Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ Luật học với đề tài "Trách nhiệm giải trình của Chính phủ theo pháp luật Việt Nam" do tác giả Trần Quyết Thắng thực hiện, thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Công trình tập trung nghiên cứu toàn diện cơ sở lý luận, thể chế pháp lý và thực tiễn thực thi trách nhiệm giải trình của Chính phủ nhằm đáp ứng yêu cầu kiểm soát quyền lực nhà nước và xây dựng nền hành chính công phục vụ tại Việt Nam.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trách nhiệm giải trình của Chính phủ là đòi hỏi tất yếu nhằm kiểm soát hoạt động của nhánh quyền lực hành pháp trong tổ chức và vận hành của các nhà nước đương đại. Tại Việt Nam, trách nhiệm giải trình của Chính phủ đã được ghi nhận trong hệ thống pháp luật và được thực hiện qua các thời kỳ. Đặc biệt, trong hai nhiệm kỳ (2011–2016 và 2016–2021), định chế này đã được định danh và thể chế hóa trong nhiều văn bản pháp lý; các yếu tố cấu thành về chủ thể, nội dung, phương thức và hệ quả từng bước được hoàn thiện.

Tuy nhiên, thực tiễn pháp luật và thực thi trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam vẫn còn những hạn chế:

  • Về thực tiễn pháp luật: Trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước nói chung và của Chính phủ nói riêng chưa được điều chỉnh bằng một đạo luật cụ thể, mà mới chỉ dừng lại ở cấp độ văn bản dưới luật thông qua Nghị định số 90/2013/NĐ-CP ngày 08/8/2013 của Chính phủ quy định trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước trong việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn được giao; đồng thời quy định tản mát ở các văn bản như Luật Thanh tra năm 2010, Luật Tổ chức Chính phủ năm 2015, Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018. Khái niệm và cách giải thích trách nhiệm giải trình ở từng văn bản chưa thống nhất, các yếu tố cấu thành chưa được ghi nhận tập trung, còn hiện tượng chồng chéo.
  • Về thực tiễn thực hiện: Hoạt động thực thi chưa đạt hiệu quả tương xứng. Quốc hội và các cơ quan chuyên môn chưa giám sát trách nhiệm giải trình một cách toàn diện; Tòa án thiếu cơ sở pháp lý để yêu cầu Chính phủ giải trình; người dân thiếu cơ chế tiếp cận thông tin và nhận thức về quyền yêu cầu giải trình; nội dung giải trình còn vướng mắc ở khâu xác định phạm vi thông tin không thuộc trách nhiệm giải trình; phương thức thực hiện chủ yếu mang tính truyền thống; các hệ quả pháp lý bất lợi chưa bảo đảm tính răn đe và ít được áp dụng.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ ra là số lượng công trình nghiên cứu về trách nhiệm giải trình của Chính phủ theo pháp luật tại Việt Nam còn hạn chế; chưa có công trình nào trực tiếp nghiên cứu chuyên biệt và toàn diện về trách nhiệm giải trình của Chính phủ dưới góc độ luật học, dẫn đến việc thiếu sự thống nhất về mặt lý luận và chưa có hệ thống giải pháp hoàn thiện thể chế pháp lý một cách đồng bộ.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Cung cấp các luận chứng về lý luận và thực tiễn, nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam trong tương lai.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Thứ nhất, thu thập, hệ thống hoá các công trình khoa học tiêu biểu về trách nhiệm giải trình của Chính phủ; phân tích, đánh giá tài liệu theo từng nội dung cụ thể, bình luận xu hướng nghiên cứu và xác định nội dung nghiên cứu mới.
    2. Thứ hai, luận giải những vấn đề lý luận chung về trách nhiệm giải trình của Chính phủ, bao gồm: khái niệm, mục đích, ý nghĩa, và các yếu tố cấu thành (chủ thể, nội dung, phương thức, hệ quả).
    3. Thứ ba, xem xét và đánh giá thực trạng các quy định pháp lý cùng việc thực hiện các quy định pháp lý về trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam; chỉ rõ ưu điểm, nhược điểm và nguyên nhân.
    4. Thứ tư, đề xuất các quan điểm và giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật, nâng cao trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam trong tương lai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Trách nhiệm giải trình của Chính phủ theo pháp luật ở các phương diện: lý luận, thực tiễn pháp lý, thực tiễn thực hiện và giải pháp nâng cao hiệu quả.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu dưới góc độ Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Chính phủ được xem xét theo nghĩa hẹp là cơ quan đứng đầu nhánh hành pháp mang tính "nội các", không nghiên cứu toàn bộ bộ máy hành pháp theo nghĩa rộng; chỉ tập trung vào trách nhiệm giải trình theo quy định của pháp luật, không nghiên cứu trách nhiệm giải trình trước đảng chính trị.
    • Phạm vi không gian: Nghiên cứu lý thuyết trong phạm vi quốc tế; khảo sát thực trạng và xây dựng giải pháp trong phạm vi Việt Nam.
    • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực tiễn qua các giai đoạn lịch sử từ năm 1945 đến nay, trọng tâm phân tích hai nhiệm kỳ 2011–2016 và 2016–2021; dự báo xu hướng và đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2020–2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

