Luận án: Cơ chế Đại diện Chủ sở hữu Vốn Nhà nước trong Doanh nghiệp ở Việt Nam - Nguyễn Thị Minh Phương

Thông tin chi tiết về luận án của Nguyễn Thị Minh Phương. Khám phá đề tài, phương pháp nghiên cứu và kết quả nổi bật của công trình.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2018

173
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Luận án Nguyễn Thị Minh Phương Tổng quan về Cơ chế Đại diện Chủ sở hữu Vốn Nhà nước

Luận án Tiến sĩ của Nguyễn Thị Minh Phương, với đề tài "Cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước trong các doanh nghiệp ở Việt Nam", là một công trình nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực kinh tế chính trị. Công trình này, được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh năm 2018, tập trung phân tích và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện cơ chế quản lý và đại diện vốn nhà nước tại các doanh nghiệp nhà nước (DNNN). Nền kinh tế Việt Nam đang trong quá trình chuyển đổi mạnh mẽ, đòi hỏi sự cải cách toàn diện, đặc biệt là trong khu vực DNNN, nơi nguồn lực nhà nước đóng vai trò then chốt. Việc tối ưu hóa cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước không chỉ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của các DNNN mà còn đảm bảo sử dụng nguồn vốn công một cách minh bạch, hiệu quả, tránh thất thoát và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Luận án đặt ra mục tiêu làm rõ các khái niệm, phân tích thực trạng và đưa ra các kiến nghị mang tính đột phá.

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Minh Phương đóng góp quan trọng vào lý luận và thực tiễn về quản lý vốn nhà nước. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách, các nhà nghiên cứu và những người quan tâm đến lĩnh vực kinh tế. Việc phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng, từ bối cảnh kinh tế - xã hội đến khung pháp lý, giúp làm sáng tỏ những thách thức hiện tại và mở ra các hướng tiếp cận mới. Các kết quả của luận án không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn có tính ứng dụng cao, góp phần xây dựng một mô hình quản lý vốn nhà nước hiệu quả hơn.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của việc nghiên cứu cơ chế đại diện vốn nhà nước

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, khu vực doanh nghiệp nhà nước (DNNN) tại Việt Nam giữ vai trò then chốt. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động của một số DNNN vẫn còn nhiều hạn chế, một phần nguyên nhân xuất phát từ cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước chưa thực sự tối ưu. Việc nghiên cứu này trở nên cấp thiết nhằm giải quyết các vấn đề như thất thoát vốn, quản lý kém hiệu quả và thiếu minh bạch. Tầm quan trọng của đề tài không chỉ dừng lại ở việc bảo toàn và phát triển nguồn vốn công mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh quốc gia và sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Luận án của Nguyễn Thị Minh Phương ra đời trong bối cảnh đó, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và đề xuất các giải pháp khả thi.

1.2. Mục tiêu và đóng góp chính của luận án Nguyễn Thị Minh Phương

Mục tiêu chính của luận án Nguyễn Thị Minh Phương là làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước; phân tích thực trạng, đánh giá những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất các quan điểm, giải pháp hoàn thiện cơ chế này tại Việt Nam. Luận án đã đóng góp vào việc hệ thống hóa khái niệm, nội dung và các tiêu chí đánh giá về cơ chế đại diện vốn nhà nước. Đặc biệt, nghiên cứu này mang lại cái nhìn sâu sắc về những vấn đề còn tồn tại và đưa ra các kiến nghị cụ thể, hữu ích cho quá trình hoạch định chính sách. Đây là một luận án Tiến sĩ có giá trị học thuật và thực tiễn cao, giúp nâng cao năng lực quản lý vốn nhà nước.

