Ảnh hưởng của chủ nghĩa thực dụng đến lối sống sinh viên ĐH SPKT TP.HCM

Phân tích ảnh hưởng của chủ nghĩa thực dụng đến lối sống sinh viên ĐH SPKT TPHCM. Báo cáo làm rõ biểu hiện, nguyên nhân và giải pháp định hướng lối sống.

Chuyên ngành

Lý Luận Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Khoa Học Và Công Nghệ Cấp Trường

2014

61
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và bản chất của lối sống thực dụng sinh viên

Lối sống thực dụng là một xu hướng tư duy hiện đại nảy sinh từ chủ nghĩa thực dụng phương Tây, đặc biệt là từ triết học Mỹ. Tại Việt Nam, lối sống này ngày càng ảnh hưởng sâu sắc đến giới trẻ, đặc biệt là sinh viên đại học. Bản chất của lối sống thực dụng là ưu tiên lợi ích thực tế, hiệu quả kinh tế và thành công vật chất hơn các giá trị tinh thần truyền thống. Sinh viên ảnh hưởng bởi xu hướng này thường định hướng sự lựa chọn ngành học, công việc dựa vào khả năng kiếm tiền và vị thế xã hội. Điều này phản ánh sự thay đổi giá trị quan trong xã hội hiện đại, nơi mà tính thiết thực được đề cao hơn những lý tưởng cao đẹp. Hiểu rõ bản chất này giúp chúng ta nhận diện và định hướng lối sống của sinh viên một cách khoa học.

1.1. Định nghĩa lối sống thực dụng trong bối cảnh Việt Nam

Lối sống thực dụng ở Việt Nam không phải là chủ nghĩa thực dụng triết học nguyên bản, mà là sự thích ứng của nó với nền văn hóa địa phương. Nó biểu hiện ở việc sinh viên ưu tiên sự thành công vật chất, chọn ngành học dựa vào mức lương, không quan tâm đến đam mê thực sự. Những sinh viên này thường tính toán lợi ích từng hành động, lựa chọn bạn bè, hoạt động xã hội dựa vào "giá trị thực tế". Xu hướng này phản ánh quá trình hội nhập toàn cầuhiện đại hóa nhanh chóng của đất nước.

1.2. Sự khác biệt giữa thực dụng và các giá trị truyền thống

Giá trị truyền thống Việt Nam nhấn mạnh đạo đức, tình cảm gia đình, và trách nhiệm xã hội. Ngược lại, lối sống thực dụng ưu tiên lợi ích cá nhânhiệu quả kinh tế. Sự xung đột giữa hai giá trị này đang diễn ra trong tâm lý sinh viên hiện đại. Khi chọn nghề, sinh viên truyền thống có thể chấp nhận mức lương thấp hơn nếu công việc mang ý nghĩa xã hội, nhưng sinh viên thực dụng sẽ ưu tiên ngành có thu nhập cao nhất, bất kể đam mê.

II. Ảnh hưởng tiêu cực của lối sống thực dụng đến sinh viên

Ảnh hưởng tiêu cực của lối sống thực dụng lên sinh viên là đáng lo ngại. Trước tiên, nó dẫn đến mất đi đam mê và sáng tạo khi sinh viên chỉ học để có bằng cấp kiếm tiền, không phát triển tư duy sâu sắc. Thứ hai, suy giảm giá trị đạo đứclòng tự trọng khi sinh viên sẵn sàng đánh đổi nguyên tắc với lợi ích. Thứ ba, quan hệ nhân tái bị xơ cứng vì được xem qua lăng kính lợi ích thực tế. Nhiều sinh viên chỉ kết bạn nếu "có ích lợi", dẫn đến mất niềm tin và tính kết đoàn trong cộng đồng. Cuối cùng, điều này gây ra áp lực tâm lý cao khi sinh viên liên tục so sánh thành công vật chất.

2.1. Mất mát về mặt tâm lý và tinh thần

Sinh viên theo lối sống thực dụng thường trải qua stress, lo âu và khủng hoảng tinh thần. Khi mục tiêu chỉ là kiếm tiền và thành công vật chất, sinh viên không tìm thấy ý nghĩa sâu sâu trong cuộc sống. Trầm cảm và cô đơn ngày càng phổ biến ở giới trẻ vì họ đắm chìm trong cuộc đua thành công mà quên mất giá trị của mối quan hệ chân thành. Nhiều sinh viên cảm thấy bị lỗi khi không đạt được mục tiêu vật chất, dẫn đến tự tổn thương tâm lý.

