Luận án TS. Bùi Văn Thời: Vốn xã hội & kết quả kinh doanh dệt may phía Nam

Luận án tiến sĩ phân tích tác động của vốn xã hội đến kết quả kinh doanh doanh nghiệp dệt may phía Nam Việt Nam. Nghiên cứu mối liên hệ giữa quan hệ xã hội và

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

2021

287
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về vốn xã hội và kết quả kinh doanh ngành dệt may

Vốn xã hội là tổng thể các mối quan hệ, mạng lưới liên kết và niềm tin giữa các cá nhân trong và ngoài tổ chức. Khái niệm này đóng vai trò nền tảng trong nghiên cứu quản trị kinh doanh hiện đại. Nghiên cứu của Bùi Văn Thời (2021) tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh đã phân tích sâu tác động của vốn xã hội đối với kết quả kinh doanh của doanh nghiệp dệt may khu vực phía Nam Việt Nam. Kết quả chỉ ra ba cấu phần chính gồm vốn xã hội lãnh đạo, vốn xã hội bên trong và vốn xã hội bên ngoài. Mỗi cấu phần mang đặc trưng riêng và tác động đến hiệu quả hoạt động theo những cơ chế khác nhau. Ngành dệt may Việt Nam là ngành xuất khẩu mũi nhọn, đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội. Các doanh nghiệp trong ngành phải đối mặt với cạnh tranh quốc tế gay gắt, biến động chuỗi cung ứng toàn cầu và yêu cầu đổi mới liên tục. Bối cảnh này đặt vốn xã hội trở thành nguồn lực chiến lược, giúp doanh nghiệp thích ứng và phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

1.1. Khái niệm vốn xã hội trong bối cảnh doanh nghiệp

Vốn xã hội được định nghĩa là tài sản vô hình nằm trong cấu trúc mạng lưới quan hệ xã hội của tổ chức. Theo quan điểm học thuật, vốn xã hội bao gồm ba chiều cạnh cơ bản: cấu trúc mạng lưới, quan hệ liên kết và nhận thức chia sẻ. Cấu trúc mạng lưới thể hiện quy mô và mật độ các mối quan hệ. Quan hệ liên kết phản ánh mức độ tin tưởng, tôn trọng và thân thiện giữa các bên. Nhận thức chia sẻ đề cập đến tầm nhìn và giá trị chung trong tổ chức. Trong doanh nghiệp, vốn xã hội giúp giảm chi phí giao dịch, tăng cường hợp tác và thúc đẩy chia sẻ tri thức. Đây là nguồn lực phi vật chất nhưng có giá trị cạnh tranh cao, đặc biệt trong các ngành sản xuất có chuỗi cung ứng phức tạp như dệt may.

1.2. Bối cảnh ngành dệt may khu vực phía Nam Việt Nam

Ngành dệt may khu vực phía Nam Việt Nam tập trung chủ yếu tại TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai và Long An. Đây là vùng kinh tế trọng điểm với hạ tầng công nghiệp phát triển và lực lượng lao động dồi dào. Các doanh nghiệp dệt may tại khu vực này tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, xuất khẩu sang thị trường Mỹ, EU và Nhật Bản. Hiệp định CPTPP và EVFTA mở ra cơ hội lớn nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao về chất lượng, tiêu chuẩn sản xuất và trách nhiệm xã hội. Doanh nghiệp cần xây dựng mạng lưới quan hệ bền vững với nhà cung cấp nguyên liệu, đơn vị gia công, đối tác xuất khẩu và cơ quan quản lý nhà nước để tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do.

II. Phân tích các yếu tố vốn xã hội tác động doanh nghiệp dệt may

Nghiên cứu chỉ ra rằng ba cấu phần vốn xã hội có mức độ tác động khác nhau đến kết quả kinh doanh. Vốn xã hội lãnh đạo thể hiện qua chất lượng mạng lưới quan hệ của người đứng đầu với các bên liên quan bên trong và bên ngoài tổ chức. Mạng lưới này bao gồm gia đình, dòng họ, bạn bè, đối tác kinh doanh, đồng nghiệp và các cấp chính quyền. Vốn xã hội bên trong phản ánh mức độ gắn kết, tin tưởng và hợp tác giữa các thành viên trong doanh nghiệp. Không khí tổ chức cởi mở khuyến khích chia sẻ ý tưởng và hỗ trợ lẫn nhau. Vốn xã hội bên ngoài liên quan đến mối quan hệ chiến lược với nhà cung cấp, khách hàng, hiệp hội ngành và cơ quan quản lý. Tiếp thu kiến thức và đổi mới sản phẩm đóng vai trò trung gian truyền dẫn tác động từ vốn xã hội đến kết quả kinh doanh. Doanh nghiệp có mạng lưới xã hội rộng mở dễ dàng tiếp cận tri thức mới, công nghệ tiên tiến và xu hướng thị trường quốc tế. Quá trình này thúc đẩy đổi mới sản phẩm, nâng cao năng lực cạnh tranh và cải thiện hiệu quả tài chính tổng thể.

2.1. Vai trò trung gian của tiếp thu kiến thức trong doanh nghiệp

Tiếp thu kiến thức là quá trình doanh nghiệp thu nhận, chuyển hóa và ứng dụng tri thức từ môi trường bên ngoài vào hoạt động nội bộ. Vốn xã hội tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình này thông qua mạng lưới quan hệ đa dạng. Lãnh đạo có mối quan hệ rộng với đối tác quốc tế dễ dàng tiếp cận công nghệ mới và phương pháp quản lý tiên tiến. Vốn xã hội bên trong khuyến khích văn hóa học tập tổ chức, nơi nhân viên sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn. Kết quả kiểm định mô hình cho thấy tiếp thu kiến thức có tác động tích cực đến đổi mới sản phẩm. Đây là cầu nối quan trọng biến nguồn lực xã hội thành năng lực đổi mới cụ thể, từ đó nâng cao kết quả kinh doanh của doanh nghiệp dệt may.

2.2. Tác động của đổi mới sản phẩm đến kết quả kinh doanh

Đổi mới sản phẩm là hoạt động then chốt giúp doanh nghiệp dệt may duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Quá trình này bao gồm phát triển mẫu mã mới, cải tiến chất lượng vải, ứng dụng công nghệ sản xuất thân thiện môi trường và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Nghiên cứu xác nhận rằng đổi mới sản phẩm có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến kết quả kinh doanh. Doanh nghiệp liên tục đổi mới thu hút được đơn hàng mới, duy trì khách hàng trung thành và đạt mức giá bán tốt hơn. Vốn xã hội thúc đẩy đổi mới sản phẩm qua hai kênh chính. Thứ nhất, mạng lưới quan hệ cung cấp thông tin thị trường và xu hướng tiêu dùng. Thứ hai, niềm tin nội bộ tạo môi trường khuyến khích sáng kiến và chấp nhận rủi ro trong phát triển sản phẩm mới.

III. Phương pháp nghiên cứu mô hình vốn xã hội doanh nghiệp dệt may

Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp được áp dụng nhằm đạt được các mục tiêu nghiên cứu đề ra. Giai đoạn định tính bao gồm lược khảo lý thuyết chuyên sâu và phỏng vấn chuyên gia nhằm xác định khe hổng lý thuyết. Từ kết quả phỏng vấn, mô hình nghiên cứu được đề xuất với các biến độc lập là vốn xã hội lãnh đạo, vốn xã hội bên trong và vốn xã hội bên ngoài. Biến trung gian gồm tiếp thu kiến thức và đổi mới sản phẩm. Biến phụ thuộc là kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Giai đoạn định lượng sử dụng khảo sát với mẫu nghiên cứu lớn từ các doanh nghiệp dệt may khu vực phía Nam. Dữ liệu được phân tích bằng phương pháp mô hình cấu trúc bình phương tối thiểu phần riêng. Phương pháp phân tích nhân tố khám phá và phân tích nhân tố khẳng định được sử dụng để kiểm định thang đo. Kết quả cho thấy mô hình đạt độ tin cậy, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt theo tiêu chuẩn học thuật. Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm chứng thuyết phục, khẳng định mối quan hệ nhân quả giữa vốn xã hội và kết quả kinh doanh.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và thu thập dữ liệu thực tế

Thiết kế nghiên cứu gồm hai giai đoạn kế tiếp. Giai đoạn đầu thực hiện phỏng vấn sâu với mười lãnh đạo doanh nghiệp dệt may nhằm khám phá các yếu tố mới và mối quan hệ chưa được đề cập trong lý thuyết. Kết quả phỏng vấn giúp hiệu chỉnh mô hình nghiên cứu và thang đo sơ bộ. Giai đoạn hai tiến hành khảo sát diện rộng với bảng hỏi cấu trúc. Đối tượng khảo sát là quản lý cấp trung và cấp cao tại các doanh nghiệp dệt may hoạt động tại khu vực phía Nam. Quy mô mẫu được xác định đảm bảo yêu cầu thống kê cho phân tích mô hình cấu trúc. Dữ liệu thu thập được kiểm tra tính hợp lệ, loại bỏ mẫu không đạt chất lượng trước khi đưa vào phân tích.

3.2. Mô hình phân tích và quy trình kiểm định giả thuyết

Mô hình phân tích sử dụng kỹ thuật PLS-SEM phù hợp với nghiên cứu khám phá và mô hình phức tạp nhiều biến. Quy trình kiểm định gồm ba bước chính. Bước đầu tiên đánh giá mô hình đo lường thông qua hệ số tin cậy tổng hợp, phương sai trích trung bình và phân biệt. Bước thứ hai đánh giá mô hình cấu trúc bằng hệ số đường dẫn, hệ số xác định và hệ số phóng đại phương sai. Bước cuối cùng kiểm định hiệu ứng trung gian bằng phương pháp bootstrapping. Kết quả cho thấy tất cả giả thuyết về tác động trực tiếp và gián tiếp đều được hỗ trợ. Mô hình giải thích được tỷ lệ phương sai đáng kể của biến kết quả kinh doanh, chứng minh giá trị dự báo của các yếu tố vốn xã hội.

IV. Kết luận và hàm ý quản trị vốn xã hội cho doanh nghiệp dệt may

Nghiên cứu xác nhận rằng vốn xã hội có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp dệt may khu vực phía Nam. Trong ba cấu phần, vốn xã hội lãnh đạo có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Điều này phản ánh đặc thù ngành dệt may nơi mối quan hệ cá nhân của người đứng đầu quyết định nhiều đến cơ hội kinh doanh và tiếp cận nguồn lực. Tiếp thu kiến thức và đổi mới sản phẩm là kênh truyền dẫn quan trọng, biến vốn xã hội thành hiệu quả kinh doanh thực tế. Hàm ý quản trị từ nghiên cứu mang tính thực tiễn cao. Doanh nghiệp dệt may cần chủ động xây dựng và phát triển mạng lưới xã hội của ban lãnh đạo. Việc duy trì quan hệ bền vững với nhà cung cấp nguyên liệu, khách hàng xuất khẩu, hiệp hội ngành và cơ quan chính quyền tạo lợi thế cạnh tranh lâu dài. Xây dựng văn hóa tổ chức dựa trên niềm tin và chia sẻ kiến thức giúp tăng cường vốn xã hội bên trong. Đổi mới sản phẩm cần được đặt làm chiến lược trọng tâm, khuyến khích sáng kiến từ mọi cấp trong tổ chức.

4.1. Hàm ý quản trị cụ thể cho doanh nghiệp ngành dệt may

Doanh nghiệp dệt May nên triển khai nhiều giải pháp cụ thể để phát triển vốn xã hội. Thứ nhất, xây dựng chương trình phát triển năng lực lãnh đạo tập trung vào kỹ năng giao tiếp, đàm phán và xây dựng quan hệ. Thứ hai, tạo diễn đàn nội bộ khuyến khích chia sẻ kiến thức giữa các bộ phận sản xuất, kinh doanh và thiết kế. Thứ ba, chủ động tham gia hiệp hội ngành như VCOSA để mở rộng mạng lưới kết nối. Thứ tư, đầu tư hệ thống quản lý tri thức giúp lưu giữ và lan tỏa kiến thức trong tổ chức. Thứ năm, xây dựng quan hệ đối tác chiến lược dài hạn với nhà cung cấp và khách hàng thay vì giao dịch ngắn hạn. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ và có cam kết từ ban lãnh đạo cao nhất.

4.2. Hạn chế nghiên cứu và hướng phát triển tiếp theo

Nghiên cứu tồn tại một số hạn chế cần được lưu ý. Thứ nhất, phạm vi địa lý giới hạn tại khu vực phía Nam nên kết quả có thể không khái quát hóa được cho toàn quốc. Thứ hai, dữ liệu cắt ngang chỉ phản ánh mối quan hệ tại một thời điểm, chưa theo dõi được diễn biến dài hạn. Thứ ba, ngành dệt may có đặc thù riêng nên áp dụng sang các ngành khác cần thận trọng. Hướng nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi địa lý ra cả nước, áp dụng thiết kế nghiên cứu dọc để theo dõi biến động theo thời gian. Nghiên cứu cũng nên xem xét thêm biến điều tiết như quy mô doanh nghiệp, loại hình sở hữu và mức độ quốc tế hóa để làm rõ hơn cơ chế tác động của vốn xã hội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ kinh tế tác động của vốn xã hội đối với kết quả kinh doanh của doanh nghiệp trường hợp nghiên cứu ngành dệt may khu vực phía nam việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, trình bày lý do nghiên cứu của đề tài thông qua việc phân tích bối cảnh lý thuyết và bối cảnh thực tiễn ngành dệt may tại Việt Nam. Qua đó, khái quát các nghiên cứu liên quan về vốn xã hội và kết quả kinh doanh nhằm tìm ra khe hổng nghiên cứu. Kế tiếp, trình bày mục tiêu, câu hỏi, phương pháp, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Sau cùng, tác giả trình bày ý nghĩa của nghiên cứu và kết cấu của luận án.

Lý do nghiên cứu của đề tài 1.1 Bối cảnh lý thuyết nghiên cứu Lịch sử phát triển nhân loại của mỗi quốc gia nói riêng và thế giới nói chung, các loại hình vốn khác nhau luôn tồn tại, tích lũy và phát triển. Trong đó, bên cạnh các loại hình vốn khác nhau như vốn kinh tế, vốn con người, vốn tài nguyên, riêng vốn xã hội luôn hiện diện và đóng góp vào đời sống tinh thần cũng như vật chất trong cuộc sống mỗi con người. Thật ra, các nhà khoa học bắt đầu quan tâm đến khái niệm vốn xã hội khi lý giải hiện tượng hai cộng đồng dân cư có tài sản (vốn kinh tế), các nguồn lực (vốn con người, vốn công nghệ) và môi trường (vốn tài nguyên) tương đương nhau nhưng một bên phát triển và một bên suy tàn. Chính điều này, các nhà khoa học đã đúc kết và tiến hành làm hoàn thiện khái niệm vốn xã hội (VXH), từ đó, xem xét mối quan hệ giữa VXH với các loại hình vốn khác.

Có thể nói, VXH đóng vai trò như một chất keo kết dính các nguồn vốn khác lại với nhau, phối hợp nhau để tăng cường hiệu quả sử dụng của các nguồn vốn, đóng góp vào việc tăng trưởng kinh tế ( Lins và cộng sự, 2017; Dasgupta, 2005). Vốn xã hội đã có lịch sử phát triển lâu đời tại các quốc gia có kinh tế phát triển. Thành quả kinh doanh của doanh nghiệp (DN) được tăng lên đáng kể khi vận dụng vốn xã hội. Đặc biệt, các DN hoạt động trong ngành dệt may cần đầu tư nhiều vốn, kỹ thuật, công nghệ và con người để đảm nhiệm cho nhiều công đoạn sản xuất khác nhau cũng như luôn sử dụng nhiều nguồn lực để đổi mới sản phẩm, thích ứng theo xu hướng 14 mới của người tiêu dùng.

Do đó, DN trong ngành dệt may luôn cần sử dụng VXH như làm chất xúc tác kết nối hệ thống các DN từ khâu kéo sợi, dệt, nhuộm, may đến việc tiêu thụ sản phẩm. Chính VXH hỗ trợ doanh nhân có nhiều cơ hội hơn để tiếp cận các nguồn lực cần thiết phục vụ cho hoạt động kinh doanh (Dai và cộng sự, 2015). Các nguồn lực mà các doanh nhân có được thông qua mạng lưới quan hệ cá nhân của họ và các kết nối xã hội cho phép họ xác định các cơ hội kinh doanh (Bhagavatula và cộng sự, 2010), từ đó, đóng góp chung vào kết quả kinh doanh (Akintimehin và cộng sự, 2019; Nasip và cộng sự, 2017). Lý thuyết là cơ sở nền tảng để vận dụng vào trong thực tiễn.

Trong đó, hai nền tảng lý thuyết quan trọng về phân tích các yếu tố của lợi thế cạnh tranh liên quan đến kết quả hay hiệu quả kinh doanh của DN, đó là mô hình tổ chức công nghiệp ­ IO (Industrial Organization) và mô hình dựa trên nguồn lực ­ RBV (Resource ­ Based View). Tổ chức Công nghiệp phân tích các yếu tố về hoạt động hoặc những bộ phận khác nhau góp phần xây dựng chiến lược tổng thể DN, mục tiêu là sản phẩm/dịch vụ của DN chinh phục được thị trường. Mô hình tổ chức công nghiệp cho rằng lợi thế cạnh tranh có thể đạt được khi các DN thực hiện các chiến lược áp đặt bởi các đặc điểm của các yếu tố bên ngoài (Porter, 1985). Trong khi đó, quan điểm dựa trên nguồn lực (RBV) cho rằng các yếu tố tạo nên thành công phụ thuộc vào nguồn lực và khả năng của từng DN.

Theo quan điểm này, các DN được xem như là nơi tập hợp rất nhiều nguồn lực. Các lựa chọn của DN không được quyết định bởi những hạn chế về môi trường, mà bằng cách đánh giá khả năng DN trong việc khai thác tốt nhất các nguồn lực của mình liên quan đến các cơ hội cũng như thách thức từ môi trường bên ngoài như thế nào. Điều này có nghĩa là chiến lược của DN được thảo luận trên phương diện cân đối nguồn lực DN hiện có để sử dụng chúng theo hướng tạo ra lợi thế (Barney, 1991). Dựa trên hai nền tảng của lý thuyết trên, hàng loạt các nghiên cứu về sự tác động của các yếu tố hữu hình và vô hình lên kết quả kinh doanh trong các lĩnh vực xã hội, giáo dục, kinh tế và văn hóa.

Gần đây, các nghiên cứu ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của DN không chỉ là các yếu tố bên ngoài hay bên trong mà còn kết hợp cả hai như nghiên cứu về các yếu tố giá thành, phi giá thành, các yếu tố bên trong và bên ngoài DN (Keegan và cộng sự,1989). 15 Hiện nay, trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa, các tổ chức và DN gặp khó khăn trong việc làm cho mức độ thay đổi trong cơ cấu chính thức của họ đáp ứng với mức độ thay đổi từ môi trường kinh doanh. Do đó, các nghiên cứu tập trung chú ý về tầm quan trọng cũng như vai trò của cấu trúc quản lý không chính thức. Scott (1998) chỉ ra tầm quan trọng của môi trường và nhấn mạnh vào các cấu trúc không chính thức, các cấu trúc tổ chức không chính thức được xem là biểu hiện về giá trị, tính linh hoạt và tính năng động mà nó có thể bổ sung cho các cấu trúc tổ chức chính thức.

Một loại cấu trúc không chính thức, có được sự chú ý ngày càng cao gần đây, là mạng lưới xã hội (social networks). Các nhà nghiên cứu cho rằng mạng lưới xã hội có khả năng cung cấp cho nhà quản trị các nguồn lực có giá trị qua đó có ảnh hưởng sâu sắc đến hiệu quả của cá nhân và tổ chức (Adler & Kwon, 2002; Nahapiet & Ghoshal, 1998). Các nguồn lực có được từ mạng lưới xã hội được gọi chung là vốn xã hội (social capital). Thật ra, khái niệm vốn xã hội (VXH) được cho là xuất hiện đầu tiên vào năm 1916 của Lyda Judson Hanifan, nhà giáo dục Mỹ, đã thảo luận về cách những người hàng xóm có thể làm việc cùng nhau để giám sát trường học.

Hanifan (1916) sử dụng định nghĩa vốn xã hội để chỉ các mối quan hệ trong xã hội như tình bạn hữu, thông cảm lẫn nhau và giao tiếp giữa các cá nhân hay gia đình. Từ đó, VXH được các học giả quan tâm nghiên cứu cũng như sử dụng trong nhiều lĩnh vực như tâm lý, giáo dục, kinh tế và xã hội trên phạm vi toàn thế giới. Nếu như vốn vật chất (physical capital) nói đến các tài sản hữu hình, ví dụ như máy móc, thiết bị, công cụ, nhà xưởng; vốn con người (human capital) nói đến các tài sản cá nhân như năng lực cá nhân, kinh nghiệm làm việc, trình độ, kiến thức và kỹ năng (McCallum và O’Connell, 2009) thì VXH đề cập đến các năng lực quan hệ xã hội (relational competencies) của các cá nhân và tổ chức dựa vào nhận thức xã hội, tự quản trị, cam kết, thúc đẩy hợp tác, phối hợp, mạng lưới thông tin phản hồi được thiết lập theo niềm tin, thiện chí và có qua có lại (McCallum và O’Connell, 2009). Như vậy, VXH không chỉ là sự tổng hợp các của cải vật chất, các tài sản xã hội mà còn là chất xúc tác làm kết dính các tài sản xã hội này lại với nhau.

Trong thời gian qua, VXH đã được nghiên cứu ở ba cấp độ: Cộng đồng; tổ chức/Doanh nghiệp và quốc gia. Ba cấp độ này liên quan đến: (1) cá nhân, (2) các tổ 16 chức, doanh nghiệp và (3) xã hội, quốc gia và toàn cầu. Theo đó, vốn xã hội được định nghĩa như là chất lượng mối liên kết giữa các cá nhân, các mạng lưới quan hệ, các chuẩn mực, niềm tin nhằm chia sẻ, hỗ trợ, giúp đỡ lẫn nhau. Các tác giả cho rằng VXH của DN chính là chất lượng mạng lưới mối quan hệ giữa các cá nhân, các bộ phận bên trong DN và chất lượng mạng lưới mối quan hệ của DN với các đối tác bên ngoài.

(3) Cấp độ quốc gia có các nghiên cứu của Sabatini (2005) nghiên cứu VXH của nước Ý cung cấp một khung đo lường mới về khái niệm đa chiều VXH đồng thời cũng cung cấp cách thức đo lường các đóng góp tích cực của VXH với các kết quả kinh tế. Một nghiên cứu khác về VXH của nước Úc, theo đó, sau khi tham vấn sâu rộng, Cục Thống kê Úc (ABS, 2004) đã phát triển một khung khái niệm đa chiều về vốn xã hội, cũng như một bộ chỉ số khả thi để đo lường các khía cạnh của vốn xã hội. Các nghiên cứu về VXH ở nhiều cấp độ khác nhau sẽ giúp cho các cá nhân, các tổ chức, doanh nghiệp và các quốc gia thuận lợi hơn trong vấn đề tiếp cận, tìm hiểu, nghiên cứu và vận dụng VXH trong cuộc sống, trong công việc cũng như phát triển mối quan hệ trong xã hội phục vụ cho lợi ích của cá nhân, doanh nghiệp và quốc gia. Trong nghiên cứu này, tác giả tập trung nghiên cứu về VXH ở cấp độ DN mà cụ thể là tác động của vốn xã hội đến kết quả kinh doanh.

Các nghiên cứu trước đây, khi nghiên cứu về VXH trong DN, các nhà nghiên cứu tập trung vào ba yếu tố chính gồm Vốn xã hội lãnh đạo (VXLD), Vốn xã hội bên ngoài (VXBN) và Vốn xã hội bên trong (VXBT) (Nguyen và Huỳnh, 2012; McCallum và O’Connell, 2009). Tuy nhiên, chưa tìm thấy các nhà nghiên cứu xem xét mối quan hệ tác động lẫn nhau giữa các yếu tố này. Hơn nữa, có nhiều tác giả đã chỉ ra rằng VXH tác động tích cực đến kết quả kinh doanh 17 (Akintimehin và cộng sự, 2019); Nasip và cộng sự, 2017) nhưng chưa tìm thấy nghiên cứu nào đồng thời có xem xét mối quan hệ của VXH đối với kết quả kinh doanh thông qua hai yếu tố trung gian là tiếp thu kiến thức (TTKT) và đổi mới sản phẩm (DMSP). Hơn nữa, nghiên cứu về VXH trong bối cảnh hội nhập, mở rộng quan hệ kinh tế theo mô hình kinh tế đặc thù của Việt Nam đang chuyển đổi và phát triển mạnh mẽ.

Việc thực hiện nghiên cứu này có nhiều ý nghĩa vì các nghiên cứu thực nghiệm trước về VXH được thực hiện nhiều ở các quốc gia có nền kinh tế phát triển. Hơn nữa, tại Việt Nam, chưa tìm thấy các nghiên cứu có liên quan về VXH trong ngành dệt may.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