Đồ án: Giải pháp nâng cao công tác thẩm định dự án đầu tư tại Bộ KH&ĐT

Đồ án tốt nghiệp: Giải pháp nâng cao công tác thẩm định dự án đầu tư tại Văn phòng Thẩm định Bộ Kế hoạch Đầu tư. Nâng cao hiệu quả thẩm định dự án.

Chuyên ngành

Đầu tư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2003

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời mở đầu

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ ĐẦU TƯ, DỰ ÁN ĐẦU TƯ VÀ THẨM ĐỊNH DỰ ÁN ĐẦU TƯ

1.1. Một số khái niệm chung

1.1.1. Đầu tư và dự án đầu tư

1.1.1.1. Khái niệm đầu tư và vai trò của đầu tư
1.1.1.1. Khái niệm đầu tư

1.2. Dự án đầu tư và sự cần thiết phải tiến hành đầu tư theo dự án.

1.3. Thẩm định dự án đầu tư

1.3.1. Khái niệm và sự cần thiết phải thẩm định dự án đầu tư

1.3.1.1. Khái niệm

1.3.2. Mục đích, ý nghĩa, của thẩm định dự án

1.3.2.1. Mục đích
1.3.2.2. ý nghĩa của thẩm định dự án

2. CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC THẨM ĐỊNH DỰ ÁN ĐẦU TƯ TẠI VĂN PHÒNG THẨM ĐỊNH BỘ KH&ĐT

3. CHƯƠNG III: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO CÔNG TÁC THẨM ĐỊNH DỰ ÁN ĐẦU TƯ TẠI VĂN PHÒNG THẨM ĐỊNH BỘ KẾ HOẠCH ĐẦU TƯ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thẩm Định Dự Án Đầu Tư Khái Niệm Vai Trò

Đầu tư là động lực phát triển kinh tế của mọi quốc gia. Ở Việt Nam, nhu cầu đầu tư ngày càng tăng. Để sử dụng hiệu quả nguồn vốn đầu tư còn hạn hẹp, đổi mới công tác quản lý hoạt động đầu tư là yêu cầu cấp bách. Thẩm định dự án đầu tư là công cụ hỗ trợ quan trọng cho công tác quản lý này. Mục tiêu là hoàn thiện công tác thẩm định để nâng cao hiệu quả hoạt động đầu tư. Văn phòng thẩm định Bộ Kế hoạch và Đầu tư đóng vai trò đầu mối thẩm định các dự án đầu tư quan trọng. Đơn vị này cũng giúp chính phủ đưa ra các biện pháp củng cố và hoàn thiện quy trình thẩm định. Đầu tư mang lại lợi ích cho cả nhà đầu tư và nền kinh tế, góp phần vào sự phát triển bền vững. Việc nâng cao hiệu quả thẩm định dự án là yếu tố then chốt để đảm bảo các dự án đầu tư được thực hiện một cách hiệu quả và mang lại lợi nhuận cao nhất. Quá trình này bao gồm đánh giá tính khả thi, tiềm năng sinh lời, và quản lý rủi ro dự án đầu tư. Các khía cạnh tài chính, kỹ thuật, kinh tế và xã hội đều được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo dự án phù hợp với mục tiêu phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Việc đánh giá dự án đầu tư cần đảm bảo tính khách quan, khoa học, và toàn diện.

1.1. Khái niệm đầu tư và vai trò đối với sự phát triển kinh tế

Đầu tư là sự hy sinh các nguồn lực hiện tại để đạt được lợi ích trong tương lai. Xét trên phạm vi nền kinh tế, đầu tư là quá trình sử dụng vốn để tái sản xuất giản đơn và mở rộng các cơ sở sản xuất kỹ thuật. Hoạt động này duy trì và tạo ra tiềm lực cho quá trình sản xuất kinh doanh, dịch vụ và đời sống con người. Đầu tư vừa tác động đến tổng cung, vừa tác động đến tổng cầu của nền kinh tế. Đầu tư còn tác động đến tốc độ tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