II. Lý luận và Thực tiễn Nền tảng của Cơ chế Đại diện Chủ sở hữu Vốn Nhà nước trong DNNN

Để hiểu rõ hơn về cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước, luận án của Nguyễn Thị Minh Phương đã xây dựng một nền tảng lý luận vững chắc, đồng thời phân tích những kinh nghiệm thực tiễn quý báu từ các quốc gia khác. Nghiên cứu này bắt đầu bằng việc định nghĩa rõ ràng về các khái niệm cơ bản, xác định các thành phần cấu thành và các tiêu chí đánh giá hiệu quả của cơ chế này. Việc đặt cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước vào bối cảnh nền kinh tế thị trường giúp làm nổi bật những đặc thù và thách thức riêng. Các yếu tố như vai trò của nhà nước, sự phân cấp quản lý, năng lực của các cơ quan đại diện và khung pháp lý đều được xem xét kỹ lưỡng. Nền tảng lý luận này không chỉ giúp người đọc có cái nhìn tổng quan mà còn tạo cơ sở cho việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp sau này.

Phần thực tiễn trong luận án cũng rất quan trọng, đặc biệt là việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế về quản lý vốn nhà nước. Việc học hỏi từ các quốc gia có mô hình doanh nghiệp nhà nước phát triển, cách họ giải quyết các vấn đề liên quan đến đại diện chủ sở hữu, cơ chế kiểm tra giám sát, hay quá trình cổ phần hóa, đã cung cấp những bài học giá trị. Các bài học này giúp Việt Nam có thể chắt lọc, áp dụng một cách linh hoạt, phù hợp với điều kiện cụ thể của mình. Thông qua việc phân tích cả lý thuyết và thực hành, luận án của Nguyễn Thị Minh Phương cung cấp một cái nhìn toàn diện về bản chất và hoạt động của cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước.

2.1. Định nghĩa và các thành phần cốt lõi của cơ chế đại diện vốn nhà nước

Cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước được định nghĩa là tổng thể các quy định, thiết chế, công cụ và phương thức mà Nhà nước sử dụng để thực hiện quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu vốn nhà nước đối với các doanh nghiệp nhà nước (DNNN). Các thành phần cốt lõi bao gồm: hệ thống pháp luật, cơ cấu tổ chức bộ máy đại diện (như các Bộ, Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp), quy trình bổ nhiệm, đánh giá cán bộ đại diện, cơ chế kiểm tra giám sát, và các chính sách đãi ngộ. Luận án của Nguyễn Thị Minh Phương nhấn mạnh rằng sự rõ ràng trong phân định quyền và trách nhiệm giữa Nhà nước với tư cách chủ sở hữu và doanh nghiệp là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả trong quản lý vốn nhà nước.

2.2. Các nhân tố ảnh hưởng và bài học kinh nghiệm quốc tế về quản lý vốn nhà nước

Theo luận án Nguyễn Thị Minh Phương, nhiều nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả của cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước, bao gồm môi trường pháp lý, cơ cấu tổ chức, năng lực cán bộ đại diện, và sự minh bạch trong hoạt động. Các kinh nghiệm quốc tế từ các nước như Trung Quốc, Singapore, hay các quốc gia thuộc OECD cho thấy sự đa dạng trong mô hình đại diện vốn nhà nước. Một số nước chọn mô hình tập trung hóa cơ quan đại diện, trong khi số khác phân cấp cho các bộ ngành. Bài học chung là cần có một khung pháp lý rõ ràng, cơ chế giám sát chặt chẽ và đội ngũ cán bộ có năng lực, chuyên nghiệp. Việc học hỏi cách họ tiến hành cổ phần hóa và quản lý các DNNN sau cổ phần hóa cung cấp những gợi ý quan trọng cho Việt Nam trong việc hoàn thiện cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước Việt Nam.

