Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục xây dựng và sử dụng tài liệu tự học có hướng dẫn theo môđun phần điện học vật lý đại cương góp phần bồi dưỡng năng lực tự học cho sinh viên đh ngành kỹ thuật

Luận án tiến sĩ giáo dục phân tích giáo dục xây dựng và sử dụng tài liệu tự học có hướng dẫn theo môđun phần điện học vật lý đại cương, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực

Trường đại học

Trường Đại Học Vinh

Chuyên ngành

Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2016

161
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về tài liệu tự học điện học

Tài liệu tự học môđun điện học được xây dựng nhằm hỗ trợ sinh viên kỹ thuật trong việc tiếp cận và nắm vững kiến thức điện học. Tài liệu này không chỉ cung cấp lý thuyết mà còn hướng dẫn thực hành, giúp sinh viên phát triển năng lực tự học. Theo nghiên cứu, việc tự học có hướng dẫn giúp sinh viên chủ động hơn trong quá trình học tập, từ đó nâng cao hiệu quả học tập. Tài liệu này được thiết kế theo mô hình học tập môđun, cho phép sinh viên tự học theo từng phần, từ đó dễ dàng tiếp thu kiến thức hơn. Việc xây dựng tài liệu này cũng phản ánh sự cần thiết trong việc đổi mới phương pháp dạy học, phù hợp với yêu cầu của giáo dục hiện đại.

1.1. Mục tiêu của tài liệu

Mục tiêu chính của tài liệu là cung cấp cho sinh viên kỹ thuật những kiến thức cơ bản về điện học, đồng thời phát triển năng lực tự học của họ. Tài liệu hướng đến việc giúp sinh viên hiểu rõ các khái niệm cơ bản như điện trường, điện thế, và các định luật liên quan. Bên cạnh đó, tài liệu cũng đề xuất các phương pháp học tập hiệu quả, khuyến khích sinh viên tham gia vào các hoạt động thực hành và thí nghiệm. Việc này không chỉ giúp sinh viên củng cố kiến thức mà còn phát triển kỹ năng thực hành, một yếu tố quan trọng trong lĩnh vực công nghệ điện.

II. Cấu trúc và nội dung tài liệu

Tài liệu tự học được chia thành nhiều môđun nhỏ, mỗi môđun tập trung vào một chủ đề cụ thể trong điện học. Cấu trúc này giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận và nắm bắt kiến thức. Mỗi môđun bao gồm lý thuyết, bài tập thực hành và hướng dẫn tự học. Nội dung tài liệu được thiết kế theo hướng tiếp cận học tập tích cực, khuyến khích sinh viên tự tìm tòi và khám phá. Các bài tập thực hành được đưa ra nhằm giúp sinh viên áp dụng lý thuyết vào thực tế, từ đó nâng cao khả năng tư duy và giải quyết vấn đề. Tài liệu cũng cung cấp các nguồn tài liệu tham khảo bổ sung, giúp sinh viên mở rộng kiến thức và kỹ năng.

2.1. Các môđun chính

Các môđun chính trong tài liệu bao gồm: điện trường, điện thế, và điện năng. Mỗi môđun sẽ cung cấp kiến thức nền tảng, các định luật cơ bản và ứng dụng thực tiễn. Ví dụ, môđun về điện trường sẽ giải thích khái niệm, cách xác định và tính toán điện trường trong các tình huống khác nhau. Môđun về điện thế sẽ giúp sinh viên hiểu rõ mối quan hệ giữa điện trườngđiện thế, cũng như cách tính toán điện thế trong các mạch điện. Cuối cùng, môđun về điện năng sẽ tập trung vào các khái niệm liên quan đến năng lượng điện và ứng dụng trong công nghệ hiện đại.