2.2. Suy thoái đạo đức và giá trị xã hội

Lối sống thực dụng khuyến khích sinh viên ưu tiên lợi ích bản thân lên trên trách nhiệm xã hội. Điều này dẫn đến gian dối, vô trách nhiệm, và thiếu sự empathy. Khi tiền là trung tâm, sinh viên sẵn sàng vi phạm nguyên tắc đạo đức để kiếm lợi. Sự tham nhũng, gian lận học tập, và lạm dụng mối quan hệ trở nên phổ biến hơn. Cộng đồng sinh viên mất đi sự tin cậy lẫn nhautinh thần đoàn kết.

III. Nguyên nhân sâu xa của lối sống thực dụng ở sinh viên

Để hiểu rõ nguyên nhân của lối sống thực dụng, cần xem xét bối cảnh kinh tế-xã hội Việt Nam hiện tại. Thứ nhất, áp lực kinh tế khi chi phí giáo dục cao khiến sinh viên và gia đình tính toán ROI (lợi suất đầu tư). Thứ hai, hội nhập toàn cầu và ảnh hưởng văn hóa phương Tây, đặc biệt qua mạng xã hội và truyền thông, làm tôn vinh lối sống tiêu thụ và thành công vật chất. Thứ ba, sự thay đổi của thị trường lao động yêu cầu kỹ năng thiết thực hơn, khiến sinh viên tập trung vào giá trị kinh tế của ngành học. Thứ tư, mô hình gia đình nhỏsự cạnh tranh cao trong xã hội hiện đại tạo tâm lý lo âu kinh tế ở thế hệ trẻ.

3.1. Áp lực kinh tế và chi phí giáo dục

Chi phí giáo dục ĐH cao buộc sinh viên và gia đình phải tính toán lợi nhuận từ học tập. Cha mẹ thường hỏi: "Học ngành này kiếm tiền bao nhiêu?", khiến sinh viên chọn ngành dựa vào mức lương chứ không phải đam mê. Nợ học phíáp lực tài chính gia đình khiến sinh viên prioritize kiếm tiền hơn phát triển toàn diện. Điều này là hệ quả tất yếu của nền kinh tế thị trường.

3.2. Ảnh hưởng của công nghệ và mạng xã hội

Mạng xã hội như Instagram, TikTok liên tục khuyếch đại hình ảnh cuộc sống sung túcthành công vật chất. Sinh viên so sánh bản thân với người khác thông qua ảnh/video lối sống xa hoa. Các influencer và người nổi tiếng thường tôn vinh sự giàu có hơn giá trị nhân văn. Điều này tạo ra tâm lý FOMO (sợ bị bỏ lại)thúc đẩy lối sống thực dụng.

IV. Giải pháp định hướng lối sống lành mạnh cho sinh viên

Để khắc phục lối sống thực dụng, cần tiếp cận toàn diện từ nhà trường, gia đình, và xã hội. Thứ nhất, nhà trường nên tích hợp giáo dục đạo đức vào chương trình học, không chỉ dạy kỹ năng kinh tế. Thứ hai, định hướng sự nghiệp đa chiều, giúp sinh viên hiểu rằng thành công không chỉ là tiền bạc mà cả đóng góp xã hội, sự thực hiện bản thân, và hạnh phúc cá nhân. Thứ ba, tăng cường hoạt động cộng đồngtình nguyện viên để sinh viên trải nghiệm giá trị của sự hy sinh vì người khác. Thứ tư, gia đình cần thay đổi cách giáo dục con em, khuyến khích đam mê hơn bằng cấp. Cuối cùng, xã hội cần tôn vinh các mô hình sống kết hợp thành công kinh tế với trách nhiệm xã hội.

4.1. Vai trò của nhà trường trong giáo dục giá trị

Trường đại học nên tích hợp các môn học về đạo đức, triết học, và khoa học xã hội vào chương trình bắt buộc. Giáo dục về chủ nghĩa thực dụng và những hạn chế của nó là cần thiết để sinh viên có ý thức. Các hoạt động thực tế như thực tập tình nguyện, dự án cộng đồng giúp sinh viên trải nghiệm sự phục vụ xã hội. Gương mẫu từ giảng viên - những người vừa thành công kinh tế vừa có trách nhiệm xã hội - rất ảnh hưởng đến tư duy sinh viên.

4.2. Xây dựng mô hình sống cân bằng giữa vật chất và tinh thần

Mô hình sống lành mạnh kết hợp kiếm tiền để tự chủ kinh tế với phát triển cá nhân toàn diện. Sinh viên nên hiểu rằng tiền là phương tiện, không phải mục đích cuối cùng. Thực hiện đam mê, phát triển kỹ năng, xây dựng mối quan hệ chân thành đều mang lại hạnh phúc dài lâu hơn chỉ tập trung kiếm tiền. Giáo dục về tài chính cá nhân cũng quan trọng để sinh viên hiểu giá trị đúng của tiềntránh được lạm dụng vật chất.

21/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CHỦ NGHĨA THỰC DỤNG VÀ QUÁ TRÌNH DU NHẬP VÀO VIỆT NAM 1. Khái quát sự ra đời, phát triển và nội dung cơ bản của chủ nghĩa thực dụng 1.1 Điều kiện kinh tế - xã hội và tiền đề lý luận của chủ nghĩa thực dụng Chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism) với tư cách là một trường phái triết học thuộc khuynh hướng khoa học hình thành vào nữa sau thế kỷ XIX, phát triển mạnh mẽ vào đầu thế kỷ XX. Đó là trào lưu triết học mang tính đặc trưng của tư tưởng Mỹ vì nó ra đời từ những điều kiện lịch sử đặc thù của nước Mỹ, thâm nhập sâu vào đời sống, chính trị, văn hoá, xã hội Mỹ và trở thành học thuyết triết học bán chính thức của lối sống Mỹ. Nước Mỹ hình thành từ làn sóng di dân của “tứ chiếng” dân tộc, từ nhiều nước trên thế giới.

Vì vậy, về đặc điểm dân cư, Mỹ là một xã hội có thành phần dân cư đa dạng, là nơi hội tụ của nhiều sắc tộc, quốc tịch và tôn giáo hoàn toàn khác nhau trong đó phần lớn là dân di cư từ châu Âu. Họ rời bỏ quê hương bản quán để tránh các cuộc đàn áp chính trị, để tìm tự do thực hành tôn giáo của họ hoặc để tìm kiếm phiêu lưu và những vận may mà không có được từ quê hương của họ. Nước Mỹ hình thành từ những thế hệ người nhập cư như thế. Mỗi nhóm di dân đều mang theo truyền thống trong đó có triết học của mình.

Ở đây họ không phải đương đầu với chủ nghĩa phong kiến và ý thức hệ của nó như khi họ còn ở quê nhà. Mặc dù mục đích di cư và hình thức nhập cư khác nhau, quá trình hoà nhập văn hoá cũng khác nhau nhưng những thành phần nhập cư từ các nơi trên thế giới qua thời gian đã dần dần có sự gắn kết trong một môi trường chung. Và sự khác biệt lớn về sắc tộc, văn hoá, tôn giáo, truyền thống. buộc phải mất dần đi tính xung đột 6 và đối kháng để cuối cùng, khi cách mạng Mỹ nổ ra thì chính các nhóm dân di cư này đã liên kết với nhau đấu tranh vì “quyền con người” nói chung chứ không phải vì một sắc tộc riêng lẻ nào.

Về mặt kinh tế, bộ máy nhà nước Mỹ hình thành và hoàn thiện trong thời kỳ phát triển đỉnh cao của chủ nghĩa tư bản độc quyền. Vì vậy, nhằm thúc đẩy kinh tế phát triển, chính phủ Mỹ đã cố gắng tạo điều kiện, môi trường thuận lợi cho các doanh nghiệp tư nhân trong sản xuất nông nghiệp và công nghiệp. Giữa hai cuộc chiến lớn là Nội chiến và Chiến tranh thế giới thứ nhất, trong chưa đầy năm mươi năm, nước Mỹ đã chuyển hoá từ nước cộng hoà nông thôn thành một quốc gia đô thị. Và đến sau “chiến tranh lạnh”, nền kinh tế Liên bang Mỹ có những bước tiến ngoạn mục.

Nước Mỹ trở thành một nước tư bản có nền kinh tế điển hình đứng đầu thế giới. Đến cuối thế kỷ XIX, sản xuất nông nghiệp ở Mỹ đã nhường chỗ cho công nghiệp hoá và phát triển thương mại. Nhờ sự hỗ trợ của khoa học kỹ thuật, “công nghiệp cũng phát triển nhanh chóng, cho tới năm 1850, giá trị những sản phẩm chế tạo đã vượt qua giá trị sản phẩm nông nghiệp trong thu nhập quốc dân”. Về chính trị, so với các nước châu Âu, chủ nghĩa tư bản Mỹ không gặp sự cản trở của thế lực phong kiến hùng mạnh nên phát triển khá thuận lợi.

Một thể chế chính trị tư sản về dân chủ, về tự do, về quyền con người được xây dựng hoàn chỉnh càng tạo điều kiện cho kinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh mẽ. Chính ở đây, quan niệm giá trị của chủ nghĩa cá nhân được lưu hành sâu rộng nhất. Mảnh đất màu mỡ chưa khai phá này cho phép người ta không phải đấu tranh sinh tồn khốc liệt như ở nơi khác, con người không phải suy nghĩ về sự trói buộc của các lực lượng siêu nhiên hay ý thức hệ phong kiến như ở nơi quê nhà của họ. Vì vậy, họ tự do theo đuổi thành công, lợi ích, hiệu quả cá nhân.

7 Về văn hoá, trong quá trình nhập cư, mỗi nhóm dân đều mang theo văn hoá riêng của dân tộc mình. Vì vậy, Mỹ là một quốc gia có nền văn hoá đa dạng. Tuy nhiên, dân tộc Mỹ luôn khao khát có một bản sắc riêng, tự do và độc đáo. Cho nên, văn hoá Mỹ là nền văn hoá mới trong đó có sự dung hợp của nhiều nền văn hoá truyền thống từ châu Âu và các nước trên thế giới do các nhóm dân di cư mang lại.

Nền văn hoá mà ở đó hiệu quả và hữu dụng được lấy làm tư tưởng và hành động của mọi người bất kể họ thuộc nền văn hoá truyền thống nào. Về tâm linh, các nhóm định cư muốn tìm được cơ hội tự do hơn trong việc tiến hành tín ngưỡng của họ ở vùng đất mới. Vì vậy, ngay từ buổi đầu, người Mỹ đã tìm cách phân tách giữa nhà thờ và nhà nước, giữa tôn giáo và chính phủ. Hiến pháp Mỹ nêu rõ, không cho phép nhà nước có bất cứ sự thiên vị nào đối với bất kỳ một tôn giáo nào cũng như không được có bất kỳ ngăn cản nào đối với hoạt động của một loại hình tôn giáo cụ thể.

Đa số người Mỹ dĩ nhiên đều có tín ngưỡng tôn giáo nhưng họ muốn làm cho tôn giáo phù hợp với yêu cầu thu được lợi ích, thành công. Chính những đặc trưng về mặt thực tiễn này đã khiến cho nhiệm vụ chủ yếu của triết học Mỹ là phải trực tiếp luận chứng lợi ích cá nhân mà dân di cư theo đuổi. Chủ nghĩa thực dụng phù hợp với yêu cầu đó. Giữa các đại biểu chủ yếu của chủ nghĩa thực dụng, tuy có nhiều điểm khác nhau, nhưng nhìn chung triết học của họ đều giới hạn trong phạm vi kinh nghiệm, coi tri thức là công cụ để thích ứng với hoàn cảnh, coi chân lý là cái có ích.

Chủ nghĩa thực dụng thể hiện một cách nổi bật phương thức tư duy và phương thức hành động vì mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận của xã hội Mỹ. Đó chính là nguyên nhân khiến chủ nghĩa thực dụng ra đời và chiếm vị trí thống trị lâu dài tại Mỹ. Về tiền đề lý luận, chủ nghĩa thực dụng đã kế thừa có chọn lọc tư tưởng của nhiều trường phái triết học khác nhau trong lịch sử tư tưởng của nhân 8 loại. Đối với bất cứ trào lưu triết học nào dù hình thành một cách độc lập ra sao, thì với tư cách là một triết học, nó không thể không bắt nguồn từ những tài liệu trong quá khứ.

Các nhà triết học thực dụng từng viện dẫn từ triết học Hy Lạp cổ đại với Socrate, Protagoras, Platon đến triết học hiện đại với F. Trong đó, chính lý luận của Kant đã quyết định đến nguồn gốc lý luận của chủ nghĩa thực dụng. Trong lý luận của mình, Kant “niềm tin ngẫu nhiên” đã tạo nền tảng để sử dụng hiệu quả các phương tiện của một số hành vi, và niềm tin đó được gọi là niềm tin thực dụng. Ở Kant, thực dụng đồng nghĩa với “kinh nghiệm”, “thử nghiệm”.

Quan điểm đó ảnh hưởng đến sự phát triển của học thuyết chủ nghĩa thực dụng. Bên cạnh đó, quan điểm triết học của Locke cho rằng “giá trị đạt được thay vì tính hợp lý” cũng trở thành một trong những tiền đề cho sự hình thành của chủ nghĩa thực dụng. Việc chủ nghĩa thực dụng dùng hiệu quả của kinh nghiệm để thẩm định tất cả nhằm phủ định thế giới bên ngoài và quy luật khách quan thực chất cũng là đi theo con đường kinh nghiệm luận duy tâm của Berkeley. Trường phái triết học ảnh hưởng quan trọng đến sự ra đời của chủ nghĩa thực dụng là chủ nghĩa thực chứng.

Được khởi xướng từ thế kỷ XIX đến thế kỷ XX bởi A. Comte (1806 - 1873), chủ nghĩa thực chứng muốn khắc phục sự bất lực của siêu hình học bằng tính hiệu quả, tính ứng dụng của tri thức khoa học. Cũng như chủ nghĩa thực chứng, các nhà thực dụng học cũng nhấn mạnh tính hiệu quả và tính ứng dụng của tri thức xác thực, đồng thời chú ý đến sơ đồ “tam trạng” về lịch sử của A. Comte, xem nó như kiểu mẫu của sự phân loại lịch sử trên nền tảng của nhận thức đi từ hoang tưởng đến hiện thực, từ trừu tượng đến cụ thể.

9 Bên cạnh tiền đề lý luận, cũng phải kể đến tiền đề về mặt khoa học tự nhiên khi bàn đến sự ra đời và phát triển của chủ nghĩa thực dụng. Thành tựu về khoa học tự nhiên đóng vai trò là học thuyết trực tiếp dẫn đến sự ra đời của chủ nghĩa thực dụng là thuyết Tiến hoá của Chrles Darwin. Từ việc nghiên cứu thuyết Tiến hoá, các nhà thực dụng học cổ điển đã kế thừa hai điểm chính làm căn cứ xây dựng học thuyết của mình. Đó là: Thứ nhất, mọi sự vật, hiện tượng, quá trình hay nói rộng ra là tất cả sự tồn tại hiện hữu trong hiện thực không bao giờ bất động, vĩnh viễn, chết cứng; không cá thể hay cộng đồng nào dù là thực vật hay động vật được sáng tạo một cách nguyên vẹn, hoàn chỉnh.

Tất cả đều nằm trong dòng chảy vận động, phát triển liên tục. Ở đó, tất cả mọi thứ hiện hữu đều phải thích nghi và tự hoàn thiện dần chính bản thân để có thể tồn tại và phát triển. Thứ hai, trong quá trình đó, sự chọn lọc luôn là yếu tố tác động lớn. Bất cứ sự hiện hữu nào cũng đều phải được chọn lọc qua lăng kính của tính hiệu quả, tính hữu dụng và sự thích ứng tốt.

Chính vì vậy, vấn đề không phải ở cách thức tiến hành mà quan trọng nhất vẫn là hiệu quả tiến hành. Trong quá trình phát triển của mình, chủ nghĩa thực dụng là “đặc sản” Mỹ, nhưng không có nghĩa là nó “cấm cửa” các trào lưu triết học khác từ châu Âu truyền vào như triết học phân tích, hiện tượng học, chủ nghĩa hiện sinh. Chủ nghĩa thực dụng không những không bị đẩy vào “sân sau” mà còn lấn chiếm các triết học mới hội nhập đó và làm cho các loại triết học đó mang thêm màu sắc thực dụng. Nói một cách khác, các triết học đó đã được các nhà thực dụng Mỹ phát triển một cách đặc thù làm cho tất cả trở thành văn hoá Mỹ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