III. Thực trạng Cơ chế Đại diện Chủ sở hữu Vốn Nhà nước ở Việt Nam Thách thức và Hạn chế

Phần trọng tâm của luận án Nguyễn Thị Minh Phương là phân tích chi tiết thực trạng cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước trong các doanh nghiệp ở Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù đã có nhiều nỗ lực cải cách, hệ thống quản lý vốn nhà nước vẫn còn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Mô hình tổ chức các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) và bộ máy quản lý, đặc biệt là cơ chế thực hiện quyền của chủ sở hữu, đôi khi còn chồng chéo, thiếu nhất quán. Điều này dẫn đến tình trạng trách nhiệm không rõ ràng, kém hiệu quả trong việc ra quyết định và giám sát. Việc đánh giá hiệu quả DNNN cũng gặp khó khăn do thiếu các tiêu chí rõ ràng và cơ chế báo cáo minh bạch.

Cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước ở Việt Nam đã trải qua nhiều thay đổi qua các thời kỳ, từ việc phân cấp cho các bộ ngành đến việc hình thành các tập đoàn, tổng công ty. Tuy nhiên, theo đánh giá của Nguyễn Thị Minh Phương, vẫn còn những bất cập lớn trong việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu vốn nhà nước. Sự thiếu hụt về năng lực của cán bộ đại diện, cơ chế kiểm tra, giám sát còn lỏng lẻo, và tình trạng lợi ích nhóm có thể làm suy yếu vai trò Nhà nước trong doanh nghiệp. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất kinh doanh mà còn tiềm ẩn rủi ro thất thoát vốn lớn, làm giảm niềm tin của công chúng vào khả năng quản lý vốn nhà nước hiệu quả. Đây là một vấn đề cấp bách đòi hỏi các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý vốn nhà nước toàn diện và đồng bộ.

3.1. Phân tích mô hình tổ chức và tình hình hoạt động của DNNN hiện nay

Luận án chỉ ra rằng mô hình tổ chức của các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) ở Việt Nam rất đa dạng, từ các tập đoàn kinh tế đến các tổng công ty, công ty TNHH một thành viên do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ. Tình hình hoạt động của các DNNN có sự phân hóa rõ rệt, một số hoạt động hiệu quả, đóng góp lớn vào ngân sách và sự phát triển kinh tế, nhưng không ít doanh nghiệp lại trì trệ, thua lỗ. Vấn đề nằm ở sự thiếu đồng bộ trong cơ cấu quản trị, sự chồng chéo giữa chức năng quản lý nhà nước và chức năng chủ sở hữu. Thực trạng cơ chế đại diện vốn nhà nước tại doanh nghiệp cho thấy quyền và trách nhiệm của các chủ thể tham gia đại diện chưa được phân định rõ ràng, dẫn đến khó khăn trong việc thực thi và đánh giá. Điều này đòi hỏi cần có một cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước hiệu quả hơn.

3.2. Đánh giá những bất cập và vướng mắc trong việc thực hiện cơ chế đại diện vốn nhà nước

Theo Nguyễn Thị Minh Phương, những bất cập chính trong việc thực hiện cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước bao gồm: thể chế, chính sách chưa đồng bộ; sự thiếu minh bạch trong công tác bổ nhiệm, đánh giá cán bộ quản lý DNNN; cơ chế kiểm tra, giám sát chưa đủ mạnh; và thiếu các tiêu chí đánh giá hiệu quả DNNN rõ ràng. Quá trình cổ phần hóa (CPH) chậm trễ và chưa đạt được mục tiêu như mong muốn cũng là một minh chứng. Vấn đề lớn nhất là sự mâu thuẫn lợi ích giữa người đại diện và chủ sở hữu tối cao (Nhà nước), hay còn gọi là vấn đề người đại diện (agent problem) trong kinh tế chính trị. Các vướng mắc này làm suy yếu khả năng quản lý vốn nhà nước và cần được giải quyết bằng các giải pháp hoàn thiện cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước Việt Nam một cách toàn diện.