III. Phương pháp sử dụng tài liệu

Tài liệu tự học có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau. Sinh viên có thể tự học một mình hoặc tham gia vào các nhóm học tập. Việc học nhóm không chỉ giúp sinh viên trao đổi kiến thức mà còn tạo cơ hội để thảo luận và giải quyết các vấn đề khó khăn. Tài liệu cũng khuyến khích sinh viên thực hiện các bài tập thực hành tại nhà, từ đó củng cố kiến thức đã học. Hơn nữa, việc sử dụng công nghệ thông tin trong học tập, như các video hướng dẫn và bài giảng trực tuyến, cũng được khuyến khích. Điều này giúp sinh viên tiếp cận kiến thức một cách linh hoạt và hiệu quả hơn.

3.1. Hướng dẫn học tập

Tài liệu cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách học tập hiệu quả. Sinh viên được khuyến khích lập kế hoạch học tập cá nhân, xác định mục tiêu cụ thể cho từng môđun. Việc này giúp sinh viên có định hướng rõ ràng trong quá trình học. Ngoài ra, tài liệu cũng đề xuất các phương pháp học tập như ghi chú, tóm tắt nội dung, và thực hành giải bài tập. Những phương pháp này không chỉ giúp sinh viên ghi nhớ kiến thức mà còn phát triển kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.

IV. Đánh giá và phản hồi

Đánh giá kết quả học tập là một phần quan trọng trong quá trình tự học. Tài liệu cung cấp các bài kiểm tra và bài tập để sinh viên có thể tự đánh giá khả năng của mình. Phản hồi từ giảng viên cũng rất cần thiết để giúp sinh viên nhận ra điểm mạnh và điểm yếu trong quá trình học. Việc này không chỉ giúp sinh viên cải thiện kỹ năng mà còn tạo động lực cho họ trong việc học tập. Tài liệu cũng khuyến khích sinh viên tham gia vào các hoạt động ngoại khóa liên quan đến điện học, từ đó mở rộng kiến thức và kỹ năng thực hành.

4.1. Phản hồi từ sinh viên

Phản hồi từ sinh viên về tài liệu tự học rất quan trọng. Nhiều sinh viên cho rằng tài liệu giúp họ hiểu rõ hơn về các khái niệm điện học và tự tin hơn trong việc áp dụng kiến thức vào thực tế. Một số sinh viên cũng đề xuất cải thiện nội dung tài liệu, như bổ sung thêm ví dụ thực tiễn và bài tập khó hơn. Những phản hồi này sẽ được xem xét để cải thiện tài liệu trong tương lai, nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu học tập của sinh viên.

07/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Xuất phát từ ý tưởng lấy người học làm trung tâm của các nhà nghiên cứu giáo dục đã hình thành các tiếp cận giáo dục là cơ sở nền móng cho việc xây dựng chương trình có cấu trúc môđun, và dạy học theo môđun sau này. Cách tiếp cận đó là: Nội dung, chương trình cần hướng tới người học, tạo điều kiện cho người học tự giải quyết được vấn đề học tập của họ, phù hợp với điều kiện, năng lực, sở trường, nhu cầu của từng người học. Những nghiên cứu ở nước ngoài - Trong thế kỷ XX, vào những năm 20 các chương trình có cấu trúc môđun đã được sử dụng ở Mỹ, trong đào tạo bổ túc tức thời cho công nhân làm ở các dây chuyền của các hãng sản xuất ôtô General motor, và Ford. Để đáp ứng công việc nhanh và hiệu quả trong các dây chuyền sản xuất, công nhân được đào tạo cấp tốc trong các khóa học ngắn (từ 2 đến 3 ngày).

Người học được làm quen với mục tiêu công việc và được đào tạo ngay tại dây chuyền với nội dung không thừa, không thiếu, nhằm đảm nhận được một công việc cụ thể trong dây chuyền. Khi có sự thuyên chuyển vị trí làm việc (nội dung công việc khác), người công nhân phải qua một khóa học ngắn hạn tương tự. Phương pháp và hình thức đào tạo này đã nhanh chóng được phổ biến và áp dụng rộng rãi ở Anh và một số nước Châu Âu, do tính thực dụng, tiết kiệm thời gian và kinh phí đào tạo. Rất dễ nhận thấy đây là một kiểu đào tạo môđun đúng theo phong cách Mỹ “thực chất, bộc trực và hiệu quả”[80].

