, có khả năng hỗ trợ trực tiếp việc lồng ghép yếu tố môi trường vào quy hoạch đô thị thành phố Hà Nội, góp phần hướng tới một tương lai phát triển bền vững hơn.

II. Thách thức ô nhiễm không khí Hà Nội và tác động sức khỏe

Thực trạng ô nhiễm không khí Hà Nội đã đến mức báo động, với nồng độ bụi mịn PM2.5 và PM10 thường xuyên vượt xa ngưỡng an toàn theo khuyến nghị của WHO. Theo các nghiên cứu được trích dẫn trong luận án, ô nhiễm không khí tại các đô thị lớn của Việt Nam chủ yếu do hoạt động giao thông (chiếm tới 70%), hoạt động công nghiệp, xây dựng và dân sinh. Các nguồn phát thải bụi ở Hà Nội rất đa dạng, từ hàng triệu phương tiện giao thông cá nhân, các khu công nghiệp chưa di dời, các công trường xây dựng dày đặc cho đến việc sử dụng than tổ ong trong sinh hoạt. Tình trạng này gây ra những tác động sức khỏe của ô nhiễm bụi nghiêm trọng. Các hạt bụi siêu mịn có khả năng xâm nhập sâu vào phổi và hệ tuần hoàn, gây ra các bệnh về đường hô hấp, tim mạch và làm giảm tuổi thọ. Luận án trích dẫn các nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng ô nhiễm không khí chiếm tới 6% tổng tỷ lệ tử vong ở một số nước châu Âu. Tại Việt Nam, thiệt hại kinh tế do bệnh tật liên quan đến ô nhiễm không khí ước tính lên tới hàng tỷ đồng mỗi ngày chỉ riêng tại Hà Nội. Việc hiểu rõ các nguồn phát thải và mức độ ảnh hưởng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp giảm ô nhiễm không khí hiệu quả, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và thúc đẩy phát triển đô thị bền vững.

2.1. Nhận diện các nguồn phát thải bụi ở Hà Nội

Luận án chỉ rõ các nguồn phát thải chính gây ô nhiễm bụi tại Hà Nội. Nguồn giao thông được xác định là tác nhân lớn nhất, với lượng xe máy và ô tô tăng nhanh chóng, trong đó nhiều phương tiện cũ không đảm bảo tiêu chuẩn khí thải. Nguồn công nghiệp, dù đã có chủ trương di dời, vẫn tồn tại nhiều nhà máy quy mô vừa và nhỏ trong khu vực nội đô, sử dụng nhiên liệu hóa thạch. Nguồn xây dựng đóng góp một lượng bụi khổng lồ do tốc độ đô thị hóa cao. Cuối cùng, nguồn dân sinh từ hoạt động đun nấu bằng than tổ ong cũng là một nguồn phát thải đáng kể, góp phần làm gia tăng nồng độ bụi mịn PM2.5 cục bộ trong các khu dân cư.

2.2. Gánh nặng bệnh tật và thiệt hại kinh tế từ ô nhiễm bụi

Tác động của ô nhiễm bụi không chỉ dừng lại ở vấn đề môi trường mà còn là một gánh nặng lớn về y tế và kinh tế. Các bằng chứng khoa học được nêu trong luận án cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa việc phơi nhiễm với bụi PM10, PM2.5 và sự gia tăng các ca bệnh về đường hô hấp, hen suyễn, và thậm chí là ung thư phổi. Theo trích dẫn từ Báo cáo Môi trường Quốc gia, thiệt hại kinh tế do gia tăng bệnh tật đường hô hấp ở Hà Nội được ước tính là 1.538 đồng/người/ngày. Với quy mô dân số nội thành, con số này tương đương với thiệt hại hàng tỷ đồng mỗi ngày, một minh chứng rõ ràng cho tính cấp bách của việc phải cải thiện chất lượng không khí (AQI).

