Luận án TS: Quản lý hoạt động giảng dạy tại các trường ĐH thuộc Bộ Công an

Luận án tiến sĩ phân tích thực trạng quản lý hoạt động giảng dạy tại các trường ĐH Bộ Công an, đề xuất giải pháp theo hướng phát triển năng lực.

Trường đại học

Học viện Chính trị

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

228
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý giảng dạy ĐH Bộ Công an phát triển năng lực

Trong bối cảnh mới, việc nâng cao chất lượng đào tạo tại các trường đại học thuộc Bộ Công an là yêu cầu cấp thiết. Luận án “Quản lý hoạt động giảng dạy của giảng viên các trường đại học thuộc Bộ Công an theo hướng phát triển năng lực người học” cung cấp một khung lý luận và thực tiễn toàn diện. Trọng tâm của nghiên cứu là chuyển đổi quá trình giáo dục từ trang bị kiến thức đơn thuần sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học. Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng do đặc thù đào tạo ngành công an, nơi học viên sau khi tốt nghiệp phải đối mặt với môi trường xã hội phức tạp và các đối tượng tội phạm manh động. Hoạt động giảng dạy không chỉ là truyền đạt thông tin mà là quá trình tổ chức, điều khiển hoạt động lĩnh hội kiến thức, rèn luyện kỹ năng và điều chỉnh thái độ của người học. Mục tiêu cuối cùng là hình thành ở học viên những phẩm chất và năng lực phù hợp với chuẩn đầu ra, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp bảo vệ an ninh quốc gia. Giảng viên đóng vai trò trung tâm trong quá trình này, là người tổ chức, hướng dẫn và tạo động lực. Do đó, quản lý hoạt động giảng dạy của giảng viên trở thành yếu tố then chốt, quyết định trực tiếp đến chất lượng giáo dục đại học. Luận án khẳng định rằng, một hệ thống quản lý hiệu quả phải tác động đồng bộ đến động cơ, mục tiêu, nội dung, phương pháp và kết quả giảng dạy, tạo điều kiện tối ưu để giảng viên phát huy vai trò của mình và học viên đạt được năng lực cần thiết.

1.1. Khái niệm cốt lõi về quản lý đào tạo theo năng lực

Theo luận án, quản lý đào tạo theo năng lực được định nghĩa là quá trình tác động có mục đích, kế hoạch của chủ thể quản lý đến toàn bộ các yếu tố của quá trình dạy học nhằm hình thành ở người học những năng lực cần thiết, đáp ứng yêu cầu của hoạt động nghề nghiệp. Bản chất của phương pháp này là lấy chuẩn đầu ra làm trung tâm. Thay vì tập trung vào việc người học “biết được gì”, cách tiếp cận này chú trọng vào việc người học “làm được gì” sau khi hoàn thành chương trình. Quá trình này bao gồm ba khâu chính: (1) Xác định chuẩn năng lực cần đạt; (2) Tổ chức các hoạt động dạy và học để hình thành và phát triển năng lực đó; (3) Đánh giá năng lực người học một cách khách quan dựa trên các tiêu chí đã xác định. Việc này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy của cả người dạy và người học, chuyển từ bị động tiếp thu sang chủ động kiến tạo tri thức và kỹ năng.

1.2. Tầm quan trọng của năng lực thực hành nghề nghiệp

Năng lực thực hành nghề nghiệp là khả năng vận dụng tổng hợp kiến thức, kỹ năng, thái độ để giải quyết các nhiệm vụ chuyên môn một cách hiệu quả trong thực tiễn. Đối với đào tạo sĩ quan công an, năng lực này mang tính sống còn. Cán bộ công an phải đối mặt với các tình huống phức tạp, đòi hỏi khả năng phân tích, phán đoán, ra quyết định nhanh và chính xác. Luận án nhấn mạnh, chương trình đào tạo phải gắn liền lý luận với thực tiễn, học đi đôi với hành. Hoạt động giảng dạy cần được thiết kế để học viên không chỉ hiểu biết về nghiệp vụ mà còn có khả năng thực hành thành thạo các kỹ năng như điều tra, thu thập chứng cứ, giao tiếp và cảm hóa đối tượng. Việc chú trọng năng lực thực hành nghề nghiệp giúp sản phẩm đào tạo của các trường như Học viện An ninh nhân dân hay Trường Đại học Cảnh sát nhân dân nhanh chóng thích ứng và hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao.

