Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đồ án tốt nghiệp này thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí, Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, được thực hiện năm 2015. Loại nghiên cứu: thiết kế kỹ thuật và chế tạo mô hình (thiết bị cơ khí kết hợp hệ thống thủy lực).
Xuất phát điểm của đề tài là những hạn chế cố hữu của các phương pháp hàn nóng chảy truyền thống — bao gồm hàn hồ quang, hàn khí và hàn áp lực — vốn gây ra nhiều khuyết tật nghiêm trọng trên mối hàn như vết nứt nóng, nứt nguội, nứt tế vi, rỗ khí, lẫn xỉ, hàn không ngấu, lẹm chân và biến dạng hình học của chi tiết. Ngoài khuyết tật chất lượng, hàn nóng chảy còn tiêu tốn lớn điện năng, phát sinh khói độc, bức xạ tử ngoại và các chất thải gây ô nhiễm môi trường. Những bất cập này tạo ra nhu cầu thực tiễn cho việc nghiên cứu và chế tạo thiết bị hàn theo nguyên lý khác, không phụ thuộc vào nhiệt độ đốt chảy vật liệu.
Tác giả xác định hàn ma sát xoay là hướng đi có tiềm năng, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ này vẫn còn xa lạ với doanh nghiệp Việt Nam và chưa có nghiên cứu nào trong nước đề xuất quy trình công nghệ hoàn chỉnh kèm thiết bị chuyên dụng cho vật liệu thông dụng.
Mục tiêu và nội dung nghiên cứu gồm sáu nhiệm vụ được tác giả đặt ra:
- Tìm hiểu nguyên lý và cơ cấu hoạt động của các thiết bị hàn ma sát xoay.
- Nghiên cứu các thông số thiết lập quá trình hàn ma sát xoay.
- Thiết kế mô hình thiết bị bằng phần mềm CREO 3.0.
- Thiết kế và chế tạo thiết bị cơ khí.
- Nghiên cứu cách thiết lập bảng điều khiển hệ thống thủy lực.
- Gia công, lắp ráp các chi tiết của thiết bị hàn ma sát xoay.
Đối tượng nghiên cứu là các cặp vật liệu hàn bao gồm: thép với thép, nhôm với nhôm, đồng với đồng, thép với nhôm, thép với đồng và nhôm với đồng. Về hình dạng, đề tài xét các dạng kết cấu thanh với thanh và ống với ống.
Phạm vi nghiên cứu bị giới hạn ở chi tiết có đường kính nhỏ hơn 20 mm đối với tiết diện đặc và nhỏ hơn 60 mm đối với tiết diện rỗng; quá trình hàn không điều khiển tự động toàn bộ. Do thời gian hạn chế, đề tài chưa thực hiện thử nghiệm thực tế để đánh giá toàn diện chất lượng mối hàn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết
Cơ sở lý thuyết của đề tài xoay quanh nguyên lý hàn ma sát xoay — một dạng hàn áp lực sử dụng nhiệt ma sát sinh ra tại bề mặt tiếp xúc giữa hai chi tiết chuyển động tương đối để nung kim loại đến trạng thái chảy dẻo, sau đó dùng lực ép (lực rèn) để hai bề mặt khuếch tán vào nhau. Ma sát trong quá trình này là ma sát khô; nhiệt sinh ra phụ thuộc vào lực ép pháp tuyến, hệ số ma sát, vật liệu hàn và tốc độ chuyển động tương đối.
Các thông số công nghệ cốt lõi được phân tích gồm: tốc độ quay (rpm), lực ma sát (N/mm²), lực rèn/chồn (N/mm²), thời gian ma sát, thời gian hãm, thời gian rèn và chiều dài chồn (mm). Tác giả trình bày quan hệ toán học giữa mô-men xoắn và nhiệt năng sinh ra, dẫn xuất phương trình nhiệt tại bề mặt hàn theo bán kính r từ trục quay và vận tốc góc ω.
Đối với hệ thống xy lanh – thủy lực, đề tài sử dụng lý thuyết truyền động thủy lực bao gồm: áp suất thủy tĩnh (P = F/S), đơn vị đo lường theo hệ SI (Pascal, Newton, Watt), cấu trúc hệ thống thủy lực (khối nguồn, khối điều khiển dòng, cơ cấu chấp hành). Đề tài cũng so sánh hệ thống thủy lực với truyền động điện và khí nén theo các tiêu chí vận tốc, lực, độ chính xác vị trí và tính ổn định.
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài sử dụng ba phương pháp chính:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tra cứu bài báo khoa học quốc tế về hàn ma sát, xem phim tư liệu về công nghệ, nghiên cứu tài liệu điều khiển thủy lực.
- Phương pháp phân tích: Phân tích số liệu thông số hàn của các vật liệu, so sánh ưu nhược điểm các phương án thiết kế thông qua ma trận tiêu chí.
- Phương pháp mô hình hóa: Chế tạo mô hình vật lý để kiểm nghiệm lý thuyết và phát hiện sai lệch.
Nguồn dữ liệu gồm: tài liệu của Hiệp hội Hàn Mỹ, các bài báo khoa học đăng trên tạp chí quốc tế, số liệu thực nghiệm hàn ma sát từ các công bố đã có và tài liệu kỹ thuật của thiết bị (máy tiện Takasiwa, biến tần, động cơ 3 pha 7,5 kW).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài từ góc độ khuyết tật hàn nóng chảy và ô nhiễm môi trường, nêu ý nghĩa khoa học và thực tiễn của hàn ma sát xoay (15 ưu điểm kỹ thuật được liệt kê), xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp và cấu trúc đồ án. Chương cũng khẳng định lý do chọn cách tiếp cận mô hình hóa là mục tiêu trọng tâm.
Chương 2: Tổng quan
Chương trình bày định nghĩa và lịch sử phát triển của hàn ma sát xoay: bằng sáng chế đầu tiên tại Mỹ (1891), loạt bằng sáng chế tại Châu Âu (1920–1942), nghiên cứu tại Liên Xô (1956), công bố máy MST-1 (1957), phát triển thương mại tại Nhật (1962–1973) và tiêu chuẩn IS 3607 (1994). Chương nêu ưu điểm và nhược điểm của công nghệ, giới thiệu thiết bị của các công ty AMF, Caterpillar, Rockwell International và Shenja. Phần tình hình trong nước ghi nhận ba công trình nghiên cứu của Đại học Nha Trang phối hợp với Nhật Bản về ứng xử mỏi và phát triển vết nứt trong mối hàn ma sát hai siêu hợp kim M247–INC718, đồng thời chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về vật liệu thông dụng và thiết bị trong nước.
Chương 3: Cơ sở lý thuyết
Chương trình bày chi tiết lịch sử phát triển hàn ma sát từ A. Chudikov (1954) đến giai đoạn máy hàn NC (1998) và máy hàn đường kính siêu nhỏ (2002). Phần thông số công nghệ phân tích tác động của từng biến số — lực ma sát, tốc độ quay, thời gian ma sát, lực chồn — lên vi cấu trúc mối hàn. Bảng thông số hàn của năm cặp vật liệu được trình bày:
| Vật liệu |
Đường kính (mm) |
Tốc độ (rpm) |
Lực ma sát (N/mm²) |
Lực rèn (N/mm²) |
Chiều dài chồn (mm) |
| Thép carbon thấp |
20 |
1.500 |
50 |
120 |
5 |
| Low carbon steel – AISI 304 |
20 |
1.500 |
32 |
128 |
2 |
| Carbon steel – Stainless steel |
18 |
1.500 |
80 |
160 |
2 |
| AISI 304 – AA6082 aluminum |
15 |
1.500 |
80 |
150 |
5 |
| Hợp kim đồng CuZn28 |
19 |
1.500 |
— |
— |
— |
Chương cũng trình bày nguyên lý 6 bước của quy trình hàn ma sát xoay (từ gá chi tiết đến giai đoạn rèn) và lý thuyết hệ thống thủy lực kèm bảng so sánh ba công nghệ truyền động (điện, thủy lực, khí nén).
Chương 4: Phương hướng và các giải pháp đề xuất
Chương đề xuất và đánh giá bốn phương án thiết kế máy hàn:
| Tiêu chí |
PA 1 (Máy tiện) |
PA 2 (Thông thường) |
PA 3 (Quán tính) |
PA 4 (CNC tự động) |
| Kết cấu |
Đơn giản |
Đơn giản |
Đơn giản |
Phức tạp |
| Chi phí |
Thấp |
Thấp |
Thấp |
Cao |
| Lực rèn |
Không ổn định |
Ổn định |
Ổn định |
Ổn định |
| Kiểm soát tốc độ |
Ổn định |
Ổn định |
Không ổn định |
Ổn định |
Tác giả lựa chọn Phương án 2 — máy hàn ma sát thông thường vì đảm bảo lực rèn ổn định, kết cấu đơn giản và chi phí hợp lý. Phương án này tận dụng hộp tốc độ và mâm cặp của máy tiện Takasiwa, chế tạo thêm khung đỡ, bộ phận mâm cặp cố định và cơ cấu thủy lực.
Chương 5: Các phương án chế tạo mô hình
Chương trình bày quá trình lựa chọn từng bộ phận chức năng qua sáu bảng so sánh phương án:
- Khung chính: Chọn phương án chế tạo khung đỡ bằng thép vuông 50×50×1,5 mm và thép hộp 30×60×1 mm (thay vì sử dụng thân máy tiện có sẵn) vì linh hoạt trong bố trí và phù hợp kích thước thực tế.
- Hệ thống đỡ trục chính: Tái sử dụng hộp tốc độ máy tiện Takasiwa, đơn giản hóa bên trong để giảm tải trọng.
- Kẹp chặt chi tiết đứng yên: Chọn mâm cặp 3 chấu tự định tâm (thay vì ê-tô tự định tâm) vì độ cứng vững cao và sẵn có trên thị trường.
- Hệ thống trượt: Chọn thanh trượt dẫn SLIDE GUIDE (thay vì băng trượt máy tiện) vì dễ lắp đặt, chịu tải tốt và tuổi thọ cao.
- Hệ thống đẩy thủy lực: Chọn phương án 1 xy lanh điều khiển bằng van điện từ solenoid vì thiết kế đơn giản, lực tác động trực tiếp và chi phí thấp hơn phương án 2 xy lanh.
- Điều khiển tốc độ: Chọn biến tần thay cho thay đổi đường kính puly vì điều chỉnh tốc độ linh hoạt và tính công nghệ cao.
Chương 6: Tính toán thiết kế cơ cấu
Chương trình bày các tính toán kỹ thuật chính: công suất máy, tốc độ quay của trục chính, tính toán bộ truyền đai, tính toán xy lanh thủy lực và khoảng cách hai mũi tâm. Động cơ được chọn là động cơ 3 pha công suất 7,5 kW. Mạch điều khiển thủy lực được thể hiện thông qua sơ đồ mạch điện và sơ đồ thủy lực.
Chương 7: Quá trình chế tạo gia công chi tiết
Chương mô tả trình tự gia công và lắp ráp năm cụm chi tiết: chế tạo khung đỡ, lắp ráp bộ phận gá trục chính và mâm cặp quay, chế tạo bộ phận gắn mâm cặp cố định, chế tạo hệ thống trượt và chế tạo bộ phận gá lắp xy lanh thủy lực.
Thiết kế và triển khai
Kiến trúc tổng thể máy hàn
Thiết bị được thiết kế theo sơ đồ máy hàn ma sát thông thường, gồm bảy cụm chức năng chính: khung đỡ (thép vuông 50×50×1,5 mm và thép hộp 30×60×1 mm), hộp tốc độ tái sử dụng từ máy tiện Takasiwa, mâm cặp quay (trước), mâm cặp không quay (sau) gắn trên hệ thống trượt SLIDE GUIDE, hệ thống thủy lực với 1 xy lanh điều khiển bằng van solenoid, động cơ điện 3 pha 7,5 kW và biến tần điều khiển tốc độ.
Toàn bộ bản vẽ mô hình 3D được thiết kế bằng phần mềm Creo Parametric 3.0.
Hệ thống thủy lực
Mạch thủy lực được thiết kế với 1 xy lanh thủy lực điều khiển bằng van điện từ solenoid, cho phép người vận hành điều chỉnh hành trình xy lanh (tương ứng lực P1 trong giai đoạn ma sát và lực P2 trong giai đoạn rèn) bằng nút bấm. Áp suất hệ thống thủy lực có khả năng đạt đến 600 bar theo thông số lý thuyết truyền động thủy lực được trích dẫn trong đề tài.
Kiểm thử và đánh giá
Đề tài đã chế tạo thử nghiệm các bộ phận của máy hàn ma sát và hoàn thành lắp ráp mô hình. Tuy nhiên, do hạn chế thời gian, giai đoạn thử nghiệm hàn thực tế với đánh giá chất lượng mối hàn (cơ tính, vi cấu trúc) chưa được thực hiện.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của đề tài:
- Hoàn thành nghiên cứu tổng quan về nguyên lý, lịch sử và thông số công nghệ hàn ma sát xoay.
- Đề xuất và phân tích bốn phương án thiết kế máy hàn, lựa chọn phương án tối ưu (phương án 2 — hàn ma sát thông thường) thông qua sáu ma trận so sánh tiêu chí.
- Thiết kế hoàn chỉnh mô hình 3D bằng Creo Parametric 3.0.
- Chế tạo các bộ phận cơ khí của thiết bị hàn ma sát xoay, bao gồm khung đỡ, hệ thống trục chính, hệ thống trượt SLIDE GUIDE, cụm mâm cặp cố định và cụm xy lanh thủy lực.
- Thiết kế mạch điều khiển thủy lực sử dụng van solenoid.
Phạm vi hàn của thiết bị được chế tạo: chi tiết đặc đường kính nhỏ hơn 20 mm và chi tiết rỗng đường kính nhỏ hơn 60 mm.
Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả tự nhận xét rằng các công trình đã công bố trong nước (Đại học Nha Trang) chỉ tập trung vào ứng xử vật liệu đặc biệt (siêu hợp kim M247, INC718) mà chưa đề xuất công nghệ hàn cho vật liệu thông dụng hay thiết bị chuyên dụng trong nước. Đề tài này là một trong những nỗ lực đầu tiên ở Việt Nam hướng đến thiết kế và chế tạo thiết bị hàn ma sát xoay phục vụ vật liệu thông dụng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả nêu các hạn chế sau trong đề tài:
- Tính toán và thiết kế chưa tối ưu do kinh nghiệm còn hạn chế.
- Kinh phí và thời gian hạn hẹp (thực hiện trong hơn 10 tuần).
- Chưa thử nghiệm thực tế để có đánh giá đầy đủ chất lượng mối hàn.
- Thiết bị chưa điều khiển tự động toàn bộ quá trình hàn.
Hướng phát triển tác giả đề xuất:
- Hoàn chỉnh thiết kế và chế tạo theo hướng tối ưu hóa kỹ thuật lẫn kinh tế.
- Khảo sát nhu cầu thị trường để định hướng chuyển giao công nghệ phục vụ sản xuất đại trà.
- Phát triển thiết bị hàn kim loại khác tính chất (dị loại vật liệu).
Giá trị tham khảo
Đồ án này có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí và Cơ khí Chế tạo máy đang thực hiện đề tài thiết kế thiết bị gia công hoặc ghép nối kim loại, đặc biệt phần lựa chọn phương án theo ma trận tiêu chí (Chương 4 và 5) là mẫu tham khảo hữu ích về tư duy thiết kế kỹ thuật.
- Sinh viên nghiên cứu hệ thống thủy lực có thể tham khảo phần lý thuyết hệ thống xy lanh – thủy lực và bảng so sánh ba công nghệ truyền động tại Chương 3.
- Người làm đề tài về hàn trong bối cảnh Việt Nam có thể tham khảo tổng quan lịch sử công nghệ hàn ma sát xoay và bảng thông số hàn của năm cặp vật liệu tại Chương 2 và 3.
