Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kỹ thuật với đề tài "A Quantitative Multi-Criteria Construction Project Evaluation System and Application in Contractor Selection Process" (Hệ thống đánh giá định lượng đa tiêu chí cho dự án xây dựng và ứng dụng trong quy trình lựa chọn nhà thầu) do nghiên cứu sinh Thu Anh Nguyen thực hiện tại Khoa Kỹ thuật Xây dựng, Trường Kỹ thuật thuộc Đại học Chulalongkorn (Thái Lan) vào năm học 2013. Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn chính của Phó Giáo sư, Tiến sĩ Visuth Chovichien và đồng hướng dẫn của Phó Giáo sư, Tiến sĩ Takano Shin-ei.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Ngành xây dựng giữ vị trí trọng yếu đối với sự phát triển kinh tế và xã hội ở cả các quốc gia công nghiệp phát triển lẫn các nền kinh tế đang phát triển. Theo các dữ liệu thống kê được tác giả dẫn giải, ngành xây dựng đóng góp 10% vào GDP của Hoa Kỳ (năm 2008), 7,4% tại Vương quốc Anh, 7% tại Australia (năm 2007), 10% tại Thái Lan (năm 2003) và 9% tại Việt Nam (năm 2004). Về mặt giải quyết việc làm, ngành tạo ra việc làm cho 7 triệu lao động tại Hoa Kỳ (tháng 10/2008), 2.394 nghìn lao động tại Việt Nam (năm 2008) và 335.150 người làm công ăn lương trên tổng số 364.694 lao động tại các cơ sở xây dựng trên toàn lãnh thổ Thái Lan (năm 2008). Trong giai đoạn 2003–2008, kinh tế Việt Nam đạt mức tăng trưởng GDP bình quân 8%/năm, trong đó ngành xây dựng đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 20,93%, đưa giá trị thị trường xây dựng đạt 5 tỷ USD vào cuối năm 2008. Năm 2009, ngành xây dựng Việt Nam tăng 11,36% và năm 2010 tăng 11,06%, đóng góp 139.162 tỷ đồng (chiếm 7,02% GDP). Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào xây dựng giai đoạn 1988–2008 đạt 7,3 tỷ USD với 396 dự án; riêng năm 2010, vốn FDI vào xây dựng tăng 4,4 lần so với năm 2009. Tại Thái Lan, sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 1997, giá trị GDP xây dựng đã hồi phục từ 154 tỷ THB năm 2001 lên mức 259 tỷ THB vào năm 2008.

Bên cạnh sự tăng trưởng, ngành xây dựng thường xuyên đối mặt với các vấn đề nghiêm trọng: kéo dài thời gian (time delay), vượt chi phí (cost overrun), chất lượng không đảm bảo và tai nạn lao động. Các hệ quả này dẫn đến thất thoát vốn, giảm biên lợi nhuận và suy giảm niềm tin công chúng. Tại Việt Nam, tỷ lệ thất thoát vốn đầu tư trong xây dựng cơ bản do quản lý yếu kém ước tính lên tới 30% tổng vốn (Uyen, 2003; dẫn theo Nguyen et al., 2004). Dữ liệu từ Bộ Thống kê và Triển khai Chương trình Ấn Độ cho thấy trong quý 1/2007 có 301 dự án bị chậm trễ, gây đội chi phí 58 tỷ Rupee (tương đương 26,09% tổng mức đầu tư ban đầu). Tại Malaysia, 17,3% trong tổng số 417 dự án theo hợp đồng của chính phủ bị chậm tiến độ từ 3 tháng trở lên hoặc bị đình chỉ trong năm 2005. Nhiều nghiên cứu (Ogunlana et al., 1996; Kaming et al., 1997; Sambasivan và Soon, 2007; Le-Hoai et al., 2008) chỉ ra rằng hơn 50% nguyên nhân gây ra sự cố, chậm trễ và đội chi phí xuất phát từ trách nhiệm của nhà thầu.

Khoảng trống nghiên cứu nảy sinh từ quy trình lựa chọn nhà thầu:

  1. Cơ chế đấu thầu cạnh tranh truyền thống áp dụng phương thức xét thầu dựa trên giá thấp nhất (lowest evaluated bid price) tồn tại từ năm 1847 tại Hoa Kỳ đã bộc lộ nhược điểm lớn. Nhà thầu chào giá thấp để trúng thầu nhưng sau đó tìm kiếm lợi nhuận thông qua các khiếu nại (claims) và yêu cầu bồi thường, dẫn đến xung đột, kéo dài tiến độ và suy giảm chất lượng công trình.
  2. Dù các mô hình đấu thầu đa tham số (multi-parameter bidding) đã được nghiên cứu, việc tích hợp tiêu chí kết quả thực hiện quá khứ (past performance) của nhà thầu gặp rào cản lớn tại các quốc gia đang phát triển do thiếu cơ chế và dữ liệu đo lường minh bạch. Tại Việt Nam, quy trình đánh giá nhà thầu hiện hành chỉ tập trung kiểm tra kinh nghiệm quá khứ mang tính định lượng về số lượng dự án đã thực hiện trong 3 năm và quy mô dự án, mà không có tiêu chí xác định mức độ hoàn thành tốt hay xấu của các dự án đó.
  3. Các mô hình đo lường mức độ thành công của dự án xây dựng hiện có thường phụ thuộc vào nhận thức chủ quan của cá nhân người đánh giá (Chan et al., 2002), phát triển đơn phương từ quan điểm của một bên chủ thể (Menches và Hanna, 2006), hoặc sử dụng các tiêu chí chuẩn hóa từ phương Tây (như thang đo OSHA, đánh giá tác động môi trường EIA) vốn không tương thích với điều kiện thu thập hồ sơ tại các quốc gia đang phát triển. Đồng thời, các nghiên cứu trước đây thiếu phương pháp luận kết hợp toàn diện các chỉ số thành một điểm số đánh giá tổng thể có trọng số định lượng.

