Luận án: Phát triển Nhân lực Quản trị tại các Doanh nghiệp Lữ hành Quốc tế của Hà Nội

Thông tin chi tiết về Luận án NCS Trần Thị Kim Anh, tập trung vào đề tài nghiên cứu và các đóng góp khoa học quan trọng. Tìm hiểu sâu về các khía cạnh được

Trường đại học

Đại học Thương mại

Chuyên ngành

Kinh doanh thương mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Kinh tế

2022

240
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận án Trần Thị Kim Anh Khám phá tiềm năng phát triển nhân lực quản trị tại DNLHQT Hà Nội

Nghiên cứu về phát triển nhân lực quản trị đóng vai trò then chốt trong sự bền vững và tăng trưởng của bất kỳ ngành nghề nào, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch lữ hành. Luận án Tiến sĩ Kinh tế của Trần Thị Kim Anh với đề tài "Phát triển nhân lực quản trị tại các doanh nghiệp lữ hành quốc tế của Hà Nội" là một công trình khoa học chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và đề xuất các giải pháp thiết thực. Luận án không chỉ phân tích sâu sắc các khía cạnh lý luận về nhân lực quản trịdoanh nghiệp lữ hành quốc tế, mà còn khảo sát thực trạng, chỉ ra những hạn chế và đưa ra các khuyến nghị mang tính ứng dụng cao. Đây là tài liệu quý giá giúp các nhà quản lý, hoạch định chính sách và doanh nghiệp lữ hành định hình chiến lược phát triển nguồn nhân lực trong bối cảnh hội nhập quốc tế mạnh mẽ. Luận án hướng tới mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp lữ hành, đặc biệt là những đơn vị hoạt động tại thị trường Hà Nội, nơi có nhiều tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức.

1.1. Luận án Trần Thị Kim Anh nghiên cứu gì về nhân lực quản trị

Luận án của Trần Thị Kim Anh tập trung nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển nhân lực quản trị tại các doanh nghiệp lữ hành quốc tế (DNLHQT) trên địa bàn Hà Nội. Nghiên cứu xác định các khái niệm cốt lõi như nhân lực quản trị là gì, vai trò của họ trong DNLHQT, cũng như các yếu tố cấu thành của một chương trình phát triển nhân lực toàn diện. Luận án đi sâu vào phân tích các hoạt động cụ thể như tuyển dụng, đào tạo, bồi dưỡng, đánh giá và duy trì nhân lực quản trị, đồng thời xem xét các chính sách và môi trường ảnh hưởng đến quá trình này. Mục tiêu chính là chỉ ra thực trạng, những ưu điểm và hạn chế trong công tác phát triển nhân lực quản trị tại các DNLHQT Hà Nội, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính đột phá và khả thi. Công trình này là một đóng góp quan trọng vào kho tàng kiến thức về quản lý nguồn nhân lực trong ngành du lịch.

1.2. Tầm quan trọng của phát triển nhân lực quản trị trong ngành du lịch lữ hành quốc tế

Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu và cạnh tranh gay gắt, phát triển nhân lực quản trị là yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp lữ hành quốc tế (DNLHQT). Đội ngũ quản lý có năng lực, tầm nhìn chiến lược và khả năng thích ứng cao sẽ giúp doanh nghiệp vượt qua thách thức, nắm bắt cơ hội và duy trì lợi thế cạnh tranh. Nhân lực quản trị giỏi không chỉ điều hành hoạt động hiệu quả, mà còn định hình văn hóa doanh nghiệp, thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới. Họ là cầu nối giữa chiến lược cấp cao và thực thi hoạt động, đảm bảo mọi bộ phận vận hành đồng bộ và hướng tới mục tiêu chung. Việc đầu tư vào phát triển nhân lực quản trị không chỉ nâng cao hiệu suất làm việc cá nhân mà còn tạo ra giá trị bền vững cho toàn bộ tổ chức, góp phần vào sự phát triển chung của ngành du lịch Việt Nam.

