Phân tích tác động của lễ hội 'Uống nước nhớ nguồn' đến văn hóa du lịch Nghệ An

Khóa luận phân tích ảnh hưởng của lễ hội Uống nước nhớ nguồn đến văn hóa du lịch tỉnh Nghệ An. Khám phá giá trị tâm linh, giáo dục và vai trò của lễ hội.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Lễ hội Uống nước nhớ nguồn ý nghĩa văn hóa

Lễ hội Uống nước nhớ nguồn tại Nghĩa trang Hữu nghị Việt – Lào, huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An là một sự kiện văn hóa xã hội có tầm vóc lớn, không chỉ của địa phương mà còn của cả tỉnh. Lễ hội này là sự kết tinh của đạo lý uống nước nhớ nguồn, một truyền thống dân tộc cốt lõi của người Việt. Nó được tổ chức thường niên vào ngày 27/7, là dịp để cộng đồng thể hiện lòng biết ơn sâu sắc và tri ân tổ tiên, đặc biệt là tưởng nhớ anh hùng liệt sĩ đã hy sinh vì nền độc lập của Tổ quốc và vì nghĩa vụ quốc tế cao cả. Xuất phát từ nhu cầu tâm linh và mong muốn giáo dục các thế hệ về lịch sử, lễ hội đã trở thành một giá trị văn hóa phi vật thể quan trọng, một cầu nối thiêng liêng giữa quá khứ và hiện tại. Sự kiện không chỉ là nơi thực hành tín ngưỡng mà còn là không gian để gắn kết cộng đồng, củng cố tinh thần đoàn kết và lòng tự hào dân tộc. Đây là hoạt động văn hóa tầm cao, nơi hội tụ những giá trị tinh thần, góp phần xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh và phát huy bản sắc dân tộc.

1.1. Nguồn gốc ra đời của lễ hội đền ơn đáp nghĩa này

Lễ hội “Uống nước nhớ nguồn” ra đời từ sáng kiến của Sở Văn hóa tỉnh Nghệ An, với mục tiêu hình thành một hoạt động văn hóa vùng có ý nghĩa giáo dục sâu sắc trên tuyến đường 7. Ý tưởng được khởi xướng trong một chuyến khảo sát tại Nghĩa trang Hữu nghị Việt – Lào, nơi an nghỉ của hàng ngàn liệt sĩ. Nhận thấy tiềm năng giáo dục truyền thống từ không gian thiêng liêng này, lễ hội đã được khai sinh. Lần đầu tiên tổ chức nhân kỷ niệm 50 năm ngày Thương binh liệt sĩ, sự kiện đã để lại dấu ấn mạnh mẽ, khẳng định giá trị của đạo lý uống nước nhớ nguồn. Từ đó, lễ hội chính thức trở thành một sự kiện văn hóa thường niên, là dịp để các huyện trong vùng và nhân dân cả nước tụ hội, cùng nhau thực hiện các nghi lễ tâm linh, thắp hương tưởng niệm, và tham gia các hoạt động hội mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam.

1.2. Vai trò của lễ hội trong đời sống tinh thần cộng đồng

Lễ hội đóng vai trò thiết yếu trong đời sống xã hội, đáp ứng nhu cầu về niềm tin và giải trí của cộng đồng. Lễ hội “Uống nước nhớ nguồn” là minh chứng rõ nét cho vai trò này. Nó tạo ra một không gian thiêng để mọi người trở về với cội nguồn, bày tỏ lòng biết ơn và củng cố niềm tin vào những giá trị tốt đẹp. Sự kiện này giúp các thành viên trong cộng đồng xích lại gần nhau, cùng chia sẻ trách nhiệm và niềm tự hào chung. Thông qua các hoạt động chung, từ khâu chuẩn bị đến tham gia nghi lễ, tinh thần đoàn kết và sự gắn kết cộng đồng được nâng cao rõ rệt. Lễ hội không chỉ là dịp để tưởng nhớ quá khứ mà còn là môi trường để tái tạo và phát triển các giá trị văn hóa, góp phần làm phong phú đời sống tinh thần của nhân dân.

