Luận án TS Nguyễn Thị Huyền Trang: Hoạt động đối ngoại của Đảng từ 1930-1945 tại Học viện Chính trị Quốc gia

Tìm hiểu chi tiết luận án của Nguyễn Thị Huyền Trang. Khám phá nội dung nghiên cứu, phương pháp luận và kết quả đạt được trong bài luận án này.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2017

201
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận án Nguyễn Thị Huyền Trang Nghiên cứu hoạt động đối ngoại của Đảng 1930 1945

Nghiên cứu khoa học lịch sử đóng vai trò nền tảng trong việc hiểu rõ quá khứ, từ đó đúc rút kinh nghiệm cho hiện tại và định hướng tương lai. Trong dòng chảy đó, các công trình nghiên cứu về Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam luôn mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Luận án Nguyễn Thị Huyền Trang với đề tài "Hoạt động đối ngoại của Đảng từ năm 1930 đến năm 1945" là một đóng góp đáng chú ý. Công trình này được thực hiện tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh vào năm 2017, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Mạnh Hà và PGS.TS Trần Thị Nhẫn, mang mã số chuyên ngành 62 22 03 15. Luận án đi sâu phân tích một giai đoạn lịch sử đầy biến động, khi Đảng Cộng sản Việt Nam (trước là Đảng Cộng sản Đông Dương) còn non trẻ nhưng đã thể hiện bản lĩnh và trí tuệ trong công tác đối ngoại, góp phần quyết định vào thành công của Cách mạng Tháng Tám 1945. Nghiên cứu này không chỉ là tài liệu tham khảo giá trị cho giới học thuật mà còn cung cấp những góc nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của đường lối đối ngoại trong công cuộc giành độc lập dân tộc. Nó khẳng định tầm nhìn chiến lược của Đảng trong việc tận dụng mọi thời cơ và tranh thủ sự ủng hộ quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh các mối quan hệ quốc tế đan xen, phức tạp của thế kỷ trước.

1.1. Giới thiệu đề tài và tầm quan trọng của hoạt động đối ngoại

Đối ngoại là một hoạt động không thể thiếu đối với bất kỳ quốc gia hay chính đảng nào, đặc biệt trong bối cảnh quốc tế phức tạp. Với tư cách là chính đảng lãnh đạo cách mạng giải phóng dân tộc, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn phải đưa ra những đường lối đối ngoại phù hợp và tiến hành hoạt động đối ngoại linh hoạt. Giai đoạn 1930-1945 là thời kỳ mà yêu cầu đối ngoại trở nên bức thiết hơn bao giờ hết, khi một chính đảng non trẻ cần tranh thủ mọi yếu tố có lợi cho cách mạng. Công trình của Nguyễn Thị Huyền Trang Học viện Chính trị Quốc gia đã làm rõ tính cấp thiết của đề tài, nêu bật sự cần thiết phải phân tích hoạt động đối ngoại của Đảng để đi đến độc lập, tự do. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện về cách Đảng Cộng sản Đông Dương đã xây dựng và thực thi các mối quan hệ quốc tế, từ đó đóng góp vào thắng lợi lịch sử của đất nước.

1.2. Mục tiêu và cấu trúc chính của luận án tiến sĩ Nguyễn Thị Huyền Trang

Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ Nguyễn Thị Huyền Trang là làm rõ quá trình Đảng Cộng sản Việt Nam xây dựng và triển khai hoạt động đối ngoại từ năm 1930 đến năm 1945, phân tích những nguyên tắc, chủ trương, hình thức và kết quả đạt được. Luận án cũng tập trung vào đánh giá những tác động của hoạt động đối ngoại đến tiến trình cách mạng giải phóng dân tộc, đồng thời rút ra những kinh nghiệm quý báu. Về cấu trúc, luận án bao gồm 4 chương chính: Chương 1 tổng quan tình hình nghiên cứu; Chương 2 trình bày sự ra đời và hoạt động đối ngoại của Đảng (1930-1939); Chương 3 đi sâu vào hoạt động đối ngoại trong cao trào giải phóng dân tộc (1939-1945); và Chương 4 đưa ra những nhận xét, kinh nghiệm. Cấu trúc này giúp người đọc dễ dàng theo dõi và nắm bắt các khía cạnh của hoạt động đối ngoại của Đảng 1930-1945.

