Luận án TS. Lê Minh Nguyệt: Quản lý đổi mới PPDH Ngữ văn THCS tại Hà Nội

Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục về đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn tại THCS Hà Nội, tập trung phát huy tính tích cực học tập của học sinh.

Trường đại học

Học Viện Chính Trị

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

214
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến quản lý đổi mới phương pháp dạy học môn Ngữ văn ở các trường trung học cơ sở theo hướng phát huy tính tích cực học tập của học sinh

1.2. Khái quát kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học đã công bố và những vấn đề đặt ra luận án cần giải quyết

2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN LÝ ĐỔI MỚI PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC MÔN NGỮ VĂN Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ THEO HƯỚNG PHÁT HUY TÍNH TÍCH CỰC HỌC TẬP CỦA HỌC SINH

2.1. Những vấn đề lý luận về đổi mới phương pháp dạy học môn Ngữ văn ở các trường trung học cơ sở theo hướng phát huy tính tích cực học tập của học sinh

2.2. Những vấn đề lý luận về quản lý đổi mới phương pháp dạy học môn Ngữ văn ở các trường trung học cơ sở theo hướng phát huy tính tích cực học tập của học sinh

2.3. Các yếu tố tác động đến quản lý đổi mới phương pháp dạy học môn Ngữ văn ở các trường trung học cơ sở theo hướng phát huy tính tích cực học tập của học sinh

3. Chương 3: CƠ SỞ THỰC TIẾN VỀ QUẢN LÝ ĐỔI MỚI PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC MÔN NGỮ VĂN Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI

3.1. Khái quát tình hình về kinh tế, văn hóa, giáo dục trung học cơ sở trên địa bàn thành phố Hà Nội

3.2. Tổ chức khảo sát thực trạng

3.3. Thực trạng đổi mới phương pháp dạy học môn Ngữ văn ở các trường trung học cơ sở trên địa bàn thành phố Hà Nội

3.4. Thực trạng quản lý đổi mới phương pháp dạy học môn Ngữ văn ở các trường trung học cơ sở trên địa bàn thành phố Hà Nội

3.5. Thực trạng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến quản lý đổi mới phương pháp dạy học môn Ngữ văn ở các trường trung học cơ sở trên địa bàn thành phố Hà Nội

3.6. Đánh giá chung về thực trạng quản lý đổi mới phương pháp dạy học môn Ngữ văn ở các trường trung học cơ sở trên địa bàn thành phố Hà Nội và nguyên nhân

4. Chương 4: YÊU CẦU VÀ BIỆN PHÁP QUẢN LÝ ĐỔI MỚI PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC MÔN NGỮ VĂN Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI THEO HƯỚNG PHÁT HUY TÍNH TÍCH CỰC HỌC TẬP CỦA HỌC SINH

4.1. Yêu cầu quản lý đổi mới phương pháp dạy học môn Ngữ văn ở các trường trung học cơ sở trên địa bàn thành phố Hà Nội theo hướng phát huy tính tích cực học tập của học sinh

4.2. Biện pháp quản lý đổi mới phương pháp dạy học môn Ngữ văn ở các trường trung học cơ sở trên địa bàn thành phố Hà Nội theo hướng phát huy tính tích cực học tập của học sinh

5. Chương 5: KHẢO NGHIỆM, THỬ NGHIỆM

5.1. Khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi các biện pháp đã đề xuất

5.2. Thử nghiệm

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Vì sao luận án đổi mới PPDH Ngữ văn THCS lại cấp thiết

