Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu Tính chất Nhiệt động và Ứng dụng HFO trong Điều hòa Không khí

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyên sâu về tính chất nhiệt động và tiềm năng ứng dụng của các hợp chất HFO trong ngành điều hòa không khí, hướng tới giải pháp

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Kỹ thuật Nhiệt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

218
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu HFO trong điều hòa không khí

Nghiên cứu tính chất nhiệt động và khả năng ứng dụng của các môi chất lạnh HFO (Hydrofluoroolefins) trong lĩnh vực điều hòa không khí là hướng nghiên cứu quan trọng hiện nay. Các hệ thống điều hòa không khí sử dụng môi chất lạnh có chỉ số tiềm năng làm nóng trái đất (GWP) cao như R22 (GWP=1810), R134a (GWP=1430), R410A (GWP=2088) đang gây áp lực lớn lên môi trường. Nghị định thư Montreal và Kigali yêu cầu loại bỏ dần các chất làm suy giảm tầng ozone và giảm phát thải khí nhà kính. Nhóm môi chất HFO nổi lên như giải pháp thay thế tiềm năng với GWP rất thấp, thường dưới 10. Các chất HFO được nghiên cứu主要包括 R1234yf, R1234ze(E), R1234ze(Z), R1233zd(E) và R1243zf. Những môi chất này thuộc nhóm olefin không no, có liên kết đôi carbon-carbon giúp phân hủy nhanh trong khí quyển. Nghiên cứu tổng quan cho thấy HFO có tính chất nhiệt động tương đồng với môi chất truyền thống nhưng thân thiện môi trường hơn nhiều.

1.1. Xu hướng phát triển môi chất lạnh thế hệ mới

Ngành công nghiệp điều hòa không khí đang trải qua giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ về môi chất lạnh. Các quy định quốc tế như Nghị định thư Montreal năm 1987 và sửa đổi Kigali năm 2016 đặt ra lộ trình loại bỏ dần các HCFC và giảm mạnh HFC. Tại Việt Nam, lộ trình loại trừ R22 đã được Chính phủ phê duyệt. Thị trường toàn cầu đang hướng tới các môi chất có GWP dưới 750 theo tiêu chuẩn F-gas của EU. Các hãng sản xuất lớn như Honeywell, Chemours đã phát triển thương mại các sản phẩm HFO như Solstice yf, Solstice ze. Xu hướng này tạo động lực mạnh mẽ cho nghiên cứu đánh giá toàn diện tính chất và khả năng ứng dụng của HFO trong điều kiện khí hậu nhiệt đới.

1.2. Đặc điểm hóa lý cơ bản của nhóm môi chất HFO

Môi chất HFO là hợp chất hữu cơ chứa nguyên tử flo, clo và có liên kết đôi carbon-carbon trong phân tử. Công thức tổng quát là CₓHᵧFᵤ với tính không bão hòa. Liên kết đôi khiến HFO phản ứng nhanh với gốc hydroxyl trong khí quyển, thời gian tồn tại ngắn từ vài ngày đến vài tuần. Chỉ số GWP của HFO dao động từ 1 đến 7, thấp hơn hàng trăm lần so với HFC. Nhiệt độ sôi của các HFO nghiên cứu nằm trong khoảng -29°C đến 18°C, phù hợp nhiều ứng dụng. Tuy nhiên, HFO có tính chất hơi độc và dễ cháy ở một số đồng phân, đòi hỏi thiết kế hệ thống an toàn phù hợp.

II. Phân tích tính chất nhiệt động và vấn đề ứng dụng HFO

Phân tích tính chất nhiệt động của các đồng phân HFO cho thấy sự đa dạng đáng kể về đặc tính kỹ thuật. Dữ liệu thực nghiệm từ nghiên cứu cho phép xây dựng phương trình trạng thái chính xác cho từng chất. Đường bão hòa của các đồng phân HFO phân bố rộng trên đồ thị p-h và T-s, tạo nhiều lựa chọn cho kỹ sư thiết kế. Nhóm đồng phân có đường bão hòa lân cận R134a bao gồm R1243zf, R1234ze(E), R1234yf và R1234ye(E). Tuy nhiên, dữ liệu thực nghiệm về tính chất nhiệt động của nhiều đồng phân HFO còn hạn chế. Các giá trị ước lượng ban đầu dựa trên phương pháp nhóm contribution chưa đủ độ chính xác cho thiết kế kỹ thuật. Nhiệt độ tới hạn, áp suất tới hạn và các thông số virial cần được xác định qua thí nghiệm. Hiệu suất COP của chu trình sử dụng HFO thường thấp hơn R134a từ 5-15%, đòi hỏi tối ưu hóa thiết kế hệ thống bù đắp.

2.1. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chu trình lạnh

Hiệu suất COP của chu trình lạnh sử dụng HFO chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Hiệu suất đẳng entropy của máy nén là yếu tố quan trọng nhất, với HFO thường có hiệu suất nén không thuận nghịch khác biệt so với R134a. Nhiệt độ ngưng tụ và bay hơi cũng ảnh hưởng lớn đến COP. Nghiên cứu cho thấy khi nhiệt độ nước làm lạnh thay đổi từ 7°C đến 15°C, COP tăng đáng kể. Áp suất hoạt động của HFO thường thấp hơn R134a, giảm tải cơ học cho máy nén nhưng cũng giảm khả năng truyền nhiệt. Tổn áp suất trong đường ống và thiết bị trao đổi nhiệt cần được tính toán lại cho phù hợp với tính chất lưu động của HFO.

2.2. Thách thức kỹ thuật trong ứng dụng HFO thực tế

Ứng dụng HFO vào hệ thống điều hòa không khí thực tế đối mặt nhiều thách thức. Vấn đề tương thích vật liệu là mối quan tâm hàng đầu, vì HFO có tính chất dung môi khác HFC, ảnh hưởng đến dầu bôi trơn và gioăng密封. Một số đồng phân HFO có độ cháy nổ nhất định, yêu cầu hệ thống điện chống cháy nổ. Hiệu suất thấp hơn đòi hỏi tăng diện tích bề mặt trao đổi nhiệt hoặc cải tiến thiết kế máy nén. Chi phí sản xuất HFO hiện cao hơn HFC truyền thống. Chuỗi cung ứng và hạ tầng nạp sạc chưa phát triển đầy đủ tại các nước đang phát triển, bao gồm Việt Nam.

III. Phương pháp nghiên cứu tính chất nhiệt động của HFO

Phương pháp nghiên cứu trong luận án kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm để xác định tính chất nhiệt động của HFO. Phần lý thuyết sử dụng phương trình trạng thái Peng-Robinson và phương pháp nhóm contribution để ước tính thông số ban đầu. Mô hình toán học chu trình lạnh được xây dựng trên nền tảng cân bằng năng lượng và entropy. Phần thực nghiệm sử dụng thiết bị thí nghiệm đo tính chất pha lỏng-khí bao gồm thiết bị gạn tĩnh và động. Thiết bị nghiên cứu chu trình lạnh được thiết kế cho phép thử nghiệm với nhiều loại môi chất khác nhau. Phương pháp đo lường tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế với đánh giá độ không đảm bảo đo. Dữ liệu thực nghiệm được xử lý bằng phương pháp bình phương tối thiểu phi tuyến. Kết quả thực nghiệm R134a đóng vai trò tham chiếu để kiểm chứng phương pháp và thiết bị.

3.1. Thiết bị và quy trình thực nghiệm đo tính chất nhiệt động

Thiết bị thực nghiệm bao gồm hệ thống đo áp suất, nhiệt độ và mật độ với độ chính xác cao. Cảm biến áp suất kiểu màng strain gauge có sai số ±0.1% dải đo. Nhiệt kế Pt100 cấp A được hiệu chuẩn theo ITS-90 với sai số ±0.05°C. Thiết bị gạn tĩnh dùng để đo áp suất bão hòa theo nhiệt độ. Phương pháp thí nghiệm tuân thủ nghiêm ngặt quy trình: hút chân không hệ thống, nạp môi chất chính xác bằng cân phân tích, ổn định nhiệt độ trong bể thermostat. Mỗi điểm đo được lặp lại ba lần để đảm bảo tính tái lập. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm MATLAB với các hàm fitting phi tuyến.

