Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ luật học mang tên "Mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam" của nghiên cứu sinh Nguyễn Mạnh Hùng, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Đăng Dung tại Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (Chuyên ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, Mã số: 9.02), là công trình tiên phong nghiên cứu một cách toàn diện, hệ thống và chuyên sâu về mối quan hệ giữa hai nhánh quyền lực rường cột của bộ máy nhà nước. Đặt trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) theo tinh thần Đại hội Đảng lần thứ IX và Điều 2 Hiến pháp năm 2013—vốn lần đầu tiên hiến định nguyên tắc: "Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp"—công trình đã giải quyết khoảng trống học thuật cốt lõi tồn tại nhiều thập kỷ về cơ chế phân định ranh giới và kiểm soát quyền lực lẫn nhau giữa Quốc hội và Chính phủ.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cụ thể được nhận diện là: Trước công trình này, giới học thuật pháp lý Việt Nam chủ yếu tiếp cận quyền lập pháp và quyền hành pháp một cách riêng lẻ, tĩnh tại (như nghiên cứu thuần túy về cơ cấu tổ chức của Quốc hội hoặc cải cách hành chính của Chính phủ), hoặc chỉ dừng lại ở phân tích cơ chế phối hợp trong mô hình tập quyền XHCN truyền thống mà né tránh vấn đề kiểm soát quyền lực, đặc biệt là cơ chế hành pháp kiểm soát lập pháp. Thiếu vắng một công trình cấp tiến sĩ luận giải căn cơ mối quan hệ tương tác ba chiều: Phân công chức năng (functional differentiation) – Phối hợp vận hành (institutional coordination) – Kiểm soát kiềm chế lẫn nhau (mutual checks and balances) đặt trong hệ quy chiếu so sánh giữa các mô hình chính thể kinh điển trên thế giới với thực tiễn lịch sử lập hiến Việt Nam qua các bản Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 và 2013.

Để giải quyết khoảng trống trên, luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  • RQ1: Bản chất lý luận, đặc điểm và yêu cầu cốt lõi của mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong Nhà nước pháp quyền nói chung và Nhà nước pháp quyền XHCN nói riêng là gì?
  • RQ2: Mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp đã biến chuyển ra sao qua các giai đoạn lịch sử lập hiến Việt Nam (1946 - 2013), và thực trạng phân công, phối hợp, kiểm soát giữa Quốc hội và Chính phủ hiện nay bộc lộ những bất cập, bất đối xứng nào?
  • RQ3: Cần xác lập quan điểm và hệ thống giải pháp thể chế đột phá nào để hoàn thiện mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp vừa bảo đảm tính phổ quát của chủ nghĩa hợp hiến nhân loại, vừa tương thích với hoàn cảnh đặc thù dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam?

Tương ứng với các câu hỏi nghiên cứu, hệ thống giả thuyết khoa học được xác lập:

  • H1: Mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp là tiêu điểm của học thuyết phân quyền; một Nhà nước pháp quyền thực chất bắt buộc phải thiết lập cơ chế kiểm soát cân bằng hai chiều nhằm khắc phục nguy cơ lạm quyền của cả cơ quan hành chính lẫn cơ quan đại diện.
  • H2: Hiến pháp năm 1946 là đỉnh cao lập hiến Việt Nam về mặt kiềm chế và đối trọng quyền lực; các bản Hiến pháp 1959, 1980 và 1992 chịu ảnh hưởng sâu sắc của mô hình tập quyền Xô Viết, dẫn đến sự bất đối xứng thể chế kéo dài khi Quốc hội giám sát toàn diện Chính phủ nhưng Chính phủ không có công cụ pháp lý để kiềm chế lập pháp.
  • H3: Việc tiếp thu các hạt nhân hợp lý của thuyết phân lập quyền lực, trao quyền phủ quyết tương đối hoặc quyền đề nghị thảo luận lại luật cho hành pháp, đi đôi với chuyên nghiệp hóa đại biểu Quốc hội là điều kiện tiên quyết để xây dựng một "Quốc hội thận trọng, thực quyền" và một "Chính phủ hành pháp mạnh, quyết đoán và dám chịu trách nhiệm".

Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết Phân quyền của Montesquieu (1748), thuyết Khế ước xã hội của John Locke (1690) và J.J. Rousseau (1762), lý thuyết Chính thể đại diện của John Stuart Mill (1861) và Học thuyết Mác - Lênin về Nhà nước. Về quy mô, công trình được kết cấu chặt chẽ gồm 4 chương, 9 mục lớn và 24 tiểu mục, khảo sát toàn bộ tiến trình lập hiến Việt Nam qua 5 bản Hiến pháp và đối chiếu với 6 mô hình tài phán điển hình (Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Cộng hòa Pháp, CHLB Đức, Nga và Nhật Bản).


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế cho thấy các dòng lý thuyết về cấu trúc quyền lực nhà nước đã trải qua quá trình tiến hóa sâu sắc:

  • Dòng lý thuyết Khế ước xã hội và Phân quyền cổ điển: Thomas Hobbes (1651, Leviathan) khởi xướng quyền lực xuất phát từ sự ủy quyền nhưng ủng hộ quân chủ chuyên chế; John Locke (1690, Two Treatises of Government) phân tách quyền lập pháp tối cao, quyền hành pháp và quyền liên minh; Jean-Jacques Rousseau (1762, Du Contrat Social) nhấn mạnh tính thống nhất của chủ quyền nhân dân và nghị viện tối cao. Đỉnh cao là Montesquieu (1748, De l'esprit des lois), người đã hệ thống hóa sự phân lập ba quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp độc lập và kiềm chế lẫn nhau để bảo đảm tự do công dân.
  • Dòng lý thuyết Thể chế và Chính thể đương đại: K.C. Wheare (1962, Modern Constitutions), Clinton Rossiter (1972, Parties and Politics in America), Roger H. Davidson và Walter J. Oleszek (2002, Congress and Its Members), Andre Kaiser (2011, Executive Power) và Bryan A. Garner (Black's Law Dictionary) đã làm rõ sự biến dạng của các mô hình chính thể dưới tác động của hệ thống đảng phái chính trị và sự trỗi dậy của nhánh hành pháp hiện đại.

Trong nước, các thế hệ học giả đã tiếp cận đề tài ở nhiều góc độ:

  • Nghiên cứu nền tảng giai đoạn trước: Nguyễn Văn Bông (1966, Luật Hiến pháp và chính trị học), Lê Đình Chân (1971, Luật Hiến pháp và các định chế chánh trị).
  • Nghiên cứu thời kỳ Đổi mới và hội nhập: GS. Nguyễn Đăng Dung và PGS.TS. Bùi Xuân Đức (1993, Giáo trình Luật Hiến pháp của các nước tư bản), GS. Nguyễn Đăng Dung (2004, Sự hạn chế quyền lực nhà nước; 2007, Quốc hội Việt Nam trong Nhà nước pháp quyền), PGS.TS. Lê Minh Thông (2001, 2009, Đổi mới, hoàn thiện bộ máy Nhà nước pháp quyền XHCN), PGS.TS. Nguyễn Thị Hồi (2005, Tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước), TS. Lê Tuấn Huy (2006, Triết học chính trị Montesquieu), TS. Bùi Ngọc Sơn (2006, Những góc nhìn lập pháp; 2013, Góp phần nghiên cứu Hiến pháp và Nhà nước pháp quyền), TS. Hồ Việt Hạnh (2008, Thể chế tam quyền phân lập Nhật Bản), và GS.TS. Trần Ngọc Đường (2013).

Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:

  1. Quan điểm tập quyền XHCN truyền thống: Cho rằng quyền lực nhà nước là tập trung thống nhất tuyệt đối vào Quốc hội—cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất theo mô hình Công xã Paris và Xô Viết; sự phân quyền tư sản là chia cắt quyền lực, phục vụ lợi ích tư bản.
  2. Quan điểm tiếp thu học thuyết phân quyền hiện đại: Khẳng định phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực là thành tựu văn minh của nhân loại, không đối lập với bản chất XHCN mà là công cụ bảo vệ chủ quyền nhân dân, ngăn chặn tha hóa quyền lực.

Luận án định vị chính xác ở giao điểm của hai luồng tư tưởng: kế thừa nguyên tắc quyền lực nhà nước thống nhất thuộc về nhân dân, nhưng vận dụng sáng tạo các giá trị phân quyền phổ quát vào đặc thù thể chế Việt Nam. So sánh với hai trường hợp điển hình quốc tế:

  • Mô hình Cộng hòa Tổng thống Hoa Kỳ: Phân lập quyền lực triệt để (rigid separation), Tổng thống có quyền phủ quyết luật (presidential veto), Quốc hội có quyền luận tội (impeachment) và phê chuẩn nhân sự/ngân sách.
  • Mô hình Đại nghị Vương quốc Anh và Nhật Bản: Sự dung hợp quyền lực (fusion of powers), Nội các xuất phát từ đa số Nghị viện, nhưng Thủ tướng/Nội các có quyền giải tán Hạ viện để kích hoạt tổng tuyển cử mới.

Qua đó, luận án làm rõ Việt Nam không thể sao chép nguyên xi một mô hình ngoại lai, mà phải xây dựng cơ chế kiểm soát mang tính đặc thù trên nền tảng tổ chức quyền lực hợp lý.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Công trình mở rộng và làm sâu sắc thêm học thuyết Nhà nước pháp quyền bằng các luận điểm mang tính bước ngoặt:

  • Tái định nghĩa bản chất quyền lập pháp: Bác bỏ quan niệm đồng nhất quyền lập pháp với quy trình làm luật toàn diện. Trích dẫn nhận định sâu sắc của GS. Trần Ngọc Đường: "Quyền biểu quyết thông qua luật là quyền lập pháp, chứ không phải là quyền đưa ra các mô hình xử sự cho xã hội. Vì vậy, quyền lập pháp không đồng nghĩa với quyền làm ra luật. Đồng thời, là người thay mặt Nhân dân giám sát tối cao mọi hoạt động của nhà nước, nhất là hoạt động thực hiện quyền hành pháp...".
  • Tái xác lập vị thế quyền hành pháp kiến tạo: Khẳng định quyền hành pháp không đơn thuần là hoạt động chấp hành mang tính thụ động, mà là "quyền kiến tạo, hoạch định chính sách quốc gia và tổ chức, điều hành để thực thi chính sách quốc gia trong thực tế". Trích dẫn quan điểm của TS. Phạm Hồng Thái, hành pháp chính là "quyền điều hành đất nước một cách liên tục, không ngưng trệ" và "hành pháp mạnh là hành pháp biết quản lý, biết dẫn dắt các quá trình xã hội phát triển phù hợp với các quy luật của tự nhiên và xã hội".
  • Xác lập quy luật cặp đôi về bản tính cơ quan quyền lực: Luận án chứng minh quy luật tất yếu: Thiết kế thể chế phải hướng tới một cơ quan lập pháp mang bản tính "thận trọng, thấu đáo, làm việc tập thể để bảo vệ lợi ích nhân dân", đối trọng với một cơ quan hành pháp mang bản tính "mạnh mẽ, tập trung, quyết đoán và dám chịu trách nhiệm cá nhân đến cùng".
                +-------------------------------------------------------+
                |          QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC THỐNG NHẤT                |
                |               (Thuộc về Nhân dân)                     |
                +-------------------------------------------------------+
                                           |
                                           v
                 Hiến pháp: Bản Khế ước Xã hội cơ bản nhất
                                           |
             +-----------------------------+-----------------------------+
             |                                                           |
             v                                                           v
+-------------------------+                                 +-------------------------+
|     QUYỀN LẬP PHÁP      | <=========== PHỐI HỢP ===========> |     QUYỀN HÀNH PHÁP     |
|       (Quốc hội)        |                                 |       (Chính phủ)       |
|-------------------------|                                 |-------------------------|
| - Biểu quyết thông qua  |                                 | - Hoạch định, đệ trình  |
|   luật và chính sách    | --- Giám sát tối cao ---------> |   chính sách quốc gia   |
| - Đại diện ý chí chung  |                                 | - Điều hành liên tục    |
| - Bản tính: Thận trọng, | <--- Tham gia quy trình luật -- | - Bản tính: Quyết đoán, |
|   thấu đáo, thực quyền  | <--- (Kiến nghị hoàn thiện) --- |   mạnh, chịu trách nhiệm|
+-------------------------+                                 +-------------------------+
             |                                                           |
             +---------------------> KIỂM SOÁT <-------------------------+
                          (Phòng ngừa tha hóa quyền lực)

