Luận án tiến sĩ: Giải pháp thúc đẩy đầu tư của doanh nghiệp Việt Nam vào AEC

Tải luận án tiến sĩ phân tích giải pháp thúc đẩy đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp Việt Nam vào các nước trong Cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC).

Chuyên ngành

Đầu tư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án
258
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đầu tư của DN Việt Nam vào AEC Cơ hội lớn

Việc hình thành Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) vào ngày 31 tháng 12 năm 2015 đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của khu vực Đông Nam Á. AEC tạo ra một thị trường chung và cơ sở sản xuất thống nhất, nơi hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, vốn và lao động có tay nghề được tự do lưu chuyển. Đối với các doanh nghiệp Việt Nam, đây là một cơ hội chưa từng có để mở rộng hoạt động, vươn ra thị trường khu vực với quy mô dân số gần 700 triệu người. Hoạt động đầu tư ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam, hay còn gọi là đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (OFDI), không còn là sân chơi riêng của các tập đoàn lớn mà đã trở thành một xu thế tất yếu. Việc đầu tư vào AEC giúp doanh nghiệp tận dụng lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do (FTA) như Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), giảm thiểu chi phí vận chuyển, vượt qua các rào cản thương mại và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Theo nghiên cứu, dòng vốn đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (ODFI) không chỉ mang lại lợi nhuận cho doanh nghiệp mà còn đóng góp vào sự phát triển kinh tế quốc gia thông qua việc chuyển lợi nhuận về nước, tiếp thu công nghệ và kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành hiện thực, việc hiểu rõ bản chất, đặc điểm và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động đầu tư vào môi trường kinh doanh ASEAN là điều kiện tiên quyết. Luận án này tập trung phân tích sâu sắc các khía cạnh lý luận và thực tiễn, từ đó đề xuất những giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa dòng vốn đầu tư của doanh nghiệp Việt Nam vào khu vực kinh tế năng động này.

1.1. Bối cảnh hình thành và ý nghĩa của Cộng đồng Kinh tế ASEAN

AEC được thành lập với mục tiêu biến ASEAN thành một khu vực có nền kinh tế phát triển ổn định, thịnh vượng và có khả năng cạnh tranh cao. Lộ trình hình thành AEC đã trải qua nhiều giai đoạn, với các cam kết sâu rộng về tự do hóa trên nhiều lĩnh vực. Sự ra đời của AEC mở ra cơ hội lớn cho việc thu hút vốn đầu tư nội khối và ngoại khối, đồng thời tạo điều kiện cho các doanh nghiệp trong khu vực, bao gồm Việt Nam, mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh. Điều này không chỉ giúp tăng cường kim ngạch thương mại mà còn thúc đẩy sự liên kết kinh tế, tạo ra một không gian phát triển chung bền vững.

1.2. Vai trò của dòng vốn đầu tư trực tiếp ra nước ngoài ODFI

OFDI đóng vai trò then chốt đối với quốc gia đi đầu tư. Hoạt động này giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường mới, khai thác nguồn tài nguyên, tận dụng lao động giá rẻ và tránh các hàng rào bảo hộ thương mại. Theo lý thuyết "Con đường phát triển của đầu tư" (IDP) của Dunning, một quốc gia khi đạt đến một trình độ phát triển nhất định, dòng vốn OFDI sẽ gia tăng mạnh mẽ. Đối với Việt Nam, thúc đẩy OFDI vào AEC là một chiến lược quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt, mở rộng thị trường xuất khẩu và đóng góp vào việc tái cơ cấu nền kinh tế trong nước theo hướng hiệu quả và hiện đại hơn.

