Luận án huỷ phán quyết trọng tài thương mại theo pháp luật Việt Nam hiện nay - Vũ Hoàng

Tìm hiểu căn cứ, thủ tục hủy phán quyết trọng tài thương mại theo pháp luật Việt Nam hiện hành và những lưu ý pháp lý quan trọng cho doanh nghiệp.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Tác giả

Vũ Hoàng

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

2026

218
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về huỷ phán quyết trọng tài thương mại

Trọng tài thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp ngoài toà án phổ biến trong nền kinh tế thị trường. Cơ chế này bảo đảm quyền tự do định đoạt và bảo mật kinh doanh cho các bên. Phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm và bắt buộc thi hành đối với các đương sự. Tuy nhiên, tính chung thẩm không mang ý nghĩa tuyệt đối trong tố tụng tư pháp. Pháp luật quốc gia vẫn thiết lập cơ chế kiểm soát nhằm ngăn ngừa sai sót tố tụng. Huỷ phán quyết trọng tài thương mại là quyền can thiệp đặc biệt của toà án quốc gia. Thẩm quyền này xác lập ranh giới giữa quyền tự chủ thoả thuận và trật tự pháp lý công. Cơ chế hủy phán quyết giúp khắc phục các vi phạm nghiêm trọng về thẩm quyền, tố tụng hoặc đạo đức tư pháp. Sự can thiệp này không nhằm xét xử lại nội dung tranh chấp kinh doanh. Mục tiêu chính là bảo vệ tính toàn vẹn của hệ thống tài phán và quyền lợi hợp pháp của đương sự. Khung pháp lý Việt Nam hiện nay đã tiếp thu nhiều chuẩn mực từ Luật Mẫu UNCITRAL. Sự tương thích này tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động đầu tư và thương mại quốc tế phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm và bản chất pháp lý của phán quyết

Phán quyết trọng tài là văn bản giải quyết dứt điểm toàn bộ nội dung vụ tranh chấp. Văn bản này chấm dứt thẩm quyền xét xử của hội đồng trọng tài đối với vụ việc. Phán quyết mang bản chất tài phán phi nhà nước nhưng được pháp luật thừa nhận hiệu lực thi hành. Giá trị chung thẩm của phán quyết phát sinh hiệu lực ngay kể từ ngày ban hành. Các bên đương sự có nghĩa vụ tự nguyện thi hành đầy đủ nội dung phán quyết. Nếu một bên không thi hành, bên kia có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án cưỡng chế. Tuy nhiên, tính chất tư nhân của trọng tài luôn đòi hỏi sự giám sát tư pháp nhất định từ toà án. Toà án giữ vai trò hỗ trợ và giám sát tính hợp thức của thủ tục trọng tài.

1.2. Mối quan hệ giữa toà án và trọng tài thương mại

Mối quan hệ giữa toà án và trọng tài thể hiện tính chất vừa hỗ trợ vừa kiểm soát. Toà án không can thiệp trái pháp luật vào hoạt động xét xử độc lập của trọng tài. Thay vào đó, toà án hỗ trợ thu thập chứng cứ và áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Đồng thời, toà án thực hiện quyền tư pháp thông qua việc xem xét đơn yêu cầu huỷ phán quyết. Thủ tục huỷ phán quyết là một phương thức giám sát tư pháp sau tài phán. Cơ chế này bảo đảm phán quyết không xâm phạm trật tự công cộng và nguyên tắc pháp lý nền tảng. Khi phát hiện sai phạm nghiêm trọng về thủ tục, toà án sẽ hủy bỏ giá trị pháp lý của phán quyết. Cơ chế này tạo niềm tin cho cộng đồng doanh nghiệp.

II. Thực trạng và căn cứ huỷ phán quyết trọng tài thương mại

Điều 68 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 quy định cụ thể các căn cứ huỷ phán quyết trọng tài. Các căn cứ này bao gồm thỏa thuận trọng tài vô hiệu, thành phần hội đồng trọng tài không phù hợp và thủ tục tố tụng vi phạm thỏa thuận. Đặc biệt, căn cứ phán quyết trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam thường xuyên được áp dụng trên thực tế. Tuy nhiên, việc áp dụng quy định này đang bộc lộ nhiều điểm bất cập. Khái niệm các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam thiếu tiêu chí định lượng và nội hàm chuẩn xác. Một số toà án địa phương giải thích khái niệm này theo hướng mở rộng quá mức cần thiết. Nhiều thẩm phán can thiệp trực tiếp vào việc đánh giá chứng cứ và áp dụng luật nội dung của hội đồng trọng tài. Hiện tượng này biến thủ tục xem xét đơn yêu cầu hủy thành một cấp xét xử phúc thẩm trá hình. Tình trạng trên làm suy giảm niềm tin của giới đầu tư đối với trọng tài thương mại. Hơn nữa, bên thua kiện thường lợi dụng thủ tục hủy để trì hoãn nghĩa vụ thanh toán kéo dài.