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc chuyển đổi từ mô hình dạy học truyền thụ một chiều sang dạy học theo định hướng phát triển năng lực là một yêu cầu tất yếu. Luận án đổi mới PPDH Ngữ văn THCS phát huy tính tích cực của học sinh không chỉ là một công trình nghiên cứu khoa học mà còn là kim chỉ nam cho các nhà quản lý giáo dục và giáo viên. Mục tiêu trung tâm là khắc phục lối dạy học áp đặt, ghi nhớ máy móc, thay vào đó là tập trung vào việc dạy cách học, cách nghĩ, và khuyến khích năng lực tự chủ và tự học. Điều này hoàn toàn phù hợp với tinh thần của Chương trình giáo dục phổ thông 2018, vốn nhấn mạnh việc phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực học sinh. Luận án của tác giả Lê Minh Nguyệt đã chỉ ra rằng, môn Ngữ văn có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc hình thành nhân cách, tư duy và khả năng ngôn ngữ. Tuy nhiên, thực tế cho thấy phương pháp giảng dạy tại nhiều trường THCS vẫn còn những hạn chế, chưa thực sự khơi dậy được tiềm năng và nâng cao hứng thú học tập của học sinh. Vì vậy, việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp quản lý đổi mới PPDH một cách có hệ thống là nhiệm vụ cấp bách, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.

1.1. Cơ sở lý luận về dạy học theo định hướng phát triển năng lực

Cơ sở lý luận của việc đổi mới PPDH bắt nguồn từ những yêu cầu của xã hội hiện đại và các quan điểm lý luận dạy học hiện đại. Luật Giáo dục 2019 đã chỉ rõ, phương pháp giáo dục phổ thông phải phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động của học sinh. Thay vì tập trung vào việc học sinh 'biết gì', mục tiêu giờ đây là học sinh 'làm được gì'. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực yêu cầu quá trình giáo dục phải chuyển từ trang bị kiến thức sang rèn luyện kỹ năng, vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Trong môn Ngữ văn, điều này có nghĩa là học sinh không chỉ phân tích tác phẩm mà còn phải biết tạo lập văn bản, giao tiếp, phản biện và hợp tác. Luận án nhấn mạnh, cốt lõi của đổi mới là biến quá trình đào tạo thành quá trình tự đào tạo, nơi học sinh trở thành chủ thể của hoạt động học tập.

1.2. Tầm quan trọng của việc phát huy tính tích cực học sinh

Tính tích cực là yếu tố nền tảng quyết định hiệu quả của quá trình học tập. Khi học sinh chủ động, các em sẽ tham gia vào bài học với một tâm thế khám phá, tìm tòi thay vì tiếp thu thụ động. Việc phát huy tính tích cực giúp học sinh không chỉ chiếm lĩnh tri thức sâu sắc hơn mà còn hình thành các kỹ năng mềm quan trọng như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và sáng tạo. Trong môn Ngữ văn, sự tích cực thể hiện qua việc học sinh hăng hái thảo luận, đặt câu hỏi, tự tìm tòi các góc nhìn khác nhau về một tác phẩm văn học. Đây chính là tiền đề để phát triển năng lực tự chủ và tự học, giúp các em có thể học tập suốt đời. Mục tiêu của luận án là đề xuất các biện pháp quản lý để tạo ra một môi trường giáo dục khuyến khích và nuôi dưỡng sự tích cực này.

II. Thách thức trong đổi mới PPDH Ngữ văn THCS hiện nay

Mặc dù tầm quan trọng của việc đổi mới PPDH đã được khẳng định, quá trình triển khai trên thực tế vẫn đối mặt với không ít rào cản. Luận án của Lê Minh Nguyệt đã tiến hành khảo sát trên 480 cán bộ quản lý và giáo viên tại Hà Nội, cung cấp một bức tranh toàn diện về những thách thức này. Một trong những vấn đề lớn nhất là tư duy và thói quen dạy học theo lối mòn, truyền thụ kiến thức một chiều vẫn còn tồn tại ở một bộ phận không nhỏ giáo viên. Bên cạnh đó, áp lực về chương trình, thi cử và sĩ số lớp học đông cũng là những yếu tố cản trở việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học dù được khuyến khích nhưng vẫn còn hạn chế do thiếu thốn cơ sở vật chất và kỹ năng của giáo viên. Hơn nữa, công tác kiểm tra đánh giá theo năng lực vẫn chưa được triển khai đồng bộ, nhiều nơi vẫn nặng về kiểm tra kiến thức ghi nhớ, chưa thực sự đánh giá được khả năng vận dụng của học sinh. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp quản lý đồng bộ và quyết liệt để thúc đẩy quá trình đổi mới PPDH Ngữ văn THCS.