II. Vấn đề cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu trong luận án Nguyễn Thị Huyền Trang

Để hiểu rõ hơn về giá trị của một công trình nghiên cứu, việc xác định tính cấp thiết của đề tài và những khoảng trống mà nó lấp đầy là vô cùng quan trọng. Luận án Nguyễn Thị Huyền Trang đã giải quyết những vấn đề còn bỏ ngỏ, mang lại cái nhìn sâu sắc và có hệ thống về một khía cạnh trọng yếu của lịch sử cách mạng Việt Nam. Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến lịch sử Đảng và công tác đối ngoại, nhưng việc phân tích toàn diện, có hệ thống quá trình hoạt động đối ngoại của Đảng 1930-1945 vẫn còn hạn chế. Công trình của tác giả là nỗ lực đáng ghi nhận nhằm khắc phục những thiếu sót này, đồng thời cung cấp các luận cứ khoa học để nhìn nhận đúng đắn hơn về vai trò của đối ngoại trong từng giai đoạn lịch sử cụ thể. Điều này đặc biệt ý nghĩa khi xem xét những nhận định còn thiên kiến hoặc chưa xác đáng của một số học giả về giai đoạn này.

2.1. Tại sao nghiên cứu hoạt động đối ngoại của Đảng 1930 1945 lại bức thiết

Hoạt động đối ngoại trong giai đoạn 1930-1945 mang tính cấp thiết đặc biệt bởi nó diễn ra trong bối cảnh quốc tế và trong nước đầy biến động. Đây là thời kỳ Đảng Cộng sản Đông Dương ra đời, từng bước trưởng thành và lãnh đạo cách mạng Việt Nam đi đến độc lập, tự do. Sự phức tạp của các mối quan hệ quốc tế, sự đan xen giữa các lực lượng đối lập và đồng minh, đòi hỏi Đảng phải có những đường lối đối ngoại sáng suốt và linh hoạt. Mục tiêu là tận dụng mọi thời cơ, tranh thủ sự ủng hộ của các lực lượng tiến bộ trên thế giới, đồng thời ứng phó hiệu quả với các thế lực thù địch. Luận án Nguyễn Thị Huyền Trang chỉ ra rằng, chính nhờ đường lối đối ngoại khéo léo, Đảng đã tạo được thế và lực, góp phần đưa Cách mạng Tháng Tám 1945 thành công. Việc nghiên cứu sâu sắc giai đoạn này cung cấp nhiều bài học lịch sử vô giá cho công tác đối ngoại hiện đại.

2.2. Đánh giá các công trình liên quan và những hạn chế hiện có

Trong Chương 1, luận án Nguyễn Thị Huyền Trang đã tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trước đó liên quan đến đề tài. Tác giả ghi nhận những đóng góp to lớn của các nghiên cứu về Chủ tịch Hồ Chí Minh, lịch sử Đảng, lịch sử ngoại giao Việt Nam, hoặc các công trình nghiên cứu riêng lẻ về từng sự kiện, từng giai đoạn. Tuy nhiên, luận án cũng chỉ rõ những hạn chế: nhiều công trình còn thiếu cái nhìn đầy đủ, toàn diện và có hệ thống về quá trình hoạt động đối ngoại của Đảng từ năm 1930 đến năm 1945. Một số ý kiến đánh giá còn khác nhau về các sự kiện, nhân vật lịch sử, thậm chí có những nhận định chưa thuyết phục hoặc thiên kiến từ các học giả nước ngoài. Việc chỉ ra những khoảng trống này đã làm nổi bật tính mới và đóng góp của luận án tiến sĩ Lịch sử Đảng này, khi tác giả hứa hẹn sẽ đưa ra một phân tích sâu sắc hơn, có hệ thống và khách quan hơn.

