Luận án TS Điều khiển DVR bù lõm điện áp cho phụ tải quan trọng

Luận án tiến sĩ nghiên cứu về điều khiển bộ khôi phục điện áp động DVR và ứng dụng tự động hóa để bù lõm điện áp, bảo vệ phụ tải quan trọng trong xí nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2014

170
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về bộ khôi phục điện áp động DVR

Bộ khôi phục điện áp động DVR (Dynamic Voltage Restorer) là thiết bị bù công suất series chuyên dụng trong hệ thống phân phối điện năng. DVR hoạt động bằng cách chèn điện áp bù nối tiếp vào đường dây cấp nguồn cho phụ tải. Khi điện áp lưới xảy ra lõm, DVR phát hiện sự sụt giảm và tạo ra điện áp bù thích hợp để duy trì điện áp tải ở mức danh định. Thiết bị này bao gồm các thành phần chính: bộ biến đổi nguồn điện áp VSC (Voltage Source Converter), bộ lưu trữ năng lượng thường là tụ DC-link, máy biến áp nối tiếp và bộ điều khiển kỹ thuật số. DVR được ứng dụng rộng rãi trong các xí nghiệp công nghiệp có phụ tải nhạy cảm như dây chuyền sản xuất xi măng, nhà máy hóa chất và hệ thống tự động hóa nhà máy. Ưu điểm nổi bật của DVR là thời gian đáp ứng nhanh, khả năng bù chính xác biên độ và pha của điện áp. Công trình nghiên cứu của Trần Duy Trinh tại Đại học Bách khoa Hà Nội năm 2014 đã tập trung phát triển thuật toán điều khiển DVR nhằm nâng cao hiệu quả bù lõm điện áp cho phụ tải quan trọng trong môi trường công nghiệp thực tế.

1.1. Cấu trúc và nguyên lý hoạt động của DVR

DVR có cấu trúc gồm ba phần chính: bộ biến đổi nguồn điện áp VSC, hệ thống lưu trữ năng lượng trên tụ DC-link và máy biến áp nối tiếp ghép series với đường dây cấp tải. Nguyên lý hoạt động dựa trên phép đo liên tục điện áp nguồn đầu vào. Khi điện áp lưới bị sụt giảm vượt ngưỡng cho phép, bộ điều khiển tính toán điện áp bù cần thiết. VSC tạo ra điện áp bù qua máy biến áp nối tiếp để chèn vào mạch nguồn-tải. Điện áp tải sau khi bù được đưa về mức trên 90% giá trị danh định, đảm bảo hoạt động ổn định của phụ tải nhạy cảm trong xí nghiệp công nghiệp.

1.2. Phân loại các cấu hình DVR hiện nay

DVR được phân loại thành hai cấu hình chính dựa trên cách quản lý điện áp DC-link. Cấu hình thứ nhất sử dụng điện áp DC-link thay đổi, trong đó tụ CDC phóng năng lượng ra tải trong quá trình bù mà không cần bộ lưu trữ năng lượng phụ trợ. Cấu hình thứ hai sử dụng điện áp DC-link không đổi với bộ lưu trữ năng lượng độc lập và bộ biến đổi DC/DC để duy trì điện áp ổn định trên tụ. Mỗi cấu hình có ưu nhược riêng: cấu hình một có công suất định mức VSC thấp hơn, cấu hình hai cho phép bù lõm điện áp kéo dài thời gian dài hơn nhờ nguồn năng lượng bổ sung liên tục.

II. Phân tích vấn đề lõm điện áp trong xí nghiệp công nghiệp

Lõm điện áp (voltage sag) là hiện tượng giảm đột ngột biên độ điện áp xuống mức 10-90% giá trị danh định trong thời gian ngắn từ 0,5 chu kỳ đến 1 phút. Đây là sự cố phổ biến nhất trong hệ thống điện công nghiệp, chiếm hơn 70% các vấn đề chất lượng điện năng. Nguyên nhân gây lõm điện áp bao gồm ngắn mạch trên đường dây, khởi động động cơ công suất lớn, thay đổi tải đột ngột và sự cố thiết bị điện. Trong xí nghiệp công nghiệp như nhà máy xi măng Hoàng Mai tại Nghệ An, lõm điện áp gây ra hậu quả nghiêm trọng. Các thiết bị điều khiển kỹ thuật số, hệ thống PLC, biến tần và rơ-le bảo vệ có thể bị ngắt hoặc hoạt động sai. Dây chuyền sản xuất bị dừng đột ngột dẫn đến sản phẩm lỗi, lãng phí nguyên liệu và thiệt hại kinh tế lớn. Nghiên cứu chỉ ra rằng một lần lõm điện áp kéo dài 0,5 giây có thể gây thiệt hại hàng trăm triệu đồng cho xí nghiệp quy mô vừa. Vì vậy, giải pháp bù lõm điện áp là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ phụ tải quan trọng trong sản xuất công nghiệp.

2.1. Tác động của lõm điện áp đến thiết bị công nghiệp

Lõm điện áp gây ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều loại thiết bị trong xí nghiệp công nghiệp. Động cơ xoay chiều bị giảm mô-men xoắn, có thể dừng quay nếu điện áp giảm sâu dưới 70%. Biến tần và bộ điều khiển servo ngắt bảo vệ khi điện áp rơi xuống dưới ngưỡng cài đặt. Hệ thống chiếu sáng bị nhấp nháy, thiết bị điện tử bị nhiễu loạn tín hiệu. Đối với dây chuyền sản xuất liên tục, mỗi lần dừng máy gây ra thời gian khôi phục dài, tăng chi phí vận hành và giảm năng suất. Bảo vệ phụ tải khỏi lõm điện áp là nhiệm vụ then chốt trong quản lý chất lượng điện năng công nghiệp.

2.2. Hiện trạng chất lượng điện năng tại Việt Nam

Chất lượng điện năng tại Việt Nam còn nhiều hạn chế, đặc biệt ở các khu công nghiệp xa trung tâm nguồn điện. Hệ thống lưới điện phân phối chịu nhiều áp lực do tăng trưởng phụ tải nhanh, cơ sở hạ tầng cũ kỹ. Tình trạng lõm điện áp xảy ra thường xuyên do sự cố đường dây, sét đánh và quá tải máy biến áp phân phối. Các xí nghiệp sử dụng thiết bị nhạy cảm ngày càng tăng nhưng giải pháp bảo vệ chất lượng điện năng chưa được đầu tư đồng bộ. Nghiên cứu phát triển DVR phù hợp với điều kiện lưới điện Việt Nam là hướng nghiên cứu có tính ứng dụng thực tiễn cao.

III. Giải pháp điều khiển DVR để bù lõm điện áp cho phụ tải

Giải pháp điều khiển DVR trong luận án sử dụng thuật toán phát hiện lõm điện áp dựa trên phương pháp chuyển đổi Park và bộ điều khiển PI cải tiến. Hệ thống điều khiển thực hiện ba chức năng chính: phát hiện nhanh sự thay đổi điện áp nguồn, tính toán điện áp bù cần thiết và điều khiển VSC tạo ra điện áp chèn chính xác. Phương pháp chuyển đổi Park cho phép tách các thành phần d và q của điện áp, từ đó xác định nhanh biên độ và pha của điện áp lõm. Bộ điều khiển PI được tối ưu hóa để đạt thời gian đáp ứng ngắn nhất có thể, đảm bảo quá trình chuyển tiếp mượt mà khi DVR bắt đầu bù. Hệ thống PWM điều khiển các van bán dẫn trong VSC với tần số cao để tạo sóng điện áp bù có chất lượng tốt. Nghiên cứu cũng đề xuất cấu trúc DVR với điện áp DC-link thay đổi để giảm công suất định mức của VSC, phù hợp với điều kiện kinh tế kỹ thuật tại các xí nghiệp công nghiệp Việt Nam. Kết quả mô phỏng và thực nghiệm cho thấy DVR có khả năng bù lõm điện áp lên đến 30% trong thời gian đáp ứng dưới 5 miligiây.

3.1. Thuật toán phát hiện và điều khiển điện áp bù

Thuật toán phát hiện lõm điện áp sử dụng phép biến đổi Park ba pha sang hệ tọa độ d-q để chuyển tín hiệu điện áp xoay chiều thành thành phần DC. Khi điện áp lưới bình thường, thành phần d giữ giá trị hằng số và thành phần q bằng không. Khi xảy ra lõm, cả hai thành phần thay đổi đột ngột, cho phép phát hiện sự cố trong thời gian cực ngắn. Bộ điều khiển PI tính toán điện áp bù dựa trên sai lệch giữa điện áp thực tế và điện áp tham chiếu. Điện áp bù được biến đổi ngược sang hệ ba pha để điều khiển VSC tạo ra điện áp chèn nối tiếp phù hợp.

3.2. Thiết kế mạch công suất VSC và hệ thống lưu trữ năng lượng

Mạch công suất VSC sử dụng cấu trúc cầu nghịch lưu ba pha với các van bán dẫn IGBT hoặc MOSFET điều chế PWM. Tần số chuyển mạch cao đảm bảo sóng điện áp đầu ra có độ méo hài thấp. Hệ thống lưu trữ năng lượng bao gồm tụ DC-link với dung lượng được tính toán dựa trên mức bù lõm điện áp và thời gian bù yêu cầu. Với cấu hình điện áp DC-link thay đổi, năng lượng bù được lấy trực tiếp từ tụ mà không cần nguồn bổ sung. Điều này đơn giản hóa thiết kế nhưng giới hạn thời gian bù. Cấu hình điện áp DC-link không đổi sử dụng bộ biến đổi DC/DC kết nối nguồn lưu trữ phụ trợ để kéo dài thời gian hoạt động liên tục.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của DVR trong công nghiệp

Nghiên cứu điều khiển bộ khôi phục điện áp động DVR đã đạt được các kết quả quan trọng về mặt lý thuyết và thực tiễn. Hệ thống DVR được thiết kế có khả năng bù lõm điện áp hiệu quả với thời gian đáp ứng nhanh, đảm bảo điện áp tải luôn duy trì trên mức 90% giá trị danh định. Thuật toán điều khiển dựa trên biến đổi Park kết hợp bộ PI cải tiến cho phép phát hiện và bù lõm điện áp chính xác, kể cả trong điều kiện nhiễu và biến động phức tạp của lưới điện công nghiệp. Kết quả thực nghiệm tại nhà máy xi măng Hoàng Mai xác nhận tính khả thi của giải pháp. DVR giúp giảm đáng kể số lần dừng sản xuất do lõm điện áp, nâng cao độ tin cậy cấp điện cho phụ tải quan trọng. Giải pháp này có tính kinh tế cao so với các thiết bị UPS truyền thống, phù hợp với điều kiện đầu tư của xí nghiệp công nghiệp Việt Nam. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm tích hợp DVR với hệ thống quản lý năng lượng thông minh và ứng dụng thuật toán điều khiển thích ứng để nâng cao hiệu suất bù trong mọi điều kiện vận hành.

4.1. Kết quả thực nghiệm tại nhà máy xi măng Hoàng Mai

Thiết bị DVR được lắp đặt và thử nghiệm thực tế tại nhà máy xi măng Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An. Điều kiện lưới điện tại khu vực này thường xuyên xảy ra lõm điện áp do ảnh hưởng của sét và sự cố đường dây truyền tải. Kết quả thực nghiệm cho thấy DVR bù thành công các lõm điện áp có biên độ giảm tới 30% với thời gian đáp ứng dưới 5 miligiây. Điện áp tải được duy trì ổn định, các thiết bị điều khiển và dây chuyền sản xuất hoạt động liên tục không bị gián đoạn. Số lần dừng máy do lõm điện áp giảm hơn 85% so với khi chưa có DVR.

4.2. Tiềm năng phát triển và ứng dụng rộng rãi DVR

DVR có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp tại Việt Nam. Các lĩnh vực sản xuất nhạy cảm với chất lượng điện năng như chế biến thực phẩm, dược phẩm, điện tử và luyện kim đều cần thiết bị bảo vệ phụ tải khỏi lõm điện áp. Chi phí đầu tư DVR thấp hơn nhiều so với hệ thống UPS cùng công suất. Hướng phát triển tương lai bao gồm ứng dụng trí tuệ nhân tạo để dự đoán và điều khiển thích ứng, tích hợp DVR vào hệ thống lưới điện thông minh microgrid và phát triển DVR đa chức năng có khả năng bù đồng thời nhiều loại nhiễu chất lượng điện năng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ điểu khiển và tự động hóa nghiên cứu điều khiển bộ khôi phục điện áp động dvr để bù lõm điện áp cho phụ tải quan trọng trong xí nghiệp công nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giảm thiểu ảnh hưởng của lõm điện áp bằng bộ khôi phục điện áp động. Trình bày tổng quan về lõm điện áp và các phương pháp giảm thiểu lõm điện áp, trong đó trọng tâm nghiên cứu phương pháp giảm thiểu hiệu quả nhất là sử dụng bộ khôi phục điện áp động (DVR). Các phương pháp điều khiển DVR đã được nghiên cứu đến nay trong các công trình sẽ được tóm tắt ngắn gọn, qua đó chỉ ra những hạn chế trong điều khiển bù lõm cần được khắc phục, đồng thời chỉ ra hướng nghiên cứu phát triển điều khiển DVR. Chương 2: Cấu trúc bộ khôi phục điện áp động Trình bày chức năng nhiệm vụ của các thành phần trong hệ thống, các kiểu kết nối, phương pháp bảo vệ cho DVR và cuối cùng là lựa chọn một cấu trúc phần cứng điển hình của DVR đủ để tiếp tục nghiên cứu phát triển thuật toán điều khiển của hệ thống.

Chương 3: Điều khiển bộ khôi phục điện áp động Tập trung nghiên cứu điều khiển DVR, bao gồm; điều khiển khôi phục điện áp tải, điều khiển đồng bộ điện áp lưới, điều khiển phát hiện lõm điện áp và điều khiển điện áp DC- link. Trong đó, trọng tâm nghiên cứu phát triển điều khiển khôi phục điện áp tải của DVR, bao gồm các chiến lược điều khiển, mô hình toán học, các cấu trúc và thuật toán điều khiển vector trên hệ tọa độ quay dq và hệ tọa độ tĩnh αβ, các bộ điều khiển và thiết kế bộ điều khiển được trình bày. Cuối cùng là các nghiên cứu ổn định hệ thống. Chương 4: Giải pháp áp dụng DVR cho xí nghiệp công nghiệp.

Trình bày các điều kiện áp dụng DVR cho các xí nghiệp công nghiệp, các bước thực hiện thiết kế cụ thể, thông qua một trường hợp áp dụng DVR bảo vệ một tải nhạy cảm quan trọng thực tế là tổ hợp Biến tần-Động cơ ID 142-FN1 trong ngành công nghiệp xi măng. Xây dựng mô hình mô phỏng DVR kết nối hệ thống lưới điện như đã được thiết kế, thuật toán điều khiển đề xuất ở chương 3 cũng được áp dụng cài đặt trong mô hình. Chương 5: Xây dựng mô hình thực nghiệm DVR Chương này trình bày cách thức xây dựng bàn thí nghiệm, cài đặt thuật toán điều khiển đề xuất, thực hiện thí nghiệm và lấy kết quả. Kết Luận và kiến nghị Cuối cùng là phần kết luận và kiến nghị của toàn bộ luận án, khẳng định lại những kết quả đã đạt được trong quá trình nghiên cứu, những tồn tại và hướng phát triển của đề tài.

Dự kiến các kết quả nghiên cứu mới:  Đưa ra cấu trúc và thuật toán điều khiển cho bộ khôi phục điện áp động (DVR) trong bù lõm điện áp cân bằng và không cân bằng. Nó được dựa trên phương pháp điều khiển vector trên hệ tọa độ quay dq và hệ tọa độ tĩnh αβ với hai vòng điều khiển tương ứng cho mỗi thành phần thứ tự thuận và thứ tự nghịch được điều khiển riêng biết.  Khảo sát và phân tích được nguyên nhân sự cố lõm điện áp và ảnh hưởng của nó đến phụ tải nhạy cảm quan trọng trong ngành công nghiệp xi măng như tổ hợp Biến tần-Động cơ quạt ID. Kết quả khảo sát đã chỉ ra các điều kiện để có thể đưa vào ứng dụng thiết bị DVR một cách hiệu quả nhất thông qua một trường hợp thực tế điển hình  Một mô hình mô phỏng kết hợp lưới điện, các phụ tải và DVR nối lưới ở cấp trung áp 6,3kV để bảo vệ tải nhạy cảm quan trọng là tổ hợp Biến tần-Động cơ quạt công nghệ 142-FN1.

Mô hình được phát triển và thực hiện trong phần mềm Matlap/Simulink.  Thực hiện thành công mô hình thực nghiệm (trong phòng thí nghiệm) với các thuật toán điều khiển được cài đặt trên bộ xử lý tín hiệu dSPACE card DS11040 để đánh giá khả năng làm việc của DVR trong bù lõm điện áp và giảm thiểu nhiễu loạn điện áp. 4 Chương1: GIẢM THIỂU ẢNH HƯỞNG CỦA LÕM ĐIỆN ÁP BẰNG BỘ KHÔI PHỤC ĐIỆN ÁP ĐỘNG (DVR) Trong chương này sẽ trình bày tổng quan về lõm điện áp và các phương pháp giảm thiểu lõm điện áp, trong đó trọng tâm nghiên cứu phương pháp giảm thiểu hiệu quả nhất là sử dụng bộ khôi phục điện áp động (DVR), được dựa trên việc điều khiển bộ biến đổi điện tử công suất. Các phương pháp điều khiển DVR đã được nghiên cứu đến nay trong các công trình sẽ được tóm tắt ngắn gọn, qua đó chỉ ra những hạn chế trong điều khiển bù lõm cần được khắc phục, đồng thời chỉ ra hướng nghiên cứu phát triển điều khiển DVR nhằm mục đích khôi phục điện áp tải khi gặp phải bất cứ nhiễu loạn lõm điện áp nào xuất hiện từ phía nguồn cấp.

Nội dung trong chương một được tham khảo trong các tài liệu [1,3,8,9,14,15,16,17,18,19,25,29,32,39,62].1 Chất lượng điện năng và vấn đề lõm điện áp 1.1 Chất lượng điện năng Vấn đề chất lượng điện bao gồm một loạt các rối loạn liên quan đến điện áp, dòng điện và độ lệch tần số. Các nhiễu loạn đó có thể là.  Gián đoạn ngắn  Lõm/dâng điện áp  Quá độ dòng điện và điện áp  Sự méo dạng của các sóng dòng điện và điện áp  Nháy điện  Mất cân bằng  Thay đổi tần số nguồn Các vấn đề chất lượng điện năng đã được xác định trong một số tiêu chuẩn như; IEC 61000, IEEE 1159-1995 và EN 50160, hoặc được định nghĩa trong các tài liệu [14,15]. Tình trạng treo máy tính Nhấp nháy ánh sáng Sự cố thiết bị Thiết bị xử lý dữ liệu Quá tải PFC vấn đề đóng cắt tải nặng overloading Các Quá nhiệt dây trung tính Các vấn đề với đường dây dài Các bộ phận máy dừng hoạt động Sai lệch trong hệ thống đo lường 0% 5% 10% 15% 20% 25% Hình 30% 1.1 Các vấn đề thường xảy ra liên quan Hình 1.2 Tỷ lệ phần trăm các đến chất lượng điện kém được xác định tại 1400 biến cố điện áp[14] địa điểm ở 8 quốc gia [14].

Những tổn thất từ chất lượng điện năng kém đối với khách hàng dùng điện, đặc biệt là các xí nghiệp công nghiệp, từ lâu đã được biết đến, nhưng để giảm thiểu nó còn gặp nhiều khó khăn. Một nghiên cứu thực hiện bởi Hội đồng châu Âu [25], bao gồm 1400 vị trí trong 8 quốc gia về các biến cố điện áp tại các địa điểm khác nhau trong hệ thống điện. Kết quả thu được thể hiện ở đồ thị hình 1.1, chỉ ra những vấn đề gặp phải từ chất lượng điện áp 5 kém tại các địa điểm khác nhau trong hệ thống điện và đồ thị hình 1.2 cho biết tỷ lệ phần trăm của các nhiễu loạn trên lưới điện phân phối. Hiện nay cả công ty điện lực và khách hàng dùng điện đang ngày càng quan tâm đến vấn đề chất lượng điện năng vì những lý do: - Công nghiệp hiện đại phát triển, thiết bị thế hệ mới tạo ra quá trình tự động hóa cao trong hoạt động sản xuất như; bộ điều khiển vi xử lý, máy vi tính, robot công nghiệp, các hệ truyền động có điều khiển tốc độ, các thiết bị điều khiển trong hệ thống thông tin công nghiệp.

chúng nhạy cảm với các biến động của chất lượng điện năng hơn là thiết bị được sử dụng trong quá khứ. - Các chú trọng hơn về vận hành và khai thác hiệu quả hệ thống năng lượng điện đã dẫn đến sự gia tăng trong việc áp dụng các thiết bị hiệu suất cao như; bộ điều chỉnh tốc độ động cơ, tụ điện song song hiệu chỉnh hệ số công suất để giảm tổn thất hoặc phát triển các hệ thống nguồn phân tán nối lưới như; hệ thống điện mặt trời, hệ thống điện gió. Điều này có thể dẫn đến hậu quả tăng mức độ hài trên các hệ thống điện, tăng các biến cố như dao động điện áp hoặc thay đổi tần số. - Người dùng điện có một nhận thức tốt hơn về các vấn đề chất lượng điện năng.

Họ nhận thức tốt hơn về các vấn đề như gián đoạn, lõm điện áp, sóng hài, quá độ và đang yêu cầu cung cấp nguồn năng lượng có độ tin cậy và chất lượng cao từ nhà cung cấp. Ngược lại nhà cung cấp năng lượng luôn chịu một áp lực từ những đòi hỏi của khách hàng và những tổn thất do chất lượng điện kém gây nên trong truyền tải điện năng. Trong số các nhiễu loạn trên hệ thống điện thì lõm điện áp là loại nhiễu loạn nghiêm trọng nhất và có tần suất xuất hiện lớn nhất, theo kết quả khảo sát ở hình 1. Lõm điện áp xảy ra trong thời gian ngắn, liên quan đến suy giảm điện áp và nhảy góc pha.

Khi có một biến cố trên lưới điện (ví dụ ngắn mạch) có thể ở vị trí rất xa so với thiết bị đầu cuối, dẫn đến xuất hiện một lõm điện áp lan truyền đến nhiều vị trí khác nhau trên lưới điện và có thể đến các vị trí kết nối của tải nhạy cảm để gây ảnh hưởng, tài liệu [21,22,24]. Trong các xí nghiệp công nghiệp các tải nhạy cảm quan trọng thường có ảnh hưởng rất lớn đến toàn bộ hoạt động của các dây chuyền sản xuất. Trong khi đó chính những tải này lại rất nhạy cảm với tác động của lõm điện áp gây ra dừng máy, mất hoặc sai lệch thông tin, dẫn đến các bộ phận khác của dây chuyển cũng bị dừng theo, sự khởi động trở lại rất tốn kém và kéo dài. Vì vậy, lõm điện áp là nhiễu loạn được lựa chọn trong số các nhiễu loạn liên quan đến chất lượng điện năng để nghiên cứu giảm thiểu trong luận án này.

Để có thể đưa ra các phương pháp giảm thiểu, cần thiết phải phân tích rõ về nguyên nhân, đặc điểm của nó.2 Lõm điện áp a) Định nghĩa lõm điện áp Theo IEEE Std. 1159-1995, lõm điện áp là hiện tượng suy giảm điện áp tức thời đột ngột tại một thời điểm mà giá trị điện áp hiệu dụng (RMS) của nó giữa 10% đến 90% so với điện áp chuẩn, tiếp theo đó điện áp được phục hồi trong một thời gian rất ngắn, từ một nửa chu kỳ của điện áp lưới (10ms) đến một phút. Trong khi dâng điện áp là sự tăng đột ngột giá trị RMS lên quá một giá trị ngưỡng nhất định. Thông thường giá trị ngưỡng này bằng 110% giá trị định mức điện áp nguồn[14].3 lõm điện áp được định nghĩa theo tiêu chuẩn IEEE Std 1159-1995 và EN 50160, trong đó chỉ ra sự khác nhau giữa lõm điện áp và gián đoạn ngắn.

Tuy nhiên thuật ngữ được sử dụng trong các tiêu chuẩn đối với lõm điện áp có sự khác nhau. Ví dụ: cùng 6 một dạng nhiễu loạn thì trong EN 50.160 được gọi là ''voltage dips'' trong khi trong IEEE Std.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