Luận án: Phát triển kinh tế trong xây dựng nông thôn mới ở huyện Bình Liêu

Luận án phân tích thực trạng, yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp phát triển kinh tế trong xây dựng nông thôn mới tại huyện Bình Liêu, Quảng Ninh.

Chuyên ngành

Kinh tế nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

164
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược phát triển kinh tế nông thôn mới Bình Liêu

Luận án “Phát triển kinh tế trong xây dựng nông thôn mới ở huyện Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh” của tác giả Hoàng Huy Trọng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện các yếu tố thúc đẩy và cản trở sự phát triển kinh tế tại một huyện miền núi biên giới. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy, phát triển kinh tế nông thôn là nhiệm vụ trọng tâm, là nền tảng để thực hiện thành công Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới. Bình Liêu, một huyện có vị trí chiến lược nhưng còn nhiều khó khăn, đã và đang nỗ lực chuyển mình. Kinh tế của huyện trong giai đoạn 2015-2019 đã có những bước tiến đáng kể, với tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 13,5%/năm. Thu nhập bình quân đầu người khu vực nông thôn cũng tăng trưởng ổn định. Tuy nhiên, quá trình này vẫn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu như kết cấu hạ tầng chưa đồng bộ, chất lượng nguồn nhân lực hạn chế, và sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế còn chậm. Luận án đặt ra mục tiêu phân tích thực trạng, xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế đơn thuần mà còn gắn liền với việc hoàn thiện các tiêu chí nông thôn mới, nâng cao chất lượng cuộc sống người dân và đảm bảo phát triển bền vững. Nghiên cứu này có giá trị thực tiễn cao, cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách tại địa phương trong việc xây dựng các chiến lược phù hợp, khai thác hiệu quả tiềm năng, lợi thế để thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn mới Bình Liêu trong giai đoạn tới.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Luận án nhấn mạnh tính cấp thiết của việc nghiên cứu phát triển kinh tế trong xây dựng nông thôn mới tại Bình Liêu. Huyện Bình Liêu là địa bàn miền núi, biên giới, có đông đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống, điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn. Mặc dù Đảng và Nhà nước đã có nhiều chủ trương, chính sách quan trọng như Nghị quyết số 26-NQ/TW, chương trình xây dựng NTM đã tạo ra những thay đổi tích cực, nhưng sự phát triển vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Các vấn đề như đầu tư dàn trải, kết cấu hạ tầng yếu kém, quy mô sản xuất nhỏ lẻ, và sự phối hợp chưa chặt chẽ giữa người dân và chính quyền là những tồn tại cần được giải quyết. Việc nghiên cứu một cách hệ thống thực trạng và đề xuất giải pháp cho kinh tế Bình Liêu không chỉ giúp huyện hoàn thành mục tiêu xây dựng nông thôn mới mà còn góp phần đảm bảo an ninh quốc phòng, ổn định xã hội vùng biên giới.

1.2. Mục tiêu cốt lõi trong xây dựng kinh tế nông thôn mới

Mục tiêu chính của luận án là phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn mới Bình Liêu đến năm 2030, tầm nhìn 2035. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào các nhiệm vụ: hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng phát triển kinh tế giai đoạn 2015-2019 dựa trên các tiêu chí NTM, phân tích các yếu tố ảnh hưởng như chính sách, nguồn nhân lực, cơ sở vật chất, và sự tham gia của người dân. Trọng tâm của việc phát triển kinh tế là nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống người dân, chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp, dịch vụ, và phát triển nông nghiệp hàng hóa theo chuỗi giá trị. Các giải pháp đề xuất hướng tới việc khai thác bền vững các nguồn lực địa phương, đặc biệt là tiềm năng về nông lâm nghiệp và du lịch sinh thái, cộng đồng.