III. Khám phá hoạt động đối ngoại của Đảng giai đoạn 1930 1939 Phân tích luận án Nguyễn Thị Huyền Trang

Giai đoạn 1930-1939 là những năm đầu tiên của Đảng Cộng sản Việt Nam (khi đó là Đảng Cộng sản Đông Dương) với nhiều thách thức nhưng cũng đầy nỗ lực trong việc xác lập vị thế trên trường quốc tế. Luận án Nguyễn Thị Huyền Trang đã đi sâu phân tích cách thức Đảng non trẻ này từng bước xây dựng và triển khai hoạt động đối ngoại của Đảng 1930-1945, từ việc thiết lập các mối quan hệ sơ khai đến việc tham gia vào phong trào cộng sản quốc tế. Nghiên cứu cho thấy, dù còn non trẻ, Đảng đã sớm nhận thức được tầm quan trọng của việc liên kết với các lực lượng cách mạng thế giới, đặc biệt là Quốc tế Cộng sản, để tạo sức mạnh tổng hợp cho cách mạng giải phóng dân tộc. Những chủ trương, đường lối được đề ra trong giai đoạn này đã đặt nền móng vững chắc cho công tác đối ngoại sau này, thể hiện bản lĩnh và tầm nhìn chiến lược của các nhà lãnh đạo Đảng.

3.1. Sự ra đời của Đảng và những bước đầu trong đối ngoại 1930 1935

Ngay từ khi ra đời vào năm 1930, Đảng Cộng sản Việt Nam đã nhanh chóng thiết lập mối quan hệ với Quốc tế Cộng sản (QTCS). Luận án của Nguyễn Thị Huyền Trang nhấn mạnh rằng, QTCS đã đóng vai trò quan trọng trong việc chỉ đạo, giúp đỡ Đảng Cộng sản Đông Dương về tư tưởng, đường lối và cả công tác tổ chức. Thông qua QTCS, Đảng đã có cơ hội học hỏi kinh nghiệm từ phong trào cách mạng thế giới, được bồi dưỡng đội ngũ cán bộ ưu tú. Minh chứng rõ nét là việc QTCS đã giúp đỡ, bảo vệ Nguyễn Ái Quốc khi Người bị chính quyền Anh bắt giam trái phép tại Hồng Kông năm 1931. Những hoạt động này không chỉ thể hiện tình quốc tế vô sản mà còn là bước đi đầu tiên, nền tảng cho đường lối đối ngoại của Đảng trong việc tranh thủ sự ủng hộ quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh các cơ sở Đảng ở trong nước gặp nhiều khó khăn.

3.2. Nâng cao vị thế Đảng và đoàn kết quốc tế 1936 1939

Từ năm 1936 đến tháng 8 năm 1939, Đảng đã tích cực tham gia vào phong trào đấu tranh vì hòa bình, dân chủ và chống chủ nghĩa phát xít trên thế giới. Đây là giai đoạn Đảng Cộng sản Đông Dương củng cố vị thế của mình, không chỉ trong nước mà còn trên trường quốc tế, tăng cường đoàn kết với các Đảng Cộng sản anh em. Luận án Nguyễn Thị Huyền Trang phân tích sâu sắc việc Đảng đã tận dụng thời cơ Mặt trận Bình dân lên cầm quyền ở Pháp để đẩy mạnh đấu tranh công khai, bán công khai, đồng thời tăng cường hoạt động quốc tế. Việc mở rộng quan hệ, tham gia vào các diễn đàn quốc tế đã giúp nâng cao uy tín của Đảng, thu hút sự chú ý và ủng hộ từ các lực lượng tiến bộ. Đây là minh chứng cho thấy vai trò đối ngoại Đảng Cộng sản Đông Dương đã từng bước được khẳng định, tạo tiền đề quan trọng cho những chiến lược đối ngoại táo bạo hơn sau này.

IV. Chiến lược đối ngoại của Đảng trong Cao trào giải phóng dân tộc 1939 1945 Góc nhìn từ luận án Nguyễn Thị Huyền Trang

Giai đoạn từ tháng 9 năm 1939 đến tháng 8 năm 1945 là một trong những thời kỳ cam go và quyết định nhất của cách mạng Việt Nam, gắn liền với cao trào giải phóng dân tộc. Trong bối cảnh Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ và lan rộng, hoạt động đối ngoại của Đảng 1930-1945 đã có sự chuyển hướng chiến lược mạnh mẽ để phù hợp với tình hình mới. Luận án Nguyễn Thị Huyền Trang tập trung phân tích sâu sắc sự chuyển mình này, làm rõ cách Đảng Cộng sản Đông Dương đã điều chỉnh các ưu tiên, mục tiêu và hình thức đối ngoại để phục vụ tối đa cho mục tiêu độc lập dân tộc. Đây là giai đoạn mà đường lối đối ngoại của Đảng thể hiện rõ nét tính linh hoạt, sáng tạo và tầm nhìn chiến lược, góp phần tạo nên những điều kiện thuận lợi nhất cho thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Nghiên cứu của tác giả là nguồn tài liệu quý giá để hiểu rõ hơn về nghệ thuật lãnh đạo của Đảng trong thời kỳ lịch sử đầy thử thách.