III. Phương pháp luận Phân tích bụi PM10 và yếu tố khí tượng

Để giải quyết bài toán phức tạp của ô nhiễm bụi, luận án đã áp dụng một phương pháp luận khoa học và chặt chẽ. Cốt lõi của phương pháp là việc phân tích mối quan hệ tương quan giữa hàm lượng bụi PM10 và các yếu tố khí tượng. Dữ liệu được thu thập từ một mạng lưới 11 trạm quan trắc không khí tự động, liên tục trong giai đoạn 2017-2018, đảm bảo tính chính xác và cập nhật. Các phương pháp thống kê theo không gian và thời gian được sử dụng để phân tích biến thiên của hàm lượng bụi và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió và áp suất khí quyển. Nghiên cứu chỉ ra rằng mối quan hệ này không đơn giản và tuyến tính, mà thay đổi tùy theo điều kiện thời tiết cụ thể. Ví dụ, tốc độ gió thấp và hiện tượng nghịch nhiệt vào mùa đông thường làm nồng độ bụi tăng cao đột biến. Trong khi đó, mưa và độ ẩm cao có tác dụng “rửa trôi” bụi, giúp cải thiện chất lượng không khí (AQI) tạm thời. Việc lượng hóa được các mối quan hệ này là tiền đề quan trọng để xây dựng các mô hình dự báo. Đây là một bước đi nền tảng trong luận án khoa học môi trường, giúp chuyển đổi từ việc quan sát sang việc mô hình hóa môi trường một cách khoa học.

3.1. Thu thập và xử lý dữ liệu từ trạm quan trắc không khí

Nền tảng của nghiên cứu là bộ dữ liệu chất lượng cao, được thu thập từ các trạm quan trắc không khí tự động do cơ quan nhà nước quản lý tại Hà Nội. Chuỗi số liệu PM10 và các thông số khí tượng (nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ và hướng gió) được ghi nhận liên tục theo giờ trong khoảng thời gian từ tháng 6/2017 đến tháng 12/2018. Dữ liệu thô sau đó được xử lý, làm sạch và tổng hợp để phục vụ cho các phân tích thống kê, đảm bảo độ tin cậy và tính đại diện cho khu vực nghiên cứu.

3.2. Phân tích thống kê mối quan hệ giữa bụi và khí tượng

Luận án sử dụng các phương pháp phân tích thống kê nâng cao để khám phá mối liên hệ phức tạp giữa hàm lượng bụi PM10 và các yếu tố khí tượng. Phân tích tương quan Spearman và Pearson được áp dụng để xác định chiều hướng và mức độ ảnh hưởng. Kết quả cho thấy mối tương quan nghịch rõ rệt giữa nồng độ bụi và tốc độ gió, cho thấy vai trò của sự khuếch tán. Ngược lại, áp suất khí quyển cao thường đi kèm với nồng độ bụi tăng, do điều kiện khí quyển ổn định cản trở sự phân tán ô nhiễm. Những phân tích này cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc cho các luận điểm khoa học của nghiên cứu.

IV. Cách xây dựng bản đồ GIS ô nhiễm bụi bằng mô hình ANN

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của luận án là việc xây dựng thành công bản đồ GIS môi trường về phân bố ô nhiễm bụi. Thay vì chỉ dựa vào các phương pháp nội suy truyền thống, nghiên cứu đã tiên phong áp dụng mô hình mạng thần kinh nhân tạo (ANN), một công cụ mạnh mẽ trong mô hình hóa môi trường. Quy trình được thực hiện bài bản, bắt đầu từ việc huấn luyện mô hình ANN với dữ liệu đầu vào là các yếu tố khí tượng (nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, tốc độ gió) và đầu ra là nồng độ bụi PM10 từ các trạm quan trắc không khí. Luận án đã so sánh hiệu quả của mô hình ANN với mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (MLR) và chứng minh rằng ANN cho độ chính xác cao hơn đáng kể. Sau khi mô hình được hiệu chỉnh và kiểm định, nó được áp dụng cho bộ dữ liệu khí tượng toàn cầu (WorldClim 2) có độ phân giải cao (1 km²). Kết quả là một bộ bản đồ chi tiết, thể hiện sự phân bố hàm lượng bụi PM10 theo từng tháng và từng mùa trên toàn bộ khu vực nội đô Hà Nội. Công nghệ bản đồ GIS môi trường được sử dụng để trực quan hóa dữ liệu, biến những con số phức tạp thành những thông tin dễ hiểu, phục vụ trực tiếp cho công tác quản lý môi trường đô thị và quy hoạch.