II. Top rào cản đầu tư vào AEC mà DN Việt Nam phải đối mặt

Mặc dù cơ hội và thách thức khi đầu tư vào AEC luôn song hành, các doanh nghiệp Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều rào cản đầu tư đáng kể. Thứ nhất, môi trường kinh doanh ASEAN tuy đã được cải thiện nhưng vẫn tồn tại sự khác biệt lớn về thể chế chính trị, văn hóa, và hệ thống pháp luật giữa các quốc gia. Sự thiếu minh bạch trong một số quy định, thủ tục hành chính phức tạp và rủi ro chính trị là những trở ngại không nhỏ. Thứ hai, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt vẫn còn hạn chế so với các đối thủ trong khu vực. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, thiếu hụt nguồn vốn, kinh nghiệm quản trị quốc tế, công nghệ sản xuất lạc hậu và chưa xây dựng được thương hiệu đủ mạnh. Theo một khảo sát của nghiên cứu sinh với các doanh nghiệp, các yếu tố này là nguyên nhân chính khiến hoạt động đầu tư chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng. Thứ ba, khung pháp lý đầu tư của Việt Nam dành cho hoạt động đầu tư ra nước ngoài vẫn còn những điểm bất cập, chưa thực sự tạo điều kiện thuận lợi và thông thoáng. Các quy trình, thủ tục xin cấp phép đầu tư còn rườm rà, thiếu các cơ chế hỗ trợ tài chính và thông tin hiệu quả. Việc nhận diện và vượt qua những rào cản này đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ cả phía doanh nghiệp và vai trò của chính phủ trong việc kiến tạo một môi trường thuận lợi cho xúc tiến đầu tư.

2.1. Phân tích môi trường kinh doanh ASEAN Thách thức tiềm ẩn

Mỗi quốc gia trong AEC có một môi trường kinh doanh đặc thù với các quy định riêng về hình thức và cấp phép đầu tư. Chỉ số tự do kinh tế, mức độ ổn định chính trị, và chất lượng cơ sở hạ tầng có sự chênh lệch đáng kể. Ví dụ, trong khi Singapore có môi trường kinh doanh hàng đầu thế giới, một số quốc gia khác lại đối mặt với các vấn đề về tham nhũng, hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện và chi phí logistics cao. Doanh nghiệp Việt Nam cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng các yếu tố này để xây dựng chiến lược thâm nhập thị trường phù hợp, tránh các rủi ro tiềm ẩn.

2.2. Hạn chế nội tại và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt

Hạn chế lớn nhất của nhiều doanh nghiệp Việt Nam khi đầu tư ra nước ngoài là tiềm lực tài chính yếu và quy mô nhỏ. Điều này dẫn đến việc các dự án đầu tư thường có quy mô không lớn, tập trung chủ yếu vào các ngành thâm dụng lao động hoặc khai thác tài nguyên. Bên cạnh đó, khả năng quản trị, nghiên cứu thị trường và marketing quốc tế còn yếu. Để cạnh tranh thành công, doanh nghiệp cần phải chủ động nâng cao năng lực nội tại, đầu tư vào công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, từ đó mới có thể tham gia vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.

III. Vai trò của Chính phủ Giải pháp xúc tiến đầu tư vào AEC

Để thúc đẩy đầu tư của DN Việt Nam vào AEC, vai trò của chính phủ là cực kỳ quan trọng, đóng vai trò kiến tạo, định hướng và hỗ trợ. Luận án đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc hoàn thiện thể chế và chính sách. Trước hết, cần tiếp tục cải cách khung pháp lý đầu tư theo hướng minh bạch, đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến cấp phép và quản lý dòng vốn đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (ODFI). Cần có một chính sách khuyến khích đầu tư rõ ràng, bao gồm các ưu đãi về thuế, hỗ trợ tiếp cận nguồn vốn tín dụng và bảo lãnh đầu tư để giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, Chính phủ cần đẩy mạnh các hoạt động ngoại giao kinh tế, tích cực đàm phán và ký kết các Hiệp định Khuyến khích và Bảo hộ đầu tư (BITs), Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTTs) với các nước trong AEC. Các hiệp định này tạo ra một hành lang pháp lý an toàn, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư Việt Nam. Hoạt động xúc tiến đầu tư cần được chuyên nghiệp hóa, cung cấp thông tin thị trường chính xác, kịp thời và kết nối doanh nghiệp với các đối tác tiềm năng. Việc tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam là thành viên sẽ là đòn bẩy quan trọng giúp doanh nghiệp vượt qua rào cản và thâm nhập thị trường thành công.

3.1. Hoàn thiện chính sách khuyến khích đầu tư ra nước ngoài

Chính sách khuyến khích cần tập trung vào các lĩnh vực mà Việt Nam có lợi thế và phù hợp với chiến lược phát triển của đất nước. Các chính sách tài chính như hỗ trợ lãi suất vay vốn, thành lập quỹ hỗ trợ đầu tư ra nước ngoài, và các ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp từ lợi nhuận chuyển về nước cần được nghiên cứu và triển khai. Đồng thời, chính sách quản lý ngoại hối cũng cần linh hoạt hơn để tạo điều kiện cho doanh nghiệp chuyển vốn đầu tư một cách thuận lợi, tuân thủ pháp luật.

3.2. Đẩy mạnh hỗ trợ thông tin và kết nối trong xúc tiến đầu tư

Chính phủ, thông qua các cơ quan đại diện thương mại ở nước ngoài, cần xây dựng các kênh thông tin thị trường chuyên sâu về môi trường kinh doanh ASEAN. Các hoạt động như tổ chức diễn đàn doanh nghiệp, hội thảo xúc tiến đầu tư, và các đoàn khảo sát thị trường cần được thực hiện thường xuyên. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu toàn diện về cơ hội đầu tư, đối tác tiềm năng và các quy định pháp lý của từng quốc gia AEC sẽ là công cụ hỗ trợ đắc lực cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

IV. Bí quyết giúp DN Việt Nam đầu tư hiệu quả vào thị trường AEC

Bên cạnh sự hỗ trợ từ Chính phủ, sự chủ động và chuẩn bị kỹ lưỡng của chính doanh nghiệp là yếu tố quyết định thành công khi đầu tư vào AEC. Luận án đưa ra các khuyến nghị thiết thực, tập trung vào việc nâng cao năng lực nội tại và xây dựng chiến lược kinh doanh bài bản. Yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất là nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt. Doanh nghiệp cần chú trọng đầu tư vào đổi mới công nghệ, cải tiến quy trình sản xuất để tạo ra các sản phẩm, dịch vụ có chất lượng và giá trị gia tăng cao. Đồng thời, việc xây dựng và phát triển thương hiệu trên thị trường quốc tế là một nhiệm vụ cấp bách. Thứ hai, doanh nghiệp phải có chiến lược kinh doanh và đầu tư rõ ràng, dựa trên việc nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng. Cần phân tích sâu về môi trường kinh doanh ASEAN, bao gồm văn hóa, hành vi người tiêu dùng, hệ thống phân phối và đối thủ cạnh tranh tại nước sở tại. Từ đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp, có thể là đầu tư mới, liên doanh hoặc mua lại và sáp nhập (M&A). Cuối cùng, chuẩn bị tốt về nguồn nhân lực và tài chính là nền tảng vững chắc. Doanh nghiệp cần đào tạo đội ngũ nhân sự có khả năng làm việc trong môi trường quốc tế và xây dựng kế hoạch tài chính bền vững để đối phó với những biến động của thị trường, từng bước tham gia hiệu quả vào chuỗi giá trị toàn cầu.

4.1. Nâng cao năng lực quản trị và chuẩn bị nguồn lực tài chính

Doanh nghiệp cần áp dụng các chuẩn mực quản trị hiện đại, minh bạch trong tài chính và quản lý rủi ro. Việc chuẩn bị một kế hoạch tài chính chi tiết, bao gồm cả nguồn vốn tự có và vốn vay, là rất quan trọng để đảm bảo dự án được triển khai đúng tiến độ. Ngoài ra, việc am hiểu về luật pháp và các quy định tài chính của nước sở tại sẽ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý không đáng có trong quá trình hoạt động.

