Luận án TS Nguyễn Văn Cao: Quản lý trường THPT ngoài công lập Hà Nội

Luận án tiến sĩ phân tích thực trạng và đề xuất các biện pháp quản lý hiệu quả trường THPT ngoài công lập trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Chuyên ngành

Quản lý Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sỹ

2020

221
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận án quản lý trường THPT ngoài công lập Hà Nội

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục theo tinh thần Nghị quyết 29-NQ/TW, hệ thống giáo dục ngoài công lập ngày càng khẳng định vai trò quan trọng. Tại Hà Nội, các trường Trung học phổ thông ngoài công lập (THPT-NCL) đã phát triển mạnh mẽ, góp phần đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng của xã hội và giảm tải cho hệ thống công lập. Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Văn Cao về "Quản lý trường trung học phổ thông ngoài công lập ở Hà Nội trong giai đoạn hiện nay" đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược. Nghiên cứu này tập trung vào việc làm rõ vai trò, trách nhiệm và nội dung quản lý nhà nước đối với các trường THPT-NCL, từ đó đưa ra những giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, đảm bảo sự phát triển đồng bộ và nâng cao chất lượng giáo dục. Luận án không chỉ là một công trình khoa học có giá trị học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn, cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách và các nhà quản lý giáo dục tại Thủ đô. Việc nghiên cứu và áp dụng các kết quả từ luận án hứa hẹn sẽ tạo ra những chuyển biến tích cực, giúp hệ thống trường THPT ngoài công lập tại Hà Nội phát triển bền vững, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

1.1. Cơ sở lý luận về quản lý giáo dục ngoài công lập

Luận án đã hệ thống hóa một cách toàn diện các khái niệm nền tảng. Theo đó, trường THPT ngoài công lập được xác định là cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân, do cá nhân hoặc tổ chức đầu tư, hoạt động bằng vốn ngoài ngân sách nhà nước. Quản lý nhà nước về giáo dục đối với loại hình này là việc nhà nước thực hiện quyền lực công để điều hành, điều chỉnh các hoạt động giáo dục nhằm thực hiện mục tiêu quốc gia. Cơ sở lý luận được xây dựng dựa trên các văn bản pháp luật như Luật Giáo dục, các nghị quyết của Đảng và các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, làm rõ vai trò, chức năng, nhiệm vụ và đặc điểm của trường THPT-NCL trong bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

1.2. Vai trò và đặc điểm của các trường THPT NCL hiện nay

Các trường THPT ngoài công lập tại Hà Nội đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện xã hội hóa giáo dục. Chúng tạo thêm cơ hội học tập cho học sinh, góp phần nâng cao dân trí và đào tạo nguồn nhân lực. Đặc điểm nổi bật của loại hình này là tính tự chủ và tự chịu trách nhiệm cao về tài chính, nhân sự và tổ chức hoạt động. Mô hình quản lý thường bao gồm Hội đồng quản trị hoặc Hội đồng cổ đông, có quyền quyết định các chiến lược phát triển. Tuy nhiên, các trường này vẫn phải tuân thủ chương trình giáo dục phổ thông do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành và chịu sự quản lý trực tiếp từ Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội.

II. Phân tích thực trạng quản lý trường THPT ngoài công lập

Chương 2 của luận án tập trung đánh giá thực trạng quản lý trường THPT ngoài công lập tại Hà Nội một cách khách quan và toàn diện. Qua khảo sát tại nhiều trường như Vinschool, Đoàn Thị Điểm, Lương Thế Vinh, nghiên cứu đã chỉ ra những thành tựu và cả những hạn chế, bất cập. Về mặt tích cực, hệ thống trường THPT-NCL đã phát triển nhanh về số lượng, đa dạng hóa loại hình đào tạo, góp phần giảm áp lực tuyển sinh cho trường công. Nhiều trường đã xây dựng được thương hiệu uy tín với cơ sở vật chất hiện đại và chương trình giáo dục tiên tiến. Tuy nhiên, công tác quản lý vẫn còn nhiều vấn đề. Sự phát triển mạng lưới trường chưa đồng đều, chủ yếu tập trung ở nội thành. Chất lượng giáo dục giữa các trường có sự chênh lệch lớn. Một số đơn vị còn gặp khó khăn trong việc đảm bảo tỷ lệ giáo viên cơ hữu và ổn định đội ngũ cán bộ quản lý. Công tác thanh tra, kiểm tra của cơ quan nhà nước đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự đi vào chiều sâu để hỗ trợ và chấn chỉnh kịp thời. Những tồn tại này đòi hỏi phải có các giải pháp quản lý đồng bộ và hiệu quả hơn.

2.1. Đánh giá những điểm mạnh trong hệ thống trường NCL

Điểm mạnh lớn nhất của các trường THPT ngoài công lập là sự linh hoạt và năng động. Cơ chế tự chủ tài chính cho phép các trường chủ động đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học hiện đại và áp dụng các phương pháp giáo dục tiên tiến. Luận án chỉ ra rằng nhiều trường NCL đã trở thành hình mẫu về môi trường học tập sáng tạo, an toàn và thân thiện. Hơn nữa, sự ra đời của các trường này đã tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy các trường công lập phải không ngừng đổi mới để nâng cao chất lượng, qua đó mang lại lợi ích chung cho toàn xã hội.

2.2. Hạn chế và bất cập trong công tác quản lý hiện tại

Bên cạnh những điểm mạnh, luận án cũng thẳng thắn chỉ ra nhiều bất cập. Vấn đề lớn nhất là quy hoạch mạng lưới chưa hợp lý, dẫn đến tình trạng nơi thừa, nơi thiếu. Chất lượng giáo dục không đồng đều là một thách thức lớn, một số trường chạy theo lợi nhuận mà xem nhẹ mục tiêu giáo dục. Đội ngũ giáo viên ở nhiều trường còn thiếu ổn định, tỷ lệ giáo viên thỉnh giảng cao ảnh hưởng đến chất lượng giảng dạy. Công tác quản lý của các cơ quan chức năng, đặc biệt là Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội, còn gặp lúng túng trong việc xây dựng chính sách đặc thù và giám sát hiệu quả hoạt động của các trường.

III. Top giải pháp quy hoạch và chính sách cho trường THPT NCL

Từ những phân tích thực trạng, luận án đã đề xuất một hệ thống 6 giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả quản lý trường THPT ngoài công lập tại Hà Nội. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên nguyên tắc đảm bảo tính pháp lý, hệ thống, thực tiễn và hiệu quả. Nhóm giải pháp đầu tiên tập trung vào việc hoàn thiện môi trường vĩ mô, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của các trường. Cụ thể, việc quy hoạch lại mạng lưới trường học và xây dựng một hành lang pháp lý rõ ràng được xem là những bước đi ưu tiên. Một quy hoạch mạng lưới hợp lý sẽ giúp phân bổ các trường đồng đều hơn, đáp ứng nhu cầu học tập của người dân ở cả khu vực nội và ngoại thành. Song song đó, việc hoàn thiện các chính sách pháp lý sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư, đồng thời xác định rõ quyền và trách nhiệm của các bên, từ đó giúp công tác quản lý của nhà nước trở nên minh bạch và hiệu quả hơn. Đây là những giải pháp có tính nền tảng, quyết định sự phát triển bền vững của toàn hệ thống trong dài hạn.

3.1. Giải pháp 1 Quy hoạch hợp lý mạng lưới các trường học

Giải pháp này nhấn mạnh sự cần thiết phải xây dựng một quy hoạch mạng lưới các trường THPT-NCL dựa trên dự báo quy mô dân số và nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của từng quận, huyện. Mục tiêu là khắc phục tình trạng tập trung quá đông ở khu vực trung tâm và thưa thớt ở vùng ven. Việc quy hoạch cần gắn liền với các chính sách ưu đãi về đất đai, thuế để khuyến khích đầu tư vào những khu vực cần thiết, đảm bảo mọi học sinh đều có cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng.

3.2. Giải pháp 2 Hoàn thiện chính sách và văn bản pháp lý

Luận án đề xuất cần rà soát và hoàn thiện hệ thống chính sách pháp lý liên quan đến hoạt động của trường NCL. Cần có các văn bản hướng dẫn cụ thể về điều kiện thành lập, tiêu chuẩn cơ sở vật chất, quy định về học phí, chế độ cho giáo viên và chính sách ưu đãi đầu tư. Một khung pháp lý rõ ràng, minh bạch không chỉ giúp các trường hoạt động ổn định mà còn là công cụ quan trọng để cơ quan quản lý nhà nước thực hiện giám sát và điều tiết hiệu quả.

IV. Phương pháp phát triển đội ngũ và xã hội hóa giáo dục

Chất lượng của một cơ sở giáo dục phụ thuộc rất lớn vào yếu tố con người và sự chung tay của cộng đồng. Nhận thức rõ điều này, luận án dành sự quan tâm đặc biệt đến các giải pháp phát triển nguồn nhân lực và đẩy mạnh xã hội hóa giáo dục. Để nâng cao chất lượng giáo dục thực chất, việc xây dựng một đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý đủ về số lượng, mạnh về chuyên môn, ổn định và tâm huyết là nhiệm vụ cốt lõi. Cần có những chính sách cụ thể để thu hút, đào tạo, bồi dưỡng và đãi ngộ xứng đáng cho đội ngũ nhà giáo tại các trường NCL. Bên cạnh đó, việc thực hiện hiệu quả chính sách xã hội hóa sẽ huy động được nhiều nguồn lực hơn cho giáo dục. Điều này không chỉ dừng lại ở việc kêu gọi đầu tư tài chính mà còn là sự tham gia của các doanh nghiệp, chuyên gia và cộng đồng vào việc xây dựng chương trình, hoạt động trải nghiệm và định hướng nghề nghiệp cho học sinh. Sự kết hợp giữa hai giải pháp này sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, thúc đẩy các trường THPT ngoài công lập phát triển toàn diện.

4.1. Giải pháp 3 Phát triển đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý

Giải pháp này tập trung vào việc chỉ đạo các trường THPT-NCL xây dựng chiến lược phát triển đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý dài hạn. Cần thực hiện các chính sách đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ thường xuyên. Đồng thời, cần có cơ chế đãi ngộ, bảo hiểm xã hội và các phúc lợi khác để giữ chân giáo viên giỏi, tạo sự ổn định cho đội ngũ. Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cần tăng cường vai trò định hướng và hỗ trợ các trường trong công tác này.

4.2. Giải pháp 4 Chỉ đạo thực hiện hiệu quả chính sách xã hội hóa

Để thực hiện hiệu quả xã hội hóa giáo dục, luận án đề xuất cần đa dạng hóa các hình thức huy động nguồn lực. Nhà nước cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp, tổ chức xã hội tham gia đầu tư vào giáo dục thông qua các ưu đãi về thuế, đất đai. Các trường cần chủ động xây dựng mối quan hệ hợp tác với doanh nghiệp để tổ chức các hoạt động hướng nghiệp, thực tập, tạo sự gắn kết giữa nhà trường và xã hội, giúp học sinh có những trải nghiệm thực tiễn.

V. Cách thức tăng cường tự chủ và công tác thanh tra kiểm tra

Hai giải pháp cuối cùng trong hệ thống giải pháp của luận án tập trung vào việc cân bằng giữa trao quyền và giám sát, một yếu tố then chốt trong quản lý trường THPT ngoài công lập tại Hà Nội. Việc trao quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm cho các nhà trường là một xu thế tất yếu, giúp phát huy tính năng động, sáng tạo. Tuy nhiên, quyền tự chủ phải đi đôi với trách nhiệm giải trình trước xã hội. Do đó, cần có một cơ chế kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo các trường hoạt động đúng mục tiêu giáo dục, công khai, minh bạch về tài chính và chất lượng đào tạo. Để cơ chế kiểm soát này vận hành hiệu quả, vai trò của công tác thanh tra, kiểm tra là cực kỳ quan trọng. Hoạt động này cần được đổi mới theo hướng từ tiền kiểm sang hậu kiểm, tăng cường kiểm tra đột xuất và tập trung vào các vấn đề cốt lõi như chất lượng đội ngũ, điều kiện dạy và học. Một hệ thống giám sát hiệu quả sẽ giúp ngăn ngừa các tiêu cực, đồng thời hỗ trợ các trường phát triển đúng hướng và bền vững.

5.1. Giải pháp 5 Kiểm soát chặt chẽ thực hiện tự chủ tự chịu trách nhiệm

Giải pháp này yêu cầu các cơ quan quản lý phải xây dựng bộ tiêu chí đánh giá rõ ràng về mức độ thực hiện quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm của các trường. Các trường phải công khai mục tiêu chất lượng, chương trình giáo dục, mức học phí và các điều kiện đảm bảo chất lượng. Việc kiểm soát này nhằm đảm bảo quyền tự chủ không bị lạm dụng, hướng các trường đến việc phục vụ lợi ích của người học và xã hội, thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận kinh tế.

5.2. Giải pháp 6 Tăng cường và đổi mới công tác thanh tra kiểm tra

Hoạt động thanh tra, kiểm tra cần được tăng cường cả về tần suất và chất lượng. Luận án đề xuất đổi mới phương thức kiểm tra, không chỉ dựa trên hồ sơ, giấy tờ mà cần đi sâu vào dự giờ, phỏng vấn giáo viên, học sinh và phụ huynh. Kết quả thanh tra phải được công bố công khai và là cơ sở để xếp loại, đánh giá các trường, cũng như đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời đối với các đơn vị vi phạm, góp phần làm lành mạnh hóa môi trường giáo dục.

VI. Hướng đi mới cho quản lý trường THPT ngoài công lập Hà Nội

Luận án "Quản lý trường trung học phổ thông ngoài công lập ở Hà Nội trong giai đoạn hiện nay" đã đưa ra một cái nhìn tổng thể, sâu sắc cùng hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi. Những đóng góp của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở mặt lý luận mà còn mở ra một hướng đi mới cho thực tiễn quản lý giáo dục tại Thủ đô. Việc áp dụng thành công các giải pháp được đề xuất, từ quy hoạch mạng lưới, hoàn thiện chính sách, đến phát triển đội ngũ và tăng cường giám sát, sẽ tạo ra một môi trường phát triển lành mạnh cho các trường THPT-NCL. Tương lai của hệ thống này phụ thuộc vào sự quyết tâm của các cơ quan quản lý và sự nỗ lực tự thân của mỗi nhà trường. Các khuyến nghị mà luận án đưa ra cho UBND Thành phố Hà Nội và Sở Giáo dục và Đào tạo là kim chỉ nam quan trọng để định hướng các chính sách phát triển trong những năm tới. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống giáo dục ngoài công lập thực sự chất lượng, đa dạng, hiệu quả, góp phần quan trọng vào sự nghiệp nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực cho sự phát triển của Thủ đô và đất nước.

6.1. Tổng kết những đóng góp mới của luận án cho ngành giáo dục

Luận án đã góp phần phát triển lý luận về quản lý nhà trường THPT-NCL trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng. Công trình đã khảo sát, đánh giá một cách hệ thống thực tiễn tại Hà Nội, chỉ ra những điểm mạnh, bất cập và nguyên nhân. Quan trọng nhất, luận án đã đề xuất được một hệ thống giải pháp quản lý đồng bộ, có tính khoa học và thực tiễn cao, có thể áp dụng để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nướcchất lượng giáo dục tại các trường THPT-NCL.