Nghiên cứu về trách nhiệm giải trình khởi nguồn từ tư tưởng kiểm soát quyền lực nhà nước thời cổ đại và phát triển mạnh từ thế kỷ XVIII gắn với xu hướng xây dựng nền hành chính công mới tại Anh, Hoa Kỳ, Thụy Điển. Các hướng nghiên cứu chính bao gồm:

  • Về lý luận khái niệm: Staffan I. Lindberg trong tiểu luận "Accountability: the core concept and its subtypes" đã chuẩn hóa khái niệm trách nhiệm giải trình như một mối quan hệ ràng buộc giữa chủ thể giám sát và chủ thể bị giám sát, gồm hai bước: cung cấp thông tin/biện hộ (justify) và xem xét áp đặt hệ quả bất lợi.
  • Về vai trò kiểm soát quyền lực và quản trị công: McKinney B. Zarel trong "Public Administration: Balancing power and accountability" làm rõ mối quan hệ giữa dân chủ và trách nhiệm giải trình trong hành chính công. Thomas Carothers và Saskia Brechenmacher trong "Accountability, transparency, participation, and inclusion a new development consensus?" cùng với công trình của S. Chiavo-Campo và P.S.A. Sundaram ("To Serve and to Preserve: Improving Public Administration in a Competitive World") xác định trách nhiệm giải trình là trụ cột trung tâm trong bốn trụ cột của quản trị nhà nước tốt.
  • Về đạo đức công vụ và phòng chống tham nhũng: Anwar Shah biên tập "Public Sector Governance and Accountability Series: Performance accountability and combating corruption"; Daniel Lederman và cộng sự với "Accountability and corruption, political institutions matter"; Claudio Ferraz với "Electoral Accountability and Corruption: Evidence from the audits of local governments" đều chứng minh trách nhiệm giải trình là cơ chế răn đe nội tại bảo đảm chuẩn mực đạo đức công vụ.
  • Về tự chủ và phân loại: Paul T. Hill ("Decentralization and accountability in public education") và Daniel H. nghiên cứu sự cân bằng giữa tự do, tự chủ và trách nhiệm giải trình. Jabbra và Dwivedi trong "Public service Accountability: A comparative perspective" phân chia trách nhiệm giải trình thành 8 nhóm: đạo đức, chính trị, hành chính, quản lý, thị trường, tư pháp, trước cử tri và nghề nghiệp.
  • Về thực trạng và giải pháp: Busuioc và cộng sự nghiên cứu thực tiễn cơ quan tự chủ qua Văn phòng Cảnh sát Châu Âu (Europol); Viện Nghiên cứu Kinh doanh Liên ngành khảo sát trách nhiệm giải trình tại Tổ chức Phúc lợi tỉnh Kerman (Iran); M. Shamsul Haque ("Limits of public accountability under the reinvented state developing nations") phân tích giới hạn giải trình tại các quốc gia đang chuyển đổi từ kinh tế bao cấp sang kinh tế thị trường.

