Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế toàn cầu, hoạt động ngoại thương giữ vai trò động lực trực tiếp đối với tốc độ tăng trưởng kinh tế của mỗi quốc gia, như đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu kinh điển của Thornton (1996) hay Feder (1982). Khác với thương mại nội địa, thương mại quốc tế là sự trao đổi hàng hóa và dịch vụ vượt qua biên giới quốc gia, đòi hỏi sự vận hành đồng bộ của toàn bộ cơ chế ngoại thương với sự tham gia của nhiều chủ thể phức tạp. Hoạt động trao đổi kinh tế xuyên biên giới tất yếu làm phát sinh nhu cầu thanh toán quốc tế nhằm giải quyết các nghĩa vụ tài chính và lợi ích tiền tệ giữa các bên.

Đối với Việt Nam, việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và ký kết 17 Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) đã mở rộng cánh cửa tiếp cận các thị trường mới, thiết lập quan hệ ngoại giao với 189/193 quốc gia, quan hệ thương mại với 160 quốc gia và 70 vùng lãnh thổ, cùng 30 đối tác chiến lược và đối tác toàn diện. Tuy nhiên, bối cảnh này cũng đặt các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam trước nhiều thách thức, đặc biệt là rủi ro thanh toán phát sinh từ sự bất cân xứng thông tin, sự khác biệt về tập quán pháp lý và biến động thị trường. Do đó, việc lựa chọn phương thức thanh toán quốc tế phù hợp trở thành quyết định chiến lược sống còn nhằm đảm bảo nhà xuất khẩu thu hồi được tiền hàng đúng hạn và nhà nhập khẩu nhận đủ hàng hóa theo thỏa thuận.

Khóa luận tốt nghiệp "Lựa chọn phương thức thanh toán quốc tế cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Việt Nam" (tên gốc: Choosing international payment methods for import-export enterprises in Vietnam) do sinh viên Trần Thị Huyền Trang (Khoa Kinh doanh Quốc tế, Học viện Ngân hàng) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Ngọc Mai nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về thanh toán quốc tế, quy trình vận hành và đặc trưng rủi ro của các phương thức thanh toán quốc tế chủ yếu trong hoạt động xuất nhập khẩu.
  2. Về mặt thực tiễn: Làm rõ tầm quan trọng của việc lựa chọn phương thức thanh toán, khảo sát thực trạng sử dụng và phân tích các nhân tố chi phối quyết định lựa chọn của doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2020–2023; chỉ ra những hạn chế và rủi ro thực tế mà doanh nghiệp gặp phải.
  3. Về mặt giải pháp: Đề xuất các giải pháp khả thi và khuyến nghị đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu và cơ quan quản lý Nhà nước nhằm hoàn thiện công tác lựa chọn phương thức thanh toán quốc tế, giảm thiểu tổn thất tài chính.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động lựa chọn các phương thức thanh toán quốc tế của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Việt Nam và hệ thống ngân hàng thương mại liên quan.
    • Thời gian: Tập trung thu thập dữ liệu và khảo sát thực tiễn trong giai đoạn từ năm 2020 đến tháng 05/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và khung lý thuyết chuẩn tắc trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng và thương mại quốc tế:

  • Khái niệm thanh toán quốc tế: Tiếp cận theo định nghĩa của PGS.TS. Nguyễn Văn Tiến (2021), coi thanh toán quốc tế là việc thực hiện các nghĩa vụ chi trả và quyền lợi tiền tệ phát sinh trên cơ sở các hoạt động kinh tế và phi kinh tế giữa các thể nhân, pháp nhân của các quốc gia khác nhau hoặc giữa quốc gia với tổ chức quốc tế thông qua hệ thống ngân hàng thương mại.
  • Cơ sở pháp lý điều chỉnh: Khóa luận xác định trật tự hiệu lực pháp lý từ cao xuống thấp trong thanh toán quốc tế gồm: Điều ước/Công ước quốc tế $\rightarrow$ Hiệp định song phương/đa phương $\rightarrow$ Luật quốc gia (tiêu biểu như Điều 6 Luật Các công cụ chuyển nhượng của Việt Nam) $\rightarrow$ Tập quán và thông lệ quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành (UCP 600, ISBP 745, URC 522).
  • Hệ thống xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp: Vận dụng khung đánh giá mức độ tín nhiệm của các tổ chức xếp hạng Standard & Poor's, Moody's và Fitch với các bậc xếp hạng ngắn hạn (P-1, P-2, P-3, NP) và dài hạn (từ Aaa, Aa đến Ca, C) để làm căn cứ đánh giá rủi ro đối tác.
  • Tổng quan nghiên cứu liên quan:
    • Nghiên cứu quốc tế: Petersen (2009) về mối quan hệ khách hàng và quy mô giá trị giao dịch; Agbonika (2015) và Becker (2014) về mức độ tin cậy và đặc tính hàng hóa chuyên biệt (custom-made items); Laurel Delaney (2019) về sức tiêu thụ thị trường và sự linh hoạt trong điều khoản thanh toán.
    • Nghiên cứu trong nước: Trần Nguyên Hợp Châu (2018) về tác động của chi phí giao dịch và đánh giá ngân hàng; Hùng (2022) ứng dụng mô hình kết hợp AHP-G và COPRAS-G; nhóm tác giả Bình, Liên, Linh, Thảo, Trang (2021) tại Đại học FPT với mô hình hồi quy phân tích nhân tố lựa chọn phương thức thanh toán của doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).

Phương pháp nghiên cứu thực hiện:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Phân loại các phương thức thanh toán, cơ chế vận hành và mức độ rủi ro tương đối giữa nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Phân tích số liệu xuất nhập khẩu thứ cấp từ Tổng cục Hải quan, Trademap, Báo cáo UOB Research và Tạp chí Thị trường Tài chính - Tiền tệ.
  • Phương pháp khảo sát thực tế: Tác giả tiến hành khảo sát chọn mẫu tại một số doanh nghiệp xuất nhập khẩu vào tháng 04/2023 để ghi nhận tỷ trọng áp dụng các phương thức thanh toán và thái độ đối với rủi ro giao dịch lần đầu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về các phương thức thanh toán quốc tế

Chương 1 làm rõ bản chất, đặc điểm và cơ sở pháp lý của hoạt động thanh toán quốc tế, đồng thời phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ và mức độ rủi ro của 4 phương thức thanh toán quốc tế phổ biến:

  1. Phương thức Trả trước (Advanced Payment): Nhà nhập khẩu thanh toán một phần hoặc toàn bộ giá trị hàng hóa trước khi nhà xuất khẩu tiến hành giao hàng. Phương thức này loại trừ hoàn toàn rủi ro không thanh toán cho bên bán nhưng đẩy toàn bộ rủi ro (không giao hàng, giao hàng trễ, chất lượng kém) về phía bên mua.
  2. Phương thức Ghi sổ (Open Account): Sau khi hoàn tất giao hàng, nhà xuất khẩu mở sổ theo dõi nợ và nhà nhập khẩu định kỳ thanh toán theo thỏa thuận. Ngân hàng chỉ đóng vai trò chuyển tiền thuần túy. Đây là phương thức an toàn nhất cho nhà nhập khẩu nhưng tiềm ẩn rủi ro tối đa cho nhà xuất khẩu khi bị chiếm dụng vốn hoặc từ chối thanh toán.
  3. Phương thức Nhờ thu (Collection): Người bán ủy thác cho ngân hàng phục vụ mình thu tiền từ người mua trên cơ sở hối phiếu và chứng từ. Chia làm hai loại:
    • Nhờ thu phiếu trơn (Clean Collection): Chứng từ gửi đi nhờ thu chỉ gồm chứng từ tài chính; chứng từ thương mại gửi thẳng cho người mua, mang rủi ro lớn cho người bán.
    • Nhờ thu kèm chứng từ (Documentary Collection): Bao gồm điều kiện Trao chứng từ nhận tiền (D/P) hoặc Trao chứng từ chấp nhận thanh toán (D/A).
  4. Phương thức Tín dụng chứng từ (Documentary Credit - L/C): Sự cam kết thanh toán độc lập, không thể hủy ngang của Ngân hàng Phát hành đối với người thụ hưởng khi xuất trình bộ chứng từ hoàn toàn phù hợp với các điều kiện quy định trong L/C.
Phương thức thanh toán Thời điểm giao hàng Thời điểm thanh toán Rủi ro đối với Nhà nhập khẩu Rủi ro đối với Nhà xuất khẩu
Trả trước (Advanced Payment) Sau khi nhận tiền thanh toán một phần hoặc toàn bộ Sau khi ký hợp đồng hoặc nhận hóa đơn tạm tính Phụ thuộc hoàn toàn vào uy tín giao hàng của người bán Không có rủi ro thanh toán
Ghi sổ (Open Account) Ngay sau khi ký kết hợp đồng Sau khi người mua đã nhận và kiểm tra hàng Không có rủi ro nhận hàng Phụ thuộc hoàn toàn vào thiện chí thanh toán của người mua
Nhờ thu phiếu trơn (Clean Collection) Sau khi ký kết hợp đồng Thanh toán ngay khi nhận hối phiếu hoặc chấp nhận trả chậm Có thể nhận chứng từ thương mại trước nhưng rủi ro về chất lượng hàng Người mua nhận hàng nhưng từ chối thanh toán hoặc phá sản
Nhờ thu kèm chứng từ (Documentary Collection) Sau khi ký kết hợp đồng Thanh toán ngay (D/P) hoặc chấp nhận hối phiếu (D/A) Rủi ro khi người bán lập bộ chứng từ giả mạo Người mua từ chối nhận chứng từ và từ chối thanh toán
Tín dụng chứng từ (L/C) Sau khi L/C được mở và thông báo hợp lệ Xuất trình bộ chứng từ hợp lệ theo quy định của L/C Rủi ro phụ thuộc vào sự tuân thủ giao hàng thực tế của người bán Rủi ro thấp do có cam kết thanh toán của ngân hàng

Chương này cũng tổng hợp 5 nhóm nhân tố cốt lõi quyết định việc lựa chọn phương thức thanh toán:

  • Mối quan hệ và mức độ tin cậy giữa hai bên đối tác (gắn với xếp hạng tín nhiệm).
  • Đặc điểm của từng phương thức (chi phí giao dịch, độ phức tạp thủ tục, tốc độ xử lý).
  • Đặc điểm của hàng hóa (tính chuyên biệt, giá trị lô hàng, tính mùa vụ, biến động giá).
  • Tình hình thị trường đối tác (ổn định chính trị, chính sách ngoại hối, rủi ro quản lý).
  • Ý kiến và tư vấn từ các bên thứ ba (khuyến nghị nghiệp vụ từ ngân hàng, thông lệ ngành).

Chương 2: Thực trạng lựa chọn phương thức thanh toán quốc tế của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Việt Nam

Chương 2 đánh giá thực trạng hoạt động ngoại thương Việt Nam giai đoạn 2020–2022 và phân tích bức tranh thực tế về việc áp dụng các phương thức thanh toán.

Bối cảnh quy mô ngoại thương Việt Nam:

  • Năm 2022, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt 730,2 tỷ USD, tăng 9,1% so với năm 2021.
  • Xuất khẩu: Đạt 371,3 tỷ USD (+10,5% so với năm 2021 đạt 336,31 tỷ USD). Thị trường lớn nhất là Hoa Kỳ (109,39 tỷ USD), Trung Quốc (57,70 tỷ USD), Hàn Quốc (24,29 tỷ USD), Nhật Bản (24,23 tỷ USD). Nhóm hàng xuất khẩu chủ lực gồm Điện thoại & linh kiện (57,99 tỷ USD), Máy vi tính & linh kiện (55,54 tỷ USD), Máy móc thiết bị (45,75 tỷ USD), Dệt may (37,57 tỷ USD) và Giày dép (23,9 tỷ USD).
  • Nhập khẩu: Đạt 358,9 tỷ USD (+7,8% so với năm 2021; năm 2020 đạt 262,69 tỷ USD). Thị trường nhập khẩu lớn nhất là Trung Quốc (117,95 tỷ USD), Hàn Quốc (62,09 tỷ USD), Nhật Bản (23,37 tỷ USD).
  • Cán cân thương mại: Thặng dư thương mại đạt 12,4 tỷ USD năm 2022 (so với 19,94 tỷ USD năm 2020 và 4,08 tỷ USD năm 2021). Khối doanh nghiệp FDI đạt tổng kim ngạch 506,83 tỷ USD, xuất khẩu 273,63 tỷ USD (chiếm 73,7% tổng xuất khẩu cả nước) và thặng dư thương mại đạt 40,42 tỷ USD. Tính đến tháng 12/2022, cả nước có 96,1 nghìn doanh nghiệp tham gia hoạt động xuất nhập khẩu.
Thị trường chính Kim ngạch Xuất khẩu 2022 (tỷ USD) Kim ngạch Nhập khẩu 2022 (tỷ USD)
Hoa Kỳ 109,39 14,47
Trung Quốc 57,70 117,95
Hàn Quốc 24,29 62,09
Nhật Bản 24,23 23,37

Cơ cấu và xu hướng sử dụng phương thức thanh toán:

  • Dữ liệu từ các NHTM Việt Nam theo nghiên cứu của Trần Nguyên Hợp Châu (2018) cho thấy xu hướng dịch chuyển rõ nét:
    • Trong thanh toán xuất khẩu: Tỷ trọng phương thức Chuyển tiền (Remittance) tăng từ 45% (năm 2013) lên 65% (năm 2017), trong khi L/C giảm từ 26% xuống 16%.
    • Trong thanh toán nhập khẩu: Chuyển tiền tăng từ 37% (năm 2013) lên 50% (năm 2017), trong khi L/C giảm từ 40% xuống 24%.
  • Kết quả khảo sát chọn mẫu của chính tác giả thực hiện vào tháng 04/2023 tại một số doanh nghiệp XNK cho thấy tỷ lệ phân bổ khá đồng đều: L/C chiếm 30,8%, Chuyển tiền chiếm 30,8%, và Trả trước chiếm 31,1%.
  • Kết quả khảo sát cũng ghi nhận 77% doanh nghiệp đồng thuận rằng họ ưu tiên lựa chọn phương thức ít rủi ro nhất khi tiến hành giao dịch lần đầu với đối tác mới.

Hạn chế và rủi ro thực tế được tác giả chỉ ra:

  • Tình trạng gian lận, lừa đảo thương mại quốc tế gia tăng sau đại dịch Covid-19, đặc biệt tại khu vực châu Phi với các công ty gian lận đã bị nêu tên như S.L Zima Food Company, S.L GMC, EURL GHIDA UNIFOR IMPORT-EXPORT.
  • Tình trạng lừa đảo tại các thị trường phát triển (Mỹ, Canada) gia tăng.
  • Điển hình vào đầu tháng 03/2022, Thương vụ Việt Nam tại Ma-rốc đã ra cảnh báo khẩn cấp đối với doanh nghiệp có tên giao dịch KN Universe Plastic Company (Khalid) do có lịch sử lừa đảo tinh vi (ban đầu ký hợp đồng khối lượng nhỏ để tạo niềm tin, sau đó chiếm đoạt hàng hóa).
  • Các doanh nghiệp vừa và nhỏ của Việt Nam ở vị thế đàm phán yếu, thường bị ép phải chấp nhận phương thức trả trước khi nhập khẩu hoặc phương thức D/A, chuyển tiền sau khi xuất khẩu sang các thị trường lớn.

Chương 3: Giải pháp khắc phục hạn chế trong lựa chọn phương thức thanh toán quốc tế cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Việt Nam

Dựa trên các phân tích thực trạng và điểm nghẽn rủi ro, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp phân định theo hai nhóm chủ thể:

1. Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu:

  • Kiểm tra và xác minh năng lực đối tác: Thẩm định kỹ lưỡng tư cách pháp nhân, lịch sử kinh doanh và xếp hạng tín nhiệm của khách hàng trước khi ký kết hợp đồng; tuyệt đối không chấp nhận các điều khoản lỏng lẻo đối với đối tác mới hoặc đối tác có dấu hiệu bất thường.
  • Nghiên cứu kỹ lưỡng điều khoản hợp đồng ngoại thương: Đảm bảo tính chặt chẽ, đồng bộ giữa điều khoản thanh toán, điều khoản giao hàng (Incoterms) và yêu cầu chứng từ; tránh các bẫy pháp lý dẫn đến bất lợi khi có tranh chấp phát sinh.
  • Phối hợp chặt chẽ với Thương vụ Việt Nam và các cơ quan đại diện ngoại giao: Chủ động liên hệ các Thương vụ Việt Nam tại nước sở tại để thẩm tra độ xác thực của đối tác trước khi giao dịch, đặc biệt tại các thị trường rủi ro cao.

2. Đối với cơ quan quản lý Nhà nước và hệ thống ngân hàng:

  • Hoàn thiện khung khổ pháp lý đồng bộ, tăng cường công tác phổ biến, cảnh báo rủi ro gian lận thương mại quốc tế cho cộng đồng doanh nghiệp.
  • Ngân hàng thương mại cần phát triển các sản phẩm tài trợ thương mại đa dạng, tối ưu hóa thời gian xử lý chứng từ (như quy trình xử lý L/C tại BIDV) và nâng cao vai trò tư vấn giải pháp thanh toán an toàn cho khách hàng doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện các căn cứ lý luận: Khóa luận đã xây dựng bức tranh tổng thể về 4 phương thức thanh toán quốc tế trọng yếu, đối chiếu chi tiết mức độ phân bổ rủi ro và quyền lợi giữa bên mua và bên bán theo chuẩn mực ICC (UCP 600, ISBP 745, URC 522).
  • Cập nhật dữ liệu thực chứng giai đoạn 2020–2023: Phản ánh chính xác quy mô ngoại thương Việt Nam năm 2022 với tổng kim ngạch 730,2 tỷ USD, thặng dư 12,4 tỷ USD, cùng vai trò áp đảo của khu vực FDI (chiếm 73,7% tổng xuất khẩu).
  • Minh chứng xu hướng dịch chuyển phương thức thanh toán: Kết hợp dữ liệu lịch sử của Trần Nguyên Hợp Châu (2018) và khảo sát thực tế tháng 04/2023, chứng minh xu hướng gia tăng các phương thức có chi phí thấp và tốc độ nhanh (Chuyển tiền, Trả trước) song hành cùng sự sụt giảm tương đối của phương thức L/C truyền thống.
  • Tổng hợp các ca cảnh báo thực tế: Khóa luận cung cấp các bài học thực tiễn về rủi ro gian lận ngoại thương tại thị trường châu Phi và vụ việc cụ thể của công ty KN Universe Plastic Company (Khalid) tại Ma-rốc năm 2022.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Quy mô khảo sát doanh nghiệp do tác giả thực hiện trong tháng 04/2023 còn mang tính chất thăm dò chọn mẫu, chưa bao phủ đầy đủ các ngành hàng và quy mô doanh nghiệp trên toàn quốc.
    • Các phân tích định lượng chuyên sâu về mức độ tác động của từng biến số tài chính đến quyết định chọn phương thức thanh toán chưa được lượng hóa bằng mô hình kinh tế lượng phức tạp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn hơn trên nhiều nhóm ngành xuất khẩu chủ lực (dệt may, da giày, nông sản, điện tử).
    • Nghiên cứu ứng dụng các công nghệ mới trong thanh toán quốc tế và chuyển đổi số ngân hàng để đánh giá sự thay đổi trong hành vi lựa chọn công cụ tài trợ thương mại của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Ngân hàng và Tài chính quốc tế cần nguồn tài liệu tham khảo về quy trình thanh toán, rủi ro ngoại thương và số liệu xuất nhập khẩu Việt Nam giai đoạn 2020–2023.
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), giúp cán bộ xuất nhập khẩu nắm vững tiêu chí lựa chọn phương thức thanh toán phù hợp với từng loại hàng hóa, giá trị hợp đồng và mức độ uy tín của đối tác để hạn chế rủi ro thất thoát vốn.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo số liệu trong khóa luận, kim ngạch xuất nhập khẩu và cán cân thương mại của Việt Nam năm 2022 đạt mức bao nhiêu? Năm 2022, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đạt khoảng 730,2 tỷ USD (tăng 9,1% so với 2021). Trong đó, xuất khẩu đạt khoảng 371,3 tỷ USD (tăng 10,5%), nhập khẩu đạt 358,9 tỷ USD (tăng 7,8%), mang lại thặng dư thương mại hàng hóa là 12,4 tỷ USD.

2. Khóa luận đã trích dẫn những nghiên cứu quốc tế nào về các yếu tố chi phối việc lựa chọn phương thức thanh toán? Khóa luận trích dẫn nghiên cứu của Petersen (2009) về mối quan hệ khách hàng và giá trị giao dịch; Agbonika (2015) và Becker (2014) về mức độ tin cậy giữa hai bên, biến động chính trị - kinh tế và đặc điểm hàng hóa chuyên biệt (custom-made); Laurel Delaney (2019) về sức tiêu thụ của thị trường nước xuất khẩu.

3. Cơ cấu phương thức thanh toán xuất khẩu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2013–2017 thay đổi như thế nào theo nghiên cứu của Trần Nguyên Hợp Châu (2018)? Tỷ trọng phương thức Chuyển tiền (Remittance) trong thanh toán xuất khẩu có xu hướng tăng mạnh từ 45% (năm 2013) lên 65% (năm 2017), trong khi tỷ trọng phương thức L/C giảm từ 26% (năm 2013) xuống còn 16% (năm 2017).

4. Theo khảo sát tháng 04/2023 của tác giả, tỷ trọng các phương thức thanh toán tại các doanh nghiệp được khảo sát là bao nhiêu? Kết quả khảo sát tháng 04/2023 của tác giả ghi nhận tỷ trọng sử dụng L/C đạt 30,8%, phương thức chuyển tiền đạt 30,8%, và phương thức trả trước đạt 31,1%. Bên cạnh đó, 77% doanh nghiệp tham gia khảo sát ưu tiên chọn phương thức ít rủi ro nhất khi giao dịch lần đầu với đối tác mới.

5. Khóa luận dẫn chứng trường hợp cảnh báo gian lận thương mại cụ thể nào đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam? Khóa luận dẫn chứng trường hợp Thương vụ Việt Nam tại Ma-rốc vào đầu tháng 03/2022 đã phát đi cảnh báo khẩn cấp, khuyến nghị doanh nghiệp Việt Nam tuyệt đối không giao dịch với công ty KN Universe Plastic Company (tên giao dịch: Khalid) do hành vi ký hợp đồng số lượng nhỏ ban đầu nhằm tạo uy tín rồi tiến hành gian lận trong các đơn hàng tiếp theo.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Huyền Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về việc lựa chọn các phương thức thanh toán quốc tế trong hoạt động ngoại thương tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích dữ liệu xuất nhập khẩu giai đoạn 2020–2022 cùng kết quả khảo sát thực tế năm 2023, công trình đã làm rõ xu hướng dịch chuyển phương thức thanh toán và chỉ ra các rủi ro gian lận thực tế mà doanh nghiệp trong nước đang đối mặt. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở tham khảo thiết thực cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu và cơ quan quản lý trong việc nâng cao hiệu quả thanh toán quốc tế và phòng ngừa tổn thất tài chính.