II. Thách thức nào cản trở kinh tế nông thôn mới Bình Liêu

Quá trình phát triển kinh tế nông thôn mới Bình Liêu phải đối mặt với nhiều rào cản và thách thức dai dẳng. Luận án của Hoàng Huy Trọng đã chỉ ra một cách chi tiết những khó khăn này, làm cơ sở cho việc xây dựng các giải pháp khắc phục. Thách thức lớn nhất đến từ kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội chưa hoàn thiện. Hệ thống giao thông, thủy lợi, điện dù đã được đầu tư nhưng vẫn còn manh mún, chưa đáp ứng được yêu cầu sản xuất hàng hóa quy mô lớn và kết nối thị trường. Bên cạnh đó, nguồn vốn đầu tư cho chương trình xây dựng nông thôn mới còn hạn hẹp, chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước, việc huy động nguồn lực xã hội hóa còn gặp nhiều khó khăn. Một vấn đề khác là chất lượng nguồn nhân lực. Lao động nông thôn chiếm tỷ lệ cao nhưng phần lớn chưa qua đào tạo chuyên môn, kỹ năng còn hạn chế, gây khó khăn cho việc tiếp thu và ứng dụng khoa học - công nghệ vào sản xuất. Công tác quy hoạch, đặc biệt là quy hoạch phát triển kinh tế, còn chậm và chất lượng chưa cao. Sự liên kết giữa “4 nhà” trong sản xuất nông nghiệp chưa chặt chẽ, dẫn đến tình trạng sản xuất tự phát, đầu ra không ổn định. Những hạn chế này tạo thành một vòng luẩn quẩn, kìm hãm sự phát triển và làm cho mục tiêu xây dựng nông thôn mới bền vững trở nên khó khăn hơn.

2.1. Hạn chế về kết cấu hạ tầng và nguồn vốn đầu tư

Theo phân tích trong luận án, kết cấu hạ tầng ở Bình Liêu dù được cải thiện nhưng vẫn là một điểm nghẽn. Nhiều tuyến đường liên thôn, bản, đường nội đồng chưa được cứng hóa hoàn toàn, gây khó khăn cho vận chuyển hàng hóa, đặc biệt vào mùa mưa. Hệ thống thủy lợi chưa được đầu tư đồng bộ, ảnh hưởng đến việc tưới tiêu chủ động cho sản xuất nông nghiệp. Nguồn kinh phí thực hiện chương trình NTM còn hạn hẹp, đầu tư dàn trải, hiệu quả chưa cao. Việc lồng ghép các chương trình mục tiêu quốc gia khác chưa thực sự phát huy tác dụng. Sự phụ thuộc lớn vào ngân sách nhà nước trong khi khả năng huy động vốn từ doanh nghiệp và người dân còn hạn chế đã làm chậm tiến độ hoàn thành các công trình hạ tầng thiết yếu, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phát triển kinh tế của huyện.

2.2. Chất lượng nguồn nhân lực và chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Chất lượng nguồn nhân lực là một thách thức lớn. Tỷ lệ lao động qua đào tạo còn thấp, đặc biệt là đào tạo nghề cho nông dân. Điều này cản trở việc áp dụng các mô hình sản xuất tiên tiến và phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp. Luận án chỉ rõ, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và đổi mới hình thức tổ chức sản xuất còn chậm. Nền kinh tế vẫn phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp truyền thống, quy mô nhỏ. Các ngành công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ, đặc biệt là du lịch, dù có tiềm năng nhưng phát triển chưa mạnh, chưa tạo ra được nhiều việc làm và thu nhập ổn định cho người dân. Sự yếu kém trong khâu chế biến và kết nối thị trường tiêu thụ nông sản cũng là một hạn chế lớn, làm giảm giá trị gia tăng của các sản phẩm chủ lực địa phương như miến dong Bình Liêu.

III. Phương pháp quy hoạch và tổ chức sản xuất kinh tế Bình Liêu

Để vượt qua các thách thức, luận án đề xuất một nhóm giải pháp trọng tâm, bắt đầu từ việc hoàn thiện quy hoạch và tái cơ cấu các hình thức tổ chức sản xuất. Đây được xem là nền tảng để định hình lại con đường phát triển kinh tế nông thôn mới Bình Liêu một cách bài bản và bền vững. Quy hoạch không chỉ dừng lại ở việc sắp xếp không gian vật lý mà phải là một quy hoạch tổng thể, tích hợp, gắn phát triển kinh tế với xây dựng nông thôn mới, bảo vệ môi trường và giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Nội dung quy hoạch cần xác định rõ các vùng sản xuất tập trung cho các sản phẩm chủ lực, lợi thế như cây dong riềng, quế, sở, và các cây dược liệu. Đồng thời, quy hoạch phải định hướng phát triển các cụm công nghiệp nhỏ, làng nghề và các điểm du lịch cộng đồng. Song song với quy hoạch, việc đổi mới và phát triển các hình thức tổ chức sản xuất là yêu cầu cấp thiết. Giải pháp tập trung vào việc củng cố và nâng cao hiệu quả hoạt động của các hợp tác xã kiểu mới, khuyến khích mô hình kinh tế trang trại, và đặc biệt là thúc đẩy liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị. Sự liên kết này giúp giải quyết bài toán đầu ra cho nông sản, nâng cao thu nhập cho người nông dân và thu hút doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn.

3.1. Hoàn thiện quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế xã hội

Giải pháp đầu tiên được nhấn mạnh là phải xây dựng và hoàn thiện quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế trong xây dựng nông thôn mới. Quy hoạch này cần được xây dựng dựa trên sự phân tích sâu sắc về tiềm năng, lợi thế cũng như những khó khăn của địa phương. Cần xác định rõ các vùng sản xuất nông nghiệp hàng hóa tập trung, gắn với công nghiệp chế biến và thị trường tiêu thụ. Quy hoạch cũng phải dành không gian hợp lý cho phát triển công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và các loại hình dịch vụ, đặc biệt là du lịch. Việc công bố quy hoạch một cách công khai, minh bạch và tổ chức thực hiện nghiêm túc sẽ tạo ra một khung pháp lý ổn định, thu hút đầu tư và giúp người dân, doanh nghiệp định hướng sản xuất kinh doanh một cách hiệu quả.

3.2. Đa dạng hóa các hình thức tổ chức sản xuất hiệu quả

Luận án đề xuất cần tiếp tục phát triển đa dạng các hình thức tổ chức sản xuất phù hợp với điều kiện thực tế. Kinh tế hộ gia đình vẫn là nền tảng, nhưng cần được khuyến khích phát triển theo hướng sản xuất hàng hóa, tham gia vào các chuỗi liên kết. Cần củng cố vai trò của kinh tế tập thể, nòng cốt là các hợp tác xã. Các hợp tác xã này phải thực sự là cầu nối giữa các hộ nông dân với doanh nghiệp, cung cấp dịch vụ đầu vào, hỗ trợ kỹ thuật và tổ chức tiêu thụ sản phẩm. Bên cạnh đó, cần có chính sách khuyến khích phát triển các trang trại quy mô lớn và thu hút doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp, đặc biệt là chế biến sâu các sản phẩm nông sản chủ lực để nâng cao giá trị gia tăng, góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững.

IV. Bí quyết ứng dụng công nghệ và chính sách hỗ trợ sản xuất

Một trong những động lực quan trọng để tạo ra bước đột phá cho phát triển kinh tế nông thôn mới Bình Liêu là đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ và xây dựng một hệ thống chính sách hỗ trợ hiệu quả. Luận án chỉ ra rằng, sản xuất nông nghiệp truyền thống, dựa vào kinh nghiệm là chính, sẽ không thể tạo ra năng suất và chất lượng cao, khó cạnh tranh trên thị trường. Do đó, việc ứng dụng các thành tựu của khoa học - công nghệ vào sản xuất, từ khâu giống, canh tác, thu hoạch đến bảo quản và chế biến là một yêu cầu tất yếu. Điều này đòi hỏi phải tăng cường công tác chuyển giao kỹ thuật, xây dựng các mô hình trình diễn và đào tạo, tập huấn cho người nông dân. Song song đó, vai trò của các chính sách hỗ trợ từ nhà nước là vô cùng quan trọng. Các chính sách này cần được thiết kế một cách đồng bộ, bao gồm chính sách về đất đai, tín dụng, thuế, xúc tiến thương mại và hỗ trợ phát triển thương hiệu sản phẩm. Đặc biệt, cần có cơ chế ưu đãi đủ mạnh để thu hút doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao và các dự án liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị. Việc thực thi hiệu quả các chính sách này sẽ tạo ra môi trường thuận lợi, khơi thông các nguồn lực và thúc đẩy kinh tế Bình Liêu phát triển nhanh và bền vững.

4.1. Đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ vào nông nghiệp

Giải pháp này tập trung vào việc đưa khoa học - công nghệ trở thành yếu tố then chốt trong tái cơ cấu ngành nông nghiệp. Cần đẩy mạnh nghiên cứu, lựa chọn và đưa vào sản xuất các loại giống cây trồng, vật nuôi có năng suất, chất lượng cao, phù hợp với điều kiện địa phương. Khuyến khích áp dụng các quy trình sản xuất an toàn như VietGAP, hữu cơ. Hỗ trợ nông dân tiếp cận các công nghệ tưới tiêu tiết kiệm, cơ giới hóa trong sản xuất và công nghệ sau thu hoạch để giảm tổn thất và nâng cao chất lượng nông sản. Chương trình OCOP (Mỗi xã một sản phẩm) cần được xem là một kênh quan trọng để thúc đẩy ứng dụng công nghệ, tiêu chuẩn hóa và xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm đặc sản của Bình Liêu.

4.2. Xây dựng hệ thống chính sách hỗ trợ sản xuất bền vững

Để các giải pháp khác được thực thi, cần có một hệ thống chính sách hỗ trợ sản xuất đồng bộ và hiệu quả. Luận án đề xuất các nhóm chính sách cụ thể: chính sách tín dụng ưu đãi cho các hộ nông dân, hợp tác xã đầu tư mở rộng sản xuất; chính sách hỗ trợ về đất đai để tích tụ ruộng đất, hình thành các vùng sản xuất lớn; chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn; chính sách đào tạo nghề cho lao động nông thôn; và chính sách hỗ trợ xúc tiến thương mại, quảng bá sản phẩm. Các chính sách này phải được xây dựng một cách thực chất, dễ tiếp cận và được giám sát thực hiện chặt chẽ để đảm bảo nguồn lực hỗ trợ đến đúng đối tượng, tạo động lực thực sự cho phát triển kinh tế.

V. Top kết quả nổi bật về kinh tế nông thôn mới Bình Liêu

Mặc dù còn nhiều khó khăn, nhưng nhờ sự nỗ lực của cả hệ thống chính trị và người dân, chương trình phát triển kinh tế nông thôn mới Bình Liêu trong giai đoạn 2015-2019 đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận. Luận án của Hoàng Huy Trọng đã tổng kết và phân tích các kết quả này một cách khách quan. Tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất bình quân giai đoạn này đạt mức ấn tượng, góp phần làm thay đổi diện mạo kinh tế của huyện. Cơ cấu kinh tế đã có sự chuyển dịch tích cực theo đúng định hướng, giảm dần tỷ trọng ngành nông, lâm, thủy sản và tăng dần tỷ trọng ngành công nghiệp - xây dựng và thương mại - dịch vụ. Đặc biệt, ngành nông nghiệp đã có bước phát triển mới, hình thành một số vùng sản xuất tập trung và các mô hình liên kết sản xuất hiệu quả, điển hình là mô hình liên kết 4 nhà trong sản xuất lúa chất lượng cao. Chương trình OCOP đã phát huy tác dụng, giúp nâng tầm giá trị cho các sản phẩm đặc sản như miến dong Bình Liêu. Đời sống người dân được cải thiện rõ rệt, thu nhập bình quân đầu người tăng lên, tỷ lệ hộ nghèo giảm đáng kể. Những kết quả này là tiền đề quan trọng để Bình Liêu tiếp tục thực hiện các mục tiêu cao hơn trong giai đoạn tiếp theo.

