Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thùy Trang, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Kiều Hữu Thiện và TS. Vũ Quốc Dũng tại Học viện Tài chính (Bộ Giáo dục và Đào tạo – Bộ Tài chính). Công trình hoàn thành năm 2018 (biên bản cam đoan ký ngày 20 tháng 10 năm 2019), chuyên ngành Kinh tế / Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 62.01).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Dịch vụ ngân hàng điện tử (e-Banking) là xu hướng phát triển khách quan tại các ngân hàng thương mại (NHTM) trong và ngoài nước nhằm mở rộng khách hàng, gia tăng uy tín, thương hiệu và nguồn thu dịch vụ, đồng thời tối ưu hóa chi phí vận hành xã hội và thúc đẩy thị trường tài chính phát triển ổn định. Tại Việt Nam, dịch vụ ngân hàng điện tử đã được các NHTM chú trọng triển khai nhưng kết quả còn nhiều hạn chế, bất cập; khách hàng vẫn có những quan ngại về an toàn và bảo mật thông tin.
Đối với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank), đây là NHTM có quy mô tài sản và mạng lưới lớn nhất hệ thống với hơn 2.300 Chi nhánh và Phòng giao dịch trên toàn quốc, 858 ngân hàng đại lý tại 88 quốc gia và vùng lãnh thổ, đội ngũ 36.682 cán bộ nhân viên, vốn điều lệ đạt xấp xỉ 30.853 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu gần 48.000 tỷ đồng (tính đến cuối năm 2017). Mặc dù có lợi thế về quy mô mạng lưới và nguồn vốn, sự phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Agribank còn tương đối hạn chế so với các NHTM Nhà nước khác. Khách hàng mục tiêu của Agribank chủ yếu là nông dân, cư dân tại khu vực nông nghiệp, nông thôn có thu nhập thấp và thói quen dùng tiền mặt. Việc phát triển ngân hàng điện tử tại Agribank có vai trò quan trọng trong việc đẩy lùi tín dụng bất chính, mở rộng tài chính toàn diện và thực hiện Quyết định số 2545/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về thanh toán không dùng tiền mặt.
Từ tổng quan thực tiễn, luận án chỉ rõ 6 khoảng trống nghiên cứu cần tiếp tục giải quyết:
- Những nhân tố nào tác động đến việc phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử trong điều kiện hiện nay?
- Những tiêu chí và mô hình nào được sử dụng để đánh giá sự phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử?
- Thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Agribank thời gian qua diễn ra như thế nào và chịu sự tác động của những nhân tố nào?
- Xu hướng nào chi phối sự phát triển của dịch vụ ngân hàng điện tử trong tương lai?
- Những quan điểm nào cần tuân thủ khi phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử ở NHTM (có nên phát triển bằng mọi giá hay không)?
- Agribank cần thực hiện những giải pháp nào để thúc đẩy phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử trong thời gian tới?
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát:
- Về mặt lý thuyết: Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại các NHTM.
- Về mặt thực tiễn: Đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Agribank giai đoạn 2011–2017, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cho giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn 2030.
- Mục tiêu cụ thể:
- Tổng hợp, phân tích và làm rõ những vấn đề lý luận về phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử ở các NHTM.
- Khảo sát kinh nghiệm phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử của các NHTM trong và ngoài nước để rút ra bài học cho Agribank.
- Phân tích thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Agribank giai đoạn 2011–2017; chỉ rõ kết quả, tồn tại và nguyên nhân khách quan lẫn chủ quan.
- Xác định các cơ hội, thách thức, quan điểm định hướng và đề xuất giải pháp, kiến nghị nhằm phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Agribank đến năm 2025 và tầm nhìn 2030.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử ở các NHTM.
- Phạm vi không gian: Thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại hệ thống Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank).