Mục tiêu nghiên cứu

Tác giả xác định 3 mục tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu 1: Xây dựng một hệ thống đánh giá thành công dự án xây dựng định lượng đa tiêu chí (Quantitative Multi-Criteria Construction Project Evaluation System - QMCPE).
  • Mục tiêu 2: Thiết lập cơ sở dữ liệu về thành công của dự án xây dựng, cung cấp các gợi ý và ngưỡng tham chiếu phục vụ quá trình lựa chọn nhà thầu trong hoạt động đấu thầu.
  • Mục tiêu 3: Thiết kế phần mềm ứng dụng (VT Software) để hỗ trợ quá trình đánh giá.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng khảo sát: Các dự án công trình xây dựng dạng nhà (building projects) có quy mô trên 3 tầng hoặc có chiều cao trên 10 mét; loại hình chủ đầu tư tập trung vào các dự án thuộc khu vực tư nhân (private projects).
  • Thời điểm đánh giá: Áp dụng tại thời điểm kết thúc giai đoạn thi công xây dựng (completion of construction stage).
  • Phạm vi không gian: Thu thập dữ liệu thực địa tại một số quốc gia ASEAN, cụ thể là Việt Nam và Thái Lan – hai quốc gia đại diện cho bối cảnh phát triển của khu vực Đông Nam Á.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình khảo sát sơ bộ, khảo sát trọng số, tìm kiếm tài liệu dự án và khảo sát diện rộng được thực hiện trong khoảng thời gian 2 năm tại các doanh nghiệp xây dựng.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước

Luận án điểm lại các công trình nền tảng về hệ thống đấu thầu, các tiêu chí đánh giá nhà thầu và phương pháp đo lường thành công dự án:

  1. Cơ chế đấu thầu và các biến thể phi giá thấp nhất: Herbsman và Ellis (1992) phân tích các hạn chế của cơ chế trao thầu giá thấp nhất trong khu vực công và khảo sát các mô hình phi giá thấp nhất (non-lowest bidder) tại Pháp, Ý, Bồ Đào Nha, Peru. Các phương thức bao gồm: Hệ thống thầu gần mức giá trung bình của tất cả hồ sơ nộp (Average of All Bids Received); Hệ thống giới hạn bởi mức giá trung bình và dự toán của chủ đầu tư (Limited by Average Bids and Owner's Estimate); Hệ thống Đan Mạch (Danish system) loại bỏ mức giá cao nhất và thấp nhất, tính toán mức trung bình mới theo công thức: $$NA = \frac{NL + 4A + NH}{6}$$ (trong đó $NL$ là giá thấp nhất mới, $NH$ là giá cao nhất mới, $A$ là trung bình của các hồ sơ còn lại).

  2. Hệ thống lựa chọn nhà thầu đa tiêu chí và đa tham số: Nhiều học giả đã đề xuất các mô hình đánh giá bổ sung các tham số kỹ thuật, năng lực và kết quả quá khứ:

  • Herbsman và Ellis (1992): Đề xuất khung đa tham số kết hợp chi phí, thời gian, chất lượng và các tiêu chí phụ như an toàn, độ bền, bảo trì.
  • Hatush và Skitmore (1997, 1998): Ứng dụng lý thuyết hữu dụng đa tiêu chí (multi-criteria utility theory) với 5 tiêu chí chính và 24 tiêu chí phụ; trong đó kết quả quá khứ chiếm tỷ trọng 40% trong việc đánh giá năng lực nhà thầu.
  • Alsugair (1999): Xây dựng khung đánh giá hồ sơ thầu trọn gói gồm 36 yếu tố được phân vào 9 nhóm.
  • Fong và Choi (2000): Thiết lập hệ thống thứ bậc 8 tiêu chí lựa chọn nhà thầu, bao gồm giá dự thầu, năng lực tài chính, kết quả hoạt động quá khứ, kinh nghiệm quá khứ, nguồn lực, khối lượng công việc hiện tại, mối quan hệ giữa chủ đầu tư/nhà thầu và kết quả an toàn.
  • Wong et al. (2001): Khảo sát sự dịch chuyển quan điểm của chủ đầu tư sang phương thức đa tham số với 8 nhóm tiêu chí dự án cụ thể.
  • Mahdi et al. (2002): Xây dựng hệ thống hỗ trợ ra quyết định đa tiêu chí (MCDSS) với 90 tiêu chí thuộc 5 nhóm, kết hợp quy trình phân tích thứ bậc (AHP) và phương pháp Delphi.
  • Alarcon và Mourgues (2002): Đề xuất mô hình lựa chọn nhà thầu nhằm giảm thiểu rủi ro dự án.
  • Cheng và Heng (2004): Chỉ ra tính phụ thuộc lẫn nhau giữa các tiêu chí đánh giá của Fong và Choi (2000), từ đó ứng dụng phương pháp mạng phân tích (Analytic Network Process - ANP).
  • Watt et al. (2009): Xác lập 8 nhóm tiêu chí đánh giá chính thông qua phép thử ngưỡng.
  • Sipahi và Esen (2010): Thiết lập mô hình kết hợp giữa giá thầu và điểm đánh giá theo tỷ lệ 70:30 dựa trên AHP.
  • Pastor-Ferrando et al. (2010): Xây dựng mô hình phân cấp gồm 21 tiêu chí, so sánh hiệu quả giữa mô hình AHP (yêu cầu 43 phép so sánh cặp) và mô hình ANP (yêu cầu 2 bảng hỏi, 220 phép so sánh và 84 phép so sánh cụm).
  1. Đo lường thành công dự án xây dựng: Chua et al. (1999) và Chan et al. (2002) tổng hợp các tiêu chí thành công của dự án xây dựng giai đoạn 1990–2000. Crane et al. (1999) phân chia các thước đo đánh giá nhà thầu thành 3 nhóm: thước đo kết quả (result), quy trình (process) và mối quan hệ (relationship). Trong đó, thước đo kết quả là chỉ báo trực tiếp cho thành công dự án nhưng lại khó định lượng nhất.

