Luận văn: Lựa chọn tiết diện hợp lý cầu dầm thép liên hợp bị khống chế chiều cao

Luận văn phân tích, lựa chọn tiết diện hợp lý cho cầu dầm thép liên hợp trong điều kiện bị khống chế chiều cao, bao gồm các tính toán chi tiết.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

70
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về lựa chọn tiết diện cầu dầm thép liên hợp

Cầu dầm thép liên hợp bản bê tông cốt thép là một giải pháp kết cấu ưu việt, được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng hạ tầng giao thông hiện đại. Giải pháp này kết hợp khả năng chịu kéo vượt trội của thép và khả năng chịu nén tuyệt vời của bê tông. Sự kết hợp này tạo ra một hệ kết cấu có độ cứng lớn, trọng lượng nhẹ và khả năng vượt nhịp hiệu quả. Đặc biệt, trong bối cảnh các dự án bị khống chế chiều cao kiến trúc cầu, việc lựa chọn tiết diện cầu dầm thép liên hợp một cách hợp lý trở thành yếu tố then chốt quyết định đến tính kinh tế - kỹ thuật của công trình. Một tiết diện được tối ưu hóa không chỉ đảm bảo khả năng chịu lực an toàn theo các trạng thái giới hạn cường độtrạng thái giới hạn sử dụng, mà còn giúp giảm khối lượng vật liệu, thuận lợi cho quá trình chế tạo và thi công. Quá trình này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng dựa trên các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành như TCVN 11823:2017 hoặc tiêu chuẩn AASHTO LRFD. Nghiên cứu của Nguyễn Khánh Vi (2017) đã chỉ ra rằng, với các điều kiện địa chất phức tạp như ở Đồng bằng Sông Cửu Long, nơi nền đất yếu và hệ thống sông ngòi chằng chịt, giải pháp cầu dầm liên hợp có chiều cao thấp là cực kỳ cần thiết để vừa đảm bảo tĩnh không thông thuyền, vừa hạn chế chiều cao đắp nền đường đầu cầu.

1.1. Cấu tạo cơ bản của cầu dầm liên hợp thép bê tông

Cấu tạo của một cầu dầm liên hợp bản bê tông cốt thép bao gồm ba bộ phận chính. Thứ nhất là dầm thép chủ, thường có tiết diện chữ I hoặc dạng hộp, đóng vai trò là kết cấu chịu uốn chính và chịu toàn bộ phần ứng suất kéo. Thứ hai là bản mặt cầu bằng bê tông cốt thép, nằm phía trên và chịu nén. Thứ ba, và cũng là bộ phận quan trọng nhất tạo nên sự làm việc đồng thời, là hệ thống liên kết chịu cắt (neo). Các neo này, thường là neo đinh (stud), được hàn vào bản cánh trên của dầm thép và ngàm chặt vào bản bê tông. Chúng có nhiệm vụ truyền lực cắt dọc tại mặt tiếp xúc, ngăn cản sự trượt tương đối giữa thép và bê tông, đảm bảo hai vật liệu cùng biến dạng và làm việc như một tiết diện nguyên khối. Nhờ đó, trục trung hòa của tiết diện liên hợp được nâng lên cao, làm tăng cánh tay đòn nội lực và tăng đáng kể mô men kháng uốn của dầm.

1.2. Nguyên lý làm việc và ưu điểm của kết cấu liên hợp

Nguyên lý cơ bản của kết cấu liên hợp là tận dụng tối đa đặc tính cơ học của từng loại vật liệu. Khi chịu uốn do tải trọng, vùng chịu kéo của tiết diện (chủ yếu ở thớ dưới) sẽ do dầm thép đảm nhận, trong khi vùng chịu nén (ở thớ trên) do bản bê tông cốt thép gánh chịu. Điều này giúp tiết diện làm việc hiệu quả hơn nhiều so với dầm thép hoặc dầm bê tông đơn thuần. Ưu điểm chính của giải pháp này là giảm đáng kể chiều cao dầm cần thiết so với các giải pháp khác có cùng khả năng chịu tải, rất phù hợp cho các công trình bị khống chế chiều cao. Ngoài ra, kết cấu nhẹ hơn giúp giảm tải trọng xuống móng, đặc biệt có ý nghĩa ở những khu vực có địa chất yếu. Việc chế tạo dầm thép trong nhà máy cũng đảm bảo chất lượng và đẩy nhanh tiến độ thi công tại hiện trường.

II. Thách thức khi thiết kế dầm liên hợp khống chế chiều cao

Việc lựa chọn tiết diện cầu dầm thép liên hợp trong điều kiện bị khống chế chiều cao kiến trúc cầu đặt ra nhiều thách thức phức tạp cho kỹ sư thiết kế. Yêu cầu này không chỉ đơn thuần là việc giảm chiều cao hình học của dầm, mà còn kéo theo hàng loạt các vấn đề kỹ thuật cần được giải quyết triệt để. Khi chiều cao dầm giảm, mô men quán tính và mô đun kháng uốn của tiết diện cũng giảm theo, dẫn đến ứng suất trong dầm và độ võng tăng lên. Do đó, việc tính toán tiết diện dầm liên hợp phải được thực hiện một cách cẩn trọng để đảm bảo tất cả các điều kiện bền và điều kiện sử dụng đều được thỏa mãn. Các hiện tượng như mất ổn định cục bộ của bản cánh, bản bụng hay mất ổn định tổng thể của dầm trở nên nguy hiểm hơn. Bài toán đặt ra là phải tìm được một bộ thông số tiết diện (bề rộng, chiều dày bản cánh, bản bụng) tối ưu nhất, vừa đáp ứng giới hạn chiều cao, vừa đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế. Đây là một bài toán tối ưu hóa đa biến số, đòi hỏi phải có phương pháp luận chặt chẽ và sự hỗ trợ của các công cụ tính toán hiện đại như phần mềm Midas Civil.

2.1. Yêu cầu tĩnh không và bài toán chiều cao đường đầu cầu

Một trong những ràng buộc chính là yêu cầu về tĩnh không thông thuyền bên dưới cầu và cao độ mặt đường tại hai đầu cầu. Tại các khu vực có giao thông thủy phát triển như Đồng bằng Sông Cửu Long, việc đảm bảo khổ thông thuyền theo cấp kỹ thuật là bắt buộc. Đồng thời, theo nghiên cứu thực tế, nền đường đắp trên nền đất yếu thường bị giới hạn chiều cao (khoảng 2-3m) để tránh gây lún sụt, mất ổn định. Hai yếu tố này tạo thành một "khung" chiều cao nghiêm ngặt mà kết cấu nhịp cầu phải nằm gọn bên trong. Điều này trực tiếp giới hạn chiều cao cho phép của dầm chủ, buộc các nhà thiết kế phải tìm kiếm các giải pháp tối ưu hóa tiết diện dầm thép để giảm chiều cao kết cấu mà vẫn đảm bảo khả năng chịu lực.

2.2. Nguy cơ mất ổn định và kiểm toán độ võng của dầm thấp

Khi chiều cao dầm bị hạn chế, để bù lại khả năng chịu lực, các kỹ sư thường có xu hướng tăng bề rộng bản cánh. Tuy nhiên, điều này làm tăng tỷ số giữa bề rộng và chiều dày, dẫn đến nguy cơ mất ổn định cục bộ của bản cánh nén. Tương tự, tỷ số giữa chiều cao và chiều dày bản bụng cũng cần được kiểm soát chặt chẽ. Hơn nữa, dầm thấp và rộng thường có độ cứng chống xoắn ngang kém hơn, dễ dẫn đến hiện tượng mất ổn định tổng thể. Ngoài ra, kiểm toán độ võng là một yêu cầu cực kỳ quan trọng. Độ võng của dầm tỷ lệ nghịch với lập phương của chiều cao (h³), do đó một sự sụt giảm nhỏ về chiều cao dầm cũng có thể gây ra độ võng rất lớn dưới tác dụng của hoạt tải, ảnh hưởng đến an toàn và sự êm thuận khi khai thác. Đây là những vấn đề cốt lõi cần giải quyết khi thiết kế cầu dầm I liên hợp hoặc cầu dầm hộp liên hợp thép-bê tông có chiều cao hạn chế.

III. Phương pháp tính toán tiết diện dầm liên hợp tối ưu nhất

Để giải quyết bài toán lựa chọn tiết diện cầu dầm thép liên hợp bị khống chế chiều cao, cần áp dụng một phương pháp tính toán hệ thống và khoa học, tuân thủ các quy định của tiêu chuẩn AASHTO LRFDTCVN 11823:2017. Quy trình này bắt đầu từ việc xác định các tải trọng tác dụng và tổ hợp chúng tại các trạng thái giới hạn cường độ và sử dụng. Dựa trên nội lực tính toán, kỹ sư sẽ tiến hành sơ bộ kích thước dầm chủ. Bước này có vai trò định hướng và thường dựa trên các công thức kinh nghiệm hoặc các nghiên cứu đã có. Sau khi có tiết diện sơ bộ, quá trình kiểm toán chi tiết sẽ được thực hiện. Sức kháng uốn và sức kháng cắt của tiết diện được xác định, có xét đến các yếu tố như sự phân loại tiết diện (chắc, không chắc, mảnh), nguy cơ mất ổn định cục bộ và tổng thể. Quá trình này thường là một vòng lặp: đề xuất tiết diện, kiểm toán, và điều chỉnh kích thước cho đến khi tìm được phương án thỏa mãn đồng thời các yêu cầu về chịu lực, độ võng, giới hạn chiều cao và hiệu quả kinh tế. Việc sử dụng các phần mềm phân tích kết cấu cầu chuyên dụng như Midas Civil giúp tự động hóa và tăng tốc độ quá trình lặp này, cho phép so sánh nhiều phương án khác nhau để đi đến lựa chọn cuối cùng.

3.1. Các bước lựa chọn sơ bộ kích thước dầm chủ tối ưu

Việc sơ bộ kích thước dầm chủ là bước khởi đầu quan trọng. Chiều cao dầm (h) thường được chọn sơ bộ trong khoảng từ 1/25 đến 1/30 chiều dài nhịp tính toán (Ltt). Tuy nhiên, với bài toán bị khống chế chiều cao, giá trị này sẽ được lấy theo giới hạn cho phép. Bề rộng bản cánh trên và dưới (bf) có thể chọn trong khoảng (0.3-0.5)h. Chiều dày bản cánh (tf) và bản bụng (tw) được chọn để đảm bảo các điều kiện về cấu tạo và chống mất ổn định cục bộ theo tiêu chuẩn. Một kinh nghiệm quan trọng là đối với dầm liên hợp chịu mô men dương, có thể thiết kế tiết diện không đối xứng với bản cánh dưới lớn hơn bản cánh trên để tối ưu hóa vật liệu, do bản bê tông đã tham gia chịu nén hiệu quả. Các thông số này sau đó sẽ được tinh chỉnh trong các bước tính toán chi tiết.

3.2. Kiểm toán tiết diện theo trạng thái giới hạn cường độ 1

Kiểm toán theo trạng thái giới hạn cường độ I (TTGHCĐ I) là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo kết cấu không bị phá hoại dưới tác dụng của các tổ hợp tải trọng bất lợi nhất. Sức kháng uốn có hệ số (Mr = φf * Mn) của tiết diện phải lớn hơn hoặc bằng mô men uốn yêu cầu (Mu). Tương tự, sức kháng cắt có hệ số (Vr = φv * Vn) phải lớn hơn lực cắt yêu cầu (Vu). Việc xác định sức kháng danh định (Mn, Vn) phụ thuộc vào việc tiết diện được phân loại là chắc, không chắc hay mảnh. Đối với tiết diện chắc, dầm có thể phát triển tới mô men dẻo (Mp). Đối với tiết diện không chắc hoặc mảnh, sức kháng uốn sẽ bị giới hạn bởi hiện tượng mất ổn định cục bộ hoặc tổng thể trước khi đạt đến trạng thái chảy dẻo hoàn toàn. Các sườn tăng cường có thể được bố trí để tăng cường độ ổn định cho bản bụng.

IV. Hướng dẫn ứng dụng vật liệu mới và phần mềm phân tích

Để vượt qua các thách thức của việc khống chế chiều cao kiến trúc cầu, việc ứng dụng vật liệu mới và công nghệ hiện đại là một hướng đi tất yếu. Sử dụng thép cường độ cao (HPS)bê tông cường độ cao (HPC) cho phép tạo ra các tiết diện thanh mảnh hơn nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực tương đương hoặc cao hơn. Thép HPS có giới hạn chảy cao hơn thép thường, giúp giảm diện tích tiết diện thép yêu cầu, từ đó giảm trọng lượng bản thân kết cấu. Tương tự, bê tông HPC có mô đun đàn hồi và cường độ chịu nén lớn, giúp tăng độ cứng và sức kháng của tiết diện liên hợp. Bên cạnh vật liệu, việc sử dụng thành thạo các phần mềm Midas Civil trong phân tích kết cấu cầu đóng vai trò quyết định. Các phần mềm này cho phép mô hình hóa chính xác sự làm việc của kết cấu liên hợp, kể cả các hiệu ứng phi tuyến vật liệu và hình học. Kỹ sư có thể nhanh chóng thực hiện tính toán tiết diện dầm liên hợp cho hàng chục phương án khác nhau, so sánh biểu đồ quan hệ giữa diện tích tiết diện và sức kháng uốn để tìm ra phương án tối ưu nhất về mặt kinh tế và kỹ thuật, như đã được trình bày trong luận văn của Nguyễn Khánh Vi (2017) cho các cầu nhịp 34m, 38m, và 42m.

4.1. Vai trò của thép cường độ cao HPS và bê tông HPC

Việc sử dụng thép cường độ cao (HPS) như HPS 70W giúp tăng giới hạn chảy của vật liệu, cho phép thiết kế các bản cánh và bản bụng mỏng hơn mà vẫn đảm bảo ứng suất không vượt quá giới hạn. Điều này trực tiếp làm giảm trọng lượng dầm thép và giảm chiều cao tổng thể. Kết hợp với bê tông cường độ cao (HPC), ví dụ f'c > 50 MPa, bản mặt cầu sẽ có độ cứng lớn hơn, tham gia chịu nén hiệu quả hơn và cho phép giảm chiều dày bản. Sự kết hợp của hai loại vật liệu tiên tiến này là chìa khóa để thiết kế các cầu dầm liên hợp bản bê tông cốt thép thanh mảnh, hiện đại và hiệu quả, đặc biệt trong các trường hợp có yêu cầu khắt khe về chiều cao.

4.2. Phân tích và tối ưu hóa bằng phần mềm Midas Civil

Phần mềm Midas Civil là công cụ không thể thiếu cho kỹ sư cầu hiện đại. Nó cho phép xây dựng mô hình phần tử hữu hạn chi tiết của cầu, bao gồm dầm thép, bản bê tông, và các liên kết chịu cắt (neo). Kỹ sư có thể gán chính xác các đặc trưng vật liệu, định nghĩa các giai đoạn thi công (đổ bê tông bản mặt cầu trên dầm thép), và áp đặt các loại tải trọng theo tiêu chuẩn AASHTO LRFD. Phần mềm sẽ tự động thực hiện phân tích kết cấu cầu, xuất ra nội lực (mô men, lực cắt) và kiểm tra ứng suất, độ võng. Chức năng tối ưu hóa của Midas Civil còn cho phép tự động tìm kiếm bộ kích thước tiết diện tối ưu dựa trên một hàm mục tiêu (ví dụ: tối thiểu hóa trọng lượng) và các điều kiện ràng buộc (chiều cao, ứng suất, độ võng).

V. Case study Lựa chọn tiết diện cho cầu nhịp 34m 42m

Nghiên cứu của Nguyễn Khánh Vi (2017) đã cung cấp một ví dụ thực tiễn điển hình về việc lựa chọn tiết diện cầu dầm thép liên hợp cho các cầu có khẩu độ 34m, 38m và 42m tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long, nơi bài toán khống chế chiều cao kiến trúc cầu là rất phổ biến. Nghiên cứu đã tiến hành tính toán tiết diện dầm liên hợp một cách chi tiết, bắt đầu bằng việc xác định nội lực do tĩnh tải và hoạt tải HL-93 theo tiêu chuẩn 22TCN 272-05 (tương đương AASHTO LRFD). Sau khi có tổ hợp nội lực tại các mặt cắt bất lợi nhất, nhiều phương án tiết diện dầm thép chữ I đã được đề xuất với cùng một chiều cao dầm bị khống chế nhưng thay đổi các thông số khác như bề rộng và chiều dày bản cánh, bản bụng. Mỗi phương án được kiểm toán cẩn thận về sức kháng uốn và sức kháng cắt theo trạng thái giới hạn cường độ I. Kết quả phân tích cho thấy, với một chiều cao dầm cố định, việc tăng bề rộng bản cánh dưới giúp cải thiện đáng kể sức kháng uốn của tiết diện. Biểu đồ quan hệ giữa diện tích tiết diện và sức kháng uốn đã được xây dựng để tìm ra tiết diện hợp lý nhất – là tiết diện có diện tích nhỏ nhất nhưng vẫn đảm bảo sức kháng lớn hơn mô men yêu cầu.

5.1. Quy trình xác định nội lực và tổ hợp tải trọng thực tế

Trong case study, quy trình tính toán bắt đầu bằng việc xác định tĩnh tải, bao gồm trọng lượng bản thân dầm thép, bản bê tông, lan can, và các lớp phủ mặt cầu. Hoạt tải được sử dụng là HL-93, bao gồm xe tải thiết kế và tải trọng làn. Các tải trọng này được tổ hợp theo các hệ số tải trọng quy định trong tiêu chuẩn cho trạng thái giới hạn cường độ I. Việc xác định nội lực được thực hiện bằng cách vẽ đường ảnh hưởng và xếp tải tại các vị trí bất lợi nhất. Hệ số phân bố ngang cũng được tính toán để xác định phần tải trọng mà mỗi dầm chủ phải chịu. Kết quả là các cặp giá trị mô men (Mu) và lực cắt (Vu) lớn nhất tại các mặt cắt đặc trưng (giữa nhịp, gối, L/4) làm cơ sở cho việc kiểm toán tiết diện.

5.2. Kết quả lựa chọn tiết diện hợp lý và đề xuất ứng dụng

Dựa trên kết quả tính toán và so sánh các phương án, nghiên cứu đã lựa chọn được các tiết diện hợp lý cho từng chiều dài nhịp. Ví dụ, đối với nhịp 34m, một tiết diện tối ưu có thể được chọn với chiều cao dầm bị khống chế, nhưng có bản cánh dưới rộng hơn đáng kể so với bản cánh trên. Kết quả này khẳng định rằng ngay cả khi bị giới hạn về chiều cao, vẫn có thể thiết kế cầu dầm I liên hợp một cách hiệu quả bằng cách điều chỉnh hợp lý các thông số hình học khác của tiết diện. Các tiết diện được lựa chọn không chỉ đáp ứng yêu cầu chịu lực theo TTGHCĐ I mà còn có khối lượng thép hợp lý, mở ra khả năng ứng dụng rộng rãi giải pháp cầu dầm hộp liên hợp thép-bê tông và dầm I tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long và các địa hình tương tự.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 – SƠ LƯỢC VỀ CẦU DẦM THÉP, ĐỊA HÌNH - ĐỊA CHẤT VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG 1. Sơ lược về cầu dầm thép Thép là loại vật liệu với nhiều ưu điểm được sử dụng rất rộng rãi trong xây dựng kết cấu hạ tầng giao thông. Thép cung cấp nhiều lợi thế trong việc xây dựng cầu bởi những tính năng ưu việt như cường độ cao, thời gian thi công nhanh, tính linh động cao, dễ duy tu bảo dưỡng, có thể tái sử dụng và tuổi thọ dài. Tính chịu lực cao với tất cả các loại ứng suất: kéo , nén uốn cắt…., có thể dùng chế tạo tất cả các dạng cầu khác nhau như dầm, dàn, vòm, treo và các hệ liên hợp Thép có độ bền cao, trọng lượng bản thân nhẹ nên cầu thép có thể vượt những nhịp rất lớn Thép có cường độ cao, môđun đàn hồi lớn, độ cứng lớn, đảm bảo độ ổn định dưới tác dụng của tải trọng gió, tải trọng có chu kì (tải trọng lặp hay tải trọng mỏi) Sự phá hoại dẻo, phá hoại kèm theo biến dạng lớn, gây phân bố lại nội lực và ứng suất nên cầu thép có khả năng chịu tải trọng xung kích và ứng suất tập trung tốt.

Có khả năng chịu lực lớn và độ tin cậy cao. Cầu thép có khả năng chịu lực lớn, độ tin cậy cao do vật liệu thép có cường độ lớn nhất trong các vật liệu xây dựng. Độ tin cậy cao là do cấu trúc thuần nhất của vật liệu, sự làm việc đàn hồi và dẻo của thép gần sát với lý thuyết tính toán. Sự làm việc thực tế của cầu thép phù hợp với lý thuyết tính toán.

Trọng lượng nhẹ. Kết cấu cầu thép nhẹ nhất trong số các loại kết cấu cầu, để đánh giá phẩm chất “nhẹ” của vật liệu người ta thường dùng hệ số c là tỷ số giữa trọng lượng riêng và cường độ chịu lực của nó Tính cơ động trong vận chuyển, lắp ráp. Do trọng lượng nhẹ, việc vận chuyển và lắp dựng các cấu kiện thép dễ dàng và nhanh chóng, có thể dùng trong các công trình cầu tạm cũng như cầu vĩnh cửu. Tính công nghiệp hóa cao.

Do sự sản xuất vật liệu hoàn toàn trong nhà máy, và sự chế tạo cấu kiện thép được làm chủ yếu trong các nhà máy chuyên ngành hoặc ít ra cũng dùng những loại máy móc thiết bị chuyên dụng, thích hợp nhất với điều kiện cơ giới hóa triệt để. Ngoài những ưu điểm trên, cầu thép còn những tồn tại cần khắc phục như: - Hiện tượng gỉ do tác động của môi trường, gỉ làm ăn mòn kim loại, làm giảm tiết diện chịu lực, phá hoại các liên kết và do đó làm giảm tuổi thọ công trình. - Việc sơn mạ chống gỉ có tác dung trọng một thời gian nhất định, công trình cần thường xuyên kiểm tra bảo quản, cạo rỉ, sơn lại. - Chi phí duy tu bảo dưỡng khá cao so với cầu dùng vật liệu khác.

Hiện nay cầu thép thường dùng cho các kết cấu nhịp cầu lớn hơn 30m trên đường ô tô. Với cầu đường sắt thường sử dụng cầu dầm thép và giàn thép do tải trọng tác 4 dụng là tải trọng lớn, tải trọng lặp và gây phá hoại mỏi, trong khi thép chịu tải trọng lặp và mỏi rất tốt. Cầu dầm thép bao gồm kết cấu nhịp đơn giản 1 nhịp hoặc nhiều nhịp, liên tục và mút thừa nhiều nhịp có tiết diện chữ I, H, Π, hình hộp. Cầu Rạch Cỏ Hình 1.

Cầu Nắm Hin Boun 5 Hình 1. Cầu Phong Hòa Kết cấu cầu dầm thép trên thế giới và Việt Nam phổ biến nhất là nhịp đơn giản có liên hợp hoặc không liên hợp với bản mặt cầu bằng bê tông cốt thép. Do tính phức tạp trong sản xuất và thi công nên phần lớn cầu dầm thép liên tục và mút thừa được xây dựng ở các nước phát triển. Ở Việt Nam và khu vực ĐBSCL sử dụng loại kết cấu nhịp đơn giản là chủ yếu vì nó phù hợp với khả năng sản xuất, lắp đặt và trình độ và năng lực trong nước.

Cầu dầm thép nhịp đơn giản có những ưu điểm: Không phát sinh nội lực do lún lệch của mố trụ cầu, do thay đổi nhiệt độ. kết cấu đơn giản, dễ định hình hóa có thể sản xuất hành loạt trong nhà máy, hư hỏng cục bộ không ảnh hưởng đến toàn cầu. Tuy nhiên cầu dầm thép nhịp đơn giản còn tồn tại hạn chế: Kết cấu nặng nề và tốn thép nhiều hơn cầu dầm liên tục và mút thừa, kết cấu trụ lớn hơn so với cầu liên tục so với cầu dầm liên tục và mút thừa do trụ phải đỡ hai hàng gối lệch tâm, đường đàn hồi không liên tục nên xe chạy qua cầu không thuận. Các cầu dầm nhịp đơn giản (hình 1.3) nói chung kinh tế đối với các nhịp nhỏ, khoảng 30 m.

Do kết cấu đơn giản, thi công thuận lợi, giá thành hợp lý nên cầu dầm vẫn dùng cho những nhịp lớn đến 50 m, thậm chí có thể hơn. Sơ lược về điều kiện địa hình, địa chất ở Đồng Bằng Sông Cửu Long 1. Đặc điểm địa hình địa chất Đồng Bằng Sông Cửu Long 1. Cấu trúc địa chất Theo kết quả nghiên cứu của Tồng cục địa chất cho rằng cấu trúc ĐBSCL có dạng bồn trũng theo hướng Đông Bắc - Tây Nam mà trung tâm bồn trũng có thể là 6 vùng kẹp giữa Sông Tiền và Sông Hậu.

Vây quanh vùng trung tâm là các vùng cánh của bồn trũng và xa hơn các đới nâng cao của móng đá lộ ra ở Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh (miền Đông Nam Bộ) bên kia là đá núi Hà Tiên, An Giang, vịnh Thái Lan. Các tài liệu nghiên cứu phần lộ điều cho thấy tuổi của móng đá trước Kanozoi (khoảng trên 65 triệu năm). Phủ trên mặt móng đá là tập hợp các thành tạo bời rời có tuổi từ Neogen đến đệ tứ, trên cùng là tầng trầm tích trẻ (trầm tích Hologen) có tuổi khoảng 15.000 năm có chiều sâu tới 110 m, đây cũng chính là tầng yếu của móng mặt, móng của các công trình chủ yếu đặt trên tầng đất yếu này. Chiều dày lớp trầm tích Holoxen trên biến đổi từ 9 đến 20 m, trung bình 15m.

Tầng bồi tích cổ hay bồi tích Pleixtoxen.Tại khu vực ĐBSCL, trầm tích này gồm 3-5 tập hạt mịn xen kẹp với 3-5 tập hạt thô, mỗi tập tương ứng với một Pleixtoxen trên, giữa và dưới. Mỗi tập hạt mịn có chiều dày từ 1-2 m đến 40-50m, các tập hạt thô được đặt trưng bề dày thay đổi từ 4 - 85m. Đặc điểm đất yếu Đồng Bằng Sông Cửu Long (Theo tài liệu nghiên cứu của GS. Tầng trầm tích mới ĐBSCL là đối tượng nghiên cứu chủ yếu về mặt địa chất công trình.

Các lớp đất chính thường là loại sét hữu cơ và sét không hữu cơ trạng thái độ sệt khác nhau. Ngoài ra còn gặp những lớp đất cát, sét bùn lẫn vỏ sò sạn laterit. Ngay trong sét còn gặp các vệt cát mỏng và có thể phân chia các lớp đất như sau: a/ Lớp đất trên mặt Dày khoảng 0.5 m, gồm những loại sét hạt bụi đến hạt cát, có màu xám nhạt đến vàng xám. Có nơi là bùn sét hữu cơ màu xám đen.

Lớp này có nơi nằm trên mực nước ngầm có nơi dưới mực nước ngầm (vùng sình lầy). b/ Lớp sét hữu cơ Nằm dưới lớp mặt là lớp sét hữu cơ, có chiều dày thay đổi từ 3-4 m, (Long An), 9-10 m (Thạch An , Hậu Giang) đến 18-20 m (vùng Long Phú Hậu Giang). Chiều dày lớp này tăng dần về phía biển. Ở lớp gần mặt thường có những khối hữu cơ ở dạng than bùn.

c/ Lớp sét cát lẫn ít sạn, mảnh vụn laterit là vỏ sò hoặc lớp cát Lớp này dày khoảng 3-5m, thường nằm chuyển tiếp giữa sét lớp hữu cơ với lớp sét không hữu cơ. Lớp này không liên tục trên toàn vùng ĐBSCL. d/ Lớp đất sét không lẫn hữu cơ Lớp đất sét này khá dày xuất hiện ở các độ sâu khác nhau. Một số hố khoan Long An cho thấy: lớp đất sét tương đối chặt nằm chặt cách mặt đất 3-4 m.

Ở những nơi khác lớp đất sét tương tự nằm cách mặt khảng 9 - 10 m và càng gần ven biển, lớp đất sét càng nằm sâu cách mặt đất tự nhiên. Sự phân bố đất yếu ở ĐBSCL Hình 1. Bảng đồ phân vùng đất yếu ở ĐBSCL Chiều dày của tầng đất yếu có thể chia thành 5 khu vực đất yếu khác nhau:  Khu vực I: Khu đất sét màu xám nâu, xám vàng (bmQIV) bao gồm các loại đất sét, á sét màu xám nâu, có chỗ đất mềm yếu nằm gối lên trên trầm tích nén chặt QI-II và chiều dày không quá 5m.  Khu vực II: Bao gồm các loại đất yếu: bùn sét , bùn á sét, bùn á cát xen kẹp với các lớp á cát.

 Khu vực III: Đất nền trong khu vực này bao gồm các dạng sau: Cát hạt mịn, á cát, xen kẹp ít bùn á cát.  Khu vực IV: Nền đất yếu ở khu vực này thường gặp các loại điển hình là đất than bùn xen kẹp bùn sét, bùn á sét, cát bụi và á cát.  Khu vực V: Đất yếu ở khu vực này thường gặp là bùn á sét và bùn á cát ngập nước.Đất yếu gồm bùn, than bùn Holoxen dày từ 5-10m đến 40 –50m. Phân bổ các vùng trũng, vịnh, cửa sông.

Mực nước ngầm xuất hiện trên mặt đất, nước có hoạt tính ăn mòn cao. Đặc trưng cơ lý của đất bùn ở một số tỉnh Đồng Bằng Sông Cửu Long Năm 1984 GS.TSKH Nguyễn Thanh và GS.TSKH Phạm Xuân đã nghiên cứu thống kê đặc trưng cơ lý các loại đất bùn ở khu vực thành phố Hồ Chí Minh và một số 8 tỉnh ĐBSCL như Long An, Đồng Tháp, Bến Tre, Cửu Long, An Giang, Kiên Giang, Minh Hải.Các số liệu thống kê cho thấy đặc trưng cơ lý của đất bùn ở các tỉnh ĐBSCL tương tự nhau. Đặc trưng cơ lý của đất bùn ở tỉnh Đồng Tháp (Theo tài liệu của Nguyễn Văn Thơ,1978-1984 và Nguyễn Thanh, 1984) S Giá trị trung bình Tên các chỉ tiêu TT Bùn sét Amb QIV Bùn á sét Amb QIV Chiều sâu (m) 2–7 0–4 Số mẩu thí nghiệm 28 13 Sỏi > 2 mm - - Cát 2 – 0.05 mm 14 17 Thành phần hạt Bụi 0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