4.1. Ứng dụng mô hình mạng thần kinh nhân tạo ANN

Mô hình ANN được lựa chọn vì khả năng mô phỏng các mối quan hệ phi tuyến tính phức tạp giữa các biến. Mô hình trong luận án được thiết kế với các lớp ẩn và hàm kích hoạt phù hợp, được huấn luyện bằng thuật toán lan truyền ngược. Luận án đã chứng minh mô hình ANN vượt trội so với mô hình MLR truyền thống trong việc dự báo nồng độ bụi PM10, với các chỉ số thống kê (như R²) cao hơn. Điều này khẳng định tiềm năng của trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu và dự báo ô nhiễm không khí.

4.2. Xây dựng bản đồ phân bố bụi PM10 bằng công nghệ GIS

Sau khi có được mô hình dự báo tối ưu, dữ liệu khí tượng toàn cầu có độ phân giải không gian cao được đưa vào làm đầu vào. Mô hình sẽ tính toán nồng độ bụi PM10 dự kiến cho từng ô lưới 1x1 km. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) sau đó được sử dụng để tổng hợp và hiển thị kết quả dưới dạng bản đồ màu. Các bản đồ này cho thấy rõ các khu vực có mức độ ô nhiễm khác nhau, ví dụ như nồng độ bụi thường cao hơn ở các quận trung tâm có mật độ giao thông lớn và thấp hơn ở các khu vực ven đô có nhiều không gian xanh.

V. Ứng dụng bản đồ ô nhiễm bụi vào quy hoạch đô thị bền vững

Giá trị thực tiễn lớn nhất của luận án thể hiện ở việc ứng dụng trực tiếp kết quả nghiên cứu vào công tác quy hoạch đô thị thành phố Hà Nội. Các bản đồ phân bố ô nhiễm bụi được lồng ghép với các bản đồ quy hoạch chuyên ngành, bao gồm quy hoạch sử dụng đất cho khu dân cư, giao thông, cơ sở giáo dục, khu công nghiệp và không gian xanh. Phân tích lồng ghép này mang lại những phát hiện quan trọng. Ví dụ, nó chỉ ra các khu dân cư hoặc trường học đang nằm trong vùng có nồng độ ô nhiễm cao, từ đó đề xuất các giải pháp như xây dựng vành đai cây xanh cách ly, điều chỉnh luồng giao thông, hoặc ưu tiên di dời các cơ sở công nghiệp gây ô nhiễm. Công cụ này giúp các nhà quy hoạch đánh giá tác động môi trường của các dự án phát triển mới, chẳng hạn như việc xây dựng một tuyến đường vành đai hay một khu đô thị mới. Bằng cách tích hợp dữ liệu ô nhiễm không khí vào quy trình ra quyết định, Hà Nội có thể hướng tới mục tiêu phát triển đô thị bền vững, nơi mà sự phát triển kinh tế không phải trả giá bằng sức khỏe của người dân và chất lượng môi trường sống. Đây là một giải pháp giảm ô nhiễm không khí mang tính chiến lược và dài hạn.

5.1. Lồng ghép bản đồ ô nhiễm với bản đồ quy hoạch sử dụng đất

Luận án đã thực hiện lồng ghép bản đồ phân bố bụi PM10 trung bình theo mùa với các bản đồ quy hoạch chức năng của thành phố. Kết quả cho thấy nhiều khu vực có chức năng nhạy cảm như dân cư, trường học đang chịu mức độ ô nhiễm vượt ngưỡng. Ví dụ, bản đồ lồng ghép với quy hoạch giao thông cho thấy rõ sự tương quan giữa các trục đường chính, các nút giao thông lớn với các dải ô nhiễm bụi đậm đặc. Đây là cơ sở để đề xuất các giải pháp quy hoạch giao thông thông minh và tối ưu hóa không gian xanh đô thị.

5.2. Đề xuất giải pháp quy hoạch hỗ trợ phát triển đô thị bền vững

Dựa trên các phân tích, luận án đề xuất một loạt các giải pháp quy hoạch cụ thể. Đối với các khu vực ô nhiễm nặng, cần ưu tiên tăng cường diện tích cây xanh, mặt nước để hoạt động như “lá phổi xanh”. Đối với việc quy hoạch các khu đô thị mới, cần xem xét yếu tố hướng gió chủ đạo và khoảng cách an toàn với các nguồn thải lớn. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích phát triển giao thông công cộng, giảm phương tiện cá nhân, và áp dụng các tiêu chuẩn xây dựng xanh để giảm thiểu phát thải bụi từ hoạt động xây dựng. Các giải pháp này góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển đô thị bền vững cho Thủ đô.

VI. Kết luận luận án và định hướng quản lý môi trường đô thị

Luận án “Nghiên cứu xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm bụi hỗ trợ quy hoạch đô thị thành phố Hà Nội” đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra, mang lại những giá trị khoa học và thực tiễn to lớn. Công trình đã đánh giá một cách toàn diện biến động không gian và thời gian của bụi PM10, đồng thời làm rõ vai trò của các yếu tố khí tượng. Thành công lớn nhất là việc xây dựng và ứng dụng mô hình mạng thần kinh nhân tạo (ANN) để tạo ra các bản đồ ô nhiễm có độ phân giải cao, một công cụ hữu hiệu chưa từng có cho các nhà quản lý môi trường đô thị tại Hà Nội. Kết quả nghiên cứu không chỉ là một tài liệu tham khảo học thuật mà còn là cơ sở vững chắc để đề xuất các giải pháp giảm ô nhiễm không khí mang tính chiến lược, từ quy hoạch không gian xanh, tối ưu hóa mạng lưới giao thông đến việc định vị các khu chức năng. Trong tương lai, phương pháp luận này có thể được mở rộng để nghiên cứu các chất ô nhiễm khác như NO₂, SO₂ hay bụi mịn PM2.5. Hơn nữa, việc tích hợp dữ liệu thời gian thực từ các trạm quan trắc không khí và các cảm biến chi phí thấp có thể tạo ra một hệ thống giám sát và cảnh báo ô nhiễm động, giúp thành phố phản ứng kịp thời và chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hướng tới phát triển đô thị bền vững.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính và ý nghĩa khoa học

Luận án đã thành công trong việc: (1) Lượng hóa ảnh hưởng của các yếu tố khí tượng đến nồng độ bụi PM10; (2) Xây dựng được mô hình dự báo ANN có độ chính xác cao hơn mô hình MLR; (3) Tạo ra bộ bản đồ phân bố ô nhiễm bụi PM10 chi tiết theo tháng và mùa cho nội đô Hà Nội. Ý nghĩa khoa học của công trình nằm ở việc áp dụng thành công một phương pháp tiếp cận hiện đại, kết hợp thống kê, trí tuệ nhân tạo và GIS, mở ra một hướng đi mới cho các nghiên cứu về chất lượng không khí (AQI) tại Việt Nam.