II. Thách thức trong việc bảo tồn giá trị văn hóa phi vật thể

Trong bối cảnh xã hội hiện đại hóa và hội nhập, việc tổ chức Lễ hội Uống nước nhớ nguồn đối mặt với không ít thách thức. Thách thức lớn nhất là làm sao để bảo tồn giá trị truyền thống cốt lõi, tránh bị thương mại hóa quá mức làm sai lệch đi ý nghĩa thiêng liêng vốn có. Việc cân bằng giữa các hoạt động du lịch văn hóa và tính trang nghiêm của nghi lễ tâm linh đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ và tầm nhìn dài hạn. Nếu không có định hướng rõ ràng, các hoạt động dịch vụ có thể lấn át phần hồn của lễ hội, biến một sự kiện tri ân thành nơi kinh doanh đơn thuần. Thêm vào đó, việc thu hút thế hệ trẻ tham gia một cách thực chất, giúp họ hiểu sâu sắc về đạo lý uống nước nhớ nguồn thay vì chỉ tham gia vì không khí lễ hội, cũng là một bài toán khó. Việc truyền tải những giá trị lịch sử, những câu chuyện về sự hy sinh của các anh hùng liệt sĩ cần những phương thức sáng tạo và gần gũi hơn để thực sự chạm đến trái tim của lớp trẻ, tránh sự giáo điều, hình thức.

2.1. Cân bằng giữa yếu tố tâm linh và phát triển du lịch

Việc khai thác lễ hội để phát triển du lịch bền vững là một hướng đi đúng đắn, tuy nhiên nó tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm giá trị tâm linh. Sự phát triển ồ ạt của các dịch vụ du lịch, nếu không được kiểm soát, có thể phá vỡ không gian trang nghiêm cần có của một lễ hội tưởng niệm. Tiếng ồn, rác thải, và các hoạt động thương mại thiếu quy hoạch có thể ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm của du khách và thân nhân liệt sĩ. Do đó, cần có một quy hoạch tổng thể, phân định rõ ràng khu vực thực hành nghi lễ và khu vực dịch vụ, giải trí. Các sản phẩm du lịch văn hóa phải được xây dựng trên cơ sở tôn trọng và làm nổi bật giá trị cốt lõi của lễ hội, thay vì chạy theo lợi nhuận trước mắt.

2.2. Nguy cơ lai căng và làm sai lệch bản sắc văn hóa

Quá trình hội nhập và giao thoa văn hóa có thể mang đến những yếu tố mới mẻ nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ lai căng, làm phai nhạt bản sắc văn hóa Việt Nam. Việc đưa vào các hình thức giải trí hiện đại, không phù hợp có thể làm mất đi nét đẹp truyền thống của phần hội. Các nghi lễ, trình thức tế lễ cần được nghiên cứu và bảo tồn một cách nghiêm túc, tránh việc giản lược hoặc biến tấu tùy tiện. Lễ hội phải là nơi phát huy bản sắc dân tộc, nơi các giá trị truyền thống dân tộc được trân trọng và thể hiện một cách trang trọng nhất. Vì vậy, công tác quản lý nhà nước và vai trò của cộng đồng trong việc giám sát, giữ gìn sự nguyên bản của lễ hội là vô cùng quan trọng.

III. Phương pháp phát huy giá trị truyền thống qua lễ hội

Để Lễ hội Uống nước nhớ nguồn thực sự là một “bảo tàng sống”, phương pháp tổ chức cần tập trung vào việc tái hiện và truyền tải các giá trị cốt lõi. Trọng tâm là phần lễ, được xây dựng bài bản với các nghi thức trang nghiêm như Lễ khai quang, Lễ yết cáo, và đặc biệt là Lễ dâng hương tưởng niệm. Các bài văn tế, điếu văn được soạn thảo công phu, giàu cảm xúc, có sức lay động lòng người, trực tiếp truyền tải thông điệp về lòng biết ơn và sự hy sinh cao cả. Phần hội được thiết kế để bổ trợ cho phần lễ, với các hoạt động như liên hoan văn nghệ chủ đề cách mạng, trưng bày hình ảnh lịch sử, thi cắm trại, hội thi ẩm thực truyền thống. Những hoạt động này không chỉ mang tính giải trí mà còn là phương tiện để giáo dục thế hệ trẻ về lịch sử, văn hóa và truyền thống dân tộc. Sự tham gia trực tiếp của cộng đồng, từ các em học sinh trong việc vệ sinh nghĩa trang đến các đoàn thể chuẩn bị lễ vật, tạo ra một sức mạnh cộng hưởng, biến lễ hội thành một hoạt động xã hội hóa sâu rộng, nơi mỗi người dân đều cảm thấy có trách nhiệm trong việc bảo tồn giá trị truyền thống.