3.2. Mô hình toán học và phần mềm mô phỏng chu trình lạnh

Mô hình toán học chu trình lạnh lý tưởng được xây dựng dựa trên cân bằng năng lượng tại từng thiết bị. Phương trình cân bằng nhiệt cho bình ngưng, bình bay hơi và bộ trao đổi nhiệt dạng ống lồng. Mô hình tính toán hiệu suất đẳng entropy thực tế của máy nén piston. Phần mềm CoolProp được sử dụng để tra cứu tính chất nhiệt động ban đầu. Mô phỏng số thực hiện trên MATLAB với thuật toán lặp Newton-Raphson. Các thông số đầu vào bao gồm nhiệt độ nguồn nóng, nguồn lạnh và hiệu suất máy nén. Mô hình được kiểm chứng bằng dữ liệu thực nghiệm R134a với sai số dưới 5%.

IV. Kết quả nghiên cứu và khả năng ứng dụng thực tế của HFO

Kết quả nghiên cứu xác định đầy đủ tính chất nhiệt động của các đồng phân HFO được đánh giá. Phương trình trạng thái được hiệu chuẩn cho R1234yf, R1234ze(E) và R1233zd(E) với độ chính xác cao. Nghiên cứu thực nghiệm chu trình lạnh với R1234ze(E) cho thấy COP đạt 85-92% so với R134a tùy điều kiện vận hành. Công suất lạnh giảm khoảng 10-20% do nhiệt bay hơi latent thấp hơn. R1234yf phù hợp thay thế R134a trong hệ thống điều hòa ô tô với GWP=4. R1234ze(E) là lựa chọn tốt cho hệ thống điều hòa công nghiệp và thương mại quy mô lớn. R1233zd(E) thể hiện ưu thế trong hệ thống làm lạnh trung tâm nhiệt độ trung bình. Nghiên cứu đề xuất thiết kế lại thiết bị trao đổi nhiệt để bù đắp hiệu suất. Ứng dụng HFO tại Việt Nam cần lộ trình phù hợp với hạ tầng kỹ thuật và chi phí đầu tư ban đầu.

4.1. Kết quả đánh giá khả năng thay thế R22 và R134a

Đánh giá tổng hợp cho thấy HFO có khả năng thay thế tốt R134a trong nhiều ứng dụng. R1234yf có tính chất tương đồng R134a, chỉ cần thay đổi dầu bôi trơn và gioăng密封. R1234ze(E) áp suất vận hành thấp hơn, phù hợp thiết kế mới hơn cải tạo cũ. Đối với R22, nhóm HFO nghiên cứu không phải lựa chọn trực tiếp do khác biệt áp suất lớn. Tuy nhiên, hỗn hợp HFO/HFC có tiềm năng thay R22 trong một số ứng dụng cụ thể. Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống sử dụng HFO hoạt động ổn định, không có hiện tượng ăn mòn hay phân hủy trong thời gian vận hành dài.

4.2. Kiến nghị và hướng phát triển ứng dụng tại Việt Nam

Nghiên cứu kiến nghị triển khai thí điểm HFO trong điều hòa không khí tại Việt Nam theo lộ trình. Giai đoạn 2021-2025 ưu tiên áp dụng R1234yf trong điều hòa ô tô và R1234ze(E) trong hệ thống thương mại lớn. Cần đào tạo kỹ thuật viên về an toàn xử lý môi chất dễ cháy. Nhà nước nên ban hành tiêu chuẩn kỹ thuật và chính sách hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp chuyển đổi. Nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng sang các đồng phân HFO khác và hỗn hợp HFO. Đo lường hiệu quả thực tế tại điều kiện khí hậu nhiệt đới Việt Nam là nhiệm vụ cấp thiết. Hợp tác quốc tế chia sẻ dữ liệu và kinh nghiệm triển khai cần được đẩy mạnh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định tính chất nhiệt động và khả năng ứng dụng của một số hfo trong lĩnh vực điều hòa không khí