2.1. Căn cứ vi phạm nguyên tắc cơ bản của pháp luật

Quy định về nguyên tắc cơ bản của pháp luật tương đương với khái niệm trật tự công cộng trong pháp luật quốc tế. Luật Trọng tài thương mại năm 2010 chưa đưa ra định nghĩa chi tiết cho căn cứ này. Nghị quyết số 01/2014 của Hội đồng Thẩm phán đã giải thích nhưng vẫn còn mang tính trừu tượng. Nhiều thẩm phán xem việc đánh giá sai chứng cứ hoặc vi phạm điều luật cụ thể là vi phạm nguyên tắc cơ bản. Cách tiếp cận này đi ngược lại thông lệ quốc tế và tinh thần tôn trọng phán quyết trọng tài. Nguyên tắc cơ bản chỉ nên giới hạn ở các giá trị hiến định, đạo đức xã hội cốt lõi và trật tự công. Toà án không được phép xét xử lại nội dung tranh chấp kinh tế khi xem xét căn cứ này.

2.2. Bất cập trong thực tiễn xét đơn yêu cầu hủy

Thực tiễn xét xử cho thấy tỷ lệ phán quyết bị hủy tại toà án có sự chênh lệch giữa các địa phương. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ nhận thức chưa đồng đều của đội ngũ thẩm phán về trọng tài thương mại. Nhiều trường hợp bên thua kiện cố tình vắng mặt trong quá trình tố tụng trọng tài. Sau đó, họ lại viện dẫn lý do không nhận được thông báo hợp lệ để yêu cầu toà án hủy phán quyết. Điều này tạo kẽ hở cho các hành vi kéo dài thời gian thi hành nghĩa vụ tài chính. Bên cạnh đó, thời hạn chuẩn bị xét đơn yêu cầu hủy thường bị kéo dài so với luật định. Quyết định huỷ phán quyết có tính chung thẩm và không thể bị kháng cáo hay khiếu nại.

III. Giải pháp hạn chế việc huỷ phán quyết trọng tài thương mại

Hoàn thiện pháp luật về huỷ phán quyết trọng tài là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Nhà làm luật cần sửa đổi Luật Trọng tài thương mại theo hướng tiệm cận chuẩn mực quốc tế. Việc đầu tiên là thu hẹp và xác định rõ nội hàm khái niệm trật tự công cộng. Toà án chỉ được hủy phán quyết khi phát hiện vi phạm trật tự công thực sự nghiêm trọng. Pháp luật cần cấm tuyệt đối thẩm phán xem xét lại nội dung chứng cứ và bản chất vụ tranh chấp. Ngoài ra, việc đào tạo chuyên sâu về trọng tài cho đội ngũ thẩm phán kinh tế là giải pháp căn cơ. Toà án Nhân dân Tối cao cần tích cực phát triển các án lệ chuẩn mực trong lĩnh vực này. Án lệ sẽ hướng dẫn áp dụng thống nhất các căn cứ hủy trên phạm vi toàn quốc. Đồng thời, cơ chế xử phạt đối với hành vi yêu cầu hủy thiếu căn cứ cần được bổ sung. Biện pháp này sẽ ngăn chặn tình trạng đương sự lạm dụng quyền yêu cầu hủy để cản trở thi hành nghĩa vụ tài phán.

3.1. Hoàn thiện quy định pháp luật theo Luật Mẫu UNCITRAL

Nội luật hóa Luật Mẫu UNCITRAL là con đường hội nhập tất yếu của tư pháp Việt Nam. Pháp luật cần làm rõ ranh giới giữa kiểm tra tố tụng và can thiệp nội dung tranh chấp. Điều 68 nên thay đổi thuật ngữ nguyên tắc cơ bản bằng khái niệm trật tự công cộng quốc tế. Quy chuẩn này phù hợp với chuẩn mực của Công ước New York năm 1958. Luật cần quy định rõ nghĩa vụ chứng minh thuộc về bên yêu cầu hủy đối với mọi sai sót tố tụng. Ngoài ra, toà án cần có quyền tạm hoãn thủ tục hủy để hội đồng trọng tài khắc phục các khiếm khuyết thủ tục. Cơ chế phục hồi thủ tục này bảo toàn giá trị phán quyết và tiết kiệm chi phí giải quyết tranh chấp.

3.2. Nâng cao năng lực xét xử và thống nhất áp dụng án lệ

Năng lực chuyên môn của thẩm phán giữ vai trò quyết định trong việc bảo vệ phán quyết trọng tài. Toà án Nhân dân Tối cao cần thường xuyên tổ chức tập huấn về tố tụng trọng tài thương mại. Các chương trình đào tạo cần nhấn mạnh nguyên tắc tôn trọng quyền phán quyết của trọng tài viên. Thẩm phán cần nắm vững ranh giới giữa kiểm tra tính hợp pháp hình thức và can thiệp nội dung tranh chấp. Bên cạnh đó, việc công khai các bản án và quyết định về trọng tài sẽ nâng cao tính minh bạch tư pháp. Việc phát triển thêm các án lệ mang tính chuẩn mực sẽ loại bỏ tình trạng áp dụng pháp luật tùy tiện giữa các địa phương. Môi trường pháp lý minh bạch sẽ củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp.

IV. Kết luận và lưu ý về huỷ phán quyết trọng tài thương mại

Huỷ phán quyết trọng tài thương mại là một thiết chế pháp lý quan trọng nhằm duy trì sự công bằng và tính thượng tôn pháp luật. Thủ tục này bảo đảm trọng tài thương mại vận hành trong khuôn khổ pháp lý quốc gia. Tuy nhiên, việc áp dụng cơ chế hủy phán quyết cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh cản trở hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp cần chủ động phòng ngừa rủi ro bị hủy phán quyết ngay từ giai đoạn xác lập thỏa thuận thương mại. Soạn thảo điều khoản trọng tài rõ ràng và chính xác là bước đi đầu tiên mang tính quyết định. Trong quá trình tố tụng, các bên phải tuân thủ nghiêm ngặt quy chế trọng tài đã lựa chọn. Mọi văn bản tố tụng cần được tống đạt hợp lệ để tránh khiếu nại về quyền được trình bày. Sự cẩn trọng này sẽ bảo đảm phán quyết được giữ nguyên hiệu lực thi hành. Nhờ đó, phương thức trọng tài mới phát huy tối đa ưu thế về tốc độ, bảo mật và hiệu quả kinh tế.

4.1. Kỹ năng soạn thảo thỏa thuận trọng tài chuẩn xác

Soạn thảo thỏa thuận trọng tài chặt chẽ là biện pháp phòng ngừa rủi ro hàng đầu cho doanh nghiệp. Thỏa thuận cần xác định rõ ràng trung tâm trọng tài có thẩm quyền giải quyết. Các bên nên ưu tiên sử dụng các điều khoản mẫu của các tổ chức trọng tài uy tín. Những nội dung cơ bản như quy tắc tố tụng, luật áp dụng và địa điểm xét xử phải được quy định minh bạch. Ngôn ngữ trọng tài và số lượng trọng tài viên cũng cần thỏa thuận chi tiết để tránh tranh cãi về sau. Việc ủy quyền ký kết hợp đồng thương mại phải tuân thủ đúng thẩm quyền nội bộ. Một điều khoản trọng tài rõ ràng sẽ loại bỏ nguy cơ thỏa thuận bị toà án tuyên vô hiệu.

4.2. Bảo đảm thủ tục tống đạt và quyền tranh tụng

Thủ tục tống đạt hợp lệ bảo đảm tính bền vững cho toàn bộ quá trình trọng tài. Doanh nghiệp cần duy trì địa chỉ liên lạc chính xác trong hồ sơ đăng ký kinh doanh và hợp đồng. Mọi thông báo triệu tập phiên họp cần được gửi qua các phương tiện có lưu giữ bằng chứng giao nhận. Khi một bên cố tình vắng mặt, hội đồng trọng tài vẫn có quyền tiếp tục xét xử theo luật định. Tuy nhiên, quyền được trình bày ý kiến của bên vắng mặt vẫn phải được ghi nhận đầy đủ trong biên bản tố tụng. Việc thu thập và nộp chứng cứ phải minh bạch, tuân thủ đúng thời hạn của hội đồng trọng tài. Sự chặt chẽ về mặt hình thức sẽ ngăn chặn đối phương lợi dụng kẽ hở thủ tục để yêu cầu hủy phán quyết.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HUỶ PHÁN QUYẾT TRỌNG TÀI THƯƠNG MẠI 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về huỷ phán quyết trọng tài thương mại 1. Các công trình nghiên cứu về trọng tài thương mại nói chung TTTM là phương thức giải quyết tranh chấp mang tính tư, được thừa nhận rộng rãi trong thương mại quốc tế và ngày càng phát triển ở cấp độ nội địa.

Cùng với sự bùng nổ của thương mại quốc tế sau Thế chiến II và nhu cầu giải quyết tranh chấp nhanh gọn, hiệu quả, các công trình khoa học pháp lý về TTTM đã dần hình thành nên một kho tàng nghiên cứu phong phú, có tác động trực tiếp đến thiết kế thể chế và pháp luật của các quốc gia [82]. Có thể chia các công trình nghiên cứu về TTTM theo ba nhóm lớn: Nghiên cứu quốc tế kinh điển, đặt nền móng cho học thuyết trọng tài; Nghiên cứu theo hướng chính sách, kinh tế, so sánh pháp luật xuất hiện mạnh từ cuối thế kỷ 20; Nghiên cứu tại Việt Nam xuất hiện từ khi Pháp lệnh Trọng tài thương mại năm 2003 ra đời và phát triển mạnh mẽ từ 2010 sau khi Luật TTTM được ban hành. International Commercial Arbitration gồm 3 tập với hơn 4000 trang, được cho là tác phẩm toàn diện và có ảnh hưởng nhất trong lĩnh vực TTTM quốc tế hiện nay. Đây là bộ sách học thuật đồ sộ, thường được gọi là “Born’s Treatise” (Chuyên khảo của Born), do Oxford University Press xuất bản.

Phạm vi nghiên cứu của công trình này gồm các nội dung về TTTM quốc tế, trọng tài đầu tư, luật quốc tế tư, Công ước New York, Luật Mẫu UNCITRAL. Tổng quan nội dung chính của từng phần sách gồm các chủ đề về; Thỏa thuận trọng tài; Trình tự, thủ tục tố tụng trọng tài; PQTT và cơ chế kiểm soát tư pháp. Born cho rằng “Trọng tài là một thủ tục mà các bên nhất trí đưa tranh chấp ra giải quyết tại một cơ quan phi chính phủ, để ban hành một quyết 10 định ràng buộc giải quyết tranh chấp đó theo một thủ tục công bằng, không thiên vị, cho phép các bên được đệ trình vụ việc của mình” [52]. Bên cạnh đó, có thể kể đến công trình khoa học lớn về TTTM quốc tế: Fouchard Gaillard Goldman on International Commercial Arbitration (Fouchard, Gaillard, Goldman về Trọng tài Thương mại Quốc tế) của các tác giả Emmanuel Gaillard, Philippe Fouchard, Berthold Goldman.280 trang, phiên bản tiếng Anh, được chia thành các phần lớn, bao quát hầu như toàn bộ các khía cạnh của TTTM quốc tế.

Gồm các chủ đề chính yếu; Định nghĩa và nguồn luật; Thỏa thuận trọng tài; HĐTT; Thủ tục trọng tài; Luật áp dụng cho nội dung tranh chấp; Giám sát TA/PQTT. Fouchard Gaillard Goldman on International Commercial Arbitration được xem là một trong những tài liệu nền tảng và chuẩn mực về TTTM quốc tế, đặc biệt trong khuôn khổ pháp luật châu Âu và quốc tế. Theo các tác giả của cuốn sách, TTTM được hiểu là một trong những phương thức giải quyết tranh chấp thay thế, mang tính chất tư dựa trên sự thỏa thuận của các bên. Do đó, về nguyên tắc, tố tụng trọng tài được tiến hành không công khai trừ khi các bên có thỏa thuận khác, đồng thời phán quyết do HĐTT ban hành mang tính chung thẩm và ràng buộc các bên tranh chấp [62].

Một công trình khác phổ biến trong cộng đồng trọng tài quốc tế, được xem là dễ đọc nhưng vẫn toàn diện trong lĩnh vực trật tự TTTM quốc tế đó là cuốn Law and Practice of International Commercial Arbitration (Pháp luật và thực tiễn Trọng tài thương mại quốc tế) của Alan Redfern & Martin Hunter (và các bản cập nhật, đồng tác giả như Blackaby, Partasides). Law and Practice of International Commercial Arbitration là cuốn giáo trình mô tả tiến trình trọng tài về đặc điểm (tính tự nguyện, tính linh hoạt, tính chuyên môn hoá, tính hiệu lực ràng buộc) và phân tích các vấn đề thực tiễn. Cấu trúc sách gồm các nội dung; TTTM quốc tế - từ thỏa thuận trọng tài, luật áp dụng, thành lập hội đồng, thủ tục, phán quyết, thách thức, công nhận và thi hành [50]. Các công trình nghiên cứu theo hướng chính sách - kinh tế - so sánh pháp luật có thể kể đến như: Arbitration Costs and Forum Choice (Chi phí trọng tài và lựa chọn cơ quan tài phán), Contracting out of National Law: An Empirical Look at the New Institutionalist Economics of Arbitration (Loại trừ việc áp dụng pháp luật quốc gia bằng thỏa thuận: Góc nhìn thực nghiệm về kinh tế học thể chế mới của trọng tài), The 11 Economics of Litigation and Arbitration (Kinh tế học của tố tụng và trọng tài) và nhiều bài viết trong Journal of Legal Studies và Law & Economics Working Papers của Christopher Drahozal.

Các công trình của ông tập trung vào nghiên cứu các chủ đề: so sánh chi phí giữa trọng tài và TA; động cơ lựa chọn trọng tài của doanh nghiệp; hiệu quả kinh tế của cơ chế trọng tài trong hợp đồng thiết kế thể chế trọng tài; các yếu tố khuyến khích đối với TTV, TTTT và các bên tranh chấp. Nhìn chung, qua các nghiên cứu của mình, Christopher Drahozal cho rằng TTTM như một thiết chế tư nhân vận hành theo cơ chế thị trường, cạnh tranh để cung cấp dịch vụ giải quyết tranh chấp có hiệu quả kinh tế cao hơn TA trong nhiều trường hợp. Phương thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài không phải lúc nào cũng rẻ, nhưng thường hiệu quả hơn nhờ linh hoạt, chuyên môn hóa và khả năng quản trị rủi ro. Việc các bên lựa chọn trọng tài là kết quả của quyết định kinh tế, tối ưu hóa chi phí và rủi ro chứ không phải do lý tưởng hóa thiết chế trọng tài.

TA vẫn đóng vai trò hỗ trợ và kiểm soát, nhưng trọng tài phát triển vì đáp ứng được những hạn chế của hệ thống tư pháp truyền thống [60], [61]. Một nghiên cứu thể hiện quan điểm lý thuyết về trọng tài như một thể pháp lý riêng là công trình The Idea of Arbitration (Tư tưởng về trọng tài) của Jan Paulsson. Trong cuốn này, Jan Paulsson phản đối lý thuyết “mono-local arbitration” (trọng tài gắn chặt vào một hệ thống pháp luật quốc gia) và đề xuất thuyết đa nguyên: trọng tài quốc tế nên được hiểu như một “không gian pháp lý” vượt ra ngoài giới hạn của luật quốc gia đơn lẻ. Theo Paulsson, trọng tài mang bản chất tự chủ cao, và các trọng tài viên thực thi “công lý tư nhân” nhưng trong một khung mang tính quốc tế, không hoàn toàn lệ thuộc tòa án quốc gia [68].

- Các công trình nghiên cứu tại Việt Nam Về các nghiên cứu về TTTM tại Việt Nam, ở nước ta, có thể nói khái niệm “trọng tài” đã xuất hiện từ những năm 1960, đó là sự tồn tại của Uỷ ban Trọng tài ngoại thương và Uỷ ban Trọng tài hàng hải (thành lập vào năm 1963 và 1964), tiếp đó là một hệ thống “trọng tài kinh tế”, theo mô hình pháp luật kinh tế của Liên Xô cũ đã được thành lập từ quận huyện, tỉnh thành đến trung ương; mô hình TTTT kinh tế theo Nghị định 116/CP ngày 05/09/1994 của Chính phủ; TTTM theo Pháp lệnh Trọng tài 2003 và Luật TTTM. Tuy nhiên, trọng tài kinh tế vào thời điểm 1960 là một cơ quan của Nhà nước, có trách 12 nhiệm giải quyết các tranh chấp về hợp đồng kinh tế và xử lý các vi phạm hợp đồng kinh tế. Chỉ đến khi có Nghị định số 116-CP ngày 05/09/1994, các TTTT mới được coi là một tổ chức xã hội - nghề nghiệp có thẩm quyền giải quyết một số tranh chấp theo quy định, hoàn toàn tách rời với chức năng quản lý nhà nước như trước đây. Mặc dù vậy, cơ chế trọng tài kinh tế theo Nghị định số 116-CP vẫn chưa thực sự phù hợp với những đặc trưng cơ bản của của TTTM, đặc biệt là liên quan đến tính chung thẩm của PQTT.

Có thể nói, kể từ khi Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành Pháp lệnh Trọng tài thương mại năm 2003 đánh dấu bước chuyển lớn về khung pháp lý trong lĩnh vực này khiến hoạt động nghiên cứu pháp luật về trọng tài tăng lên. Đặc biệt là thời điểm trước và sau năm 2010 khi Luật TTTM ra đời thay thế Pháp lệnh 2003 làm xuất hiện nhiều công trình nghiên cứu, bài viết phân tích về luật mới ban hành. Các công trình nghiên cứu giai đoạn 2003-2010 chủ yếu tập trung vào các vấn đề như hiệu lực thỏa thuận trọng tài, thẩm quyền trọng tài, thủ tục hủy phán quyết/trình tự thi hành, so sánh với Luật Mẫu UNCITRAL…, phân tích những thành tựu và hạn chế của Pháp lệnh Trọng tài thương mại, từ đó làm cơ sở cho những kiến nghị bổ sung, sửa đổi cho Luật TTTM. Ở Việt Nam, giai đoạn 2003-2010 có thể kể đến công trình luận án tiến sĩ Luật học “Hoàn thiện pháp luật về trọng tài thương mại của Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế” của Nguyễn Đình Thơ (bảo vệ năm 2007, Trường Đại học Luật Hà Nội).

Luận án đã nghiên cứu các vấn đề về: Những vấn đề lý luận cơ bản về TTTM; Thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng ở Việt Nam (tính đến thời điểm nghiên cứu năm 2007); Đối chiếu, so sánh với chuẩn mực quốc tế; Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu lực và thi hành pháp luật trọng tài; Kiến nghị hoàn thiện pháp luật và chính sách. Nhìn chung, tuy thời điểm Pháp lệnh trọng tài năm 2003 ra đời đến năm 2007 là một khoảng thời gian ngắn, luận án “Hoàn thiện pháp luật về trọng tài thương mại của Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế” được ghi nhận là một nghiên cứu khá toàn diện, có hệ thống về khung lý luận và thực tiễn của pháp luật TTTM ở Việt Nam, đánh giá tính tương thích của quy định nội địa với chuẩn mực và thông lệ quốc tế trong bối cảnh hội nhập kinh tế, đồng thời đề xuất nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật để nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp bằng trọng tài. Luận án là tài liệu tham khảo cho quá trình xây dựng, sửa đổi các văn bản liên quan [3]. 13 Một công trình nghiên cứu khác cũng liên quan đến đề tài TTTM trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế trong thời gian này đó là luận án tiến sĩ Luật học “Giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế bằng trọng tài ở Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế” của Trần Minh Ngọc, Trường Đại học Luật Hà Nội năm 2009.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Vũ Hoàng (2026), Huỷ phán quyết trọng tài thương mại theo pháp luật Việt Nam hiện nay, Luận án tiến sĩ luật học, Học viện Khoa học Xã hội, Hà Nội.
APA 7
Vũ, H. (2026). Huỷ phán quyết trọng tài thương mại theo pháp luật Việt Nam hiện nay [Luận án tiến sĩ luật học, Học viện Khoa học Xã hội]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/huy-phan-quyet-trong-tai-thuong-mai-theo-phap-luat-viet-nam-hien-nay/9387377643
IEEE
H. Vũ, "Huỷ phán quyết trọng tài thương mại theo pháp luật Việt Nam hiện nay," Luận án tiến sĩ luật học, Học viện Khoa học Xã hội, Hà Nội, 2026. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/huy-phan-quyet-trong-tai-thuong-mai-theo-phap-luat-viet-nam-hien-nay/9387377643

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác