Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (mã số 9340201) của nghiên cứu sinh Hoàng Thị Hạnh, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đặng Thị Ngọc Lan và PGS. TS. Diệp Gia Luật tại Trường Đại học Tài chính - Marketing (hoàn thành vào tháng 01 năm 2022), mang tiêu đề: "Nghiên cứu tác động của nợ công, tham nhũng đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia trên thế giới".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong cơ cấu tài chính quốc gia, vay nợ công là công cụ tài trợ cho các khoản chi tiêu và đầu tư phát triển của chính phủ, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế đối mặt với thiên tai, dịch bệnh hay các cuộc khủng hoảng kinh tế - tài chính toàn cầu. Tuy nhiên, nợ công mang tính hai mặt: vừa có khả năng thúc đẩy tổng cầu và tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn, vừa có thể làm gia tăng chi phí vay nợ, lấn át đầu tư khu vực tư nhân và đe dọa tính bền vững tài khóa trong dài hạn. Bên cạnh đó, việc gia tăng quy mô chi tiêu công thường tạo điều kiện phát sinh tham nhũng, làm sai lệch phân bổ nguồn lực và suy yếu nền tảng thể chế.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: phần lớn các công trình trước đây chỉ phân tích riêng lẻ tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế hoặc tác động của tham nhũng đến tăng trưởng kinh tế; rất ít nghiên cứu xem xét tác động đồng thời của nợ công và tham nhũng, cũng như chưa phân tích tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế dưới dạng một hàm số phụ thuộc vào mức độ cảm nhận tham nhũng theo từng nhóm quốc gia phân loại theo thu nhập.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là phân tích tác động tách biệt của nợ công, tham nhũng và tác động đồng thời của cả hai yếu tố này đến tăng trưởng kinh tế đối với ba nhóm quốc gia phân theo thu nhập; đồng thời kiểm định mối quan hệ phi tuyến giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế để xác định ngưỡng nợ công tối ưu, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách. Các mục tiêu cụ thể bao gồm:

  1. Kiểm định mối quan hệ phi tuyến giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế, xác định ngưỡng nợ công của ba nhóm quốc gia: thu nhập cao, thu nhập trung bình cao và thu nhập trung bình thấp.
  2. Phân tích tác động của tham nhũng đến tăng trưởng kinh tế ở từng nhóm quốc gia.
  3. Phân tích tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế như một hàm số theo tham nhũng ở các nhóm quốc gia.
  4. Đề xuất các hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nợ công và kiểm soát tham nhũng.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu được đánh số trong văn bản:

  1. Mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế của ba nhóm quốc gia: thu nhập cao, thu nhập trung bình cao và thu nhập trung bình thấp có phải là quan hệ phi tuyến hay không? Nếu có thì ngưỡng nợ công hợp lý cho mỗi nhóm quốc gia có sự khác biệt hay không?
  2. Chiều hướng tác động của tham nhũng đến tăng trưởng kinh tế của ba nhóm quốc gia: thu nhập cao, thu nhập trung bình cao và thu nhập trung bình thấp như thế nào và có sự khác biệt giữa các nhóm nước nghiên cứu hay không?
  3. Chiều hướng tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế có phải là một hàm số theo tham nhũng hay không trong giai đoạn nghiên cứu đối với ba nhóm quốc gia: thu nhập cao, thu nhập trung bình cao và thu nhập trung bình thấp? Nếu có thì tham nhũng có ảnh hưởng như thế nào?
  4. Từ các kết quả nghiên cứu nhận được thì hàm ý chính sách nào cần thực hiện để nâng cao hiệu quả sử dụng nợ công và nâng cao hiệu quả công tác phòng, chống tham nhũng cho các nhóm nước?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nợ công, tham nhũng, tăng trưởng kinh tế và các mối quan hệ tác động qua lại giữa nợ công, tham nhũng với tăng trưởng kinh tế.
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 86 quốc gia trên thế giới, được phân thành ba nhóm theo tiêu chí phân loại thu nhập của Ngân hàng Thế giới (năm 2018): 36 quốc gia thu nhập cao (GNI bình quân đầu người từ 12.376 USD trở lên), 29 quốc gia thu nhập trung bình cao (GNI bình quân từ 3.996 đến 12.375 USD), và 21 quốc gia thu nhập trung bình thấp (GNI bình quân từ 1.026 đến 3.995 USD). Nhóm quốc gia thu nhập thấp (dưới 1.025 USD) không được đưa vào phân tích do thiếu hụt dữ liệu thống kê, đặc biệt là dữ liệu về tham nhũng.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2019 (20 năm). Khoảng thời gian này được chọn nhằm đảm bảo tính sẵn có và tương đối đầy đủ của chuỗi dữ liệu tham nhũng, tận dụng nguồn dữ liệu cập nhật từ Ngân hàng Thế giới đến thời điểm nghiên cứu, đồng thời tránh điểm gãy cấu trúc do đại dịch Covid-19 bùng phát từ năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các hướng nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về nợ công, tham nhũng và tăng trưởng kinh tế theo ba nhóm chủ đề chính:

Hướng nghiên cứu về tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế

Các nghiên cứu thực nghiệm được điểm lại cho thấy kết quả phân tán theo nhiều chiều hướng:

  • Tác động tích cực: Abbas và cộng sự (2007), Dreger (2013) ghi nhận nợ công hỗ trợ nguồn vốn đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng, kích thích tổng cầu và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
  • Tác động tiêu cực: Elmendorf và Mankiw (1999), Diamond (1965), Barro (1990), Teles và Mussolini (2014), Laubach (2009) chỉ ra nợ công làm tăng lãi suất thực, lấn át đầu tư tư nhân, giảm tích lũy vốn dài hạn và tạo áp lực tăng thuế trong tương lai.
  • Tác động trung lập: Barro (1974) củng cố định đề cân bằng Ricardo, lập luận rằng việc chính phủ tài trợ chi tiêu bằng vay nợ hay thuế không làm thay đổi tổng tiết kiệm quốc gia và tiêu dùng dài hạn.
  • Mối quan hệ phi tuyến và ngưỡng nợ công: Các nghiên cứu chứng minh tác động đảo chiều của nợ công khi vượt ngưỡng an toàn bao gồm: Checherita và cộng sự (2010) tìm thấy ngưỡng 90–100% GDP cho các nước châu Âu giai đoạn 1970–2001; Baum và cộng sự (2013) xác định ngưỡng 67% GDP cho châu Âu giai đoạn 1990–2010; Padoan và cộng sự (2012) xác định các ngưỡng 82%, 86%, 91% cho khối OECD giai đoạn 1960–2011; Presbitero (2012), Kumar và Woo (2010, 2015), Reinhart và Rogoff (2010) ghi nhận ngưỡng 90% GDP cho mẫu hỗn hợp; Minea và Parent (2012) tìm ra ngưỡng 115% GDP; Caner và cộng sự (2010) cùng Lê Phan Thị Diệu Thảo và Hứa Hán Vinh (2015) ghi nhận ngưỡng 64% GDP cho các nước đang phát triển; Cecchetti và cộng sự (2011), Greenlaw và cộng sự (2013), Tikiri N. Herath (2016) cũng phân tích tính phi tuyến dựa trên quy mô chính phủ và thuế suất.

Hướng nghiên cứu về tác động của tham nhũng đến nợ công và tăng trưởng kinh tế

Các nghiên cứu của Mauro (1998), Tanzi và Davoodi (2000) chỉ ra rằng tham nhũng làm tăng quy mô chi tiêu công và làm biến dạng cơ cấu phân bổ ngân sách cho y tế, giáo dục và quốc phòng. Các bằng chứng thực nghiệm từ Grechyna (2012) ở các nước OECD, González-Fernández và González-Velasco (2014) tại Tây Ban Nha, Cooray và cộng sự (2017) trên 126 quốc gia, Benfratello và cộng sự (2017) và Njangang Ndieupa Henri (2018) trên 29 quốc gia châu Phi cận Sahara đều xác nhận tham nhũng làm gia tăng quy mô nợ công và cản trở tăng trưởng kinh tế.

Khoảng trống luận án giải quyết

Luận án đặt vị trí nghiên cứu vào việc kết hợp đồng thời hai biến độc lập nợ công và tham nhũng, kiểm tra tính phi tuyến của nợ công thông qua mô hình đường cong Laffer nợ công, đồng thời ước lượng tác động điều tiết của tham nhũng đối với mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế trên ba nhóm nước phân theo thu nhập riêng biệt trong giai đoạn 2000–2019.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các khái niệm sử dụng

  • Lý thuyết tăng trưởng kinh tế:
    • Mô hình Harrod - Domar: Đầu ra nền kinh tế phụ thuộc vào tổng vốn đầu tư, tương quan thuận với tỷ lệ tiết kiệm và tương quan nghịch với hệ số vốn trên đơn vị đầu ra (ICOR).
    • Lý thuyết tân cổ điển: Mô hình Solow - Swan (1956) với hàm sản xuất hiệu suất không đổi theo quy mô, giải thích tăng trưởng dài hạn bằng tích lũy vốn, gia tăng dân số và tiến bộ công nghệ ngoại sinh, đồng thời đưa ra dự báo về hiệu ứng đuổi kịp; Mô hình tăng trưởng tối ưu Ramsey - Cass - Koopmans tối đa hóa hữu dụng tiêu dùng liên thời gian; Mô hình thế hệ chồng chéo (OLG) của Peter Diamond (1965) chia đời sống cá nhân thành hai thời kỳ để phân tích tích lũy vốn và vai trò nợ công.
    • Lý thuyết tăng trưởng nội sinh: Mô hình Romer (1986, 1990, 1994) đưa vốn tri thức và hoạt động nghiên cứu & phát triển (R&D) vào hàm sản xuất với năng suất biên tăng dần; Mô hình Barro (1990) tích hợp khu vực chính phủ và chi tiêu công như yếu tố đầu vào sản xuất cạnh tranh.
    • Giả thuyết hội tụ thu nhập: Barro và cộng sự (1991) chỉ ra sự hội tụ thu nhập giữa các nền kinh tế xảy ra khi hệ số của biến trễ thu nhập mang dấu âm (tốc độ hội tụ khoảng 2%/năm).
  • Lý thuyết về nợ công: Định nghĩa theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) về nợ thô của khu vực chính phủ chung (General government gross debt) bao gồm toàn bộ nghĩa vụ nợ trực tiếp của chính phủ trung ương, liên bang, địa phương và các tổ chức công. Cơ sở phân tích phi tuyến dựa trên lý thuyết đường cong Laffer nợ công (Krugman, 1988) dạng chữ U ngược: ban đầu nợ công thúc đẩy tăng trưởng, nhưng vượt qua đỉnh tối ưu, chi phí vay và rủi ro vỡ nợ tăng làm đảo chiều tác động. Ngưỡng nợ công được xác định theo công thức cực trị: $$\text{Ngưỡng nợ công} = -\frac{\beta_{\text{NC}}}{2 \times \beta_{\text{NC}^2}}$$
  • Lý thuyết và đo lường tham nhũng: Khái niệm tham nhũng là hành vi lạm dụng chức vụ, quyền hạn trong khu vực công vì mục đích tư lợi. Các thước đo chính được điểm luận gồm: Chỉ số Cảm nhận Tham nhũng (CPI) của Tổ chức Minh bạch Quốc tế (thang điểm 0–100, quy trình 4 bước tổng hợp từ 13 nguồn khảo sát); Chỉ số Kiểm soát Tham nhũng thuộc bộ Chỉ số Quản trị Toàn cầu (WGI) của Ngân hàng Thế giới (xây dựng bởi Kaufmann và cộng sự qua 3 bước chuẩn hóa); và Chỉ số Đánh giá Rủi ro Quốc gia (ICRG) của PRS Group.

Phương pháp nghiên cứu định lượng

  • Dữ liệu: Dữ liệu bảng động không cân bằng (unbalanced dynamic panel data) của 86 quốc gia giai đoạn 2000–2019.
  • Quy trình và kỹ thuật ước lượng:
    1. Ước lượng ban đầu bằng các phương pháp dữ liệu bảng thông thường: Bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS - POLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    2. Thực hiện kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM; kiểm định F để so sánh POLS và FEM.
    3. Thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình: kiểm định đa cộng tuyến (hệ số tương quan/VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi, kiểm định tự tương quan chuỗi và kiểm định hiện tượng nội sinh bằng phương pháp Durbin-Wu-Hausman.
    4. Xử lý các khuyết tật mô hình: Sử dụng Hồi quy hai giai đoạn (2SLS) khi có hiện tượng nội sinh đơn thuần; sử dụng phương pháp Moment tổng quát sai phân (Difference GMM - DGMM) của Arellano và Bond (1991) để khắc phục đồng thời hiện tượng nội sinh từ biến trễ tăng trưởng kinh tế, tự tương quan và phương sai sai số thay đổi nhằm đảm bảo tính vững và tính hiệu quả của các ước lượng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương này thiết lập cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài, trình bày lý do lựa chọn nghiên cứu mối quan hệ giữa nợ công, tham nhũng và tăng trưởng kinh tế. Tác giả nêu rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian (86 quốc gia chia 3 nhóm thu nhập) và thời gian (2000–2019). Chương 1 cũng trình bày phương pháp tiếp cận định lượng bằng dữ liệu bảng động DGMM, chỉ rõ ý nghĩa khoa học và thực tiễn, đồng thời giới thiệu cấu trúc 5 chương của luận án.

Nhóm nước GDP BQĐN (USD) năm 2000 Nợ công/GDP (%) năm 2000 Nợ công/GDP (%) năm 2019 Tham nhũng năm 2000 Tham nhũng năm 2019
Thu nhập cao (TNC) 24.593,35 49,0 67,8 3,0 2,9
Thu nhập trung bình cao (TBC) 6.348,23 46,8 48,3 6,5 5,9
Thu nhập trung bình thấp (TBT) 3.792,16 73,0 55,3 7,2 6,7

Nguồn: Tác giả tổng hợp và tính toán từ dữ liệu IMF, WB (trích Bảng 1.1 trong luận án)

Chương 2: Tổng quan khung lý thuyết về nợ công, tham nhũng, tăng trưởng kinh tế

Chương 2 cung cấp cơ sở lý luận toàn diện:

  • Hệ thống hóa các khái niệm, phương pháp đo lường tăng trưởng kinh tế (GNP, GDP theo phương pháp chi tiêu, trực tiếp, gián tiếp, và GDP bình quân đầu người) và các mô hình tăng trưởng (Harrod-Domar, Solow-Swan, Ramsey-Cass-Koopmans, Diamond OLG, Romer, Barro 1990).
  • Trình bày khái niệm nợ công theo IMF, WB, Luật Quản lý nợ công Việt Nam 2017; các phương pháp đo lường nợ công (cuối kỳ và trung bình); các quan điểm tác động tích cực (Keynes), tiêu cực (Elmendorf-Mankiw), trung lập (Ricardo-Barro) và quan hệ phi tuyến dựa trên đường cong Laffer nợ công (Hình 2.1).
  • Trình bày khái niệm tham nhũng (tham nhũng vặt, tham nhũng lớn, tham nhũng chính sách) và các thang đo (CPI, WGI, ICRG).
  • Tổng hợp bảng ngưỡng nợ công từ các nghiên cứu thực nghiệm tiền bối (Bảng 2.1) và xác định khoảng trống nghiên cứu.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu thực nghiệm:

  • Mô tả nguồn dữ liệu thứ cấp từ WB, IMF, PRS, Transparency International giai đoạn 2000–2019.
  • Xây dựng mô hình kinh tế lượng gồm biến phụ thuộc (Tăng trưởng kinh tế đo bằng tốc độ tăng trưởng GDP thực hoặc GDP bình quân đầu người), các biến độc lập chính (Nợ công trên GDP, Nợ công bình phương, Tham nhũng, Biến tương tác giữa Nợ công và Tham nhũng) và các biến kiểm soát vĩ mô. Bảng 3.1 tổng hợp mô tả biến và kỳ vọng dấu.
  • Trình bày các kỹ thuật ước lượng POLS, FEM, REM, kiểm định Hausman, các kiểm định chẩn đoán khuyết tật (đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, tự tương quan, kiểm định nội sinh Durbin-Wu-Hausman), mô hình 2SLS và phương pháp DGMM theo Arellano và Bond (1991).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng thực nghiệm:

  • Thống kê mô tả và phân tích bối cảnh: Trình bày dữ liệu nợ công và tham nhũng năm 2020 của nhóm TNC (Bảng 4.1), nhóm TBC (Bảng 4.2), nhóm TBT (Bảng 4.3); phân tích các chỉ tiêu an toàn nợ công và cơ cấu nợ nước ngoài của Việt Nam giai đoạn 2010–2019 (Bảng 4.4, Bảng 4.5); thống kê mô tả biến cho mẫu tổng thể và 3 nhóm nước (Bảng 4.6 đến Bảng 4.9); ma trận hệ số tương quan giữa các biến (Bảng 4.10 đến Bảng 4.12); các đồ thị xu hướng nợ công, CPI, GDP thực và tăng trưởng trung bình (Hình 4.1 đến Hình 4.5).
  • Kết quả ước lượng DGMM về tính phi tuyến của nợ công (Bảng 4.13): Xác nhận quan hệ dạng chữ U ngược giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế trên cả ba nhóm nước, xác định ngưỡng nợ công tối ưu: nhóm TNC đạt 120% GDP; nhóm TBC đạt 93% GDP; nhóm TBT đạt 67% GDP.
  • Kết quả ước lượng tác động của tham nhũng (Bảng 4.14): Tham nhũng có tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế đối với nhóm TBC và nhóm TBT; ngược lại, ở nhóm TNC, tác động ghi nhận chiều hướng ngược lại.
  • Kết quả ước lượng tác động đồng thời và tương tác giữa nợ công và tham nhũng (Bảng 4.15): Tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế là một hàm số phụ thuộc vào mức độ cảm nhận tham nhũng; khi mức độ cảm nhận tham nhũng tăng lên, tác động tích cực của nợ công đến tăng trưởng kinh tế bị suy giảm.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả hồi quy và đề xuất các giải pháp thực thi chính sách:

  • Đề xuất nhóm chính sách quản trị nợ công và kiểm soát tham nhũng cho các quốc gia thuộc nhóm thu nhập cao (duy trì kiểm soát ngưỡng trần 120% GDP, nâng cao kỷ luật tài khóa).
  • Đề xuất chính sách cho nhóm các quốc gia thu nhập trung bình cao (kiểm soát nợ dưới ngưỡng 93% GDP, tăng cường giám sát chi tiêu công).
  • Đề xuất chính sách cho nhóm các quốc gia thu nhập trung bình thấp và trường hợp Việt Nam (kiểm soát nợ dưới ngưỡng 67% GDP, hoàn thiện khung pháp lý quản lý nợ công, minh bạch hóa đấu thầu và đầu tư công nhằm ngăn ngừa tham nhũng).
  • Trình bày các hạn chế của đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  1. Luận án bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động đồng thời của nợ công và tham nhũng đến tăng trưởng kinh tế, làm rõ cơ chế tác động tương tác mà các nghiên cứu trước đây ít đề cập.
  2. Chứng minh rằng tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế là một hàm số theo mức độ cảm nhận tham nhũng: hiệu quả thúc đẩy tăng trưởng của quy mô nợ công bị suy giảm tỷ lệ thuận với sự gia tăng của mức độ tham nhũng.
  3. Luận án khẳng định tính phi tuyến giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế theo mô hình đường cong Laffer nợ công, cung cấp bằng chứng thực nghiệm rằng ngưỡng nợ công không cố định mà biến thiên theo trình độ phát triển kinh tế của từng nhóm nước.
Nhóm quốc gia Ngưỡng nợ công tối ưu (% GDP) Tác động của tham nhũng đến TTKT Tác động của biến tương tác (Nợ công × Tham nhũng)
Thu nhập cao (HICs) 120% Dương (ngược chiều nhóm khác) Làm giảm tác động tích cực của nợ công khi tham nhũng tăng
Thu nhập trung bình cao (UMICs) 93% Tiêu cực Làm giảm tác động tích cực của nợ công khi tham nhũng tăng
Thu nhập trung bình thấp (LMICs) 67% Tiêu cực Làm giảm tác động tích cực của nợ công khi tham nhũng tăng

Nguồn: Tổng hợp từ kết quả ước lượng DGMM tại Chương 4 của luận án

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và kiến nghị chính sách

  1. Xác lập căn cứ định lượng ngưỡng an toàn nợ công: Cung cấp mốc tham chiếu cụ thể (120% GDP cho nước thu nhập cao, 93% GDP cho nước thu nhập trung bình cao, 67% GDP cho nước thu nhập trung bình thấp) giúp các nhà hoạch định chính sách tài khóa thiết lập trần nợ công phù hợp.
  2. Khẳng định chính sách nợ công của Việt Nam: Kết quả nghiên cứu khẳng định chính sách kiểm soát nợ công mà Việt Nam đang thực thi (duy trì dưới ngưỡng trần an toàn theo quy định pháp luật) là tương đối phù hợp với lý thuyết và kết quả thực nghiệm của nhóm nước thu nhập trung bình thấp (ngưỡng 67% GDP).
  3. Đề xuất giải pháp quản trị nợ công kết hợp phòng chống tham nhũng: Khuyến nghị các chính phủ không chỉ chú trọng quy mô vay nợ mà phải đồng thời nâng cao hiệu quả quản trị công, minh bạch hóa quy trình phê duyệt và giải ngân các dự án đầu tư công nhằm triệt tiêu thất thoát do tham nhũng, tối đa hóa hiệu quả sinh lời của nguồn vốn vay.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Luận án chưa thể đưa nhóm các quốc gia có thu nhập thấp (GNI bình quân đầu người dưới 1.025 USD) vào mẫu phân tích do số liệu thống kê vĩ mô bị khuyết giá trị nghiêm trọng, đặc biệt là chuỗi dữ liệu về tham nhũng.
  • Khung thời gian nghiên cứu dừng lại ở năm 2019 do hạn chế về tính sẵn có của dữ liệu công bố từ Ngân hàng Thế giới tại thời điểm nghiên cứu, do đó chưa đo lường và đánh giá được tác động của cú sốc đại dịch Covid-19 (từ năm 2020) đến mối quan hệ giữa nợ công, tham nhũng và tăng trưởng kinh tế.
  • Việc đo lường tham nhũng chủ yếu dựa trên các chỉ số cảm nhận (như CPI, WGI, ICRG), vốn phản ánh đánh giá định tính của các chuyên gia và doanh nghiệp nên có thể chịu ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng mẫu nghiên cứu sang nhóm quốc gia thu nhập thấp khi nguồn dữ liệu được cập nhật đầy đủ hơn trong tương lai.
  • Cập nhật chuỗi dữ liệu sau năm 2020 để kiểm tra tác động của điểm gãy cấu trúc do đại dịch Covid-19 và các cuộc khủng hoảng kinh tế mới đối với ngưỡng nợ công.
  • Kết hợp thêm các chỉ báo đo lường chất lượng thể chế và quản trị công khác để đánh giá sâu hơn tác động điều tiết đến hiệu quả sử dụng nợ công.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  • Cơ quan hoạch định chính sách tài chính - kinh tế: Các bộ, ngành quản lý kinh tế vĩ mô (như Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Kế hoạch và Đầu tư) có thể sử dụng các kết quả ước lượng về ngưỡng nợ công (đặc biệt là mức 67% GDP cho nhóm thu nhập trung bình thấp) và tác động tương tác của tham nhũng làm căn cứ tham khảo trong việc xây dựng chiến lược quản lý nợ công và giám sát an toàn tài khóa.
  • Giảng viên và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Phần tổng quan lý thuyết (Chương 2) và quy trình xử lý kinh tế lượng bằng mô hình DGMM trên dữ liệu bảng động (Chương 3, Chương 4) là tài liệu tham khảo hữu ích cho việc thiết kế mô hình nghiên cứu thực nghiệm và xử lý hiện tượng nội sinh.
  • Các tổ chức nghiên cứu kinh tế và phòng chống tham nhũng: Cung cấp thêm góc nhìn thực nghiệm về mối liên hệ giữa quản trị công, tham nhũng và hiệu quả kinh tế vĩ mô.

Câu hỏi thường gặp

1. Ngưỡng nợ công tối ưu được xác định cho từng nhóm quốc gia trong luận án là bao nhiêu?

Theo kết quả ước lượng mô hình hồi quy DGMM tại Chương 4, mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế là phi tuyến dạng chữ U ngược. Ngưỡng nợ công tối ưu được xác định cụ thể là:

  • Nhóm quốc gia thu nhập cao: 120% GDP
  • Nhóm quốc gia thu nhập trung bình cao: 93% GDP
  • Nhóm quốc gia thu nhập trung bình thấp: 67% GDP

2. Tác động của tham nhũng đến tăng trưởng kinh tế có sự khác biệt như thế nào giữa các nhóm nước?

Kết quả nghiên cứu tại Bảng 4.14 cho thấy:

  • Đối với nhóm quốc gia thu nhập trung bình cao và thu nhập trung bình thấp: Tham nhũng có tác động tiêu cực đáng kể đến tăng trưởng kinh tế.
  • Đối với nhóm quốc gia thu nhập cao: Tham nhũng lại ghi nhận chiều hướng tác động ngược lại so với hai nhóm trên.

3. Tác động tương tác giữa nợ công và tham nhũng đến tăng trưởng kinh tế được kết luận như thế nào?

Luận án kết luận rằng tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế là một hàm số phụ thuộc vào tham nhũng. Khi mức độ cảm nhận tham nhũng của một quốc gia càng tăng thì tác động tích cực của việc sử dụng nợ công đối với tăng trưởng kinh tế càng bị suy giảm.

4. Vì sao luận án không đưa nhóm quốc gia có thu nhập thấp vào mẫu phân tích?

Theo tiêu chuẩn phân loại của Ngân hàng Thế giới năm 2018, các nước có GNI bình quân đầu người dưới 1.025 USD thuộc nhóm thu nhập thấp. Nhóm này bị loại khỏi mẫu nghiên cứu do hầu hết các biến số vĩ mô trong giai đoạn 2000–2019 bị khuyết dữ liệu nghiêm trọng, đặc biệt là các chỉ số đo lường về tham nhũng.

5. Phương pháp kinh tế lượng chính được sử dụng để ước lượng mô hình trong luận án là gì?

Luận án sử dụng Phương pháp Moment tổng quát sai phân (DGMM - Difference Generalized Method of Moments) theo chuẩn Arellano và Bond (1991) cho dữ liệu bảng động không cân bằng. Phương pháp này được lựa chọn sau khi các kiểm định chẩn đoán cho thấy các mô hình hồi quy truyền thống (POLS, FEM, REM) gặp phải hiện tượng nội sinh, tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Hoàng Thị Hạnh (2022) đã phân tích thực nghiệm tác động của nợ công và tham nhũng đến tăng trưởng kinh tế trên mẫu dữ liệu bảng 86 quốc gia giai đoạn 2000–2019 bằng phương pháp DGMM. Công trình xác nhận mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U ngược giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế với các ngưỡng nợ tối ưu lần lượt là 120% GDP (nhóm thu nhập cao), 93% GDP (nhóm thu nhập trung bình cao) và 67% GDP (nhóm thu nhập trung bình thấp). Đồng thời, luận án làm rõ cơ chế tương tác khi chỉ ra rằng tác động tích cực của nợ công đến tăng trưởng kinh tế sẽ suy giảm khi mức độ cảm nhận tham nhũng gia tăng, cung cấp cơ sở tham khảo cho việc hoạch định chính sách quản trị nợ công và cải cách quản trị thể chế tại các quốc gia đang phát triển và Việt Nam.