II. Thách thức quản lý giảng dạy tại các trường Đại học Công an

Mặc dù đã có những nỗ lực đáng kể, công tác quản lý hoạt động giảng dạy của giảng viên tại các trường đại học thuộc Bộ Công an vẫn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế. Luận án của tác giả Nguyễn Văn Kiên đã chỉ ra một thực trạng đáng chú ý thông qua các khảo sát tại những cơ sở đào tạo trọng điểm. Chất lượng giảng dạy của đội ngũ giảng viên chưa đồng đều, còn tồn tại tình trạng giảng dạy nặng về lý thuyết, chưa thực sự chú trọng đến việc rèn luyện và phát triển năng lực cho người học. Nhiều giảng viên vẫn duy trì phương pháp truyền thụ một chiều, chưa phát huy được tính chủ động, sáng tạo của học viên. Hệ quả là một bộ phận học viên sau khi tốt nghiệp còn lúng túng khi vận dụng kiến thức vào thực tiễn công tác. Công tác quản lý chất lượng đào tạo vẫn còn những bất cập. Việc kiểm tra, đánh giá hoạt động giảng dạy đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đi sâu vào hiệu quả thực chất. Cơ chế phản hồi từ người học về chất lượng giảng dạy chưa được phát huy tối đa. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm cả nhận thức của một bộ phận cán bộ quản lý, giảng viên về dạy học theo định hướng năng lực; sự thiếu đồng bộ trong phát triển chương trình đào tạo; và các điều kiện đảm bảo về cơ sở vật chất, tài liệu dạy học chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của phương pháp giảng dạy hiện đại.

2.1. Thực trạng bất cập trong hoạt động dạy và học hiện nay

Khảo sát thực tiễn cho thấy hoạt động dạy và học tại nhiều đơn vị vẫn còn những điểm chưa tối ưu. Theo Bảng 3.4 của luận án, việc chỉ đạo phương thức tiến hành hoạt động giảng dạy theo hướng phát triển năng lực vẫn còn ở mức trung bình. Điều này thể hiện qua việc tổ chức các hoạt động thực hành, thảo luận nhóm, giải quyết tình huống còn hạn chế. Sinh viên ít có cơ hội được rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Nội dung giảng dạy đôi khi còn xa rời thực tiễn chiến đấu của lực lượng Công an nhân dân. Hơn nữa, việc đánh giá năng lực người học chủ yếu vẫn dựa vào các bài thi viết cuối kỳ, chưa đo lường được toàn diện các kỹ năng và thái độ cần thiết cho nghề nghiệp.

2.2. Nguyên nhân hạn chế trong quản lý chất lượng đào tạo

Nguyên nhân của các hạn chế trong quản lý chất lượng đào tạo được luận án chỉ ra một cách hệ thống. Một trong những nguyên nhân chính là hệ thống quản lý chưa thực sự linh hoạt để thúc đẩy đổi mới phương pháp giảng dạy. Các quy định về giờ giảng, nội dung chương trình đôi khi còn cứng nhắc, gây khó khăn cho giảng viên trong việc áp dụng các phương pháp sư phạm tích cực. Bên cạnh đó, các yếu tố tác động tiêu cực được đề cập trong Bảng 3.8 của luận án, bao gồm áp lực về thời gian và khối lượng công việc của giảng viên. Sự phối hợp giữa các phòng, khoa, bộ môn trong việc triển khai mục tiêu phát triển năng lực chưa thực sự đồng bộ và chặt chẽ. Thiếu một cơ chế giám sát và hỗ trợ hiệu quả cũng là một rào cản lớn.