Tại trung tâm giáo dục nghề nghiệp ở Viện ĐH Ohio của Mỹ, người ta đã sử dụng hệ thống bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm cho giáo viên, chương trình bổ túc “năng lực cho GV” chương trình được cấu trúc từ 12 môđun đến 100 môđun[89]. Đặc điểm nổi bật của các chương trình có cấu trúc môđun ở Mỹ là nó được phân tầng rất chặt chẽ, chủ yếu là 2 tầng với các “môđun” đơn vị đào tạo cơ bản và các đơn vị thành phần là môđun bổ trợ. - Ở Pháp, những khóa học có cấu trúc môđun được tổ chức trong thời gian sau chiến tranh thế giới lần thứ II tại các vùng mỏ than. Nhưng nó khác ở chỗ công nhân Mỹ được đào tạo nhằm đáp ứng cho dây chuyền sản xuất, còn ở Pháp nhằm giải quyết công ăn việc làm cho công nhân mỏ, do tình trạng thất nghiệp tại các mỏ than, 7 nhưng trong cả 2 trường hợp các khóa học đều mang tính “trọn vẹn” và “tích hợp” rất cao [26].

- Ở Thụy Điển, chương trình đào tạo công nhân khai thác gỗ được cấu trúc theo trình tự và nội dung cơ bản qua các môđun đào tạo. Hệ thống đào tạo ở Thụy Điển được đưa vào sử dụng từ những năm 50 của thế kỷ XX, nhưng cho đến nay vẫn chưa hoàn thiện. Điều này cũng nói lên việc phân định giới hạn, và nội dung các môđun là công việc rất phức tạp, nó quyết định hiệu quả của việc đào tạo theo môđun[85]. - Từ năm 1975, đào tạo môđun được áp dụng rộng rãi ở Australia.

Nét nổi bật của việc nghiên cứu, và ứng dụng môđun ở Australia là sự kế thừa, kết hợp các chương trình đào tạo truyền thống, với các chương trình đào tạo theo môđun, cũng như cách tổ chức đánh giá các chương trình đào tạo theo môđun. Việc nghiên cứu, đào tạo nghề theo môđun tại Australia mang những nét đặc thù và quá trình vận dụng được thực hiện một cách linh hoạt, tạo ra sự khác biệt giữa các bang khác nhau. Những công trình công bố của M.Meyer tại bang Victoria đã chứng tỏ sự khác biệt này.Meyer trong các quan niệm và giải pháp về cấu trúc chương trình có ý nghĩa rất quan trọng, đáng kể nhất là việc xây dựng chương trình có cấu trúc môđun kết hợp với chương trình có cấu trúc truyền thống.Donnell, tính “trọn vẹn” chính là dấu hiệu bản chất của môđun đào tạo. Tính “trọn vẹn” là “phần hồn” của một môđun, là tính chất có “ý nghĩa nhất” khi xem xét các chương trình đào tạo được cấu trúc theo môđun.

Các nghiên cứu của M.Donnell đã làm phong phú lý luận về đào tạo theo môđun. Chúng ta biết rằng “phương pháp tiếp cận theo người học”, “cá nhân hóa học tập” là một trong những điểm sáng lung linh nhất của tiếp cận môđun trong đào tạo nghề và vốn nó đã mang lại nhiều cảm hứng cho các nhà phát triển chương trình từ trước tới nay [78], [79]. - Ở nhiều nước khác như Nam Triều Tiên, Thái Lan, Philippin… cũng áp dụng môđun đào tạo nghề. 8 - Gần đây, trong sự cải tổ bậc trung học, ở nhiều nước như Ấn Độ, Pakistan, Thái Lan,… đã đưa các chương trình đào tạo nghề theo môđun vào kế hoạch dạy học chính khóa ở các trường trung học phổ thông.