5.1. Tăng trưởng kinh tế và chuyển dịch cơ cấu các nhóm ngành

Số liệu từ luận án cho thấy, giá trị sản xuất các ngành kinh tế của Bình Liêu giai đoạn 2015-2019 tăng trưởng ổn định. Tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân đạt 13,5%/năm. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực, tỷ trọng ngành nông, lâm nghiệp và thủy sản giảm, trong khi tỷ trọng ngành công nghiệp - xây dựng và thương mại - dịch vụ tăng lên. Ngành nông nghiệp phát triển theo hướng sản xuất hàng hóa, giá trị sản xuất năm 2020 ước đạt 402 tỷ đồng, tăng 38,97% so với năm 2015. Ngành du lịch cũng bắt đầu có những bước phát triển, khai thác tiềm năng cảnh quan thiên nhiên và bản sắc văn hóa độc đáo của địa phương. Sự chuyển dịch này cho thấy nền kinh tế của huyện đang đi đúng hướng, giảm dần sự phụ thuộc vào nông nghiệp và đa dạng hóa các nguồn thu nhập.

5.2. Kết quả nâng cao thu nhập và thực hiện chính sách giảm nghèo

Một trong những kết quả quan trọng nhất của phát triển kinh tế là cải thiện đời sống người dân. Thu nhập bình quân đầu người khu vực nông thôn năm 2020 ước đạt 37,53 triệu đồng, tăng bình quân 9,76%/năm so với giai đoạn trước. Cùng với việc nâng cao thu nhập, công tác giảm nghèo đã đạt được những kết quả tích cực. Tỷ lệ hộ nghèo giảm liên tục qua các năm, góp phần ổn định xã hội và củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và chính quyền. Các chính sách hỗ trợ sản xuất, đào tạo nghề, tạo việc làm đã phát huy hiệu quả, giúp nhiều hộ dân thoát nghèo bền vững. Hệ thống hạ tầng kinh tế - xã hội như giao thông, trường học, trạm y tế được đầu tư xây dựng đã góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cả về vật chất và tinh thần.

VI. Hướng đi nào cho kinh tế Bình Liêu đến năm 2030 2035

Trên cơ sở phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, luận án đã phác thảo định hướng và các nhóm giải pháp chiến lược cho phát triển kinh tế nông thôn mới Bình Liêu đến năm 2030, tầm nhìn 2035. Quan điểm phát triển xuyên suốt là phải đảm bảo sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường sinh thái. Phát triển kinh tế phải lấy người dân làm trung tâm, vừa là chủ thể thực hiện, vừa là đối tượng thụ hưởng thành quả. Định hướng chiến lược tập trung vào ba trụ cột chính: (1) Phát triển nông nghiệp hàng hóa theo chuỗi giá trị, ứng dụng công nghệ cao, gắn với chương trình OCOP; (2) Đẩy mạnh phát triển du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng dựa trên các giá trị văn hóa bản địa độc đáo; (3) Từng bước phát triển công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp chế biến nông lâm sản. Để thực hiện các định hướng này, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ, từ việc hoàn thiện cơ chế, chính sách, huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực, đến việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và tăng cường cải cách hành chính, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Hướng đi này hứa hẹn sẽ đưa kinh tế Bình Liêu phát triển lên một tầm cao mới, toàn diện và bền vững.

6.1. Định hướng phát triển kinh tế nông thôn bền vững

Định hướng phát triển kinh tế Bình Liêu trong giai đoạn tới là tăng trưởng nhanh nhưng phải bền vững. Về nông nghiệp, tập trung phát triển các sản phẩm chủ lực có lợi thế cạnh tranh, xây dựng thương hiệu mạnh. Về dịch vụ, ưu tiên phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, tạo ra nhiều việc làm và thúc đẩy các ngành khác cùng phát triển. Về công nghiệp, khuyến khích các dự án chế biến sâu để nâng cao giá trị sản phẩm. Mục tiêu cụ thể là phấn đấu đưa Bình Liêu trở thành huyện nông thôn mới nâng cao, với cơ cấu kinh tế hợp lý, hạ tầng kinh tế - xã hội đồng bộ, hiện đại và đời sống vật chất, tinh thần của người dân không ngừng được cải thiện.