3.1. Giáo dục thế hệ trẻ về đạo lý uống nước nhớ nguồn

Lễ hội là một môi trường giáo dục trực quan và sinh động. Việc huy động hàng trăm học sinh, giáo viên tham gia vào các hoạt động chuẩn bị như tổng vệ sinh, thắp nến tri ân trên hơn 11.000 ngôi mộ tạo ra những trải nghiệm không thể nào quên. Khi đứng giữa không gian linh thiêng, được nghe những câu chuyện về các anh hùng, các em sẽ thấm nhuần sâu sắc hơn đạo lý uống nước nhớ nguồn. Các hoạt động văn nghệ, các cuộc thi tìm hiểu lịch sử trong khuôn khổ lễ hội cũng là cách tiếp cận sáng tạo, giúp kiến thức lịch sử không còn khô khan. Qua đó, lễ hội góp phần bồi dưỡng lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm của thế hệ tương lai đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

3.2. Tái hiện lịch sử và tri ân tổ tiên qua các nghi lễ

Các nghi lễ trong lễ hội được xem là phương thức tái hiện lịch sử một cách tượng trưng và trang trọng. Lễ dâng hương tưởng niệm, với đội tiêu binh, quân nhạc, và các mâm lễ vật được chuẩn bị công phu, đã tái hiện không khí bi hùng của lịch sử. Bài văn tế “Chiêu hồn liệt sĩ” vang lên giữa không gian khói hương bảng lảng là đỉnh điểm của sự xúc động, kết nối người sống với linh hồn những người đã khuất. Nghi lễ này không chỉ là hành động tri ân tổ tiên và các anh hùng mà còn là cách để khẳng định sự tiếp nối của các thế hệ, nhắc nhở mọi người về cái giá của hòa bình và độc lập, từ đó củng cố nền tảng tư tưởng cho toàn xã hội.

IV. Cách lễ hội tạo đòn bẩy cho phát triển du lịch văn hóa

Lễ hội Uống nước nhớ nguồn không chỉ mang giá trị tinh thần mà còn là một tài nguyên quý giá để phát triển du lịch văn hóadu lịch tâm linh. Sức hút của lễ hội đến từ tính độc đáo, sự thiêng liêng và những giá trị nhân văn sâu sắc. Hàng năm, sự kiện thu hút hàng vạn lượt khách, bao gồm thân nhân liệt sĩ, cựu chiến binh, và du khách thập phương, tạo ra một cú hích đáng kể cho kinh tế địa phương. Dựa trên nền tảng lễ hội, các sản phẩm du lịch văn hóa được hình thành. Các tour du lịch có thể kết nối Nghĩa trang Hữu nghị Việt – Lào với các di tích lịch sử khác trong vùng như Cột mốc số 0 đường mòn Hồ Chí Minh, hang Đồng Trương, hay các khu du lịch sinh thái như Pù Mát. Các hoạt động trong phần hội như hội thi ẩm thực, trưng bày sản phẩm thủ công mỹ nghệ của đồng bào dân tộc thiểu số cũng là cơ hội để quảng bá bản sắc văn hóa Việt Nam và tạo ra nguồn thu cho người dân. Sự thành công của lễ hội góp phần định vị Anh Sơn và miền Tây Nghệ An trên bản đồ du lịch, thúc đẩy phát triển du lịch bền vững.