- Phạm vi thời gian: Số liệu và thực trạng khảo sát tập trung trong giai đoạn 2011–2017; các giải pháp và định hướng đề xuất áp dụng cho giai đoạn đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Các công trình quốc tế được tác giả tổng thuật chủ yếu phân tích mối quan hệ giữa dịch vụ ngân hàng điện tử và mức độ hài lòng, chấp nhận của khách hàng:
- Ogunlowore Akindele John & Oladele Rotimi (Nigeria): Nghiên cứu về mối quan hệ giữa e-Banking và sự hài lòng của khách hàng, đặt ra các câu hỏi về thách thức khi vận hành hệ thống ngân hàng điện tử tại Nigeria và tác động đến chất lượng dịch vụ.
- Nasri W. (Tunisia): Phân tích thực trạng triển khai e-Banking tại Tunisia giai đoạn trước năm 2010 và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ của người dân.
- Salehi & Alipour (Iran): Đánh giá thực trạng e-Banking tại các nền kinh tế mới nổi thông qua bằng chứng thực nghiệm tại Iran trước năm 2010.
- Jannatul Mawa Nupur (Bangladesh): Đi sâu vào các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng, nhấn mạnh các yếu tố về tốc độ, sự thuận tiện và độ tin cậy.
- Laukkanen & Pasanen: Nghiên cứu việc tạo ra giá trị cho khách hàng tiêu dùng trong dịch vụ Mobile Banking giai đoạn trước năm 2005.
- Al-Hawari-Mohammed, Nicole Harley, Tony Ward: Sử dụng phương pháp phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để đo lường chất lượng dịch vụ ngân hàng tự động, khẳng định chất lượng chịu sự chi phối bởi hoàn cảnh cụ thể của từng NHTM.
- Parasuraman, Zeithaml, Malhotra: Xây dựng thang đo ES-QUAL gồm nhiều thành phần để đo lường chất lượng dịch vụ điện tử từ góc nhìn của người dùng.
- Mahmood Shah & Steve Clarke: Tiếp cận toàn diện công tác quản trị e-Banking gồm công nghệ, nhân lực, quản trị chiến lược, rủi ro và thách thức.
- Serkan Akinci, Safak Aksoy, Eda Atilgan: Phân đoạn thị trường và nghiên cứu hành vi chấp nhận Internet Banking của người tiêu dùng tại các quốc gia đang phát triển.
- Shih & Fang (Đài Loan): Ứng dụng lý thuyết hành vi dự định phân rã (Decomposed Theory of Planned Behavior - DTPB) để giải thích hành vi khách hàng sử dụng Internet Banking tại Đài Loan trước năm 2003.
- Thanh Nguyen & Mohini Singh: Xây dựng mô hình tác động của Internet Banking đến sự thỏa mãn và lòng trung thành của khách hàng, phân tích áp lực chi phí và hiện đại hóa hạ tầng công nghệ.
- Barry Howcroft, Paul Hewer, Robert Hamilton: Phân tích phong cách ra quyết định của người tiêu dùng khi mua dịch vụ tài chính, phụ thuộc vào năng lực tài chính và mức độ hiểu biết dịch vụ.
- Mattila, Karjaluoto, Pento (Phần Lan): Xác định các nhân tố hình thành thái độ đối với Online Banking tại Phần Lan trước năm 2001, nhấn mạnh yếu tố uy tín thương hiệu và tính an toàn.
- Daniel & Foley (Anh): Phân tích sự chuyển dịch trong khu vực ngân hàng thương mại tại Anh khi triển khai Internet Banking trước năm 2001.
Các hướng nghiên cứu trong nước
Tại Việt Nam, các nghiên cứu đã tiếp cận dịch vụ ngân hàng điện tử dưới nhiều khía cạnh:
- Nhóm Luận án, Luận văn: Phạm Anh Thủy (2011) nghiên cứu phát triển dịch vụ phi tín dụng tại các NHTM Việt Nam; Phạm Thu Hương nghiên cứu phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử trong bối cảnh hội nhập; Ngô Thị Liên Hương nghiên cứu đa dạng hóa dịch vụ NHTM; Hà Thạch nghiên cứu chất lượng dịch vụ tại Agribank Quảng Nam; Hoàng Tuấn Linh nghiên cứu phát triển dịch vụ thẻ tại các NHTM Nhà nước; cùng nhiều luận văn thạc sĩ tại Techcombank, Vietcombank, BIDV, VPBank, MSB (Lưu Thị Phương Thoan, Vũ Thị Hồng Anh, Man Thị Quỳnh Na, Trương Thị Ngọc Thuận, Nguyễn Thị Bích Ngọc, Đinh Trọng Vinh...).