- Tổ chức lao động quốc tế ILO(International Labour Organization) đã xây dựng cho mình một hệ thống đào tạo theo môđun hoàn chỉnh. Hệ thống này có ảnh hưởng lớn đến chương trình đào tạo nghề của nhiều quốc gia, và là hệ thống có nhiều thông tin nhất ở Việt Nam. Chương trình đào tạo theo môđun trong lĩnh vực đào tạo ĐH gắn với hình thức đào tạo theo “hệ thống tín chỉ”. Hình thức đào tạo này bắt nguồn từ khái niệm học tập của J.Deway, xem SV là nhân vật trung tâm, và họ cần được tự thể nghiệm bản thân thông qua việc học tập phù hợp với những lợi ích cá nhân.

Điều này đòi hỏi phải làm cho các môđun có nội dung thực tiễn, có mối quan hệ rõ rệt với thế giới hiện thực, người học phải được mở rộng khả năng trong việc lựa chọn phù hợp và thiết thực [88]. - Hệ thống tín chỉ học tập xuất phát từ Viện ĐH Harvard, được Viện trưởng Eliot thực hiện vào năm 1872. Chương trình đào tạo cổ điển cứng nhắc được thay thế bởi sự lựa chọn rộng rãi các chương trình, các môn học đối với SV. Đào tạo theo hệ thống tín chỉ đã phát triển rộng khắp, đặc biệt ở Mỹ.

Thực tiễn thực hiện mô hình đào tạo này cũng có những ưu điểm, và hạn chế nhất định. Đào tạo theo hệ thống tín chỉ có ưu điểm là: Mang lại hiệu quả cao về phương diện quản lý, giảm giá thành đào tạo, hiệu quả học tập cao và tạo ra tính mềm dẻo, khả năng thích ứng cao của các chương trình đào tạo. Bên cạnh đó, hệ thống tín chỉ cũng bộc lộ những nhược điểm: Kiến thức bị cắt vụn làm ảnh hưởng đến động cơ học tập của SV, SV nhìn mức độ học vấn quy định cho một văn bằng như là sự tích lũy các tín chỉ học tập hơn là việc học tập vì lợi ích cuối cùng của họ. Hạn chế này đã được khắc phục bằng sự khởi xướng hệ thống “tín chỉ theo Môđun” của Khoa Giáo dục - Viện ĐH Massachusetts (Mỹ).

Hệ thống tín chỉ theo môđun, cho phép SV đạt được văn bằng ĐH qua việc tích lũy các loại tri thức GD khác nhau, được đo lường bằng một đơn vị xác định. Tín chỉ theo môđun được cấp cho SV thực hiện hoạt động học tập dưới sự điều khiển của giáo viên, nhưng cũng có thể cấp cho các SV làm việc độc lập khi đã ký kết một “hợp đồng học tập cá nhân” với giáo viên. Những nghiên cứu về hệ thống tín chỉ, hay tín chỉ theo môđun tập trung chủ yếu vào phương diện quản lý, và xây dựng chương trình đào tạo. Do đó, nó thiếu những chỉ dẫn đối với giáo viên khi họ tham gia vào quá trình phát triển chương trình 9 đào tạo.

Mặc dù vậy, hệ thống tín chỉ đã rất phổ biến, và được áp dụng rộng rãi nhờ những ưu điểm có hiệu quả đào tạo cao, có tính mềm dẻo và khả năng thích ứng cao, đạt hiệu quả về mặt quản lý và giảm giá thành đào tạo. - Ở Đông Nam Á các nước như Thái Lan, Singapo. cũng đã tiếp thu, và vận dụng kỹ thuật môđun hóa nội dung dạy học, và tổ chức đào tạo theo môđun. - Hội nghị Quốc tế về “Triển khai áp dụng môđun trong đào tạo” được tổ chức tháng 12 năm 1977 tại Băng Cốc (Thái Lan), và tháng 1 năm 1985 tại Pari (Pháp) đã có khuyến nghị “Sử dụng môđun là thích hợp và cần thiết cho mọi đối tượng đào tạo.