Bảng tổng hợp các tiêu chí lựa chọn nhà thầu từ y văn

Nhóm tiêu chí Tác giả tiêu biểu trong tổng quan luận án
Chi phí / Giá dự thầu (Project Cost / Bid price) Herbsman & Ellis (1992); Hatush & Skitmore (1997, 1998); Alsugair (1999); Cagno et al. (1999); Fong & Choi (2000); Alarcon & Mourgues (2002); Mahdi et al. (2002); Cheng & Heng (2004); Lai et al. (2004)
Tiến độ (Schedule) Herbsman & Ellis (1992); Cagno et al. (1999); Alarcon & Mourgues (2002); Lai et al. (2004); Pastor-Ferrando et al. (2010)
Chất lượng (Quality) Herbsman & Ellis (1992); Hatush & Skitmore (1997, 1998); Alarcon & Mourgues (2002); Lai et al. (2004); Pastor-Ferrando et al. (2010)
An toàn lao động (Safety) Herbsman & Ellis (1992); Hatush & Skitmore (1997, 1998); Cagno et al. (1999); Fong & Choi (2000); Alarcon & Mourgues (2002); Cheng & Heng (2004); Lai et al. (2004); McCabe et al. (2005)
Kết quả quá khứ (Past Performance) Birrell (1988); Hatush & Skitmore (1997, 1998); Fong & Choi (2000); Mahdi et al. (2002); Cheng & Heng (2004); McCabe et al. (2005); Watt et al. (2009); Jaskowski et al. (2010)
Năng lực tài chính (Financial capability) Hatush & Skitmore (1997, 1998); Alsugair (1999); Fong & Choi (2000); Alarcon & Mourgues (2002); Mahdi et al. (2002); Cheng & Heng (2004); Tan et al. (2007); Jaskowski et al. (2010)
Kinh nghiệm của nhà thầu (Contractor's Experience) Hatush & Skitmore (1997, 1998); Alsugair (1999); Fong & Choi (2000); Alarcon & Mourgues (2002); Mahdi et al. (2002); Cheng & Heng (2004); McCabe et al. (2005); Watt et al. (2009); Jaskowski et al. (2010)
Tranh chấp và kiện tụng (Disputes/Claims) Hatush & Skitmore (1997, 1998); Fong & Choi (2000); Cagno et al. (1999)

Khung pháp lý và quy trình đánh giá tại Việt Nam

Theo Luật Xây dựng số 16/2003/QH11, Luật Đấu thầu số 61/2005/QH11, Luật sửa đổi số 38/2009/QH12 và Nghị định số 85/2009/NĐ-CP, quy trình đánh giá hồ sơ dự thầu tại Việt Nam được thực hiện qua 4 bước:

Bước thực hiện Nội dung chi tiết Hình thức đánh giá
Bước 1: Đánh giá sơ bộ Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ dự thầu Đạt / Không đạt (Pass/Fail)
Bước 2: Đánh giá kinh nghiệm và năng lực 1. Kinh nghiệm trong xây dựng và dự án tương tự (số lượng dự án hoàn thành trong 3 năm; quy mô tối thiểu 1 dự án đạt ngưỡng giá trị quy định).
2. Năng lực kỹ thuật (nhân sự, thiết bị thi công chủ yếu).
3. Năng lực tài chính (doanh thu 3 năm gần nhất, bảo lãnh hạn mức tín dụng ngân hàng, lợi nhuận sau thuế).
Đạt / Không đạt (Pass/Fail)
Bước 3: Đánh giá chi tiết về mặt kỹ thuật 4. Tính khả thi của giải pháp kỹ thuật (vật tư, biện pháp thi công, thiết bị).
5. Tính khả thi của biện pháp tổ chức thi công (kế hoạch nhân lực).
6. Môi trường và an toàn lao động (chiến lược an toàn công trường, giải pháp an toàn từng công việc).
7. Đảm bảo chất lượng (kế hoạch chất lượng, tiêu chuẩn vật liệu, hệ thống quản trị chất lượng).
8. Tiến độ thi công.
Thang điểm 100 (Yêu cầu $\ge 70$ điểm là Đạt, $< 70$ điểm là Không đạt)
Bước 4: Đánh giá tài chính/thương mại Xác định hồ sơ đáp ứng có giá dự thầu thấp nhất Giá thấp nhất (Lowest Price)

Hạn chế của quy trình này là Bước 2 chỉ đo lường số lượng dự án trong quá khứ mà bỏ qua mức độ hoàn thành thực tế của các dự án đó (có bị trễ hạn, vượt chi phí, vi phạm an toàn hay tranh chấp hay không).

Khoảng trống luận án giải quyết

Luận án tập trung giải quyết khoảng trống: thiết lập một hệ thống đánh giá định lượng, khách quan, thu thập dữ liệu thực tế từ tất cả các bên tham gia (chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn/quản lý dự án) sau khi dự án hoàn thành. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất phương pháp gán trọng số kết hợp và thuật toán tổng hợp điểm số thành công dự án để làm ngưỡng chuẩn tham chiếu trong việc lựa chọn nhà thầu.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết, khái niệm và khung phân tích

Hệ thống đánh giá QMCPE được xây dựng dựa trên 3 nền tảng lý thuyết chính:

  1. Lý thuyết đánh giá đa tiêu chí (Multi-Criteria Evaluation Based Theory - MCA).
  2. Mô hình cộng tuyến tính (Linear Additive Models): Điểm số tổng hợp của dự án được tính bằng tổng tích số giữa giá trị đánh giá của từng chỉ số/tiêu chí với trọng số tương ứng của chúng.
  3. Cấu trúc đánh giá hai cấp độ (Two-level evaluation hierarchy):
    • Cấp độ 1 (Level 1): Chỉ số đánh giá (Indicators).
    • Cấp độ 2 (Level 2): Tiêu chí đánh giá (Criteria), làm cơ sở đo lường chi tiết cho từng chỉ số.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Quy trình nghiên cứu được triển khai qua 6 giai đoạn (Phases) kết hợp phân tích định tính và định lượng:

Giai đoạn I: Phát triển mô hình khái niệm
Giai đoạn II: Khảo sát sơ bộ (Preliminary Survey, N = 65)
Giai đoạn III: Khảo sát tầm quan trọng để gán trọng số (Importance Survey, N = 266)
Giai đoạn IV: Khảo sát thử nghiệm hệ thống (Testing Survey, 3 dự án)
Giai đoạn V: Khảo sát diện rộng (Large Scale Survey, N = 31 dự án)
Giai đoạn VI: Thiết kế phần mềm ứng dụng (VT Software)
  • Giai đoạn I (Conceptual Model Development): Rà soát tài liệu học thuật và phân tích các quy định pháp luật để xác định các khoảng trống nghiên cứu và thiết lập khung khái niệm.
  • Giai đoạn II (Preliminary Survey): Khảo sát sơ bộ với mẫu $N = 65$ nhằm đánh giá tính khả thi trong việc cung cấp thông tin tại hiện trường xây dựng, xác định mức độ quan trọng (importance level) và mức độ áp dụng được (applicability level) của các chỉ số/tiêu chí. Công cụ thu thập gồm bảng câu hỏi và danh mục kiểm tra hồ sơ (document checklist). Kỹ thuật phân tích gồm: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's alpha, lý thuyết xác suất (đo lường xác suất thu thập dữ liệu thành công) và kiểm định giả thuyết bằng $t$-test.
  • Giai đoạn III (Importance Survey): Khảo sát chuyên sâu với mẫu $N = 266$ nhằm xác định trọng số định lượng cho các chỉ số và tiêu chí. Tác giả áp dụng và so sánh 3 phương pháp gán trọng số:
    1. Phương pháp cộng dồn phản hồi (Summing Responses - SR).
    2. Mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM), kiểm định qua các chỉ số độ phù hợp mô hình (Goodness-of-fit measures).
    3. Phương pháp kết hợp Hệ thống đánh giá môi trường Battelle và Ma trận thang đo tầm quan trọng (Combination of Battelle EES & Importance Scale Matrix - BEES & ISM). Tác giả dùng kiểm định $t$-test mẫu cặp (paired sample $t$-test) để so sánh kết quả giữa các phương pháp, sau đó chuẩn hóa để đưa ra bộ trọng số cuối cùng.
  • Giai đoạn IV (Testing Survey): Thiết lập thang đo chi tiết cho từng tiêu chí và thử nghiệm hệ thống QMCPE trên 3 dự án xây dựng đã hoàn thành (Dự án A, B, C). Kết quả đánh giá định lượng được đối chiếu với đánh giá định tính độc lập từ các chủ thể dự án để kiểm tra tính hợp lý và độ giá trị của hệ thống.
  • Giai đoạn V (Large Scale Survey): Khảo sát diện rộng trên 31 dự án xây dựng đã hoàn thành ($N = 31$). Tác giả áp dụng hệ thống QMCPE để tính toán điểm số thành công của từng dự án, phân tích phương sai một chiều (One-Way ANOVA) nhằm kiểm định mối quan hệ giữa điểm đánh giá dự án với các đặc tính: nhóm chi phí (cost), nhóm thời gian thi công (duration) và nhóm diện tích sàn xây dựng (area). Kết quả phân tích cung cấp ngưỡng tham chiếu cho quy trình đấu thầu.
  • Giai đoạn VI (Software Design): Lập trình phần mềm ứng dụng "VT Software" sử dụng ngôn ngữ lập trình PHP.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua 4 đợt khảo sát bằng bảng hỏi, phỏng vấn chuyên gia, kỹ sư và đại diện các công ty xây dựng tại Thái Lan và Việt Nam trong thời gian 2 năm.
  • Dữ liệu thứ cấp: Hồ sơ hoàn công, báo cáo tài chính, nhật ký công trình, biên bản nghiệm thu, hồ sơ quản lý an toàn và các tài liệu giải quyết tranh chấp của các dự án đã hoàn thành; các văn bản pháp luật về đấu thầu và xây dựng của Việt Nam (Luật số 16/2003/QH11, Luật số 61/2005/QH11, Luật số 38/2009/QH12, Nghị định số 85/2009/NĐ-CP); các báo cáo kinh tế của Hội đồng Phát triển Kinh tế và Xã hội Quốc gia Thái Lan (NESDB).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Introduction)

Chương 1 thiết lập bức tranh tổng thể về vai trò kinh tế của ngành xây dựng tại Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Australia, Thái Lan và Việt Nam. Tác giả nêu bật tình trạng chậm trễ, đội chi phí và tỷ lệ thất thoát vốn đầu tư xây dựng cơ bản (đặc biệt là mức thất thoát 30% tại Việt Nam). Chương này chỉ ra rằng quy trình đấu thầu cạnh tranh dựa trên giá thấp nhất là một nguyên nhân chính dẫn đến việc lựa chọn nhà thầu không đủ năng lực. Từ đó, chương xác lập 3 mục tiêu nghiên cứu, giới hạn phạm vi nghiên cứu (công trình nhà trên 3 tầng hoặc cao trên 10m, khu vực tư nhân, đánh giá tại thời điểm hoàn thành xây dựng tại Thái Lan và Việt Nam) và trình bày tổng quan cấu trúc luận án gồm 10 chương.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 2 tổng hợp cơ sở lý luận về:

  • Hệ thống đấu thầu xây dựng: Các hình thức đấu thầu cạnh tranh, cơ chế giá thấp nhất và các mô hình phi giá thấp nhất (hệ thống Đan Mạch, hệ thống giá trung bình).
  • Khung pháp lý đấu thầu tại Việt Nam: Phân tích 7 hình thức lựa chọn nhà thầu theo Luật Đấu thầu 61/2005/QH11 (đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế, chỉ định thầu, mua sắm trực tiếp, chào hàng cạnh tranh, tự thực hiện và lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt) và chi tiết 4 bước đánh giá hồ sơ dự thầu.
  • Mối quan hệ giữa lựa chọn nhà thầu và thành công của dự án: Tổng hợp các tiêu chí đánh giá từ các công trình nghiên cứu của Herbsman và Ellis (1992), Hatush và Skitmore (1997, 1998), Alsugair (1999), Fong và Choi (2000), Wong et al. (2001), Mahdi et al. (2002), Alarcon và Mourgues (2002), Cheng và Heng (2004), Watt et al. (2009), Sipahi và Esen (2010), Pastor-Ferrando et al. (2010).
  • Khái niệm và phương pháp đo lường thành công dự án xây dựng: Phân biệt giữa thành công dự án (project success) và thành công trong quản lý dự án (project management success); phân tích lý thuyết đánh giá đa tiêu chí (MCA) và các mô hình cộng tuyến tính.

Chương 3: Đề xuất hệ thống đánh giá định lượng đa tiêu chí cho dự án xây dựng (Proposed Quantitative Multi-Criteria Construction Project Evaluation System)

Chương 3 mô tả cấu trúc của hệ thống QMCPE được đề xuất. Hệ thống hoạt động theo cơ chế phân cấp 2 cấp độ:

  • Cấp độ 1: Gồm 10 chỉ số đánh giá (indicators):
    1. Thời gian dự án (Project Time)
    2. Chi phí dự án (Project Cost)
    3. Chất lượng dự án (Project Quality)
    4. Hệ thống an toàn dự án (Project Safety)
    5. Năng lực kỹ thuật (Technical Performance)
    6. Năng suất lao động (Productivity)
    7. Sự hài lòng của các bên liên quan (Stakeholder Satisfaction)
    8. Môi trường bền vững (Sustainable Environment)
    9. Truyền thông/Giao tiếp giữa các bên liên quan (Communication)
    10. Tranh chấp và kiện tụng (Disputes & Litigation)
  • Cấp độ 2: Gồm 45 tiêu chí thành phần (criteria) tương ứng với 10 chỉ số trên. Chương này cũng thiết lập nguyên lý định lượng hóa việc gán trọng số và phương pháp tổng hợp điểm số dựa trên mô hình cộng tuyến tính.

Chương 4: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Chương 4 thuyết minh chi tiết quy trình triển khai nghiên cứu qua các giai đoạn từ Phase I đến Phase VI:

  • Thiết kế công cụ thu thập dữ liệu (bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ, danh mục kiểm tra tài liệu, bảng hỏi khảo sát trọng số).
  • Kỹ thuật xác định cỡ mẫu và quy trình lấy mẫu trong khảo sát sơ bộ ($N = 65$), khảo sát trọng số ($N = 266$) và khảo sát diện rộng ($N = 31$).
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu thống kê: Phân tích độ tin cậy Cronbach's alpha, mô hình phương trình cấu trúc (SEM), phương pháp BEES & ISM, kiểm định $t$-test mẫu cặp, và phân tích phương sai One-Way ANOVA.
  • Giới thiệu ngôn ngữ lập trình PHP dùng để thiết kế phần mềm VT Software.

Chương 5: Nghiên cứu sơ bộ (Preliminary Research)

Chương 5 trình bày kết quả khảo sát sơ bộ ($N = 65$) nhằm kiểm tra tính khả thi thu thập dữ liệu thực tế tại các công ty xây dựng:

  • Phân tích độ tin cậy của thang đo chi phí dự án và các thang đo đánh giá qua hệ số Cronbach's alpha (Bảng 5.3).
  • Đánh giá khả năng thu thập thông tin về chi phí dự án (Bảng 5.1) và tổng hợp xác suất thu thập thông tin thành công đối với từng tiêu chí (Bảng 5.2, Hình 5.5).
  • Thống kê mô tả và kiểm định giả thuyết $t$-test về mức độ quan trọng (Importance level) và mức độ áp dụng được (Applicability level) của các chỉ số và tiêu chí (Bảng 5.4, Bảng 5.5, Hình 5.9, Hình 5.10).
  • Biểu đồ phân tán (scatter plot) giữa xác suất thu thập dữ liệu thành công với mức độ quan trọng (Hình 5.11) và mức độ áp dụng (Hình 5.12).
  • Kết quả sàng lọc và xác lập danh mục chính thức gồm 10 chỉ số và 45 tiêu chí đủ điều kiện đưa vào hệ thống QMCPE (Bảng 5.6, Bảng 5.7).

Chương 6: Xác định trọng số cho các chỉ số và tiêu chí của hệ thống đánh giá thành công dự án xây dựng (Weight Assignment for Indicators and Criteria of Construction Project Success Evaluation System)

Chương 6 tập trung vào phân tích dữ liệu từ cuộc khảo sát trọng số với mẫu $N = 266$:

  • Kiểm định độ tin cậy thang đo đánh giá dự án xây dựng và thang đo các chỉ số qua Cronbach's alpha (Bảng 6.2, Bảng 6.3).
  • Tính toán trọng số của các chỉ số và tiêu chí theo 3 phương pháp:
    1. Phương pháp Summing Responses (Bảng 6.4, Bảng 6.5).
    2. Mô hình SEM: Kiểm tra các chỉ số độ phù hợp (Cutoff criteria for fit indexes - Bảng 6.6), tính hệ số đường dẫn (path coefficient) và trọng số tương ứng (Bảng 6.7, Bảng 6.8, Hình 6.2).
    3. Phương pháp phối hợp Battelle EES & Importance Scale Matrix (BEES & ISM): Nguyên lý cơ bản (Bảng 6.9), tính toán trọng số cho tiêu chí và chỉ số (Bảng 6.10, Bảng 6.11).
  • So sánh, tổng hợp và xếp hạng trọng số quan trọng của 10 chỉ số và 45 tiêu chí (Bảng 6.12, Bảng 6.13, Bảng 6.14) làm cơ sở tính toán cho mô hình QMCPE.