II. Khám phá 4 thách thức chính ảnh hưởng đến phát triển nhân lực quản trị doanh nghiệp lữ hành quốc tế

Việc phát triển nhân lực quản trị tại các doanh nghiệp lữ hành quốc tế (DNLHQT) ở Hà Nội đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, từ các yếu tố nội tại đến bối cảnh kinh tế vĩ mô. Những thách thức này đòi hỏi các doanh nghiệp phải có chiến lược linh hoạt và dài hạn để thu hút, đào tạo và giữ chân đội ngũ quản lý tài năng. Một trong những vấn đề cốt lõi là sự thiếu hụt các chính sách đào tạo và bồi dưỡng chuyên biệt, phù hợp với đặc thù của ngành du lịch quốc tế, thường xuyên thay đổi và yêu cầu cao về kỹ năng ngoại ngữ, tin học và kiến thức đa văn hóa. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh về nhân sự từ các tập đoàn lớn và xu hướng di chuyển lao động cũng đặt ra rào cản lớn. Hiểu rõ các thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp hiệu quả, đảm bảo phát triển nguồn nhân lực bền vững cho ngành lữ hành.

2.1. Hạn chế trong chính sách tuyển dụng và đào tạo nhân lực quản trị chuyên môn cao

Thực trạng cho thấy nhiều doanh nghiệp lữ hành quốc tế (DNLHQT) tại Hà Nội còn gặp khó khăn trong việc xây dựng và thực hiện các chính sách tuyển dụng, đào tạo nhân lực quản trị chuyên môn cao. Việc thiếu các tiêu chí tuyển chọn rõ ràng, quy trình đánh giá năng lực chưa khoa học dẫn đến khó khăn trong việc tìm kiếm ứng viên phù hợp. Về đào tạo, các chương trình thường mang tính chung chung, chưa sát với yêu cầu thực tiễn của ngành lữ hành quốc tế, vốn đòi hỏi kiến thức sâu rộng về thị trường, văn hóa, và kỹ năng giao tiếp đa quốc gia. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng về đội ngũ quản lý có đủ năng lực để hoạch định chiến lược, điều hành các tour quốc tế phức tạp, và xử lý các tình huống phát sinh một cách chuyên nghiệp. Theo kết quả nghiên cứu của luận án, một số DNLHQT chưa thực sự chú trọng đầu tư vào phát triển nhân lực, coi đây là chi phí thay vì khoản đầu tư dài hạn.

2.2. Ảnh hưởng của năng lực tài chính và chiến lược kinh doanh đến phát triển nhân lực

Khả năng tài chính và chiến lược sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp có ảnh hưởng trực tiếp đến công tác phát triển nhân lực quản trị. Các nghiên cứu trước đây như của Đặng Thị Hường (2013) hay Nguyễn Thị Anh Trâm (2014) đều chỉ ra rằng nguồn lực tài chính là yếu tố quan trọng quyết định quy mô và chất lượng của các chương trình đào tạo, bồi dưỡng. Các doanh nghiệp lữ hành quốc tế với năng lực tài chính hạn chế thường khó có thể đầu tư vào các khóa đào tạo chuyên sâu, mời chuyên gia nước ngoài hay áp dụng công nghệ hiện đại vào quản lý nhân lực. Ngoài ra, chiến lược kinh doanh ngắn hạn, thiếu tầm nhìn dài hạn về phát triển nguồn nhân lực cũng khiến doanh nghiệp không xây dựng được lộ trình thăng tiến rõ ràng, khó giữ chân nhân lực quản trị giỏi. Mối liên hệ giữa khả năng tài chính, chiến lược kinh doanh và phát triển nhân lực quản trị là một vòng tròn khép kín, đòi hỏi sự cân bằng và đầu tư đúng đắn.