Tình hình nghiên cứu trong nước

Thuật ngữ trách nhiệm giải trình xuất hiện chính thức trong văn bản pháp lý Việt Nam từ giữa thập niên đầu thế kỷ XXI. Các công trình trong nước tập trung vào các hướng tiếp cận:

  • Khái niệm và lý luận chung: Báo cáo Phát triển Việt Nam 2010 (Ngân hàng Thế giới); Đinh Tuấn Minh và Phạm Thế Anh ("Từ nhà nước điều hành sang Nhà nước kiến tạo phát triển"); Quỹ Dân số Liên hợp quốc (UNFPA); Chương trình Sáng kiến phòng, chống tham nhũng Việt Nam (VACI). Đào Trí Úc ("Vấn đề trách nhiệm giải trình trong cơ chế thực hiện quyền lực nhà nước ở Việt Nam") và Phạm Duy Nghĩa ("Quan niệm về trách nhiệm giải trình trong thực thi công vụ") tiếp cận trách nhiệm giải trình dưới góc độ đo lường đầu ra và hiệu quả công vụ.
  • Góc độ chính sách công và phòng chống tham nhũng: Bùi Thị Cần với luận án và các bài viết về trách nhiệm giải trình của Chính phủ trong hoạch định và thực thi chính sách công; Nguyễn Quốc Hiệp (chủ nhiệm đề tài cấp Bộ về trách nhiệm giải trình phòng ngừa tham nhũng); Nguyễn Sỹ Giao (đề tài cấp cơ sở về điều kiện bảo đảm trách nhiệm giải trình); Gia Hiền với công thức kết nối cạnh tranh, minh bạch và trách nhiệm giải trình.
  • Góc độ quản trị địa phương và tài chính: Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính công cấp tỉnh (PAPI) do CECODES, Mặt trận Tổ quốc và UNDP thực hiện; Trương Hồ Hải và Nguyễn Sĩ Dũng nghiên cứu chuẩn mực quản trị hiện đại; Phan Quảng Thống và Đỗ Thiên Anh Tuấn nghiên cứu trách nhiệm giải trình trong chi tiêu và ngân sách công; Nguyễn Tiến Lập nghiên cứu tính minh bạch trong dự án BOT và PPP.
  • Thực trạng pháp luật và giải pháp: Nguyễn Tuấn Khanh, Phạm Thị Thu Huyền, Hà Thị Mai Hiên phân tích các quy định của Hiến pháp năm 2013 và Nghị định 90/2013/NĐ-CP; Báo cáo "Việt Nam 2035" của Ngân hàng Thế giới và Bộ Kế hoạch và Đầu tư đề xuất giải pháp tăng cường kiểm soát, cân bằng giữa các nhánh quyền lực.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan tài liệu cho thấy phần lớn các công trình trước đây tiếp cận trách nhiệm giải trình ở phạm vi hẹp (trong một lĩnh vực chuyên ngành, một địa phương, hoặc gắn với phòng chống tham nhũng, chính sách công). Chưa có công trình nào trực tiếp nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện trách nhiệm giải trình của Chính phủ với tư cách là cơ quan đứng đầu nhánh hành pháp theo các quy định của Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống về: chuẩn hóa khái niệm trách nhiệm giải trình của Chính phủ theo cách tiếp cận nhân quả; làm rõ bốn cấu thành (chủ thể, nội dung, phương thức, hệ quả); đánh giá thực trạng thể chế pháp lý và thực thi qua các nhiệm kỳ để xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao trách nhiệm giải trình của Chính phủ giai đoạn 2020–2030.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các nền tảng khoa học:

  • Nguyên lý Triết học Mác – Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh: Về tổ chức quyền lực nhà nước, pháp luật và cơ chế giám sát quyền lực nhà nước.
  • Thuyết Khế ước xã hội: Tiếp cận chu trình quyền lực nơi chủ quyền thuộc về nhân dân; quyền lực nhà nước là sự ủy thác tạm thời, do đó Chính phủ chịu sự kiểm soát và có nghĩa vụ giải trình trước nhân dân và cơ quan đại diện quyền lực nhân dân.
  • Lý thuyết Quản trị nhà nước tốt: Khung phân tích bốn trụ cột (trách nhiệm giải trình, minh bạch, khả năng dự đoán trước, sự tham gia của người dân), trong đó trách nhiệm giải trình giữ vai trò trung tâm duy trì ba yếu tố còn lại.
  • Cách tiếp cận liên ngành: Sử dụng lý luận của luật học thực định, xã hội học pháp luật, chính trị học pháp luật và chính sách pháp luật để phân tích sự hình thành quy phạm và tác động thực tế của trách nhiệm giải trình.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn, phân bổ cụ thể theo từng chương:

Nhóm phương pháp Tên phương pháp Mục đích và phạm vi ứng dụng trong luận án
Nghiên cứu lý thuyết Phương pháp lịch sử Sử dụng tại Chương 1 và Chương 2 để thống kê lịch sử nghiên cứu và tiến trình hình thành khái niệm trách nhiệm giải trình của Chính phủ.
Phân tích và tổng hợp lý thuyết Sử dụng tại Chương 1 để phân loại tài liệu thứ cấp, rút ra xu hướng và khoảng trống nghiên cứu.
Phân loại và hệ thống hóa lý thuyết Sử dụng tại Chương 2 để sắp xếp các góc độ tiếp cận (chính trị, hành chính, pháp lý, phòng chống tham nhũng) thành hệ thống lý thuyết.
Phương pháp mô hình hóa Sử dụng tại Chương 2 để xây dựng sơ đồ chu trình trách nhiệm giải trình 3 bước của Chính phủ.
Mô tả định chế Sử dụng tại Chương 2 để phân tích mô hình tổ chức bộ máy nhà nước tại 3 chính thể: Cộng hòa Đại nghị, Cộng hòa Tổng thống, Cộng hòa Hỗn hợp.
So sánh luật học Sử dụng tại Chương 2 để đối chiếu các cấu thành trách nhiệm giải trình của Chính phủ giữa các quốc gia.
Nghiên cứu thực tiễn Quan sát khoa học Sử dụng tại Chương 3 để thu thập dữ liệu qua các kỳ họp Quốc hội (hoạt động chất vấn), Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, chương trình "Dân hỏi, Bộ trưởng trả lời", phương tiện truyền thông.
Phương pháp thống kê Sử dụng tại Chương 3 để thống kê hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và định lượng hoạt động giải trình của Chính phủ qua các nhiệm kỳ.
Phân tích tổng kết kinh nghiệm Sử dụng tại Chương 3 để phân tích xu hướng biến đổi thực trạng, rút ra ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân.
Phương pháp chuyên gia Sử dụng tại Chương 3 và Chương 4 qua việc tham gia hội nghị, hội thảo khoa học để nhận diện nguyên nhân và hoàn thiện các đề xuất, giải pháp.
Phương pháp phân tích Sử dụng tại Chương 4 để luận giải, chứng minh tính khả thi của các quan điểm và giải pháp đề xuất giai đoạn 2020–2030.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam: Hiến pháp qua các thời kỳ, Luật Tổ chức Chính phủ năm 2015, Luật Thanh tra năm 2010, Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, Nghị định số 90/2013/NĐ-CP, Thông tư số 02/2014/TT-TTCP.
  • Dữ liệu thực tiễn: Biên bản và báo cáo hoạt động chất vấn tại các kỳ họp Quốc hội; các báo cáo nghiên cứu thường niên của PAPI; Báo cáo Phát triển Việt Nam của Ngân hàng Thế giới; các tư liệu truyền thông và các ấn phẩm khoa học trong, ngoài nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về trách nhiệm giải trình của Chính phủ theo ba trục nội dung: lý luận, thực trạng và giải pháp.