1.2. Dự án đầu tư và sự cần thiết của việc lập dự án bài bản

Dự án đầu tư là một tập hợp những đề xuất liên quan đến việc bỏ vốn để tạo mới, mở rộng hoặc cải tạo các cơ sở vật chất. Dự án là cơ sở để xin phép đầu tư, xin giấy phép hoạt động, và kêu gọi vốn. Với nhà nước, dự án là cơ sở để thẩm định và ra quyết định đầu tư. Quá trình hình thành và thực hiện dự án trải qua các giai đoạn: chuẩn bị đầu tư, thực hiện đầu tư, và vận hành các kết quả đầu tư. Giai đoạn chuẩn bị đầu tư có vai trò quan trọng, quyết định sự thành công hay thất bại của dự án. Vì thời gian đầu tư và vận hành kéo dài, vốn đầu tư lớn, nên hoạt động đầu tư phát triển có mức độ rủi ro cao. Do vậy, cần lập dự án đầu tư để xác định và hạn chế rủi ro.

II. Thách Thức Trong Thẩm Định Dự Án Nhận Diện Điểm Nghẽn Cần Gỡ

Công tác thẩm định dự án đầu tư tại Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Việc đảm bảo tính khách quan, toàn diện và khoa học trong thẩm định là một trong những vấn đề then chốt. Sự thiếu hụt thông tin chính xác và đáng tin cậy, cũng như năng lực của đội ngũ thẩm định còn hạn chế, có thể dẫn đến những sai sót trong quá trình đánh giá. Bên cạnh đó, sự phức tạp của các quy định pháp luật và thủ tục hành chính rườm rà cũng gây khó khăn cho việc thẩm định nhanh chóng và hiệu quả. Một số dự án thiếu tính khả thi, gây lãng phí nguồn lực, và ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và xã hội. Cần có những giải pháp đồng bộ để giải quyết các thách thức này, nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả công tác thẩm định dự án đầu tư. Quản lý rủi ro dự án cũng là một khía cạnh quan trọng cần được chú trọng, nhằm giảm thiểu những tác động tiêu cực có thể xảy ra trong quá trình thực hiện dự án.

2.1. Những hạn chế trong quy trình thẩm định hiện tại

Quy trình thẩm định dự án hiện tại còn bộc lộ một số hạn chế. Các quy định pháp luật và thủ tục hành chính còn rườm rà, phức tạp, gây khó khăn cho việc thẩm định nhanh chóng. Thiếu sự phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan chức năng. Năng lực và trình độ chuyên môn của đội ngũ thẩm định còn hạn chế, đặc biệt là trong việc đánh giá các dự án có tính chất phức tạp, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu. Việc thiếu thông tin chính xác và kịp thời cũng là một rào cản lớn trong quá trình thẩm định.

2.2. Ảnh hưởng của yếu tố chủ quan trong thẩm định dự án

Tính khách quan trong thẩm định dự án đôi khi bị ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan. Áp lực từ các bên liên quan, mối quan hệ cá nhân, hoặc những lợi ích riêng có thể tác động đến quá trình đánh giá. Cần có những biện pháp để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong thẩm định, tránh tình trạng "lợi ích nhóm" hoặc "tham nhũng".

2.3. Rủi ro tiềm ẩn và thách thức trong quản lý dự án đầu tư

Các dự án đầu tư luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, bao gồm rủi ro về tài chính, kỹ thuật, thị trường, và môi trường. Việc phân tích độ nhạy dự án giúp nhận diện và đánh giá các yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của dự án. Quản lý rủi ro hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo dự án được thực hiện thành công và đạt được mục tiêu đề ra.

III. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Thẩm Định Phương Pháp Công Cụ

Để nâng cao chất lượng thẩm định dự án đầu tư, cần áp dụng các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Cần hoàn thiện khung pháp lý và quy trình thẩm định, đảm bảo tính minh bạch, công khai và công bằng. Nâng cao năng lực và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ thẩm định viên. Sử dụng các công cụ thẩm định dự án hiện đại, ứng dụng công nghệ thông tin, và tăng cường hợp tác quốc tế. Phân tích dự án đầu tư chi tiết, đánh giá các yếu tố tài chính, kỹ thuật, kinh tế và xã hội. Tăng cường kiểm tra, giám sát và đánh giá sau đầu tư. Kinh nghiệm thẩm định dự án từ các quốc gia phát triển có thể được áp dụng để cải thiện quy trình tại Việt Nam.

3.1. Hoàn thiện quy trình thẩm định và khung pháp lý liên quan

Cần rà soát và sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến thẩm định dự án, đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và khả thi. Xây dựng quy trình thẩm định rõ ràng, chi tiết, và khoa học. Phân công trách nhiệm rõ ràng giữa các cơ quan chức năng. Tăng cường tính độc lập và khách quan của hội đồng thẩm định.

3.2. Nâng cao năng lực và đạo đức nghề nghiệp thẩm định viên

Tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ thẩm định viên. Nâng cao nhận thức về đạo đức nghề nghiệp, trách nhiệm xã hội. Xây dựng cơ chế kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm. Khuyến khích sự tham gia của các chuyên gia độc lập và tổ chức tư vấn chuyên nghiệp.

3.3. Ứng dụng công nghệ và công cụ hỗ trợ thẩm định dự án

Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và xử lý hồ sơ dự án. Sử dụng các phần mềm thẩm định dự án để phân tích dữ liệu, đánh giá hiệu quả tài chính, và quản lý rủi ro. Xây dựng cơ sở dữ liệu về các dự án đã được thẩm định, làm cơ sở tham khảo cho các dự án tương tự.

IV. Thẩm Định Tài Chính Dự Án Đầu Tư Đánh Giá Khả Năng Sinh Lời

Thẩm định tài chính là một khâu quan trọng trong quá trình thẩm định dự án đầu tư. Khâu này tập trung vào việc đánh giá khả năng sinh lời, hiệu quả sử dụng vốn, và khả năng trả nợ của dự án. Các chỉ số tài chính như giá trị hiện tại ròng (NPV), tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR), và thời gian hoàn vốn (Payback Period) được sử dụng để đánh giá hiệu quả tài chính của dự án. Thẩm định tính khả thi dự án dựa trên các yếu tố tài chính là cơ sở để đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận. Phân tích dòng tiền dự án là một công cụ quan trọng để đánh giá khả năng thanh khoản và khả năng trả nợ của dự án.

4.1. Phân tích dòng tiền và các chỉ số đánh giá hiệu quả tài chính

Dòng tiền là yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời và khả năng trả nợ của dự án. NPV, IRR, và Payback Period là những chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả tài chính của dự án. NPV thể hiện giá trị hiện tại của dự án sau khi đã trừ đi chi phí đầu tư. IRR là tỷ suất sinh lời mà dự án mang lại. Payback Period là thời gian cần thiết để hoàn vốn đầu tư.

4.2. Đánh giá rủi ro tài chính và khả năng trả nợ của dự án

Rủi ro tài chính là một yếu tố cần được quan tâm trong thẩm định dự án. Cần đánh giá khả năng dự án bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như biến động lãi suất, tỷ giá hối đoái, và giá cả nguyên vật liệu. Đánh giá khả năng trả nợ của dự án, đảm bảo dự án có đủ khả năng trả nợ gốc và lãi đúng hạn.