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp ba chiều thể chế:

  1. Phân công rành mạch (Functional Specialization): Ranh giới thẩm quyền giữa luật của Quốc hội và văn bản quy phạm dưới luật của Chính phủ; chấm dứt tình trạng Quốc hội "làm thay" hành pháp hoặc hành pháp "lấn sân" ban hành chính sách bằng thông tư, nghị định.
  2. Phối hợp nhịp nhàng (Institutional Symbiosis): Dẫn chiếu luận điểm của Montesquieu: "Vì tính tất yếu của mọi sự vật là vận động, nên cả ba quyền lực vẫn buộc phải đi tới, và đi tới một cách nhịp nhàng". Chính phủ là chủ thể chủ yếu khởi xướng và trình dự án luật (chiếm hơn 90% khối lượng lập pháp thực tế), Quốc hội thẩm tra, chỉnh lý và quyết định.
  3. Kiểm soát kiềm chế (Mutual Checks and Balances): Dùng quyền lực để chặn đứng sự lạm quyền; kiểm soát không chỉ theo chiều dọc (cơ quan cấp trên giám sát cấp dưới) hay chiều một phía (Quốc hội giám sát Chính phủ), mà phải có cơ chế kiểm soát đối ứng, độc lập từ phía hành pháp.

Boundary Conditions (Điều kiện biên): Khung phân tích được xác lập trong khuôn khổ thể chế một Đảng duy nhất cầm quyền tại Việt Nam, bảo đảm nguyên tắc Đảng lãnh đạo nhưng không bao biện, làm thay công việc của các nhánh quyền lực nhà nước.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết học nghiên cứu & Lập trường nhận thức luận: Luận án dựa trên nền tảng thế giới quan và phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (Marxist dialectical & historical materialism), kết hợp với Chủ nghĩa thể chế mới trong luật học (New Legal Institutionalism) và Trường phái luật học chuẩn tắc (Normative Legal Jurisprudence).
  • Tiếp cận đa tầng (Multi-level Design):
    • Tầng 1 (Lý luận & Triết học pháp lý): Phân tích các phạm trù quyền lực, khế ước xã hội, bản tính con người và nguồn gốc nhà nước.
    • Tầng 2 (Lịch sử lập hiến): Khảo sát chuỗi 5 bản Hiến pháp Việt Nam (1946, 1959, 1980, 1992, 2013) nhằm truy nguyên sự biến chuyển của tư duy tập quyền và phân quyền.
    • Tầng 3 (Quy phạm & Thực định): Mổ xẻ các đạo luật hiện hành (Luật Tổ chức Quốc hội, Luật Tổ chức Chính phủ, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân).
    • Tầng 4 (So sánh quốc tế): Khảo cứu cấu trúc thể chế của 6 quốc gia tiêu biểu đại diện cho ba mô hình chính thể kinh điển.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Phương pháp luật học so sánh (Comparative Constitutional Law): Áp dụng kỹ thuật so sánh vi mô (micro-comparison) giữa các điều khoản hiến định và so sánh vĩ mô (macro-comparison) giữa các hệ thống chính thể (Đại nghị ở Anh/Đức/Nhật Bản; Tổng thống ở Hoa Kỳ; Bán tổng thống ở Pháp/Nga).
  • Phương pháp lịch sử - pháp lý (Historical-legal Analysis): Đặt các bản Hiến pháp vào hoàn cảnh lịch sử cụ thể để đánh giá nguyên nhân chuyển hóa từ cơ chế kiểm soát tiến bộ trong Hiến pháp 1946 sang tập quyền chuyên chế Xô Viết trong Hiến pháp 1980, và từng bước phục hồi cơ chế phân công trong Hiến pháp 1992 và 2013.
  • Phương pháp phân tích quy phạm và giải thích pháp luật (Hermeneutics & Statutory Interpretation): Đối chiếu giữa quy định chữ viết của luật với cơ chế vận hành trên thực tế (law in books vs. law in action).
  • Triangulation (Tam giác đạc): Đối sánh chéo ba nguồn dữ liệu: Văn bản quy phạm pháp luật – Học thuyết chính trị pháp lý – Thực tiễn vận hành thể chế.

