Luận án: Chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải khí nhà kính tại Đồng bằng Sông Cửu Long

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giúp giảm phát thải khí nhà kính tại đồng bằng sông Cửu Long. Phân tích hiệu quả và giải pháp

Chuyên ngành

Kinh tế Nông nghiệp

Tác giả

Trần Thu Hà

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

213
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan Kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải khí nhà kính

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn ra ngày càng phức tạp, ngành nông nghiệp, đặc biệt là canh tác lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), đang đối mặt với những thách thức to lớn về môi trường và phát triển bền vững. Luận án tiến sĩ của Trần Thu Hà (2021) đã tập trung nghiên cứu sâu rộng về chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải khí nhà kính tại khu vực này, mang lại cái nhìn toàn diện về tính cấp thiết và giải pháp. Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá thực trạng, xác định yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển giao công nghệ nông nghiệp này, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả. Việc giảm phát thải khí nhà kính từ hoạt động sản xuất lúa không chỉ góp phần vào nỗ lực chung về chống biến đổi khí hậu mà còn nâng cao hiệu quả kinh tế cho nông dân, bảo vệ hệ sinh thái và hướng tới một nền canh tác lúa bền vững. Nghiên cứu này đặt nền móng cho các chính sách và hoạt động thực tiễn nhằm tối ưu hóa chuỗi giá trị lúa gạo, đồng thời đảm bảo an ninh lương thực và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng khoa học công nghệ vào giải quyết các vấn đề cấp bách của ngành nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt là tại vùng trọng điểm sản xuất lúa như ĐBSCL.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu chuyển giao kỹ thuật giảm phát thải

Sản xuất lúa là nguồn phát thải khí mê-tan (CH4) và nitơ oxit (N2O) đáng kể trong nông nghiệp Việt Nam, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng lượng khí nhà kính trong nông nghiệp. Với vai trò là vựa lúa của cả nước, Đồng bằng sông Cửu Long chịu trách nhiệm về một phần lớn lượng phát thải này. Việc áp dụng các kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải không chỉ là yêu cầu cấp bách để ứng phó với biến đổi khí hậu mà còn giúp nông dân tối ưu hóa chi phí sản xuất, tăng lợi nhuận và cải thiện chất lượng môi trường canh tác. Nhu cầu về chuyển giao công nghệ nông nghiệp tiên tiến trở nên thiết yếu nhằm giúp nông dân tiếp cận và ứng dụng các phương pháp canh tác lúa bền vững, góp phần vào mục tiêu giảm thiểu phát thải Carbon quốc gia và quốc tế.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về canh tác lúa giảm phát thải ĐBSCL

Luận án hướng tới hai mục tiêu chính. Thứ nhất, đánh giá thực trạng và hiệu quả của các hoạt động chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải khí nhà kính tại một số tỉnh thuộc Đồng bằng sông Cửu Long. Phân tích sâu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công hay thất bại của quá trình này, bao gồm đặc điểm kỹ thuật, bối cảnh canh tác, trình độ và thái độ của nông dân, cũng như phương pháp chuyển giao và sự tham gia của xã hội (Lê Hà Tâm Thanh, 2018). Thứ hai, đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược và cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả chuyển giao công nghệ nông nghiệp, thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi các mô hình canh tác lúa hiệu quả và bền vững. Những giải pháp này nhằm tạo ra một hệ thống sản xuất lúa bền vững, đồng thời tối ưu hóa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường cho cộng đồng nông dân ở ĐBSCL.

II. Khám phá 5 thách thức cốt lõi của canh tác lúa giảm phát thải ĐBSCL

Quá trình chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải khí nhà kính tại Đồng bằng sông Cửu Long đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Những thách thức này không chỉ xuất phát từ đặc điểm tự nhiên của vùng mà còn liên quan đến yếu tố kinh tế, xã hội và năng lực của nông dân. Hiểu rõ các trở ngại này là chìa khóa để xây dựng chiến lược chuyển giao công nghệ nông nghiệp hiệu quả, đảm bảo kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải được áp dụng rộng rãi và mang lại lợi ích thực sự. Sự phức tạp của việc thay đổi tập quán canh tác lâu đời, cùng với các yếu tố khách quan và chủ quan, đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều và linh hoạt. Việc nhận diện chính xác các rào cản sẽ giúp các nhà quản lý, nhà khoa học và tổ chức khuyến nông đưa ra những giải pháp phù hợp, từ đó thúc đẩy quá trình sản xuất lúa bền vữnggiảm thiểu phát thải carbon trong khu vực. Chỉ khi giải quyết được những vướng mắc này, tiềm năng của các mô hình canh tác lúa hiệu quả mới có thể được khai thác tối đa, góp phần vào mục tiêu ứng phó với biến đổi khí hậu.

2.1. Đặc điểm kỹ thuật và yêu cầu đồng bộ cho kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải

Các kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải khí nhà kính hiện đại như 1P5G hoặc SRI không phải là hoàn toàn mới nhưng đòi hỏi quy trình canh tác và quản lý nước mang tính đồng bộ cao của cả cộng đồng. Để cắt giảm khí nhà kính trong nông nghiệp thành công, cần giảm số ngày ngập nước để hạn chế tình trạng yếm khí, từ đó giảm sự phân giải chất hữu cơ. Bản chất của các kỹ thuật này là giảm sử dụng vật tư quá mức không cần thiết, bao gồm giảm lượng giống, phân bón và nước tưới. Điều này giúp giảm áp lực đổ ngã của cây lúa, hạn chế sâu bệnh, đồng thời mang lại lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường (VLCRP, 2014). Tuy nhiên, việc thay đổi quy trình canh tác truyền thống đòi hỏi nông dân phải có sự hiểu biết sâu sắc và cam kết thực hiện đồng bộ, từ đó tạo ra thách thức lớn trong chuyển giao công nghệ nông nghiệp.

2.2. Đặc điểm cộng đồng và năng lực tiếp thu của nông dân ĐBSCL

Theo Đỗ Kim Chung (2011), đặc điểm của cộng đồng nông dân đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp thu kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải. Trình độ học vấn, kinh nghiệm canh tác, khả năng tài chính và thái độ đối với cái mới là những yếu tố then chốt. Nhiều nông dân tại Đồng bằng sông Cửu Long đã quen với phương pháp canh tác truyền thống, việc thay đổi đòi hỏi thời gian, sự hướng dẫn tận tình và những minh chứng rõ ràng về hiệu quả. Thiếu nguồn vốn đầu tư ban đầu cho việc áp dụng kỹ thuật mới, thiếu kiến thức về biến đổi khí hậu và lợi ích lâu dài của giảm thiểu phát thải carbon cũng là những rào cản. Vì vậy, các phương pháp chuyển giao công nghệ nông nghiệp cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với đặc điểm kinh tế - xã hội và trình độ dân trí của từng nhóm đối tượng nông dân để đạt được hiệu quả cao nhất trong việc phổ biến mô hình canh tác lúa hiệu quả.

2.3. Thiếu mô hình trình diễn và phương thức chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải

Để nông dân hiểu, tiếp thu và ứng dụng kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải khí nhà kính một cách hiệu quả, việc có các mô hình trình diễn thực tế và phương thức chuyển giao công nghệ nông nghiệp phù hợp là vô cùng quan trọng (VLCRP, 2014). Hiện tại, số lượng các mô hình trình diễn và phương pháp tiếp cận chuyển giao còn hạn chế hoặc chưa đủ mạnh để thuyết phục và khuyến khích nông dân thay đổi. Nông dân cần được 'mắt thấy tai nghe', trực tiếp trải nghiệm hiệu quả của việc giảm phát thải khí nhà kính song song với tăng năng suất và lợi nhuận. Thiếu đi các kênh thông tin, hướng dẫn rõ ràng, cùng với sự hỗ trợ kỹ thuật liên tục, sẽ làm chậm quá trình áp dụng các kỹ thuật canh tác lúa bền vữnggiảm thiểu phát thải carbon trên diện rộng. Cần có sự đầu tư vào việc xây dựng và nhân rộng các mô hình mẫu, đồng thời đa dạng hóa các hình thức tập huấn và tư vấn.

III. Phương pháp nghiên cứu chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải hiệu quả

Để đánh giá một cách toàn diện thực trạng và hiệu quả của việc chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải khí nhà kính tại Đồng bằng sông Cửu Long, luận án đã áp dụng phương pháp nghiên cứu đa dạng, kết hợp giữa định lượng và định tính. Sự lựa chọn phương pháp phù hợp là yếu tố then chốt để thu thập dữ liệu chính xác, phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng và đưa ra những khuyến nghị có giá trị thực tiễn. Nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát rộng rãi nông dân, cán bộ khuyến nông và các bên liên quan, nhằm nắm bắt đầy đủ các góc độ của vấn đề. Việc kết hợp nhiều công cụ và kỹ thuật nghiên cứu giúp tăng cường độ tin cậy và tính khách quan của kết quả. Qua đó, luận án không chỉ mô tả hiện trạng mà còn tìm kiếm nguyên nhân sâu xa của các thách thức, đồng thời xác định tiềm năng và cơ hội cho việc đẩy mạnh kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải trong tương lai. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng các giải pháp chuyển giao công nghệ nông nghiệp hiệu quả, góp phần vào mục tiêu sản xuất lúa bền vững và ứng phó với biến đổi khí hậu.

3.1. Tiếp cận đa chiều Thu thập dữ liệu về canh tác lúa giảm phát thải

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát nông hộ, phỏng vấn sâu các chuyên gia, cán bộ khuyến nông và đại diện các cơ quan quản lý nhà nước tại các tỉnh trọng điểm ở Đồng bằng sông Cửu Long như An Giang, Kiên Giang (Trần Thu Hà, 2021). Việc thu thập dữ liệu đa dạng này giúp nắm bắt thông tin về các mô hình canh tác lúa hiệu quả, đặc điểm kinh tế - xã hội của nông dân, mức độ tiếp thu và rào cản khi áp dụng kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải khí nhà kính. Dữ liệu cũng bao gồm thông tin về các chính sách hỗ trợ, hoạt động khuyến nông và vai trò của cộng đồng trong quá trình chuyển giao công nghệ nông nghiệp. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các kết quả phân tích phản ánh chính xác thực tế, từ đó cung cấp cơ sở vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy giảm thiểu phát thải carbon từ sản xuất lúa.

3.2. Phân tích định lượng và định tính về khí nhà kính trong nông nghiệp

Luận án sử dụng các phương pháp thống kê mô tả, phân tích hồi quy để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải. Đồng thời, phân tích định tính thông qua tổng hợp và so sánh các kinh nghiệm quốc tế, các dự án sản xuất lúa bền vững đã và đang triển khai tại Việt Nam. Điều này giúp xác định những bài học kinh nghiệm quý báu và những mô hình thành công có thể áp dụng cho Đồng bằng sông Cửu Long. Phân tích định lượng cung cấp bằng chứng số liệu về tác động của các yếu tố, trong khi phân tích định tính giúp hiểu sâu hơn về bối cảnh, động lực và thách thức từ góc độ con người và xã hội. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện về khí nhà kính trong nông nghiệp, từ đó đưa ra các khuyến nghị chính sách và giải pháp thực tiễn để đẩy mạnh kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải.

IV. Đóng góp và ý nghĩa thực tiễn của chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải

Nghiên cứu về chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải khí nhà kính không chỉ dừng lại ở việc phân tích mà còn đưa ra những đóng góp cụ thể, có ý nghĩa sâu sắc cho cả khoa học và thực tiễn. Những kết quả từ luận án giúp làm rõ bức tranh hiện tại, xác định những điểm nghẽn và đưa ra định hướng cho các hoạt động phát triển nông nghiệp trong tương lai tại Đồng bằng sông Cửu Long. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng các chính sách hiệu quả, tối ưu hóa nguồn lực và thúc đẩy sự hợp tác giữa các bên liên quan. Giá trị của nghiên cứu nằm ở khả năng ứng dụng thực tiễn, giúp nông dân trực tiếp hưởng lợi từ việc áp dụng mô hình canh tác lúa hiệu quả, đồng thời đóng góp vào mục tiêu lớn hơn về sản xuất lúa bền vững và ứng phó với biến đổi khí hậu. Các đề xuất từ nghiên cứu này hứa hẹn mang lại những thay đổi tích cực, hướng tới một nền nông nghiệp thông minh, xanh và bền vững hơn cho khu vực ĐBSCL.

4.1. Những đóng góp mới của luận án về kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải

Luận án Trần Thu Hà (2021) đã xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định áp dụng và hiệu quả của các kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải khí nhà kính tại Đồng bằng sông Cửu Long, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa đi sâu. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp và chính sách cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả chuyển giao công nghệ nông nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang diễn ra gay gắt. Các đóng góp này bao gồm việc phân tích chi tiết các đặc điểm của 'giỏ kỹ thuật' canh tác lúa giảm phát thải (như 1P5G, SRI), đặc điểm của cộng đồng nông dân và các phương pháp chuyển giao phù hợp. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà hoạch định chính sách, tổ chức khuyến nông và các dự án phát triển nông thôn, hỗ trợ quá trình giảm thiểu phát thải carbon từ sản xuất lúa.

4.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn cho canh tác lúa bền vững

Về mặt khoa học, luận án bổ sung cơ sở lý luận và thực tiễn về chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải khí nhà kính trong bối cảnh địa phương, cụ thể là Đồng bằng sông Cửu Long. Về mặt thực tiễn, các kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin, dữ liệu và các khuyến nghị chính sách cụ thể, giúp các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức khuyến nông và nông dân xây dựng và triển khai hiệu quả các chương trình, dự án nhằm thúc đẩy sản xuất lúa bền vững. Ví dụ, nghiên cứu của Bộ Nông nghiệp phối hợp với chương trình CGIAR (CCAFS) vào năm 2018 đã chỉ ra các biện pháp thích ứng cho hệ thống canh tác dựa trên lúa gạo tại ĐBSCL (Bổng BB, 2018), mà luận án này đã tiếp nối và làm sâu sắc hơn về khía cạnh chuyển giao. Điều này góp phần quan trọng vào việc đạt được các mục tiêu phát triển bền vững và ứng phó với biến đổi khí hậu.

V. Tương lai của kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải khí nhà kính ở ĐBSCL

Việc chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải khí nhà kính tại Đồng bằng sông Cửu Long không chỉ là một nhiệm vụ cấp bách mà còn là một định hướng chiến lược dài hạn cho sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp khu vực. Tương lai của việc áp dụng các mô hình canh tác lúa hiệu quả này phụ thuộc vào sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và cộng đồng nông dân. Cần có những chính sách hỗ trợ mạnh mẽ hơn, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ mới, cũng như tăng cường năng lực cho đội ngũ khuyến nông. Khi các kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải được phổ biến rộng rãi và áp dụng một cách đồng bộ, ĐBSCL sẽ không chỉ giảm thiểu được lượng khí nhà kính trong nông nghiệp mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Điều này góp phần quan trọng vào việc thích ứng với biến đổi khí hậu, đảm bảo sinh kế cho hàng triệu nông dân và xây dựng một nền sản xuất lúa bền vững cho thế hệ mai sau. Việc tiếp tục nghiên cứu, đánh giá và cải tiến các phương pháp chuyển giao công nghệ nông nghiệp là yếu tố then chốt để đạt được những mục tiêu này.

5.1. Triển vọng ứng dụng kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải trên diện rộng

Tiềm năng ứng dụng kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải khí nhà kính trên diện rộng tại Đồng bằng sông Cửu Long là rất lớn. Với sự hỗ trợ từ chính sách, các dự án như “Sản xuất lúa bền vững và Giảm phát thải khí nhà kính tại Việt Nam” đã chứng minh hiệu quả thực tiễn. Việc nhân rộng các mô hình canh tác lúa hiệu quả như 1P5G, SRI sẽ giúp nông dân tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, giảm chi phí đầu vào và tăng lợi nhuận, đồng thời giảm đáng kể lượng khí nhà kính trong nông nghiệp. Thành công này đòi hỏi sự đồng thuận và hợp tác của cộng đồng, sự tham gia tích cực của các địa phương như An Giang, Cần Thơ, Đồng Tháp, Long An và Trà Vinh, nơi đã có các cuộc họp tham vấn về biện pháp thích ứng cho hệ thống canh tác dựa trên lúa gạo (Bổng BB, 2018). Đây là cơ hội vàng để chuyển đổi nền nông nghiệp theo hướng xanh và bền vững hơn.

5.2. Khuyến nghị chính sách để thúc đẩy chuyển giao công nghệ nông nghiệp

Để thúc đẩy hiệu quả chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải khí nhà kính cần có các chính sách mạnh mẽ và đồng bộ. Các khuyến nghị bao gồm: tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải phù hợp với điều kiện từng vùng, xây dựng các chương trình đào tạo, tập huấn nâng cao năng lực cho nông dân và cán bộ khuyến nông về khí nhà kính trong nông nghiệp và các biện pháp giảm thiểu phát thải carbon. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ tài chính, tín dụng ưu đãi cho nông dân khi áp dụng các mô hình canh tác lúa hiệu quả, đồng thời khuyến khích sự tham gia của các doanh nghiệp trong chuỗi giá trị. Việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và quy định về sản xuất lúa bền vững cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công lâu dài của quá trình chuyển giao công nghệ nông nghiệp này, góp phần vào mục tiêu ứng phó với biến đổi khí hậu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải khí nhà kính ở một số tỉnh đồng bằng sông cửu long

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯ TRẦN THU HÀ NGHIÊN CỨU CHUYỂN GIAO KỸ THUẬT CANH TÁC LÚA GIẢM PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH Ở MỘT SỐ TỈNH ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP – 2021 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯ TRẦN THU HÀ NGHIÊN CỨU CHUYỂN GIAO KỸ THUẬT CANH TÁC LÚA GIẢM PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH Ở MỘT SỐ TỈNH ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG N Kinh tế nông nghiệp Mã số: 9 62 01 15 N ười ướng dẫn: PGS. Mai Thanh Cúc PGS. Nguyễ Vă Sá HÀ NỘI, 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được sử dụng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào.

Tôi xin cam đoan mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án từ các nghiên cứu trước đây, các kết quả nghiên cứu từ dự án “Sản xuất lúa bền vững và Giảm phát thải khí nhà kính tại Việt Nam” đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Trần Thu Hà i LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện dưới sự giúp nhiệt tình của các thầy, cô giáo, các nhà khoa học, các cơ quan, tổ chức và bạn bè đồng nghiệp. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Mai Thanh Cúc và PGS.

Nguyễn Văn Sánh là những người trực tiếp hướng dẫn khoa học, đã tận tình giúp đỡ và định hướng giúp tôi trưởng thành và hoàn chỉnh luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Ban Quản lý đào tạo, các thầy/cô giáo của khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, bộ môn Phát triển nông thôn đã tạo điều kiện giúp đỡ, hướng dẫn, đóng góp ý kiến cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo và cán bộ các Cục, Vụ, Viện của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam; Trường Đại Học Cần Thơ, Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn và Trung tâm Khuyến nông tỉnh An Giang và Kiên Giang đã nhiệt tình cung cấp tài liệu, hỗ trợ thu thập dữ liệu, trao đổi thông tin để tôi thực hiện luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình và đồng nghiệp đã động viên, tạo điều kiện tốt nhất để tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Trần Thu Hà ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng.

vii Danh mục biểu đồ. ix Danh mục hình. x Danh mục hộp. x Trích yếu luận án.

xi Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung.

Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Cơ sở lý luận và thực tiễn của chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm khí nhà kính. Một số khái niệm có liên quan tới chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm thải khí nhà kính.

Đặc điểm và vai trò của canh tác lúa giảm khí nhà kính. Nội dung chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm khí nhà kính. Các yếu tố ảnh hưởng tới chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm khí nhà kính. Tổng quan một số công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài.

Những công trình nghiên cứu ở nước ngoài. Những công trình nghiên cứu ở Việt Nam. Khoảng trống trong những nghiên cứu trước và những vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu. Cơ sở thực tiễn.

Kinh nghiệm chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm khí nhà kính ở một số nước trên thế giới. Kinh nghiệm chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm khí nhà kính ở Việt Nam. Một số bài học kinh nghiệm về chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm thải khí nhà kính. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Đặc điểm tự nhiên. Đặc điểm kinh tế xã hội. Phương pháp nghiên cứu.

Khung phân tích. Phương pháp tiếp cận. Chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu và thông tin.

Phương pháp xử lý dữ liệu và thông tin. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Thực trạng chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm khí nhà kính ở tỉnh An Giang và Kiên Giang.

Hiện trạng kỹ thuật canh tác lúa giảm thải khí nhà kính tại các điểm nghiên cứu giai đoạn trước 2011. Các cơ quan tổ chức tham gia chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm khí nhà kính giai đoạn 2011 - 2019. Kế hoạch/ chương trình chuyển giao. Quy trình và phương thức chuyển giao (2011 - 2014).

Kết quả chuyển giao (2011 - 2014). Giám sát, đánh giá hiệu quả và tác động của quá trình chuyển giao. Các yếu tố ảnh hưởng tới chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm khí nhà kính ở Đồng bằng sông Cửu Long. Các nhân tố thuộc về cá nhân nông dân.

Đặc điểm của tiến bộ kỹ thuật được chuyển giao tới nông dân. Phương pháp chuyển giao tới nông dân. Đội ngũ và năng lực của cán bộ chuyển giao. Cơ sở hạ tầng và sự tham gia phối kết hợp của chính quyền địa phương.

Chính sách chuyển giao. Mô hình kiểm định vai trò của hình thức chuyển giao tới mức độ áp dụng kỹ thuật của nông hộ sau chuyển giao. Giải pháp tăng cường chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm khí nhà kính ở Đồng bằng sông Cửu Long. Quan điểm và định hướng chuyển giao chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm khí nhà kính ở đồng bằng sông Cửu Long.

Một số giải pháp cải thiện và thúc đẩy chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa giảm thái khí nhà kính cho vùng ĐBSCL giai đoạn 2020 - 2025. Kết luận và kiến nghị. 150 Danh mục công trình công bố có liên quan đến luận án. 151 Tài liệu tham khảo.

158 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt 1P5G 1 Phải 5 Giảm 3G3T 3 Giảm 3 Tăng AWD Alternate Wet Dry - Ngập khô xen kẽ ACP Agriculture Competitive Program - Chương trình Cạnh tranh Nông nghiệp BĐKH Biến đổi khí hậu BNNPTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn BKHMT Bộ Khoa học và Công nghệ BVTV Bảo vệ thực vật CTLGPTKNK Canh tác lúa giảm phát thải khí nhà kính CSA Climate-Smart Agriculture - Nông nghiệp Thông Minh phù hợp điều kiện khí hậu ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long ĐBSH Đồng bằng sông Hồng EDF Environmental Defense Fund - Quỹ Bảo vệ Môi trường IPM Integrated Pest Management - Quản lý Dịch hại tổng hợp IRRI International Rice Research Institute KTTB Kỹ thuật tiến bộ MONRE Ministry of Natural Resources and Environment - Bộ Tài nguyên và Môi trường NKXK Ngập khô xen kẽ NGTK Niên giám Thống kê SNNPTNT Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn SNV Tổ chức Phát triển Hà Lan SRI Systematic Rice Intensification - Kỹ thuật Thâm canh lúa cải tiến ToT Train the Trainer – Tập huấn nguồn VLCRP Vietnam Low Carbon Rice Project - Dự án Sản xuất Lúa Carbon thấp của Vietnam VN-SAT Viet Nam Systematic Agriculture Transformation - Chuyển đổi hệ thống Nông nghiệp Việt Nam vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 3. Tổng hợp mẫu khảo sát trong nghiên cứu. Các biến số của mô hình. Hiện trạng áp dụng kỹ thuật so với khuyến cáo tại An Giang.

Cơ quan chuyển giao và số hợp tác xã nhận chuyển giao ở vùng nghiên cứu. Kế hoạch và chương trình chuyển giao của các mô hình. Tình hình tham gia tập huấn của mẫu nghiên cứu. So sánh việc thiết kế mô hình trình diễn giữa hai mô hình chuyển giao.

Đánh giá của người dân về xây dựng mô hình trình diễn. So sánh cách thức tổ chức Hội thảo đầu bờ giữa hai mô hình chuyển giao. Đánh giá của người dân về hội thảo đầu bờ. Đánh giá của người dân về quá trình tổ chức tham quan.

So sánh phương pháp tiếp cận của hai mô hình chuyển giao. Đánh giá của người dân về việc lập kế hoạch chuyển giao. Kết quả đào tạo tập huấn tại An Giang và Kiên Giang giai đoạn 2012 - 2014. Thống kê số lượng các lớp tập huấn ở các điểm nghiên cứu.

Số hộ nhận chuyển giao tại các điểm nghiên cứu. Áp dụng các bước trong quy trình kỹ thuật trên thực tế khi nhận chuyển giao của mẫu nghiên cứu. Đánh giá nguyên nhân không áp dụng được đầy đủ kỹ thuật. So sánh hiệu quả giảm chi phí của 3 điểm nhận chuyển giao vụ Hè Thu 2013.

So sánh hiệu quả giảm chi phí của 3 điểm nhận chuyển giao Vụ Thu Đông 2013. So sánh hiệu quả giảm chi phí của 3 điểm nhận chuyển giao Vụ Đông Xuân 2014. So sánh hiệu quả giảm chi phí của 3 điểm nhận chuyển giao Vụ Hè Thu 2014. So sánh hiệu quả giảm lượng giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật của 3 điểm nhận chuyển giao - trung bình 4 vụ nhận chuyển giao.

So sánh hiệu quả giảm chi phí đầu tư giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật của 3 điểm nhận chuyển giao - trung bình 4 vụ nhận chuyển giao. Lượng phát theo tại các mô hình áp dụng kỹ thuật canh tác mới. Số lượng hộ và diện tích áp dụng 1P5G đến 2019. Áp dụng các bước trong quy trình kỹ thuật trên thực tế khi nhận chuyển giao của mẫu nghiên cứu.

Đánh giá theo thang điểm 10 các nguyên nhân khiến các hộ không áp dụng được đầy đủ kỹ thuật. Lượng phát theo tại các mô hình áp dụng kỹ thuật canh tác mới 2019. Tập quán sử dụng thuốc bảo vệ thực vật của nông dân tại 2 điểm nhận chuyển giao so với nông dân chưa được nhận chuyển giao tại năm 2019. Nhận thức trong sử dụng thuốc bảo vệ thực vật của nông dân tại 2 điểm nhận chuyển giao so với nông dân chưa được nhận chuyển giao tại năm 2019.

Kết quả thảo luận các nhóm về tác động xã hội của chuyển giao. Khó khăn trong lựa chọn kỹ thuật mới đối với các hộ chưa áp dụng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