4.3. Xây dựng phương án tài chính tối ưu cho dự án

Xây dựng phương án tài chính tối ưu, lựa chọn nguồn vốn phù hợp, và quản lý chi phí hiệu quả. Đảm bảo dự án có đủ vốn để thực hiện và vận hành, đồng thời giảm thiểu chi phí vốn. Phân tích các kịch bản khác nhau để đánh giá tác động của các yếu tố bên ngoài đến hiệu quả tài chính của dự án.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Phân Tích Thành Công Thất Bại Trong Thẩm Định

Phân tích các trường hợp thành công và thất bại trong thẩm định dự án đầu tư là một cách hiệu quả để rút ra kinh nghiệm và cải thiện quy trình. Những dự án thành công thường có quy trình thẩm định chặt chẽ, đội ngũ thẩm định viên có năng lực, và thông tin đầy đủ và chính xác. Các dự án thất bại thường có quy trình thẩm định sơ sài, đội ngũ thẩm định viên thiếu kinh nghiệm, và thông tin không đầy đủ hoặc không chính xác. Việc học hỏi từ những sai lầm và áp dụng những bài học kinh nghiệm là rất quan trọng để nâng cao chất lượng thẩm định và giảm thiểu rủi ro.

5.1. Case study Phân tích dự án thành công nhờ thẩm định tốt

Một dự án nhà máy sản xuất linh kiện điện tử đã thành công nhờ quy trình thẩm định chặt chẽ và đội ngũ thẩm định viên có năng lực. Quy trình thẩm định đã phát hiện và giải quyết kịp thời những rủi ro tiềm ẩn về thị trường, công nghệ, và tài chính. Nhờ đó, dự án đã được thực hiện thành công và mang lại lợi nhuận cao cho nhà đầu tư.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ dự án thất bại do thẩm định yếu kém

Một dự án khu đô thị đã thất bại do quy trình thẩm định sơ sài và đội ngũ thẩm định viên thiếu kinh nghiệm. Quy trình thẩm định đã không phát hiện ra những vấn đề về quy hoạch, pháp lý, và môi trường. Hậu quả là dự án bị chậm tiến độ, đội vốn, và gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội.

5.3. Yếu tố then chốt quyết định sự thành công của thẩm định dự án

Các yếu tố then chốt quyết định sự thành công của thẩm định dự án bao gồm: quy trình thẩm định chặt chẽ, đội ngũ thẩm định viên có năng lực, thông tin đầy đủ và chính xác, tính độc lập và khách quan, và sự tham gia của các bên liên quan.

VI. Tương Lai Thẩm Định Dự Án Xu Hướng Mới Cơ Hội Phát Triển

Trong bối cảnh kinh tế số và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, công tác thẩm định dự án đầu tư sẽ tiếp tục phát triển và đổi mới. Ứng dụng công nghệ mới, như trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data), sẽ giúp nâng cao hiệu quả và chính xác của thẩm định. Các tiêu chuẩn và thông lệ quốc tế sẽ được áp dụng rộng rãi hơn. Thẩm định độc lập dự án sẽ trở thành xu hướng, đảm bảo tính khách quan và minh bạch. Chuyên gia thẩm định dự án sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng, tư vấn cho các nhà đầu tư và cơ quan quản lý nhà nước.

6.1. Ứng dụng công nghệ số trong thẩm định dự án

Ứng dụng AI và Big Data để phân tích dữ liệu, đánh giá rủi ro, và dự báo hiệu quả tài chính. Sử dụng các công cụ mô phỏng và trực quan hóa để trình bày thông tin dự án một cách dễ hiểu. Xây dựng nền tảng trực tuyến để kết nối các bên liên quan và tạo điều kiện cho quá trình thẩm định diễn ra minh bạch và hiệu quả.

6.2. Tiêu chuẩn và thông lệ quốc tế trong thẩm định dự án

Áp dụng các tiêu chuẩn và thông lệ quốc tế về thẩm định dự án, như các tiêu chuẩn của Ngân hàng Thế giới (WB) và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB). Đảm bảo tính tương thích và so sánh được của các dự án đầu tư trên phạm vi quốc tế. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài.

6.3. Phát triển đội ngũ chuyên gia thẩm định độc lập

Khuyến khích sự phát triển của đội ngũ chuyên gia thẩm định độc lập, có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tiễn. Xây dựng cơ chế chứng nhận và cấp phép cho các chuyên gia thẩm định. Tạo điều kiện để các chuyên gia thẩm định tham gia vào quá trình thẩm định dự án, đảm bảo tính khách quan và minh bạch.

22/09/2025
Đồ án tốt nghiệp một số giải pháp nhằm nâng cao công tác thẩm định dự án đầu tư tại văn phòng thẩm định bộ kế hoạch đầu tư

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I tổng quan về đầu tư, dự án đầu tư và thẩm định dự án đầu tư I. Một số khái niệm chung 1. Đầu tư và dự án đầu tư 1.Khái niệm đầu tư và vai trò của đầu tư a. Khái niệm đầu tư.

Đầu tư hiểu theo nghĩa rộng nhất đó là sự bỏ ra hay sự hi sinh những cái có ở hiện tại như tiền, sức lao động, của cải vật chất, trí tuệ… nhằm đạt được những kết quả có lợi cho người đầu tư trong tương lai. Những kết quả đó có thể là sự gia tăng các tài sản tài chính( tiền vốn); tài sản vật chất( nhà cửa, đường sá, của cải vật chất khác…); tài sản trí tuệ( chuyên môn, kỹ năng…) và nguồn nhân lực. Trong các kết quả đạt được các kết quả là tài sản vật chất, tài sản trí tuệ và nguồn nhân lực tăng thêm có một vai trò đặc biệt quan trọng ở mọi lúc,mọi nơi. Những kết quả này không chỉ nhà đâù tư mà cả nền kinh tế được hưởng thụ.Do đó tất cả những hành động bỏ tiền ra để nhằm mục đích chung là thu được lợi ích nào đó trong tương lai và lớn hơn chi phí đã bỏ ra đều được gọi là đầu tư – Đề thi thử đại học Tuy nhiên nếu xét trên giác độ toàn bộ nền kinh tế thì các hoạt động như gửi tiền tiết kiệm, mua cổ phần, mua hàng tích trữ không hề làm tăng tài sản cho nền kinh tế.

Các hoạt động này thực chất chỉ là việc chuyển giao quyền sử dụng tiền, quyền sở hữu cổ phần và hàng hoá từ người này sang người khác. tài sản trong trường hợp này không có sự thay đổi trực tiếp. Hoạt động đầu tư là quá trình sử dụng vốn đầu tư nhằm tái sản xuất giản đơn và tái sản xuất mở rộng các cơ sở sản xuất kỹ thuật của nền kinh tế nói chung, địa phương và nghành, cơ sở sản xuất kinh doanh dịch vụ nói riêng.Như vậy hoạt động đầu tư là quá trình sử dụng vốn đầu tư nhằm duy trì tiềm lực sẵn có hoặc tạo ra những tiềm lực lớn hơn cho quá trình sản xuất kinh doanh dịch vụ và đời sống con người. Xem xét bản chất của các loại đầu tư trong phạm vi quốc gia ta có thể phân chia đầu tư thành các loại như sau: -Đầu tư tài chính: là loại đầu tư trong đó người có tiền bỏ tiền ra cho vay hoặc mua các chứng chỉ có giá để hưởng lãi suất nhất định.

Loại đầu tư này 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com không tạo ra tài sản mới cho nền kinh tế mà chỉ làm tăng giá trị tài sản tài chính của các tổ chức, cá nhân đầu tư. -Đầu tư thương mại: là loại đầu tư trong đó người có tiền bỏ tiền ra để mua hàng hoá và sau đó bán đi nhằm thu lợi nhuận. Loại đầu tư này cũng không tạo ra tài sản mới cho nền kinh tế( trừ hoạt động ngoại thương) mà chỉ làm tăng tài sản tài chính của người đầu tư trong quá trình mua đi bán lại, chuyển giao quyền sở hữu hãng hoa giữa người bán và người mua. - Đâù tư tài sản vật chất và sức lao động: là việc bỏ tiền ra để xây dựng sữa chữa nhà cửavà các kết cấu hạ tầng, mua sắm trang thiết bị và lắp đặt chúng trên nền bệ, đào tạo bồi dưỡng nguồn nhân lực, thực hiện các chi phí thường xuyên gắn liền với sự hoạt động của các tài sản này nhằm duy trì tiềm lực của các cơ sở đang tồn tại và tạo tiềm lực mới cho nền kinh tế xã hội.