III. 5 Bí quyết xây dựng chiến lược phát triển nhân lực quản trị bền vững cho doanh nghiệp lữ hành quốc tế

Để vượt qua các thách thức và đạt được sự phát triển bền vững, các doanh nghiệp lữ hành quốc tế (DNLHQT) cần xây dựng một chiến lược phát triển nhân lực quản trị toàn diện và hiệu quả. Chiến lược này không chỉ tập trung vào việc thu hút và đào tạo, mà còn chú trọng đến việc giữ chân và phát huy tối đa tiềm năng của đội ngũ nhân lực quản trị. Nó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban, sự cam kết từ lãnh đạo cấp cao và khả năng thích ứng liên tục với sự thay đổi của thị trường. Phát triển nguồn nhân lực không chỉ là một hoạt động riêng lẻ mà là một phần không thể tách rời của chiến lược kinh doanh tổng thể. Áp dụng các phương pháp tiên tiến và học hỏi kinh nghiệm quốc tế sẽ giúp DNLHQT Hà Nội có được đội ngũ quản lý vững mạnh, sẵn sàng đối mặt với mọi biến động.

3.1. Phương pháp tuyển dụng nhân lực quản trị chất lượng cao đáp ứng yêu cầu quốc tế

Việc tuyển dụng nhân lực quản trị chất lượng cao là bước khởi đầu quan trọng trong chiến lược phát triển nhân lực của các doanh nghiệp lữ hành quốc tế (DNLHQT). Để đạt được điều này, DNLHQT cần xây dựng một quy trình tuyển dụng chuyên nghiệp, sử dụng các công cụ đánh giá năng lực hiện đại (như bài kiểm tra tình huống, phỏng vấn sâu, đánh giá tâm lý). Cần ưu tiên các ứng viên có kinh nghiệm trong ngành du lịch quốc tế, khả năng ngoại ngữ tốt, kiến thức về văn hóa đa quốc gia, và đặc biệt là tố chất lãnh đạo, khả năng chịu áp lực cao. Theo luận án, nhân lực quản trị tại DNLHQT cần có khả năng thiết lập, duy trì và phát triển các mối quan hệ xã hội rộng rãi. Doanh nghiệp cũng nên cân nhắc các kênh tuyển dụng đa dạng, từ mạng lưới chuyên nghiệp đến hợp tác với các trường đại học, để mở rộng nguồn ứng viên tài năng.

3.2. Hướng dẫn xây dựng chương trình đào tạo và bồi dưỡng nhân lực quản trị chuyên sâu

Sau tuyển dụng, việc xây dựng các chương trình đào tạo và bồi dưỡng chuyên sâu là yếu tố quyết định để phát triển nhân lực quản trị bền vững. Các chương trình này cần được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của DNLHQT và xu hướng của ngành du lịch quốc tế. Nội dung đào tạo nên bao gồm các kỹ năng quản lý hiện đại (lãnh đạo, ra quyết định, giải quyết vấn đề), kiến thức chuyên ngành (quản lý tour, marketing du lịch quốc tế, quản lý rủi ro), và các kỹ năng mềm (giao tiếp đa văn hóa, làm việc nhóm). Luận án của Trần Thị Kim Anh nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trang bị cho nhân lực quản trị kiến thức vững vàng về tin học, ngoại ngữ và các kỹ năng làm việc phù hợp với yêu cầu điều hành. Doanh nghiệp nên kết hợp nhiều hình thức đào tạo: từ huấn luyện tại chỗ, cử đi học các khóa chuyên nghiệp đến tham gia hội thảo quốc tế và học hỏi kinh nghiệm từ các chuyên gia.