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 .36 Chương 2 – CƠ SỞ LÝ THUYẾT .1 Cơ sở lý thuyết mô hình tương tác phân tử .1 Cơ sở lý thuyết lực tương tác phân tử .2 Năng lượng tự do Helmholtz .3 Mô hình toán xác định lực tương tác phân tử .2 Cơ sở lý thuyết xác định số liệu nhiệt động dựa trên mô hình năng lượng tương tác phân tử .1 Cơ sở lý thuyết xác định các thông số nhiệt động .2 Cơ sở lý thuyết xác định các đại lượng đặc trưng trong mô hình tương tác phân tử .3 Cơ sở lý thuyết lựa chọn nghiên cứu môi chất lạnh tiềm năng .1 Văn bản pháp quy .2 Sàng lọc và lựa chọn môi chất lạnh tiềm năng .3 Xác định tính chất nhiệt động. Đánh giá tiềm năng thay thế .4 Kết luận chương 2 .61 Chương 3 – NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH SỐ LIỆU NHIỆT ĐỘNG CỦA MÔI CHẤT R1234ze(Z) VÀ R1243zf .1 Số liệu nhiệt động của môi chất R1234ze(Z) .1 Số liệu nhiệt động cơ bản của R1234ze(Z) .2 Xác định đại lượng đặc trưng trong mô hình tương tác phân tử của R1234ze(Z) .3 Đánh giá độ chính xác, tin cậy số liệu nhiệt động của R1234ze(Z).4 Thông số nhiệt động của R1234ze(Z) trên đường bão hòa .5 Thông số nhiệt động của R1234ze(Z) trong vùng 1 pha .6 Đồ thị lgp-h của R1234ze(Z).2 Số liệu nhiệt động của môi chất R1243zf .1 Số liệu nhiệt động cơ bản của R1243zf .2 Xác định đại lượng đặc trưng trong mô hình tương tác phân tử của R1243zf .3 Đánh giá độ chính xác, tin cậy bộ số liệu nhiệt động của R1243zf .4 Thông số nhiệt động của R1243zf trên đường bão hòa .5 Thông số nhiệt động của R1243zf trong vùng 1 pha .6 Đồ thị lgp-h của môi chất R1243zf .3 Kết luận chương 3 .85 Chương 4 – NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT CHU TRÌNH LẠNH SỬ DỤNG MÔI CHẤT LẠNH TIỀM NĂNG .2 Phạm vi nghiên cứu lý thuyết chu trình lạnh .1 Các chế độ nghiên cứu .2 Lựa chọn môi chất .3 Cơ sở tính toán .4 Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới chu trình.1 Ảnh hưởng của nhiệt độ bay hơi .2 Ảnh hưởng của nhiệt độ ngưng tụ .3 Ảnh hưởng của hiệu suất nén không thuận nghịch của máy nén .5 Đánh giá tiềm năng thay thế của các môi chất nghiên cứu .1 Môi chất thay thế cho R22 .2 Môi chất thay thế cho R134a .6 Kết luận chương 4 .106 Chương 5 – NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM CHU TRÌNH LẠNH SỬ DỤNG MÔI CHẤT R1234ze(E) .1 Thiết bị thí nghiệm.2 Thiết bị đo, thu thập dữ liệu và điều khiển .1 Thiết bị thu thập số liệu và kết nối máy tính .2 Hiệu chuẩn cảm biến nhiệt độ, áp suất .3 Kết nối đồng bộ các thiết bị đo và hiển thị dữ liệu trên máy tính .3 Cơ sở tính toán .4 Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm chu trình lạnh và các bước tiến hành .1 Chế độ nghiên cứu .2 Môi chất nghiên cứu .3 Các bước tiến hành thực nghiệm .5 Nghiên cứu thực nghiệm xác định COP của chu trình lạnh sử dụng R1234ze(E) và chu trình dùng R134a .6 Nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm chu trình lạnh sử dụng môi chất R1234ze(E).1 Nghiên cứu lý thuyết chu trình theo nhiệt độ ngưng tụ, nhiệt độ bay hơi thực nghiệm và hiệu suất nén không thuận nghịch lý tưởng bằng 100 % .2 Nghiên cứu lý thuyết chu trình theo nhiệt độ ngưng tụ, nhiệt độ bay hơi và hiệu suất nén không thuận nghịch thu được từ thực nghiệm .3 Chu trình tính theo thực nghiệm.4 So sánh đánh giá hiệu quả biến đổi năng lượng của chu trình lý thuyết và thực nghiệm .7 Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ nước lạnh đến COP của chu trình sử dụng môi chất R1234ze(E) và R134a .8 Kết luận chương 5 .128 CHƯƠNG 6 – KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. 131 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.137 Kiến nghị về những nghiên cứu tiếp theo .140 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.

PL1 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu viết tắt AAD Độ sai lệch trung bình tuyệt đối (absolute average deviation) COP Hiệu quả biến đổi năng lượng của chu trình, thiết bị hoạt động theo chu trình ngược chiều, còn được gọi là chỉ số hiệu quả (Coefficient Of Performance) ECS Phương trình trạng thái dựa trên mô hình đồng dạng mở rộng (Extended Corresponding State) F Năng lượng Helmholtz F0 Năng lượng Helmholtz cho phần khí lý tưởng Fr Năng lượng Helmholtz cho phần thực FA Năng lượng do lực hấp dẫn (Attractive dispersion force contribution) FH Năng lượng do tương tác rắn (Hard-body contribution) FQ Năng lượng do tương tác đa cực (Quadrupolar contribution) GWP Tiềm năng làm nóng trái đất (Global warming potential) MBEOS Phương trình trạng thái dựa trên lý thuyết tương tác phân tử (Molecule Based Equation of State) MCL Môi chất lạnh ODP Tiềm năng làm suy giảm tầng ô-dôn (Ozone depletion potential) PC SAFT Mô hình toán học về tương tác của vật chất có cấu tạo mạch thẳng theo mô hình thống kê chuỗi (Perturbed-Chain Statistical Asociating Fluid Theory) PTTT Phương trình trạng thái (EOS: Equation Of State) R Môi chất lạnh (Refrigerant) STA Độ lệch chuẩn TN Thực nghiệm TBBH Thiết bị bay hơi TBNT Thiết bị ngưng tụ Đại lượng và đơn vị đo C Nhiệt dung riêng, J/(kgK) d Đường kính hạt rắn g Gia tốc trọng trường, m/s2 vii h entanpy, kJ/kg kB Hằng số Boltzmann (Boltzmann constant), J/K m Lưu lượng khối lượng, kg/s m Số phần tử tương đương p Áp suất, Pa Q*2 Mô men đa cực không thứ nguyên (Reduced squared quadrupolar moment) q Năng suất lạnh riêng thể tích, J/m3 s Entropy, J/(kgK) T Nhiệt độ, K hoặc ºC Tb Nhiệt độ sôi thường, ºC t Thời gian, s v Thể tích riêng, m3/kg Ký tự Hy lạp  Hệ số dị hướng (Anisotropy factor)  Hệ số thu gọn  Hệ số mở rộng ϵ Chiều cao của giếng thế năng, J η Hiệu suất nén không thuận nghịch ξ Hệ số nén Π Tỉ số nén ρ Khối lượng riêng, kg/m3  Đường kính tương đương (segment diameter), Å ς Hệ số rút gọn τ Thời gian không thứ nguyên  Hệ số đối xứng Chỉ số dưới 0 Thông số đặc trưng /Trạng thái hóa hơi b Giá trị nhiệt độ sôi thường (boiling) c Giá trị tới hạn (Critical) cal Thông số tính toán (Calculated) exp Thông số thực nghiệm (Experimental) viii f Chất lưu (Fluid) g Trạng thái hơi quá nhiệt (Gas) k Trạng thái ngưng tụ l Trạng thái lỏng quá lạnh (Liquid) Max Giá trị lớn nhất (Maximum) Min Giá trị nhỏ nhất (Minimum) NC Môi chất nghiên cứu p Quá trình đẳng áp (Isobaric) ql Trạng thái quá lạnh qn Trạng thái quá nhiệt r Trạng thái thực TT Môi chất cần thay thế Chỉ số trên ’ Trạng thái lỏng bão hòa ’’ Trạng thái hơi bão hòa khô 0 Lý tưởng (Ideal) ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Danh mục các loại máy lạnh bị áp dụng lệnh cấm trên thị trường của liên minh Châu Âu (nguồn [5]) 16 Bảng 1.2 Tổng kết xu hướng thay thế của thị trường (nguồn: [11]) 17 Bảng 1.3 Một số nghiên cứu theo hướng lý thuyết trên thế giới 27 Bảng 1.4 Một số nghiên cứu theo hướng lý thuyết ở trong nước 28 Bảng 1.5 Một số nghiên cứu theo hướng thực nghiệm trên thế giới 29 Bảng 1.6 Một số nghiên cứu theo hướng thực nghiệm ở trong nước 30 Bảng 1.7 Các đồng phân của R1225, R1234, R1243 31 Bảng 1.8 Thông số tới hạn, Cp0,  của một số đồng phân HFO được tính dựa trên nhiệt độ bay hơi và cấu trúc phân tử (nguồn: [34]) 32 Bảng 1.9 Bảng khảo sát các nghiên cứu thực nghiệm được công bố cho các đồng phân HFO 34 Bảng 2.1 Hệ số và số mũ của năng lượng do lực hấp dẫn, FA 43 Bảng 2.2 Hệ số và số mũ của năng lượng do tương tác đa cực, FQ, Muller [44] 45 Bảng 3.1 Số liệu thông số tới hạn của R1234ze(Z) 64 Bảng 3.2 Số liệu áp suất bão hòa của R1234ze(Z) 65 Bảng 3.3 Số liệu thực nghiệm khối lượng riêng của R1234ze(Z) 65 Bảng 3.4 Bảng tổng kết sai số giữa dữ liệu áp suất bão hòa thực nghiệm và số liệu tính toán từ nghiên cứu này 67 Bảng 3.5 Thông số nhiệt động trên đường bão hòa của R1234ze(Z) (theo nhiệt độ) 72 Bảng 3.6 Thông số nhiệt động của R1234ze(Z) trong vùng 1 pha 74 Bảng 3.7 Số liệu thực nghiệm thông số tới hạn của R1243zf 77 Bảng 3.8 Số liệu áp suất bay hơi của R1243zf.9 Số liệu thực nghiệm khối lượng riêng của R1243zf.10 Thông số nhiệt động của lỏng bão hòa và hơi bão hòa khô của R1243zf (theo nhiệt độ) 82 Bảng 3.11 Thông số nhiệt động của R1243zf trong vùng 1 pha 84 Bảng 4.1 Các chế độ nhiệt độ bay hơi và ngưng tụ của hệ thống máy lạnh 89 Bảng 4.2 Tính chất chung của một số MCL được lựa chọn nghiên cứu 89 x Bảng 4.3 Độ sai lệch các tiêu chí về mặt nhiệt động của một số MCL thay thế cho R22 102 Bảng 4.4 Đánh giá tiềm năng thay thế của một số MCL cho môi chất R22 về mặt nhiệt động và hiệu quả năng lượng 102 Bảng 4.5 Đánh giá tổng thể tiềm năng thay thế của một số MCL cho môi chất R22 103 Bảng 4.6 Độ sai lệch các tiêu chí về mặt nhiệt động của một số MCL thay thế cho R134a 105 Bảng 4.7 Đánh giá tiềm năng thay thế của các MCL cho môi chất R134a về mặt nhiệt động và hiệu quả năng lượng 105 Bảng 4.8 Đánh giá tổng thể tiềm năng thay thế của một số MCL cho môi chất R134a 106 Bảng 5.1 Thông số kỹ thuật của các thiết bị chính 111 Bảng 5.2 Thông số kỹ thuật của bộ thu thập số liệu 113 Bảng 5.3 Độ không đảm bảo mở rộng U95 của các đầu đo nhiệt độ sau khi hiệu chuẩn 114 Bảng 5.4 Thông số nhiệt độ của đầu đo T2 chạy trong thời gian 10 phút ở chế độ thí nghiệm 116 Bảng 5.5 Thông số áp suất của đầu đo P1 chạy trong thời gian 10 phút ở chế độ thí nghiệm 118 Bảng 5.6 Thông số đặc trưng của chu trình sử dụng R1234ze(E) với hiệu suất nén không thuận nghịch bằng 100 % 124 Bảng 5.7 Thông số đặc trưng của chu trình sử dụng R1234ze(E) với hiệu suất nén không thuận nghịch thu được từ thực nghiệm 125 Bảng 5.8 Thông số đặc trưng của chu trình sử dụng R1234ze(E) thực nghiệm 125 Bảng PL.1 Thông số nhiệt động của R1234ze(Z) trên đường bão hòa PL17 Bảng PL.2 Bảng thông số nhiệt động theo áp suất và nhiệt độ của R1234ze(Z) ở vùng lỏng chưa sôi và hơi quá nhiệt PL23 Bảng PL.3 Thông số nhiệt động của R1243zf ở đường bão hòa PL36 Bảng PL.4 Bảng thông số nhiệt động theo áp suất và nhiệt độ của R1243zf ở vùng lỏng chưa sôi và hơi quá nhiệt PL40 Bảng PL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