6.2. Kiến nghị và định hướng nghiên cứu trong tương lai

Luận án kiến nghị các cơ quan quản lý nhà nước ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn rà soát, điều chỉnh các quy hoạch đô thị. Đồng thời, cần tiếp tục đầu tư mở rộng mạng lưới trạm quan trắc không khí để nâng cao chất lượng dữ liệu đầu vào. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc xây dựng mô hình cho bụi mịn PM2.5, tích hợp dữ liệu phát thải chi tiết hơn, và phát triển các hệ thống cảnh báo sớm ô nhiễm không khí cho cộng đồng, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý môi trường đô thị và bảo vệ sức khỏe người dân một cách toàn diện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ XÂY DỰNG BẢN ĐỒ PHÂN BỐ HÀM LƯỢNG BỤI 1. Ô nhiễm bụi và ảnh hưởng của ô nhiễm bụi Theo Tổ chức y tế thế giới WHO [112] bụi là vật chất dạng hạt lơ lửng trong không khí gồm một hỗn hợp phức tạp của các chất hữu cơ và vô cơ. Khối lượng và thành phần bụi trong môi trường đô thị có xu hướng được chia thành hai nhóm chính: hạt thô và hạt mịn. Các hạt nhỏ hơn chứa các sol khí (được hình thành từ quá trình thứ cấp do sự chuyển đổi từ khí thành hạt), các hạt từ quá trình đốt cháy, từ hơi hữu cơ và kim loại ngưng tụ.

Các hạt lớn hơn thường chứa các nguyên tố vỏ trái đất và nguồn chính chủ yếu là bụi từ đường giao thông, công nghiệp. Hạt bụi siêu mịn chứa hầu hết các ion hydro, những hạt này thường chỉ đóng góp một vài % cho khối lượng hạt, nhưng đóng góp tới hơn 90% số lượng. Các hạt lớn nhất, được gọi là phần thô được tạo ra một cách cơ học do sự phá vỡ của các hạt rắn lớn hơn. Những hạt này có thể bao gồm bụi do gió thổi từ các quá trình nông nghiệp, từ đất không được che chắn, đường không trải nhựa hoặc hoạt động khai thác khoáng sản.

Giao thông tạo ra bụi đường và nhiễu loạn không khí có thể khuấy động bụi đường. Ở gần bờ biển, sự bốc hơi nước biển có thể tạo ra các hạt lớn hơn. Các hạt phấn hoa, bào tử nấm mốc, và các bộ phận của thực vật và côn trùng đều nằm trong phạm vi kích thước lớn hơn này. Các hạt nhỏ hơn, được gọi là phần mịn, phần lớn được hình thành từ các chất khí.

Các hạt nhỏ nhất, nhỏ hơn 0,1 μm được hình thành bởi quá trình tạo mầm, nghĩa là ngưng tụ các chất có áp suất hơi thấp do hóa hơi ở nhiệt độ cao hoặc do các phản ứng hóa học trong khí quyển tạo thành các hạt mới (hạt nhân). Bốn loại nguồn chính có áp suất cân bằng đủ thấp để tạo thành các hạt ở chế độ hạt nhân có khả năng tạo ra các hạt vật chất: kim loại nặng (bốc hơi trong quá trình đốt cháy), carbon nguyên tố (từ các phân tử carbon ngắn tạo ra bởi quá trình đốt cháy), carbon hữu cơ và sunfat, nitrat. Các hạt trong chế độ tạo mầm phát triển bằng quá trình kết hợp của hai hoặc nhiều hạt để tạo thành hạt lớn hơn, hoặc bằng sự ngưng tụ các phân tử khí hoặc hơi trên bề mặt của các hạt hiện có. Sự đông tụ là hiệu quả nhất 6 đối với số lượng lớn các hạt và ngưng tụ là hiệu quả nhất đối với các diện tích bề mặt lớn.

Do đó, hiệu quả của cả quá trình đông tụ và ngưng tụ đều giảm khi kích thước hạt tăng lên. Các hạt có kích thước nhỏ hơn 0,1 μm có thể được tạo ra bởi sự ngưng tụ của kim loại hoặc các hợp chất hữu cơ hóa hơi trong các quá trình đốt cháy ở nhiệt độ cao. Chúng cũng có thể được tạo ra bằng cách ngưng tụ các khí đã được chuyển đổi trong các phản ứng khí quyển thành các chất có áp suất thấp. Các hạt được tạo ra bởi các phản ứng trung gian của khí trong khí quyển được gọi là các hạt thứ cấp.

