I. Khám phá toàn cảnh ngoại thương Đàng Trong thời chúa Nguyễn
Nền ngoại thương Đàng Trong thời chúa Nguyễn (1558 - 1775) là một chương sử kinh tế đặc sắc, ghi dấu ấn sâu đậm về tầm nhìn hướng biển và chính sách mở cửa sáng suốt. Trong bối cảnh thế giới và khu vực đầy biến động, khi chủ nghĩa tư bản phương Tây bắt đầu vươn tầm ảnh hưởng sang châu Á, các chúa Nguyễn đã nhanh chóng nắm bắt thời cơ. Họ chủ động kiến tạo một mạng lưới giao thương sôi động, biến vùng đất phía Nam trở thành một mắt xích quan trọng trong hệ thống hải thương quốc tế. Khác với chính sách "trọng nông ức thương" hay "ngăn sông, cấm chợ" ở nhiều nơi, chính quyền Đàng Trong lại khuyến khích buôn bán với ngoại quốc. Điều này không chỉ xuất phát từ nhu cầu nội tại mà còn là một quyết sách chiến lược, mang tính sống còn. Vị trí địa lý thuận lợi với dải bờ biển dài và nhiều cửa cảng tự nhiên như Hội An, Thanh Hà, Nước Mặn đã trở thành thỏi nam châm thu hút thương thuyền từ khắp nơi. Thương nhân từ Nhật Bản, Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Hà Lan, Anh, Pháp đã tìm đến, mang theo hàng hóa, kỹ thuật và cả những ảnh hưởng văn hóa mới. Luận án của Hồ Châu khẳng định: "tiềm lực kinh tế vững mạnh của chính quyền họ Nguyễn ở Đàng Trong có được là kết quả của sự tổng hòa nhiều yếu tố, nhưng ngoại thương mới là điểm khác biệt, tạo điểm nhấn căn bản nhất". Sự phát triển vượt bậc của hoạt động thương mại này đã tạo ra một sinh khí mới, thúc đẩy kinh tế hàng hóa, làm thay đổi bộ mặt xã hội và củng cố tiềm lực quốc phòng cho chính quyền non trẻ ở phương Nam.
1.1. Bối cảnh lịch sử và sự trỗi dậy của chính quyền Đàng Trong
Sự hình thành chính quyền chúa Nguyễn ở Đàng Trong gắn liền với mâu thuẫn Trịnh - Nguyễn gay gắt. Năm 1558, Nguyễn Hoàng vào trấn thủ Thuận Hóa, mở đầu cho quá trình xây dựng một thế lực chính trị độc lập ở phía Nam. Đối mặt với áp lực từ Đàng Ngoài, các chúa Nguyễn buộc phải tìm kiếm con đường tự cường. Con đường đó chính là phát triển kinh tế, đặc biệt là kinh tế biển. Bối cảnh quốc tế lúc này cũng vô cùng thuận lợi. Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tư bản ở Tây Âu thúc đẩy các quốc gia như Bồ Đào Nha, Hà Lan, Anh, Pháp thực hiện các cuộc phát kiến địa lý, tìm kiếm thị trường và thuộc địa. Luồng hải thương thế giới hướng về phương Đông, tạo ra một mạng lưới thương mại kết nối châu Âu với châu Á, trong đó Đông Nam Á là một trung tâm quan trọng. Nắm bắt xu thế này, các chúa Nguyễn đã biến vùng đất do mình cai quản thành một điểm đến hấp dẫn.
1.2. Vị thế địa lý chiến lược của Đàng Trong trong hải thương châu Á
Đàng Trong sở hữu một vị trí địa lý vô cùng đắc địa. Dải đất này nằm trên tuyến đường hàng hải huyết mạch nối liền Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, là điểm dừng chân lý tưởng cho các thương thuyền trên hành trình từ Tây sang Đông. Các thương cảng như Hội An (Faifo) không chỉ có điều kiện tự nhiên thuận lợi mà còn nằm gần các nguồn hàng phong phú của khu vực. Từ đây, thuyền buôn có thể dễ dàng tiếp cận các sản vật quý của vùng cao nguyên như trầm hương, kỳ nam, hay các mặt hàng thủ công mỹ nghệ nổi tiếng như tơ lụa, gốm sứ. Chính vị thế "ngã tư đường" này đã giúp ngoại thương Đàng Trong nhanh chóng hội nhập vào mạng lưới thương mại khu vực và thế giới, trở thành một trung tâm giao thương sầm uất, nơi hội tụ của nhiều nền văn hóa.
II. Bí quyết sinh tồn Tại sao chúa Nguyễn đẩy mạnh ngoại thương
Chính sách đẩy mạnh ngoại thương Đàng Trong thời chúa Nguyễn không phải là một lựa chọn ngẫu nhiên mà là một sách lược mang tính tất yếu, quyết định sự tồn vong của cả chính quyền. Nguyên nhân sâu xa và cấp bách nhất chính là cuộc đối đầu quân sự trường kỳ với chúa Trịnh ở Đàng Ngoài. Cuộc chiến tranh Trịnh - Nguyễn (1627-1672) đòi hỏi một nguồn lực tài chính và quân sự khổng lồ. Trong khi Đàng Ngoài có lợi thế về đất đai và nhân lực, Đàng Trong lại phải đối mặt với nhiều thách thức. Để có thể đứng vững và chống trả các cuộc tấn công của quân Trịnh, các chúa Nguyễn nhận thức rõ rằng không thể chỉ dựa vào nông nghiệp. Họ cần một nguồn thu lớn và nhanh chóng để xây dựng quân đội, mua sắm vũ khí hiện đại từ phương Tây. Ngoại thương chính là câu trả lời. Thông qua việc buôn bán với các nước, đặc biệt là Bồ Đào Nha và Hà Lan, chúa Nguyễn đã tiếp cận được với các loại vũ khí tối tân thời bấy giờ như súng thần công, súng hỏa mai và kỹ thuật đúc súng. Như luận án đã chỉ rõ, "Vũ khí - yếu tố quan trọng dẫn đến những thay đổi trong chính sách về ngoại thương của chúa Nguyễn". Bên cạnh đó, việc phát triển ngoại thương còn nhằm mục đích xây dựng một nền kinh tế độc lập, tự chủ, thoát khỏi sự lệ thuộc vào Đàng Ngoài, từ đó khẳng định vị thế chính trị hợp pháp của mình. Nguồn lợi nhuận từ thuế quan và hoạt động mua bán của hoàng gia đã trở thành huyết mạch tài chính nuôi sống cả bộ máy chính quyền.
2.1. Nhu cầu quân sự cấp thiết trong chiến tranh Trịnh Nguyễn
Cuộc chiến tranh Trịnh - Nguyễn kéo dài gần nửa thế kỷ là động lực trực tiếp thúc đẩy chính sách mở cửa ngoại thương. Quân Trịnh với ưu thế vượt trội về quân số liên tục tổ chức các đợt tấn công quy mô lớn vào lãnh thổ Đàng Trong. Để phòng thủ hiệu quả, chúa Nguyễn không chỉ xây dựng hệ thống lũy Thầy kiên cố mà còn phải hiện đại hóa quân đội. Nhu cầu về vũ khí phương Tây, đặc biệt là súng thần công (đại bác), trở nên vô cùng cấp thiết. Các thương nhân Bồ Đào Nha, qua cứ điểm Macao, đã trở thành nhà cung cấp vũ khí quan trọng. Đổi lại, họ được ưu đãi trong việc buôn bán và truyền giáo. Chính nhờ nguồn vũ khí hiện đại này, quân đội chúa Nguyễn đã có thể cầm cự và đẩy lùi nhiều cuộc tấn công của quân Trịnh, bảo vệ vững chắc lãnh thổ. Hoạt động ngoại thương vì thế gắn liền với mục tiêu quốc phòng.
2.2. Xây dựng tiềm lực kinh tế độc lập so với Đàng Ngoài
Trước khi trở thành một thế lực độc lập, vùng đất Thuận-Quảng vẫn là một phần của Đại Việt dưới sự kiểm soát của vua Lê - chúa Trịnh. Để khẳng định sự tồn tại và tính chính danh, việc xây dựng một nền kinh tế vững mạnh, tự chủ là yêu cầu sống còn. Ngoại thương đã mang lại cho các chúa Nguyễn một nguồn thu khổng lồ, vượt xa nguồn thu từ nông nghiệp. Thuế đánh vào tàu thuyền và hàng hóa của thương nhân nước ngoài, cùng với lợi nhuận từ các hoạt động thương mại do chính quyền độc quyền, đã giúp ngân khố Đàng Trong luôn dồi dào. Nguồn tài chính này không chỉ phục vụ cho chiến tranh mà còn được dùng để xây dựng cung điện, dinh thự, trả lương cho quan lại, và thực hiện công cuộc Nam tiến mở mang bờ cõi. Nền kinh tế hướng ngoại đã tạo ra sự khác biệt căn bản, giúp Đàng Trong vươn lên mạnh mẽ.
III. Phương pháp chúa Nguyễn mở cửa và thu hút thương nhân quốc tế
Để hiện thực hóa mục tiêu phát triển ngoại thương Đàng Trong thời chúa Nguyễn, một hệ thống chính sách đồng bộ và linh hoạt đã được ban hành. Trọng tâm của hệ thống này là chính sách mở cửa, chủ động mời gọi và tạo điều kiện thuận lợi cho thương nhân nước ngoài. Các chúa Nguyễn đã gửi thư giao hảo đến chính quyền Mạc Phủ Nhật Bản, cho phép thương nhân Hà Lan, Anh, Pháp lập thương điếm. Đặc biệt, Hội An được xây dựng thành một thương cảng quốc tế kiểu mẫu, nơi các phố Nhật, phố Khách (phố người Hoa) được hình thành, tạo nên một không gian giao thương đa văn hóa. Chính quyền Đàng Trong nhận thức rõ vai trò của các trung tâm đô thị cảng. Họ cho phép thương nhân ngoại quốc cư trú lâu dài, tự do buôn bán và giữ gìn bản sắc văn hóa riêng. Luận án trích dẫn: "Hoạt động thương mại giữa Đàng Trong với nước ngoài diễn ra chủ yếu ở các đô thị/phố cảng lớn, mà trung tâm là Hội An". Bên cạnh đó, một hệ thống thuế khóa tương đối rõ ràng cũng được thiết lập. Mặc dù có những thời điểm chính sách thay đổi, gây khó khăn cho thương nhân, nhưng nhìn chung, chính quyền chúa Nguyễn đã cố gắng duy trì một môi trường kinh doanh hấp dẫn. Họ áp dụng các mức thuế khác nhau cho từng loại hàng hóa và tàu thuyền, đồng thời có những quy định cụ thể về việc đo lường, kiểm soát hàng hóa để đảm bảo nguồn thu cho nhà nước. Sự kết hợp giữa chính sách ngoại giao cởi mở và việc xây dựng hạ tầng thương mại hiệu quả đã biến Đàng Trong thành điểm đến lý tưởng trên bản đồ hải thương châu Á thế kỷ XVII.
3.1. Chính sách mở cửa và mời gọi thương nhân phương Tây
Chính sách mở cửa của chúa Nguyễn thể hiện một tư duy kinh tế thực dụng và nhạy bén. Thay vì thái độ kỳ thị hay nghi kỵ, họ chủ động tìm cách tiếp cận và hợp tác với người phương Tây. Các giáo sĩ dòng Tên và thương nhân Bồ Đào Nha là những người đến sớm nhất và nhận được nhiều ưu đãi, chủ yếu vì vai trò của họ trong việc cung cấp vũ khí và kỹ thuật quân sự. Các công ty lớn như VOC (Công ty Đông Ấn Hà Lan) và EIC (Công ty Đông Ấn Anh) cũng được phép đặt thương điếm tại Hội An. Dù mối quan hệ này không phải lúc nào cũng suôn sẻ, thậm chí có lúc căng thẳng, nhưng nó cho thấy sự chủ động của Đàng Trong trong việc hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu, chấp nhận rủi ro để đổi lấy lợi ích về kinh tế và quân sự.
3.2. Vai trò của các thương cảng trọng yếu như Hội An Thanh Hà
Sự thịnh vượng của ngoại thương Đàng Trong gắn liền với sự phát triển của hệ thống thương cảng. Hội An nổi lên như một đô thị thương mại quốc tế sầm uất bậc nhất Đông Nam Á. Đây là nơi tập trung các thương điếm của Nhật Bản, Trung Quốc, Hà Lan, Bồ Đào Nha. Bên cạnh Hội An, các cảng khác như Thanh Hà (gần Phú Xuân - Huế), Nước Mặn (Bình Định) và sau này là Hà Tiên cũng đóng vai trò quan trọng. Các cảng này không chỉ là nơi trao đổi hàng hóa mà còn là trung tâm sản xuất thủ công nghiệp, cung cấp các mặt hàng xuất khẩu có giá trị như đường, gốm sứ, tơ lụa. Sự phát triển của hệ thống thương cảng đã thúc đẩy quá trình đô thị hóa, tạo ra một tầng lớp thị dân mới và làm thay đổi sâu sắc cơ cấu kinh tế - xã hội của Đàng Trong.
IV. Top các đối tác và hàng hóa trong ngoại thương Đàng Trong
Hoạt động ngoại thương Đàng Trong thời chúa Nguyễn diễn ra sôi nổi với sự tham gia của nhiều đối tác và một danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu đa dạng. Về đối tác, có thể chia thành hai nhóm chính: phương Đông và phương Tây. Ở phương Đông, hai đối tác quan trọng nhất là Trung Quốc và Nhật Bản. Thương nhân Trung Quốc có mặt ở Đàng Trong từ rất sớm, họ đóng vai trò trung gian, kết nối thị trường Đàng Trong với mạng lưới thương mại rộng lớn của người Hoa trong khu vực. Thương nhân Nhật Bản, đặc biệt trong thời kỳ Châu ấn thuyền (Shuinsen) đầu thế kỷ XVII, đã thiết lập một mối quan hệ buôn bán cực kỳ phát đạt với Đàng Trong, chủ yếu để mua tơ lụa. Ở phương Tây, Bồ Đào Nha, Hà Lan, Anh và Pháp là những đối tác chính. Người Bồ Đào Nha có vai trò tiên phong, đổi vũ khí lấy sản vật. Người Hà Lan thông qua công ty VOC đã có thời kỳ chiếm lĩnh thị trường tơ lụa. Về hàng hóa, Đàng Trong xuất khẩu những mặt hàng có giá trị cao. Hàng xuất khẩu chủ lực bao gồm: tơ sống, lụa, đường, trầm hương, kỳ nam, hồ tiêu, các sản phẩm gốm sứ và nông sản. Ngược lại, hàng nhập khẩu chủ yếu phục vụ nhu cầu của chính quyền và quân đội. Danh mục nhập khẩu quan trọng nhất là vũ khí (súng thần công, diêm sinh, chì), ngoài ra còn có các mặt hàng xa xỉ phẩm như vải vóc, đồ sứ cao cấp từ Trung Quốc, và tiền tệ (đồng, bạc) để phục vụ lưu thông. Sự trao đổi hàng hóa hai chiều này đã phản ánh rõ nét nhu cầu và thế mạnh kinh tế của Đàng Trong trong bối cảnh đương thời.
4.1. Giao thương với phương Đông Mối quan hệ với Trung Quốc Nhật Bản
Quan hệ thương mại với Trung Quốc và Nhật Bản là trụ cột của ngoại thương Đàng Trong. Các thuyền buôn Trung Quốc từ Phúc Kiến, Quảng Đông đến Hội An gần như quanh năm, mang theo đồ sứ, vải vóc, thuốc bắc và mua về hồ tiêu, đường, lâm sản. Mối quan hệ với Nhật Bản đặc biệt thịnh vượng trong giai đoạn 1604-1635, khi Mạc phủ Tokugawa cấp giấy phép (Shuinjo) cho các thuyền buôn đến Đàng Trong. Người Nhật chủ yếu tìm mua tơ thô của Trung Quốc được bán tại Hội An do chính sách "hải cấm" của nhà Minh. Sự hiện diện của Phố Nhật ở Hội An là minh chứng sống động cho mối giao thương mật thiết này. Khi Nhật Bản thực hiện chính sách "Tỏa quốc" (Sakoku), vai trò của họ giảm dần, nhường chỗ cho các thương nhân Trung Quốc.
4.2. Buôn bán với phương Tây Vai trò của Bồ Đào Nha và Hà Lan
Quan hệ với phương Tây mang màu sắc chính trị - quân sự rõ rệt. Thương nhân Bồ Đào Nha từ Macao là đối tác cung cấp vũ khí chiến lược cho chúa Nguyễn. Họ đổi súng đạn, kỹ thuật quân sự để lấy quyền tự do buôn bán và truyền đạo. Mối quan hệ này giúp Đàng Trong củng cố quốc phòng. Trong khi đó, Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) lại là một đối tác kinh tế hùng mạnh nhưng cũng đầy toan tính. Họ cạnh tranh gay gắt với Bồ Đào Nha và muốn độc chiếm thị trường hồ tiêu, tơ lụa. Mối quan hệ giữa VOC và chúa Nguyễn có nhiều thăng trầm, từ hợp tác đến xung đột quân sự (trận hải chiến năm 1644), phản ánh sự phức tạp trong bang giao với phương Tây thời bấy giờ.
V. Đánh giá tác động của ngoại thương đến sự thịnh suy Đàng Trong
Ngoại thương đã tạo ra những tác động sâu sắc và đa chiều, định hình nên sự thịnh suy của chính quyền Đàng Trong thời chúa Nguyễn. Về mặt tích cực, đây là nhân tố quyết định giúp chúa Nguyễn đứng vững trong chiến tranh Trịnh - Nguyễn. Nguồn thu từ thương mại cung cấp tài chính để duy trì quân đội và mua sắm vũ khí hiện đại. Về kinh tế, ngoại thương thúc đẩy nền sản xuất hàng hóa phát triển. Các ngành nghề thủ công như dệt lụa, làm gốm, luyện đường có cơ hội mở rộng quy mô để đáp ứng nhu cầu xuất khẩu. Các đô thị cảng như Hội An, Thanh Hà, Hà Tiên hình thành và trở nên sầm uất, tạo ra một diện mạo kinh tế-xã hội năng động, khác biệt với Đàng Ngoài. Về văn hóa-xã hội, sự tiếp xúc với nhiều nền văn hóa đã mang lại những luồng gió mới, ảnh hưởng đến kiến trúc, nghệ thuật và lối sống. Tuy nhiên, ngoại thương cũng bộc lộ những tác động tiêu cực. Sự phụ thuộc quá nhiều vào nguồn thu từ bên ngoài khiến nền kinh tế Đàng Trong dễ bị tổn thương khi luồng hải thương thế giới thay đổi. Chính sách độc quyền của nhà nước, theo đó chúa Nguyễn và hoàng tộc kiểm soát các mặt hàng sinh lợi nhất, đã kìm hãm sự phát triển của tư thương trong nước. Luận án nhận định: "Sự độc quyền của nhà nước đã gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động ngoại thương". Khi các đối tác lớn như Nhật Bản đóng cửa, các công ty phương Tây rút đi vào thế kỷ XVIII, nền ngoại thương Đàng Trong nhanh chóng suy yếu, góp phần dẫn đến sự khủng hoảng và sụp đổ của chính quyền chúa Nguyễn.
5.1. Tác động về chính trị quân sự Hiện đại hóa vũ khí
Tác động rõ rệt nhất của ngoại thương là về chính trị - quân sự. Việc tiếp cận với vũ khí và công nghệ quân sự phương Tây đã tạo ra một bước ngoặt, giúp quân đội chúa Nguyễn cân bằng lực lượng với quân Trịnh. Sự có mặt của các chuyên gia quân sự Bồ Đào Nha như João da Cruz đã giúp Đàng Trong tự đúc được súng thần công theo mẫu châu Âu. Sức mạnh quân sự được củng cố không chỉ giúp bảo vệ lãnh thổ mà còn tạo tiền đề cho các chúa Nguyễn thực hiện thành công công cuộc Nam tiến, mở rộng lãnh thổ xuống vùng đồng bằng sông Cửu Long. Ngoại thương thực sự là công cụ đắc lực để phục vụ các mục tiêu chính trị của chính quyền.
