Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật thủy canh rau cần nước oenanthe javanica blume dc

Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật thủy canh hiệu quả cho rau cần nước, nhằm tối ưu hóa năng suất và chất lượng.

Chuyên ngành

Khoa học Cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sỹ

2019

232
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận án tiến sĩ về kỹ thuật thủy canh rau cần nước

Luận án tiến sĩ nông nghiệp với đề tài “Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật thủy canh rau cần nước (Oenanthe javanica (Blume) DC.)” là một công trình nghiên cứu khoa học nông nghiệp đột phá. Công trình này được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hoàng tại Trung tâm Ứng dụng Công nghệ Sinh học Đồng Nai từ năm 2015 đến 2018. Mục tiêu chính của luận án là xây dựng một quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh, từ khâu nhân giống đến canh tác, nhằm nâng cao năng suất và chất lượng cho cây rau cần nước. Đây là loại rau thủy sinh phổ biến tại Việt Nam, có giá trị dinh dưỡng cao nhưng phương pháp canh tác truyền thống còn nhiều hạn chế. Luận án giải quyết các vấn đề cấp thiết như kiểm soát dinh dưỡng, sâu bệnh và đảm bảo an toàn thực phẩm. Bằng việc áp dụng nông nghiệp công nghệ cao, cụ thể là kỹ thuật thủy canh tĩnh, nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho việc sản xuất rau cần nước bền vững. Các báo cáo khoa học trồng trọt trong luận án cung cấp dữ liệu chi tiết về việc tối ưu hóa điều kiện thủy canh, từ đó đề xuất các biện pháp kỹ thuật hiệu quả, có khả năng ứng dụng rộng rãi. Công trình này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn, góp phần phát triển kinh tế nông nghiệp đô thị và cung cấp sản phẩm an toàn cho người tiêu dùng.

1.1. Tổng quan về đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án

Đối tượng nghiên cứu chính của luận án là cây rau cần nước, có tên khoa học là Oenanthe javanica. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hai nội dung cốt lõi: các kỹ thuật nhân giống vô tính và các yếu tố kỹ thuật trong trồng rau cần nước thủy canh. Các thí nghiệm được tiến hành trong điều kiện nhà màng tại Trung tâm Ứng dụng Công nghệ sinh học Đồng Nai, một môi trường được kiểm soát chặt chẽ về ánh sáng, nhiệt độ và độ ẩm. Luận án không chỉ dừng lại ở các thí nghiệm đơn lẻ mà còn tiến hành xây dựng mô hình trồng rau cần nước thực nghiệm trên quy mô 500 m2 để kiểm chứng và hoàn thiện quy trình. Đây là một công trình toàn diện, bao quát từ khâu tạo cây giống chất lượng cao đến việc tối ưu hóa quy trình canh tác thương phẩm, làm cơ sở cho các luận văn thạc sĩ nông nghiệp và các nghiên cứu sâu hơn trong tương lai.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa khoa học thực tiễn của đề tài

Mục tiêu cụ thể của luận án bao gồm việc xác định loại hom, giá thể, nồng độ chất điều hòa sinh trưởng thích hợp cho nhân giống; xác định mật độ trồng, loại dung dịch dinh dưỡng cho rau cần và nhu cầu NPK theo từng giai đoạn. Thêm vào đó, nghiên cứu còn xác định ảnh hưởng của GA3, tần suất sục khí và mức độ che sáng. Về mặt khoa học, luận án cung cấp cơ sở dữ liệu đầu tiên và chi tiết về kỹ thuật canh tác Oenanthe javanica bằng phương pháp thủy canh. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu giúp nông dân chủ động sản xuất rau cần nước quanh năm, tạo ra sản phẩm sạch, an toàn, nâng cao năng suất rau cần nước và cải thiện thu nhập. Đây là tiền đề quan trọng để nhân rộng mô hình Oenanthe javanica hydroponics trong bối cảnh nông nghiệp đô thị đang phát triển mạnh mẽ.