Các hạt sunfat và nitrat thứ cấp thường là thành phần chủ yếu của các hạt mịn. Đốt cháy nhiên liệu hóa thạch như than, dầu và xăng có thể tạo ra các hạt thô từ việc giải phóng các vật liệu không cháy, như tro bay, các hạt mịn từ sự ngưng tụ của các vật liệu bốc hơi trong quá trình đốt cháy và các hạt thứ cấp thông qua các phản ứng của khí quyển. Ô nhiễm bụi là vấn đề môi trường hàng đầu ở hầu hết các nước đang phát triển. Bụi đặc biệt là những loại có kích thước nhỏ, gây ra nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe con người và môi trường [88], đến tầm nhìn và biến đổi khí hậu [20].

Bụi tồn tại trong khí quyển có vòng đời tương đối ngắn, từ vài giờ đến vài tuần, do đó mức độ và thành phần hóa học của chúng thay đổi nhiều theo trong thời gian và không gian tùy thuộc vào nguồn phát thải và các điều kiện khí tượng [53]. Ảnh hưởng của bụi phụ thuộc vào kích thước và thành phần của chúng do liên quan đến nguồn phát thải và con đường hình thành. Carbon đen (BC), một sản phẩm của quá trình đốt cháy không hoàn toàn là thành phần chính của bụi PM2,5. BC có thể hấp thụ hiệu quả bức xạ mặt trời và được xem là chỉ đứng sau CO2 làm trái đất nóng lên [26].

Theo Cao Dung Hai and Nguyen Thi Kim Oanh (2013 [30], bụi PM2,5 đóng góp phần lớn trong bụi PM10 (hạt có đường kính khí động học nhỏ hơn 10 µm)) với tỷ lệ là PM2,5 /PM10 ~ 0,76/0,8 cho thấy tầm quan trọng của phát thải do đốt cháy và sự hình thành các hạt bụi thứ cấp. Bên cạnh đó 7 bụi PM2,5 và bụi PM10 thể hiện mối tương quan mạnh mẽ (R2= 0,92), do đó sự thay đổi của bụi PM10 chủ yếu được thúc đẩy bởi sự thay đổi của bụi PM2,5. Tại Việt Nam, theo Báo cáo hiện trạng môi trường quốc gia năm 2016, chất lượng môi trường không khí trên toàn lãnh thổ đang bị suy giảm, đặc biệt là tại các đô thị lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, vấn đề ô nhiễm bụi đang có chiều hướng gia tăng và là vấn đề nổi cộm của chất lượng không khí đô thị hiện nay. Theo nghiên cứu của Hopke và cộng sự (2008) [55], Hà Nội là một trong những thành phố có tình trạng ô nhiễm không khí tồi tệ nhất ở khu vực Châu Á.

Một nghiên cứu thử nghiệm về phơi nhiễm với ô nhiễm không khí do giao thông ở Hà Nội đã chỉ ra rằng hàm lượng bụi PM10 trung bình lên tới 455 μg/m3 [92]. Hàm lượng bụi PM10 trung bình theo năm ở các vùng đô thị là 112 μg/m3 năm 2003, vượt xa mức 20 μg/m3 mức giới hạn nhằm bảo vệ sức khỏe con người do Tổ chức Y tế thế giới quy định [49]. Nguồn gây ô nhiễm môi trường không khí rất đa dạng. Hoạt động giao thông vận tải, các ngành công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, hoạt động xây dựng và dân sinh là những nguồn chính gây ô nhiễm không khí ở các khu đô thị [7].

Đối với nguồn ô nhiễm bụi từ hoạt động giao thông, số liệu từ Cục Đăng kiểm Việt Nam cho thấy, trước năm 2010 cả nước có khoảng 20 triệu môtô và xe máy, đến năm 2010 số lượng tăng lên 24 triệu và đến năm 2015 lượng xe máy lưu hành trong cả nước khoảng trên 42 triệu xe. Với tốc độ gia tăng hằng năm của các phương tiện đạt trung bình 12% đối với ô tô các loại và 15% đối với xe gắn máy, đặc biệt ô tô, xe máy ở Việt Nam gồm nhiều chủng loại, phần lớn cũ và đã qua sử dụng nên có mức tiêu thụ nhiên liệu cao, hàm lượng chất độc hại trong khí xả lớn. Với mật độ các loại phương tiện giao thông lớn, chất lượng chưa tốt và hệ thống đường giao thông còn chật chội và chưa đồng bộ, lượng khí thải, bụi giao thông có xu hướng ngày càng gia tăng. Nghiên cứu của Phạm Ngọc Đăng và cộng sự [17] cho rằng ô nhiễm không khí ở đô thị Việt Nam do hoạt động giao thông gây ra chiếm tỷ lệ khoảng 70%.