- Kỹ sư và doanh nghiệp cơ khí muốn tìm hiểu công nghệ hàn ma sát xoay như hướng đầu tư thay thế hàn hồ quang có thể tham khảo phần ưu nhược điểm và phân tích phương án thiết kế.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao tác giả chọn phương án 2 (máy hàn ma sát thông thường) thay vì phương án 4 (CNC tự động)?
Theo bảng so sánh tại Chương 4, phương án 4 có kết cấu phức tạp và chi phí cao, trong khi phương án 2 đáp ứng đầy đủ các tiêu chí ổn định lực rèn và kiểm soát tốc độ với chi phí thấp. Ngoài ra, phương án 4 yêu cầu bảng thông số thực nghiệm hoàn chỉnh cho từng vật liệu trước khi vận hành, điều mà điều kiện đề tài chưa cho phép.
2. Phạm vi kích thước chi tiết mà thiết bị này có thể hàn là bao nhiêu?
Thiết bị được thiết kế để hàn chi tiết đặc có đường kính nhỏ hơn 20 mm và chi tiết rỗng có đường kính nhỏ hơn 60 mm, theo giới hạn tác giả nêu tại phần phạm vi nghiên cứu.
3. Thông số hàn nào cần thiết lập khi hàn thép carbon thấp theo số liệu trong đề tài?
Theo Bảng 1, thép carbon thấp đường kính 20 mm cần tốc độ quay 1.500 rpm, lực ma sát 50 N/mm², lực rèn 120 N/mm² và chiều dài chồn 5 mm. Trong khi đó, cặp AISI 304 – AA6082 aluminum yêu cầu lực ma sát và rèn cao hơn (80 và 150 N/mm²) với chiều dài chồn 5 mm ở đường kính 15 mm.
4. Hệ thống đẩy thủy lực trong thiết bị hoạt động như thế nào?
Thiết bị sử dụng 1 xy lanh thủy lực điều khiển bằng van điện từ solenoid. Người vận hành bấm nút để xy lanh đẩy chi tiết không quay tiếp xúc với chi tiết quay tạo lực P1 trong giai đoạn ma sát; sau khi bề mặt chảy dẻo và động cơ dừng, tiếp tục bấm nút để xy lanh đẩy thêm tạo lực P2 trong giai đoạn rèn.
5. Tình hình nghiên cứu hàn ma sát xoay tại Việt Nam tính đến thời điểm đề tài được thực hiện (2015) như thế nào?
Theo Chương 2, tại Việt Nam chỉ có ba công trình nghiên cứu do Đại học Nha Trang phối hợp với Nhật thực hiện, tập trung vào ứng xử mỏi, tập trung biến dạng và phát triển vết nứt trong mối hàn ma sát hai siêu hợp kim M247 và INC718. Chưa có nghiên cứu nào đề cập đến công nghệ hàn vật liệu thông dụng hoặc đề xuất thiết bị chuyên dụng trong nước.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp này trình bày toàn bộ quá trình nghiên cứu, lựa chọn phương án, tính toán thiết kế và chế tạo mô hình thiết bị hàn ma sát xoay theo nguyên lý hàn ma sát thông thường, với hệ thống thủy lực 1 xy lanh điều khiển bằng van solenoid và biến tần điều chỉnh tốc độ động cơ 3 pha 7,5 kW. Đề tài phản ánh một hướng nghiên cứu còn mới mẻ tại Việt Nam, nơi hàn ma sát xoay chưa được ứng dụng rộng rãi trong doanh nghiệp dù tiềm năng kỹ thuật rõ ràng. Kết quả đạt được là mô hình thiết bị cơ khí hoàn chỉnh phù hợp với phạm vi chi tiết có đường kính nhỏ hơn 20 mm (đặc) và 60 mm (rỗng), tuy nhiên giai đoạn kiểm nghiệm thực tế và tối ưu hóa thông số hàn vẫn là công việc cần tiếp tục trong các nghiên cứu sau.