Loại đầu tư này tạo ra tài sản mới cho nền kinh tế, làm tăng tiềm lực sản xuất kinh doanh và mọi hoạt động xã hội khác, là điều kiện chủ yếu để tạo việc làm, nâng cao đời sống của mọi ngườidân trong xã hội và được gọi là đầu tư phát triển. Như vậy đối với cơ sở sản xuất kinh doanh dịch vụ, các cá nhân thì hoạt động đầu tư là điều kiện tiên quyết để tồn tại, phát triển mọi hoạt động sản xuất kinh doanh dịch vụ. Đối với nền kinh tế đầu tư là yếu tố quyết định sự phát triển nền sản xuất xã hội. Vai trò của đầu tư phát triển * Đầu tư vừa tác động đến tổng cung, vừa tác động đến tổng cầu Về tổng cung Khi thành quả của ĐTPT phát huy tác dụng các năng lực mới đi vào hoạt động thì tổng cung, đặc biệt là tổng cung trong dài hạn sẽ tăng lên (đường S dịch chuyển sang S’) kéo theo sản lượng tiềm năng tăng từ Q1 đến Q2 và do đó giá cả sản phẩm giảm từ P1đến P2.

lượng tăng, giá cả giảm cho phép tăng tiêu dùng. Tăng tiêu dùng lại kích thích sản xuất tăng lên. Sản xuất phát triển là nguồn gốc cơ bản đề tăng tích lũy, phát triển kinh tế xã hội, tăng thu nhập cho người lao động nâng cao đời sống của mọi thành viên trong xã hội. Về tổng cầu Đầu tư là yếu tố chiếm tỷ trọng lớn trong tổng cầu của toàn bộ nền kinh tế.

Đối với tổng cầu tác động của đầu tư là ngắn hạn. Với tổng cung chưa kịp thay đổi, sự tăng lên của đầu tư làm cho tổng cầu tăng (đường D dịch chuyển sang 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com D’) kéo theo sản lượng cân bằng tăng theo từ Q0 – Q1 và giá cả của các đầu vào của đầu tư tăng từ P0 – P1. Điều này sẽ kích thích sản xuất tăng lên góp phần vào quá trình phát triển kinh tế xã hội của đất nước (xem hình 1). P S E1 P1 S' P0 P2 E0 E2 Q Q0 Q1 Q2 * Đầu tư tác động đến tốc độ tăng trưởng và phát triển kinh tế.

Các chuyên gia kinh tế cho rằng, muốn giữ tốc độ tăng trưởng trung bình thì tỷ lệ đầu tư hàng năm phải đạt từ 15-28% so với GDP tùy thuộc vào điều kiện cũng như hệ số ICOR của mỗi quốc gia. Mối quan hệ đó được thể hiện qua: K S ICOR   GDP g Trong đó: K : Mức tăng tổng vốn của nền kinh tế GDP : Mức tăng GDP S : Tỷ lệ tiết kiệm G : Tốc độ tăng trưởng kinh tế K Từ đó suy ra: GDP  ICOR Hệ số ICOR cho thấy hiệu quả đầu tư của nền kinh tế, nói lên lượng vốn đầu tư cần thiết để tạo ra một đơn vị GDP tăng thêm. Hệ số ICOR đối với mỗi 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com quốc gia là khác nhau. Hệ số ICOR cao hay thấp tuỳ thuộc vào điều kiện kinh tế của quốc gia đó, hơn nữa nó còn tuỳ thuộc vào việc quốc gia đó tận dụng thế mạnh của mình ra sao.