- Nhóm bài báo khoa học: Nguyễn Minh Loan & Nguyễn Thị Hưng chỉ ra năm 2014 thanh toán tiền mặt chiếm 72% trong khi Internet Banking chỉ chiếm 6%; Châu Đình Linh (2015) nêu những nghịch lý thị trường thẻ và ATM; Đỗ Thị Lan Phương nghiên cứu thanh toán thẻ; Phạm Đức Tài phân tích rào cản về vốn điều lệ và chứng thực khách hàng điện tử; Phạm Đức Thắng & Phạm Long đánh giá quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và lòng trung thành; Bùi Quang Tiên (2013) phân tích thị trường thẻ; Hồ Diễm Thuần dùng mô hình Servperf và Gronroos tại VietinBank Đà Nẵng; Nguyễn Văn Dũng (2015) khảo sát tại TP. Hồ Chí Minh.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Tác giả nhận thấy các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở mức độ khái quát hóa lý luận, phân tích định tính hoặc số liệu đã cũ (trước năm 2015). Đa phần các nghiên cứu đánh giá đơn tuyến từ phía khách hàng hoặc thuần túy từ phía NHTM, thiếu mô hình kinh tế lượng lượng hóa đồng thời đánh giá từ khách hàng và cán bộ nhân viên nội bộ ngân hàng. Tại Agribank, chưa có công trình nào đánh giá toàn diện sự phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử theo chuỗi dữ liệu cập nhật 2011–2017 gắn với bối cảnh kinh tế nông nghiệp nông thôn và cách mạng công nghiệp 4.0.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Khái niệm dịch vụ và dịch vụ ngân hàng: Luận án tổng hợp định nghĩa dịch vụ của Kotler & Keller (109), Zeithaml & Bitner, Từ điển Bách khoa Việt Nam, nhấn mạnh hai đặc trưng là sản phẩm và tính vô hình. Dịch vụ ngân hàng được xác định theo P. S. Rose và Luật Các tổ chức tín dụng (Điều 4 Khoản 12), chia thành 4 nhóm nghiệp vụ chính: huy động vốn, cấp tín dụng, thanh toán - ngân quỹ và các hoạt động khác.
- Khái niệm dịch vụ ngân hàng điện tử (e-Banking): Luận án phân tích định nghĩa của B. Ridge (1998), Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), Mols, Sathye, Haque, Salehi & Alipour, Sadaf Firdous & Rahela Farooqi, Mahmood Shah & Steve Clarke, Luật Giao dịch điện tử Việt Nam (Điều 4) và Ngân hàng Nhà nước. Luận án phân biệt rõ e-Banking là khái niệm rộng, bao gồm cả Internet Banking, Mobile Banking, Phone Banking, Call Center, Kios, mạng lưới ATM và POS.
- Mô hình chất lượng dịch vụ: Luận án sử dụng mô hình Servperf để đánh giá và đo lường chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử dựa trên cảm nhận thực tế của khách hàng và cán bộ nhân viên ngân hàng.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử, phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh chuỗi thời gian để làm rõ lý luận, nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh của Agribank giai đoạn 2011–2017.
- Phương pháp định lượng:
- Thiết kế bảng hỏi khảo sát thăm dò ý kiến khách hàng và đối tượng khảo sát liên quan về chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử của Agribank.
- Sử dụng thang đo Likert và thực hiện các bước xử lý dữ liệu thống kê:
- Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát (Bảng 2.11, Bảng 2.17).
- Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (Bảng 2.12, Bảng 2.18).
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) và ma trận xoay nhân tố Rotated Component Matrix (Bảng 2.13, Bảng 2.14, Bảng 2.19).
- Xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính bội để lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố đến sự hài lòng/phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử (Bảng 2.15, Bảng 2.16, Bảng 2.20, Bảng 2.21).