4.2. Chiến lược tham gia chuỗi giá trị toàn cầu tại ASEAN

Thay vì chỉ tập trung vào các dự án khai thác tài nguyên hoặc lao động giá rẻ, doanh nghiệp Việt Nam cần có tầm nhìn chiến lược để tham gia vào các công đoạn có giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu. Điều này có thể thực hiện thông qua việc đầu tư vào các ngành công nghiệp hỗ trợ, công nghệ cao, hoặc dịch vụ logistics. Việc kết nối với các tập đoàn đa quốc gia đang hoạt động tại AEC cũng là một cách hiệu quả để học hỏi kinh nghiệm và từng bước khẳng định vị thế.

V. Phân tích thực trạng đầu tư của DN Việt Nam vào AEC 2006 2019

Để đưa ra các giải pháp khả thi, việc phân tích thực trạng đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam vào AEC là vô cùng cần thiết. Dựa trên số liệu thống kê từ 2006 đến 2019, luận án đã khắc họa một bức tranh toàn cảnh về hoạt động này. Về quy mô, cả số dự án và tổng vốn đăng ký đều có xu hướng tăng trưởng, đặc biệt sau khi Việt Nam tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế. Tuy nhiên, dòng vốn ODFI của Việt Nam vào AEC vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng và so với dòng vốn FDI từ AEC vào Việt Nam. Về cơ cấu ngành, đầu tư tập trung chủ yếu vào các lĩnh vực như nông lâm nghiệp (trồng cây công nghiệp), công nghiệp (năng lượng, khai khoáng) và dịch vụ (ngân hàng, viễn thông). Điều này cho thấy các doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tận dụng lợi thế về tài nguyên và thị trường của các nước láng giềng. Về địa bàn, Lào và Campuchia là hai quốc gia tiếp nhận vốn đầu tư lớn nhất từ Việt Nam, chiếm tỷ trọng áp đảo. Mặc dù đã đạt được những kết quả nhất định như tạo công ăn việc làm, đóng góp cho ngân sách nước sở tại và mang lại lợi nhuận, hoạt động đầu tư của DN Việt Nam vào AEC vẫn còn nhiều tồn tại. Hiệu quả đầu tư của nhiều dự án chưa cao, tiến độ triển khai chậm, và khả năng tạo ra tác động lan tỏa về công nghệ còn hạn chế. Nguyên nhân của những tồn tại này xuất phát từ cả những hạn chế nội tại của doanh nghiệp và những bất cập trong cơ chế, chính sách.

5.1. Thống kê dòng vốn ODFI theo ngành và quốc gia tiếp nhận

Số liệu lũy kế đến 31/12/2019 cho thấy, ngành công nghiệp chế biến, chế tạo và khai khoáng chiếm tỷ trọng vốn đăng ký lớn. Trong lĩnh vực dịch vụ, tài chính-ngân hàng và thông tin-truyền thông là hai điểm sáng. Xét theo quốc gia, Lào và Campuchia thu hút phần lớn dự án nhờ sự tương đồng về văn hóa, gần gũi về địa lý và các chính sách ưu đãi. Tuy nhiên, việc đa dạng hóa thị trường đầu tư sang các quốc gia khác trong AEC như Myanmar, Indonesia, Malaysia vẫn còn chậm.