Các nước không có nền kinh tế phát triển, đầu tư tổng thể cho giáo dục bị hạn chế nên quan tâm tới đào tạo theo môđun. Không nên sa đà vào tranh cãi, duy danh thuật ngữ, mà nên triển khai áp dụng và từ đó rút kinh nghiệm”[27]. - Đã có nhiều tài liệu biên soạn theo môđun như: “Khái niệm về môđun đào tạo kỹ năng cần thiết” của Ban đào tạo nghề thuộc Văn phòng lao động quốc tế; “Cẩm nang cho giáo viên về quản lý giáo dục” của tổ chức UNESCO khu vực Châu Á - Thái Bình Dương và một số sách, giáo trình VLĐC ở Mỹ cũng đã biện soạn theo môđun [33]. Tóm lại, chương trình có cấu trúc môđun và phương pháp đào tạo theo môđun, đã phát triển và ứng dụng rộng rãi ở nhiều nước trên thế giới.

Việc xây dựng cấu trúc chương trình theo môđun ở mỗi quốc gia, trong từng lĩnh vực, và từng ngành nghề đã có sự nghiên cứu, và ứng dụng một cách thận trọng trên cơ sở lý luận, và thực tiễn của mỗi nước. Qua nghiên cứu cho thấy, quá trình tổ chức đào tạo nghề theo môđun ở các nước đã có những hiệu quả nhất định. Những nghiên cứu ở Việt Nam Chương trình đào tạo theo môđun đã có mặt từ những năm 70 của thế kỷ XX trong các chương trình của Hoa Kỳ ở miền Nam Việt Nam. Ở miền Bắc Việt Nam chương trình đào tạo theo môđun du nhập muộn hơn một chút cùng với các kỹ thuật và công nghệ mới chủ yếu từ các nước Đông Âu.

- Từ năm 1988, Viện Nhiên cứu ĐH và Giáo dục Chuyên nghiệp đã bắt đầu nghiên cứu khả năng và điều kiện để áp dụng môđun dạy học trong đào tạo và tổ chức đào tạo theo môđun. Đến năm 1989 đã công bố kết quả nghiên cứu của đề tài “Thí sinh tự học”. Đề tài này mới chỉ phác thảo được khả năng tổ chức để SV học tập một 10 cách tự lực đạt tới mục tiêu đào tạo, đồng thời kiến nghị một số hình thức đào tạo trên cơ sở SV tự học [33].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Tài liệu tự học môđun điện học cho sinh viên kỹ thuật" cung cấp một cái nhìn tổng quan về các khái niệm cơ bản và ứng dụng của điện học trong lĩnh vực kỹ thuật. Tài liệu này không chỉ giúp sinh viên nắm vững lý thuyết mà còn hướng dẫn họ áp dụng kiến thức vào thực tiễn, từ đó nâng cao khả năng giải quyết vấn đề trong các dự án kỹ thuật. Đặc biệt, tài liệu còn bao gồm các bài tập thực hành và ví dụ minh họa, giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận và hiểu sâu hơn về môn học.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức của mình về các dự án kỹ thuật cụ thể, hãy tham khảo các tài liệu liên quan như Đồ án hcmute thiết kế chế tạo bộ điều khiển động cơ không đồng bộ 3 pha cho môn học thí nghiệm truyền động điện, nơi bạn có thể tìm hiểu về thiết kế và ứng dụng của bộ điều khiển trong hệ thống điện. Ngoài ra, bạn cũng có thể khám phá Đồ án hcmute thiết kế bộ điều khiển cho robot delta, một ví dụ thú vị về việc áp dụng điện học trong công nghệ robot. Cuối cùng, tài liệu Đồ án hcmute thiết kế chế tạo máy tiện cnc mini sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình thiết kế và chế tạo máy móc trong ngành kỹ thuật. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn nâng cao kiến thức và kỹ năng của mình trong lĩnh vực điện học và kỹ thuật.