6.2. Khuyến nghị và định hướng phát triển giáo dục trong tương lai

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Đối với UBND Thành phố Hà Nội, cần sớm phê duyệt và triển khai quy hoạch mạng lưới trường học. Đối với Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội, cần tham mưu để ban hành các chính sách pháp lý đặc thù, tăng cường chỉ đạo chuyên môn và đổi mới công tác thanh tra, kiểm tra. Định hướng tương lai là phát triển hệ thống trường NCL theo hướng chuẩn hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÍ TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG NGOÀI CÔNG LẬP 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 1. Những nghiên cứu ngoài nước Giáo dục ngoài công lập ở một số nước trên thế giới đã phát triển từ rất sớm, kèm theo đó đã có nhiều công trình nghiên cứu về loại hình trường này của nhiều tác giả.

Trong đó có thể điểm qua một số công trình của các tác giả sau: Tác giả Richard Aldrich (Anh) trong công trình nghiên cứu "Giáo dục công hay Giáo dục tư - Bài học từ lịch sử" [85] giáo dục NCL ở nước Anh từ đó đưa ra nhận xét: Trường tư, có thể có những chức năng khác nhau trong xã hội khác nhau và ở các giai đoạn khác nhau. Ở một vài nước, trường tư là dành cho các mục đích về tín ngưỡng và văn hóa. Ở Anh, trong suốt 130 năm, trường tư nhằm mục tiêu củng cố địa vị xã hội cho những trẻ em ở tầng lớp thượng lưu và trung lưu. Những số liệu thống kê đã chứng minh sự thành công của các em học sinh ở những trường này trong các kỳ thi chung cũng như việc được tuyển chọn vào các trường đại học có danh tiếng.

Công trình nghiên cứu cũng đưa ra nhận định rằng: GD đã, và sẽ tiếp tục có hai hình thức: GD tư và GD công. Việc nghiên cứu về lịch sử mối quan hệ giữa GD tư và GD công cho thấy mối quan hệ của hai hình thức GD này tại các thời điểm khác nhau trong lịch sử. Vấn đề giữa GD công và GD tư không chỉ ở khía cạnh quản lý, cung cấp vốn cho hệ thống nói chung mà còn liên quan đến những vấn đề như vị trí của GD, loại hình, hình thức sở hữu và cách học… Tác giả Hary, Anthony Patrinos và Schohana Sosale trong cuốn sách "Huy động bộ phận tư nhân cho Giáo dục công lập" [87] đã bàn về vai trò của hình thức bán công trong GD. Hình thức GD bán công ra đời với mục [Type text] Page 24 [Type the document title] đích nâng cao chất lượng của các trường công.

Trường công ở hầu hết các nước bị hạn chế về nguồn lực để duy trì cơ sở hạ tầng và cung cấp tiện nghi cho một môi trường hoc có chất lượng. Bán công được hiểu là bộ phận tư nhân rót vốn vào trường công để trở thành đồng sở hữu trường này. Trong các chính sách về GD, hình thức bán công đóng một vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho xã hội. GD bán công khác GD công và GD tư về hình thức cũng như cấu trúc, tuỳ thuộc vào quy mô cũng như mức độ tham gia của 2 cấu thành: GD tư và GD công.

Cuốn sách đã cung cấp những cái nhìn sâu sắc, có giá trị về mục đích, xu hướng và ảnh hưởng của GD bán công trên một số nơi khác nhau của thế giới, cũng như tìm hiểu về những khó khăn, rào cản mà họ phải đối mặt. Các tác giả Laurence Wolff, Juan Carlos Navarro, Pablo Gonzálaz trong công trình nghiên cứu "Các chính sách về giáo dục tư và công ở các nước Mỹ La tinh" [91] đã xem xét mối quan hệ của GD công và GD tư ở Mỹ La tinh bằng cách kết hợp phân tích khái niệm với các nghiên cứu thực nghiệm cho các trường hợp ở argentina, Chile, Colombia, Guatemala, Peru và Venezuela. Tác giả Geoffrey Walford (Anh) trong tài liệu "Giới thiệu về trường tư ở Anh" đã phân tích thực trạng trường tư ở nước Anh và đưa ra một số kết luận: Từ lâu trường tư ở Anh đã được coi là trung tâm của sự gia tăng bất bình đẳng trong xã hội, trong khi chúng chỉ chiếm khoảng 7% tổng số trường học, có khoảng hơn một nửa các sinh viên ở các Đại học (ĐH) nổi tiếng như Oxfford và Cambrigde là đến từ các trường trung học tư và các trường này từ lâu đã có những đặc quyền ưu đãi. Năm 2003, có khoảng 2160 trường tư được đăng ký ở Anh, đã đào tạo ra gần 583.000 học sinh, chiếm khoảng 6,79% trẻ em độ tuổi đi học.

Khoảng một nửa số trẻ em trong các trường ở Anh là ở 9 vùng lãnh thổ địa lý. Ở Scotlen có khoảng 3% trẻ em theo học tại trường tư, trong khi xứ Wale và bắc Alen, con số này còn ít hơn, vì có sự khác biệt đáng [Type text] Page 25 [Type the document title] kể trong bốn hệ thống hợp pháp của vương quốc Anh. Tài liệu tập trung nghiên cứu trường tư ở lục địa Anh. Những trường tư nổi tiếng ở Anh, là trường rất lâu đời, thành lập với mục đích phục vụ những người có đặc quyền về kinh tế và chính trị.

Những cái tên như Eton, Winchester, Westimnsster và Cheltenham Ladies được coi là những trường hàng đầu trên thế giới, học sinh những trường này được tuyển chọn gắt gao về năng lực học tập cũng như năng lực tài chính, học phí hàng năm của các trường này lên đến 17000 bảng (chưa kể các khoản phụ thu khác). Học sinh của các trường này thường ra trường với bảng điểm A và hầu hết được nhận vào các trường ĐH có danh tiếng, tuy nhiên các trường nổi tiếng này chỉ chiếm một số nhỏ trong hệ thống các trường tư ở Anh. Tác giả William, K Cumming và Phillip G. Altbach (Hoa Kỳ) trong cuốn sách "Những thách thức của nền GD Đông Á" [107], chương 8: GD tư của các nước Đông Á, sau khi phân tích sự hình thành, phương pháp quản lý và vai trò của trường tư ở một số nước: Nhật Bản, Đài Loan, Hàn Quốc, Indonesia, Philippins, Malaysia, Thái Lan và Trung Quốc.

Tác giả đã kết luận: ở mỗi nơi trên thế giới, GD tư lại tồn tại ở các dạng khác nhau. Một số nước, là các trường học có chất lượng đặc biệt cao, trong khi ở những nước khác lại là những trường học có chất lượng và học phí thấp, chỉ dành cho những học sinh không có đủ điều kiện học trường công. Vai trò của nhà nước trong bộ phận GD tư cũng khác nhau: từ hoàn toàn không có vai trò gì, hỗ trợ một phần đến kiểm soát tuyệt đối. Trường hợp các nước Châu Á, đặc biệt là các nước Đông Á có một số đặc điểm riêng: Ở một số nước, "tự chủ" (privateness) của các trường tư là khá rõ ràng.