IV. Phương pháp Hoàn thiện Cơ chế Đại diện Chủ sở hữu Vốn Nhà nước Giải pháp Toàn diện

Để khắc phục những hạn chế đã được phân tích, luận án Nguyễn Thị Minh Phương đề xuất một loạt các phương pháp hoàn thiện cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước một cách toàn diện và đồng bộ. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và kinh nghiệm thực tiễn, đồng thời có tính đến đặc thù của nền kinh tế Việt Nam. Trọng tâm của các giải pháp là nhằm tăng cường vai trò và trách nhiệm của Nhà nước với tư cách là chủ sở hữu vốn nhà nước, đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp nhà nước (DNNN). Việc cải cách không chỉ dừng lại ở việc thay đổi các quy định pháp lý mà còn bao gồm cả việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình. Luận án khẳng định sự cần thiết của một lộ trình cải cách rõ ràng, có bước đi cụ thể.

Các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý vốn nhà nước được Nguyễn Thị Minh Phương trình bày trong luận án không chỉ tập trung vào việc kiện toàn bộ máy tổ chức mà còn chú trọng đến việc xây dựng cơ chế giám sát và đánh giá chặt chẽ. Điều này nhằm hạn chế tối đa các rủi ro thất thoát vốn, đảm bảo sử dụng nguồn lực công một cách tối ưu. Việc áp dụng các chuẩn mực quản trị hiện đại, minh bạch hóa thông tin và khuyến khích sự tham gia của các bên liên quan cũng là những yếu tố then chốt. Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lành mạnh, nơi tính chuyên nghiệp và trách nhiệm được đề cao. Những giải pháp này hướng đến một cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước hiệu quả hơn, đóng góp tích cực vào sự phát triển của nền kinh tế.

4.1. Những quan điểm chiến lược để nâng cao năng lực đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước

Luận án đề xuất một số quan điểm chiến lược nhằm hoàn thiện cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước Việt Nam. Thứ nhất, cần phân định rõ ràng chức năng quản lý nhà nước của các bộ ngành với chức năng đại diện chủ sở hữu. Thứ hai, hình thành một cơ quan đại diện chủ sở hữu chuyên trách, tập trung, có đủ thẩm quyền và năng lực. Thứ ba, tăng cường tính chuyên nghiệp, trách nhiệm và minh bạch trong hoạt động của người đại diện. Thứ tư, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý và giám sát. Các quan điểm này là kim chỉ nam cho việc xây dựng các chính sách cụ thể nhằm nâng cao vai trò Nhà nước trong doanh nghiệp và hiệu quả của cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước.

4.2. Các giải pháp cụ thể cho việc kiểm tra giám sát và đánh giá hiệu quả đại diện

Để tăng cường hiệu quả, luận án Nguyễn Thị Minh Phương đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý vốn nhà nước thông qua việc cải thiện cơ chế kiểm tra, giám sát và đánh giá. Cụ thể, cần xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá người đại diện dựa trên hiệu quả sử dụng vốn, lợi nhuận, và trách nhiệm xã hội. Cơ chế kiểm tra, giám sát phải độc lập, chặt chẽ, có sự tham gia của các cơ quan thanh tra, kiểm toán. Chế độ đãi ngộ đối với người đại diện cần gắn với kết quả hoạt động, khuyến khích sự tận tâm và trách nhiệm. Hơn nữa, cần tăng cường công khai, minh bạch thông tin về hoạt động của các DNNN và người đại diện. Những giải pháp này giúp giải quyết các vấn đề về 'lý thuyết đại diện' và đảm bảo lợi ích của chủ sở hữu vốn nhà nước được bảo vệ.