2.1. Phân tích thực trạng dạy học và học tập môn Ngữ văn

Dữ liệu từ luận án cho thấy một thực trạng đáng suy ngẫm. Theo Bảng 3.2, mặc dù nhiều giáo viên nhận thức được sự cần thiết của đổi mới, nhưng việc áp dụng vào thực tế còn hạn chế. Các phương pháp chủ yếu vẫn là thuyết trình, giảng giải. Kết quả khảo sát học sinh (Bảng 3.3) cũng chỉ ra rằng nhiều em cảm thấy môn Ngữ văn khô khan, thiếu hấp dẫn, chưa thực sự khơi gợi được sự sáng tạo. Tình trạng học sinh học thụ động, lệ thuộc vào bài giảng của giáo viên và sách tham khảo còn khá phổ biến. Nguyên nhân của thực trạng này bao gồm cả yếu tố chủ quan từ nhận thức của giáo viên và học sinh, lẫn yếu tố khách quan như áp lực chương trình và điều kiện dạy học. Đây là rào cản lớn đối với mục tiêu phát huy tính tích cực và phát triển năng lực người học.

2.2. Hạn chế trong công tác quản lý đổi mới PPDH Ngữ văn

Công tác quản lý đóng vai trò then chốt nhưng cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Theo khảo sát (Bảng 3.6 và 3.7), việc xây dựng kế hoạch đổi mới PPDH tại nhiều trường còn mang tính hình thức, chưa cụ thể và thiếu sự giám sát chặt chẽ. Hoạt động chỉ đạo của ban giám hiệu và tổ trưởng chuyên môn đôi khi chưa sâu sát, chưa tạo ra động lực thực sự cho giáo viên. Các hoạt động bồi dưỡng chuyên môn, sinh hoạt tổ nhóm về kỹ thuật dạy học hiện đại chưa được tổ chức thường xuyên và hiệu quả. Đặc biệt, việc thiếu các điều kiện đảm bảo như trang thiết bị, tài liệu tham khảo (Bảng 3.9) cũng là một nguyên nhân quan trọng kìm hãm sự đổi mới. Để vượt qua những hạn chế này, cần có những biện pháp quản lý mang tính chiến lược và đồng bộ hơn.

III. Phương pháp đổi mới PPDH Ngữ văn THCS hiệu quả nhất

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận án đề xuất một hệ thống các biện pháp quản lý nhằm thúc đẩy việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực một cách hiệu quả. Cốt lõi của các giải pháp này là chuyển trọng tâm từ hoạt động của người dạy sang hoạt động của người học. Thay vì là người truyền đạt kiến thức, giáo viên trở thành người tổ chức, hướng dẫn, và tạo điều kiện cho học sinh tự mình khám phá tri thức. Các phương pháp được ưu tiên bao gồm dạy học nêu vấn đề, dạy học theo dự án, và tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo. Việc kết hợp linh hoạt các phương pháp này không chỉ giúp nâng cao hứng thú học tập mà còn rèn luyện cho học sinh các kỹ năng quan trọng của thế kỷ 21. Ví dụ, dạy học dự án môn Ngữ văn cho phép học sinh vận dụng tổng hợp kiến thức liên môn để tạo ra một sản phẩm cụ thể, qua đó phát triển cả năng lực hợp tác và tư duy sáng tạo. Quá trình đổi mới PPDH Ngữ văn THCS cần được thực hiện một cách bài bản, bắt đầu từ việc nâng cao nhận thức cho đội ngũ quản lý và giáo viên.