Ban quản trị được chỉ định của các trường này là người chịu trách nhiệm cho các hoạt động, doanh thu chủ yếu là từ học phí và các khoản phí khác. Trong một số trường hợp, lợi nhuận của trường học được chia một phần cho những người nắm quyền sở hữu, trong một số trường hợp khác, lợi nhuận này lại được những người nắm [Type text] Page 26 [Type the document title] quyền sở hữu trả lại cho trường để sử dụng trong tương lai. Phổ biến hơn là các trường học tư phi lợi nhuận, họ phải tuân theo quy định của chính phủ để được miễn thuế. Nhóm các trường tư có tính tự chủ cao có điểm chung là họ không được hưởng các trợ cấp trực tiếp từ chính phủ.

Trong một số trường hợp "trợ cấp" là cho các mục đích cụ thể như trợ cấp cho bữa ăn, phòng thí nghiệm… Một số trường hợp khác, trợ cấp là để bù đắp một phần hoặc tất cả các khoản chi cho lương giáo viên, thậm chí là bù đắp một phần lớn các chi phí hoạt động chung. Đặc biệt có một công trình nghiên cứu của hai tác giả nước ngoài nghiên cứu về GD NCL ở Hà Nội đó là tác giả Paul Glewwe và Harry Anthony Patrinos trong công trình nghiên cứu "Vai trò của bộ phận tư nhân trong nền Giáo dục Việt Nam" [103]. Công trình nghiên cứu đã phân tích thực trạng giáo dục NCL ở Việt Nam, có phân tích tác động của các yếu tố kinh tế, xã hội và địa lý. Trên cơ sở đó các tác giả đưa ra một số nhận xét: Một lượng khá lớn các học sinh nhập học ở các trường tư thuộc cấp THPT.

Những học sinh này không vượt qua được kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 các trường THPT công lập. Điều này cho thấy vai trò của GD tư ở Hà Nội là tạo thêm cơ hội GD cho các trẻ em không thể học do số lượng tuyển sinh có hạn của các trường công. Ở thành thị nhiều học sinh học tại trường NCL hơn là học sinh ở nông thôn nhưng sự chênh lệch giữa xu hướng học tại các trường tư ở nông thôn và thành thị là không nhiều. Mặc dù các trường công, về cơ bản không được thu thêm các khoản phí khác ngoài học phí nhưng chi tiêu cho GD ở Hà Nội tăng theo các cấp học, điều đó cho thấy không chỉ có học phí mà phụ huynh còn phải trả các chi phí khác như quỹ Ban đại diện cha mẹ học sinh, quỹ khuyến học… Nhìn chung, các gia đình sẽ phải chi nhiều hơn khi cho con học tại các trường bán công hay tư thục nhưng sự chênh lệch so với việc học ở trường công là không nhiều.

Nếu chất lượng của các trường tư thục và bán công là tốt [Type text] Page 27 [Type the document title] hơn trường công, nhiều bậc phụ huynh sẽ cho con em họ học tại trường này. Thực tế, các bậc phụ huynh chưa thật hiểu rõ về chất lượng GD tại các trường bán công hay tư thục bởi vì đây là loại hình trường mới nên họ còn do dự chưa cho con em mình học tại trường này. Những nghiên cứu trong nước Việt Nam, cũng đã có nhiều công trình nghiên cứu về quản lý hệ thống các trường NCL, nhất là các trường THPT-NCL là vấn đề đã được quan tâm ở trong nước, các kết quả nghiên cứu đã được trình bày qua một số bài viết, một số hội thảo và một số công trình nghiên cứu như: Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Nhà nước do Văn phòng Hội đồng quốc gia GD chủ trì năm 2005 "Cơ sở lý luận, thực tiễn và các giải pháp xã hội hoá sự nghiệp Giáo dục giai đoạn 2011-2010" [70] đã phân tích thực trạng công tác xã hội hoá GD, từ đó đưa ra một số định hướng và giải pháp phát triển xã hội hoá GD trong đó có giải pháp phát triển hệ thống trường NCL: - Phân định rõ các loại hình trường, trên cơ sở vốn đầu tư, sở hữu và phân chia lợi nhuận, không duy trì loại hình bán công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