V. Tương lai của Cơ chế Đại diện Chủ sở hữu Vốn Nhà nước Kiến nghị và Triển vọng

Kết thúc luận án Nguyễn Thị Minh Phương là phần kiến nghị và nhìn nhận về triển vọng phát triển của cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước tại Việt Nam. Dựa trên những phân tích sâu sắc về lý luận và thực trạng, nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể, hướng tới một tương lai nơi doanh nghiệp nhà nước (DNNN) hoạt động hiệu quả, minh bạch và đóng góp tối đa vào sự phát triển của nền kinh tế chính trị quốc gia. Các kiến nghị này không chỉ giải quyết các vấn đề hiện hữu mà còn định hình một tầm nhìn dài hạn cho việc quản lý vốn nhà nước theo hướng hiện đại và bền vững. Việc thực hiện thành công các giải pháp này sẽ tạo động lực mới cho sự phát triển của khu vực DNNN, vốn là trụ cột của nền kinh tế.

Luận án của Nguyễn Thị Minh Phương khẳng định rằng việc hoàn thiện cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước Việt Nam là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ của nhiều cấp, nhiều ngành. Triển vọng của cơ chế này nằm ở khả năng thích ứng với những thay đổi của thị trường, sự cải tiến không ngừng trong quản trị và sự cam kết mạnh mẽ từ phía Nhà nước. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống đại diện chủ sở hữu thực sự chuyên nghiệp, có năng lực, có khả năng tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực công, thúc đẩy sự tăng trưởng và bền vững. Những kiến nghị này mở ra hướng đi rõ ràng để nâng cao hiệu quả DNNN và tăng cường vai trò Nhà nước trong doanh nghiệp trong tương lai.

5.1. Kiến nghị chính sách nhằm tối ưu hóa vai trò của Nhà nước trong doanh nghiệp

Luận án đề xuất một số kiến nghị chính sách quan trọng nhằm tối ưu hóa vai trò Nhà nước trong doanh nghiệp. Đầu tiên là tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước, đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và hiệu lực. Thứ hai, thành lập một cơ quan chuyên trách đủ mạnh để thực hiện chức năng đại diện chủ sở hữu tại các DNNN lớn, trọng yếu. Thứ ba, đẩy mạnh cổ phần hóa những DNNN không còn cần Nhà nước nắm giữ 100% vốn, đồng thời tăng cường quản trị sau cổ phần hóa. Cuối cùng, xây dựng quy tắc ứng xử, đạo đức nghề nghiệp cho người đại diện và áp dụng chế độ trách nhiệm cá nhân rõ ràng. Những kiến nghị này là nền tảng cho giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý vốn nhà nước trong dài hạn.

5.2. Hướng phát triển bền vững cho DNNN thông qua cơ chế đại diện cải tiến

Hướng phát triển bền vững cho doanh nghiệp nhà nước (DNNN) phụ thuộc lớn vào việc áp dụng một cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước cải tiến. Nguyễn Thị Minh Phương nhấn mạnh rằng cơ chế mới cần phải thúc đẩy tính tự chủ, năng động của doanh nghiệp, đồng thời vẫn đảm bảo mục tiêu chiến lược của Nhà nước. Việc đổi mới quản trị, áp dụng công nghệ hiện đại, và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là những yếu tố cốt lõi. Quan trọng hơn, cần tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, công bằng giữa DNNN và doanh nghiệp khu vực tư nhân, dựa trên nguyên tắc thị trường. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả DNNN mà còn góp phần vào sự phát triển toàn diện của nền kinh tế chính trị Việt Nam trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN CƠ CHẾ ĐẠI DIỆN CHỦ SỞ HỮU VỐN NHÀ NƯỚC TRONG CÁC DOANH NGHIỆP 1. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU NƯỚC NGOÀI CÓ LIÊN QUAN ĐẾN CƠ CHẾ ĐẠI DIỆN CHỦ SỞ HỮU VỐN NHÀ NƯỚC TRONG CÁC DOANH NGHIỆP Liên quan đến vấn đề luận án đang nghiên cứu, có nhiều công trình ở nước ngoài đã đề cập với những góc độ khác nhau. Mỗi quốc gia, với những điều kiện kinh tế, chính trị và xã hội riêng, có cách thức giải quyết riêng về vấn đề sở hữu nói chung, cũng như cơ chế đại diện CSH vốn nhà nước trong các doanh nghiệp. Ở các quốc gia đang phát triển và các quốc gia đang trong quá trình chuyển từ cơ chế kế hoạch hoá tập trung sang cơ chế thị trường có sự quản lý của nhà nước, cơ chế đại diện CSH vốn nhà nước trong các doanh nghiệp luôn được coi là vấn đề phức tạp cả trên phương diện kinh tế và phương diện chính trị- xã hội.