6.2. Các nhóm giải pháp chiến lược cho giai đoạn tới

Để hiện thực hóa định hướng, luận án đề xuất 6 nhóm giải pháp chủ yếu. Một là, tiếp tục hoàn thiện quy hoạch tổng thể và quản lý quy hoạch hiệu quả. Hai là, nâng cao chất lượng tăng trưởng gắn với chuyển dịch cơ cấu kinh tế hợp lý. Ba là, phát triển các hình thức tổ chức sản xuất phù hợp, huy động các nguồn vốn và đẩy mạnh ứng dụng khoa học - công nghệ. Bốn là, xây dựng và tổ chức thực hiện hiệu quả hệ thống các chính sách hỗ trợ sản xuất. Năm là, phát triển kết cấu hạ tầng đồng bộ và đẩy mạnh cải cách hành chính. Sáu là, cải thiện môi trường đầu tư và thực hiện tốt các chính sách giảm nghèo, an sinh xã hội. Sự phối hợp đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn mới Bình Liêu một cách vững chắc.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Nghiên cứu ở nước ngoài Trên thế giới, các công trình nghiên cứu về phát triển kinh tế nói chung và phát triển kinh tế trong xây dựng nông thôn mới nói riêng đã được nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu. Trong các nghiên cứu đó, lý thuyết về phát triển kinh tế như khái niệm, đặc điểm, vai trò phát triển kinh tế của mỗi quốc gia được trình bày khá chi tiết. Bên cạnh đó, bằng việc sử dụng các phương pháp nghiên cứu khác nhau, các tác giả đã phân tích về nội dung phát triển kinh tế gắn với bối cảnh xây dựng nông thôn mới ở mỗi không gian nghiên cứu khác nhau, cụ thể như sau: Frans Ellits (1994) [88] đã cho rằng đầu tư, hỗ trợ của Nhà nước có vai trò đặc biệt quan trọng trong phát triển vùng nông thôn, là động lực để huy động sự tham gia đóng góp và thúc đẩy ý chí phát triển kinh tế của mỗi gia đình cũng như tạo động lực phát triển vùng nông thôn.

Để sự hỗ trợ của Nhà nước đạt hiệu quả thì cần phải có một quy trình cấp vốn hợp lý và được quản lý chặt chẽ. Ngoài ra, nghiên cứu đã nêu lên những vấn đề cơ bản của chính sách nông nghiệp ở các nước đang phát triển thông qua việc nghiên cứu lý thuyết, khảo cứu thực tiễn ở nhiều quốc gia Châu Á, Châu Phi và Châu Mỹ La Tinh, đề cập những vấn đề về chính sách phát triển vùng, chính sách hỗ trợ đầu vào, đầu ra cho sản xuất nông nghiệp, chính sách thương mại nông sản, những vấn đề phát sinh trong quá trình đô thị hóa. Điều đặc biệt đáng lưu ý là công trình này đã xem xét nền nông nghiệp của các nước đang phát triển trong quá trình chuyển sang sản xuất hàng hóa gắn liền với phát triển thương mại nông sản trên thế giới; đồng thời, nêu lên mô hình thành công, thất bại trong việc phát triển nông nghiệp, nông thôn và giải quyết vấn đề nông dân.tria Kerrkvliet, Jamesscott (2000) [9] đã sưu tầm, giới thiệu và nghiên cứu về vai trò, đặc điểm của nông dân, thiết chế nông thôn ở một số nước trên thế giới và những kết quả bước đầu trong nghiên cứu làng truyền thống ở Việt Nam. Những điểm đáng chú ý của công trình này có giá trị tham khảo cho việc giải quyết những vấn đề của chính sách phát triển nông thôn nước ta hiện nay như: 8 tương lai của các trang trại nhỏ, nông dân với khoa học, hệ tư tưởng của nông dân, các hình thức sở hữu đất đai, những mô hình tiến hóa nông thôn ở các nước nông nghiệp trồng lúa.