III. Phương pháp quản lý giảng dạy theo chuẩn năng lực đầu ra

Để khắc phục những hạn chế hiện hữu, luận án đề xuất một hệ thống các biện pháp quản lý mang tính đột phá, tập trung vào việc định hướng toàn bộ hoạt động giảng dạy theo chuẩn đầu ra. Đây không chỉ là sự thay đổi về phương pháp mà còn là một cuộc cách mạng trong tư duy quản lý giáo dục. Cốt lõi của giải pháp này là xây dựng một khung năng lực rõ ràng cho từng ngành học, làm cơ sở để thiết kế chương trình, lựa chọn nội dung, và tổ chức hoạt động dạy và học. Quản lý hoạt động giảng dạy không còn là việc kiểm soát hành chính mà là quá trình thúc đẩy, định hướng và hỗ trợ giảng viên. Các chức năng quản lý như kế hoạch hóa, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra đều được tái cấu trúc để phục vụ mục tiêu phát triển năng lực người học. Ví dụ, việc lập kế hoạch giảng dạy phải chi tiết hóa các mục tiêu năng lực cần đạt được sau mỗi bài học, mỗi học phần. Quá trình chỉ đạo phải tập trung vào việc khuyến khích giảng viên áp dụng các phương pháp dạy học tích cực. Việc kiểm tra, đánh giá phải chuyển từ đánh giá kiến thức sang đánh giá năng lực tổng hợp của học viên, đảm bảo chất lượng giáo dục đại học được nâng lên một tầm cao mới.

3.1. Xây dựng mô hình phát triển năng lực cho sĩ quan tương lai

Biện pháp nền tảng là xây dựng một mô hình phát triển năng lực toàn diện, khoa học. Mô hình này phải xuất phát từ việc phân tích yêu cầu thực tiễn của công tác công an và dự báo xu hướng phát triển của tội phạm. Dựa trên đó, các chuẩn đầu ra về kiến thức, kỹ năng, thái độ được xác định cụ thể. Mô hình này không chỉ là một văn bản định hướng mà phải được thể hiện trong từng cấu phần của quá trình đào tạo. Nó đóng vai trò là kim chỉ nam cho việc phát triển chương trình đào tạo, biên soạn giáo trình, và thiết kế các hoạt động ngoại khóa, thực tập. Việc có một mô hình chuẩn giúp đảm bảo tính hệ thống và nhất quán trong toàn bộ quá trình đào tạo sĩ quan công an.

3.2. Tối ưu hóa phát triển chương trình đào tạo theo thực tiễn

Từ mô hình năng lực, việc phát triển chương trình đào tạo cần được tối ưu hóa. Luận án đề xuất cần tăng cường sự tham gia của các chuyên gia thực tiễn, các nhà quản lý từ các đơn vị nghiệp vụ vào quá trình xây dựng và cập nhật chương trình. Nội dung đào tạo phải được cấu trúc lại theo các mô-đun năng lực, tăng thời lượng thực hành, thực tập và các học phần mang tính ứng dụng cao. Các môn học phải được liên kết chặt chẽ với nhau để tạo thành một chuỗi logic, giúp học viên tích lũy và tổng hợp năng lực một cách hiệu quả. Chương trình đào tạo phải mang tính “mở”, linh hoạt để có thể cập nhật kịp thời những thay đổi của pháp luật và tình hình an ninh trật tự.

IV. Bí quyết bồi dưỡng giảng viên để phát triển năng lực chuyên môn

Con người là yếu tố quyết định. Do đó, một trong những biện pháp trọng tâm mà luận án đề xuất là tập trung bồi dưỡng, phát triển năng lực chuyên môn và nghiệp vụ sư phạm cho đội ngũ giảng viên. Một giảng viên giỏi không chỉ vững về kiến thức chuyên ngành mà còn phải là một chuyên gia về phương pháp giảng dạy. Để thực hiện quản lý giảng dạy ĐH Bộ Công an phát triển năng lực thành công, cần tạo ra một môi trường học tập và phát triển nghề nghiệp liên tục cho giảng viên. Nhà trường cần tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu về các phương pháp dạy học tích cực, kỹ năng thiết kế bài giảng theo định hướng năng lực, và kỹ thuật đánh giá năng lực người học. Bên cạnh đó, cần có chính sách khuyến khích giảng viên tham gia nghiên cứu khoa học, tổng kết thực tiễn để làm giàu nội dung bài giảng. Việc tạo điều kiện cho giảng viên đi thực tế tại các đơn vị công an địa phương là cực kỳ quan trọng, giúp họ nắm bắt hơi thở của cuộc sống và mang những tình huống nghiệp vụ thực tế vào lớp học. Quản lý hoạt động giảng dạy lúc này chính là quản lý quá trình tự hoàn thiện và nâng cao năng lực không ngừng của mỗi giảng viên.

4.1. Nâng cao năng lực chuyên môn và nghiệp vụ sư phạm

Để nâng cao năng lực chuyên môn, cần xây dựng kế hoạch bồi dưỡng dài hạn và cá nhân hóa cho từng giảng viên. Các hoạt động như tổ chức seminar khoa học, mời chuyên gia đầu ngành báo cáo, hay cử giảng viên đi học tập ở các cơ sở đào tạo tiên tiến là rất cần thiết. Về nghiệp vụ sư phạm, cần chú trọng rèn luyện các kỹ năng mềm như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng tạo động lực, kỹ năng quản lý lớp học. Hoạt động dự giờ, rút kinh nghiệm cần được tổ chức thường xuyên và thực chất, không chỉ để đánh giá mà còn để học hỏi lẫn nhau. Luận án nhấn mạnh, việc đầu tư vào giảng viên chính là sự đầu tư bền vững nhất cho chất lượng giáo dục đại học.

4.2. Triển khai cơ chế đánh giá năng lực người học khách quan

Một giảng viên hiện đại phải thành thạo các công cụ và phương pháp đánh giá năng lực người học. Thay vì chỉ dùng bài thi tự luận, cần đa dạng hóa các hình thức kiểm tra, đánh giá như: đánh giá qua dự án, qua bài tập tình huống, vấn đáp, thực hành, hay đánh giá hồ sơ học tập (portfolio). Giảng viên cần được tập huấn để xây dựng các bộ tiêu chí (rubrics) rõ ràng, khách quan cho từng hình thức đánh giá. Việc này không chỉ giúp đo lường chính xác mức độ đạt chuẩn đầu ra của học viên mà còn cung cấp thông tin phản hồi giá trị, giúp người học tự nhận biết điểm mạnh, điểm yếu để cải thiện. Đây là một khâu quan trọng trong mô hình phát triển năng lực.

V. Minh chứng hiệu quả quản lý giảng dạy từ thực tiễn nghiên cứu

Các biện pháp được đề xuất trong luận án không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được kiểm chứng qua thực tiễn. Tác giả đã tiến hành khảo nghiệm và thử nghiệm tại các cơ sở đào tạo hàng đầu của ngành như Học viện An ninh nhân dân, Học viện Cảnh sát nhân dânTrường Đại học Phòng cháy chữa cháy. Kết quả thu được mang lại những tín hiệu rất tích cực, khẳng định tính đúng đắn và khả thi của hướng nghiên cứu. Cụ thể, kết quả khảo nghiệm về tính cần thiết và tính khả thi của 6 biện pháp đề xuất đều nhận được sự đồng thuận rất cao từ các cán bộ quản lý và giảng viên. Biểu đồ 4.1 cho thấy điểm trung bình về tính cần thiết và khả thi đều ở mức cao, chứng tỏ các giải pháp này phù hợp với thực tiễn và đáp ứng được yêu cầu cấp bách của các nhà trường. Đặc biệt, quá trình thử nghiệm một biện pháp cụ thể tại Khoa Chữa cháy, Trường Đại học Phòng cháy chữa cháy đã cho thấy hiệu quả rõ rệt. Chất lượng giảng dạy của giảng viên sau thử nghiệm đã được cải thiện đáng kể, thể hiện qua kết quả tự đánh giá và đánh giá của đồng nghiệp (Bảng 4.11). Những con số này là minh chứng thuyết phục cho thấy việc áp dụng một hệ thống quản lý hoạt động giảng dạy theo định hướng phát triển năng lực sẽ tạo ra sự chuyển biến thực chất về chất lượng giáo dục đại học.

5.1. Kết quả khảo nghiệm tính khả thi của các biện pháp đề xuất

Kết quả khảo nghiệm được trình bày chi tiết trong Bảng 4.9 và Bảng 4.10 của luận án. Hầu hết các biện pháp đều được đánh giá ở mức “Rất cần thiết” và “Hoàn toàn khả thi”. Ví dụ, biện pháp “Đổi mới kiểm tra, đánh giá hoạt động giảng dạy của giảng viên và kết quả học tập của người học” có điểm trung bình về tính cần thiết là 2.89/3.00. Điều này cho thấy các nhà quản lý và giảng viên nhận thức sâu sắc tầm quan trọng của việc đổi mới phương pháp giảng dạy và đánh giá. Sự đồng thuận cao này là cơ sở vững chắc để triển khai các biện pháp trên diện rộng, tạo ra một cuộc cách mạng trong quản lý đào tạo theo năng lực.

5.2. Bài học từ đặc thù đào tạo ngành công an và ứng dụng

Kết quả nghiên cứu cũng rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu, gắn liền với đặc thù đào tạo ngành công an. Việc áp dụng các biện pháp quản lý cần có sự linh hoạt, điều chỉnh cho phù hợp với từng chuyên ngành hẹp (an ninh, cảnh sát, phòng cháy chữa cháy). Thành công của mô hình thử nghiệm cho thấy, khi các biện pháp được triển khai một cách đồng bộ, có sự chỉ đạo quyết liệt từ lãnh đạo và sự tham gia tích cực của giảng viên, hiệu quả sẽ được nhân lên. Bài học quan trọng là cần xây dựng một lộ trình triển khai cụ thể, có bước đi phù hợp, tránh nóng vội, duy ý chí. Sự thành công này mở ra triển vọng áp dụng mô hình cho toàn bộ hệ thống các trường đại học thuộc Bộ Công an.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý giảng dạy ĐH Bộ Công an

Trên cơ sở những kết quả nghiên cứu đã được kiểm chứng, luận án vạch ra một hướng đi rõ ràng cho tương lai của công tác quản lý hoạt động giảng dạy tại các trường đại học thuộc Bộ Công an. Đây là con đường tất yếu để đáp ứng yêu cầu xây dựng lực lượng Công an nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại. Tương lai của chất lượng giáo dục đại học ngành Công an phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi thành công từ mô hình đào tạo truyền thống sang mô hình quản lý đào tạo theo năng lực. Điều này đòi hỏi một quyết tâm chính trị cao, sự đầu tư nguồn lực tương xứng và sự thay đổi trong nhận thức của tất cả các chủ thể liên quan. Các biện pháp được đề xuất trong luận án cần được thể chế hóa thành các quy định, quy chế cụ thể và triển khai một cách đồng bộ, nhất quán trong toàn hệ thống. Cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện mô hình phát triển năng lực cho từng lĩnh vực chuyên sâu, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và giảng dạy. Mục tiêu cuối cùng là đào tạo sĩ quan công an có đủ phẩm chất và năng lực, sẵn sàng đối mặt và giải quyết hiệu quả mọi thách thức trong sự nghiệp bảo vệ an ninh Tổ quốc.

6.1. Kiến nghị nhân rộng mô hình quản lý giảng dạy hiệu quả

Luận án đề xuất kiến nghị Bộ Công an và lãnh đạo các học viện, nhà trường cần có kế hoạch tổng thể để nhân rộng mô hình quản lý đã được thử nghiệm thành công. Cần xây dựng các chương trình bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục về tư duy và kỹ năng quản lý theo định hướng năng lực. Đồng thời, cần ban hành các văn bản chỉ đạo thống nhất về việc xây dựng chuẩn đầu ra, phát triển chương trình đào tạo, và đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá. Việc chia sẻ kinh nghiệm thành công giữa các trường là rất quan trọng để cùng nhau phát triển. Cần thành lập các nhóm chuyên gia để hỗ trợ các trường trong quá trình chuyển đổi.

6.2. Tầm nhìn chiến lược cho đào tạo sĩ quan công an hiện đại

Tầm nhìn chiến lược là xây dựng hệ thống các trường đại học Công an nhân dân trở thành những trung tâm đào tạo uy tín, hiện đại, ngang tầm khu vực. Sản phẩm đào tạo không chỉ đáp ứng yêu cầu trong nước mà còn có khả năng hội nhập quốc tế. Để làm được điều đó, quản lý hoạt động giảng dạy phải luôn được coi là nhiệm vụ trọng tâm, đột phá. Việc liên tục cập nhật các phương pháp quản lý và giảng dạy tiên tiến của thế giới, kết hợp với việc phát huy đặc thù đào tạo ngành công an, sẽ tạo ra một thế hệ sĩ quan công an mới, vừa “hồng”, vừa “chuyên”, đáp ứng xuất sắc nhiệm vụ trong tình hình mới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. Các công trình nghiên cứu về dạy học tiếp cận năng lực và hoạt động giảng dạy theo định hướng phát triển năng lực người học Ở nước ngoài, có khá nhiều công trình và tác giả đề cập đến vấn đề dạy học tiếp cận năng lực, trong đó có hoạt động giảng dạy định hướng phát triển năng lực người học. Blank (1982) trong cuốn Handbook for Devoloping Competency-Based Training Programs (Cẩm nang phát triển chương trình đào tạo dựa trên năng lực) [107] đã chỉ rõ: Để hình thành, PTNL thực hiện ở người học, chương trình đào tạo phải được xây dựng trên cơ sở phân tích nghề, phân tích nhu cầu người học, xây dựng hồ sơ năng lực người học, phát triển công cụ đánh giá sự hiểu biết và sự thực hiện, phát triển các gói học tập, cải tiến và quản lý chương trình đào tạo. Có thể nói những cơ sở để phát triển chương trình mà William E.

Blank nêu ra cũng là những cơ sở chính của hoạt động giảng dạy theo hướng PTNL người học. Tác giả Shirley Fletcher (1995) trong công trình Designing Competece - Based Training (Đào tạo dựa trên năng lực) [105] đã trình bày cơ sở khoa học của thiết lập các tiêu chuẩn đào tạo, các kỹ thuật phân tích nhu cầu người học, phân tích công việc, từ đó xây dựng mô đun dạy học và khung chương trình. Qua đây ta có thể hiểu rằng, đào tạo theo hướng PTNL phải dựa trên xác định mục tiêu, yêu cầu đào tạo của nhà trường, hiểu nhu cầu của người học, hiểu công việc tương lại của họ, trên cơ sở đó hướng các nỗ lực sư phạm vào hình thành ở người học những năng lực cần thiết. Paprock (1996) trong công trình Conceptual structure to develop adaptive competencies in professional (Khái niệm phát triển năng lực thích ứng chuyên môn) [99] đã cho rằng, đặc điểm của dạy học tiếp cận năng lực là: dựa trên triết lý người học là trung tâm, đáp ứng được các đòi hỏi của chính 15 sách, bám sát cuộc sống thật, rất linh hoạt và năng động, hướng tới những tiêu chuẩn về năng lực cần hình thành ở người học.

Trong công trình của các tác giả Jean - Marc Denommé và Madeleine Roy (2000) Pour une pédagogie interactive, (Tiến tới một phương pháp sư phạm tương tác) [50] đã nêu ra cấu trúc dạy học gồm 3 thành phần cơ bản là: người học - người dạy - môi trường, trong đó người dạy có trách nhiệm chỉ cho người học cái đích, giúp đỡ, làm cho người học hứng thú và đưa họ tới đích. Chức năng của người dạy là giúp đỡ người học học và hiểu. Người dạy phục vụ người học. Do đó, người dạy có vai trò quan trọng đối với sự PTNL ở người học thông qua việc thúc đẩy, định hướng và tạo điều kiện cho người học khám phá tri thức, rèn luyện kỹ năng.

Rodger (2001), trong công trình Approaches and Methods in Language Teaching (Cách tiếp cận và phương pháp giảng dạy ngôn ngữ) [102] cho rằng: Tiếp cận năng lực trong dạy học đòi hỏi phải tập trung vào kết quả học tập, nhắm tới những gì người học dự kiến phải làm được hơn là nhắm tới những gì họ cần phải học được. Vì vậy, trong hoạt đông giảng dạy, giáo viên phải chú trọng lựa chọn nội dung và phương pháp tổ chức thực hành cho người học. Kerka (2001) trong công trình Competency-based education and training (Giáo dục và đào tạo dựa trên năng lực) [97] đã chỉ ra những nét đặc trưng của dạy học tiếp cận năng lực, đó là: cho phép cá nhân hóa việc học, giúp bổ sung những thiếu hụt về năng lực so với đòi hỏi của nhiệm vụ mà người học sẽ thực hiện, chú trọng đến kết quả đầu ra, hoạt động dạy và học diễn ra linh hoạt, phù hợp với đặc điểm và hoàn cảnh của cá nhân, việc đo lường kết qua học tập của người học dựa trên các tiêu chuẩn rõ ràng. Beerens (2003) trong Evaluating Teachers for Professional Growth: Creating a cuture of Motivation and learning (Đánh giá sự phát triển nghề nghiệp của giáo viên: Tạo động lực và thúc đẩy học tập) [92] đã ví giáo viên như là chìa khóa của chất lượng và sự thành công trong giáo dục ở bất kỳ hệ thống giáo dục của bất kỳ xã hội nào.

16 Theo Ingvarson Lawrence, Rowe Ken (2008) [95], Uỷ ban Quốc gia về Tiêu chuẩn Giảng dạy Chuyên nghiệp của Hoa Kỳ (NBPTS) đã xây dựng 26 bộ tiêu chuẩn giảng dạy khác nhau. Những tiêu chuẩn này xác định, hoạt động giảng dạy của giảng viên trình độ cao cần đảm bảo 4 tiêu chuẩn, đó là: (1) đảm bảo những kiến thức, kỹ năng cần thiết cho quá trình học tập của sinh viên; (2) tạo môi trường điều kiện thuận lợi cho quá trình học tập của sinh viên; (3) thúc đẩy sinh viên học tập và nghiên cứu khoa học ; (4) hỗ trợ cho sinh viên trong quá trình học tâp, nghiên cứu. Pollock (2011) trong sách Các phương pháp dạy học hiệu quả, [66] cho rằng: giáo viên là yếu tố tác động mạnh mẽ nhất đến thành tích học tập của người học, họ không chỉ là người truyền thụ kiến thức mà còn là người tổ chức, hướng dẫn và xây dựng động cơ, thái độ tích cực cho người học trong quá trình dạy học. Phương pháp hiệu quả trong giảng dạy theo hướng năng lực học sinh là khích lệ học tập và công nhận những cố gắng của học sinh; hướng dẫn họ lập mục tiêu, kế hoạch học tập, gợi ý, đặt câu hỏi và khung thông tin để học sinh thực hiện các hành động học tập… Làm được như vậy sẽ phát huy được tính chủ động, sáng tạo của học sinh và thúc đẩy sự PTNL của họ.

Các tác giả Todd Whitaker, Beth Whitaker và Dale Lumpa (2013) trong công trình Motivating & Inspiring Teachers: The Educational leader’s Guide for Buiding Staff Morale (Tạo động lực và gây hứng thú cho giáo viên) [106] khẳng định rằng, giảng dạy là công việc hàng ngày của người dạy, họ phải tiến hành công việc này một cách đầy nhiệt huyết, với trạng thái tinh thần tích cực. Vì vậy, người giáo viên phải có những động cơ nghề nghiệp đúng đắn và mạnh mẽ. Đây cũng có thể coi là một điều kiện chủ quan để ĐBCL hoạt động giảng dạy của giảng viên đại học. Ở Việt Nam, đã có nhiều tác giả và công trình khoa học đề cập đến các khía cạnh khác nhau của dạy học tiếp cận năng lực và giảng dạy định hướng PTNL người học.

17 Tác giả Vũ Lệ Hoa (2008), trong Luận án tiến sĩ Biện pháp vận dụng quan điểm sư phạm tương tác trong dạy học môn giáo dục học ở các trường đại học sư phạm, [41] cho rằng, người dạy là người hướng dẫn, đi cùng, tạo thuận lợi trong phương pháp học của người học nhằm đạt tới mục tiêu học. Vì vậy, hoạt động giảng dạy của người dạy thực chất là hoạt động tổ chức, hướng dẫn, tạo cảm hứng học tập, qua đó tác động đến sự phát triển phẩm chất, năng lực người học. Tác giả Nguyễn Văn Lịch (2010), trong tham luận khoa học “Thực trạng nghiên cứu khoa học của giảng viên đại học và một số kiến nghị”, [59] đã cho rằng, giảng dạy mà không nghiên cứu thì không thể nâng cao, hoàn thiện kiến thức, cũng như phương pháp giảng dạy, hướng dẫn sinh viên nghiên cứu. Do đó, theo tác giả, trường đại học đòi hỏi và tạo điều kiện cho giảng viên nghiên cứu khoa học sẽ góp phần làm cho hoạt động giảng dạy đạt chất lượng, hiệu quả cao.

Tác giả Nguyễn Văn Khải (2013), trong luận án tiến sĩ Quản lý chất lượng dạy học lâm sàng cho điều dưỡng viên trình độ đại học tại các trường đại học y Việt Nam [51] cho rằng, dạy và học là hai mặt của một quá trình, luôn tác động qua lại, bổ sung cho nhau, quy định lẫn nhau, thâm nhập vào nhau thông qua hoạt động cộng tác nhằm tạo cho người học khả năng phát triển trí tuệ, góp phần hoàn thiện nhân cách. Để đạt được điều đó, người dạy phải biết gợi mở, hướng dẫn, dạy cho người học cách tìm kiếm thông tin và xử lý thông tin, từ đó vận dụng chúng. Tác giả nhấn mạnh rằng, người dạy phải thiết kế, tổ chức hoạt động dạy học bằng cách lập kế hoạch dạy học và điều khiển quá trình nhận thức của người học. Qua đây ta có thể hiểu rằng, trong dạy học người dạy đóng vai trò tổ chức hoạt động học của người học, từ đó tác động đến sự phát triển phẩm chất, năng lực của họ.

Tác giả Trần Khánh Đức (2014), trong công trình Giáo dục và phát triển nguồn nhân lực trong thế kỷ XXI, [29] đã khẳng định: Người giáo viên trong nền giáo dục hiện đại không chỉ được coi là người truyền thụ cái đã chính 18 thống, người cung cấp những thông tin được soạn thảo trên cơ sở những điều có sẵn, người thừa hành mà phải là người đề xướng, thiết kế nội dung và phương pháp dạy học nhằm làm thay đổi những thị hiếu, hứng thú người học, giúp cho học sinh biết cách học, cách rèn luyện. Đề cập tới tổng kết của UNESCO, tác giả đã chỉ ra những thay đổi lớn về vai trò của giáo viên trong giáo dục hiện đại, đó là: (1) Đảm nhận nhiều chức năng khác hơn so với trước, có trách nhiệm nặng hơn trong việc lựa chọn nội dung dạy học và giáo dục; (2) Chuyển mạnh từ chỗ truyền thụ kiến thức sang tổ chức việc học của học sinh, sử dụng đến mức tối đa những nguồn tri thức trong xã hội; (3) Coi trọng hơn việc cá biệt hóa trong học tập, thay đổi tính chất trong quan hệ thày trò; (4)Yêu cầu sử dụng rộng rãi hơn những phương tiện dạy học hiện đại; (5) Hợp tác rộng rãi và chặt chẽ hơn với đồng nghiệp; (6)Thắt chặt hơn mối quan hệ với cha mẹ học sinh và cộng đồng; (7) Tham gia rộng rãi vào các hoạt đồng trong và ngoài nhà trường. Những luận điểm mà Trần Khánh Đức nêu ra ở đây có thể vận dụng vào hoạt động giảng dạy của giảng viên theo hướng PTNL người học. Tác giả Nguyễn Thu Hà (2014), trong bài viết “Giảng dạy theo năng lực và đánh giá theo năng lực trong giáo dục: Một số vấn đề lý luận cơ bản” [33] đã chỉ rõ, giảng dạy theo năng lực thực chất là hướng những nỗ lực sư phạm của người dạy vào hình thành cho người học những năng lực cần thiết.

Để đạt được điều đó cả hoạt động giảng dạy và học tập phải được thực tiện theo tiếp cận năng lực. Đồng thời việc đánh giá kết quả dạy học phải dựa trên những tiêu chí về năng lực cần có của người học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