Vấn đề này đã và đang thu hút sự quan tâm không những chỉ của các nhà hoạch định chính sách, các nhà nghiên cứu về kinh tế và luật pháp, mà còn là một trong những mối quan tâm hàng đầu của các nhà kinh doanh và của mọi công dân. Có nhiều cuộc thảo luận, nhiều hội thảo và nhiều công trình nghiên cứu vấn đề này, thậm chí đã được dịch ra Tiếng Việt. Có thể kể đến những công trình tiêu biểu với các nội dung nghiên cứu như sau: 1. Về sở hữu nhà nước và chủ sở hữu vốn nhà nước trong các doanh nghiệp Theo C.Mác, khái niệm về chế độ sở hữu và khái niệm quyền sở hữu vừa có nét khác biệt vừa có nét liên quan.

Chế độ sở hữu là một kiểu sự thực kinh tế, thuộc về tồn tại xã hội, nó là điều kiện cơ bản không thể thiếu trong sản xuất vật chất, đã tồn tại từ khi loài người xuất hiện. Còn quyền sở hữu là quy định pháp luật hoặc sự thể hiện bằng pháp luật của chế độ sở hữu, sau khi nhà nước ra đời nó xuất hiện, thuộc về kiến trúc thượng tầng. Quan hệ giữa chế độ sở hữu và 10 quyền sở hữu là quan hệ giữa “bản gốc” và “bản sao”, chế độ sở hữu quyết định quyền sở hữu, còn quyền sở hữu là sự thể hiện của chế độ sở hữu khi nó phát triển đến một trình độ nhất định, có tác dụng ngược lại với việc quy phạm, bảo vệ chế độ sở hữu. Khi nghiên cứu toàn bộ quá trình sản xuất tư bản chủ nghĩa, về sự phân chia lợi nhuận thành lợi tức và lợi nhuận doanh nghiệp, tư bản sinh lời, nói về vai trò của tín dụng trong nền sản xuất tư bản chủ nghĩa trong cuốn sách Bộ Tư bản phê phán khoa kinh tế chính trị, Quyển thứ ba: Toàn bộ quá trình sản xuất tư bản [94, tr.Mác viết: Những công ty cổ phần được thành lập.

Trong các công ty cổ phần, chức năng tư bản tách rời với quyền sở hữu tư bản; lao động tách rời quyền sở hữu đối với tư liệu sản xuất và đối với lao động thặng dư. Đó là kết quả của sự phát triển cao nhất của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa, là điểm quá độ tất nhiên để tư bản lại chuyển thành sở hữu của những người sản xuất, nhưng không phải với tư cách là sở hữu tư nhân của những người sản xuất riêng lẻ nữa, mà với tư cách là sở hữu của những người sản xuất liên hiệp, thành sở hữu xã hội trực tiếp [94]. Ở đây, Các Mác đã đề cập đến công ty cổ phần và sở hữu xã hội, là lý luận tiền đề về DNNN và sở hữu vốn nhà nước trong các doanh nghiệp. Trong quá trình cải cách mở cửa ở Trung Quốc, việc nghiên cứu vấn đề sở hữu được hết sức quan tâm và nhiều kết quả nghiên cứu đã được vận dụng vào hoạch định đường lối, chính sách của Đảng Cộng sản và nhà nước Trung quốc.