5.2. Đánh giá kết quả đạt được và những tồn tại cần khắc phục

Những kết quả tích cực bao gồm việc mở rộng thị trường, đảm bảo nguồn cung nguyên liệu cho sản xuất trong nước và gia tăng ảnh hưởng kinh tế của Việt Nam trong khu vực. Tuy nhiên, những tồn tại như quy mô dự án trung bình còn nhỏ, tỷ lệ vốn thực hiện trên vốn đăng ký chưa cao, và ít dự án đầu tư vào lĩnh vực công nghệ cao là những vấn đề cần được khắc phục. Việc giải quyết các tồn tại này đòi hỏi một chiến lược tổng thể và dài hạn cho hoạt động đầu tư ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài Chương 2: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài Chương 3: Thực trạng đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các doanh nghiệp Việt Nam vào các nước trong cộng đồng kinh tế ASEAN Chương 4: Giải pháp thúc đẩy đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các doanh nghiệp Việt Nam vào các nước trong cộng đồng kinh tế Asean trong thời gian tới xix CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP RA NƢỚC NGOÀI 1. Các công trình nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam có liên quan đến đầu tƣ trực tiếp ra nƣớc ngoài 1. Các công trình nghiên cứu nước ngoài Carmen Stoian [19] với bài viết “Extending Dunning‟s Investment Development Path: The role of home country institutional determinants in explaining outward foreign direct investment” đã sử dụng lý thuyết con đường phát triển của đầu tư IDP của Dunning làm cơ sở để tiến hành mở rộng bằng các nhân tố mới. Ngoài ba nhân tố điển hình của mô hình IPD là sự phát triển của nền kinh tế nước đi đầu tư được đo bằng GDP bình quân trên đầu người; Yếu tố phát triển khoa học công nghệ và dòng vốn đầu tư trực tiếp vào trong nước; thì tác giả đã bổ sung thêm năm biến khác là: (i) Mức độ mở cửa của nền kinh tế: bao gồm hoạt động ngoại thương và tỷ giá hối đoái; (ii) Mở rộng của cải cách tư nhân hóa ở quy mô lớn; (iii) Tái cấu trúc các doanh nghiệp trong nước; (iv) Cải cách thể chế tổng thể; (v) Cải cách sức cạnh tranh tại quốc gia đầu tư.

Bằng việc lấy số liệu trong 15 năm đến năm 2011 của 20 quốc gia Trung và Đông Âu, cùng với đó đưa thêm những biến mới vào tác giả đã lý giải được hoạt động đầu tư ra nước ngoài tại các nước đang phát triển và chuyển đổi, tác giả đã tìm ra được nhiều mối quan hệ giữa OFDI với các biến mới dựa trên mô hình IDP. Trong nghiên cứu này Carmen Stoian đã chỉ ra rằng tăng trưởng kinh tế được đo lường bằng GDP bình quân trên đầu người tăng, cải cách thể chế, tái cấu trúc các doanh nghiệp và cải cách, nâng cao sức cạnh tranh của quốc gia đầu tư sẽ tác động tích cực lên dòng vốn OFDI, tuy nhiên việc tăng chi ngân sách cho khoa học và công nghệ lại không có tác động tích cực lên dòng vốn OFDI – đây là một phát hiện khá thú vị của Stoian, nó cũng phù hợp với bối cảnh tại các nước đang phát triển và chuyển đổi, bởi lẽ tại các nước này tỷ lệ chi ngân sách cho nghiên cứu khoa học là rất hạn chế, phần lớn đầu tư ra bên nước ngoài của các quốc gia này là vào các nước có trình độ sản xuất tương đương hoặc thấp hơn, do đó các công nghệ lỗi thời phù hợp hơn để chuyển giao. Hơn nữa OFDI từ các quốc gia này để phục vụ cho các ngành lĩnh vực chính và OFDI mục tiêu tìm kiếm tài sản, tài nguyên hơn là dựa vào khoa học công nghệ như các công ty đa quốc gia tại các nước phát triển như một lợi thế cạnh tranh. Nghiên cứu về dòng vốn OFDI của Trung Quốc, Liu (2011) trên cở sở đánh giá dòng vốn OFDI của Trung Quốc vào các quốc gia đang phát triển ở Châu Phi và một số nước tại Châu Á, khẳng định hỗ trợ của chính phủ và cấu trúc ngành của 1 quốc gia đi đầu tư đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện OFDI, trong khi đó, yếu tố công nghệ và quảng cáo tỏ ra ít quan trọng hơn.

Wong (2011) nghiên cứu về dòng vốn OFDI của các công ty tư nhân Trung Quốc, đánh giá lợi thế và bất lợi của hoạt động OFDI so với đầu tư trong nước. Wong khẳng định mặc dù khu vực kinh tế ngoài quốc doanh đã từng bước được cởi trói, xong hoạt động OFDI của Trung Quốc vẫn chịu sự ảnh hưởng nặng nề của các doanh nghiệp nhà nước. Trong nghiên cứu của Lan Gao và cộng sự (2012) khẳng định một lần nữa về vai trò của tăng trưởng kinh tế trong nước (được đo bằng sự gia tăng của GDP bình quân trên đầu người) có vài trò tích cực trong thúc đẩy OFDI của Trung Quốc, tuy nhiên xuất khẩu không có mối quan hệ thuận chiều với OFDI. Cũng trong nghiên cứu này tác giả đã tìm ra mối liên hệ giữa di chuyển nguồn nhân lực của Trung Quốc thông qua sinh viên du học tại các quốc gia và nguồn nhân lực của Trung Quốc từ nước ngoài về trong nước, lại là yếu tố thúc đẩy OFDI của Trung Quốc và nhóm tác giả khẳng định OFDI, về lâu dài, phần lớn được thúc đẩy bởi lợi thế sở hữu được tích lũy trong tài chính và nguồn nhân lực, cũng như các khuyến khích chiến lược để thay thế xuất khẩu của chính phủ Trung Quốc.

Trong nghiên cứu mới gần đây Paulo Reis Mourao (2018) cũng đánh giá FDI của Trung Quốc vào các nước ở Châu Phi với dữ liệu từ 48 nước, nghiên cứu này cho rằng tài nguyên rừng, quy mô dân số và thị trường năng động tại các nước Châu Phi có xu hướng thu hút lượng vốn FDI lớn từ Trung Quốc, cùng với đó là sự ổn định trong chính trị, hiệu quả trong điều hành của các chính phủ cũng là động lực để thu hút vốn FDI từ các DN Trung Quốc. Trong bài nghiên cứu về các công ty đa quốc gia có trụ sở tại 26 nền kinh tế chuyển đổi, Wladimir Andreff, Madeleine Andreff [37] chỉ ra rằng, dòng OFDI của các công ty tại những quốc gia này đã bùng nổ mạnh mẽ từ năm 2000 đến 2007 nhưng sau đó bị “vùi dập” trong cuộc khủng hoảng tài chính và suy thoái kinh tế lớn. Bằng dữ liệu từ năm 2000 – 2015 từ 15 quốc gia chuyển đổi, hầu hết các quốc gia đang chuyển dần từ giai đoạn thứ hai sang giai đoạn thứ ba trong năm giai đoạn của con đường phát triển (IDP) mà Dunning đã chỉ ra và các MNCs chủ yếu áp dụng chiến lược OFDI tìm kiếm thị trường. Bằng nghiên cứu thực nghiệm, bài viết cũng chỉ ra rằng OFDI được quyết định bởi mức độ phát triển kinh tế của đất nước, quy mô thị trường nước đầu tư và tốc độ tăng trưởng cũng như các biến số công.

Nghiên cứu dòng vốn OFDI của Malaysia, Soo Khoon Goh, Koi Nyen Wong (2012) khẳng định mối quan hệ dài hạn giữa dòng vốn OFDI của Malaysia với các yếu tố ảnh hưởng chủ yếu: Quy mô thị trường nước nhận đầu tư, tỷ giá thực hiệu 2 lực, độ mở của nền kinh tế,… đặc biệt các tác giả đưa ra khuyến nghị chính phủ Malaysia nên có những chính sách thông thoáng hơn nhằm hỗ trợ đối với dòng vốn OFDI của các doanh nghiệp. Cũng nghiên cứu về các nhân tố thúc đẩy dòng vốn OFDI của Malaysia, Rosfadzimi Mat Saad, Abd Halim Mohd Noor, Abu Hassan Shaari Md Norb [73], lại có những nghiên cứu tập trung vào các yếu tố quyết định OFDI của Malaysia bằng lý thuyết Yếu tố đẩy của Dunning. Phân tích hồi quy được thực hiện trên dữ liệu chuỗi thời gian bắt đầu tư 1981 đến năm 2011. Nghiên cứu cho thấy GDP, mức FDI tiếp nhận vào quốc gia đó, năng suất, tỷ giá hối đoái, mức xuất khẩu và bằng sáng chế chính là các nhân tố thúc đẩy dòng OFDI của Malaysia.

(2016), Pages 153-184, Chapter 5: Evolution and Determinants of OFDI, Foreign Direct Investment in Brazil. Chương sách nghiên cứu về sự phát triển và mô hình đầu tư trực tiếp ra nước ngoài từ Brazil. Cụ thể, nghiên cứu chỉ ra các động lực của OFDI từ góc độ kép. Đầu tiên, tác giả đánh giá vai trò của hiệu quả kinh tế của thị trường thuộc về bên nước đầu tư, điển hình là nghiên cứu trường hợp các công ty đa quốc gia mới nổi.

Thứ hai, tác giả nghiên cứu các tác động của nước nhận đầu tư đối với dòng vốn OFDI bằng cách ước tính vai trò của phát triển kinh tế và khoảng cách địa lý; thông qua đánh giá định tính và thực nghiệm về các yếu tố kinh tế và thể chế đối với các mô hình của OFDI qua nghiên cứu các nước châu Mỹ La Tinh và Brazil. Yanmin Shao, Yan Shang [94] cho rằng các công ty đa quốc gia đã đưa ra quyết định liên quan tới hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài tuỳ thuộc vào nhân tố năng suất yếu tố tổng hợp (TFP). Cụ thể, bài viết xem xét với TFP của một công ty riêng biệt ở ngưỡng nào thì có tương tác với các yếu tố của nước nhân đầu tư và tác động gián tiếp của nó đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư. Bài viết sử dụng nguồn dữ liệu hàng năm giai đoạn 2008 – 2013 của các công ty đa quốc gia được niêm yết công khai ở Trung Quốc để nghiên cứu.

Các kết quả thực nghiệm cho thấy, trước tiên, TFP có thể kích thích sự tham gia củ OFDI của một công ty. Thứ hai, ảnh hưởng của TFP của một công ty là nhất quán giữa các công ty với các tổ chức khác. Thứ ba, TFP của công ty giảm tầm quan trọng của thị trường tiềm năng của nước nhận đầu tư về khả năng thâm nhập của các công ty vào những nước này. Còn trong bài nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của các điều kiện kinh tế vĩ mô của nước chủ đầu tư và các chính sách của chính phủ nước đó đối với dòng chảy OFDI từ Ấn Độ trong giai đoạn 1984 – 2015, Rishika Nayyar, Jaydeep Mukherjee [72] qua mô hình nghiên cứu thực nghiệm của mình đã cho ra kết quả cho thấy sự 3 tồn tại của mối quan hệ mật thiết giữa các luồng vốn OFDI và chính sách kinh tế vĩ mô của nước chủ đầu tư.

Các chính sách đó liên quan đến ngoại thương, đầu tư và phát triển ngành tài chính được coi là những yếu tố quyết định quan trọng. Yu Zhou, Jingjing Jiang, Bin Ye, Bọun Hou [95] với bài viết “Green spillovers of outward foreign direct investment on home countries: Eviden from China‟s province – level data”, đã xem xét thực nghiệm tác động lan toả ngược của OFDI của Trung Quốc tới phát triển xanh trong nước. Dựa trên bộ dữ liệu bảng liên quan đến 30 tỉnh trong giai đoạn 2006 - 2015, nghiên cứu chỉ ra rằng năng suất yếu tố tổng hợp xanh (green TFP) của tỉnh được tính toán và mối quan hệ của nó với OFDI nhưng không đồng đều giữa các tỉnh. Như vậy, có thể thấy được việc nghiên cứu dòng vốn OFDI đã nhận được nhiều sự quan tâm của các học giả trên toàn thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