Chương 7: Thử nghiệm hệ thống đánh giá định lượng đa tiêu chí cho dự án xây dựng (Quantitative Multi-Criteria Construction Project Evaluation System – Testing Survey)

Chương 7 trình bày hướng dẫn đánh giá chi tiết cho từng chỉ số trong hệ thống:

  • Hướng dẫn đánh giá chỉ số Chi phí dự án (Project Cost - mục 7.1.1).
  • Hướng dẫn đánh giá chỉ số Thời gian dự án (Project Time - mục 7.1.2).
  • Hướng dẫn đánh giá chỉ số Chất lượng dự án (Project Quality - mục 7.1.3).
  • Hướng dẫn đánh giá chỉ số An toàn dự án (Project Safety - mục 7.1.4).
  • Hướng dẫn đánh giá chỉ số Năng lực kỹ thuật (Technical Performance - mục 7.1.5).
  • Hướng dẫn đánh giá chỉ số Sự hài lòng của các bên liên quan (Project Stakeholders' Satisfaction - mục 7.1.6).
  • Hướng dẫn đánh giá chỉ số Giao tiếp/Truyền thông giữa các bên (Communication among Project Stakeholders - mục 7.1.7).
  • Hướng dẫn đánh giá chỉ số Tranh chấp và kiện tụng (Dispute and Litigation - mục 7.1.8).
  • Phương pháp tổng hợp điểm số chung (Combination Overall Score Methodology - mục 7.2).
  • Ứng dụng đánh giá thử nghiệm trên 3 dự án tiêu biểu (Dự án A, B, C): Mô tả thông tin chung (Bảng 7.2), kết quả đánh giá chi tiết theo từng tiêu chí (Bảng 7.3) và kết quả tổng hợp điểm số (Bảng 7.4). Đối chiếu với đánh giá định tính độc lập cho thấy mô hình phản ánh sát thực tế.

Chương 8: Đánh giá dự án xây dựng sử dụng hệ thống đánh giá định lượng đa tiêu chí – Khảo sát quy mô lớn (Construction Project Evaluation Using Quantitative Multi-Criteria Evaluation System - Large Scale Survey)

Chương 8 phân tích cơ sở dữ liệu thực nghiệm thu thập từ 31 dự án xây dựng đã hoàn thành ($N = 31$):

  • Thống kê các đặc tính chung của mẫu dự án: Số lượng dự án khởi công theo từng năm (Hình 8.1); so sánh giá trị hợp đồng ban đầu và giá trị thanh toán quyết toán cuối cùng (Hình 8.2); so sánh thời gian theo hợp đồng và thời gian thi công thực tế (Hình 8.3); tổng diện tích sàn xây dựng của các dự án (Hình 8.4).
  • Kết quả đánh giá điểm số thành công tổng thể của 31 dự án (Bảng 8.1, Hình 8.5) và điểm đánh giá trung bình của từng chỉ số (Hình 8.6).
  • Phân nhóm dự án theo các đặc tính: Phân nhóm theo chi phí (Hình 8.7), phân nhóm theo thời gian thi công (Hình 8.8) và phân nhóm theo diện tích sàn (Hình 8.9).
  • Kết quả đánh giá dự án theo các nhóm phân loại khác nhau (Bảng 8.2).
  • Phân tích phương sai một chiều (One-Way ANOVA) giữa các nhóm (Bảng 8.3) để xác định mối quan hệ giữa kết quả đánh giá dự án và các đặc tính quy mô, từ đó hình thành ngưỡng điểm chuẩn tham chiếu phục vụ quá trình xét thầu.

Chương 9: Hệ thống phần mềm cho việc đánh giá dự án xây dựng định lượng đa tiêu chí (Software System for Quantitative Multi-Criteria Construction Project Evaluation System)

Chương 9 giới thiệu phần mềm VT Software được phát triển trên nền tảng ngôn ngữ PHP:

  • Giao diện trang chủ (Home panel - Hình 9.1).
  • Giao diện quản lý thông tin các bên liên quan tham gia dự án (Hình 9.2).
  • Giao diện nhập thang đo tầm quan trọng và hiển thị kết quả phân bổ trọng số (Hình 9.3, Hình 9.4).
  • Giao diện nhập dữ liệu thông tin chung và nhập dữ liệu đánh giá chi tiết từng tiêu chí (Hình 9.5, Hình 9.6).
  • Giao diện hiển thị kết quả đánh giá điểm thành công dự án (Hình 9.7).
  • Giao diện phân tích so sánh điểm số dự án với giá trị trung bình chuẩn (Hình 9.8) và giao diện truy xuất lịch sử đánh giá các dự án quá khứ của một nhà thầu cụ thể (Hình 9.9).