Các nghiên cứu, bên cạnh việc chỉ rõ tính tất yếu của việc phát triển các hình thức sở hữu đa dạng, đã xác định vai trò chủ thể của quốc hữu. Cuốn sách Lý luận mới về kinh tế học xã hội chủ nghĩa của Cốc Thư Đường [80] đã đề cập một cách tập trung và toàn diện vấn đề lý luận và thực tế về sở hữu trong nền kinh tế thị trường mang màu sắc Trung Quốc. Về mặt chính thống, Đảng Cộng sản Trung Quốc chủ trương: “Kiên trì chế độ công hữu làm chủ thể, thúc đẩy sự phát triển của kinh tế phi công hữu, thống nhất trong tiến trình xây dựng hiện đại hoá xã hội chủ nghĩa, hai khâu này không thể đối lập với nhau”. Tuy nhiên, chưa đề cập nhiều đến đại diện CSH trong các DNNN.

11 Cuốn sách Báo cáo phát triển kinh tế và cải cách thể chế phát triển Trung Quốc - 30 năm cải cách mở cửa của Trung Quốc (1978-2008) của Trâu Đông Đào [78] đã tổng kết khá đầy đủ những thành tựu và hạn chế trên nhiều lĩnh vực trong công cuộc cải cách, mở cửa suốt 30 năm của Trung Quốc. Trong đó quan điểm mới về việc nghiên cứu vấn đề chế độ sở hữu trong bài Sự chuyển biến quan điểm tư tưởng từ khi cải cách mở cửa đến nay của Đổng Đức Cương [61] đã mở rộng và sâu sắc hóa khái niệm chế độ sở hữu và quyền sở hữu như “quyền tài sản”; từ chỗ chú trọng quá mức “công hay tư” đến chỗ cần chú trọng “tốt hay xấu” trước tiên; từ thuyết công tư đối lập đến thuyết cạnh tranh bình đẳng, thúc đẩy lẫn nhau; từ chỗ chia đôi một cách hẹp hòi “công hữu” và “tư hữu” tới chỗ có tầm nhìn đa chiều để nhận thức vấn đề chế độ sở hữu; xu thế và phương hướng phát triển chế độ sở hữu đương đại là chế độ sở hữu hỗn hợp với hình thức là chế độ cổ phần. Nó gồm các thành phần sở hữu như sở hữu chung, sở hữu tư nhân; sở hữu của nhà nước, sở hữu của dân thường. Nghiên cứu 30 năm cải cách chế độ sở hữu và phát triển kinh tế ngoài chế độ công hữu ở Trung Quốc của Trâu Đông Đào, Âu Dương Nhật Huy [78], hai học giả đã nhìn lại công cuộc cải cách chế độ sở hữu và phát triển khu vực kinh tế ngoài chế độ công hữu qua 4 giai đoạn: (1) Giai đoạn điều chỉnh sơ bộ cơ cấu chế độ sở hữu (1978-1991); (2) Giai đoạn tiếp tục điều chỉnh cơ cấu chế độ sở hữu (1992-1997), trong giai đoạn này đã điều chỉnh DNNN lớn và vừa, thí điểm thực hiện chế độ doanh nghiệp hiện đại; (3) Giai đoạn đa nguyên hóa chủ thể của cơ cấu chế độ sở hữu (1998-2001), DNNN lớn và vừa bắt đầu cải cách mạnh mẽ, đẩy nhanh các bước cải cách chế độ cổ phần trong DNNN; (4) Giai đoạn thực hiện tối ưu hóa cơ cấu chế độ sở hữu (từ sau năm 2002), sau nhiều năm cố gắng, tiến trình cải cách DNNN theo chế độ cổ phần, chế độ công ty đã có nhiều bước tiến mới.