Data và phân tích

  • Cơ sở dữ liệu khảo sát:
    • Toàn văn 5 bản Hiến pháp Việt Nam qua các thời kỳ.
    • Văn bản quy phạm của Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội (UBTVQH) và Chính phủ qua các nhiệm kỳ.
    • Các tài liệu lưu trữ lập hiến, nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc (từ Đại hội VI đến Đại hội XII).
    • Các công trình chuyên khảo, án lệ và hiến chương quốc tế về quyền con người và phân quyền.
  • Phân tích đối chuẩn (Benchmarking Matrix):
Tiêu chí phân tích Chính thể Cộng hòa Tổng thống (Hoa Kỳ) Chính thể Đại nghị (Vương quốc Anh, Nhật Bản) Chính thể XHCN Việt Nam (Hiến pháp 2013)
Nguồn gốc quyền lực Bầu cử độc lập giữa Tổng thống và Nghị viện Nội các hình thành từ đa số ghế Nghị viện Quốc hội thành lập Chính phủ (bầu Thủ tướng)
Bản chất quyền hành pháp Tổng thống kiêm Nguyên thủ và đứng đầu Hành pháp Thủ tướng lãnh đạo Nội các tập thể Chính phủ là cơ quan hành chính cao nhất, thực hiện quyền hành pháp
Kiểm soát từ Lập pháp Phê chuẩn bổ nhiệm, ngân sách, luận tội (Impeachment) Bỏ phiếu bất tín nhiệm (Vote of no confidence), chất vấn Giám sát tối cao, chất vấn, lấy phiếu/bỏ phiếu tín nhiệm
Kiểm soát từ Hành pháp Phủ quyết luật (Presidential Veto) Thủ tướng có quyền giải tán Hạ viện Chưa có cơ chế phủ quyết hoặc đề nghị xem xét lại luật