IV. Ứng dụng thực tiễn Kinh nghiệm từ việc tối ưu hóa phát triển nhân lực quản trị tại DNLHQT Hà Nội

Việc chuyển đổi các lý thuyết về phát triển nhân lực quản trị thành hành động cụ thể mang lại hiệu quả rõ rệt cho các doanh nghiệp lữ hành quốc tế (DNLHQT) tại Hà Nội. Kinh nghiệm thực tiễn cho thấy những DNLHQT thành công là những đơn vị đã chủ động tích hợp chiến lược phát triển nhân lực vào mọi khía cạnh hoạt động kinh doanh. Họ không chỉ tập trung vào việc nâng cao kỹ năng chuyên môn mà còn xây dựng một môi trường làm việc thúc đẩy sự học hỏi liên tục, sự sáng tạo và sự gắn kết của đội ngũ nhân lực quản trị. Các bài học từ thực tiễn cung cấp những insight quý giá, giúp các doanh nghiệp khác tránh được những sai lầm phổ biến và tối ưu hóa quá trình phát triển nguồn nhân lực của mình, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

4.1. Những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả phát triển nhân lực quản trị

Nhiều yếu tố then chốt đã được xác định có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của công tác phát triển nhân lực quản trị tại DNLHQT. Theo Đỗ Anh Đức (2015), các yếu tố này bao gồm: 1) Nhóm yếu tố thuộc về bản thân giám đốc doanh nghiệp (tư chất, ý thức học tập, sức khỏe); 2) Nhóm yếu tố bên trong doanh nghiệp (cơ chế, tổ chức, chính sách phát triển, văn hóa doanh nghiệp); và 3) Nhóm yếu tố bên ngoài (nhận thức xã hội, luật pháp, chính sách nhà nước, cạnh tranh). Trong bối cảnh ngành lữ hành, sự am hiểu thị trường quốc tế, kỹ năng ngoại ngữ và khả năng thích ứng với biến động là đặc biệt quan trọng. Luận án của Trần Thị Kim Anh cũng chỉ ra rằng nhân lực quản trị cấp cao cần kiến thức rộng để ra quyết định chiến lược, trong khi cấp trung cần kiến thức sâu để tham vấn hiệu quả. Việc nhận diện và quản lý tốt các yếu tố này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực cho phát triển nhân lực.

4.2. Bài học và kiến nghị từ Luận án Trần Thị Kim Anh về phát triển nhân lực DNLHQT

Từ kết quả phân tích, luận án của Trần Thị Kim Anh đã đưa ra nhiều bài học kinh nghiệm và kiến nghị giá trị. Một trong những bài học quan trọng là sự cần thiết phải có sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo doanh nghiệp về phát triển nhân lực, coi đây là một khoản đầu tư chiến lược chứ không phải chi phí. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống đánh giá năng lực nhân lực quản trị định kỳ, khách quan để xác định đúng nhu cầu đào tạo. Về kiến nghị, luận án đề xuất các giải pháp cụ thể như: tăng cường hợp tác với các cơ sở đào tạo, xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng, áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý nhân sự, và tạo môi trường làm việc khuyến khích sự sáng tạo và học hỏi. Những kiến nghị này giúp các doanh nghiệp lữ hành quốc tế tại Hà Nội có lộ trình rõ ràng để nâng cao chất lượng nhân lực quản trị, góp phần vào sự phát triển chung của ngành du lịch Việt Nam.

V. Kết luận Định hướng tương lai cho sự phát triển nhân lực quản trị trong ngành lữ hành quốc tế

Tổng kết lại, công trình nghiên cứu của Trần Thị Kim Anh về phát triển nhân lực quản trị tại các doanh nghiệp lữ hành quốc tế của Hà Nội đã cung cấp một bức tranh toàn diện và những định hướng quan trọng. Nhu cầu về một đội ngũ nhân lực quản trị chất lượng cao, có khả năng thích ứng và dẫn dắt là không thể phủ nhận trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Việc đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực không chỉ là một chiến lược ngắn hạn mà là một cam kết dài hạn, định hình tương lai của doanh nghiệp và cả ngành du lịch. Các giải pháp được đề xuất từ luận án là cơ sở vững chắc để các DNLHQT xây dựng kế hoạch hành động cụ thể, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng góp vào sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước.

5.1. Tầm nhìn chiến lược về nhân lực quản trị cho doanh nghiệp lữ hành trong kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên số, tầm nhìn chiến lược về phát triển nhân lực quản trị cho các doanh nghiệp lữ hành quốc tế cần tập trung vào việc trang bị kỹ năng số hóa, tư duy đổi mới và khả năng quản lý dữ liệu lớn. Nhân lực quản trị tương lai phải không chỉ giỏi về nghiệp vụ lữ hành mà còn thành thạo các công cụ công nghệ, từ hệ thống đặt chỗ trực tuyến đến phân tích hành vi khách hàng qua AI. Luận án của Trần Thị Kim Anh gián tiếp nhấn mạnh sự cần thiết của việc sử dụng tin học và ngoại ngữ vững vàng, điều này ngày càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Doanh nghiệp cần thúc đẩy văn hóa học tập suốt đời, khuyến khích đội ngũ quản lý cập nhật kiến thức mới và ứng dụng công nghệ vào mọi hoạt động để nâng cao hiệu quả và tạo ra trải nghiệm tốt nhất cho du khách quốc tế.

5.2. Khuyến nghị chính sách nhằm thúc đẩy phát triển nhân lực quản trị du lịch bền vững

Để thúc đẩy phát triển nhân lực quản trị du lịch bền vững, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, các tổ chức giáo dục và doanh nghiệp lữ hành quốc tế. Chính phủ cần có các chính sách ưu đãi, hỗ trợ đào tạo nghề, đặc biệt là các chương trình đào tạo chuyên sâu về quản lý du lịch quốc tế. Các trường đại học, cao đẳng cần cập nhật chương trình đào tạo, tích hợp kiến thức thực tiễn và kỹ năng mềm vào giáo trình, đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động. Về phía doanh nghiệp, cần chủ động đầu tư vào đào tạo, xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, minh bạch và có lộ trình thăng tiến rõ ràng. Luận án của Trần Thị Kim Anh đã cung cấp những luận cứ khoa học để các bên liên quan cùng nhau xây dựng một hệ sinh thái phát triển nguồn nhân lực toàn diện, vững mạnh cho ngành du lịch Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, các danh mục, phụ lục, luận án đƣợc kết cấu thành bốn chƣơng gồm: Chƣơng 1. Tổng quan tình hình và phƣơng pháp nghiên cứu luận án. Một số vấn đề lý luận cơ bản và kinh nghiệm thực tiễn về phát triển nhân lực quản trị tại các doanh nghiệp lữ hành quốc tế. Thực trạng phát triển nhân lực quản trị tại các doanh nghiệp lữ hành quốc tế của Hà Nội.

Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển nhân lực quản trị tại các doanh nghiệp lữ hành quốc tế của Hà Nội giai đoạn 2020-2030. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU LUẬN ÁN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án Trong tổng quan tình hình nghiên cứu, nghiên cứu sinh (NCS) tổng hợp các công trình khoa học liên quan đến đối tƣợng nghiên cứu của luận án, bao gồm 3 vấn đề: 1) Doanh nghiệp lữ hành (DNLH) và DNLHQT; 2) Nhân lực và NLQT trong doanh nghiệp; và 3) PTNL và PTNLQT trong doanh nghiệp. Những nghiên cứu về doanh nghiệp lữ hành và doanh nghiệp lữ hành quốc tế Trên thế giới, nhiều nghiên cứu đã đƣa ra khái niệm về DNLH, chỉ rõ DNLHQT là một loại hình của DNLH (John R.

Các nghiên cứu cũng chỉ ra nội dung hoạt động kinh doanh, đặc điểm, chức năng, vai trò và phân loại của DNLHQT (Adrian Bull, 1993; David Weaver & Laura Lawton, 2006; John R. Trong đó, DNLH đƣợc khẳng định là nhà sản xuất sản phẩm du lịch, đó là chƣơng trình du lịch trọn gói và dịch vụ đại lý. Các chức năng cơ bản của DNLH bao gồm: cung cấp thông tin, sản xuất và thực hiện. DNLHQT đƣợc chia làm hai loại: DNLHQT gửi khách và DNLHQT nhận khách.

Ở Việt Nam, các nghiên cứu cũng bàn luận nhiều đến khái niệm, đặc điểm, chức năng, vai trò, phân loại và cơ cấu tổ chức của DNLH (Nguyễn Văn Mạnh, 2002; Lê Thị Lan Hƣơng, 2005; Phạm Hồng Chƣơng, 2008; Trần Thị Bích Hằng, 2007;…). Các nghiên cứu đều khẳng định DNLH bao gồm DNLHQT và DNLHNĐ. Trong đó, DNLHQT thực hiện việc sản xuất, cung cấp và tổ chức thực hiện chƣơng trình du lịch trọn gói, dịch vụ đại lý du lịch và dịch vụ du lịch đơn lẻ cho KDL. Các nghiên cứu trong nƣớc cũng thống nhất ba chức năng của DNLH là cung cấp thông tin, sản xuất và thực hiện.

DNLH có vai trò quan trọng đối với KDL và nhà cung cấp (NCC). Ngoài ra, DNLH thƣờng có cơ cấu tổ chức theo kiểu trực tuyến – chức năng với các bộ phận chức năng và bộ phận nghiệp vụ (thị trƣờng, điều hành, hƣớng dẫn) để thực hiện các nội dung hoạt động kinh doanh (HĐKD) của mình, trong đó DNLHDT có thể tổ chức các bộ phận nghiệp vụ theo thị trƣờng khách mục tiêu để thuận lợi cho quá trình phục vụ KDL. Một số nghiên cứu cũng đã vận dụng nghiên cứu thực tiễn nội dung phát triển HĐKD lữ hành và có đề xuất chính sách phát triển HĐKD của DNLH và 8 DNLHQT của Việt Nam (Nguyễn Trùng Khánh, 2011; Nguyễn Quang Vinh, 2011; Nguyễn Văn Mạnh, 2002; Lê Thị Lan Hƣơng, 2005; Phạm Hồng Chƣơng, 2008; Trần Thị Bích Hằng, 2007). Những nghiên cứu về nhân lực và nhân lực quản trị trong doanh nghiệp 1.

Nghiên cứu về nhân lực Trên thế giới, nhân lực đƣợc tiếp cận ở khía cạnh vĩ mô (nguồn nhân lực - NNL nói chung của xã hội) và khía cạnh vi mô (nhân lực trong tổ chức). Trong đó, theo Liên Hiệp quốc, Ngân hàng Thế giới (WB, 2000) và Stivastava M/P (1997) đều đồng quan điểm cho rằng nhân lực là toàn bộ vốn con ngƣời bao gồm thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp… của mỗi cá nhân; nhân lực là nguồn lực quan trọng của mọi quốc gia, mọi tổ chức, cần đƣợc bảo vệ, khai thác và gìn giữ hiệu quả. Ở Việt Nam, nhiều nghiên cứu đã có quan điểm rõ ràng về khái niệm, phân loại, vai trò và đặc điểm của nhân lực (Phạm Minh Hạc, 2007; Nguyễn Thế Phong, 2010; Nguyễn Tiến Dũng, 2017; Vũ Văn Viện, 2017;. Các nghiên cứu đều chung quan điểm: Nhân lực trong một tổ chức bao gồm toàn bộ số ngƣời đang làm việc trong tổ chức đó; nhân lực bao gồm cả thể lực và trí lực.

Nhân lực có thể đƣợc phân loại theo nhiều tiêu chí: Trình độ đào tạo; kinh nghiệm; tình trạng đào tạo; hợp đồng lao động; tính chất lao động. Nhân lực là nguồn lực quan trọng trong các doanh nghiệp, và đƣợc khẳng định là nguồn lực quan trọng nhất trong các doanh nghiệp dịch vụ nói chung và DNLHQT nói riêng (Vũ Đức Minh, 2004; Trần Thị Bích Hằng, 2017). Nhân lực tại DNLHQT là một bộ phận nhân lực trực tiếp tham gia vào hoạt động phát triển du lịch của quốc gia (Trần Sơn Hải, 2010; Đinh Thị Hải Hậu, 2014). Mỗi bộ phận nhân lực trong DNLH có vai trò khác nhau: Bộ phận NLQT có vai trò quản lý tổng thể hoạt động của doanh nghiệp hoặc theo chức năng, nghiệp vụ của mình; bộ phận nhân lực chức năng đảm bảo điều kiện kinh doanh của doanh nghiệp; bộ phận lao động nghiệp vụ trực tiếp cung cấp dịch vụ cho khách.

Trong doanh nghiệp dịch vụ, nhân lực thƣờng có một số đặc điểm: mang tính phi sản xuất vật chất; mang tính chất phức tạp; mang tính chất thời điểm, thời vụ; mang tính đa dạng và chuyên môn hóa cao; tỷ trọng lao động nữ cao; có tính sẵn sàng và đón tiếp phục vụ khách hàng (Nguyễn Thị Nguyên Hồng & cộng sự, 2014). Ngoài ra, lao động trong KDLH có những đặc trƣng: Lao động trong KDLH đƣợc bố trí theo mức độ chuyên môn hóa cao; mang tính đa dạng và tổng hợp; yêu cầu cao về kiến thức, tính chuyên nghiệp và văn hóa giao tiếp; mang tính thời vụ cao; khả năng 9 cơ giới hóa và tự động hóa thấp đối với công việc của hƣớng dẫn viên; đòi hỏi cao về các phẩm chất tâm lý và thể lực; tính phụ thuộc vào giới tính và độ tuổi của lao động trong doanh nghiệp thấp (Phạm Hồng Chƣơng, Nguyễn Văn Mạnh, 2012). Nghiên cứu về nhân lực quản trị trong doanh nghiệp Trên thế giới, các nghiên cứu về NLQT trong doanh nghiệp thƣờng bàn đến khái niệm, vai trò, năng lực cần thiết đối với NLQT. Nghiên cứu về vai trò của NLQT trong doanh nghiệp, Henry Mintzberg (1990) cho rằng có ba nhóm vai trò cơ bản: 1) Nhóm vai trò quan hệ với con ngƣời: Vai trò đại diện, vai trò lãnh đạo, vai trò liên lạc; 2) Nhóm vai trò thông tin: Vai trò thu thập thông tin, vai trò phổ biến thông tin, vai trò cung cấp thông tin; 3) Nhóm vai trò ra quyết định: Vai trò doanh nhân; vai trò giải quyết vấn đề; vai trò phân phối tài nguyên; vai trò đàm phán.

Nghiên cứu của Boyatzis (2008) đã chỉ ra: khung năng lực là một công cụ quan trọng trong quản trị nhân sự. Khi nghiên cứu về khung năng lực đối với NLQT trong doanh nghiệp, có một số quan điểm khác nhau: Boyatzis (1982) đƣa ra 06 nhóm năng lực gồm Quản trị mục tiêu và hành động, lãnh đạo, quản trị nhân lực, định hƣớng nhân viên, kiến thức chuyên môn, phát triển ngƣời khác; Quinn & cộng sự (2002) đề cập tới 08 nhóm năng lực gồm: Hƣớng dẫn, hỗ trợ, giám sát, phối hợp, định hƣớng, giám sát quy trình, sáng tạo, kết nối; Hellriegel & cộng sự (2002) đề cập tới 06 nhóm năng lực gồm Quản trị bản thân, định hƣớng chiến lƣợc, nhận diện toàn cầu, làm việc nhóm, lập kế hoạch, giao tiếp; Chung-Herrera & cộng sự (2003) đƣa ra 7 nhóm: Quản trị bản thân, định vị chiến lƣợc, năng lực thực thi, tƣ duy phản biện, giao tiếp, tƣơng tác, lãnh đạo; Card và Selvarajan (2006) khẳng định khung năng lực với nhân sự quản lý cấp trung gồm 4 nhóm: Khả năng tƣ duy, kỹ năng cá nhân, khả năng thích nghi, định hƣớng kết quả. ỞViệt Nam, các nghiên cứu về NLQT trong doanh nghiệp cũng bàn đến khái niệm, phân cấp, vai trò, yêu cầu và năng lực của NLQT. Về khái niệm NLQT, các nghiên cứu của Lê Quân (2009), Đỗ Vũ Phƣơng Anh (2017), Đặng Thị Hƣơng (2013) có quan điểm: NLQT là ngƣời nắm giữ chức vụ quan trọng trong bộ máy quản lý của doanh nghiệp; có quyền điều khiển, giám sát công việc của ngƣời khác trong doanh nghiệp; chịu trách nhiệm đƣa ra các quyết định quản trị và thực hiện nhiệm vụ hoạch định, tổ chức, chỉ đạo, kiểm soát nhằm thực hiện mục tiêu chung của doanh nghiệp.

Các tác giả cũng cho rằng NLQT trong doanh nghiệp thƣờng đƣợc phân làm ba cấp: NLQT cấp cao, NLQT cấp trung và NLQT cấp cơ sở. 10 Nghiên cứu về vai trò của NLQT trong doanh nghiệp, Lê Quân (2009) cho rằng có ba nhóm vai trò cơ bản: thông tin, quan hệ với con ngƣời, ra quyết định. Tác giả Nguyễn Thị Lan Anh (2012) khẳng định vai trò quan trọng của NLQT là: Quyết định chiến lƣợc kinh doanh; Tổ chức, phân bổ nhân lực tác nghiệp kinh doanh; Quyết định các thị trƣờng và tìm kiếm thị trƣờng tiêu thụ trong chuỗi giá trị sản phẩm của doanh nghiệp; Quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Những nghiên cứu về phát triển nhân lực và phát triển nhân lực quản trị trong doanh nghiệp 1.

Nghiên cứu về phát triển nhân lực Trên thế giới, các nghiên cứu thƣờng đề cập đến khái niệm và các yếu tố ảnh hƣởng đến PTNL. Ở góc độ vĩ mô, Harbison and Myers (1964) là một trong những ngƣời đầu tiên đề xƣớng khái niệm này, cho rằng PTNL là quá trình làm tăng kiến thức, kỹ năng và năng lực của mọi ngƣời dân trong xã hội. Nghiên cứu của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) (2005) và Liên Hiệp quốc (UN) đều nhấn mạnh rằng PTNL là phát triển năng lực cho con ngƣời, giúp con ngƣời thỏa mãn nghề nghiệp và cuộc sống của họ. Yoshihara Kunio (2009) cho rằng PTNL là các hoạt động đầu tƣ nhằm tạo ra NNL với số lƣợng và chất lƣợng đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nƣớc, đồng thời đảm bảo sự phát triển của mỗi cá nhân.

Kim (2005) quan niệm PTNL là việc xây dựng, phân bổ và sử dụng NNL cùng với các hoạt động có liên quan nhằm hình thành các chuẩn mực và mạng lƣới xã hội. Ở góc độ vi mô, Leonard Nadler (1984), Henry J.A (2001) cùng thống nhất quan điểm: PTNL chủ yếu nhấn mạnh phát triển 2 mảng chính đó là phát triển cá nhân và phát triển tổ chức thông qua việc học tập có kế hoạch, có tổ chức. Trong khi đó, nghiên cứu của McLagan (1989), Jerry W. Gilley & cộng sự (2002) nhấn mạnh thêm phát triển nghề nghiệp trong PTNL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