3.1. Kỹ thuật dạy học nêu vấn đề và tổ chức thảo luận nhóm

Phương pháp dạy học nêu vấn đề là một trong những cách hiệu quả nhất để kích thích tư duy phản biện. Giáo viên không trình bày kiến thức dưới dạng có sẵn mà đưa ra những tình huống, câu hỏi có vấn đề, buộc học sinh phải suy nghĩ, tìm tòi để giải quyết. Quá trình này thường được kết hợp với hoạt động thảo luận nhóm. Học sinh được chia thành các nhóm nhỏ để cùng nhau phân tích vấn đề, đưa ra giả thuyết và trình bày giải pháp. Hoạt động này không chỉ giúp các em chiếm lĩnh kiến thức sâu sắc mà còn rèn luyện kỹ năng giao tiếp, hợp tác và lắng nghe. Trong môn Ngữ văn, giáo viên có thể đặt ra các vấn đề tranh luận về một nhân vật, một chi tiết nghệ thuật, hoặc liên hệ tác phẩm với các vấn đề xã hội đương đại để phát huy tính tích cực của học sinh.

3.2. Vận dụng sơ đồ tư duy trong dạy học Ngữ văn hiệu quả

Sử dụng sơ đồ tư duy trong dạy học Ngữ văn là một kỹ thuật dạy học hiện đại giúp hệ thống hóa kiến thức một cách trực quan và logic. Thay vì ghi chép theo kiểu truyền thống, học sinh có thể tóm tắt nội dung bài học, phân tích nhân vật, hoặc lập dàn ý bài văn bằng sơ đồ tư duy. Kỹ thuật này giúp phát huy khả năng tư duy tổng hợp, sáng tạo và ghi nhớ lâu hơn. Giáo viên có thể hướng dẫn học sinh tự xây dựng sơ đồ tư duy cá nhân hoặc theo nhóm. Việc này không chỉ làm cho giờ học trở nên sinh động mà còn giúp học sinh hình thành thói quen tư duy một cách có hệ thống, một kỹ năng cần thiết cho việc năng lực tự chủ và tự học.

IV. Hướng dẫn ứng dụng CNTT và dạy học dự án Ngữ văn THCS

Trong kỷ nguyên số, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Đối với môn Ngữ văn, công nghệ thông tin mở ra những phương thức tiếp cận mới mẻ và hấp dẫn. Giáo viên có thể sử dụng các phần mềm trình chiếu, video, hình ảnh để minh họa cho bài giảng, giúp tác phẩm văn học trở nên sống động hơn. Bên cạnh đó, việc tổ chức dạy học dự án môn Ngữ văn là một bước tiến quan trọng trong đổi mới PPDH Ngữ văn THCS. Các dự án có thể là làm một bộ phim ngắn dựa trên tác phẩm, thiết kế một tờ báo văn học, hay tổ chức một buổi diễn kịch. Quá trình thực hiện dự án đòi hỏi học sinh phải chủ động nghiên cứu, lập kế hoạch, hợp tác và trình bày sản phẩm. Đây là cơ hội tuyệt vời để các em phát huy tính tích cực và vận dụng kiến thức vào thực tiễn, đồng thời phát triển toàn diện các phẩm chất và năng lực học sinh theo yêu cầu của chương trình mới.

4.1. Cách thức tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo hiệu quả

Các hoạt động trải nghiệm sáng tạo đưa bài học Ngữ văn ra khỏi không gian lớp học truyền thống. Các hoạt động này có thể là tham quan bảo tàng văn học, di tích lịch sử liên quan đến tác giả, tác phẩm, hoặc tổ chức các cuộc thi sáng tác, ngâm thơ. Mục đích là tạo ra những trải nghiệm thực tế, giúp học sinh kết nối kiến thức sách vở với đời sống. Để tổ chức hiệu quả, giáo viên cần có kế hoạch cụ thể, xác định rõ mục tiêu, nội dung và cách thức đánh giá. Sau mỗi hoạt động, cần có thời gian để học sinh chia sẻ cảm nhận, rút ra bài học. Những hoạt động này không chỉ nâng cao hứng thú học tập mà còn bồi dưỡng tình yêu đối với văn học và văn hóa dân tộc.

4.2. Xây dựng các chủ đề dạy học theo chủ đề tích hợp

Dạy học theo chủ đề tích hợp là một định hướng quan trọng của Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Thay vì dạy các kiến thức rời rạc, giáo viên có thể xây dựng các chủ đề học tập tích hợp kiến thức từ Văn học, Tiếng Việt, Lịch sử, Địa lí, Giáo dục công dân. Ví dụ, một chủ đề về 'Lòng yêu nước' có thể tích hợp việc phân tích các bài thơ yêu nước, tìm hiểu bối cảnh lịch sử, và thảo luận về trách nhiệm của công dân. Cách tiếp cận này giúp học sinh thấy được mối liên hệ giữa các môn học, phát triển tư duy tổng hợp và khả năng giải quyết các vấn đề phức hợp. Việc xây dựng và triển khai các chủ đề này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ trong tổ chuyên môn và sự chỉ đạo sát sao của ban giám hiệu.

V. Kết quả khảo nghiệm đổi mới PPDH Ngữ văn THCS thực tế

Để chứng minh tính hiệu quả và khả thi của các biện pháp đề xuất, luận án đã tiến hành khảo nghiệm và thử nghiệm sư phạm một cách khoa học. Kết quả khảo nghiệm trên 250 chuyên gia, cán bộ quản lý và giáo viên (Bảng 5.1 và 5.2) cho thấy các biện pháp được đề xuất đều được đánh giá ở mức cần thiết và khả thi rất cao. Đặc biệt, quá trình thử nghiệm tại hai trường THCS với các lớp đối chứng và thực nghiệm đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục. Sau một thời gian tác động bằng các phương pháp dạy học tích cực, kết quả học tập của các lớp thực nghiệm đã có sự tiến bộ vượt trội so với các lớp đối chứng. Cụ thể, điểm số trung bình và tỷ lệ học sinh đạt loại khá, giỏi ở lớp thực nghiệm cao hơn hẳn. Điều quan trọng hơn, không khí học tập trong các lớp thực nghiệm trở nên sôi nổi, học sinh tự tin, chủ động và thể hiện rõ sự hứng thú với môn học. Những kết quả này khẳng định rằng, việc đổi mới PPDH Ngữ văn THCS theo hướng phát huy tính tích cực là một hướng đi đúng đắn và mang lại hiệu quả thực tiễn rõ rệt.

5.1. Phân tích số liệu và đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm

Kết quả thử nghiệm được lượng hóa và phân tích bằng các công cụ thống kê toán học. Bảng 5.21 và 5.22 cho thấy sự khác biệt rõ rệt về điểm số học tập sau tác động. Điểm trung bình của các lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng. Kiểm định T-Test (Bảng 5.24) cũng khẳng định sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê, chứng tỏ hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Các biểu đồ so sánh (Biểu đồ 5.6 và 5.7) minh họa một cách trực quan sự tiến bộ của học sinh ở các lớp thực nghiệm. Những số liệu này không chỉ là minh chứng cho sự thành công của nghiên cứu mà còn là cơ sở khoa học vững chắc để nhân rộng mô hình đổi mới PPDH Ngữ văn THCS.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ quá trình áp dụng các giải pháp mới