Hanho Kim, Yong-Kee Lee (2004) [90] khi phân tích chính sách nông nghiệp qua các thời kỳ ở Hàn Quốc và Nhật Bản đã cho rằng cả hai nước này đều đã trải qua thời kỳ dài bảo hộ nông nghiệp và an ninh lương thực, sau đó là chuyển đổi mạnh mẽ hướng tới thị trường nhằm tăng năng suất lao động và tính cạnh tranh của nông nghiệp trong nước, đồng thời phát triển khu vực nông thôn không còn chênh lệch quá xa so với thành thị. Trong cả hai thời kỳ này, vấn đề đầu tư các nguồn lực và tạo cơ chế quản lý các nguồn lực có ý nghĩa hết sức quan trọng để tạo động lực cho sự phát triển của khu vực nông thôn. OECD (2006) [93] đã đưa ra mô hình nông thôn mới thay thế cho các mô hình trước đó tức là dựa trên việc tiếp cận đa ngành, xóa bỏ những trợ cấp của chính phủ đối với khu vực nông thôn, tăng đầu tư nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của các trang trại sản xuất nông nghiệp, thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp và đa dạng hóa kinh tế khu vực nông thôn. Phát triển kinh tế được coi là yếu tố chính quyết định sự phát triển khu vực nông thôn.

Cùng với đó, yếu tố về vị trí địa lý từng khu vực khác nhau cũng sẽ tác động đến sự phát triển kinh tế nông thôn khác nhau. Daphne Meredith, et, al (2016) [86] cho rằng phát triển kinh tế nông thôn là chủ đề thu hút sự quan tâm của cả các nhà nghiên cứu và các nhà hoạch định chính sách. Theo đó, ba khía cạnh chính thúc đẩy sự thay đổi này bao gồm đô thị hóa, sự thay đổi cấu trúc trong nền kinh tế và sự trỗi dậy, sụp đổ của chủ nghĩa Keynes hoặc trạng thái phúc lợi. Trong đó, khu vực tư nhân tập trung vào sản xuất còn khu vực nhà nước đóng vai trò thiết lập khung khổ chính sách (chính sách tài chính, tiền tệ, đầu tư, thuế, vận tải, hạ tầng…) nhằm tạo động lực khuyến khích khu vực tư nhân phát triển.

Hơn nữa, nghiên cứu chỉ ra vai trò và xu hướng trong quản lý phát triển kinh tế khu vực nông thôn. Qua đó, nhấn mạnh tầm quan trọng của chính quyền cấp 9 tỉnh, cấp huyện thông qua việc trao quyền để họ chủ động trong việc xây dựng và triển khai các chính sách. Như vậy, thực trạng và khó khăn xuất phát từ phía điều kiện và người dân sẽ được giải quyết triệt để hơn so với trước đây. Những công trình trên đây đã cung cấp những luận cứ, luận chứng, những dữ liệu rất quan trọng cho việc xây dựng chính sách phát triển nông nghiệp, nông thôn và giải quyết vấn đề nông dân trong thời kỳ mới ở nước ta.

Nghiên cứu trong nước Trong những năm qua, ở Việt Nam đã có khá nhiều công trình nghiên cứu về phát triển kinh tế trong xây dựng nông thôn mới. Qua đó, các tác giả đã luận giải về nội hàm của nông thôn mới cũng như mối quan hệ giữa phát triển kinh tế trong xây dựng nông thôn mới ở các địa phương trong cả nước. Bên cạnh đó, với phương pháp nghiên cứu khác nhau, các công trình đã tập trung phân tích về nội dung, đồng thời cũng chỉ ra được các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển kinh tế nông thôn trong xây dựng nông thôn mới ở một số địa phương, cụ thể như sau: Dự án MISPA (2006) (Dịch giả Cù Ngọc Hưởng) [34] đã nghiên cứu các vấn đề về xây dựng nông thôn mới XHCN ở Trung Quốc dựa trên nhiều khía cạnh, từ sự hình thành khái niệm, bối cảnh, nội hàm cho đến ý nghĩa thực hiện của sự nghiệp xây dựng nông thôn mới XHCN. Công trình đã tổng hợp ý kiến đa chiều của các học giả trong nước về những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu như hệ thống lý luận xây dựng NTM XHCN; hệ thống chỉ tiêu đánh giá quá trình xây dựng NTM XHCN và lựa chọn các chỉ tiêu cho từng khu vực; thể chế quản lý, cơ chế trao vốn, các chỉ tiêu đánh giá lợi ích kinh tế, cơ chế giám sát và cơ chế đảm bảo của sự nghiệp xây dựng NTM.