  • Về lý luận, các công trình quốc tế và trong nước đã làm rõ khái niệm trách nhiệm giải trình với hai thành tố cơ bản: nghĩa vụ cung cấp thông tin/giải thích và việc gánh chịu các hệ quả bất lợi khi để xảy ra sai phạm. Đồng thời, các nghiên cứu khẳng định vai trò của trách nhiệm giải trình trong kiểm soát quyền lực, phòng chống tham nhũng và bảo đảm quản trị công.
  • Về thực trạng, các báo cáo quốc tế (như của Haque, Ngân hàng Thế giới) và trong nước (như PAPI, Bùi Thị Cần) phản ánh thực tiễn giải trình của các cơ quan nhà nước, chỉ ra mức độ giải trình của Việt Nam qua các chỉ số định lượng còn ở mức thấp do rào cản thể chế và nhận thức.
  • Chương 1 chỉ rõ những nội dung đã được giải quyết thống nhất và xác lập các vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu: xây dựng khái niệm trách nhiệm giải trình của Chính phủ dưới góc độ luật học, khoanh vùng nội dung giải trình gắn với thẩm quyền hành pháp và hoàn thiện cơ chế chế tài hậu giải trình.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về trách nhiệm giải trình của Chính phủ

Chương 2 tập trung phân tích khung lý luận về trách nhiệm giải trình của Chính phủ:

  • Khái niệm: Luận án phân tích 4 cách tiếp cận phổ biến về trách nhiệm giải trình (khả năng giải trình; tính trách nhiệm gánh chịu hậu quả; kết hợp giải trình và chịu trách nhiệm; nghĩa vụ có mối liên hệ nhân quả). Luận án lựa chọn cách tiếp cận thứ tư và đưa ra định nghĩa:

    "Trách nhiệm giải trình của Chính phủ là nghĩa vụ của Chính phủ, đại diện Chính phủ hoặc các thành viên Chính phủ, khi có yêu cầu, phải cung cấp và giải thích thông tin trước các chủ thể giám sát nhằm làm cơ sở để các chủ thể này đánh giá trách nhiệm trong thực hiện và kết quả thực hiện thẩm quyền của Chính phủ."

  • Đặc trưng và chu trình vận hành:
    1. Là một nghĩa vụ bắt buộc gắn liền với phạm vi thẩm quyền của Chính phủ; giới hạn nghĩa vụ giải trình chính là giới hạn thẩm quyền.
    2. Được thực hiện trên cơ sở yêu cầu của chủ thể có thẩm quyền (phân biệt với việc chủ động công khai, minh bạch thông tin).
    3. Vận hành theo chu trình 3 bước: Bước 1 (Chủ thể có quyền đưa ra yêu cầu) $\rightarrow$ Bước 2 (Chính phủ thực hiện giải trình) $\rightarrow$ Bước 3 (Chủ thể giám sát lựa chọn và áp đặt hệ quả).
    4. Có tính giới hạn: Bị giới hạn bởi thẩm quyền luật định và các phạm vi loại trừ (bí mật nhà nước, đời tư cá nhân, bí mật kinh doanh).
  • Mục đích, yêu cầu: Là công cụ kiểm soát quyền lực từ bên trong (Quốc hội, Tòa án) và bên ngoài (nhân dân, tổ chức xã hội); là trụ cột trung tâm của quản trị nhà nước tốt; là cơ sở xây dựng Chính phủ liêm chính và là phương tiện bảo đảm ban hành, thực thi chính sách công hiệu quả.
  • Chủ thể trong quan hệ trách nhiệm giải trình:
    • Chủ thể chịu trách nhiệm giải trình: Tập thể Chính phủ (về các quyết định thuộc thẩm quyền tập thể, ban hành văn bản quy phạm pháp luật); Cá nhân thành viên Chính phủ gồm Người đứng đầu (Thủ tướng/Tổng thống), Phó Thủ tướng/Phó Tổng thống và các Bộ trưởng (với tư cách chính khách hành pháp và người đứng đầu bộ máy hành chính chuyên ngành).
    • Phân tích theo chính thể: Đối chiếu mô hình giải trình trong Cộng hòa Đại nghị (tính tập thể cao, phụ thuộc Quốc hội), Cộng hòa Tổng thống (hành pháp đơn nhất, giải trình trước cử tri và Tòa án, ít chịu chế tài từ Nghị viện trừ ngân sách) và Cộng hòa Hỗn hợp.
  • Hệ quả của trách nhiệm giải trình: Khi giải trình thất bại, mọi hệ quả bất lợi mà Chính phủ phải gánh chịu đều quy về ba nguy cơ: thay đổi chính sách, thay đổi nhân sự Chính phủ hoặc giải thể Chính phủ.

Chương 3: Thực trạng pháp luật và thực hiện pháp luật về trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam

Chương 3 phân tích thực trạng thể chế và kết quả thi hành:

  • Thực trạng pháp luật: Hệ thống pháp luật Việt Nam chưa có văn bản luật riêng điều chỉnh trách nhiệm giải trình của Chính phủ. Nghị định số 90/2013/NĐ-CP và Thông tư số 02/2014/TT-TTCP là các văn bản quy định tập trung nhưng chỉ ở cấp độ dưới luật; các luật chuyên ngành (Luật Tổ chức Chính phủ 2015, Luật Thanh tra 2010, Luật Phòng, chống tham nhũng 2018) quy định rải rác, thiếu đồng bộ về trình tự, thủ tục và chế tài.
  • Thực trạng thực hiện: Đánh giá kết quả thực thi trách nhiệm giải trình qua các giai đoạn lịch sử từ 1945 đến nay, tập trung vào hai nhiệm kỳ 2011–2016 và 2016–2021. Khảo sát hoạt động chất vấn và trả lời chất vấn tại các kỳ họp Quốc hội; hoạt động thông tin trên Cổng Thông tin điện tử Chính phủ; chương trình truyền thông "Dân hỏi, Bộ trưởng trả lời"; tiếp nhận khiếu nại, tố cáo và phản hồi của người dân.
  • Đánh giá chung:
    • Ưu điểm: Nhận thức về trách nhiệm giải trình trong bộ máy nhà nước được nâng cao; các hình thức tương tác với người dân và hoạt động chất vấn trước Quốc hội có chuyển biến rõ rệt.
    • Hạn chế: Giám sát của Quốc hội chưa bao quát toàn diện; Tòa án chưa có đủ thẩm quyền tài phán để buộc Chính phủ giải trình; cơ chế tiếp cận thông tin của người dân còn hạn chế; chế tài hậu giải trình chưa nghiêm minh.
    • Nguyên nhân: Do sự thiếu hụt hành lang pháp lý thống nhất; tồn tại tư duy quản lý bao cấp; cơ chế phân định thẩm quyền và xác định thông tin giải trình chưa rõ ràng.

Chương 4: Quan điểm và giải pháp nâng cao trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam

Chương 4 đưa ra các định hướng và giải pháp cho giai đoạn 2020–2030:

  • Quan điểm xây dựng giải pháp: Quán triệt đường lối, chủ trương của Đảng về kiểm soát quyền lực nhà nước; bảo đảm nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân; phù hợp với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế.
  • Hệ thống giải pháp:
    1. Hoàn thiện thể chế pháp lý: Xây dựng văn bản quy phạm pháp luật có hiệu lực pháp lý cao (tiến tới ban hành đạo luật chuyên biệt về trách nhiệm giải trình hoặc sửa đổi, bổ sung đồng bộ trong Luật Tổ chức Chính phủ, Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân); chuẩn hóa các quy định về chủ thể, nội dung, quy trình giải trình và các chế tài cụ thể.
    2. Nâng cao hiệu quả thực thi: Tăng cường năng lực và quyền hạn giám sát của Quốc hội, các Ủy ban chuyên môn; thiết lập cơ chế pháp lý để cơ quan tư pháp tham gia giám sát tính hợp hiến, hợp pháp; mở rộng các kênh tiếp nhận yêu cầu giải trình của công dân và tổ chức xã hội; ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông số trong hoạt động giải trình.
  • Điều kiện thực hiện giải pháp: Bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng, nâng cao nhận thức và đạo đức công vụ của cán bộ, hoàn thiện hạ tầng công nghệ thông tin và chuẩn bị nguồn lực tài chính, nhân lực thực thi trong giai đoạn 2020–2030.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về khoa học

Luận án xác định 7 điểm mới về mặt khoa học:

  1. Thứ nhất, hệ thống hoá và phân tích tổng hợp tình hình nghiên cứu về trách nhiệm giải trình của Chính phủ; so sánh tình hình nghiên cứu giữa Việt Nam và thế giới, chứng minh tính cấp thiết và xu hướng mở rộng nghiên cứu vấn đề này.
  2. Thứ hai, xác lập khái niệm trách nhiệm giải trình của Chính phủ theo cách tiếp cận nhân quả, nâng cao khả năng nhận diện định chế này trong Khoa học Pháp lý, Khoa học Chính trị và Khoa học Quản lý nhà nước.
  3. Thứ ba, phân tích vai trò của trách nhiệm giải trình của Chính phủ dưới nhiều góc độ (kiểm soát quyền lực, quản trị tốt, liêm chính, hiệu quả chính sách), khẳng định tính tất yếu của giải trình trong tổ chức và hoạt động của Chính phủ.
  4. Thứ tư, chỉ ra và phân loại hai nhóm chủ thể trong quan hệ trách nhiệm giải trình: nhóm chủ thể chịu trách nhiệm giải trình (tập thể Chính phủ, cá nhân Thủ tướng, Phó Thủ tướng, Bộ trưởng) và nhóm chủ thể có quyền yêu cầu, giám sát; làm rõ địa vị pháp lý của Chính phủ trong chu trình quyền lực.
  5. Thứ năm, khoanh vùng nội dung trách nhiệm giải trình của Chính phủ dựa trên chức năng hành pháp, xác lập nguyên tắc giới hạn của trách nhiệm giải trình chính là giới hạn thẩm quyền của Chính phủ.
  6. Thứ sáu, tổng hợp các phương thức thực hiện trách nhiệm giải trình của Chính phủ trước các chủ thể; chỉ ra xu hướng ứng dụng truyền thông đa phương tiện trong hoạt động giải trình của Chính phủ đương đại.
  7. Thứ bảy, xác lập các hệ quả pháp lý - chính trị khi trách nhiệm giải trình thất bại, quy tụ về ba nguy cơ: thay đổi chính sách, thay đổi nhân sự Chính phủ và giải thể Chính phủ.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật thông qua việc ban hành đạo luật riêng hoặc chuẩn hóa các quy định hiện hành về trách nhiệm giải trình.
  • Đề xuất giải pháp tăng cường cơ chế kiểm soát giữa các nhánh quyền lực (lập pháp, hành pháp, tư pháp) và mở rộng quyền tiếp cận thông tin của người dân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu Chính phủ ở nghĩa hẹp (cơ quan đứng đầu hành pháp - "nội các"), không mở rộng nghiên cứu toàn bộ hệ thống cơ quan hành chính nhà nước từ trung ương đến địa phương.
  • Nghiên cứu chỉ tập trung vào trách nhiệm giải trình theo quy định của pháp luật (Luật Hiến pháp và Luật Hành chính), không xem xét trách nhiệm giải trình trước đảng chính trị.
  • Dữ liệu thực tiễn tập trung chủ yếu vào giai đoạn từ năm 1945 đến nay, với trọng tâm là hai nhiệm kỳ 2011–2016 và 2016–2021.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu trách nhiệm giải trình của toàn bộ bộ máy hành chính nhà nước, bao gồm chính quyền địa phương các cấp.
  • Nghiên cứu sâu hơn cơ chế giải trình của cơ quan hành pháp trước cơ quan tư pháp trong bối cảnh cải cách tư pháp.
  • Đánh giá thực nghiệm và đo lường định lượng mức độ hài lòng của xã hội đối với hoạt động giải trình của Chính phủ trong các giai đoạn phát triển tiếp theo.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên: Cung cấp khung lý thuyết hệ thống hóa về trách nhiệm giải trình, tài liệu tham khảo chuyên sâu về các học phần Luật Hiến pháp, Luật Hành chính và Quản lý nhà nước.
  • Đối với giảng viên và các cơ sở đào tạo: Là tài liệu phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu khoa học trong các chuyên đề về kiểm soát quyền lực nhà nước, cải cách hành chính và xây dựng Chính phủ liêm chính.
  • Đối với cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý nhà nước: Cung cấp các luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn phục vụ việc xây dựng, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật về trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước và cán bộ, công chức.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm trách nhiệm giải trình của Chính phủ được luận án định nghĩa như thế nào?

Luận án định nghĩa: Trách nhiệm giải trình của Chính phủ là nghĩa vụ của Chính phủ, đại diện Chính phủ hoặc các thành viên Chính phủ, khi có yêu cầu, phải cung cấp và giải thích thông tin trước các chủ thể giám sát nhằm làm cơ sở để các chủ thể này đánh giá trách nhiệm trong thực hiện và kết quả thực hiện thẩm quyền của Chính phủ.

2. Chu trình trách nhiệm giải trình của Chính phủ gồm những bước nào?

Chu trình gồm 3 bước:

  • Bước 1: Chủ thể có thẩm quyền đưa ra yêu cầu giải trình đối với Chính phủ hoặc thành viên Chính phủ.
  • Bước 2: Chính phủ hoặc thành viên Chính phủ thực hiện việc cung cấp thông tin, giải thích và làm rõ trách nhiệm.
  • Bước 3: Chủ thể giám sát xem xét, đánh giá thông tin và lựa chọn áp đặt hệ quả tương ứng (chấp thuận hoặc áp dụng chế tài).

3. Nhóm chủ thể chịu trách nhiệm giải trình của Chính phủ gồm những ai?

Bao gồm hai nhóm:

  • Tập thể Chính phủ: Chịu trách nhiệm giải trình về các quyết định thuộc thẩm quyền tập thể và hoạt động quản lý vĩ mô.
  • Cá nhân thành viên Chính phủ: Gồm Người đứng đầu Chính phủ (Thủ tướng/Tổng thống), các Phó Thủ tướng/Phó Tổng thống và các Bộ trưởng (với tư cách chính khách và tư cách người đứng đầu ngành).

4. Những hệ quả bất lợi nào có thể xảy ra khi Chính phủ thực hiện trách nhiệm giải trình thất bại?

Mọi hệ quả bất lợi mà Chính phủ phải gánh chịu được luận án quy về ba nhóm nguy cơ: thay đổi chính sách, thay đổi nhân sự Chính phủ (từ chức, miễn nhiệm, cách chức) hoặc Chính phủ bị giải thể.

5. Văn bản pháp lý nào của Việt Nam hiện quy định tập trung nhất về trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước?

Theo phân tích của luận án, văn bản quy định tập trung nhất hiện nay là Nghị định số 90/2013/NĐ-CP ngày 08/8/2013 của Chính phủ quy định trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước trong việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn được giao, và được hướng dẫn chi tiết bởi Thông tư số 02/2014/TT-TTCP của Thanh tra Chính phủ.


Kết luận

Luận án "Trách nhiệm giải trình của Chính phủ theo pháp luật Việt Nam" của tác giả Trần Quyết Thắng đã giải quyết một cách có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn về cơ chế giải trình của cơ quan hành pháp cao nhất. Thông qua việc phân tích các cấu thành về chủ thể, nội dung, phương thức và hệ quả, công trình cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam, đặc biệt qua hai nhiệm kỳ 2011–2016 và 2016–2021. Hệ thống quan điểm và giải pháp được đề xuất cho giai đoạn 2020–2030 đóng góp luận cứ phục vụ công tác hoàn thiện thể chế pháp lý và nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước tại Việt Nam.