Chương 10: Tóm tắt và kết luận (Summary and Conclusion)

Chương 10 tổng hợp các kết quả nghiên cứu chính, thảo luận về các đóng góp lý luận và thực tiễn của hệ thống QMCPE, phân tích các hạn chế của nghiên cứu và vạch ra các hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Thiết lập hệ thống đánh giá thành công dự án xây dựng định lượng đa tiêu chí (QMCPE) hoàn chỉnh với cấu trúc phân cấp 2 tầng gồm 10 chỉ số và 45 tiêu chí. Hệ thống này khắc phục được tính chủ quan của các mô hình đo lường trước đây bằng cách sử dụng dữ liệu thực tế sau khi công trình hoàn thành.
  2. Tích hợp góc nhìn đa phương: Thay vì chỉ đánh giá đơn phương từ phía chủ đầu tư hoặc nhà thầu, hệ thống QMCPE cho phép các bên liên quan (chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn/quản lý dự án) tham gia cung cấp dữ liệu độc lập theo phạm vi trách nhiệm của từng bên, từ đó triệt tiêu sự thiên vị.
  3. Đề xuất quy trình phân bổ trọng số kết hợp: Nghiên cứu áp dụng đồng thời và so sánh 3 phương pháp (Summing Responses, SEM, và BEES & ISM), kết hợp kiểm định $t$-test mẫu cặp và chuẩn hóa dữ liệu để xác định trọng số định lượng cho từng chỉ số và tiêu chí.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bộ công cụ đo lường khả thi cho các quốc gia đang phát triển: Bộ chỉ số và tiêu chí được sàng lọc dựa trên xác suất thu thập hồ sơ thực tế tại các công trình ở Việt Nam và Thái Lan, giải quyết bài toán thiếu khả thi của các thang đo phương Tây (như OSHA hay EIA).
  2. Xây dựng cơ sở dữ liệu thực nghiệm và ngưỡng tham chiếu cho đấu thầu: Dữ liệu từ 31 dự án hoàn thành được phân tích phương sai (One-Way ANOVA) theo các nhóm quy mô chi phí, thời gian và diện tích. Kết quả này cung cấp một ngưỡng điểm chuẩn tham chiếu bổ sung vào quy trình đấu thầu, giúp chủ đầu tư sàng lọc các nhà thầu có lịch sử thực hiện kém (chậm tiến độ, đội vốn, vi phạm an toàn, phát sinh kiện tụng).
  3. Phát triển giải pháp phần mềm VT Software: Phần mềm được viết bằng ngôn ngữ PHP, tích hợp thuật toán của hệ thống QMCPE, cho phép nhập liệu, tự động tính toán trọng số, đánh giá điểm số dự án, so sánh đối chuẩn và theo dõi lịch sử thực hiện của nhà thầu.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về kết quả thực hiện dự án của các nhà thầu sau khi hoàn thành công trình; bổ sung tiêu chí điểm đánh giá thực hiện quá khứ (đo bằng hệ thống QMCPE) vào bước đánh giá kỹ thuật hoặc áp dụng cơ chế hiệu chỉnh giá dự thầu, từng bước thay thế cơ chế chỉ chọn giá thấp nhất.
  • Đối với chủ đầu tư: Ứng dụng quy trình đánh giá kết thúc dự án để tổng kết hiệu quả đầu tư và sử dụng điểm số này làm căn cứ xây dựng chiến lược lựa chọn nhà thầu cho các dự án tiếp theo.
  • Đối với nhà thầu xây dựng: Sử dụng hệ thống QMCPE để tự đánh giá, đối chuẩn (benchmark) hiệu quả giữa các dự án nội bộ nhằm nhận diện các điểm nghẽn quản lý và cải tiến năng lực cạnh tranh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Về loại hình công trình: Nghiên cứu mới chỉ tập trung vào phân khúc công trình xây dựng nhà (building projects) có quy mô trên 3 tầng hoặc chiều cao trên 10 mét.
  • Về loại hình chủ sở hữu: Dữ liệu khảo sát tập trung chủ yếu vào các dự án thuộc khu vực tư nhân (private projects).
  • Về vòng đời đánh giá: Hệ thống QMCPE được thiết kế để áp dụng tại thời điểm kết thúc giai đoạn thi công xây dựng (completion of construction stage), chưa mở rộng đánh giá hiệu quả vận hành và bảo trì trong giai đoạn khai thác công trình.
  • Về phạm vi địa lý: Dữ liệu thực nghiệm mới được thu thập tại hai quốc gia đang phát triển trong khu vực ASEAN là Thái Lan và Việt Nam.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loại hình công trình khác, chẳng hạn như công trình hạ tầng kỹ thuật, giao thông, cầu đường và các dự án công nghiệp.
  • Mở rộng khảo sát trên các dự án thuộc khu vực công (public projects) để kiểm chứng sự tương thích của hệ thống với các quy định quản lý vốn ngân sách.
  • Nghiên cứu bổ sung các tiêu chí đánh giá cho giai đoạn sau hoàn thành (post-occupancy stage), bao gồm chi phí vòng đời, bảo trì công trình và mức độ đáp ứng công năng sử dụng lâu dài.
  • Thu thập thêm dữ liệu từ các quốc gia khác trong khu vực ASEAN để hoàn thiện và kiểm chứng tính phổ quát của cơ sở dữ liệu tham chiếu.

Giá trị tham khảo

Đối tượng thụ hưởng

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kỹ thuật và Quản lý Xây dựng (Construction Engineering and Management - CEM): Luận án cung cấp khung phương pháp luận kết hợp giữa mô hình phương trình cấu trúc (SEM), phương pháp BEES & ISM và mô hình cộng tuyến tính trong việc định lượng hóa các biến số quản lý dự án.
  • Chủ đầu tư và các ban quản lý dự án: Cung cấp một quy trình cụ thể để đánh giá khách quan kết quả các dự án sau hoàn thành, giúp tích lũy dữ liệu phục vụ thẩm định và xét thầu.
  • Các doanh nghiệp nhà thầu xây dựng: Cung cấp công cụ tự đánh giá hiệu quả thi công, đo lường năng suất, chất lượng và an toàn để chuẩn hóa hệ thống quản trị nội bộ.
  • Các nhà hoạch định chính sách đấu thầu: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm và cơ sở khoa học để cải cách quy trình đấu thầu, chuyển dịch từ đấu thầu theo giá thấp nhất sang đấu thầu đa tham số có xét đến kết quả hoạt động quá khứ.