5.2. Tác động về kinh tế xã hội Sự hình thành các đô thị cảng
Sự phát triển của ngoại thương đã làm thay đổi căn bản bộ mặt kinh tế-xã hội Đàng Trong. Nền kinh tế từ chỗ chủ yếu dựa vào nông nghiệp tự cấp tự túc đã chuyển dịch mạnh mẽ sang kinh tế hàng hóa. Các đô thị cảng như Hội An trở thành trung tâm kinh tế, văn hóa sôi động, quy tụ cư dân từ nhiều quốc gia. Một tầng lớp thương nhân, thợ thủ công và thị dân hình thành, mang đến một lối sống và tư duy mới. Sự giao lưu văn hóa Đông - Tây diễn ra mạnh mẽ, để lại nhiều di sản vật thể và phi vật thể giá trị cho đến ngày nay. Quá trình này đã tạo ra một xã hội Đàng Trong cởi mở và năng động hơn.
VI. Bài học kinh nghiệm từ chính sách ngoại thương thời chúa Nguyễn
Câu chuyện về ngoại thương Đàng Trong thời chúa Nguyễn để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý giá, vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay. Bài học lớn nhất là về tầm quan trọng của tư duy hướng biển và chính sách đối ngoại cởi mở. Việc chủ động hội nhập vào dòng chảy thương mại toàn cầu đã mang lại cho chúa Nguyễn những lợi ích to lớn về kinh tế và quốc phòng, giúp một chính quyền non trẻ có thể tồn tại và phát triển mạnh mẽ. Điều này cho thấy, tận dụng lợi thế vị trí địa lý và nắm bắt xu thế thời đại là chìa khóa để quốc gia hưng thịnh. Tuy nhiên, câu chuyện này cũng chỉ ra những rủi ro của một nền kinh tế quá phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài và sự nguy hiểm của chính sách độc quyền nhà nước. Sự suy yếu của ngoại thương Đàng Trong vào thế kỷ XVIII khi các đối tác lớn thay đổi chính sách là một lời cảnh báo. Việc nhà nước kiểm soát quá chặt chẽ các hoạt động kinh doanh đã triệt tiêu động lực của kinh tế tư nhân, làm cho nền kinh tế thiếu đi sức sống nội tại và khả năng chống chịu trước các cú sốc từ bên ngoài. Di sản của thời kỳ này không chỉ là những di tích như phố cổ Hội An mà còn là bài học sâu sắc về việc cân bằng giữa mở cửa hội nhập và xây dựng nội lực tự cường, giữa vai trò của nhà nước và không gian phát triển của thị trường. Đây là những vấn đề mà bất kỳ nền kinh tế nào trong quá trình phát triển đều phải đối mặt và giải quyết.
6.1. Tổng kết những đặc điểm nổi bật của ngoại thương Đàng Trong
Có thể tổng kết một số đặc điểm chính của ngoại thương Đàng Trong. Thứ nhất, nó mang đậm dấu ấn của vai trò nhà nước; hoạt động thương mại chịu sự chi phối và kiểm soát chặt chẽ của chính quyền chúa Nguyễn. Thứ hai, hoạt động này gắn liền với mục tiêu chính trị - quân sự, đặc biệt là trong giai đoạn đầu. Thứ ba, nó diễn ra chủ yếu tại các thương cảng lớn, với Hội An là trung tâm. Thứ tư, nó có tính thời vụ, phụ thuộc vào gió mùa. Cuối cùng, dù chủ động, nền ngoại thương này vẫn chịu sự tác động mạnh mẽ từ những thay đổi của bối cảnh khu vực và thế giới, cho thấy tính phụ thuộc cao.
6.2. Di sản và ý nghĩa thực tiễn cho kinh tế Việt Nam hiện đại
Lịch sử ngoại thương Đàng Trong là một minh chứng lịch sử về lợi ích của việc mở cửa và hội nhập kinh tế quốc tế. Nó khẳng định tầm nhìn chiến lược về kinh tế biển của cha ông. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh hội nhập kinh tế toàn cầu hiện nay, việc nghiên cứu lại giai đoạn lịch sử này cung cấp những kinh nghiệm quý báu. Bài học về việc tạo dựng một môi trường kinh doanh hấp dẫn, đa dạng hóa đối tác, đa dạng hóa thị trường, đồng thời chú trọng phát triển nội lực để giảm thiểu sự phụ thuộc vào bên ngoài là vô cùng thiết thực. Di sản về một Đàng Trong năng động, cởi mở vẫn là nguồn cảm hứng cho chính sách đối ngoại và phát triển kinh tế của đất nước hôm nay.