Trong một nghiên cứu nhằm đánh giá khả năng sử dụng mô hình phân tán để xây dựng bản đồ hàm lượng các chất gây ô nhiễm không khí tại Hà Nội, lượng khí thải xe máy đã được chứng minh là nguồn phát thải chủ yếu của các phương tiện 8 giao thông, chiếm 92- 95 % các khí thải xe cộ và đóng góp 56 % lượng khí thải NOx, 65 % lượng khí thải SO2, 94 % CO và 86 % PM10 [81]. Báo cáo hiện trạng môi trường quốc gia năm 2016 cũng chỉ ra rằng hàm lượng bụi PM10 trong không khí (giá trị trung bình năm) ở các thành phố Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng nhìn chung đều vượt ngưỡng trung bình năm theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế thế giới WHO (20 µg/m3). So sánh với quy định, tại hầu hết các các nút giao thông ở các đô thị lớn của Việt Nam, hàm lượng bụi TSP các năm gần đây đều vượt quy chuẩn cho phép từ 2 đến 3 lần [2]. Theo Phạm Ngọc Đăng và cộng sự [17], đối với nguồn ô nhiễm bụi từ hoạt động công nghiệp, Hà Nội không có nguồn công nghiệp phát sinh bụi lớn như nhà máy nhiệt điện chạy than hay nhà máy xi măng.

Tuy nhiên mật độ các xí nghiệp, nhà máy quy mô vừa và nhỏ lại khá lớn, bên cạnh đó các nhà máy này đều sử dụng than hoặc dầu là nhiên liệu chính. Hiện tại có một số khu công nghiệp đã và đang tồn tại với nhiều loại hình ngành nghề khác nhau như: dệt, hóa chất, cao su, cơ khí. Hiện tại có 8 khu công nghiệp ở Hà Nội. Các khu công nghiệp lâu đời nhất gồm Mai Động, Điện và Thượng Đình hiện đang trong giai đoạn điều chỉnh sử dụng đất để di dời cách xa thành phố, tuy nhiên cho đến năm 2019, các khu công nghiệp này vẫn chưa di dời xong và vẫn đang hoạt động.

Những nhà máy lớn này thải bụi qua các ống khói, trong đó phần lớn các ống khói dưới 35m vì vậy, nguồn công nghiệp vẫn được coi là nguồn phát thải đáng kể trên địa bàn Hà Nội. Đối với nguồn ô nhiễm bụi từ hoạt động xây dựng, đây là nguồn phát thải khá lớn do Hà Nội đang phát triển với tốc độ đô thị hóa rất cao, hoạt động xây dựng diễn ra khắp nơi. Hiện nay và trong nhiều năm tới, phát thải bụi do hoạt động xây dựng vẫn sẽ là nguồn chính trên địa bàn Hà Nội. Đối với nguồn ô nhiễm bụi từ dân sinh, chủ yếu là kết quả của hoạt động nấu nướng, với quy mô số dân hơn 8 triệu người năm 2019, trong đó một nửa sống trong nội thành chật chội, người dân vẫn sử dụng than để đun nấu.

Ước tính lượng than tổ ong tiêu thụ ở Hà Nội khá lớn, không chỉ phát thải nhiều loại khí độc mà còn phát sinh nhiều bụi vào khí quyển. 9 Nhiều bằng chứng khoa học đã chỉ ra rằng ô nhiễm không khí, đặc biệt là các hạt bụi lơ lửng từ các quá trình đốt cháy ở các dạng khác nhau có thể gây ra những tác động lớn đến sức khỏe con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