Nguồn dữ liệu và tư liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh giai đoạn 2011–2017 của Agribank, số liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước, Hiệp hội Ngân hàng, Tổng cục Thống kê, Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU), tổ chức thẻ quốc tế (Visa, MasterCard), và các văn bản quy phạm pháp luật.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phát phiếu điều tra, khảo sát thực tế khách hàng và cán bộ nhân viên Agribank.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận về phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử ở ngân hàng thương mại
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về dịch vụ ngân hàng và dịch vụ ngân hàng điện tử:
- Dịch vụ ngân hàng và đặc điểm: Chia thành nhóm dịch vụ truyền thống (huy động vốn, cấp tín dụng, thanh toán và ngân quỹ) và nhóm dịch vụ hiện đại phục vụ khách hàng cá nhân (thẻ thanh toán, thẻ tín dụng, thẻ ATM, dịch vụ lữ hành, dịch vụ bảo quản ký gửi, dịch vụ thuế, bảo hiểm) cùng khách hàng doanh nghiệp (bảo lãnh, bao thanh toán - factoring, tài trợ xuất nhập khẩu, chiết khấu hối phiếu, chuyển tiền nội địa, đầu tư, kế toán, tư vấn). Dịch vụ ngân hàng có 5 đặc điểm cơ bản: (1) Do NHTM tạo ra để thỏa mãn nhu cầu khách hàng; (2) Có tính mở cao; (3) Dễ bị sao chép; (4) Mang tính hỗ trợ cao và có liên kết chặt chẽ; (5) Mang lại thu nhập cho ngân hàng thông qua phí dịch vụ.
- Khái niệm và quá trình phát triển của e-Banking: Luận án phân tích 4 giai đoạn tiến hóa của e-Banking: (i) Máy giao dịch tự động ATM; (ii) Dịch vụ ngân hàng qua điện thoại (Phone Banking); (iii) Dịch vụ ngân hàng trực tuyến xuất hiện từ giữa thập niên 1980s; (iv) Kênh giao dịch World Wide Web tích hợp phân tích dữ liệu.
| Loại hình e-Banking |
Nội dung mô tả theo tác giả tổng hợp |
| Truy cập tài khoản |
Truy cập trực tuyến thông tin tài khoản thanh toán, tiết kiệm, thị trường tiền tệ cập nhật theo thời gian thực hoặc hàng ngày. |
| Chuyển tiền số dư |
Chuyển tiền trực tuyến giữa các tài khoản của khách hàng hoặc liên ngân hàng. |
| Thanh toán hóa đơn |
Thanh toán tiền điện, nước, cước viễn thông tự động hoặc theo lệnh định kỳ hàng tháng. |
| Thể hiện hóa đơn |
Xem bảng kê hóa đơn điện tử, cho phép phân loại, trích xuất chi tiết và quảng cáo. |
| Khoản vay và thẻ tín dụng |
Tìm kiếm, đăng ký, nhận phê duyệt hạn mức và theo dõi sao kê trực tuyến. |
| Dịch vụ NH doanh nghiệp |
Quản trị hộp thư bảo mật, nhận thanh toán, truy xuất khoản phải thu và chi trả qua mạng. |
| Dịch vụ khách hàng và quản lý |
Tương tác thông tin tự động, ghi nhận kiến nghị qua email cao cấp, tiết kiệm chi phí giao dịch. |
| Kinh doanh chéo |
Chào hàng trực tuyến các sản phẩm ngân hàng và phi ngân hàng dựa trên nhu cầu tài chính. |
| Cá nhân hóa nội dung |
Tùy biến giao diện và cung cấp công cụ lập kế hoạch tài chính cá nhân trực tuyến. |
| Kết hợp tài khoản |
Tập hợp dữ liệu từ nhiều tài khoản trên một màn hình đơn lẻ thông qua xác thực mật khẩu. |
| Chuyển tiền điện tử (EFT) |
Hệ thống chuyển tiền trực tiếp giữa các tài khoản ngân hàng (như trả lương trực tiếp). |
- Đặc điểm và các kênh phân phối của e-Banking: Luận án chỉ ra 7 đặc điểm của ngân hàng điện tử: tốc độ xử lý nhanh; không giới hạn không gian, thời gian; tăng khả năng chăm sóc khách hàng; chi phí giao dịch thấp (dẫn chứng từ Booz: tại Mỹ chi phí giao dịch tại quầy là 1,07 USD, Call Center 0,4 USD, ATM 0,27 USD, nhưng Internet Banking chỉ tốn 0,01 USD; tại Châu Âu qua nhân viên là 2 EUR, ATM 0,22 EUR, qua Internet Banking là 0,14 USD); phụ thuộc vào hạ tầng công nghệ và chứa đựng rủi ro công nghệ; phụ thuộc trình độ người dùng; giao dịch trực tuyến không tiếp xúc trực tiếp; tính toàn cầu hóa. Các loại hình gồm Internet Banking, Mobile Banking, Home Banking (quy trình 3 bước), Call Center (10 nhiệm vụ chức năng), Kios ngân hàng, thẻ/ATM/POS và thanh toán trực tuyến liên kết.
- Kinh nghiệm quốc tế: Tổng kết kinh nghiệm triển khai ngân hàng điện tử tại các nước và rút ra bài học cho Agribank về chiến lược đầu tư công nghệ thẻ chip, phát triển hạ tầng an ninh mạng và thiết kế giao diện phù hợp với người dùng.
Chương 2: Thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam
Chương 2 tập trung phân tích hoạt động kinh doanh và thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Agribank giai đoạn 2011–2017:
- Tổng quan về Agribank:
- Mô hình tổ chức (Sơ đồ 2.1), mạng lưới chi nhánh dẫn đầu hệ thống ngân hàng Việt Nam năm 2017 (Hình 2.1) với hơn 2.300 điểm giao dịch và 36.682 nhân viên (Hình 2.2).
- Kết quả kinh doanh: Huy động tiền gửi (Bảng 2.1), tình hình cho vay (Bảng 2.2), kinh doanh ngoại tệ và thanh toán quốc tế (Bảng 2.3) đều tăng trưởng, khẳng định vai trò chủ lực trong tài trợ vốn cho khu vực nông nghiệp nông thôn. Vốn điều lệ đạt xấp xỉ 30.853 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu gần 48.000 tỷ đồng, tuy nhiên vẫn còn thấp khi so sánh với các NHTM trong khu vực năm 2012 (Bảng 2.22).
- Thực trạng triển khai các sản phẩm ngân hàng điện tử tại Agribank:
- Dịch vụ thẻ và ATM/POS: Phát triển số lượng thẻ phát hành (Bảng 2.6). Mạng lưới ATM và POS của Agribank được phân bố rộng khắp các huyện, thị xã.
- Internet Banking và Mobile Banking: Phân tích số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử giai đoạn 2011–2017 (Bảng 2.8), so sánh hạn mức chuyển tiền tối đa với các NHTM khác năm 2017 (Bảng 2.7).
- Chỉ tiêu tài chính: Doanh thu từ dịch vụ ngân hàng điện tử (Bảng 2.9) và thị phần dịch vụ ngân hàng điện tử của Agribank trong toàn hệ thống giai đoạn 2011–2017 (Bảng 2.10).
- Kết quả phân tích định lượng:
- Thống kê nhân khẩu học và đặc điểm đối tượng khảo sát (Bảng 2.11, Bảng 2.17).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha cho các biến quan sát (Bảng 2.12, Bảng 2.18).
- Phân tích EFA và ma trận xoay nhân tố Rotated Component Matrix (Bảng 2.13, Bảng 2.14, Bảng 2.19).
- Ước lượng phương trình hồi quy và các hệ số hồi quy (Bảng 2.15, Bảng 2.16, Bảng 2.20, Bảng 2.21), chỉ ra các yếu tố tác động đến sự hài lòng và phát triển dịch vụ gồm: tính hữu ích, độ tin cậy và bảo mật, sự thuận tiện, chi phí sử dụng và năng lực hỗ trợ của mạng lưới ngân hàng.
- Đánh giá chung:
- Kết quả đạt được: Gia tăng nhanh số lượng khách hàng mở tài khoản và dùng dịch vụ thẻ, SMS Banking, Mobile Banking; mở rộng độ phủ giao dịch điện tử về địa bàn nông thôn.
- Tồn tại, hạn chế: Thị phần ngân hàng điện tử chưa tương xứng với quy mô mạng lưới và tổng tài sản; tỷ trọng doanh thu dịch vụ e-Banking trong tổng thu nhập thuần còn khiêm tốn; sản phẩm chưa đa dạng, giao diện và tính năng tiện ích trên ứng dụng còn chậm đổi mới so với khối ngân hàng thương mại cổ phần; tình trạng gián đoạn đường truyền tại các vùng sâu, vùng xa.
- Nguyên nhân: Nhận thức và thu nhập của khách hàng nông thôn còn hạn chế; thói quen dùng tiền mặt; năng lực tài chính và quy mô vốn điều lệ của Agribank chưa đủ mạnh để đầu tư đồng bộ công nghệ lõi (CoreBanking); công tác tiếp thị, truyền thông chưa linh hoạt.
Chương 3: Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam
Chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Agribank đến năm 2025 và tầm nhìn 2030:
- Bối cảnh và định hướng:
- Nhận diện cơ hội từ cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, sự gia tăng thuê bao di động thông minh, chủ trương thanh toán không dùng tiền mặt của Chính phủ; nhận diện khó khăn thách thức từ tội phạm công nghệ cao và áp lực cạnh tranh.
- Xác định quan điểm: Phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử gắn liền với an toàn, hiệu quả, không chạy theo số lượng bằng mọi giá; tập trung khai thác thế mạnh thị trường nông nghiệp nông thôn kết hợp chuẩn hóa dịch vụ tại đô thị.
- Hệ thống giải pháp cụ thể:
- Giải pháp 1: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu vận hành dịch vụ ngân hàng điện tử (đào tạo kỹ năng số cho giao dịch viên, tư vấn viên tại các chi nhánh huyện/xã).
- Giải pháp 2: Duy trì và phát huy lợi thế về năng lực tài chính của Agribank trong quá trình đầu tư hiện đại hóa ngân hàng điện tử.
- Giải pháp 3: Ứng dụng và phát triển công nghệ thông tin nhằm bảo đảm an toàn trong dịch vụ ngân hàng điện tử; xây dựng phương án khắc phục rủi ro và lỗ hổng giao dịch Internet Banking (chi tiết tại Bảng 3.1: phòng chống gian lận, nâng cấp hệ thống xác thực hai lớp, chuyển đổi thẻ từ sang thẻ chip).
- Giải pháp 4: Đẩy mạnh hoạt động marketing, truyền thông sản phẩm dịch vụ ngân hàng điện tử phù hợp với địa bàn nông thôn.
- Giải pháp 5: Gia tăng tiện ích các sản phẩm dịch vụ ngân hàng điện tử (tích hợp thanh toán tiền điện, nước, cước viễn thông, thu hộ dịch vụ công, nộp thuế điện tử).
- Giải pháp 6: Nâng cao uy tín và thương hiệu của ngân hàng thông qua cam kết chất lượng dịch vụ và bảo mật thông tin tài khoản.
- Giải pháp 7: Tạo ra sự tương hỗ giữa các loại hình dịch vụ truyền thống và dịch vụ hiện đại trong ngân hàng.
- Giải pháp 8: Đẩy mạnh liên kết và hợp tác với các tổ chức trung gian thanh toán, công ty Fintech, nhà mạng viễn thông và các ngân hàng khác để mở rộng hệ sinh thái thanh toán số.
- Hệ thống kiến nghị:
- Với Quốc hội và Chính phủ: Hoàn thiện hành lang pháp lý về giao dịch điện tử, chữ ký số, bảo vệ dữ liệu cá nhân; triển khai đồng bộ hạ tầng viễn thông nông thôn.
- Với Ngân hàng Nhà nước: Tăng cường khung khổ giám sát các dịch vụ thanh toán mới, hoàn thiện hệ thống thanh toán bù trừ tự động và cấp phép tăng vốn điều lệ cho các NHTM Nhà nước.
- Với Hiệp hội Ngân hàng: Thúc đẩy hợp tác chia sẻ dữ liệu phòng chống gian lận thẻ và chuẩn hóa quy trình kỹ thuật liên ngân hàng.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án hệ thống hóa và làm rõ nội hàm lý luận về dịch vụ ngân hàng điện tử, phân định ranh giới giữa e-Banking và Internet Banking.
- Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá mức độ phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử ở NHTM kết hợp cả mặt lượng (số lượng khách hàng, số lượng máy ATM/POS, doanh thu dịch vụ, thị phần) và mặt chất (tính ổn định, độ an toàn, tính tiện ích, sự hài lòng).
- Ứng dụng mô hình Servperf và phương pháp hồi quy tuyến tính để lượng hóa mức độ tác động của các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử tại một ngân hàng thương mại đặc thù có mạng lưới phủ rộng khu vực nông thôn.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2011–2017 của Agribank, cung cấp bức tranh số liệu về diễn biến tiền gửi, cho vay, số lượng thẻ phát hành, doanh thu dịch vụ e-Banking và thị phần của Agribank so với hệ thống ngân hàng Việt Nam.
- Chỉ rõ nguyên nhân gốc rễ khiến dịch vụ ngân hàng điện tử của Agribank chưa phát triển tương xứng với quy mô mạng lưới và nhân sự (rào cản thu nhập của nông dân, thói quen tiền mặt, năng lực vốn điều lệ, hạn chế về công nghệ).
- Đề xuất 8 nhóm giải pháp đồng bộ và hệ thống kiến nghị với Quốc hội, Chính phủ, NHNN nhằm tháo gỡ rào cản, thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt và phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại khu vực "Tam nông" đến năm 2025, tầm nhìn 2030.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của luận án:
- Phạm vi khảo sát dữ liệu thực tế tại Agribank chủ yếu dừng ở giai đoạn 2011–2017, do đó các biến động và ứng dụng công nghệ mới xuất hiện sau giai đoạn này chưa được phản ánh trực tiếp trong chuỗi số liệu định lượng.
- Đối tượng nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào Agribank với địa bàn hoạt động đặc thù tại khu vực nông nghiệp nông thôn, vì vậy một số kết quả khảo sát định lượng khó có thể đại diện hoàn toàn cho các ngân hàng thương mại cổ phần đô thị.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng chuỗi số liệu định lượng cho các giai đoạn tiếp theo sau năm 2017 để theo dõi sự dịch chuyển hành vi tiêu dùng số của khách hàng nông thôn.
- Khảo sát so sánh đa chiều giữa khối NHTM Nhà nước và NHTM Cổ phần về mô hình ngân hàng số hoàn chỉnh (Digital Banking) và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong cung cấp dịch vụ tài chính.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Kinh tế, Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo khung lý luận về dịch vụ ngân hàng điện tử, bảng phân loại các nghiệp vụ e-Banking, quy trình nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng (Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính) và mô hình Servperf.
- Giảng viên các trường đại học, học viện khối kinh tế: Sử dụng làm tình huống thực tiễn giảng dạy các học phần Nghiệp vụ NHTM, Marketing ngân hàng, Thanh toán quốc tế và Ngân hàng điện tử.
- Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý Agribank: Nguồn tư liệu trực tiếp phục vụ công tác hoạch định chiến lược kinh doanh, xây dựng chính sách sản phẩm, quản trị rủi ro hạ tầng Internet Banking/Mobile Banking và triển khai chuyển đổi số tại các chi nhánh nông thôn.
- Cơ quan hoạch định chính sách (Ngân hàng Nhà nước, Chính phủ): Cung cấp cơ sở thực tiễn để ban hành các cơ chế đặc thù thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt tại khu vực nông thôn và mở rộng tài chính toàn diện quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân biệt dịch vụ ngân hàng điện tử (e-Banking) và Internet Banking như thế nào?
Theo luận án, e-Banking có nội hàm rộng hơn Internet Banking rất nhiều. Internet Banking chỉ đơn thuần là việc cung ứng các dịch vụ ngân hàng thông qua môi trường mạng Internet. Trong khi đó, e-Banking bao hàm toàn bộ việc cung cấp dịch vụ thông qua nhiều phương tiện và kênh điện tử khác nhau như mạng máy tính, điện thoại di động (Mobile Banking/Phone Banking), máy fax, hệ thống ATM, thiết bị chấp nhận thẻ POS, Kios ngân hàng và hệ thống tổng đài Call Center.
2. Sự khác biệt về chi phí giao dịch qua Internet Banking so với các kênh truyền thống được chứng minh bằng số liệu nào?
Luận án dẫn chứng nghiên cứu của Booz chỉ rõ:
- Tại Mỹ: Chi phí trung bình cho một giao dịch tại quầy là 1,07 USD, qua Call Center là 0,4 USD, qua máy ATM là 0,27 USD, trong khi qua Internet Banking chỉ tốn 0,01 USD.
- Tại Châu Âu: Chi phí trung bình qua nhân viên tại quầy là 2 EUR, qua Call Center là 0,96 EUR, qua máy ATM là 0,22 EUR, trong khi qua Internet Banking chỉ tốn 0,14 USD.
3. Những rào cản chính nào khiến dịch vụ ngân hàng điện tử tại Agribank giai đoạn 2011–2017 chưa phát triển tương xứng với quy mô?
Văn bản luận án chỉ ra các rào cản chính gồm:
- Đối tượng khách hàng của Agribank chủ yếu là nông dân tại khu vực nông nghiệp nông thôn có thu nhập thấp, trình độ tiếp cận ICT chưa đồng đều và thói quen dùng tiền mặt còn sâu đậm.
- Vốn điều lệ của Agribank (xấp xỉ 30.853 tỷ đồng cuối năm 2017) còn khiêm tốn so với quy mô tổng tài sản và so với các ngân hàng trong khu vực, hạn chế nguồn lực đầu tư đồng bộ cho hạ tầng công nghệ lõi và bảo mật.
- Chính sách marketing và tiện ích tích hợp trên ứng dụng chưa thực sự linh hoạt so với các NHTM cổ phần.
4. Tác giả đã sử dụng những kỹ thuật định lượng nào để kiểm định mô hình khảo sát?
Tác giả đã thu thập dữ liệu qua phiếu điều tra khách hàng và cán bộ nhân viên, sau đó thực hiện:
- Thống kê mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu (Bảng 2.11, Bảng 2.17).
- Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (Bảng 2.12, Bảng 2.18).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA và sử dụng ma trận xoay nhân tố Rotated Component Matrix (Bảng 2.13, Bảng 2.14, Bảng 2.19).
- Ước lượng các hệ số hồi quy trong phương trình hồi quy tuyến tính bội (Bảng 2.15, Bảng 2.16, Bảng 2.20, Bảng 2.21) để xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến chất lượng và sự phát triển dịch vụ.
5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào cho Agribank trong giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn 2030?
Luận án đề xuất hệ thống 8 nhóm giải pháp:
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ ngân hàng điện tử.
- Nâng cao năng lực tài chính và quy mô vốn chủ sở hữu.
- Đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin và kiểm soát rủi ro, lỗ hổng Internet Banking (Bảng 3.1).
- Đổi mới công tác marketing sản phẩm phù hợp với địa bàn nông nghiệp, nông thôn.
- Gia tăng tiện ích và tích hợp dịch vụ thanh toán công cộng.
- Nâng cao uy tín, thương hiệu và bảo mật thông tin khách hàng.
- Tạo lập sự tương hỗ chặt chẽ giữa dịch vụ truyền thống và dịch vụ điện tử.
- Mở rộng liên kết, hợp tác với Fintech, đơn vị viễn thông và các ngân hàng thương mại.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thùy Trang đã hệ thống hóa lý luận về dịch vụ ngân hàng điện tử và các nhân tố chi phối hoạt động phát triển dịch vụ này tại ngân hàng thương mại. Công trình kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và mô hình định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính) để phân tích thực trạng phát triển e-Banking tại Agribank giai đoạn 2011–2017. Kết quả nghiên cứu đã chỉ rõ những thành tựu đạt được, các hạn chế về thị phần, sản phẩm và hạ tầng công nghệ, đồng thời đề xuất hệ thống 8 nhóm giải pháp khoa học nhằm thúc đẩy phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Agribank đến năm 2025 và tầm nhìn 2030.