Nhìn chung, kết quả nghiên cứu có giá trị tham khảo hữu ích khi tiếp cận đến kinh nghiệm của các quốc gia trong quá trình xây dựng NTM. Nguyễn Hữu Tập (2010) [56] trong một nghiên cứu của mình đã cho rằng KTNT là một bộ phận quan trọng của nền kinh tế quốc dân, có vai trò quan trọng hàng đầu đảm bảo duy trì sự sống của xã hội, sự ổn định và phát triển của đất nước trong mọi thời kỳ lịch sử. Nghiên cứu đã tập trung phân tích chi tiết về thực trạng phát triển kinh tế và tác động của nó đến xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân của cả nước dựa trên các khía cạnh về phát triển nền nông nghiệp toàn diện, phát triển 10 mạnh các ngành nghề tiểu thủ công nghiệp, công nghiệp chế biến, công nghiệp phục vụ nông nghiệp, kết cấu hạ tầng, thương nghiệp, dịch vụ gắn theo hướng hiện đại, hiệu quả, bền vững và bảo vệ môi trường sinh thái. Từ đó, để đẩy nhanh phát triển KTNT kết hợp với củng cố thế trận quốc phòng toàn dân, nghiên cứu đã xây dựng và thực hiện đồng bộ 6 giải pháp chiến lược, bao gồm thực hiện tốt công tác quy hoạch phát triển KTNT; đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu KTNT theo hướng CNH, HĐH; đẩy mạnh nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao khoa học công nghệ tạo đột phá trong phát triển KTNT; tăng cường công tác quản lý, bảo vệ tài nguyên, môi trường trong quá trình phát triển KTNT; xác lập đồng bộ các chính sách, cơ chế tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển KTNT; phát huy vai trò của hệ thống chính trị trong quá trình phát triển KTNT.

Quá trình thực hiện các giải pháp trên phải được gắn kết chặt chẽ với xây dựng TTQP trong từng nội dung, từng bước và suốt cả quá trình, làm cho mỗi bước phát triển của KTNT phải đi liền với tăng cường được tiềm lực và thế trận của nền quốc phòng toàn dân. Nguyễn Thành Lợi (2012) [44] cho rằng Nhật Bản đã rất sáng tạo trong quá trình phát triển nông thôn khi xác định nhiệm vụ trọng tâm theo từng giai đoạn: Trong giai đoạn đầu, Nhà nước tăng cường nguồn vốn đầu tư cho xây dựng cơ sở hạ tầng, tăng cường các khoản cho vay từ các quỹ tín dụng nông nghiệp của Chính phủ và các phương thức hỗ trợ đặc biệt. Giai đoạn hai, chính sách tập trung vào đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp và nâng cao đời sống của người dân, thu hẹp khoảng cách thành thị và nông thôn; Giai đoạn 3 hướng tới việc lựa chọn ra những sản phẩm độc đáo, mang đậm nét đặc trưng của địa phương để phát triển. Yếu tố thành công chủ yếu của phong trào là nhận biết những nguồn lực chưa được sử dụng tại địa phương trước khi vận dụng nguồn lực một cách sáng tạo để cung cấp trên thị trường.

Lê Thế Cương (2013) [17] đã phân tích những nội dung mấu chốt từ thực tiễn con đường “hiện đại hóa nông nghiệp đặc sắc Trung Quốc”, trên cơ sở đó rút ra những bài học kinh nghiệm đối với xây dựng nông thôn ở nước ta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