Về phương diện lý thuyết khi hệ số ICOR càng thấp chứng tỏ nền kinh tế càng có hiệu quả. Điều này không hoàn toàn đúng bởi lẽ hệ số ICOR thấp được thể hiện trong việc sử dụng nhiều lao động thay thế và cần ít vốn đầu tư song nếu xét trong điều kiện ở Việt Nam thì hai chỉ tiêu trên là phù hợp, nhưng để khẳng định là có hiệu quả kinh tế thì chưa hẳn. ở các nước phát triển hệ số ICOR thường lớn do thiếu vốn, thiếu lao động, vốn được sử dụng nhiều thay thế cho lao động, do sử dụng công nghệ hiện đại có giá trị cao. Còn ở các nước đang phát triển hệ số ICOR thường thấp do thiếu vốn, thừa lao động nên cần phải sử dụng lao động để thay thế cho vốn, do sử dụng công nghệ kém hiện đại, giá rẻ.

ICOR trong nông nghiệp thường thấp hơn trong công nghiệp. Chúng ta cũng có thể dự báo tổng nhu cầu vốn đầu tư của nền kinh tế thông qua ICOR xuất phát từ số dự báo về hệ số ICOR và số dự báo về tốc độ tăng trưởng kinh tế, với những phép tính ngược với cách tính hệ số ICOR, ta có thể tính được tổng nhu cầu vốn đầu tư. * Đầu tư và sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Xuất phát từ mối quan hệ chặt chẽ giữa cơ cấu vốn đầu tư và cơ cấu kinh tế nên đầu tư có tác động quan trọng đến sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

Những tác động chủ yếu của cơ cấu đầu tư đến cơ cấu kinh tế thể hiện ở các nội dung sau: Thứ nhất : Một sự thay đổi về số tuyệt đối hoặc tỷ trọng vốn đầu tư trong mỗi ngành sẽ làm thay đổi năng lực sản xuất và do đó làm thay đổi sản phẩm của ngành đó dẫn đến làm dịch chuyển cơ cấu kinh tế Thứ hai: Tốc độ tăng trưởng kinh tế của mỗi ngành không chỉ phụ thuộc vào khối lượng gia tăng vốn đầu tư mà còn phụ thuộc vào hiệu quả sử dụng nguồn vốn đó. Nghĩa là vốn đầu tư được sử dụng phải phù hợp với các nguồn đầu vào khác như lao động, tài nguyên và công nghệ, phải cho phép phát huy được các lợi thế của ngành. Thứ ba: Trong điều kiện nền kinh tế hàng hóa vận động theo cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, cơ cấu đầu tư được hình thành từ hai lực tác động: thị trường và định hướng của nhà nước. Dưới tác động của thị trường, 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com việc phân bổ vốn đầu tư vào đâu, nhằm sản xuất cái gì và lựa chọn công nghệ nào là do tác động của giá cả trên cơ sở quan hệ cung cầu trên thị trường.

Điều này dẫn đến xu hướng tự phát hình thành cơ cấu đầu tư và theo đó tự phát hình thành cơ cấu kinh tế. Để hạn chế những mặt tự phát của thị trường nhà nước sử dụng một hệ thống chính sách và công cụ để định hướng cho mọi thành phần kinh tế đầu tư đúng hướng * Đầu tư tăng khả năng khoa học - công nghệ của đất nước. Công nghệ là trung tâm của công nghiệp hóa. Đầu tư có vai trò quan trọng của sự phát triển và tăng cường khả năng công nghệ của đất nước nói chung và của doanh nghiệp nói riêng.

Đầu tư vào khoa học công nghệ sẽ giúp tăng năng lực sản xuất, tăng khả năng quản lý nâng cao trình độ , kỹ năng của người lao động ,. Có hai con đường cơ bản để có công nghệ:  Tự nghiên cứu phát minh ra công nghệ  Nhập công nghệ từ nước ngoài Dù là đi theo con đường nào cũng cần phải có lượng vốn đầu tư khá lớn. Do đó đầu tư là điều kiện tiên quyết của sự phát triển và tăng cường khả năng khoa học-công nghệ của mối quốc gia. Dự án đầu tư và sự cần thiết phải tiến hành đầu tư theo dự án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