Hai học giả cũng chỉ ra 7 vấn đề tồn tại trong cơ cấu chế độ sở hữu và trong quá trình phát triển của kinh tế ngoài chế độ công hữu của Trung Quốc: (1) Quan điểm lạc hậu về chế độ sở hữu vẫn còn tồn tại; (2) Quy mô, cơ cấu và bố cục ngành nghề vẫn tồn tại những thiên lệch về cơ cấu chế độ sở hữu; (3) Việc chuyển đổi chức năng của chính phủ chưa được thực hiện triệt để nên chưa thể 12 đáp ứng yêu cầu phát triển của kinh tế ngoài chế độ công hữu trong giai đoạn mới; (4) Thị trường tiếp nhận tiền vốn ngoài chế độ công hữu nhưng vẫn tồn tại chính sách phân biệt đối xử và hiện tượng “cửa kính”; (5) Không bình đẳng trong việc phân phối tài nguyên các yếu tố sản xuất như tiền vốn; (6) Chế độ bảo vệ và môi trường pháp lý đối với quyền tài sản tư hữu rất cần hoàn thiện ngay; (7) Cần nâng cao hơn nữa chất lượng của kinh tế ngoài chế độ công hữu. Từ đó, hai học giả đã nêu ra 6 kinh nghiệm cơ bản về cải cách chế độ sở hữu và phát triển kinh tế chế độ công hữu, đó là: (1) Giải phóng tư tưởng, lý luận chế độ sở hữu bắt kịp thời đại. (2) Tích cực áp dụng nhiều hình thức triển khai hiệu quả chế độ công hữu. (3) Điều chỉnh và thực hiện tối ưu hóa bố cục và cơ cấu của kinh tế nhà nước.

(4) Xây dựng, kiện toàn thể chế quản lý và giám sát tài sản nhà nước, trong đó trọng tâm là việc thực hiện tách chức năng quản lý công ra khỏi chức năng người đầu tư vốn của chính phủ, thực hiện kết hợp giữa việc quản lý tài sản với quản lý nhân sự, quản lý công việc. (5) Bảo vệ tài sản tư hữu, thúc đẩy kinh tế ngoài chế độ công hữu phát triển; (6) Kiên định “không dao động” trong việc khuyến khích, giúp đỡ, dìu dắt kinh tế ngoài chế độ công hữu phát triển. Về bổ nhiệm, kiểm tra, giám sát đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước trong các doanh nghiệp nhà nước và cải cách doanh nghiệp nhà nước Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD) - Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế- là diễn đàn duy nhất mà các chính phủ của hơn 30 nước dân chủ làm việc với nhau (Úc, Áo, Bỉ, Canada, Cộng hòa Séc, Đan Mạch, Phần Lan, Pháp, Đức, Hy Lạp, Hungary, Iceland, Ireland, Ý, Nhật Bản, Hàn Quốc, Luxembourg, Mexico, Hà Lan, New Zealand, Na Uy, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Cộng hòa Slovak, Tây Ban Nha, Thụy Điển, Thụy Sĩ, Thổ Nhĩ Kỳ, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ…) để giải quyết các thách thức kinh tế, xã hội và môi trường của toàn cầu hóa. Cuốn OECD Guidelines on Corporate Governance of State-owned Enterprises (Hướng dẫn của OECD về quản trị DNNN) ISBN 92-64-00942-6 [139], nhằm phổ biến rộng rãi các kết quả thống kê, thu thập và nghiên cứu về các vấn đề kinh tế, xã hội và môi trường, cũng như công ước, các 13 hướng dẫn và tiêu chuẩn đồng ý của các thành viên.

Trong đó chỉ rõ, quản trị DNNN là một thách thức lớn trong nhiều nền kinh tế, nhưng cho đến nay, vẫn chưa có bất kỳ tiêu chuẩn quốc tế nào giúp các chính phủ đánh giá và cải tiến cách thức thực hiện quyền sở hữu các DNNN vốn thường chiếm một phần đáng kể trong nền kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