4.1. Xây dựng sản phẩm du lịch văn hóa và du lịch tâm linh

Để tối ưu hóa tiềm năng, cần xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa chuyên nghiệp. Các sản phẩm này có thể là tour “Về nguồn” kéo dài 2-3 ngày, kết hợp việc tham dự lễ hội với tham quan các di sản văn hóa và danh lam thắng cảnh lân cận. Yếu tố du lịch tâm linh cần được nhấn mạnh, mang đến cho du khách những trải nghiệm sâu sắc về mặt tinh thần, không chỉ là tham quan mà còn là chiêm nghiệm, tri ân. Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng, dịch vụ lưu trú, ăn uống và đội ngũ hướng dẫn viên am hiểu văn hóa địa phương là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng sản phẩm và giữ chân du khách.

4.2. Gắn kết cộng đồng và thúc đẩy kinh tế địa phương

Du lịch dựa trên lễ hội là một mô hình phát triển du lịch bền vững vì nó trực tiếp mang lại lợi ích cho cộng đồng. Người dân địa phương có thể tham gia cung cấp các dịch vụ như homestay, bán đặc sản, hàng lưu niệm, và hướng dẫn du lịch. Điều này không chỉ giúp cải thiện thu nhập mà còn khuyến khích họ tham gia vào việc bảo tồn giá trị truyền thống và giữ gìn môi trường. Khi cộng đồng thấy được lợi ích kinh tế trực tiếp, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất cho di sản văn hóa của quê hương, tạo nên sự gắn kết cộng đồng và thúc đẩy kinh tế địa phương một cách hài hòa.

V. Phân tích các giá trị cốt lõi làm nên bản sắc lễ hội

Sức sống và sự lan tỏa của Lễ hội Uống nước nhớ nguồn đến từ hệ thống các giá trị cốt lõi mà nó hàm chứa. Đầu tiên và quan trọng nhất là giá trị tâm linh. Lễ hội tạo ra một không gian thiêng, nơi con người tìm thấy sự bình an, thanh thản và kết nối với thế giới vô hình. Giá trị thứ hai là giá trị giáo dục. Đây là một bài học lịch sử sống động về truyền thống dân tộc, về lòng yêu nước và sự hy sinh, đặc biệt ý nghĩa trong việc bồi đắp nhân cách cho thế hệ trẻ. Thứ ba là giá trị về sự tri ân hướng về cội nguồn. Lễ hội là biểu hiện cao nhất của đạo lý uống nước nhớ nguồn, nhắc nhở mỗi người không bao giờ quên quá khứ và công lao của các thế hệ đi trước. Cuối cùng là giá trị cố kết cộng đồng. Thông qua các hoạt động chung, lễ hội đã thắt chặt tình làng nghĩa xóm, củng cố sự đoàn kết và tạo nên sức mạnh tinh thần to lớn cho toàn xã hội, góp phần phát huy bản sắc dân tộc.

5.1. Giá trị tâm linh và sự thỏa mãn nhu cầu tinh thần

Giá trị tâm linh của lễ hội được thể hiện qua không khí trang nghiêm, thành kính trong các nghi lễ. Hàng vạn ngọn nến lung linh trong đêm tri ân, khói hương trầm mặc và những lời cầu nguyện chân thành đã tạo nên một không gian đầy cảm xúc. Mọi người đến đây không chỉ để tham quan mà còn để tìm kiếm sự thanh thản trong tâm hồn, để giãi bày nỗi lòng với những người đã khuất và cầu mong sự bình an, may mắn. Lễ hội đã đáp ứng một nhu cầu văn hóa tinh thần không thể thiếu, giúp con người giải tỏa những áp lực trong cuộc sống thường nhật và tìm lại sự cân bằng. Đây chính là giá trị sâu sắc giúp lễ hội đi vào lòng người và có sức sống bền bỉ.

5.2. Giá trị giáo dục lòng biết ơn và truyền thống dân tộc

Thông qua các hoạt động tưởng niệm, lễ hội khắc sâu vào tâm trí người tham dự về lòng biết ơn. Nó không chỉ là sự biết ơn đối với các anh hùng liệt sĩ mà còn là lòng biết ơn đối với tổ tiên, những người đã dựng nước và giữ nước. Lễ hội là nơi bảo tồn giá trị truyền thống một cách hiệu quả, khi các phong tục, nghi lễ, và các hình thức văn hóa dân gian được thực hành và trao truyền. Nó giúp thế hệ sau hiểu rằng hòa bình và độc lập hôm nay được đánh đổi bằng xương máu của cha anh, từ đó hun đúc tinh thần yêu nước và ý chí cống hiến cho quê hương, đất nước.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I LỄ HỘI “UỐNG NƯỚC NHỚ NGUỒN” TẠI NGHĨA TRANG HỮU NGHỊ VIỆT – LÀO, THỊ TRẤN ANH SƠN, HUYỆN ANH SƠN, TỈNH NGHỆ AN 1. Vai trò của lễ hội trong đời sống xã hội Lễ hội là một dạng sinh hoạt văn hóa vừa nguyên hợp, vừa tổng hợp của con người trước hết đáp ứng nhu cầu niềm tin và nhu cầu giải trí – tái sáng tạo, là loại nhu cầu văn hóa không thể thiếu của cộng đồng xã hội, là sự chuyển tải truyền thống, nội dung giáo dục thuần phong mỹ tục đến thế hệ nối tiếp mà chỉ qua tâm thế hội, mỗi người mới có dịp thăng hoa một cách bay bổng nhất những phẩm chất và tài năng tốt đẹp của mình, hòa nhập vào cái chung trong ngày hội để tạo thành niềm vui chung, sức mạnh chung của lễ hội, để lễ hội trở thành hoạt động văn hóa tầm cao, nổi trội trong đời sống con người. Cảm giác được tự mình đóng góp một phần vào sự kiện, tự mình tham dự trong cộng đồng sau khi đã có đầy đủ tâm thế để tham gia lễ hội sẽ giúp cho mỗi chúng ta cảm nhận rằng mình đang làm việc nghĩa cùng cộng đồng, cùng giúp cho một hoạt động văn hóa thành công hơn, giúp cho lễ hội ý nghĩa hơn. Chính điều đó đã tạo cho lễ hội có được sự gắn kết giữa các thành viên trong cộng đồng, nâng cao hơn tinh thần đoàn kết và cố kết cộng đồng, tất cả vì mục tiêu chung là hướng đến những giá trị tốt đẹp của lễ hội trong niềm cộng cảm về những lo toan chung và những nguyện vọng chung, trong niềm tự hào về quá khứ và niềm tin vào tương lai, trong tình yêu đồng bào, yêu quê hương, yêu tổ quốc thiêng liêng anh hùng.

Nếp sống của người Việt Nam từ bao đời nay luôn tưởng nhớ, biết ơn, thờ cúng những con người ưu tú của dân tộc, của đất nước; những danh nhân trên 12 mọi lĩnh vực, những người có công với dân, với tổ quốc như Thánh Trần Hưng Đạo, Chủ tịch Hồ Chí Minh, những anh hùng liệt sỹ đã hy sinh vì sự nghiệp xây dựng bảo vệ tổ quốc… Điều đó thể hiện truyền thống “uống nước nhớ nguồn”, “ăn quả nhớ kẻ trồng cây” của dân tộc ta đã và đang được lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Người dân Việt Nam, đi dự lễ, đi trẩy hội ngoài mong ước điều may mắn, tốt lành đều mơ hồ cảm thấy và tin rằng mình thực sự thu nhận được những điều may mắn tốt lành từ những đấng siêu nhiên, vô hình mà họ tôn vinh, thờ cúng. Nó đã trở thành niềm tin nuôi dưỡng tinh thần mỗi người dân đất Việt, giúp đỡ họ trong quá trình hoạt động kế tiếp. Đến với lễ hội là đến với không gian thiêng nhưng đồng thời cũng là đến để hòa mình vào cộng đồng, để sống cùng cộng đồng trong những giờ phút bình thường nhất của cuộc sống đời thường mà lễ hội đã cô đọng lại.