II. Phân tích thách thức canh tác rau cần nước và giải pháp

Canh tác rau cần nước theo phương pháp truyền thống tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Cây rau cần nước là loại thủy sinh, thường được trồng ở ruộng ngập nước, ao bùn, dẫn đến việc khó kiểm soát chất lượng nguồn nước tưới. Thực trạng này tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm kim loại nặng, vi sinh vật gây hại, đặc biệt là ký sinh trùng như sán lá gan. Theo khảo sát trích dẫn trong luận án, nông dân có xu hướng lạm dụng phân đạm hóa học, với lượng bón từ 160 đến 440 kg/ha/vụ, làm tăng nguy cơ tồn dư nitrate trong sản phẩm. Hơn nữa, việc sử dụng nhiều loại thuốc bảo vệ thực vật để phòng trừ sâu bệnh hại trên rau cần (phổ biến từ 7-8 lần/vụ) cũng là một mối lo ngại lớn về an toàn thực phẩm. Kỹ thuật thủy canh được đề xuất trong luận án chính là giải pháp khả thi để khắc phục triệt để các nhược điểm này. Bằng cách trồng cây trong môi trường dung dịch dinh dưỡng được kiểm soát, kỹ thuật này giúp loại bỏ hoàn toàn các yếu tố rủi ro từ đất và nước ô nhiễm, đồng thời tối ưu hóa việc cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng thủy canh.

2.1. Nguy cơ về an toàn thực phẩm từ phương pháp truyền thống

Luận án chỉ rõ, rau cần nước trồng trong môi trường đất bùn rất dễ hấp thụ kim loại nặng. Đồng thời, nguồn nước không được kiểm soát là môi trường lý tưởng cho các vi sinh vật và ký sinh trùng phát triển. Việc lạm dụng phân đạm không chỉ gây tồn dư nitrate vượt ngưỡng cho phép mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đất và nước ngầm. Báo cáo của Phạm Thị Minh Tâm và ctv (2015b) được trích dẫn cho thấy tình hình sử dụng thuốc bảo vệ thực vật tràn lan, gây ra rủi ro về dư lượng hóa chất trên chất lượng rau cần nước thương phẩm. Những vấn đề này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có một phương pháp canh tác mới, an toàn và bền vững hơn.

2.2. Kỹ thuật thủy canh Hướng đi của nông nghiệp công nghệ cao

Kỹ thuật thủy canh là một giải pháp thuộc lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao, cho phép trồng cây không cần đất. Luận án nhấn mạnh các ưu điểm vượt trội của phương pháp này: kiểm soát hoàn toàn thành phần dinh dưỡng cung cấp cho cây, tiết kiệm nước, giảm thiểu tối đa việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, và cho phép sản xuất quanh năm không phụ thuộc vào điều kiện đất đai. Việc áp dụng hệ thống thủy canh tĩnh (không tuần hoàn) cho rau cần nước không chỉ giải quyết các vấn đề an toàn thực phẩm mà còn giúp tăng năng suất trên một đơn vị diện tích, phù hợp với mô hình nông nghiệp đô thị, nơi diện tích đất canh tác bị hạn chế.

III. Phương pháp nhân giống rau cần nước Oenanthe javanica tối ưu

Chất lượng cây giống là yếu tố tiên quyết quyết định sự thành công của một vụ mùa. Luận án đã dành một phần quan trọng để nghiên cứu và tối ưu hóa điều kiện thủy canh ngay từ giai đoạn nhân giống vô tính. Thay vì sử dụng phương pháp truyền thống tốn nhiều cây giống và thời gian, nghiên cứu đã tìm ra một công thức đột phá để nâng cao hiệu quả và hệ số nhân giống. Các thí nghiệm được thiết kế khoa học để so sánh ảnh hưởng của các loại hom giâm khác nhau (hom thân, hom ngọn) và các loại giá thể trồng thủy canh đa dạng. Kết quả không chỉ chỉ ra loại hom và giá thể tốt nhất mà còn xác định nồng độ chất điều hòa sinh trưởng BA (6-Benzyladenine) phù hợp để kích thích nảy chồi và tăng tỷ lệ sống. Phương pháp này giúp tạo ra nguồn cây giống đồng đều, khỏe mạnh, sạch bệnh, sẵn sàng cho việc đưa vào hệ thống canh tác thủy canh quy mô lớn, đặt nền móng vững chắc cho một quy trình trồng rau cần nước hiệu quả và năng suất.

3.1. Lựa chọn giá thể và loại hom giâm cho tỷ lệ sống cao nhất

Kết quả nghiên cứu trong luận án chỉ ra rằng, việc sử dụng hom thân cho hiệu quả vượt trội so với các loại hom khác. Khi giâm hom thân trên giá thể trồng thủy canh được phối trộn theo tỷ lệ 5/6 mụn dừa và 1/6 phân hữu cơ vi sinh, cây con có khả năng sinh trưởng tốt nhất. Sự kết hợp này đảm bảo độ tơi xốp, khả năng giữ ẩm tốt và cung cấp dinh dưỡng ban đầu cho hom. Kết quả thực nghiệm cho thấy tỷ lệ sống của hom giâm đạt tới 83,4% và tỷ lệ cây đạt tiêu chuẩn xuất vườn là 73,9%, những con số rất ấn tượng trong nhân giống vô tính.

3.2. Vai trò của chất điều hòa sinh trưởng BA nồng độ 5 ppm

Một phát hiện quan trọng khác của luận án là tác động tích cực của chất điều hòa sinh trưởng BA. Khi phun BA ở nồng độ 5 ppm, các chỉ tiêu sinh trưởng của hom giâm được cải thiện rõ rệt. Cụ thể, chiều cao chồi trung bình đạt 17,7 cm và tỷ lệ nảy chồi lên đến 78,1%. Việc sử dụng BA đúng nồng độ không chỉ thúc đẩy sự phát triển của chồi mà còn giúp cây con khỏe mạnh hơn, rút ngắn thời gian trong vườn ươm và tăng hệ số nhân giống, từ đó giảm chi phí sản xuất một cách đáng kể. Đây là một bước tiến trong kỹ thuật canh tác Oenanthe javanica.

IV. Bí quyết tối ưu dung dịch dinh dưỡng cho rau cần nước thủy canh

Dinh dưỡng là trái tim của hệ thống thủy canh. Việc xây dựng một công thức dung dịch dinh dưỡng cho rau cần phù hợp là yếu tố quyết định đến sự sinh trưởng, năng suất và chất lượng sản phẩm. Luận án đã tiến hành hàng loạt thí nghiệm để xác định công thức dinh dưỡng tối ưu. Các nghiên cứu tập trung vào việc so sánh hiệu quả của các loại dung dịch khác nhau, điều chỉnh nồng độ các nguyên tố đa lượng N, P, K, và xác định tỷ lệ NH4+/NO3- lý tưởng. Kết quả đã chỉ ra một công thức đột phá, không chỉ giúp cây phát triển mạnh mẽ mà còn đảm bảo chất lượng rau cần nước thương phẩm ở mức cao nhất, với thân trắng, mềm, vị ngọt và hàm lượng nitrate ở mức an toàn. Thông qua việc phân tích sự tích lũy dinh dưỡng trong cây theo từng giai đoạn, luận án cung cấp một cái nhìn sâu sắc về nhu cầu dinh dưỡng cho cây trồng thủy canh, cụ thể là rau cần nước. Đây là những dữ liệu khoa học quý giá, làm cơ sở cho việc xây dựng quy trình bón phân lỏng chính xác và hiệu quả.

4.1. Dung dịch Jones cải tiến và nồng độ đạm 145 ppm

Nghiên cứu cho thấy, rau cần nước sinh trưởng tốt nhất khi được trồng trong dung dịch dinh dưỡng Jones (thường dùng cho cải xoong) đã được điều chỉnh. Cụ thể, việc duy trì nồng độ dinh dưỡng (PPM, EC) với 145 ppm đạm (Nitrogen) mang lại năng suất cao, đạt 2.847 kg/1000 m2. Không chỉ vậy, chất lượng rau cũng vượt trội với độ Brix cao, hàm lượng canxi dồi dào, thân cây mềm và trắng. Kết quả này chứng tỏ việc tùy biến công thức dinh dưỡng dựa trên đặc tính của cây trồng là cực kỳ quan trọng.

4.2. Tỷ lệ NH4 NO3 20 80 và vai trò của pH trong dung dịch

Tỷ lệ giữa hai dạng đạm Amoni (NH4+) và Nitrat (NO3-) ảnh hưởng lớn đến sự hấp thu dinh dưỡng và độ pH dung dịch thủy canh. Luận án xác định tỷ lệ NH4+/NO3- tối ưu là 20/80. Tỷ lệ này giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh (chiều cao đạt 50,3 cm), cho năng suất cao (2.400 kg/1000 m2) và giữ hàm lượng nitrate tồn dư trong cây ở mức rất thấp (734 mg/kg), hoàn toàn an toàn cho người tiêu dùng. Việc duy trì tỷ lệ này cũng giúp ổn định độ pH của dung dịch, tránh các biến động đột ngột có thể gây sốc cho bộ rễ.

4.3. Nhu cầu lân và kali theo từng giai đoạn sinh trưởng

Luận án cũng phát hiện ra quy luật hấp thu lân (P) và kali (K) của rau cần nước. Nhu cầu về lân của cây thấp ở giai đoạn đầu nhưng tăng mạnh vào tuần cuối trước khi thu hoạch. Ngược lại, hàm lượng kali trong cây tăng đều trong suốt quá trình sinh trưởng. Hiểu rõ động thái này giúp người trồng có thể điều chỉnh công thức dung dịch dinh dưỡng cho rau cần một cách linh hoạt theo từng giai đoạn, vừa tối ưu hóa năng suất, vừa tiết kiệm chi phí phân bón, một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu khoa học nông nghiệp.

V. Cách điều chỉnh mật độ ánh sáng và GA3 tăng năng suất rau

Bên cạnh yếu tố dinh dưỡng, các biện pháp kỹ thuật canh tác khác như mật độ trồng, cường độ ánh sáng và việc sử dụng chất điều hòa sinh trưởng cũng đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa năng suất rau cần nước. Luận án đã thực hiện các thí nghiệm đa yếu tố để tìm ra sự kết hợp hoàn hảo giữa các yếu tố này. Nghiên cứu đã xác định khoảng cách trồng lý tưởng để cây có đủ không gian phát triển mà vẫn tận dụng tối đa diện tích. Đồng thời, việc điều chỉnh cường độ ánh sáng thông qua lưới che đã được chứng minh là có tác động tích cực đến cả sinh trưởng và chất lượng rau. Đặc biệt, việc ứng dụng Gibberellic acid (GA3) vào một thời điểm cụ thể trước thu hoạch đã mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội mà không làm ảnh hưởng đến phẩm chất sản phẩm. Những kết quả này cung cấp một bộ hướng dẫn chi tiết, giúp người trồng có thể dễ dàng áp dụng để đạt được năng suất và lợi nhuận cao nhất từ mô hình trồng rau cần nước thủy canh.

5.1. Mật độ trồng 4 cm x 3 cm và ảnh hưởng của mức độ che sáng

Kết quả thực nghiệm cho thấy, mật độ trồng 4 cm x 3 cm (hàng cách hàng x cây cách cây) là tối ưu cho rau cần nước thủy canh. Mật độ này cho phép cây sinh trưởng tốt với chiều cao trung bình 51,8 cm và năng suất thương phẩm cao. Ngoài ra, việc che một lớp lưới đen, tạo ra cường độ ánh sáng khoảng 20.365 lux, giúp thân cây trắng và mềm hơn (độ trắng L = 55,3), đáp ứng tốt thị hiếu người tiêu dùng. Đây là một phát hiện quan trọng trong việc tối ưu hóa điều kiện thủy canh.

5.2. Kỹ thuật phun GA3 2 5 ppm để tối đa hóa hiệu quả kinh tế

Gibberellic acid (GA3) là một chất kích thích sinh trưởng hiệu quả. Luận án đã chứng minh rằng việc phun GA3 ở nồng độ 2,5 ppm vào thời điểm 7 ngày trước khi thu hoạch có thể làm tăng đáng kể năng suất thương phẩm, đạt tới 3.000 kg/1000 m2. Điều quan trọng là biện pháp này không làm ảnh hưởng tiêu cực đến các chỉ tiêu chất lượng khác như độ cứng hay vị của rau. Việc áp dụng kỹ thuật này giúp tối đa hóa hiệu quả kinh tế, mang lại lợi nhuận cao hơn cho người sản xuất.

VI. Xây dựng quy trình trồng rau cần nước thủy canh từ luận án

Từ những kết quả nghiên cứu chi tiết và toàn diện, luận án đã thành công trong việc tổng hợp và đề xuất một quy trình trồng rau cần nước thủy canh hoàn chỉnh, áp dụng cho hệ thống thủy canh tĩnh trong nhà màng. Quy trình này là một bản hướng dẫn kỹ thuật chi tiết, bao gồm tất cả các khâu từ chuẩn bị cây giống, pha chế dung dịch dinh dưỡng, kỹ thuật canh tác, cho đến thu hoạch và quản lý sâu bệnh. Mô hình thực nghiệm 500 m2 đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả kinh tế cao của quy trình này. Các số liệu về chi phí sản xuất và lợi nhuận thu được cho thấy đây là một mô hình đầu tư hấp dẫn. Quy trình được xây dựng không chỉ là một báo cáo khoa học trồng trọt mà còn là một tài sản tri thức có giá trị, sẵn sàng để chuyển giao và nhân rộng, góp phần thúc đẩy sự phát triển của nông nghiệp công nghệ cao tại Việt Nam. Đây là minh chứng rõ ràng cho sự kết nối giữa nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tiễn, mở ra tương lai bền vững cho ngành trồng rau an toàn.

6.1. Sơ đồ tóm tắt các bước trong quy trình kỹ thuật thủy canh

Quy trình được tóm tắt trong luận án bao gồm các bước chính: (1) Nhân giống bằng hom thân trên giá thể mụn dừa và phân vi sinh, có xử lý BA 5 ppm. (2) Chuẩn bị hệ thống thủy canh tĩnh, thùng xốp được lót bạt đen. (3) Pha dung dịch dinh dưỡng Jones cải tiến (145 ppm N, tỷ lệ NH4+/NO3- là 20/80). (4) Trồng cây con với mật độ 4 cm x 3 cm. (5) Chăm sóc, duy trì mức dung dịch và che 1 lớp lưới đen. (6) Phun GA3 2,5 ppm vào 7 ngày trước thu hoạch. (7) Thu hoạch sau khoảng 28 ngày sau trồng. Quy trình này đã được kiểm chứng qua mô hình trồng rau cần nước quy mô 500 m2.

6.2. Hiệu quả kinh tế và tiềm năng ứng dụng của mô hình

Luận án đã thực hiện ước tính chi phí sản xuất và hiệu quả kinh tế trên diện tích 1000 m2, cho thấy mô hình trồng rau cần nước thủy canh mang lại lợi nhuận cao và ổn định. Sản phẩm cuối cùng có chất lượng rau cần nước thương phẩm vượt trội, hàm lượng nitrate và kim loại nặng đều nằm dưới ngưỡng cho phép theo tiêu chuẩn Việt Nam. Với những ưu điểm như tiết kiệm tài nguyên, sản phẩm an toàn và năng suất cao, mô hình này có tiềm năng ứng dụng rất lớn, đặc biệt tại các khu vực đô thị và ven đô, nơi nhu cầu về rau an toàn ngày càng tăng cao. Đây là một đóng góp quan trọng từ một luận án tiến sĩ nông nghiệp xuất sắc.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Sơ lược về rau cần nước 1. Nguồn gốc và sự phân bố Rau cần nước có tên khoa học là Oenanthe javanica (Blume) DC., thuộc họ Hoa tán (Apiaceae). Cần nước là loài rau mọc hoang có nguồn gốc nhiệt đới Châu Á (Đỗ Huy Bích và ctv, 2006).

Rau cần nước được trồng nhiều ở các nước như Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Indonesia, Malaysia, Thái Lan, Đài Loan, Lào và Việt Nam (Morton và Snyder, 1978). Ở Việt Nam, rau cần nước là loại rau quen thuộc, được trồng từ lâu đời ở các tỉnh phía Bắc; đặc biệt là các tỉnh đồng bằng và Trung du Bắc Bộ như Hà Nam, Nam Định, Thái Bình, Hải Dương, Hưng Yên, Bắc Ninh, Bắc Giang, Hà Tây, Vĩnh Phúc, Phú Thọ (Đỗ Huy Bích và ctv, 2006). Cần nước cũng được trồng rộng rãi ở các tỉnh phía Nam như Đồng Nai, Kiên Giang, Bạc Liêu. Đặc điểm thực vật học Cần nước còn được gọi là cần cơm hoặc cần ống, là cây thân thảo đa niên.

Với các đặc điểm thực vật học cơ bản như sau (Hình 1. Rau cần nước 6 Rễ: rau cần nước có rễ thuộc nhóm rễ chùm, mọc ở đốt thân. Rễ còn non có màu xám trắng, rễ già chuyển sang màu sậm hơn (Võ Văn Chi và Trần Hợp, 1999). Thân: rau cần nước có thân xốp, hình tròn và không có lông, chia thành nhiều đốt, thân dài 0,3-1 m (Nguyễn Văn Thắng và Trần Khắc Thi, 1996; Phạm Hoàng Hộ, 1999).

Lá: rau cần nước có dạng lá kép hai lần, mỗi đốt có 1 lá, lá mọc so le, chia thùy hình lông chim, phiến lá hình trái xoan, hình thoi hoặc hình mác, gốc lá tròn, đầu nhọn, mép lá có khía răng không đều. Bẹ lá to, rộng, ôm sát vào thân, lá dài 3-8 cm, những lá gần ngọn không có cuống (Nguyễn Văn Thắng và Trần Khắc Thi, 1996; Phạm Hoàng Hộ, 1999). Ở mỗi nách lá có thể sinh ra một nhánh để hình thành cây mới, nhưng thường chỉ có những mắt già ở gốc mới sinh nhánh (Đường Hồng Dật, 2003). Cần nước là cây sinh sản vô tính, có thể nhân giống bằng biện pháp giâm hom.

Hoa: hoa phát triển thành cụm gồm những tán kép đối diện với lá, có 5-10 nhánh mang tán con. Mỗi tán con chia thành 10-20 nhánh gần bằng nhau mang những hoa màu trắng có 5 tiểu nhị (Phạm Hoàng Hộ, 1999; Võ Văn Chi, 2012). Quả: quả cần nước có hình trụ thuôn, dài từ 2-3 mm với 5 cạnh lồi (Phạm Hoàng Hộ, 1999; Võ Văn Chi, 2012). Yêu cầu ngoại cảnh đối với sinh trưởng và phát triển của cây rau cần nước Nhiệt độ: Rau cần nước sinh trưởng thuận lợi ở nhiệt độ 15-20oC.

Ở nhiệt độ trên 25oC cây sinh trưởng chậm, cằn cỗi; lá chuyển sang màu huyết dụ (Đường Hồng Dật, 2003). Rau cần nước là loại cây ưa ẩm, mát nên được trồng rộng rãi ở miền Bắc, vùng có khí hậu tương đối lạnh. Thời gian thích hợp để trồng và thu hoạch là vụ Đông Xuân (từ cuối tháng 10 đến đầu tháng 11). Tuy nhiên, rau cần nước vẫn có thể trồng được vào các tháng khác trong năm, nhưng cho năng suất không cao (Nguyễn Văn Thắng và Trần Khắc Thi, 1996; Đường Hồng Dật, 2003).

Theo Nguyễn Hoàng Mỹ (2014), rau cần nước trồng tại xã Gia Kiệm huyện Thống Nhất có 2 vụ chính là Vụ Đông Xuân (từ tháng 11 đến tháng 1 năm sau) và vụ Xuân Hè (từ tháng 2 đến tháng 5), nhiệt độ của vùng trồng rau tại xã Gia Kiệm trung bình trong năm là 25- 26oC, cao nhất là 34,5oC. 7 Ánh sáng: Cần nước là cây ưa mát thường được trồng vào mùa Đông, ngày ngắn và cường độ ánh sáng thấp hơn các mùa khác trong năm (Võ Văn Chi và Trần Hợp, 1999). Cường độ ánh sáng mạnh có thể làm giảm sự sinh trưởng của rau cần nước. Rau cần nước nếu trồng vào những tháng có nhiệt độ cao trong năm, thì cần áp dụng các biện pháp che sáng; thí nghiệm che 25% ánh sáng thì năng suất rau cần nước tăng lên 25,7% (Vũ Thanh Hải, 2008).

Ẩm độ: rau cần nước là loại cây ưa ẩm, mát nên thường được trồng ở ruộng nước, đất lầy (Võ Văn Chi và Trần Hợp, 1999). Thiếu nước cây còi cọc, mô gỗ phát triển làm cho rau trở nên cứng và có vị đắng. Giá trị dinh dưỡng và dược liệu của rau cần nước Rau cần nước có giá trị dinh dưỡng cao, chứa nhiều vitamin và chất khoáng. Phân tích 100 g rau cần nước (gồm thân và lá ăn được) cho thấy: hàm lượng nước trong rau cần nước là chính (93,4 g), có nhiều chất khoáng (kali có hàm lượng cao nhất là 410 mg) và chứa nhiều vitamin (hàm lượng vitamin C cao nhất là 20 mg) (Bảng 1.

Thành phần dinh dưỡng trong 100 g rau cần nước Giá trị dinh dưỡng Khoáng chất (mg) Vitamin Năng lượng 17,0 kcal Na 19 A (Retinol) 160,00 µg Nước 93,4 g K 410 E (α-Tocopherols) 0,70 mg Protein 2,0 g Ca 34 K 160,00 µg Lipid 0,1 g Mg 24 B1 (Thiamin) 0,04 mg Carbonhydrate 3,3 g P 51 B2 (Riboflavin) 0,13 mg F 1,9 B3 (Niacin) 1,20 mg Zn 0,3 B6 (Pyridoxine) 0,11 mg Cu 0,15 B9 (Folate) 110,00 µg Mn 1,24 B5 (Pantothenic acid) 0,42 mg C 20,00 mg (Nguồn: Slism, 2013) Rau cần nước có vị ngọt, hơi cay, tính mát, có tác dụng thanh nhiệt. Thường dùng để trị cao huyết áp, viêm nhiễm đường tiết niệu, đắp vết sưng do bị ngã, giảm đau, cầm máu và trị nọc rắn (Phạm Hoàng Hộ, 1999; Võ Văn Chi, 2012). Sơ lược tình hình sản xuất rau cần nước tại Việt Nam Rau cần nước được trồng rộng rãi ở miền Bắc vào các tháng mùa Đông và Xuân khi có thời tiết mát và lạnh trong năm (Đường Hồng Dật, 2002). Rau cần nước là cây trồng chủ lực của tỉnh Bắc Giang, được trồng chủ yếu tại xã Hòa Lương, huyện Hiệp Hòa với diện tích 200 ha (Hồng Lương, 2016).

Tại Hà Nội, rau cần nước được trồng với diện tích khoảng 30 ha xã Khai Thái, huyện Phú Xuyên (Quốc Huy, 2014). Điều tra về cơ cấu cây rau tại Đồng bằng sông Cửu Long được thực hiện bởi Nguyen (2016) cho thấy rau cần nước là một trong 55 loại rau được sản xuất hàng hóa. Ở Bạc Liêu, rau cần nước được trồng ở huyện Phước Long, tập trung nhiều ở xã Vĩnh Thanh. Diện tích trồng rau cần nước hàng năm ở huyện Phước Long khoảng 59 ha.

Diện tích canh tác của các hộ tập trung trong khoảng từ 500 đến 1.000 m2, là diện tích phổ biến đối với các hộ nông dân trồng rau ăn lá, chiếm 42,2% đối với xã Vĩnh Thanh và 15,6% đối với xã Vĩnh Phú Đông. Mỗi vụ rau có thời gian sinh trưởng chủ yếu từ 50 đến 60 ngày sau cấy. Ở Bạc Liêu tất cả số hộ điều tra đều không phơi ải đất trước khi trồng. Bờ ruộng chỉ là bờ nhỏ được đắp đất làm đường đi như ruộng lúa.

Tại Bạc Liêu sau khi trồng được khoảng 20 ngày, nông dân tưới nước cho rau phần lớn từ giếng khoan và chỉ cho mực nước ngập cây rau từ 3 đến 5cm và duy trì mực nước cho đến khi thu hoạch. Với 1 vụ trồng rau cần nước tương đối khá ngắn chỉ khoảng 2 tháng, năng suất đạt từ khoảng 3.000 m2) và việc đầu tư trồng rau cần nước không tốn kém quá nhiều chi phí nên đem lại hiệu quả kinh tế tương đối cao (khoảng từ 28. Ở Đồng Nai, đa số nông dân không xử lý đất trước khi trồng rau để tận dụng tối đa về thời vụ, giá cả thị trường chiếm 85% tổng số hộ điều tra. Tại Đồng Nai, có 15% số hộ thực hiện phơi đất từ 2 đến 5 ngày trước khi trồng.

Một điểm khác biệt trong việc thiết kế ruộng trồng rau cần nước ở Đồng Nai so với các cây rau khác là bờ ruộng rau cần nước. Bờ ruộng thường được làm bê tông có bề rộng là 60 cm để dùng bờ ruộng đựng rau cần nước sau khi thu hoạch và đã được rửa sơ qua tại ruộng. 9 Quá trình điều tra cho thấy nông dân trên địa bàn xã Gia Kiệm, tỉnh Đồng Nai sử dụng nguồn nước là nước giếng khoan. 100% hộ sử dụng nguồn nước tưới nước dâng trào cao hơn bề mặt ruộng để tưới rau và phương pháp tưới chính là tưới ngập.

Nước được sử dụng tưới cho rau đều tốt, đảm bảo cho sản xuất rau. Đây là một trong những điều kiện thuận lợi đảm bảo cho việc sản xuất rau ở các vùng chuyên canh rau của xã. Đồng thời cũng là điều kiện cho việc triển khai các mô hình trồng rau an toàn của xã Gia Kiệm trong tương lai. Sau khi rau trồng được khoảng 20 ngày, nước được đưa vào chừa lại chiều cao cây rau cần khoảng từ 10 đến 15 cm không để cho nước ngập cây rau.

Nước đưa vào theo hệ thống hai chiều (có nghĩa là một đầu ruộng nước được đưa vào và cuối ruộng nước được đưa ra), lượng nước được đưa vào hàng ngày cả ngày lẫn đêm. Đây là điểm khác biệt cơ bản giữa cách trồng của nông dân 2 tỉnh. Điều này dẫn đến chất lượng của 2 loại rau cũng khác nhau. Ở Đồng Nai do cây rau ngập trong nước làm cho thân rau trắng, mềm và dài (60-80cm); trong khi đó tại Bạc Liêu chỉ để mực nước từ 3 đến 5 cm nên thân rau xanh và ngắn (30-50cm).

Rau cần nước chỉ thu hoạch một lần duy nhất trên ruộng, không kéo dài thời gian thu hoạch sẽ ảnh hưởng đến phẩm chất của rau. Rau thu hoạch được để ngay tại ruộng sau đó mới thu gom rau vào hồ nước rửa lần cuối rồi chuyển lên xe máy vận chuyển cho thương lái. 100% số hộ không sử dụng hóa chất để xử lý rau. Nước giếng để rửa rau lần cuối.

Kết quả điều tra cho thấy có 100% số nông hộ trồng rau tại 2 tỉnh đều tiêu thụ sản phẩm bằng phương thức bán cho thương lái tiêu thụ tại chỗ, trong và ngoài tỉnh (Nguyễn Hoàng Mỹ, 2014; Phạm Thị Minh Tâm và ctv, 2015b). Nhân giống vô tính bằng cành (hom) giâm cho cây trồng và cây rau cần nước 1. Vai trò của nhân giống vô tính bằng cành (hom) giâm Phương pháp giâm, chiết cành dựa trên khả năng hình thành rễ bất định của cành giâm hoặc chiết khi được cắt rời khỏi cây mẹ. Phương pháp này thường được áp dụng cho cả hai nhóm cây thân gỗ và thân thảo như cây vải, nhãn, cam, chanh, khoai tây, mía, dứa, hoa cúc, cẩm chướng, rau muống, rau cần nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