Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Khắc Ngọc với đề tài "Liên kết doanh nghiệp và nhà trường trong đào tạo lao động có tay nghề trong bối cảnh hội nhập: trường hợp tỉnh Hưng Yên", chuyên ngành Kinh tế phát triển (mã số: 9 31 01 05), được hoàn thành năm 2022 tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phí Vĩnh Tường và PGS. Nguyễn Bá Ngọc.
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN CHUNG VỀ CÔNG TRÌNH LUẬN ÁN |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| Tác giả: Nguyễn Khắc Ngọc |
| Chuyên ngành: Kinh tế phát triển (Mã số: 9 31 01 05) |
| Đơn vị đào tạo: Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam |
| Người hướng dẫn: TS. Phí Vĩnh Tường, PGS. Nguyễn Bá Ngọc |
| Địa bàn nghiên cứu thực nghiệm: Tỉnh Hưng Yên |
| Phương pháp tiếp cận: Định tính kết hợp định lượng (Hỗn hợp) |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, nguồn nhân lực là nhân tố chủ yếu quyết định sự tăng trưởng và phát triển kinh tế bền vững. Tuy nhiên, thị trường lao động Việt Nam đang tồn tại nghịch lý: các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tuyển dụng lao động có kỹ năng, trong khi nhiều học sinh, sinh viên sau khi tốt nghiệp tại các cơ sở đào tạo lại không tìm được việc làm đúng chuyên môn hoặc thiếu kỹ năng nghề nghiệp, tác phong công nghiệp và ngoại ngữ. Tại tỉnh Hưng Yên, tốc độ gia tăng số lượng doanh nghiệp tạo ra nhu cầu rất lớn về lao động kỹ thuật, nhưng mối liên kết giữa các cơ sở giáo dục nghề nghiệp và doanh nghiệp trên địa bàn còn lỏng lẻo, thiếu tính thường xuyên, các hoạt động hợp tác sâu về xây dựng chương trình, thực hành, thực tập và chuyển giao công nghệ còn nhiều hạn chế. Việc nghiên cứu toàn diện thực trạng và xác định các nhân tố tác động đến hiệu quả liên kết đào tạo nghề tại địa phương là yêu cầu cấp thiết về lý luận và thực tiễn.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn về liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trường trong đào tạo lao động có tay nghề trong bối cảnh hội nhập; đánh giá thực trạng mối liên kết này tại tỉnh Hưng Yên, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả liên kết đến năm 2025.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về liên kết đào tạo lao động có tay nghề giữa doanh nghiệp và nhà trường.
- Tổng kết kinh nghiệm quốc tế (Đức, Na Uy, Úc, Hàn Quốc, Singapore) và một số địa phương trong nước để rút ra bài học cho tỉnh Hưng Yên.
- Phân tích, đánh giá thực trạng nhu cầu sử dụng lao động của doanh nghiệp và chất lượng đào tạo của các nhà trường trên địa bàn tỉnh Hưng Yên.
- Phân tích thực trạng và lượng hóa các nhân tố tác động đến hiệu quả liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trường tại tỉnh Hưng Yên.
- Đề xuất quan điểm, phương hướng, giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện mối liên kết đào tạo giữa doanh nghiệp và nhà trường trên địa bàn tỉnh Hưng Yên giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trường trong đào tạo lao động có tay nghề trong bối cảnh hội nhập.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào mối liên kết giữa các cơ sở giáo dục nghề nghiệp (không bao gồm các trường đại học) với doanh nghiệp với tư cách là hai chủ thể độc lập trên địa bàn tỉnh Hưng Yên. Luận án không nghiên cứu mô hình trường thuộc doanh nghiệp hoặc doanh nghiệp thuộc trường.
- Phạm vi không gian: Khảo sát thực tế tại tỉnh Hưng Yên; đồng thời nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế tại Đức, Na Uy, Úc, Hàn Quốc, Singapore và các địa phương ở Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2016–2020; các giải pháp và kiến nghị được định hướng đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng thuật hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đào tạo nghề và liên kết đào tạo:
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐIỂM LUẬN |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Nền tảng lý luận liên kết Giáo dục - Kỹ năng - Việc làm (E-A-W) |
| - Motohisa Kaneko (2014), Rashdall (1936), Trow (2010), Jencks & Riesman, |
| Drucker (1992), Tao Yong-qin (2013), Ashok Bardhan et al. (2011). |
| 2. Quản lý nhà nước, cân đối cung - cầu lao động và vai trò doanh nghiệp |
| - Tazeen Fasih (2008), Xiao-dong Zhu & Ning Jiang (2017), Markus & Simon (2015). |
| 3. Mô hình đào tạo nghề quốc tế |
| - Bộ GD&ĐT CHLB Đức (2003) (Hệ thống đào tạo kép); |
| - Cục Giáo dục & Đào tạo Na Uy và ReferNet (2014) (Mô hình 2+2, 1+3); |
| - Tushar (2013) (Đào tạo tại doanh nghiệp ở Nhật Bản); |
| - Nhóm tác giả châu Á (2009) (Mô hình 2+1 Hàn Quốc, mô hình tại Trung Quốc). |
| 4. Đo lường lợi ích của các bên tham gia liên kết |
| - ACER (2011), EMCOSU (2012), CET (2004). |
| 5. Thực trạng và giải pháp đào tạo nghề gắn với doanh nghiệp tại Việt Nam |
| - Nguyễn Văn Anh (2009), Đỗ Minh Cương & Mạc Văn Tiến (2004), Phạm Xuân Thu, |
| Cao Văn Sâm (2011), Trịnh Thu Nga (2016), Nguyễn Quang Việt (2015), |
| Nghiêm Viết Hoàng (2013), Phan Chính Thức (2003), Nguyễn Khắc Ngọc (2014), |
| Nguyễn Viết Sự (2005), Nguyễn Hoài Bảo (2009), Đào Quang Vinh (2006), |
| Đỗ Đình Trương (2009), Tổng cục Dạy nghề (2012), Nguyễn Thị Lan Hương (2015), |
| Lương Chính Huy (2013), Dương Đình Bảng (2019), Bùi Đức Nam (2021), |
| Thùy Lâm (2021). |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
Các kết quả nghiên cứu mà luận án kế thừa
- Khẳng định liên kết doanh nghiệp và nhà trường đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương và quốc gia.
- Xác định liên kết đào tạo là xu thế tất yếu, mang lại lợi ích trực tiếp cho cả nhà trường, doanh nghiệp và người học trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
- Thừa nhận việc gắn kết với doanh nghiệp là giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao chất lượng kỹ năng thực hành nghề nghiệp.
- Cơ chế liên kết đòi hỏi sự quản lý thống nhất, đồng bộ của cơ quan quản lý nhà nước cùng hệ thống chính sách hỗ trợ phù hợp.
- Mỗi quốc gia, địa phương áp dụng các mô hình và phương thức tổ chức liên kết khác nhau tùy thuộc điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể.
- Hiệu quả liên kết phụ thuộc vào nhiều nhân tố chủ quan và khách quan, không thể áp dụng máy móc một mô hình duy nhất cho mọi địa bàn.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết
- Lý luận về tiêu chí đánh giá, các nhân tố tác động và mô hình lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả liên kết đào tạo giữa doanh nghiệp và cơ sở giáo dục nghề nghiệp chưa được hoàn thiện một cách thống nhất.
- Chưa có công trình phân tích chuyên sâu về mô hình liên kết đào tạo nghề đặt trong bối cảnh hội nhập quốc tế kết hợp phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM).
- Các giải pháp trong các nghiên cứu trước đây còn mang tính khái quát, khó áp dụng vào điều kiện thực tế cấp tỉnh.
- Tại tỉnh Hưng Yên, các công trình trước đây (như nghiên cứu của Nghiêm Viết Hoàng năm 2013) sử dụng số liệu cũ, chưa tiếp cận dưới góc độ hội nhập quốc tế và chưa phân tích các chủ thể độc lập theo Luật Giáo dục nghề nghiệp năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và khung phân tích
Luận án tiếp cận nghiên cứu dựa trên các khái niệm và nền tảng lý thuyết:
- Khái niệm đào tạo: Quá trình hoạt động có mục đích, có tổ chức nhằm giúp người học lĩnh hội tri thức, kỹ năng, thái độ đáp ứng tiêu chuẩn nghề nghiệp theo quy định của Luật Giáo dục nghề nghiệp số 74/2014/QH13 (các trình độ: sơ cấp, trung cấp, cao đẳng).
- Khái niệm liên kết đào tạo: Căn cứ Khoản 1 Điều 3 Thông tư 29/2017/TT-BLĐTBXH, liên kết đào tạo là sự hợp tác giữa đơn vị chủ trì và đơn vị phối hợp để tổ chức thực hiện chương trình đào tạo cấp văn bằng, chứng chỉ nhưng không hình thành pháp nhân mới.
- Khái niệm chất lượng đào tạo: Tiếp cận theo tiêu chuẩn ISO 9000-2000, quan điểm của Harvey & Knight (5 khía cạnh chất lượng) và mô hình của Đặng Quốc Bảo: Chất lượng đào tạo ($Q$) là kết quả tổng hợp của Mục tiêu ($MT$), Giáo viên/Quản lý ($GV$), Người học ($HV$), Nội dung ($ND$), Phương pháp/Phương tiện ($PP, PT$), Cơ sở vật chất/Tài chính ($CSVC, TC$).
- Khung phân tích logic của luận án:
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH VÀ KHUNG PHÂN TÍCH CỦA LUẬN ÁN |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Tổng quan tài liệu trong và ngoài nước -> Xác lập khung lý luận |
| 2. Khảo sát thực tế (Điều tra phiếu bán cấu trúc, phỏng vấn sâu, chuyên gia) |
| 3. Phân tích thực trạng liên kết và nhu cầu lao động tại Hưng Yên (2016-2020) |
| 4. Lượng hóa nhân tố tác động bằng mô hình EFA và SEM (SPSS & AMOS) |
| 5. Đánh giá ưu điểm, hạn chế, nguyên nhân -> Đề xuất giải pháp và kiến nghị đến 2025 |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
1. Phương pháp định tính
- Quan sát trực tiếp: Quan sát các buổi giảng dạy lý thuyết, thực hành tại nhà trường và các lớp bồi dưỡng tay nghề tại doanh nghiệp.
- Phỏng vấn sâu: Sử dụng câu hỏi mở để làm việc trực tiếp với cán bộ quản lý, giảng viên các trường đào tạo nghề, lãnh đạo doanh nghiệp và người học/cựu học viên.
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến của các chuyên gia đào tạo nghề và cán bộ quản lý cơ quan chuyên trách.
- Phương pháp thực nghiệm: Phân tích các mô hình liên kết đào tạo nghề thực tế tại Hưng Yên để đánh giá tính khả thi và hạn chế.
2. Phương pháp định lượng và quy trình chọn mẫu
Tác giả thực hiện khảo sát bằng bảng hỏi bán cấu trúc trong 2 đợt (tháng 03/2020 và từ tháng 09/2020 đến tháng 11/2020) theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng. Cỡ mẫu tối thiểu xác định theo ước lượng tổng thể là 380 phiếu.
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| THỐNG KÊ QUY MÔ VÀ CƠ CẤU MẪU ĐIỀU TRA KHẢO SÁT |
+------------------------------------+------------------+----------------+--------------+
| Đối tượng điều tra | Số phiếu phát ra | Phiếu thu hồi | Phiếu hợp lệ |
+------------------------------------+------------------+----------------+--------------+
| Mẫu 1: Cán bộ quản lý, giáo viên | 40 | 38 | 35 |
| Mẫu 2: Đại diện và chuyên gia DN | 220 | 203 | 192 |
| Mẫu 3: Học viên và cựu học viên | 120 | 87 | 80 |
+------------------------------------+------------------+----------------+--------------+
| Tổng cộng | 380 | 328 (loại 21) | 307 |
+------------------------------------+------------------+----------------+--------------+
3. Công cụ và kỹ thuật phân tích số liệu
- Thống kê mô tả: Sử dụng số liệu sơ cấp và thứ cấp để phân tích cơ cấu kinh tế, doanh nghiệp, lao động.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo: Kiểm định hệ số Cronbach's alpha trên phần mềm SPSS.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Mô tả mối quan hệ giữa các biến số quan sát: $$F_i = W_{i1}X_1 + W_{i2}X_2 + W_{i3}X_3 + \dots + W_{ik}X_k$$ Trong đó: $F_i$ là ước lượng trị số nhân tố $i$; $W_{ik}$ là trọng số nhân tố; $X_k$ là các biến quan sát.
- Mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM): Thực hiện trên phần mềm AMOS với mô hình đo lường và ma trận hiệp phương sai tổng quát: $$x = \Lambda_x \xi + \delta$$ $$\Sigma_x = \Lambda_x \Phi_\xi \Lambda'x + \Theta_x$$ Trong đó: $x$ là ma trận biến quan sát; $\Lambda_x$ là ma trận hệ số tải; $\xi$ là các nhân tố tiềm ẩn chung; $\delta$ là sai số đo lường; $\Phi\xi$ là ma trận hiệp phương sai giữa các biến tiềm ẩn; $\Theta_x$ là ma trận hiệp phương sai sai số.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm về liên kết đào tạo nghề trên thế giới và tại Việt Nam:
- Phân tích lý thuyết liên kết E-A-W của Motohisa Kaneko (2014) qua 3 thế hệ phát triển lịch sử và 3 hình thức liên kết: liên kết tuyến tính (Linear links), liên kết bị giới hạn (Bounded links) và liên kết không bị giới hạn (Unbounded links).
- Tổng thuật các mô hình đào tạo nghề quốc tế: Hệ thống đào tạo kép tại CHLB Đức, mô hình 2+2 và 1+3 tại Na Uy, mô hình đào tạo tại doanh nghiệp ở Nhật Bản, mô hình 2+1 ở Hàn Quốc.
- Đánh giá thực trạng phân tích của các công trình trong nước, xác định 6 kết quả lý luận luận án kế thừa và chỉ ra 5 khoảng trống nghiên cứu cần tiếp tục hoàn thiện, đặc biệt là sự thiếu hụt nghiên cứu thực nghiệm lượng hóa tại tỉnh Hưng Yên trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Chương 2: Cơ sở lý luận về liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trường để đào tạo lao động có tay nghề trong bối cảnh hội nhập
Chương 2 xây dựng nền tảng lý luận cho đề tài:
- Làm rõ các khái niệm: đào tạo, đào tạo nghề, liên kết đào tạo, lao động có tay nghề, chất lượng đào tạo và mô hình liên kết.
- Xác định cơ sở khoa học và pháp lý: Mối quan hệ biện chứng giữa lý luận và thực tiễn theo quan điểm triết học Mác - Lênin; các văn kiện của Đảng, quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh về "học đi đôi với hành"; các quy định pháp luật trong Luật Giáo dục năm 1998, Luật Giáo dục nghề nghiệp năm 2014 và Thông tư 29/2017/TT-BLĐTBXH.
- Phân tích 3 mô hình liên kết chủ yếu:
- Mô hình doanh nghiệp trong nhà trường.
- Mô hình nhà trường trong doanh nghiệp.
- Mô hình cơ sở giáo dục nghề nghiệp độc lập liên kết với doanh nghiệp.
- Phân tích lợi ích của các chủ thể tham gia liên kết: nhà trường, doanh nghiệp, người học, giáo viên và cộng đồng xã hội; xác lập tiêu chí đánh giá kết quả liên kết.
- Đúc kết kinh nghiệm đào tạo nghề từ CHLB Đức, Na Uy, Úc, Hàn Quốc, Singapore và các địa phương ở Việt Nam (như trường hợp Cao đẳng nghề Cơ điện Luyện kim Thái Nguyên), rút ra bài học về thể chế hóa trách nhiệm của doanh nghiệp, cơ chế chia sẻ chi phí và tiêu chuẩn hóa kỹ năng nghề.
Chương 3: Thực trạng liên kết đào tạo giữa doanh nghiệp và nhà trường để đào tạo lao động có tay nghề trong bối cảnh hội nhập trên địa bàn tỉnh Hưng Yên
Chương 3 trình bày kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại tỉnh Hưng Yên giai đoạn 2016–2020:
- Khái quát tình hình kinh tế - xã hội: Phân tích cơ cấu kinh tế (Bảng 3.1), sự phát triển của các loại hình doanh nghiệp và cơ cấu lao động từ 15 tuổi trở lên theo ngành và loại hình sở hữu.
- Thực trạng mạng lưới đào tạo: Phân tích cơ cấu các cơ sở giáo dục nghề nghiệp và cơ cấu đào tạo theo trình độ (sơ cấp, trung cấp, cao đẳng) trên địa bàn tỉnh Hưng Yên năm 2019.
- Đánh giá kết quả khảo sát qua hệ thống bảng biểu:
- Bảng 3.2: Đánh giá của doanh nghiệp về chất lượng lao động đã qua đào tạo.
- Bảng 3.3: Đánh giá của cựu HSSV về chất lượng đào tạo.
- Bảng 3.4: Đánh giá về mức độ phù hợp của cơ sở vật chất và chương trình đào tạo của nhà trường so với yêu cầu thực tế sản xuất.
- Bảng 3.5: Đánh giá công tác chỉ đạo của nhà trường trong liên kết với doanh nghiệp.
- Bảng 3.6: Đánh giá mức độ liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp của cán bộ, giáo viên.
- Bảng 3.7: Đánh giá về liên kết nhà trường và doanh nghiệp của lãnh đạo, quản lý doanh nghiệp.
- Bảng 3.8: Đánh giá về mức độ liên kết giữa nhà trường với cựu học viên.
- Bảng 3.9: Đánh giá chung về chất lượng đào tạo nghề.
- Bảng 3.10: Đánh giá của các nhà quản lý về hiệu quả liên kết nhà trường - doanh nghiệp trong đào tạo nghề.
- Kết quả phân tích định lượng SEM: Trình bày sơ đồ kết quả SEM (Hình 3.7) về mức độ tác động của các nhóm nhân tố (chính sách, nhận thức, động cơ, năng lực cơ sở đào tạo, mức độ hợp tác) đến hiệu quả liên kết đào tạo.
- Đánh giá tổng quát:
- Kết quả đạt được: Đã hình thành một số mô hình hợp tác tiếp nhận thực tập, tuyển dụng lao động; nhận thức của các bên từng bước được nâng lên.
- Hạn chế: Mức độ liên kết còn ở cấp độ thấp (chủ yếu là tham quan, thực tập đơn giản); doanh nghiệp chưa tham gia sâu vào khâu thiết kế chương trình, đào tạo kỹ năng và đánh giá đầu ra; thiếu các hội thảo công nghệ chuyên sâu.
- Nguyên nhân: Chưa có cơ chế pháp lý ràng buộc trách nhiệm và ưu đãi kinh tế đủ mạnh cho doanh nghiệp; năng lực kết nối của nhà trường còn hạn chế; thông tin thị trường lao động chưa thông suốt.
Chương 4: Giải pháp liên kết doanh nghiệp và nhà trường để đào tạo lao động có tay nghề trong bối cảnh hội nhập
Chương 4 đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đến năm 2025:
- Bối cảnh tác động: Tác động của Cách mạng công nghiệp 4.0, áp lực cạnh tranh lao động quốc tế và định hướng phát triển giáo dục nghề nghiệp Việt Nam.
- Định hướng nhu cầu: Phân tích nhu cầu lao động kỹ thuật của tỉnh Hưng Yên; nhận diện cơ hội và thách thức trong việc thu hút đầu tư và chuyển dịch cơ cấu kinh tế.
- Bốn nhóm giải pháp đồng bộ:
- Nhóm giải pháp nâng cao nhận thức: Tuyên truyền về lợi ích đôi bên giữa nhà trường và doanh nghiệp; nâng cao nhận thức của người học và xã hội về học nghề trong bối cảnh hội nhập.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện cơ chế, chính sách: Xây dựng quy chế phối hợp cụ thể ở cấp tỉnh; thực thi các chính sách ưu đãi về thuế, tài chính để khuyến khích doanh nghiệp tham gia đào tạo nghề.
- Nhóm giải pháp thúc đẩy động cơ liên kết: Thiết lập cơ chế chia sẻ lợi ích và chi phí đào tạo; gắn kết tuyển dụng của doanh nghiệp với kế hoạch tuyển sinh và đào tạo của nhà trường.
- Nhóm giải pháp đa dạng hóa nội dung và phương thức liên kết: Doanh nghiệp tham gia xây dựng chuẩn đầu ra, thẩm định giáo trình; luân chuyển giáo viên đi thực tế tại doanh nghiệp; đưa chuyên gia kỹ thuật của doanh nghiệp tham gia giảng dạy; mở rộng mô hình đào tạo theo đơn đặt hàng.
- Kiến nghị với cơ quan nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý cấp quốc gia về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong giáo dục nghề nghiệp; thành lập Hội đồng kỹ năng nghề; tăng cường đầu tư ngân sách đồng bộ cho các cơ sở giáo dục nghề nghiệp trọng điểm.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về liên kết giữa doanh nghiệp và cơ sở giáo dục nghề nghiệp dưới góc độ kinh tế phát triển trong điều kiện hội nhập quốc tế.
- Xác lập khung phân tích và mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả liên kết đào tạo giữa nhà trường và doanh nghiệp tại địa phương.
- Vận dụng kết hợp phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) và mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định định lượng mức độ tác động của các nhân tố đến kết quả liên kết đào tạo.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Phân tích bức tranh thực trạng về liên kết đào tạo nghề tại tỉnh Hưng Yên giai đoạn 2016–2020 trên cơ sở nguồn dữ liệu khảo sát 307 mẫu hợp lệ từ 3 nhóm chủ thể (nhà quản lý/giáo viên, doanh nghiệp, người học).
- Chỉ ra những điểm nghẽn thực tế trong mối quan hệ giữa nhà trường và doanh nghiệp tại Hưng Yên, đặc biệt là tính hình thức trong hợp tác và sự thiếu vắng các cơ chế kinh tế ràng buộc.
- Đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính hệ thống, khả thi, phù hợp với đặc thù kinh tế - xã hội của tỉnh Hưng Yên và bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0; các giải pháp đã được khảo nghiệm ý kiến chuyên gia và cán bộ quản lý về tính cần thiết và khả thi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của luận án:
- Về đối tượng: Đề tài chỉ giới hạn nghiên cứu mối liên kết giữa doanh nghiệp với các cơ sở giáo dục nghề nghiệp độc lập (trung cấp, cao đẳng nghề), không nghiên cứu khối các trường đại học và không khảo sát mô hình doanh nghiệp trực thuộc nhà trường hoặc nhà trường trực thuộc doanh nghiệp.
- Về phạm vi dữ liệu: Khảo sát thực nghiệm chỉ tập trung trên địa bàn tỉnh Hưng Yên với dữ liệu giai đoạn 2016–2020.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các địa bàn thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ hoặc so sánh liên tỉnh.
- Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tài chính và chia sẻ chi phí đào tạo giữa doanh nghiệp và nhà trường cho từng ngành kỹ thuật đặc thù.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước (Sở Lao động - Thương binh và Xã hội, Ban Quản lý các Khu công nghiệp tỉnh Hưng Yên và các tỉnh lân cận): Tham khảo để ban hành chính sách hỗ trợ và cơ chế phối hợp giữa doanh nghiệp và cơ sở đào tạo.
- Ban giám hiệu và giảng viên các cơ sở giáo dục nghề nghiệp: Tham khảo quy trình xây dựng chương trình đào tạo theo nhu cầu doanh nghiệp và phương thức đổi mới liên kết thực tập.
- Lãnh đạo các doanh nghiệp: Sử dụng làm tài liệu định hướng trong việc xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực nội bộ và hợp tác đặt hàng đào tạo.
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Kinh tế phát triển, Quản lý giáo dục: Tham khảo về khung lý thuyết liên kết E-A-W và quy trình xử lý số liệu khảo sát bằng mô hình SEM trên phần mềm AMOS.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án lựa chọn cỡ mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu và cơ cấu các nhóm đối tượng khảo sát như thế nào? Tổng số phiếu điều tra chính thức phát ra là 380 phiếu, thu về 328 phiếu. Sau khi làm sạch và loại bỏ 21 phiếu không đạt tiêu chuẩn, dung lượng mẫu hợp lệ đưa vào phân tích là 307 phiếu, bao gồm: 35 phiếu từ cán bộ quản lý và giáo viên các cơ sở đào tạo nghề (Mẫu 1); 192 phiếu từ đại diện và chuyên gia của doanh nghiệp (Mẫu 2); 80 phiếu từ học viên đang học và cựu học viên đã tốt nghiệp (Mẫu 3).
2. Lý thuyết liên kết E-A-W của Motohisa Kaneko được luận án kế thừa có nội dung trọng tâm là gì? Lý thuyết phân tích mối quan hệ giữa bộ ba: Giáo dục (Education) - Khả năng/Kỹ năng (Ability) - Việc làm (Work). Kaneko chia mối liên kết này thành 3 dạng thức: liên kết tuyến tính (Linear links - chuẩn bị kỹ năng chuyên môn chặt chẽ như đào tạo bác sĩ, luật sư); liên kết bị giới hạn (Bounded links - có yêu cầu kỹ năng nền tảng cơ bản như đào tạo kỹ sư); liên kết không bị giới hạn (Unbounded links - không đòi hỏi kỹ năng đặc thù khắt khe như công việc hành chính).
3. Luận án sử dụng các công cụ và mô hình phân tích định lượng nào để xử lý số liệu? Luận án sử dụng phần mềm SPSS để thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Sau đó, tác giả sử dụng phần mềm AMOS để chạy mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) nhằm lượng hóa và kiểm định mối quan hệ tác động giữa các nhân tố đến hiệu quả liên kết đào tạo.
4. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp chủ yếu nào nhằm nâng cao hiệu quả liên kết đào tạo tại Hưng Yên đến năm 2025? Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp đồng bộ: (1) Nâng cao nhận thức của nhà trường, doanh nghiệp và xã hội về liên kết đào tạo; (2) Hoàn thiện cơ chế, chính sách pháp luật và hỗ trợ tài chính, thuế; (3) Thúc đẩy động cơ và cơ chế chia sẻ lợi ích giữa nhà trường và doanh nghiệp; (4) Đa dạng hóa nội dung, phương thức liên kết (xây dựng chuẩn chương trình, luân chuyển giáo viên, đào tạo theo đơn đặt hàng).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Khắc Ngọc đã giải quyết một cách có hệ thống cả về mặt lý luận và thực tiễn vấn đề liên kết giữa cơ sở giáo dục nghề nghiệp và doanh nghiệp trong đào tạo lao động có tay nghề tại tỉnh Hưng Yên. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và mô hình định lượng SEM với cỡ mẫu 307 quan sát, công trình đã làm rõ thực trạng, chỉ ra các nguyên nhân hạn chế của mối liên kết trong giai đoạn 2016–2020. Hệ thống 4 nhóm giải pháp và các kiến nghị cụ thể được đề xuất là cơ sở khoa học hữu ích nhằm thúc đẩy mối quan hệ hợp tác đào tạo nghề, đáp ứng nhu cầu nhân lực kỹ thuật trong bối cảnh công nghiệp hóa và hội nhập quốc tế.