Vì vậy điều đó cũng trở thành yếu tố để con người ta dù ở đâu, vị trí nào cũng không quên hướng về lễ hội, đến với lễ hội ngày một đông hơn. Vai trò của lễ hội là giúp người ta trở về với cội nguồn, đánh thức cội nguồn. Dù ở đâu, lễ hội nào cũng đều giúp chúng ta ôn lại quá khứ của một địa phương, một cộng đồng dân cư. Những hoạt động đó nhằm nhắc lại vai trò, công lao của thánh thần, của các bậc tiền nhân.

Đó là cội nguồn của tự nhiên, đất nước, xóm làng… Hoạt động lễ hội là hoạt động mang tính tưởng niệm, hướng về những sự kiện và những nhân vật lịch sử được nhân dân địa phương thờ cúng. Trong lễ hội, truyền thống đạo lý “uống nước nhớ nguồn” được dịp thể hiện. Nó trở thành nền tảng tư tưởng để giáo dục những giá trị chân, thiện, mỹ cho quần chúng nhân dân, nhắc nhở thế hệ con cháu ôn lại truyền thống cha ông. Những trò diễn, tục hèm trong lễ hội làm khơi dậy quá khứ, tái hiện lịch sử của quê hương đất nước.

Lễ hội góp phần tìm hiểu diện mạo cuộc sống của các thế hệ trước đồng thời cũng thể hiện bản sắc văn hóa dân tộc được bảo lưu trong các tục lệ được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Lễ hội là môi trường thuận lợi mà 13 ở đó các yếu tố văn hóa truyền thống của dân tộc được bảo tồn và phát triển. Những yếu tố văn hóa truyền thống đó không ngừng được bổ sung, hoàn thiện, vận hành cùng tiến trình phát triển lịch sử của mỗi địa phương trong lịch sử phát triển chung của đất nước. Nó là hệ quả của cả quá trình lịch sử không chỉ một cộng đồng người.

Đây chính là tinh hoa được đúc rút, kiểm chứng và hoàn thiện trong suốt chiều dài lịch sử. Văn hóa Việt Nam có nét chủ đạo là văn hóa cộng đồng, yếu tố cộng đồng được thể hiện trong mọi mặt của đời sống xã hội. Trong đó hoạt động lễ hội rõ nét nhất mối quan hệ giữa cá nhân với cá nhân, cá nhân với cộng đồng và giữa cộng đồng này với cộng đồng khác. Lễ hội là môi trường tái tạo và phân phối văn hóa dân gian, là phương tiện trung chuyển các luồng văn hóa nội sinh và ngoại nhập tới các thành phần cư dân khác.

Đây là một phần của quá trình giao thoa và tiếp biến văn hóa luôn diễn ra ở mọi nơi, mọi lúc. Tính cộng đồng và cố kết cộng đồng là đặc trưng cơ bản và là nét tiêu biểu của lễ hội truyền thống Việt Nam. Tính cộng đồng là yếu tố quyết định, là sợi dây liên kết thống nhất và bền vững trong quá trình phát triển, gắn kết quá khứ - hiện tại và tương lai. Bản chất của lễ hội là một sinh hoạt văn hóa cộng đồng, trong môi trường như vậy nó có điều kiện để thể hiện vai trò tập hợp và quy tụ, gắn kết và điều phối mọi tầng lớp người trong một không gian văn hóa vốn thuộc về cộng đồng.

Lễ hội chính là thời điểm mà ở đó đông đảo các tầng lớp nhân dân dành thời gian nhàn rỗi của mình cho quá trình vui chơi, giao hòa với môi trường tự nhiên và môi trường xã hội, giải tỏa những ức chế tâm lý nảy sinh trong công việc, trong cuộc sống thường ngày. Đây là dịp nghỉ ngơi sau những tháng ngày mùa màng bận rộn, vất vả. Lễ hội là dịp để mọi người giao lưu với nhau, những người con xa quê gặp gỡ bà con, anh em, bè bạn… sau những tháng ngày làm ăn kiếm sống nơi đất khách quê người. 14 Đất nước ta ngày nay trong công cuộc đổi mới và hội nhập thì nhu cầu phục hồi và phát triển các lễ hội truyền thống ngày càng được chú trọng quan tâm hơn.

Sự phục hồi ấy làm cho đời sống văn hóa tinh thần của nhân dân ngày càng phong phú, sôi động và đa dạng. Lễ hội có đầy đủ lý do để tiếp tục tồn tại cùng với sự phát triển của lịch sử xã hội loài người bởi nó chính là một hình thái sinh hoạt văn hóa dân gian đã góp phần to lớn đáp ứng nhu cầu văn hóa, nhu cầu tâm linh ngày càng cao của con người. Cơ sở pháp lý về tổ chức và quản lý lễ hội Lễ hội truyền thống ở Việt Nam mấy chục năm qua đã có những biến động lớn, gắn liền với những biến cố lịch sử của đất nước như cuộc kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ, trong thời gian đó lễ hội cũng bị lãng quên và không có điều kiện tổ chức. Nhưng từ những năm 20 của thế kỷ XX, cùng với đường lối đổi mới của Đảng và Nhà nước, không chỉ nhu cầu thưởng thức văn hóa mà cả nhu cầu về đời sống tâm linh của nhân dân, vốn bị dồn nén từ lâu, nay lại được dịp bùng lên mạnh mẽ.

Điều đó dẫn đến sự nở rộ của hoạt động hồi phục lễ hội dân gian truyền thống đồng thời tạo điều kiện để tổ chức thêm những lễ hội mới. Việc này đã làm cho đời sống tinh thần của người dân ngày càng phong phú, đa dạng hơn. Các di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh được giữ gìn, tôn tạo tốt hơn, nhiều truyền thống văn hóa được phục hồi và phát huy tối đa giá trị của nó. Nhưng cũng đồng thời kéo theo đó là hàng loạt các dịch vụ mê tín dị đoan, sự lai căng giữa cái cũ và cái mới… Đáng tiếc hơn nữa, một số lễ hội được tổ chức chỉ vì mục đích kinh doanh, kiếm lời.

Xuất phát từ thực tiễn vấn đề này, Đảng và Nhà nước rất quan tâm đến việc tổ chức và quản lý lễ hội. Đây là một mảng rất quan trọng trong đời sống văn hóa của cộng đồng dân cư người Việt, bởi vì công tác văn hóa là một bộ phận trong công tác tư tưởng của Đảng. Hoạt động văn hóa giúp cho Đảng thực 15 hiện tốt công tác tư tưởng, góp phần tác động vào ý thức xã hội, các lĩnh vực đời sống tinh thần đối với xã hội loài người. Chính Chủ tịch Hồ Chí Minh khi đề cập đến văn hóa đã chỉ ra bốn vấn đề phải chú ý, phải coi trọng ngang nhau, đó là: chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa.

Người đưa ra năm điểm lớn xây dựng nền văn hóa dân tộc là xây dựng tâm lý, xây dựng lý luận, xây dựng xã hội, xây dựng chính trị và xây dựng kinh tế. Cho đến nay tư tưởng đó vẫn giữ nguyên giá trị và tính đúng đắn. Chính vì vậy, tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa luôn là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của Đảng ta trên mặt trận văn hóa. Thấm nhuần nguyên lý và tư tưởng của Người, Đảng Cộng sản Việt Nam đã hoạch định đúng đắn cho văn hóa Việt Nam trong suốt tiến trình cách mạng.

Đảng đã đề ra những chủ trương, biện pháp để xây dựng và phát triển văn hóa phù hợp với từng thời kỳ, trong đó vấn đề bảo tồn và phát huy di sản văn hóa dân tộc bao giờ cũng là nội dung được ưu tiên và có tính nguyên tắc của Đảng. Ngay từ những năm 1943, Đảng ta đã xác định định hướng văn hóa Việt Nam trong bản “Đề cương văn hóa” với ba nguyên tắc lớn: Dân tộc hóa, khoa học hóa và đại chúng hóa. Đây chính là cơ sở cho sự phát triển nền văn hóa của dân tộc ta lên một tầm cao mới. Đến Đại hội III (1960) và Đại hội IV (1976), Đảng ta đã xác định xây dựng nền văn hóa với nội dung xã hội chủ nghĩa và tính chất dân tộc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