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  • Phát hiện 1 (Bất đối xứng thể chế trong kiểm soát quyền lực): Luận án chỉ ra sự mất cân đối nghiêm trọng trong pháp luật thực định Việt Nam: Quốc hội có quyền lực tuyệt đối trong việc giám sát, chất vấn, lấy phiếu tín nhiệm đối với Chính phủ, nhưng ở chiều ngược lại, Chính phủ hoàn toàn không có công cụ pháp lý tương ứng để tự vệ hoặc kiềm chế lập pháp (không có quyền phủ quyết dự luật, không có quyền đề nghị giải tán Quốc hội trước thời hạn). Điều này tiềm ẩn nguy cơ thông qua những đạo luật kém khả thi mà hành pháp buộc phải thi hành.
  • Phát hiện 2 (Giá trị vượt thời đại của Hiến pháp 1946): Luận án chứng minh Hiến pháp 1946 dưới sự chỉ đạo của Chủ tịch Hồ Chí Minh là bản hiến pháp thể hiện tư tưởng phân quyền và kiểm soát quyền lực tiến bộ nhất lịch sử Việt Nam. Theo Điều 31 Hiến pháp 1946, Chủ tịch nước có quyền yêu cầu Nghị viện Nhân dân thảo luận lại những luật chưa hợp lý trước khi công bố—một cơ chế kiểm soát đối trọng kinh điển đã bị xóa bỏ trong các bản Hiến pháp 1959 và 1980 do ảnh hưởng của tư duy tập quyền Xô Viết tuyệt đối.
  • Phát hiện 3 (Xung đột thẩm quyền giữa UBTVQH và Chính phủ): Luận án phát hiện sự bất hợp lý khi UBTVQH (cơ quan thường trực của Quốc hội) ban hành Pháp lệnh—một hình thức văn bản tiệm cận luật—làm mờ ranh giới lập pháp và hành pháp, dẫn đến sự phân tán trách nhiệm trong quản trị quốc gia.
  • Phát hiện 4 (Sự biến dạng thể chế bởi hệ thống đảng phái): Khảo cứu quốc tế chỉ ra rằng kỷ luật đảng và sự thống trị của các đảng phái chính trị (như ở Anh hay Mỹ) thường làm biến dạng nguyên lý phân quyền trên giấy, biến Quốc hội thành "con dấu cao su" khi hành pháp và đa số lập pháp thuộc về cùng một đảng cầm quyền.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật và phương pháp luận: Bổ sung vào kho tàng lý luận Luật Hiến pháp Việt Nam hệ thống khái niệm chuẩn xác về quyền lập pháp và hành pháp; mở rộng biên giới lý thuyết về kiểm soát quyền lực trong điều kiện một đảng cầm quyền duy nhất.
  • Về mặt lập pháp và cải cách hiến định:
    • Đề xuất bổ sung thẩm quyền cho Chủ tịch nước hoặc Thủ tướng Chính phủ quyền yêu cầu Quốc hội xem xét, thảo luận lại một đạo luật trước khi ký công bố nếu phát hiện nguy cơ vi hiến hoặc thiếu tính khả thi kinh tế - xã hội.
    • Thu hẹp thẩm quyền ban hành pháp lệnh của UBTVQH, trả quyền làm luật trọn vẹn về cho Quốc hội họp thường kỳ hoặc chuyên nghiệp hóa đại biểu.
  • Về mặt quản trị hành chính: Tăng cường chế độ trách nhiệm cá nhân của Thủ tướng và các Bộ trưởng; phân cấp rõ ràng giữa thẩm quyền hoạch định chính sách vĩ mô của Chính phủ với hoạt động quản lý chuyên môn của các bộ ngành.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số giới hạn khoa học khách quan:

  • Giới hạn 1 (Dữ liệu thực nghiệm): Thiếu vắng các số liệu định lượng chi tiết về tỉ lệ phần trăm các văn bản dưới luật bị bãi bỏ do trái luật, hoặc các cuộc điều tra xã hội học quy mô lớn đo lường mức độ hài lòng của công dân đối với hoạt động lập pháp/hành pháp.
  • Giới hạn 2 (Cơ chế tài phán hiến pháp): Luận án tập trung sâu vào mối quan hệ lập pháp - hành pháp nên chưa đi sâu phân tích nhánh quyền lực thứ ba (Tư pháp) và cơ chế Tòa án Hiến pháp / Hội đồng Bảo hiến độc lập để bảo vệ Hiến pháp trước luật vi hiến.
  • Giới hạn 3 (Khung thời gian khảo sát): Nghiên cứu hoàn thành năm 2018, do đó chưa bao quát được các diễn biến lập pháp và sửa đổi luật tổ chức bộ máy nhà nước giai đoạn 2019 - 2026.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  1. Nghiên cứu xây dựng mô hình Hội đồng Hiến pháp hoặc Tòa án Hiến pháp tại Việt Nam để phán quyết các xung đột thẩm quyền giữa Quốc hội và Chính phủ.
  2. Ứng dụng phương pháp kinh tế học pháp luật (Law and Economics) để đánh giá tác động chi phí - lợi ích (Regulatory Impact Assessment - RIA) của các dự án luật do Chính phủ trình Quốc hội.
  3. Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo (AI) đến quy trình lập quy của Chính phủ và hoạt động giám sát trực tuyến của đại biểu Quốc hội.
  4. Mở rộng nghiên cứu so sánh mối quan hệ lập pháp - hành pháp trong các quốc gia XHCN đương đại (đối chiếu Việt Nam - Trung Quốc - Cuba).

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Là công trình tiến sĩ chuyên khảo nền tảng đầu tiên tại Việt Nam về quan hệ lập pháp - hành pháp. Đã và đang được phát triển thành giáo trình giảng dạy chuyên đề cao học luật tại Trường Đại học Luật TP.HCM và Đại học Quốc gia Hà Nội; dự kiến tạo ra hàng trăm lượt trích dẫn trong các công trình nghiên cứu luật hiến pháp và khoa học chính trị.
  • Tác động lập chính sách và lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc phục vụ các ban soạn thảo luật trong việc sửa đổi, bổ sung Luật Tổ chức Quốc hội, Luật Tổ chức Chính phủ và định hướng sửa đổi Hiến pháp trong tương lai.
  • Chuyển hóa quản trị quốc gia: Đóng góp giải pháp xây dựng nền hành chính công kiến tạo phát triển, nâng cao tính chuyên nghiệp, giảm thiểu hiện tượng "vừa đá bóng vừa thổi còi" trong quy trình xây dựng pháp luật.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Luật/Hành chính công: Tiếp cận được khung lý thuyết toàn diện, nguồn tài liệu tham khảo đồ sộ và phương pháp luận so sánh chuẩn mực để phát triển các đề tài liên quan.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu lý luận chính trị: Có tài liệu chuyên khảo sâu sắc phục vụ giảng dạy các môn Luật Hiến pháp Việt Nam, Luật Hiến pháp Nước ngoài, Lịch sử Nhà nước và Pháp luật.
  • Đại biểu Quốc hội và Cơ quan lập pháp: Nắm vững bản tính thận trọng của hoạt động lập pháp, cải thiện kỹ năng thẩm tra dự án luật và nâng cao chất lượng hoạt động giám sát tối cao.
  • Cán bộ lãnh đạo thuộc cơ quan Hành pháp (Chính phủ, các Bộ ngành): Nâng cao năng lực chủ động hoạch định chính sách, kỹ năng soạn thảo văn bản quy phạm pháp luật và xác lập tinh thần trách nhiệm cá nhân người đứng đầu.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã giải kiến tạo (deconstruct) và tái định nghĩa (reconceptualize) khái niệm quyền lập pháp và quyền hành pháp trong bối cảnh Nhà nước pháp quyền XHCN: Khẳng định quyền lập pháp thực chất là "quyền biểu quyết thông qua luật và giám sát việc thực thi" chứ không đồng nhất với toàn bộ quy trình làm luật; ngược lại, quyền hành pháp là "quyền kiến tạo, hoạch định chính sách và điều hành liên tục". Qua đó, công trình mở rộng học thuyết Phân quyền của Montesquieu và học thuyết Khế ước xã hội của John Locke vào điều kiện một đảng cầm quyền, bác bỏ quan niệm tập quyền xơ cứng cũ.

2. Đổi mới phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình trước đây?

So với các nghiên cứu trước đây (như của Bùi Xuân Đức hay Lê Minh Thông vốn chỉ dừng lại ở mô tả quy phạm hoặc thuần túy lịch sử), luận án đã kết hợp phương pháp luận so sánh thể chế vĩ mô đa tầng (Multi-level Comparative Institutionalism) với phương pháp phân tích chức năng (Functional Method). Luận án đối chiếu đồng thời 3 hệ hình chính thể (Tổng thống Mỹ, Đại nghị Anh/Nhật, Lưỡng tính Pháp) với 5 lát cắt lịch sử lập hiến Việt Nam, tạo nên một ma trận phân tích có độ tin cậy khoa học vượt trội.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?

Phát hiện mang tính đột phá và bất ngờ là: Mức độ bảo đảm kiềm chế đối trọng và dân chủ trong mối quan hệ lập pháp - hành pháp tại bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (Hiến pháp 1946) lại cao hơn và tiến bộ hơn hẳn so với các bản Hiến pháp 1959 và 1980 sau đó. Sự chuyển dịch sang mô hình Xô Viết toàn trị trong giai đoạn 1959 - 1980 đã làm triệt tiêu cơ chế kiểm soát đối ứng của hành pháp, tạo ra sự trì trệ thể chế kéo dài mà mãi đến Hiến pháp 2013 mới bắt đầu khắc phục.

4. Luận án có cung cấp quy trình/khung tái lập (Replication Protocol) không?

Có. Luận án xác lập một khung phân tích chuẩn mực gồm 3 thành tố: Phân công chức năng – Phối hợp thủ tục – Kiểm soát đối trọng. Khung phân tích này có thể được áp dụng trực tiếp để đánh giá mối quan hệ giữa các nhánh quyền lực khác trong bộ máy nhà nước (như quan hệ giữa Hành pháp và Tư pháp, hoặc quan hệ giữa Lập pháp và Tư pháp).

5. Chương trình nghị sự 10 năm tiếp theo (10-year Research Agenda) được phác họa ra sao?

Luận án định hướng nghiên cứu tập trung vào 3 trọng tâm thể chế trong thập kỷ tới:

  • Thiết lập cơ chế kiểm soát tính hợp hiến của các đạo luật do Quốc hội ban hành (nghiên cứu mô hình Cơ quan bảo hiến chuyên trách).
  • Hoàn thiện cơ chế ủy quyền lập pháp (Delegated Legislation) giữa Quốc hội và Chính phủ nhằm đáp ứng sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế thị trường.
  • Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội và Chính phủ theo hướng thể chế hóa, bảo đảm tính độc lập tương đối và tính sáng tạo của hai nhánh quyền lực.

Kết luận

Công trình nghiên cứu của tiến sĩ Nguyễn Mạnh Hùng đã tạo nên một dấu ấn học thuật xuất sắc với 5 đóng góp cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận kinh điển về phân quyền, khế ước xã hội và chính thể đại diện áp dụng vào việc phân tích mối quan hệ lập pháp - hành pháp.
  2. Xác lập ranh giới bản chất chức năng: Quốc hội đại diện cho ý chí chung giữ quyền biểu quyết thông qua chính sách; Chính phủ chủ động kiến tạo, hoạch định và điều hành thực thi chính sách.
  3. Luận giải sâu sắc quy luật cặp đôi thể chế: Lập pháp phải thận trọng, thấu đáo; Hành pháp phải mạnh mẽ, quyết đoán và chịu trách nhiệm cá nhân.
  4. Tái hiện toàn diện tiến trình lập hiến Việt Nam, phục hồi và khẳng định giá trị thời đại của mô hình kiềm chế quyền lực trong Hiến pháp 1946.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp thể chế đột phá nhằm thiết lập cơ chế kiểm soát cân bằng, khắc phục tình trạng bất đối xứng quyền lực hiện nay, đáp ứng trọn vẹn mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân.