Tiểu Luận Logistics Vận Tải: Lựa Chọn Phương Án Nhập Khẩu Tối Ưu tại Việt Nam

Đồ án nghiên cứu Tiểu luận đồ án môn logistics vận tải giả sử bạn là trưởng phòng logistics công ty của bạn là bên, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài

Chuyên ngành

Logistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2022

55
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: CÁC ĐẶC ĐIỂM HÀNG HÓA VÀ LỰA CHỌN CÁCH THỨC ĐÓNG HÀNG

1.1. Đặc điểm hàng hóa (Plywood)

1.2. Đặc điểm gỗ Plywood trong việc vận chuyển, xếp dỡ:

1.3. Bảo quản gỗ Plywood:

1.4. Lựa chọn cách thức đóng hàng

1.4.1. Quy cách đóng hàng của hàng gỗ ép

1.4.2. Lựa chọn giữa LCL và FCL

2. CHƯƠNG II: PHƯƠNG ÁN LOGISTICS VẬN TẢI VÀ ĐÁNH GIÁ CHUNG CHO CÁC PHƯƠNG ÁN

2.1. Phương án 1: Logistics vận tải hàng hóa kết hợp vận tải đường bộ - đường biển.

2.1.1. Mô tả về phương án vận tải

2.1.2. Phân tích và đánh giá về các tuyến đường.

2.2. Phương án 2: Vận tải đa phương thức kết hợp giữa đường bộ, sắt và đường biển (từ ga Long Biên – Ga Giáp Bát – Cảng Hoàng Diệu – cảng Pasir).

2.2.1. Mô tả về phương án vận tải

2.2.2. Phân tích và đánh giá các chặng đường.

2.3. Phương án 3: Vận tải đa phương thức kết hợp đường bộ, đường thủy và đường biển (Hà Nội - Cảng Tri Phương - Cảng Hải Phòng – Cảng Pasir).

2.3.1. Mô tả về phương án vận tải

2.3.2. Phân tích và đánh giá các chặng đường.

3. CHƯƠNG III ĐỀ XUẤT PHƯƠNG ÁN LOGISTICS TỐI ƯU CHO CÔNG TY

3.1. Tìm hiểu về điều khoản Incoterms 2020

3.1.1. Khái niệm CIF 2020

3.1.2. Xác định điểm chuyển giao rủi ro và chi phí.

3.2. Bảng chi phí.

3.3. Lựa chọn phương án tối ưu.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Logistics Vận Tải Nhập Khẩu Tổng Quan Các Yếu Tố Quan Trọng

Logistics vận tải nhập khẩu đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, thời gian và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Việc lựa chọn phương án logistics vận tải tối ưu không chỉ giúp giảm thiểu chi phí logistics mà còn đảm bảo thời gian vận chuyển hợp lý, đáp ứng nhu cầu của thị trường. Bài viết này sẽ đi sâu vào các yếu tố cần cân nhắc khi đưa ra quyết định nhập khẩu hàng hóa, từ phương thức vận tải đến các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms), giúp doanh nghiệp đưa ra lựa chọn sáng suốt nhất. Theo tài liệu nghiên cứu, 'Một chuỗi cung ứng hoàn hảo sẽ giúp doanh nghiệp có thêm nhiều lợi thế trong kinh doanh và tối đa hóa chi phí, tăng lợi nhuận cao hơn'.

1.1. Vai trò của Logistics trong Thương Mại Quốc Tế

Logistics vận tải không chỉ đơn thuần là vận chuyển hàng hóa từ điểm A đến điểm B. Nó bao gồm một loạt các hoạt động như quản lý kho, thủ tục hải quan, vận chuyển nội địa, và vận tải quốc tế. Sự phối hợp hiệu quả giữa các hoạt động này quyết định đến sự thành công của quá trình nhập khẩu hàng hóa. Việc lựa chọn dịch vụ logistics trọn gói giúp doanh nghiệp tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Vận Tải Nhập Khẩu

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương án vận tải, bao gồm: Loại hàng hóa (hàng hóa nguy hiểm, hàng dễ hư hỏng...), trọng lượng và kích thước, khoảng cách vận chuyển, thời gian vận chuyển, chi phí logistics, và điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms). Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này là bước quan trọng để đưa ra quyết định tối ưu. Cần đặc biệt chú ý đến các hàng rào phi thuế quan.

II. Vận Tải Nhập Khẩu Thách Thức Sai Lầm Cần Tránh

Quá trình vận tải quốc tế ẩn chứa nhiều thách thức và rủi ro. Thiếu kinh nghiệm trong việc lựa chọn phương thức vận tải, không nắm vững các quy định về thủ tục hải quan, hoặc bỏ qua các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí logistics có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng. Việc hiểu rõ các rủi ro trong vận tải và có biện pháp phòng ngừa là yếu tố then chốt để đảm bảo quá trình nhập khẩu hàng hóa diễn ra suôn sẻ.

2.1. Rủi Ro Tiềm Ẩn Trong Vận Chuyển Hàng Hóa Quốc Tế

Các rủi ro có thể kể đến như: Hàng hóa bị hư hỏng, mất mát trong quá trình vận chuyển, chậm trễ do thủ tục hải quan phức tạp, biến động tỷ giá hối đoái, và các yếu tố bất khả kháng như thiên tai, dịch bệnh. Để giảm thiểu rủi ro, cần chú trọng đến kiểm soát chất lượng hàng hóa, mua bảo hiểm hàng hóa, và làm việc với các đối tác logistics bên thứ ba (3PL) uy tín.

2.2. Các Sai Lầm Phổ Biến Khi Lựa Chọn Phương Thức Vận Tải

Sai lầm thường gặp là chỉ tập trung vào giá cước mà bỏ qua các yếu tố khác như thời gian vận chuyển, độ tin cậy, và khả năng cung cấp dịch vụ logistics toàn diện. Cần cân nhắc kỹ lưỡng các lựa chọn và lựa chọn đối tác có khả năng đáp ứng tốt nhất nhu cầu của doanh nghiệp. Ngoài ra, cần xem xét chính sách nhập khẩuquy định nhập khẩu hiện hành.

III. Hướng Dẫn Chọn Phương Án Vận Tải Đường Biển Tối Ưu Nhập Khẩu

Vận tải đường biển là phương thức phổ biến nhất trong vận tải quốc tế, đặc biệt với hàng hóa khối lượng lớn. Tuy nhiên, việc lựa chọn giữa FCL (Full Container Load)LCL (Less than Container Load), chọn hãng tàu, và quản lý container hiệu quả là rất quan trọng để tối ưu hóa chi phí và thời gian. Cần tìm hiểu kỹ về forwardercustoms broker để hỗ trợ các thủ tục liên quan.

3.1. FCL Full Container Load vs. LCL Less than Container Load Lựa Chọn Nào Phù Hợp

FCL phù hợp khi hàng hóa đủ để lấp đầy một container, giúp tiết kiệm chi phí và giảm thiểu rủi ro hư hỏng. LCL phù hợp khi hàng hóa ít hơn, nhưng cần chấp nhận thời gian gom hàng và chi phí cao hơn. 'Nếu hàng hóa có thể tích hàng trên 15 mét khối, bạn nên sử dụng hình thức FCL sẽ tiết kiệm chi phí nhất.'

3.2. Bí Quyết Chọn Hãng Tàu Uy Tín và Hiệu Quả Vận Tải

Hãng tàu uy tín đảm bảo lịch trình ổn định, dịch vụ khách hàng tốt, và mạng lưới vận chuyển rộng khắp. Cần so sánh giá cước, thời gian vận chuyển, và các điều khoản dịch vụ trước khi đưa ra quyết định. Nên ưu tiên các hãng tàu có kinh nghiệm trong vận chuyển loại hàng hóa của bạn.

IV. Bí Quyết Tối Ưu Chi Phí Logistics Vận Tải Nhập Khẩu

Tối ưu hóa chi phí logistics là mục tiêu quan trọng của mọi doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa. Điều này đòi hỏi việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố chi phí, áp dụng các biện pháp tiết kiệm, và tận dụng các công cụ hỗ trợ quản lý. Việc tìm kiếm giải pháp logistics hiệu quả giúp tăng cường lợi nhuận và khả năng cạnh tranh.

4.1. Phân Tích Chi Tiết Các Yếu Tố Cấu Thành Chi Phí Logistics Nhập Khẩu

Chi phí logistics bao gồm: Chi phí vận chuyển, thuế nhập khẩu, chi phí lưu kho, chi phí làm thủ tục hải quan, chi phí bảo hiểm, và các chi phí phát sinh khác. Việc xác định rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan và đưa ra các biện pháp kiểm soát hiệu quả. Cần chú ý đến thuế nhập khẩu và các loại phí liên quan.

4.2. Cách Áp Dụng Các Biện Pháp Tiết Kiệm Chi Phí Vận Tải Hiệu Quả

Các biện pháp tiết kiệm chi phí bao gồm: Đàm phán giá cước với hãng tàu, lựa chọn phương thức vận tải phù hợp, tối ưu hóa quy trình làm thủ tục hải quan, và sử dụng các giải pháp quản lý kho hiệu quả. Cần xem xét các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms) để phân bổ chi phí hợp lý.

V. Ứng Dụng Phần Mềm Quản Lý Logistics Nâng Cao Hiệu Quả Nhập Khẩu

Trong thời đại số, việc ứng dụng các phần mềm quản lý logistics (TMS)phần mềm quản lý kho (WMS) là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng. Các phần mềm này giúp tự động hóa quy trình, cải thiện khả năng theo dõi và quản lý, và đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu.

5.1. Lợi Ích Của Việc Sử Dụng Phần Mềm TMS Transportation Management System

Phần mềm TMS giúp quản lý vận tải hiệu quả hơn, từ việc lập kế hoạch vận chuyển, lựa chọn nhà cung cấp, đến theo dõi hàng hóa và quản lý chi phí. Nó giúp tối ưu hóa tuyến đường, giảm thiểu thời gian vận chuyển, và cải thiện khả năng kiểm soát.

5.2. Tầm Quan Trọng Của Phần Mềm WMS Warehouse Management System

Phần mềm WMS giúp quản lý kho bãi hiệu quả hơn, từ việc nhập, xuất kho, đến kiểm kê hàng hóa và tối ưu hóa không gian lưu trữ. Nó giúp giảm thiểu sai sót, cải thiện tốc độ xử lý đơn hàng, và nâng cao hiệu quả hoạt động kho.

VI. Logistics Vận Tải Nhập Khẩu Xu Hướng Tương Lai và E commerce

Ngành logistics đang chứng kiến sự thay đổi mạnh mẽ với sự phát triển của thương mại điện tử xuyên biên giới và các công nghệ mới như vận chuyển chặng cuối (last-mile delivery). Các doanh nghiệp cần nắm bắt các xu hướng này để thích ứng và tận dụng cơ hội.

6.1. Tác Động Của Thương Mại Điện Tử Xuyên Biên Giới Đến Logistics Nhập Khẩu

Thương mại điện tử xuyên biên giới tạo ra nhu cầu lớn về e-commerce logistics, đặc biệt là vận chuyển chặng cuối (last-mile delivery). Các doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống logistics linh hoạt và hiệu quả để đáp ứng nhu cầu này.

6.2. Các Công Nghệ Mới Thay Đổi Ngành Logistics Vận Tải Nhập Khẩu

Các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT), và blockchain đang thay đổi cách thức hoạt động của ngành logistics. Chúng giúp tự động hóa quy trình, cải thiện khả năng theo dõi, và tăng cường tính minh bạch.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CÁC ĐẶC ĐIỂM HÀNG HÓA VÀ LỰA CHỌN CÁCH THỨC ĐÓNG HÀNG 1.1 Đặc điểm hàng hóa (Plywood) 1. Gỗ Plywood – ván ép là gì Trong các loại gỗ ép công nghiệp phổ biến hiện nay, cùng với ván gỗ MFC, MDF, gỗ Plywood là một trong những vật liệu gỗ công nghiệp hàng đầu trong trang trí và sản xuất nội thất. Gỗ Plywood thường được gọi là ván ép chúng là sự sáng tạo của ngành gỗ kỹ thuật ra đời từ những năm 1980 tại NewYork (Hoa Kỳ), cho đến đầu những năm 1990 chúng ta thấy các nhà máy chuyên sản xuất ván ép thuộc các công ty quốc doanh tại Việt Nam. Chúng được hiểu là loại ván gỗ được tạo ra từ nhiều lớp ván mỏng có cùng kích thước xếp chồng lên nhau môt cách liên tục theo hướng vân gỗ của mỗi lớp.

Các lớp này dán với nhau bằng keo Phenol hay Formaldehyde, sau đó được ép bằng máy ép thủy lực tạo ra ván gỗ plywood hay còn gọi là ván ép. Tùy theo công nghệ sử dụng hóa chất thì hiện nay gỗ plywood sử dụng 2 loại keo chính là keo phenol hoặc Formaldehyde. Trong đó keo phenol có tác dụng chịu nước nên ván ép sử dụng loại keo này được sử dụng rộng rãi hơn trong trang trí nội thất mà người ta thường chào bán với tên gọi gỗ plywood chịu nước hay gỗ plywood chống ẩm.01- Gỗ2Gỗplywood HìnhGỗplywood1-2Gỗ plywood Đặc điểm lô hàng Đối tương hàng hóa: Gỗ Tên hàng hóa: Plywood Mã HS: 44123100 Trọng lượng: 27.500 kg Dung tích: 67,87 CBM Giá trị lô hàng: $13.913 Điều khoản Incoterms, 2020: CIF PASIR GUDANG Thuế nhập khẩu từ các nước ASEAN cùng C/O form D là 0% Thuế giá trị gia tăng (VAT): 10% 1.2 Đặc điểm gỗ Plywood trong việc vận chuyển, xếp dỡ: +) Gỗ Plywood mang độ bền cao tuy không bằng gỗ tự nhiên nhưng cũng rất đảm bảo +) Gỗ dán có độ cứng và độ sáng tốt. +) Loại gỗ này còn có một đặc điểm ưu việt nữa là tính chịu lực cao không bị cong vênh, rạn nứt hoặc co ngút trong quá trình sử dụng dù cho thời tiết thay đổi.

+) Gỗ có bề mặt phẳng chịu nước tốt do bề mặt của gỗ được phủ phim. +) Giá thành rẻ hơn nhiều so với các loại gỗ tự nhiên nguyên khối. +) Khả năng chịu ẩm tốt 1.3 Bảo quản gỗ Plywood: Nội thất Plywood đã hiện diện ở rất nhiều không gian sống, không gian kinh doanh của người Việt với đủ kiểu dáng khác nhau. Mặc dù được đánh giá cao hơn, độ bền tốt hơn các loại gỗ công nghiệp thông thường khác như MDF, MFC, … nhưng nếu không biết cách sử dụng và bảo quản, chúng cũng sẽ nhanh xuống cấp và hư hỏng.

10 Đặt nội thất ở nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp Gỗ Plywood được tạo nên từ các lớp gỗ lạng mỏng ép chặt lại với nhau bằng chất kết dính keo E0. Vì vậy, nếu đặt nội thất Plywood dưới ánh nắng mặt trời quá lâu sẽ khiến cho chất lượng của bề mặt tấm bị giảm đi, dễ bị bạc màu. Do vậy, hạn chế tối đa việc nội thất làm từ gỗ Plywood tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. Chống mối mọt cho gỗ Plywood Tuy có nhiều ưu điểm là vậy nhưng khả năng kháng mối mọt của gỗ Polywood còn thấp.

Ta có một số giải pháp trong việc chống mối mọt: tránh để tiếp xúc nước, khu vực nóng ẩm; Vệ sinh sạch sẽ đồ gỗ; Sử dụng tinh dầu, vôi, thuốc diệt mối,… Hình 2. 1 xưởng gỗ plywood Hình 1. 3 xưởng gỗ plywood Hình 21-.13 xưởng gỗ plywood Tránh để gỗ ở nơi có độ ẩm cao Mối mọt không chỉ là nguyên nhân duy nhất không để gỗ Plywood ở nơi có độ ẩm cao. Mặc dù gỗ Plywood có độ bền tốt nhưng dễ bị cong vênh, bề mặt gồ ghề không bằng phẳng và dễ bị tách lớp trong quá trình vận chuyển trên đường trong môi trường độ ẩm cao, đặc biệt là trên tuyến đường bộ có 11 nhiều hố sâu cồng kềnh.

Người vận chuyển cần chú ý về đặc điểm này để chèn lót cẩn thận, tránh xóc nảy, va đập.2 Lựa chọn cách thức đóng hàng Gỗ có trọng lượng nặng nên không thế vận chuyển bằng máy bay được. Cách tốt nhất để xuất khẩu là sử dụng đường biển để tiết kiệm chi phí vận chuyển. Vận chuyển gỗ trên tàu có thể dùng tàu rời hoặc các container. Đối với mặt hàng gỗ ép khi xếp vào container cần dùng dây đai composite để chằng buộc.

Dây đai composite có tác dụng cố định các sản phản gỗ để tránh bị va vấy hay đổ gây hư hại cho hàng hóa trong quá trình di chyển. Phía dưới sàn nên lót pallet bằng gỗ vừa chống ẩm, vừa dễ thao tác chằng buộc cho sản phẩm. Sản phẩm gỗ ép có một nhược điểm là dễ bị cong ván trong không khí ẩm nên chúng tôi đã sử dụng những tấm pallet bên dưới sàn của container vừa để tiện lợi cho việc chằng buộc vừa có tác dụng bảo vệ hàng hóa. Ngoài ra, gỗ pallet có trọng lượng nhỏ và có giá thành rất rẻ tiết kiệm chi phischo chủ hàng.

Không đặt chồng lên các mặt hàng gỗ thành phẩm. Các thùng hàng cũng cần được đóng thành kiện với nhau để cứng cáp hơn, khó bị đổ vỡ hơn. Xếp hàng lên pallet Hiện nay trên thị trường đang có rất nhiều loại pallet khác nhau nhưng chúng ta thường xuyên tiếp xúc với các loại pallet như: pallet nhựa, pallet gỗ, pallet sắt và pallet giấy là chủ yếu. Tuy nhiên, loại pallet mà chúng em sử dụng để xếp hang hóa lên trên là loại pallet nhựa.

Pallet nhựa liền khối 1 mặt 12 Hình 1.1 pallet nhựa + Kích thước (+/- 10 mm): 1200 x 1000 x 150 + Trọng lượng (+/- 0.5 kg): 15 kg + Tải trọng tĩnh (kg): 3000 kg + Tải trọng nâng (kg): 1000 kg + Bề mặt: Mặt đan lưới + Nút chống trượt: Mặt trên có đến 20 nút + Nguyên liệu: HDPE chính phẩm +Màu sắc: xanh dương - Ưu điểm: +) Tính liên kết của các phân tử nhựa rất chắc chắn nên độ bền chắc của pallet nhựa rất cao +) - Không bị ảnh hưởng bởi điều kiện môi trước ẩm, axit, hóa chất hay nước… +) Không dẫn điện, không bị tấn công bởi mối mọt 13 +) Tuổi thọ cao giúp quá trình sử dụng pallet nhựa được dài hơn so với loại pallet gỗ truyền thống +) Chịu được va đập mạnh, không dễ bị vỡ như pallet gỗ - Pallet nhựa thích hợp sử dụng cho xe nâng tay và nâng máy, sử dụng cho tải trọng nặng, thích hợp xếp chồng bao PP, nilon, bao bố, bao giấy, thùng carton hoặc thùng nhựa, hộp nhựa… Phù hợp sử dụng trong Khu công nghiệp, Kho hàng, đóng hàng xuất khẩu, chất hàng lên xe tải, container, tàu hỏa, tàu biển, máy bay… 1. Quy cách đóng hàng của hàng gỗ ép - Phẩm chất (quy cách sản phẩm) Kích thước: 11.5 x 910 x 1820 (đơn vị mm) - Giải thích một tấm có: + Chiều dày 11.5 mm + Chiều rộng 910mm + Chiều dài 1820 mm - Xếp hàng lên 30 pallet có kích cỡ 1200 x 1000 x 150 (mm) ở trong container 40 HC 14 Hình 1. 2 Các pallet được xếp vào trong container - Thông số container 40HC + Đơn vị tính: kilogam (kg) + Đơn vị đo thể tích: CBM - Hình 1. 3 Container 40 feet - HC 15 Bảng 1.

1 Thông số cointainer 40 feet Dimensions Standard 40' Tổng trọng lượng tối đa 32.500 kg Trọng lượng vỏ cont (kg) 3890 Trọng tải (kg) 28.610 Chiều rộng mở cửa (m) 2,34 Chiều cao mở cửa (m) 2,57 Chiều Dài (m) (bên trong) 12 Chiều Rộng (m) (bên trong) 2,34 Chiều Cao (m) (bên trong) 2,69 Chiều Dài (m) (bên ngoài) 12 Chiều Rộng (m) (bên ngoài) 2,43 Chiều Cao (m) (bên ngoài) 2,89 1. Lựa chọn giữa LCL và FCL Theo đề bài ta có: Bảng 1. 2 Thông số hàng hóa Các thông số Hàng gỗ ép Polywood Container 40HC Trọng lượng (kg) 27,500 30,480 Dung tích (CBM) 67,87 76,3 Do vậy ta sẽ chọn đóng hàng trong container 40HC. Để biết hàng được hàng được tính theo giá hàng nhẹ hay giá hàng nặng, ta áp dụng tỷ lệ quy đổi CBM sang Kg như sau: Trong vận chuyển bằng đường bộ, 1 CBM = 333kgs như vậy 67,87 CBM = 22,60071 kgs Nhưng thực tế hàng của chúng ta là 27.500kg, nặng hơn nhiều so với 22,6007 kg nên lô hàng gỗ ép này sẽ được đi theo giá hàng nặng.

16 Hơn nữa, hàng gỗ ván ép đóng trong container có sử dùng thêm dây đai composite để chằng buộc, phía dưới sàn có sử dụng lót pallet bằng nhựa để kê lên sản phẩm. Trọng lượng của pallet và dây đai trung bình tầm 2 kg. Như vậy, tổng trọng lượng hàng hóa và các sản phẩm bảo vệ là 29,000kgs. Một container 40 feet cao có thể chứa trọng lượng hàng hóa lên tới 30.

hàng của chúng ta sẽ xếp vừa đủ một container 40HC. Vậy ta sẽ chở hàng FCL. Lợi ích khi đi hàng FCL Nếu hàng hóa có thể tích hàng trên 15 mét khối, bạn nên sử dụng hình thức FCL sẽ tiết kiệm chi phí nhất. Chất hàng đầy container sẽ giúp bạn tận dụng được lợi thế kinh tế theo quy mô, bởi vì chất hàng đầy, hoặc gần đầy một container có nghĩa là bạn vận chuyển được nhiều hàng hơn với ít container hơn.

Ngoài lợi thế kinh tế theo quy mô, vận chuyển hình thức FCL thường nhanh hơn LCL, do LCL thường mất thêm thời gian làm hàng ở cảng đi và cảng đến. Ngoài ra, hàng FCL có thể sẽ đến địa điểm giao hàng cuối cùng nhanh hơn LCL. Lý do là vì khi hàng FCL cập cảng đến, hàng sẽ được lấy ra khỏi cảng, và giao đến kho của người mua ngay sau khi container được dỡ khỏi tàu. Đối với LCL thì mất nhiều thời gian hơn do cần thêm nhiều bước làm hàng, mà ở mỗi bước có thể bị chậm trễ dẫn đến tổng thời gian làm hàng sẽ bị trễ.

Bên cạnh tất cả những lợi ích này, bạn cũng nên cân nhắc một vài điểm hạn chế của LCL, bao gồm chậm trễ khi đóng hàng tại cảng đi, và chậm trễ tại cảng đến do mất thời gian dỡ hàng và phân loại hàng hóa trong kho. 17 CHƯƠNG II: PHƯƠNG ÁN LOGISTICS VẬN TẢI VÀ ĐÁNH GIÁ CHUNG CHO CÁC PHƯƠNG ÁN 2.1 Phương án 1: Logistics vận tải hàng hóa kết hợp vận tải đường bộ - đường biển. (Từ kho Hà Nội – Cảng Hải Phòng –Cảng Pasir Gudang) Hành trình của chúng ta chia thành 2 chặng, kết hợp giữa đường bộ trong nước và đường biển quốc tế. 1 Phương án logistics 1 Chặng 1 Hà Nội – Hải Phòng Đi bằng đường bộ (xe đầu kéo) Chặng 2 Cảng Hải Phòng (Việt Đi bằng đường biển (tàu Nam) – Cảng Pasir biển) Gudang (Malaysia) 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