4.1. Hoàn cảnh quốc tế và trong nước ảnh hưởng đến đường lối đối ngoại của Đảng

Từ tháng 9 năm 1939, Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ đã thay đổi căn bản cục diện quốc tế, tác động sâu sắc đến tình hình Việt Nam. Pháp thất trận trước Đức, Nhật Bản lợi dụng cơ hội xâm chiếm Đông Dương, biến Việt Nam thành thuộc địa của cả Pháp và Nhật. Bối cảnh 'một cổ hai tròng' này đã khiến cho phong trào cách mạng trong nước có những bước phát triển mới, đòi hỏi Đảng phải có sự chuyển hướng chỉ đạo chiến lược kịp thời. Luận án Nguyễn Thị Huyền Trang phân tích rằng, chính hoàn cảnh lịch sử đặc biệt này đã thúc đẩy Đảng thay đổi các mục tiêu chiến lược và điều chỉnh đường lối đối ngoại của Đảng. Từ việc ưu tiên đấu tranh dân chủ, Đảng chuyển sang tập trung cao độ cho mục tiêu giải phóng dân tộc, tìm kiếm sự ủng hộ từ các đồng minh quốc tế để chống lại cả chủ nghĩa thực dân Pháp và phát xít Nhật. Điều này phản ánh khả năng thích ứng linh hoạt của Đảng trước những biến động lớn lao của thời cuộc.

4.2. Sự chuyển hướng chiến lược và hiệu quả hoạt động đối ngoại

Trước tình hình mới, Đảng Cộng sản Đông Dương đã nhanh chóng chuyển hướng chỉ đạo chiến lược từ đấu tranh dân chủ sang đấu tranh giải phóng dân tộc, đặt nhiệm vụ chống đế quốc và phong kiến lên hàng đầu. Sự chuyển hướng này kéo theo sự điều chỉnh trong hoạt động đối ngoại của Đảng. Luận án của Nguyễn Thị Huyền Trang làm rõ việc Đảng đã tích cực tranh thủ sự ủng hộ của các lực lượng Đồng minh chống phát xít, đặc biệt là thông qua quan hệ với Trung Quốc và Mỹ. Các hoạt động ngoại giao bí mật, thiết lập kênh liên lạc với các tổ chức quốc tế và các nhà cách mạng nước ngoài đã được đẩy mạnh. Chính nhờ những nỗ lực này, Đảng đã cô lập được kẻ thù, tranh thủ được sự đồng tình, ủng hộ của quốc tế, tạo thêm điều kiện thuận lợi cho cuộc tổng khởi nghĩa giành chính quyền. Hiệu quả của vai trò đối ngoại Đảng Cộng sản Đông Dương trong giai đoạn này là nhân tố quan trọng dẫn đến thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám 1945.

V. Nhận xét và kinh nghiệm rút ra từ luận án Nguyễn Thị Huyền Trang về lịch sử đối ngoại Đảng

Tổng kết và đánh giá là một phần không thể thiếu trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào. Trong Chương 4, luận án Nguyễn Thị Huyền Trang đã đưa ra những nhận xét tổng quát và các bài học kinh nghiệm sâu sắc từ quá trình hoạt động đối ngoại của Đảng 1930-1945. Những nhận định này không chỉ khái quát hóa thành tựu mà còn chỉ ra những mặt cần khắc phục, từ đó mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Việc rút ra kinh nghiệm từ lịch sử không chỉ giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn về quá trình phát triển của đất nước mà còn cung cấp những định hướng quan trọng cho công tác đối ngoại trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày nay. Công trình đã làm nổi bật bản lĩnh, trí tuệ và sự hy sinh to lớn của các nhà cách mạng, những đóng góp vĩ đại của họ cho Đảng và cách mạng Việt Nam trong những ngày đầu gian khó.

5.1. Những nhận xét chung về hoạt động đối ngoại của Đảng

Luận án Nguyễn Thị Huyền Trang khẳng định rằng, hoạt động đối ngoại của Đảng trong giai đoạn 1930-1945 đã trải qua một quá trình phát triển liên tục, từ những bước đi sơ khai đến khi đạt được sự trưởng thành và linh hoạt. Đảng đã thể hiện khả năng nắm bắt tình hình quốc tế, kiên định với mục tiêu cách mạng nhưng đồng thời cũng rất mềm dẻo trong sách lược. Thành công của công tác đối ngoại thể hiện ở việc Đảng đã tranh thủ được sự ủng hộ của Quốc tế Cộng sản, các lực lượng tiến bộ trên thế giới, góp phần vào thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám 1945. Tác giả nhận định, dù còn một số hạn chế nhất định do điều kiện lịch sử khách quan và sự non trẻ của Đảng, nhưng nhìn chung, đường lối đối ngoại của Đảng đã phục vụ hiệu quả cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.

5.2. Các bài học kinh nghiệm quý báu cho công tác đối ngoại hiện nay

Từ việc phân tích chi tiết hoạt động đối ngoại của Đảng từ năm 1930 đến năm 1945, luận án Nguyễn Thị Huyền Trang đã rút ra nhiều bài học kinh nghiệm giá trị. Một trong số đó là sự cần thiết phải kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, đồng thời linh hoạt trong sách lược đối ngoại. Bài học về sự đoàn kết quốc tế, tranh thủ sự ủng hộ của bạn bè năm châu cũng được nhấn mạnh. Ngoài ra, việc chủ động nắm bắt thời cơ, không ngừng học hỏi và đổi mới tư duy đối ngoại là những yếu tố then chốt. Những kinh nghiệm này có ý nghĩa to lớn đối với công tác đối ngoại của Việt Nam trong thời kỳ hội nhập sâu rộng ngày nay, giúp các cán bộ lãnh đạo, nhà nghiên cứu có thêm cơ sở thực tiễn để xây dựng và thực thi đường lối đối ngoại của Đảng trong bối cảnh quốc tế biến đổi nhanh chóng.

VI. Kết luận và triển vọng nghiên cứu về chủ đề luận án Nguyễn Thị Huyền Trang

Kết thúc công trình nghiên cứu, luận án Nguyễn Thị Huyền Trang đã tổng kết những đóng góp quan trọng của mình, đồng thời mở ra những hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Sự thành công của luận án không chỉ nằm ở việc cung cấp một cái nhìn toàn diện và có hệ thống về hoạt động đối ngoại của Đảng 1930-1945 mà còn ở khả năng khơi gợi những vấn đề mới mẻ cho giới học thuật. Công trình là minh chứng cho sự cần thiết của việc tiếp tục khai thác sâu rộng các tư liệu lịch sử, đặc biệt là những tư liệu mới được công bố, để làm sáng tỏ hơn nữa những khía cạnh chưa được khám phá về Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Những phân tích và nhận định trong luận án là cơ sở vững chắc để phát triển các nghiên cứu chuyên sâu hơn về từng giai đoạn, từng sự kiện cụ thể, góp phần hoàn thiện bức tranh toàn cảnh về ngoại giao cách mạng Việt Nam.

6.1. Tóm tắt những đóng góp chính của luận án

Công trình của Nguyễn Thị Huyền Trang đã đóng góp quan trọng vào việc làm sáng tỏ quá trình hình thành, phát triển và hiệu quả của hoạt động đối ngoại của Đảng từ năm 1930 đến năm 1945. Luận án đã hệ thống hóa các sự kiện, phân tích đường lối và sách lược đối ngoại của Đảng trong từng giai đoạn lịch sử cụ thể, từ đó khẳng định vai trò quyết định của công tác đối ngoại trong thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám 1945. Đặc biệt, luận án đã chỉ ra những nguyên nhân dẫn đến thành công và cả những hạn chế, cung cấp một cái nhìn khách quan, đa chiều. Đây là cơ sở khoa học quan trọng, giúp các nhà nghiên cứu và độc giả hiểu rõ hơn về bản lĩnh và tầm vóc của Đảng Cộng sản Việt Nam trong những thời khắc lịch sử cam go.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả đáng kể, luận án Nguyễn Thị Huyền Trang vẫn mở ra những hướng nghiên cứu mới cho các thế hệ sau. Có thể tiếp tục đi sâu vào nghiên cứu vai trò cụ thể của từng cá nhân, từng tổ chức trong hoạt động đối ngoại của Đảng. Việc so sánh đường lối đối ngoại của Đảng với các phong trào giải phóng dân tộc khác trên thế giới trong cùng giai đoạn cũng là một hướng tiềm năng. Hơn nữa, việc khai thác các tài liệu lưu trữ quốc tế mới được giải mật có thể mang lại những phát hiện đột phá. Những nghiên cứu này không chỉ làm giàu thêm kho tàng tri thức về Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam mà còn cung cấp những bài học giá trị cho công tác đối ngoại hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng vào cộng đồng quốc tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI “Đối ngoại”, theo định nghĩa trong Từ điển Tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học [163] là đối với nước ngoài, bên ngoài, nói về đường lối, chính sách, sự giao thiệp của nhà nước, của một tổ chức; để phân biệt với đối nội. Đối ngoại luôn là nội dung quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn đối với đường lối, chính sách của bất kỳ nhà nước hay tổ chức nào. Còn “ngoại giao” là việc thực hiện các mối quan hệ giữa các quốc gia có chủ quyền thông qua liên lạc, thương lượng, gây ảnh hưởng cũng như điều chỉnh những khác biệt.

Do thời kỳ luận án đề cập đến Đảng chưa phải là Đảng cầm quyền, Nhà nước Việt Nam chưa được thành lập, nên nghiên cứu sinh sử dụng thuật ngữ “đối ngoại” để nói đến các hoạt động của Đảng đối với các Đảng, các lực lượng quốc tế thời kỳ này. Đây là thời điểm mà đường lối đối ngoại cùng các hoạt động đối ngoại của Đảng có tác động đến đường lối chung của Đảng trong quá trình lãnh đạo toàn dân thực hiện thắng lợi các nhiệm vụ, mục tiêu cách mạng của dân tộc, tránh được những tổn thất lớn lao, là một nội dung quan trọng trong quá trình nghiên cứu lịch sử Đảng nói riêng, lịch sử dân tộc nói chung. Các nội dung về vấn đề này được thể hiện trong nhiều công trình nghiên cứu khoa học, xã hội, các luận án, luận văn, sách, báo… về lịch sử Việt Nam nói chung, lịch sử Đảng nói riêng. Có thể phân chia thành ba nhóm chính sau đây: 1.

Những công trình nghiên cứu về lịch sử Việt Nam, lịch sử Đảng liên quan đến đề tài Đã có nhiều công trình nghiên cứu về vấn đề chung của lịch sử ĐCS mà trong đó có đề cập đến hoạt động đối ngoại ở các khía cạnh khác nhau. Đáng chú ý là các công trình: 8 “Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam” của Ban Nghiên cứu Lịch sử Đảng Trung ương [7]. Cuốn sách đề cập đến sự lãnh đạo của Đảng qua các giai đoạn lịch sử, cung cấp những nội dung cơ bản của lịch sử Đảng trong đó nêu lên những quan điểm, chủ trương của Đảng về hoạt động đối ngoại. Các sách lịch sử do các đồng chí lãnh đạo của Đảng viết như: Trường Chinh, “Tiến lên dưới lá cờ của Đảng” [23]; Trường Chinh, Cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân Việt Nam”, tập I [24]; tập II [25]; Trường Chinh, “Cách mạng Tháng Tám” [26]; Lê Duẩn, “Một vài đặc điểm của cách mạng Việt Nam” [30]; Lê Duẩn, “Dưới lá cờ vẻ vang của Đảng, vì độc lập tự do, vì chủ nghĩa xã hội, tiến lên giành thắng lợi mới” [32]… đã chỉ ra những nội dung cụ thể, trong đó có hoạt động đối ngoại, có tính chất tổng kết lý luận và thực tiễn rất cơ bản, hướng dẫn toàn Đảng, toàn dân ta vươn lên đạt những thắng lợi mới cho sự nghiệp cách mạng.

“Cách mạng Tháng Mười với độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam” của Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương ĐCSVN Lê Duẩn [31]. Cuốn sách đã tập trung khẳng định ý nghĩa của Cách mạng Tháng Mười Nga đối với thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng, thể hiện sự tiếp thu của Đảng từ thành công của cuộc Cách mạng Tháng Mười, để lãnh đạo nhân dân nắm vững ngọn cờ độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, đấu tranh giành thắng lợi về mọi mặt, trong đó có mặt trận đối ngoại. “Lịch sử Cách mạng Tháng Tám” của Viện Lịch sử Đảng [161]. Cuốn sách cung cấp một cái nhìn tổng quan về diễn trình của Cách mạng Tháng Tám, trong đó có đan xen những chủ trương và hoạt động đối ngoại của Đảng và Hồ Chí Minh.

“Độc lập dân tộc và Chủ nghĩa xã hội” của tác giả Nguyễn Duy Quý [137]. Cuốn sách đề cập đến việc phát triển một số vấn đề lý luận và thực tiễn của tiến trình cách mạng Việt Nam và thế giới, phân tích những vấn đề lớn của dân tộc và những sự kiện lớn của thế giới, trong đó có đề cập đến các hoạt động 9 đối ngoại, vấn đề hợp tác quốc tế. nhưng phân tích ở nhiều thời kỳ, nhiều khía cạnh khác nhau. Những công trình trên đi sâu nghiên cứu các vấn đề lý luận chung về lịch sử Đảng, về quá trình Đảng lãnh đạo nhân dân đấu tranh giành độc lập dân tộc, trong đó có các hoạt động đối ngoại.

Qua đó, các tác giả đều khẳng định: những quan điểm, đường lối của Đảng nói chung, đường lối đối ngoại nói riêng đã có giá trị lớn, góp phần vào thành công của cách mạng Việt Nam. Đồng thời, chỉ ra những hạn chế, và bước đầu đúc kết một số kinh nghiệm của Đảng trong quá trình lãnh đạo hoạt động đối ngoại. Đây là những công trình khoa học cung cấp những vấn đề lý luận chung, phương pháp nghiên cứu đề tài; những luận điểm khoa học và là tài liệu quý cho nghiên cứu sinh trong quá trình giải quyết các nhiệm vụ mà luận án đặt ra. Những công trình khoa học nghiên cứu quan hệ đối ngoại và hoạt động đối ngoại của Đảng liên quan đến đề tài Nghiên cứu về hoạt động đối ngoại của Đảng, cách mạng Việt Nam từ năm 1930 đến năm 1945 là một vấn đề mới.

Nhìn chung, các công trình nghiên cứu về ngoại giao Việt Nam thường bắt đầu từ thời điểm nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa chính thức thành lập (2-9-1945). Các hoạt động đối ngoại của Đảng từ năm 1930 đến năm 1945 chưa được nghiên cứu thành công trình chuyên khảo riêng biệt. Dù thời kỳ này, các hoạt động đối ngoại của Đảng có vai trò, ý nghĩa quan trọng đối với quá trình đấu tranh cách mạng, giành chính quyền về tay nhân dân. Từ những ngày đầu mới thành lập, Đảng cần có sự ủng hộ mạnh mẽ từ QTCS và các ĐCS anh em để khẳng định vai trò cũng như có tiếng nói uy tín trên mặt trận đấu tranh quốc tế.

Từng bước, cùng với sự phát triển của cách mạng, Đảng cũng phải đối mặt với nhiều kẻ thù trực tiếp, gián tiếp. Các công trình nghiên cứu đã đưa ra đánh giá về đường lối đối ngoại của Đảng, của lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc- Hồ Chí Minh, của cách mạng Việt Nam. Đối với việc nghiên cứu về đường lối và hoạt động đối ngoại của Đảng, có các công trình tiêu biểu như: 10 “Ý nghĩa của việc đánh bại chủ nghĩa quân phiệt Nhật đối với thắng lợi của cuộc cách mạng nhân dân ở Trung Quốc, Triều Tiên và Việt Nam” của tác giả M. Tác giả tập trung vào phong trào giải phóng dân tộc ở Viễn Đông và Đông Nam Á sau Chiến tranh thế giới lần thứ hai.

Trong đó có đề cập đến quan hệ đối ngoại, thời cơ cách mạng dẫn đến sự ra đời của ĐCSVN để lãnh đạo toàn dân khởi nghĩa giành chính quyền trong cả nước. “Cách mạng Việt Nam 1945-Rudơven, Hồ Chí Minh và Đờ Gôn trong thế giới có chiến tranh” của tác giả Stein Tønnesson [154]. Trong cuốn sách, tác giả phân tích tình hình quốc tế và Việt Nam; nhấn mạnh các nguyên nhân dẫn tới thành công của cách mạng Việt Nam năm 1945. “Paris-Sài Gòn-Hà Nội-Tài liệu lưu trữ của cuộc chiến tranh 1944-1947 của tác giả Philippe Deviller [29].

Cuốn sách đã nêu lên những nhận định của một nhà sử học người Pháp về cuộc chiến tranh ở Việt Nam thông qua khối tài liệu lưu trữ từ phía Pháp. “Tại sao Việt Nam?” của tác giả A. Một thiếu tá tình báo OSS được trực tiếp gặp Nguyễn Ái Quốc thời điểm năm 1945, đã kể về những sự kiện lịch sử, quan điểm của ông về các mối quan hệ, ảnh hưởng của chúng đối với cách mạng Việt Nam. “Việt Nam 1945 - Sự tìm kiếm quyền lực” của tác giả David G.

Cuốn sách trình bày bối cảnh và diễn tiến cuộc Cách mạng Tháng Tám 1945, vào lúc lực lượng Việt Minh giành chính quyền và tuyên bố Việt Nam độc lập. Marr cho rằng: “Sau ngày 9 tháng 3 năm 1945, các sự kiện diễn ra theo một cái đà tự phát, không có bàn tay điều khiển nào. Những đảng viên Cộng sản và những người tham gia Việt Minh ở địa phương đã giành nhiều thắng lợi do sự ứng phó nhanh chóng của họ trước những thay đổi đột ngột hơn là theo một kế hoạch điều khiển nào”. “Đảng và Nhà nước Việt Nam thực hiện nghĩa vụ quốc tế đối với cách mạng Lào thời kỳ 1930-1945” của tác giả Nguyễn Trọng Phúc [132], thuộc Đề tài nghiên cứu khoa học “Khái quát sự hình thành và phát triển quan hệ 11 hai nước trong giai đoạn 1930-1945, rút ra một số bài học và kinh nghiệm”, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh.

Công trình đã nghiên cứu chi tiết quá trình thực hiện nghĩa vụ quốc tế đối với cách mạng Lào thời kỳ 1930-1945, phân tích những hoạt động thực tế của Đảng. “QTCS với Việt Nam” của tác giả A. Xô-cô-lốp [170]. Cuốn sách nêu nhiều tư liệu chứng minh sự giúp đỡ và ảnh hưởng của QTCS với ĐCSĐD và những cán bộ cách mạng Việt Nam đã học tập tại Liên Xô.

Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến đường lối của ĐCSĐD, tác động đến phong trào cách mạng Việt Nam. “QTCS và cách mạng Việt Nam” của TS. Hồ Thị Tố Lương [98]. Cuốn sách cho thấy rõ những ảnh hưởng của QTCS (1919-1943) đến Đảng và cách mạng Việt Nam cũng như những hạn chế của mối quan hệ này.

“OSS và Hồ Chí Minh-Đồng minh bất ngờ trong cuộc chiến chống phát xít Nhật” của tác giả Dixee R. Cuốn sách viết về mối quan hệ giữa Mỹ (cụ thể là Cơ quan Tình báo chiến lược Mỹ OSS - tiền thân của CIA) với Việt Minh trong thời kỳ đấu tranh giành chính quyền. Trong đó, đề cập cụ thể vai trò quan trọng của Hồ Chí Minh để thiết lập mối quan hệ này, đồng thời, tác giả viết về các mối quan hệ quốc tế đầu tiên của ĐCSĐD thông qua Mặt trận Việt Minh trong khối Đồng minh chống phát xít. “Sự tương đồng và khác biệt về quan điểm cách mạng Việt Nam giữa Hồ Chí Minh với QTCS và ĐCSĐD những năm 1930-1941” do PGS.

Nguyễn Khánh Bật chủ biên [12]. Cuốn sách đề cập tới những vấn đề quan hệ đối ngoại và các vấn đề về quan điểm, lý luận giữa ĐCSĐD và QTCS, là cơ sở để nghiên cứu sinh nghiên cứu sâu hơn về quan hệ đối ngoại giữa ĐCSĐD và QTCS. “Lịch sử quan hệ đặc biệt Việt Nam-Lào, Lào-Việt Nam (1930-2007)” của Đảng Cộng sản Việt Nam, Đảng Nhân dân Cách mạng Lào [44].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