Các phần nội dung đáng tham khảo

  • Danh mục 10 chỉ số và 45 tiêu chí cùng kết quả phân tích độ tin cậy Cronbach's alpha tại Chương 5.
  • Quy trình toán học tính toán trọng số theo 3 phương pháp (Summing Responses, SEM, BEES & ISM) và bảng tổng hợp trọng số cuối cùng tại Chương 6.
  • Bản hướng dẫn đánh giá chi tiết (Evaluation Guide) cho từng tiêu chí và thuật toán tổng hợp điểm số tại Chương 7.
  • Cấu trúc các bảng dữ liệu thực nghiệm và kết quả phân tích phương sai One-Way ANOVA tại Chương 8.
  • Kiến trúc chức năng và giao diện của phần mềm VT Software tại Chương 9.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống QMCPE phân cấp cấu trúc đánh giá thành công của dự án xây dựng như thế nào?

Hệ thống QMCPE được thiết kế theo cấu trúc phân cấp gồm 2 cấp độ: Cấp độ 1 (Level 1) gồm 10 chỉ số đánh giá tổng quát (Indicators): Thời gian dự án, Chi phí dự án, Chất lượng dự án, Hệ thống an toàn dự án, Năng lực kỹ thuật, Năng suất lao động, Sự hài lòng của các bên liên quan, Môi trường bền vững, Giao tiếp/truyền thông giữa các bên, và Tranh chấp/kiện tụng. Cấp độ 2 (Level 2) gồm 45 tiêu chí đánh giá thành phần (Criteria), được định lượng hóa dựa trên các số liệu và hồ sơ thực tế thu thập từ các bên tham gia dự án ngay sau khi công trình hoàn thành.

2. Tác giả đã kết hợp các phương pháp nào để xác định trọng số cho các chỉ số và tiêu chí trong hệ thống QMCPE?

Trong cuộc khảo sát tầm quan trọng (Importance Survey) với mẫu $N = 266$, tác giả đã áp dụng đồng thời 3 phương pháp: (1) Phương pháp cộng dồn phản hồi (Summing Responses - SR); (2) Mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM); và (3) Phương pháp phối hợp giữa Hệ thống đánh giá môi trường Battelle và Ma trận thang đo tầm quan trọng (Combination of Battelle EES & Importance Scale Matrix - BEES & ISM). Sau đó, tác giả sử dụng kiểm định $t$-test mẫu cặp (paired sample $t$-test) để so sánh và chuẩn hóa kết quả giữa các phương pháp nhằm thu được bộ trọng số định lượng cuối cùng.

3. Khảo sát sơ bộ (Preliminary Survey) của luận án nhằm mục đích gì và sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu?

Khảo sát sơ bộ được thực hiện trên mẫu $N = 65$ đại diện từ các công ty xây dựng nhằm mục đích: (1) Đánh giá tính khả thi trong việc cung cấp thông tin và thu thập hồ sơ thực tế tại hiện trường; (2) Đo lường mức độ quan trọng (importance level) và mức độ áp dụng được (applicability level) của từng chỉ số và tiêu chí; (3) Xác định phương pháp và nguồn cung cấp dữ liệu khả thi cho từng tiêu chí; và (4) Tiếp nhận các ý kiến đóng góp mở để sàng lọc, hoàn thiện danh mục 10 chỉ số và 45 tiêu chí chính thức thông qua phân tích độ tin cậy Cronbach's alpha, lý thuyết xác suất và kiểm định giả thuyết $t$-test.

4. Cơ sở dữ liệu khảo sát diện rộng (Large Scale Survey) trong Chương 8 gồm bao nhiêu dự án và phục vụ mục tiêu gì?

Khảo sát diện rộng đã thu thập dữ liệu hoàn công từ 31 dự án xây dựng đã hoàn thành ($N = 31$). Dữ liệu này được sử dụng để chạy thử nghiệm hệ thống QMCPE, tính toán phân phối điểm số thành công thực tế, và thực hiện phân tích phương sai một chiều (One-Way ANOVA) theo các nhóm quy mô chi phí, thời gian thi công và diện tích sàn. Kết quả phân tích giúp xác lập một ngưỡng điểm chuẩn tham chiếu (reference threshold) hỗ trợ chủ đầu tư đánh giá năng lực quá khứ của nhà thầu trong quy trình xét thầu.

5. Phần mềm ứng dụng được phát triển trong luận án có tên là gì, sử dụng ngôn ngữ nào và có các tính năng chính nào?

Phần mềm ứng dụng được thiết kế có tên là VT Software, được lập trình bằng ngôn ngữ PHP. Phần mềm bao gồm các phân hệ chính: (1) Quản lý thông tin dự án và các bên liên quan; (2) Nhập thang đo tầm quan trọng và tự động gán trọng số cho các chỉ số/tiêu chí; (3) Nhập dữ liệu định lượng chi tiết cho từng tiêu chí của dự án; (4) Tự động tính toán điểm số thành công tổng thể của dự án theo thuật toán QMCPE; (5) So sánh, đối chuẩn điểm số dự án với giá trị trung bình chuẩn; và (6) Quản lý, truy xuất lịch sử kết quả thực hiện dự án của từng nhà thầu.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Thu Anh Nguyen đã giải quyết khoảng trống trong quản lý đấu thầu xây dựng tại các quốc gia đang phát triển bằng việc xây dựng hệ thống đánh giá định lượng đa tiêu chí (QMCPE) gồm 10 chỉ số và 45 tiêu chí. Nghiên cứu kết hợp cơ sở lý thuyết đánh giá đa tiêu chí, mô hình cộng tuyến tính với các kỹ thuật thống kê đa biến (SEM, BEES & ISM, ANOVA) trên các mẫu khảo sát thực chứng ($N = 65$, $N = 266$, $N = 31$). Kết quả nghiên cứu không chỉ cung cấp một khung đo lường khách quan kết quả thực hiện của nhà thầu sau khi hoàn thành dự án mà còn được cụ thể hóa thành phần mềm ứng dụng VT Software và thiết lập các ngưỡng tham chiếu thực nghiệm phục vụ trực tiếp cho quá trình xét thầu.