Quá trình thử nghiệm không chỉ mang lại kết quả tích cực mà còn cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Thứ nhất, sự thành công phụ thuộc rất lớn vào vai trò của người hiệu trưởng và tổ trưởng chuyên môn trong việc chỉ đạo, tạo động lực và giám sát. Thứ hai, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về giáo án, học liệu và các điều kiện cơ sở vật chất. Thứ ba, việc bồi dưỡng, tập huấn cho giáo viên về các kỹ thuật dạy học hiện đại là yếu tố tiên quyết. Cuối cùng, cần kiên trì và linh hoạt trong quá trình áp dụng, vừa làm vừa rút kinh nghiệm để điều chỉnh cho phù hợp với đặc điểm của từng lớp, từng trường. Những kinh nghiệm này là tư liệu tham khảo hữu ích cho các nhà trường khi triển khai đổi mới PPDH.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến quản lý đổi mới phương pháp dạy học môn Ngữ văn ở các trường trung học cơ sở theo hướng phát huy tính tích cực học tập của học sinh 1. Những công trình nghiên cứu có liên quan đến dạy học môn Ngữ văn Trong cuốn sách“Phương pháp dạy Văn” (2004) giả Phan Trọng Luận [43] cho rằng: “Ngữ văn là một môn khó đối với nhiều học sinh, làm cho nhiều học sinh cảm thấy áp lực mỗi khi học, vậy cần phải áp dụng PPDH tập môn Ngữ văn hiệu quả, như: Hướng dẫn hoạt động học chính là hướng dẫn học sinh phương pháp, cách thức tự chiếm lĩnh và tạo lập, thực hành và vận dụng kiến thức nhằm đáp ứng yêu cầu linh hoạt của các tình huống thực tiễn, từng bước tự hình thành và phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất của người họ, tác giả cũng cho rằng: đã chỉ ra những khía cạnh khác nhau khi dạy các loại hình, thể loại, các tác phẩm văn học. Với hoạt động học tập các nội dung văn học của học sinh, tác giả chỉ ra rằng; “cần có phương pháp học tập phù hợp về văn bản và tạo lập văn bản; kiến thức, kỹ năng tìm ý; lập dàn ý; mở bài; thân bài; kết luận; hành văn trong văn nghị luận; kỹ năng tư duy tập nghiên cứu văn học, ngôn ngữ; kỹ năng tư duy đọc hiểu văn bản; kỹ năng tư duy cảm thụ, phân tích, cắt nghĩa, đánh giá; kỹ năng thực hành/vận dụng ngôn ngữ; cách kết hợp các thao tác chứng minh, giải thích, phân tích, so sánh, bác bỏ, bình luận”.

Tác giả Hà Minh Đức (Chủ biên) [26], trong cuốn sách “Lý luận văn học” (2016) đã luận giải những vấn đề lý luận chung về văn học, trình bày khá chi tiết về những nội dung liên quan đến hoạt động giảng dạy của giáo viên: nội dung, cách dạy, ngôn ngữ, giọng điệu khi dạy một tác phẩm văn 14 học; cách lập luận dẫn chứng, minh họa phân tích nhân vật; hướng dẫn học sinh cách cảm thụ một tác phẩm văn học. Cuốn sách dành một chương bàn về những hoạt động chủ yếu và cần thiết của học sinh trong học tập các nội dung học tập văn học có hiệu quả. Theo tác giả, ngoài nhu cầu, sở thích, giáo viên phải giúp học sinh có phương pháp học tập phù hợp đối với từng thể loại văn họ c thì mới đạt kết quả cao. Đề tài khoa học cấp Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam “Đánh giá kết quả học tập môn Ngữ văn của học sinh theo hướng hình thành năng lực” (2012) do tác giả Nguyễn Thị Hồng Vân [73] làm chủ nhiệm, đã chỉ rõ: “Để đánh giá năng lực Ngữ văn (cả tiếp nhận và tạo lập) cần phải cụ thể hóa các kỹ năng (nghe, nói, đọc, viết) thành nhiều mức độ khác nhau.

Theo từng cấp học, phù hợp với tâm lý - lứa tuổi mà yêu cầu từ dễ đến khó, từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp… Tăng cường yêu cầu học sinh tìm mối liên hệ giữa các kiến thức, kỹ năng của bài học với các hiện tượng, sự vật, sự việc, con người…thường xuất hiện trong đời sống sinh hoạt cũng như công việc hàng ngày”. Luận án tiến sĩ Khoa học Giáo dục“Phát triển năng lực đọc hiểu văn bản thơ trữ tình cho học sinh THPT qua hệ thống bài tập” (2017) của tác giả Phan Thị Thanh Lâm [41] đã xác định một số vấn đề lý luận và thực tiễn về dạy đọc hiểu văn bản nói chung và phát triển năng lực đọc hiểu thơ trữ tình nói riêng. Đề xuất hệ thống bài tập nhằm phát triển năng lực đọc hiểu thơ trữ tình cho học sinh THPT. Phạm vi tài liệu khảo sát của luận án là toàn bộ các bài tập đọc hiểu thơ trữ tình trong sách giáo khoa Ngữ văn THPT và bài tập vận dụng nâng cao ở một số văn bản thơ trữ tình chưa được học tương ứng với các tác giả, khuynh hướng và giai đoạn văn học đã học.

Bài báo “Hoạt động học tập môn Ngữ văn trong dạy học định hướng năng lực” (2016) của tác giả Nguyễn Trọng Hoàn [31] tiếp cận hoạt động học tập môn Ngữ văn của học sinh “đã đề xuất xây dựng các tham chiếu và hướng 15 dẫn học sinh thực hiện “hoạt động học” môn Ngữ văn; đồng thời khẳng định: việc nhận diện bản chất, tính đặc thù của hoạt động học và các giải pháp sư phạm nhằm hướng dẫn học cách học - mà cốt lõi là học cách tự học nhằm tích cực phát huy tiềm năng, năng lực tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề trong học tập; từng bước tự hình thành và phát triển toàn diện năng lực, phẩm chất của người học - là một chiến lược trong đổi mới căn bản, toàn diện GD&ĐT”. Bài báo “Một số giải pháp nâng cao chất lượng bộ môn Ngữ văn trường THCS” (2016) của tác giả Nguyễn Vũ Xuân [81], trên cơ sở đánh giá thực trạng chất lượng dạy học môn Ngữ văn ở các trường THCS, tác giả đã đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng bộ môn Ngữ văn trường THCS như: Giáo viên tự bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ; hướng dẫn học sinh cách học (trên lớp và ở nhà); giáo viên cần hướng dẫn học sinh xác định nội dung học tập; với phân môn Văn (phần văn bản). Đối với học sinh, tác giả đã nêu lên một số phương pháp học tập các nội dung thuộc về: phân môn Tiếng Việt; phân môn Tập làm văn;…. Đồng thời, đa dạng hoá các hình thức kiểm tra, đánh giá, kết thúc mỗi nội dung nên có các bài kiểm tra để đánh giá việc học tập của học sinh để đề ra phương pháp giảng dạy cho phù hợp.

Bài báo “Tạo hứng thú cho giờ dạy Ngữ văn” (2016) của tác giả Nguyễn Hải Bình [4] chỉ rõ: “Nhiệm vụ của giáo viên dạy Ngữ văn là phải tạo sự hứng thú, phải khiến cho những từ ngữ khô khan biết “nhảy múa”, biết vẽ ra những khung cảnh lúc yên bình, lúc dữ dội; phải đi vào tâm hồn các em những tình cảm yêu, ghét, nhớ nhung, mơ mộng; phải mở ra những cánh cửa tâm hồn từ lâu được khóa chặt bằng những sinh hoạt đời thường. Để chuẩn bị tâm thế cho giờ dạy Ngữ văn thành công, giáo viên “Trên cơ sở nắm vững kiến thức trọng tâm của bài học, giáo viên chú ý đến tính vừa sức, điều tiết thích hợp để tránh nhàm chán bởi sự lặp lại hoặc chán nản vì kiến thức khó. Đối với những bài mà các em đã học giáo viên phải huy động và củng cố kiến thức cũ làm cơ sở hình thành kiến thức mới”. Những công trình nghiên cứu có liên quan đến đổi mới phương pháp dạy học theo hướng phát huy tính tích cực học tập của học sinh Jan Amos Komensky (1592 - 1670), nhà sư phạm, nhà lý luận giáo dục vĩ đại người Séc, trong cuốn sách“Phép dạy học vĩ đại” của đã bàn về việc trang bị lý luận có tác dụng bồi dưỡng PPDH.

Ông đã có những tư tưởng về nguyên tắc, phương pháp sư phạm mới của việc dạy học nhằm phát huy tính tích cực chủ động của học sinh, phản đối phương pháp giảng dạy kinh viện giáo điều. Ông khẳng định: “Tôi thường xuyên bồi dưỡng cho học sinh của tôi tinh thần độc lập trong quan sát, trong đàm thoại và trong việc ứng dụng vào thực tiễn” [Dẫn theo 17, tr. Như vậy, theo Komensky, bồi dưỡng cho người học phương pháp quan sát, khả năng trình bày vấn đề và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn học tập. Trong cuốn sách: “Nền giáo dục cho thế kỷ XXI - Những triển vọng của Châu Á - Thái Bình Dương” của Tiến sĩ R.

Singh [58], nhà giáo dục nổi tiếng của Ấn Độ, ông đề cập nhiều vấn đề đặt ra cho giáo dục là cần phải tập trung giáo dục con người năng động, sáng tạo, có năng lực thực hành thông qua kiến thức mình đã học để làm việc, hợp tác, chung sống với cộng đồng. Để đạt được mục tiêu đó, người dạy phải có những PPDH, hình thức dạy học phù hợp với trình độ, năng lực của người học; khác với PPDH truyền thống thầy đọc trò ghi mà là “Học giữa hai người với nhau, học trong nhóm nhỏ, học trong các trường với quy mô tùy theo nhu cầu của người học” [58, tr. Cách tiếp cận này, đã nêu lên quá trình đổi mới PPDH là tập trung vào người học nhằm tích cực hóa hoạt động nhận thức của họ; người thầy chỉ đóng vai trò là cố vấn, giúp cho học sinh học tập để họ có thể học thường xuyên, học suốt đời. Nội dung cuốn sách “Giáo dục vì cuộc sống sáng tạo” của Tsunesaburo Makiguchi [48] đã đề cập nhiều vấn đề về giáo dục, trong đó Ông khẳng định: “Mục đích của giáo dục là bao quát hơn của đời sống người được giáo dục” 17 [48, tr.

Ông đã khái quát bản chất quá trình học tập “ hướng dẫn quá trình học tập và đặt trách nhiệm học tập vào trong tay mỗi học sinh, là quá trình hướng dẫn học sinh tự học” [48, tr. Ông đề cập đến nhiều cách thức học tập và luôn coi trọng tự học. Trong đó, ông đã mạnh dạn phê phán phương pháp dạy chỉ chuyển giao tri thức và phương pháp học rất thụ động ở nước Nhật. Ông đặt các câu hỏi: “Nhồi nhét tri thức hay tự tìm hiểu?”, “Các nhà giáo truyền thụ tri thức hay hướng dẫn quá trình học tập?” và trả lời: Nhiệm vụ trước hết của người giáo viên là “Hướng dẫn học tập” [48, tr.

Như vậy, tư tưởng xuyên suốt và sâu sắc của tác phẩm này là tư tưởng về PPDH hiện đại, đã góp phần làm thay đổi tư duy sư phạm của các nhà giáo và hoạt động thực tiễn giáo dục. Trong cuốn sách “Tự học để dạy học”, tác giả Patrice Pelpel [53] đã khái quát sự cần thiết phải nâng cao hoạt động tự học của đội ngũ giáo viên để đáp ứng với nhiệm vụ giảng dạy. Ông đã đề cập quan niệm, hình thức và điều kiện tổ chức tự học của giáo viên. Ông chỉ rõ: “Tự học là phương tiện để người dạy tự làm giàu kiến thức của bản thân” [53, tr.

Vào năm 2000 ở Singapore đã triển khai mô hình “Nhà trường ưu việt” (School Excellence Model - SEM). Trong đó đặc biệt quan tâm đến yêu tố quy trình lấy học sinh làm trung tâm; phát triển đội ngũ giáo viên và CBQL tốt; về quản lý hoạt động dạy học và kết quả của người học;.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